Tổng quan nghiên cứu

Trẻ em mồ côi là nhóm đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt, chịu nhiều thiệt thòi về mặt tình cảm, vật chất và cơ hội phát triển. Tại Việt Nam, theo báo cáo của ngành, tỷ lệ trẻ em mồ côi và trẻ em có hoàn cảnh khó khăn đang gia tăng nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các mô hình công tác xã hội (CTXH) hiệu quả nhằm bảo vệ, chăm sóc và phát triển toàn diện cho các em. Trung tâm Nuôi dưỡng Trẻ em Mồ côi Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội là một trong những cơ sở bảo trợ xã hội ngoài công lập điển hình, hoạt động từ năm 1997, với mục tiêu nuôi dưỡng, chăm sóc và tái hòa nhập cộng đồng cho trẻ em mồ côi.

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá mô hình CTXH tại Trung tâm này trong giai đoạn từ tháng 5/2013 đến tháng 3/2014, nhằm làm rõ cách thức tổ chức, hiệu quả hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình. Qua đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác xã hội đối với trẻ em mồ côi tại trung tâm, góp phần hoàn thiện chính sách và thực tiễn bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Hà Nội hiện có 20 cơ sở bảo trợ xã hội, trong đó 14 cơ sở dành cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu ngày càng tăng của nhóm trẻ em mồ côi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết và mô hình CTXH sau:

  • Lý thuyết hệ thống sinh thái: Nhấn mạnh mối quan hệ tương tác qua lại giữa trẻ em với các thành tố trong môi trường sống như gia đình, cộng đồng, tổ chức xã hội và chính sách. Trung tâm nuôi dưỡng được xem như một hệ thống tiểu hệ thống trong mạng lưới bảo trợ xã hội rộng lớn hơn.

  • Lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslow: Phân loại nhu cầu của trẻ em thành các cấp bậc từ nhu cầu vật chất, an toàn đến nhu cầu xã hội, tôn trọng và phát triển toàn diện. Lý thuyết này giúp đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu của trẻ tại trung tâm.

  • Lý thuyết vai trò: Phân tích vai trò của từng thành phần trong trung tâm như cán bộ quản lý, nhân viên chăm sóc và trẻ em, từ đó nhận diện các xung đột vai trò và ảnh hưởng đến hiệu quả mô hình CTXH.

  • Mô hình công tác xã hội: Bao gồm các mô hình động lực tâm lý, hiện sinh, nhân văn, sư phạm - xã hội và tri thức, giúp cán bộ xã hội lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp với từng trường hợp trẻ em mồ côi.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ báo cáo ngành, văn bản pháp luật như Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em (1990), Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (2004), Luật Nuôi con nuôi (2010), các nghị định liên quan, cùng các tài liệu nghiên cứu, báo cáo thực tiễn về trẻ em mồ côi và công tác xã hội.

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 18 để xử lý số liệu định lượng thu thập qua phiếu trưng cầu ý kiến và phỏng vấn sâu.

  • Phương pháp trưng cầu ý kiến: Thu thập ý kiến của 55 trẻ em đang sinh sống tại trung tâm, phân theo giới tính (29 nam, 26 nữ) và cấp học (tiểu học, THCS, THPT, sơ cấp nghề).

  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện với 1 cán bộ quản lý, 2 nhân viên, 2 cán bộ bảo trợ xã hội và 4 trẻ em nhằm làm rõ hoạt động mô hình CTXH và vai trò của nhân viên xã hội.

  • Quan sát thực địa: Đánh giá thể trạng, hành vi giao tiếp, thái độ của trẻ và cán bộ nhân viên tại trung tâm.

  • Timeline nghiên cứu: Thực hiện từ tháng 5/2013 đến tháng 3/2014 tại Trung tâm Nuôi dưỡng Trẻ em Mồ côi Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Cơ cấu nhân sự và trình độ chuyên môn còn hạn chế: Trung tâm có 4 cán bộ, nhân viên phục vụ 55 trẻ em, tỷ lệ 1:14, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội. Chỉ có Giám đốc được đào tạo chính quy, các nhân viên còn lại chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu kỹ năng chuyên môn về CTXH.

  2. Điều kiện vật chất và môi trường sống tương đối đảm bảo: Trung tâm có diện tích 550m2 với nhà ở 3 tầng, sân chơi rộng 180m2, vườn rau 60m2, thư viện nhỏ và trang thiết bị học tập. Mỗi phòng ở có 8 giường đôi, bàn học và giá sách riêng cho từng em. Tuy nhiên, cơ sở vật chất còn hạn chế về số lượng và chất lượng thiết bị hỗ trợ chuyên môn.

  3. Tình trạng tâm lý trẻ em có dấu hiệu mặc cảm, tự ti: Các em thể hiện thái độ dè dặt, xa lánh người ngoài, có biểu hiện lạnh lùng, cộc lốc trong giao tiếp, đôi khi có lời nói tục tĩu. Trung tâm chưa phát hiện trường hợp tự kỷ hay hành vi lệch chuẩn nghiêm trọng nhưng vẫn cần can thiệp tâm lý kịp thời.

  4. Hoạt động công tác xã hội chưa được tổ chức bài bản: Trung tâm chủ yếu tập trung vào nuôi dưỡng, chăm sóc vật chất và giáo dục cơ bản, chưa có hệ thống can thiệp tâm lý chuyên sâu hay chương trình phát triển kỹ năng sống cho trẻ. Việc tham gia của trẻ trong các quyết định và hoạt động còn hạn chế.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy mô hình CTXH tại Trung tâm Nuôi dưỡng Trẻ em Mồ côi Hà Cầu đang trong giai đoạn chuyển đổi từ mô hình bảo trợ xã hội truyền thống sang mô hình công tác xã hội hiện đại. Việc thiếu hụt nhân lực chuyên môn và cơ sở vật chất hạn chế là những rào cản lớn ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. So sánh với các nghiên cứu quốc tế và trong nước, các trung tâm tương tự tại các nước như Philippines, Thái Lan, Nhật Bản đều chú trọng phát triển dịch vụ xã hội đa dạng, bao gồm tư vấn tâm lý, giáo dục kỹ năng sống và hòa nhập cộng đồng.

Việc áp dụng lý thuyết hệ thống sinh thái giúp nhận diện rõ mối quan hệ tương tác giữa trẻ em với các thành phần trong trung tâm và môi trường xã hội xung quanh, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp đồng bộ. Lý thuyết nhu cầu Maslow cho thấy nhu cầu xã hội và phát triển của trẻ chưa được đáp ứng đầy đủ, dẫn đến các biểu hiện tâm lý tiêu cực. Lý thuyết vai trò cũng chỉ ra sự chồng chéo công việc và thiếu rõ ràng vai trò của cán bộ, nhân viên làm giảm hiệu quả công tác xã hội.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tỷ lệ cán bộ/nhân viên so với trẻ em, bảng đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu của trẻ theo thang Maslow, và sơ đồ mô tả mối quan hệ hệ thống sinh thái trong trung tâm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ, nhân viên

    • Mục tiêu: Nâng cao kỹ năng công tác xã hội, tâm lý trị liệu và giáo dục kỹ năng sống.
    • Thời gian: Triển khai trong 12 tháng tiếp theo.
    • Chủ thể thực hiện: Sở Lao động, Thương binh và Xã hội phối hợp với các trường đào tạo CTXH.
  2. Tuyển dụng bổ sung nhân sự theo tiêu chuẩn quy định

    • Mục tiêu: Đảm bảo tỷ lệ cán bộ, nhân viên phù hợp với số lượng trẻ em (tối thiểu 1 nhân viên chăm sóc/8 trẻ).
    • Thời gian: Trong 6 tháng tới.
    • Chủ thể thực hiện: Ban quản lý Trung tâm và Phòng Lao động, Thương binh và Xã hội Quận Hà Đông.
  3. Xây dựng chương trình can thiệp tâm lý và phát triển kỹ năng sống cho trẻ

    • Mục tiêu: Giảm thiểu các biểu hiện tâm lý tiêu cực, tăng cường hòa nhập cộng đồng.
    • Thời gian: Thí điểm trong 1 năm.
    • Chủ thể thực hiện: Trung tâm phối hợp với các chuyên gia tâm lý và tổ chức xã hội.
  4. Cải thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị hỗ trợ công tác xã hội

    • Mục tiêu: Tạo môi trường sống an toàn, thân thiện và hỗ trợ phát triển toàn diện cho trẻ.
    • Thời gian: Lập kế hoạch và thực hiện trong 18 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Trung tâm, các nhà tài trợ và chính quyền địa phương.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản lý và hoạch định chính sách xã hội

    • Lợi ích: Có cơ sở khoa học để điều chỉnh chính sách bảo trợ xã hội, nâng cao hiệu quả mô hình CTXH cho trẻ em mồ côi.
    • Use case: Xây dựng kế hoạch phát triển mạng lưới cơ sở bảo trợ xã hội tại Hà Nội và các tỉnh thành.
  2. Cán bộ, nhân viên công tác xã hội và nhân viên tại các trung tâm bảo trợ xã hội

    • Lợi ích: Nâng cao nhận thức, kỹ năng và phương pháp thực hành CTXH phù hợp với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
    • Use case: Áp dụng các giải pháp can thiệp tâm lý và phát triển kỹ năng sống cho trẻ.
  3. Nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực công tác xã hội, giáo dục và phát triển trẻ em

    • Lợi ích: Tham khảo mô hình nghiên cứu thực tiễn, phương pháp và kết quả nghiên cứu để phát triển các đề tài tiếp theo.
    • Use case: So sánh, đối chiếu và mở rộng nghiên cứu về mô hình CTXH cho trẻ em mồ côi.
  4. Tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và nhà tài trợ

    • Lợi ích: Hiểu rõ thực trạng và nhu cầu của các trung tâm bảo trợ xã hội để hỗ trợ hiệu quả hơn.
    • Use case: Lập kế hoạch tài trợ, hỗ trợ kỹ thuật và nhân lực cho các trung tâm nuôi dưỡng trẻ em mồ côi.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình công tác xã hội tại Trung tâm Nuôi dưỡng Trẻ em Mồ côi Hà Cầu được tổ chức như thế nào?
    Mô hình hiện tại chủ yếu tập trung vào nuôi dưỡng, chăm sóc vật chất và giáo dục cơ bản, tổ chức theo hình thức “gia đình” với các vai trò “bà”, “mẹ”, “anh”, “chị”, “em”. Tuy nhiên, hoạt động công tác xã hội chuyên sâu như tư vấn tâm lý, phát triển kỹ năng sống còn hạn chế.

  2. Những khó khăn chính trong việc thực hiện mô hình CTXH tại trung tâm là gì?
    Khó khăn lớn nhất là thiếu nhân lực chuyên môn, cán bộ nhân viên chưa được đào tạo bài bản, cơ sở vật chất còn hạn chế và thiếu các chương trình can thiệp tâm lý chuyên nghiệp cho trẻ.

  3. Trẻ em tại trung tâm có được tham gia vào các quyết định liên quan đến cuộc sống của mình không?
    Việc tham gia của trẻ còn hạn chế, chủ yếu là tuân thủ nội quy và tham gia các hoạt động do trung tâm tổ chức. Cần tăng cường sự tham gia của trẻ để nâng cao quyền làm chủ và phát triển cá nhân.

  4. Các nhu cầu cơ bản của trẻ em mồ côi tại trung tâm được đáp ứng như thế nào?
    Nhu cầu vật chất như ăn uống, chỗ ở, học tập được đảm bảo tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, nhu cầu về an toàn tâm lý, tình cảm, xã hội và phát triển cá nhân chưa được đáp ứng đầy đủ, dẫn đến các biểu hiện mặc cảm, tự ti.

  5. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả mô hình CTXH tại trung tâm?
    Cần tăng cường đào tạo nhân viên, bổ sung nhân lực, xây dựng chương trình can thiệp tâm lý và phát triển kỹ năng sống, cải thiện cơ sở vật chất và tạo điều kiện cho trẻ tham gia vào các hoạt động và quyết định liên quan đến cuộc sống của mình.

Kết luận

  • Mô hình công tác xã hội tại Trung tâm Nuôi dưỡng Trẻ em Mồ côi Hà Cầu đang trong quá trình chuyển đổi, với nhiều tiềm năng nhưng còn nhiều hạn chế về nhân lực và phương pháp can thiệp.
  • Cơ sở vật chất và môi trường sống tương đối đảm bảo nhưng chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển toàn diện của trẻ.
  • Tình trạng tâm lý của trẻ em mồ côi tại trung tâm có dấu hiệu mặc cảm, tự ti, cần được can thiệp kịp thời và bài bản hơn.
  • Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực nhân viên, bổ sung nhân lực, phát triển chương trình can thiệp tâm lý và cải thiện cơ sở vật chất.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai đào tạo, tuyển dụng, xây dựng chương trình hỗ trợ và đánh giá hiệu quả mô hình trong vòng 1-2 năm tới. Đề nghị các nhà quản lý, cán bộ xã hội và tổ chức liên quan phối hợp thực hiện để nâng cao chất lượng công tác xã hội cho trẻ em mồ côi tại Hà Nội.

Hãy hành động ngay hôm nay để góp phần xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh và phát triển bền vững cho trẻ em mồ côi – thế hệ tương lai của đất nước!