Nghiên Cứu Mô Hình Kiến Trúc Tổng Thể Cho Các Trường Đại Học Sư Phạm Việt Nam

Nghiên cứu mô hình kiến trúc tổng thể cho các trường đại học khối sư phạm Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

199
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH MINH HỌA

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Giới thiệu tóm tắt luận án

0.2. Tính cấp thiết của đề tài

0.3. Mục đích nghiên cứu. Khung lý thuyết nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp và cách tiếp cận

0.5. Những đóng góp của luận án

0.6. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN

1.1. Kiến trúc tổng thể

1.2. Định nghĩa và các khái niệm

1.3. EA và các vấn đề công nghệ có liên quan

1.4. EA và giáo dục đại học

1.5. Tổng quan về việc áp dụng EA

1.6. Tình hình áp dụng EA và các nghiên cứu liên quan

1.7. Quy trình xây dựng EA

1.8. Tình hình áp dụng EA trên các nước trên thế giới

1.9. Thực trạng áp dụng EA ở Việt Nam

1.10. Tình hình áp dụng EA tại các trường đại học ở Việt Nam

1.11. Ứng dụng CNTT trong các trường đại học ở Việt Nam

1.12. Quan điểm chỉ đạo về UD CNTT trong HEIs

1.13. Thực trạng UDCNTT trong các trường đại học ở Việt Nam

1.14. Xu hướng ứng dụng CNTT trong các trường đại học

1.15. Sự chuyển biến của HEIs trong giai đoạn hiện nay

1.16. Mô hình tổ chức hoạt động của trường đại học và doanh nghiệp

1.17. Các giải pháp quản lý trường đại học trên thế giới

1.18. Một số giải pháp quản lý trường đại học ở Việt Nam

1.19. Xu hướng UD CNTT trong đào tạo giáo viên

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH KIẾN TRÚC TỔNG THỂ ÁP DỤNG TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI SƯ PHẠM VIỆT NAM

2.1. Áp dụng kiến trúc tổng thể trong các trường đại học Sư phạm

2.2. Các lý thuyết về mô hình áp dụng công nghệ hiện nay

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng EA trong các trường đại học Sư phạm tại Việt Nam

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Phương pháp thực hiện

2.6. Mô tả dữ liệu khảo sát

2.7. Kết quả phân tích dữ liệu

2.8. Đề xuất mô hình EA trong các trường đại học khối Sư phạm

2.9. Phát triển mô hình EA cho các trường đại học khối Sư phạm

2.10. Xây dựng khung tầm nhìn kiến trúc

2.11. Xây dựng kiến trúc nghiệp vụ

2.12. Xây dựng kiến trúc dữ liệu

2.13. Xây dựng kiến trúc ứng dụng

2.14. Xây dựng kiến trúc công nghệ

2.15. Xây dựng kiến trúc dịch vụ

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH KIẾN TRÚC TỔNG THỂ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI

3.1. Căn cứ lựa chọn thực nghiệm

3.2. Kịch bản thực nghiệm

3.3. Kiến trúc hệ thống thông tin cở sơ

3.4. Xây dựng kiến trúc hệ thống thông tin tổng thể

3.5. Thực nghiệm với bài toán KPIs

3.6. Kiến trúc nghiệp vụ

3.7. Kiến trúc dữ liệu

3.8. Kiến trúc ứng dụng

3.9. Kiến trúc lớp dịch vụ trục tích hợp

3.10. Kiến trúc công nghệ

3.11. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I: MÔ TẢ KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

PHỤ LỤC II: MÔ TẢ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô Hình Kiến Trúc Trường Sư Phạm 55

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một mô hình kiến trúc tổng thể (EA) phù hợp cho các trường đại học sư phạm (ĐHSP) tại Việt Nam. Hiện trạng ứng dụng CNTT trong các trường ĐHSP còn nhiều hạn chế, thiếu tính chiến lược và đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý, điều hành và hỗ trợ ra quyết định. Nghiên cứu này sẽ đề xuất một mô hình EA giúp các trường ĐHSP tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. EA bao gồm nhiều góc nhìn, giúp các tổ chức hiểu về trạng thái hiện tại của mình và thúc đẩy mô hình CNTT mong muốn trong tương lai. Gartner dự đoán sau năm 2021, kiến trúc tổng thể sẽ giúp các tổ chức lập kế hoạch và thiết kế đổi mới công nghệ hướng tới dịch vụ số và gia tăng trải nghiệm của khách hàng (Gartner, 2021).

1.1. Định Nghĩa và Các Khái Niệm Cơ Bản về Kiến Trúc Tổng Thể

Kiến trúc tổng thể (Enterprise Architecture - EA) là một khuôn khổ toàn diện mô tả cấu trúc và hoạt động của một tổ chức, bao gồm các thành phần như quy trình nghiệp vụ, hệ thống thông tin, cơ sở hạ tầng và các yếu tố liên quan. EA giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về trạng thái hiện tại của mình và định hình tầm nhìn về tương lai. Theo Nguyễn Việt Ái (2013), EA cung cấp một phương pháp toàn diện để định rõ cấu trúc tổ chức và mô hình hoạt động của hệ thống thông tin, từ đó giúp tăng cường hiệu quả và khả năng thích ứng của tổ chức với sự biến đổi trong môi trường nghiệp vụ.

1.2. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Số

Trong bối cảnh chuyển đổi số (CĐS) đang diễn ra mạnh mẽ, việc áp dụng EA trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. EA giúp các trường đại học nói chung và trường sư phạm nói riêng xây dựng một hệ thống CNTT linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của môi trường. Theo UNESCO, các thầy giáo cần được đào tạo để trở thành những nhà giáo dục nhiều hơn là những chuyên gia truyền đạt kiến thức. EA sẽ giúp xây dựng môi trường học tập hiện đại để đáp ứng yêu cầu đó.

II. Phân Tích Thách Thức Áp Dụng Kiến Trúc Cho Trường Sư Phạm 58

Việc áp dụng EA trong các trường đại học sư phạm đối mặt với nhiều thách thức. Các hệ thống CNTT hiện tại thường phân mảnh, thiếu tính tích hợp và khả năng mở rộng. Cơ sở hạ tầng và nguồn lực còn hạn chế, gây khó khăn cho việc triển khai EA. Hơn nữa, nhận thức về tầm quan trọng của EA và kỹ năng chuyên môn về EA còn thấp trong đội ngũ cán bộ quản lý và kỹ thuật. Các nghiên cứu cho thấy, có 89% đơn vị triển khai phần mềm quản lý đào tạo, 53% số đơn vị sử dụng phần mềm quản lý nhân sự, 53% số đơn vị áp dụng, các hệ thống thi trắc nghiệm (55%), hệ thống học liệu số (55%) đơn vị ứng dụng. Việc thiếu quy hoạch kiến trúc và phối hợp giữa các đơn vị trong trường cũng là một rào cản đáng kể.

2.1. Thực Trạng Ứng Dụng CNTT và Các Vấn Đề Tồn Tại

Thực tế cho thấy, ứng dụng CNTT trong các trường ĐHSP còn nhiều hạn chế. Các hệ thống thông tin thường được xây dựng một cách rời rạc, không có sự kết nối và chia sẻ dữ liệu hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng trùng lặp dữ liệu, khó khăn trong việc tổng hợp thông tin và hỗ trợ ra quyết định. 71% ứng dụng phần mềm quản lý điều hành, công văn đi đến, 44% số đơn vị triển khai hệ thống quản lý điều hành văn bản điện tử (e- office), nhìn chung có nhiều hệ thống thông tin trong các trường đại học này chưa đạt được các mục tiêu của tổ chức do thiết kế hệ thống không tốt, thiếu tính nhất quán và khả năng mở rộng, chưa gắn kết với các mục tiêu chiến lược của nhà trường.

2.2. Rào Cản về Nguồn Lực Kỹ Năng và Nhận Thức về Kiến Trúc Tổng Thể

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt về nguồn lực và kỹ năng chuyên môn về EA. Đội ngũ cán bộ quản lý và kỹ thuật thường chưa được đào tạo bài bản về EA, dẫn đến khó khăn trong việc triển khai và quản lý. Bên cạnh đó, nhận thức về tầm quan trọng của EA còn chưa cao, khiến cho việc đầu tư và hỗ trợ cho các dự án EA còn hạn chế. Cần tăng cường đào tạo kiến trúc và nâng cao nhận thức để vượt qua rào cản này.

2.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Áp Dụng EA Trong Trường Sư Phạm

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng EA, bao gồm sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo, sự tham gia của các bên liên quan, sự sẵn sàng về cơ sở hạ tầng, và khả năng thay đổi văn hóa tổ chức. Cần xác định và đánh giá các yếu tố này để đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy việc áp dụng EA thành công.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mô Hình Kiến Trúc Cho ĐHSP 52

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thực tế để thu thập thông tin về hiện trạng ứng dụng CNTT và các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng EA trong các trường ĐHSP. Phương pháp định lượng sử dụng phân tích thống kê, mô hình hóa và thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của mô hình EA đề xuất. Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu tổng quan hóa tài liệu, diễn giải, quy nạp và hồi quy tuyến tính kết hợp với các phương pháp phát triển hệ thống thông tin.

3.1. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Thực Tế tại Các Trường ĐHSP

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi, phỏng vấn bán cấu trúc và báo cáo phân tích hiện trạng. Các bảng hỏi được thiết kế để thu thập thông tin về cơ sở hạ tầng CNTT, quy trình nghiệp vụ và nhận thức về EA. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với cán bộ quản lý, giảng viên và chuyên gia CNTT để thu thập thông tin chi tiết hơn về các thách thức và cơ hội trong việc áp dụng EA. Các báo cáo phân tích hiện trạng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hệ thống CNTT hiện có.

3.2. Xây Dựng Mô Hình EA Dựa Trên Khung Kiến Trúc TOGAF

Nghiên cứu sử dụng khung kiến trúc TOGAF (The Open Group Architecture Framework) để xây dựng mô hình EA. TOGAF là một khung kiến trúc phổ biến, cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện để thiết kế, phát triển và quản lý EA. TOGAF bao gồm các thành phần như khung tầm nhìn kiến trúc, kiến trúc nghiệp vụ, kiến trúc dữ liệu, kiến trúc ứng dụngkiến trúc công nghệ. Luận án cũng áp dụng khung kiến trúc TOGAF và phương pháp phát triển kiến trúc ADM, Kiến trúc hướng dịch vụ SOA để thiết kế kiến trúc tổng thể và thực nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

IV. Đề Xuất Mô Hình Kiến Trúc Tổng Thể Cho Trường Sư Phạm 59

Trên cơ sở phân tích thực trạng và áp dụng khung kiến trúc TOGAF, nghiên cứu đề xuất một mô hình kiến trúc tổng thể (EA) cho các trường đại học sư phạm tại Việt Nam. Mô hình này bao gồm các thành phần chính như khung tầm nhìn kiến trúc, kiến trúc nghiệp vụ, kiến trúc dữ liệu, kiến trúc ứng dụngkiến trúc công nghệ. Mô hình này nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn toàn diện về các quy trình nghiệp vụ, hệ thống thông tin, cơ sở hạ tầng và các yếu tố liên quan việc xây dựng các hệ thống thông tin quản trị nhà trường.

4.1. Xây Dựng Khung Tầm Nhìn Kiến Trúc Phù Hợp với Đặc Thù ĐHSP

Khung tầm nhìn kiến trúc xác định mục tiêu chiến lược và các nguyên tắc hướng dẫn cho việc xây dựng EA. Khung tầm nhìn cần phù hợp với đặc thù của các trường ĐHSP, tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng. Khung tầm nhìn nên bao gồm các mục tiêu như tăng cường khả năng cạnh tranh, cải thiện trải nghiệm học tập và nâng cao hiệu quả quản lý.

4.2. Thiết Kế Kiến Trúc Nghiệp Vụ Dữ Liệu Ứng Dụng và Công Nghệ

Kiến trúc nghiệp vụ mô tả các quy trình nghiệp vụ cốt lõi của trường, như quản lý đào tạo, quản lý nghiên cứu, quản lý tài chính và quản lý nhân sự. Kiến trúc dữ liệu xác định cấu trúc và quản lý dữ liệu của trường. Kiến trúc ứng dụng mô tả các ứng dụng CNTT hỗ trợ các quy trình nghiệp vụ. Kiến trúc công nghệ mô tả cơ sở hạ tầng CNTT, bao gồm phần cứng, phần mềm và mạng.

4.3. Kiến Trúc Dịch Vụ và Khả Năng Tích Hợp Hệ Thống Thông Tin

Kiến trúc dịch vụ xác định các dịch vụ CNTT mà trường cung cấp cho người dùng. Kiến trúc này cần đảm bảo khả năng tích hợp giữa các hệ thống thông tin khác nhau, cho phép chia sẻ dữ liệu và tài nguyên một cách hiệu quả. Việc áp dụng mô hình SOA (Service-Oriented Architecture) có thể giúp xây dựng kiến trúc dịch vụ linh hoạt và dễ dàng mở rộng.

V. Thực Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Kiến Trúc ĐHSP 59

Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm mô hình EA đề xuất tại một trường ĐHSP cụ thể để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Kết quả thực nghiệm được sử dụng để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình. Các chỉ số đánh giá hiệu quả bao gồm mức độ tích hợp hệ thống, tốc độ xử lý thông tin, mức độ hài lòng của người dùng và khả năng đáp ứng yêu cầu thay đổi. Mô hình EA này sẽ giúp xây dựng chiến lược hệ thống công nghệ thông tin, tối ưu hóa quy trình làm việc, tăng cường tính nhất quán, giảm thiểu lãng phí đầu tư, từ đó có thể cải thiện hiệu suất và hiệu quả trong quản trị hệ thống CNTT.

5.1. Triển Khai Mô Hình EA Tại Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội được chọn làm địa điểm thực nghiệm do có cơ sở hạ tầng CNTT tương đối phát triển và đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao. Quá trình triển khai bao gồm việc xây dựng khung tầm nhìn kiến trúc, thiết kế kiến trúc nghiệp vụ, kiến trúc dữ liệu, kiến trúc ứng dụngkiến trúc công nghệ phù hợp với đặc thù của trường.

5.2. Đánh Giá Kết Quả Thực Nghiệm và Bài Học Kinh Nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình EA đề xuất giúp tăng cường khả năng tích hợp hệ thống, cải thiện tốc độ xử lý thông tin và nâng cao mức độ hài lòng của người dùng. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng gặp phải một số khó khăn, như sự phản kháng từ các bộ phận liên quan và sự thiếu hụt về nguồn lực. Các bài học kinh nghiệm được rút ra từ quá trình thực nghiệm sẽ giúp các trường ĐHSP khác triển khai EA thành công hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kiến Trúc Trường Sư Phạm 55

Nghiên cứu đã đề xuất một mô hình kiến trúc tổng thể (EA) phù hợp cho các trường đại học sư phạm tại Việt Nam. Mô hình này có thể giúp các trường ĐHSP nâng cao hiệu quả hoạt động, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và nâng cao chất lượng đào tạo. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc mở rộng phạm vi áp dụng EA, tích hợp các công nghệ mới (như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn) và xây dựng hệ sinh thái số cho ngành sư phạm.

6.1. Tổng Kết Những Đóng Góp Chính của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc xây dựng lý thuyết EA trong lĩnh vực giáo dục đại học, cung cấp một mô hình EA cụ thể cho các trường ĐHSP và đề xuất các giải pháp để vượt qua các thách thức trong việc áp dụng EA. Nghiên cứu cũng cung cấp các bài học kinh nghiệm cho các trường ĐHSP khác trong việc triển khai EA.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Thực Tế Rộng Rãi

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới vào mô hình EA, như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây (Cloud Computing). Nghiên cứu cũng có thể mở rộng phạm vi áp dụng EA cho các cấp học khác, như giáo dục phổ thông và giáo dục nghề nghiệp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 gồm 45 trang, trình bày về tổng quan nghiên cứu và những vấn đề có liên quan. Chương 2 gồm 30 trang, trình bày các kết quả về khả năng áp dụng, mô hình EA lý thuyết đề xuất để phát triển EA trong các trường đại học khối Sư phạm. Chương 3 gồm 30 trang, trình bày các kết quả thực 2 nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Ngoài ra, phần phụ lục có 45 trang, bao gồm các bảng hỏi, các kết quả phân tích dữ liệu, các biểu mẫu, sơ đồ quy trình nghiệp vụ và mô tả cấu trúc APIs ở lớp dịch vụ và danh mục các hệ thống thông tin cần thiết của các trường đại học khối Sư phạm Việt Nam.

Tính cấp thiết của đề tài Trong thời đại hiện nay, sự tiến bộ của khoa học công nghệ, đặc biệt là CNTT có ảnh hưởng một cách toàn diện tới mọi lĩnh vực hoạt động xã hội. Có thể nói, CNTT cùng với một số ngành công nghệ cao khác đang làm biến đổi sâu sắc đời sống kinh tế, văn hoá, xã hội của thế giới hiện đại. Việc áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong các tổ chức (bao gồm cả trường đại học), nhằm phát triển Chính phủ điện tử (e- Government), Văn phòng điện tử (e-Office), Đại học điện tử (e-University) và Doanh nghiệp điện tử (e-Business) đã trở thành một xu thế tất yếu trong nhiều quốc gia. Gần đây, EA (Enterprise Architechture) được coi là một công cụ chiến lược để xác định cấu trúc tổng thể và hoạt động của một tổ chức.

EA bao gồm nhiều góc nhìn như kinh doanh, ứng dụng, thông tin và công nghệ, giúp các tổ chức hiểu về trạng thái hiện tại của mình và thúc đẩy mô hình CNTT mong muốn trong tương lai. Gartner dự đoán sau năm 2021, kiến trúc tổng thể sẽ giúp các tổ chức lập kế hoạch và thiết kế đổi mới công nghệ hướng tới dịch vụ số và gia tăng trải nghiệm của khách hàng (Gartner, 2021). Do đó, EA giúp các nhà lãnh đạo và quản lý công nghệ thông tin ra quyết định nhằm đạt được các giải pháp công nghệ mong muốn, loại bỏ sự trùng lặp của các ứng dụng và quy trình, cho phép khả năng tương tác và cải thiện sự phối hợp giữa kinh doanh và công nghệ thông tin. Tại Việt Nam, việc áp dụng EA đang trở thành một xu hướng quan trọng trong quản lý và phát triển tổ chức.

Chính phủ đã giao cho Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành Khung kiến trúc Chính phủ điện tử 1.0 năm 2016 và phiên bản 2. Đây là cơ sở để các Cơ quan, tổ chức xây dựng khung kiến trúc tổng thể của riêng mình, điển hình như: Bộ Tài nguyên và Môi trường (2015); Bộ Nội vụ (2018), Bộ Tài chính (2020), Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), Đại học Quốc gia Hà Nội (2022). EA cung cấp một phương pháp toàn diện để định rõ cấu trúc tổ chức và mô hình hoạt động của hệ thống thông tin, từ đó giúp tăng cường hiệu quả và khả năng thích ứng của tổ chức với sự biến đổi trong môi trường nghiệp vụ (Nguyễn Việt Ái, 2013). Việc áp dụng EA trong các tổ chức đem lại nhiều lợi ích quan trọng: Đầu tiên, EA giúp định hình và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ, từ đó giảm thiểu sự lãng phí và tăng cường hiệu suất làm việc; Thứ hai, EA giúp đảm bảo tính tương thích và tương 3 tác giữa các hệ thống và ứng dụng trong tổ chức, từ đó tạo ra sự linh hoạt và khả năng chia sẻ thông tin hiệu quả; Thứ ba, EA giúp tạo ra một môi trường CNTT ổn định và bảo mật, từ đó giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn thông tin.

Trường đại học là tổ chức nghiên cứu học thuật thuộc nhiều lĩnh vực khoa học và giáo dục chuyên nghiệp bậc đại học, theo Luật Giáo dục đại học năm 2018 thì trường đại học ở Việt Nam là cơ sở giáo dục đại học thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, thực hiện chức năng đào tạo trình độ đại học, hoạt động khoa học và công nghệ, phục vụ cộng đồng. Trong trường đại học có các đơn vị thuộc, trực thuộc và các trường thành viên thực hiện các chức năng quản lý, hỗ trợ và thực hiện đào tạo. Trường đại học có quyền tự chủ xác định mục tiêu, cách thức quản lý riêng, tự quyết định và có trách nhiệm giải trình về hoạt động chuyên môn, học thuật, tổ chức, nhân sự, tài chính, tài sản và hoạt động khác trên cơ sở quy định của pháp luật. Ở Việt Nam bao gồm khối các trường đại học công lập và khối các trường đại học ngoài công lập được tổ chức gồm hai mô hình Đại học và Trường đại học.

Phạm vi của luận án này chỉ nghiên cứu trên các Trường đại học. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý của các trường đại học đã có nhiều kết quả tốt, tuy nhiên cũng đang gặp nhiều trở ngại như: hiện tượng “cát cứ” thông tin bên trong nội bộ, thiếu khả năng tích hợp hệ thống và liên kết thông tin tổng hợp báo cáo hỗ trợ ra quyết định, nhiều nền tảng phần mềm khác nhau, mỗi phần mềm quản lý một lĩnh vực riêng, chưa xây dựng được một cơ sở dữ liệu dung chung, quy trình xử lý nghiệp vụ còn nhiều tính thủ công và chưa chia sẻ được tài nguyên cho nhau. Hơn nữa, xây dựng đại học số là xu thế tất yếu của các trường đại học Việt Nam. Đại học số cũng là bước chuyển mình để đại học Việt Nam tiệm cận với giáo dục đại học trên thế giới.

Tuy nhiên nhiều chuyên gia thừa nhận xây dựng đại học số tại nước ta còn gặp nhiều khó khăn về cơ sở hạ tầng, kinh phí, hay chưa có nguyên mẫu. Trong khi đó, các nước trên thế giới đã sử dụng EA làm cơ sở nền tảng trong việc chuyển đổi số và xây dựng đại học số (Rozoa và cộng sự, 2020). EA giúp các trường đại học xây dựng mô hình tổ chức, quy trình nghiệp vụ và hệ thống thông tin đáp ứng nhu cầu đào tạo và nâng cao công tác quản lý điều hành nhà trường. Áp dụng EA trong các trường đại học mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng cường hiệu suất quản lý, cải thiện trải nghiệm học tập cho sinh viên, nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng xu hướng phát triển trong giáo dục (Tô Hồng Nam, 2022).

Việc thúc đẩy áp dụng EA trong giáo dục đại học là một hướng đi quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam. 4 Các trường đại học Sư phạm ở Việt Nam thuộc khối các trường đại học công lập, có nhiệm vụ đào tạo giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới toàn diện của giáo dục Việt Nam. Xây dựng mối liên kết trách nhiệm giữa trường Sư phạm và trường phổ thông có ý nghĩa quan trọng then chốt trong quá trình trong đào tạo nghề cho sinh viên Sư phạm và bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ nhà giáo nước nhà. Trường phổ thông là nơi giúp sinh viên có cơ hội để hiểu biết thực tế nhà trường nơi mà họ sẽ làm việc sau khi tốt nghiệp; nơi sinh viên vận dụng những kiến thức lí thuyết đã học vào trong chính hành động của bản thân; nơi mang lại cho sinh viên những hiểu biết về thực tiễn và gắn địa phương với bối cảnh cụ thể.

Trong bối cảnh hiện nay, trường đại học Sư phạm hỗ trợ các trường phổ thông trong đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. UNESCO khuyến cáo: “Thầy giáo phải được đào tạo để trở thành những nhà giáo dục nhiều hơn là những chuyên gia truyền đạt kiến thức”; Hội nghị Paris về giáo dục đưa ra quan niệm “nhà giáo mới” ở đại học: “Phải làm chủ được môi trường công nghệ thông tin và truyền thông mới, đồng thời phải chuẩn bị về mặt tâm lý cho một sự thay đổi cơ bản về vai trò của họ”. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong lĩnh vực giáo dục, quá trình quốc tế hóa, giảm tài trợ từ chính phủ, sự xuất hiện của công nghệ giáo dục mới và những yêu cầu mới về đảm bảo chất lượng giáo dục thì việc phát triển hệ thống thông tin tổng thể (EIS) để hỗ trợ quản lý trong các trường đại học Sư phạm trở nên cấp bách hơn. Tuy nhiên từ kết quả khảo sát năm 2018 cho thấy, có 89% đơn vị triển khai phần mềm quản lý đào tạo, 53% số đơn vị sử dụng phần mềm quản lý nhân sự, 53% số đơn vị áp dụng, các hệ thống thi trắc nghiệm (55%), hệ thống học liệu số (55%) đơn vị ứng dụng.

71% ứng dụng phần mềm quản lý điều hành, công văn đi đến, 44% số đơn vị triển khai hệ thống quản lý điều hành văn bản điện tử (e- office), nhìn chung có nhiều hệ thống thông tin trong các trường đại học này chưa đạt được các mục tiêu của tổ chức do thiết kế hệ thống không tốt, thiếu tính nhất quán và khả năng mở rộng, chưa gắn kết với các mục tiêu chiến lược của nhà trường. Ngoài ra, sau đại dịch COVID-19, việc UDCNTT trong lĩnh vực giáo dục vào đào tạo được đạt được nhiều kết quả quan trọng. Bộ Giáo dục và Đào tạo có trách nhiệm xây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia về Giáo dục đại học (GDĐH) phục vụ kiểm định, đánh giá, quản lý, giám sát và đáp ứng nhu cầu thông tin cho cá nhân, tổ chức có liên quan. Theo đó, mô hình tổng thể được đề xuất gồm có 12 CSDL thành phần, bao gồm: Cơ sở đào tạo, Ngành đào tạo, Chương trình đào tạo, Tuyển sinh, Đội ngũ cán bộ giảng viên, Người học, Văn bằng, Cơ sở vật chất, Tài chính - đầu tư, Nghiên cứu khoa học, Hợp tác quốc tế, Hợp tác doanh nghiệp.

Vì vậy, các trường đại học Sư phạm có vai trò quan trọng trong việc tích hợp hệ thống thông tin, kết nối với cơ sở 5 dữ liệu Quốc gia về đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên phổ thông để dự báo, đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ nhà giáo nước nhà là việc làm cần thiết. Vì những lý do và bối cảnh trên, tác giả chọn đề tài “Nghiên cứu mô hình kiến trúc tổng thể cho các trường đại học khối Sư phạm Việt Nam” để thực hiện nghiên cứu và học nghiên cứu sinh tại Viện đào tạo Sau đại học, Viện Công nghệ thông tin và Kinh tế số của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mô Hình Kiến Trúc Tổng Thể Cho Các Trường Đại Học Sư Phạm Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc xây dựng và phát triển mô hình kiến trúc tổng thể cho các trường đại học sư phạm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố cần thiết để tạo ra một mô hình hiệu quả mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và quản lý trong các cơ sở đào tạo. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng mô hình này, bao gồm cải thiện môi trường học tập và tăng cường khả năng tương tác giữa giảng viên và sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute vận dụng dạy học giải quyết vấn đề trong dạy học môn vật liệu dệt may trường trung học kỹ thuật thực hành trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hcm, nơi trình bày các phương pháp dạy học sáng tạo. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý khoa học và công nghệ nâng cao chất lượng nhân lực khoa học công nghệ của đại học quốc gia hà nội thông qua đổi mới cơ chế chính sách tuyển dụng sử dụng và quản lý cán bộ cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nhân lực trong giáo dục. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nâng cao chất lượng dạy học môn tin học quản lý theo hướng tích cực hóa người học tại trường đại học tây đô sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc cải thiện chất lượng giảng dạy trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.