Đối Chiếu Mệnh Đề Quan Hệ Tiếng Anh và Các Biểu Thức Tương Ứng Trong Tiếng Việt

Khám phá sự tương đồng giữa mệnh đề quan hệ tiếng Anh và các biểu thức tương ứng trong tiếng Việt, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

222
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu về MĐQH trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu về MĐQH ở Việt Nam

1.4. Các vấn đề lý thuyết về MĐQH

1.5. Các vấn đề lý thuyết về ngôn ngữ học đối chiếu

1.6. Các vấn đề lý thuyết về dịch thuật

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC – NGỮ NGHĨA CỦA MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH

2.1. Đặc điểm cấu trúc của MĐQH trong tiếng Anh

2.2. Đặc điểm hình thái cú pháp

2.3. Đặc điểm chức năng cú pháp

2.4. Phương tiện liên kết

2.5. Đặc điểm ngữ nghĩa

2.6. Quan hệ ngữ nghĩa giữa danh từ trung tâm và MĐQH

2.7. Quan hệ ngữ nghĩa liên mệnh đề

2.8. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU CHUYỂN DỊCH MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT

3.1. Các quan hệ tương đương chuyển dịch MĐQH tiếng Anh sang tiếng Việt

3.2. Cơ sở phân tích tương đương dịch thuật MĐQH tiếng Anh sang tiếng Việt

3.3. Tương đương về hình thức

3.4. Tương đương về nghĩa biểu hiện

3.5. Các kiểu tương đương của MĐQH tiếng Anh và biểu thức tiếng Việt

3.6. Phân loại mức độ tương đương chuyển dịch MĐQH tiếng Anh sang tiếng Việt

3.7. Mức độ tương đương chuyển dịch MĐQH tiếng Anh sang tiếng Việt

3.8. Tiểu kết Chương 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mệnh Đề Quan Hệ Tiếng Anh Nghiên Cứu Dịch

Nghiên cứu về mệnh đề quan hệ tiếng Anh (MĐQH) và sự tương ứng của nó trong tiếng Việt ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đã trở thành nhu cầu thiết yếu, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp, nhất là trong lĩnh vực dịch thuật. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa cấu trúc ngôn ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt là trong việc sử dụng MĐQH, gây ra không ít khó khăn cho người học và người dịch. Nhiều sinh viên gặp lúng túng khi dịch MĐQH từ tiếng Anh sang tiếng Việt, đòi hỏi một nghiên cứu sâu rộng và có hệ thống để giải quyết vấn đề này. Luận án của Nguyễn Thị Xuân Phương đã đóng góp vào việc đối chiếu MĐQH tiếng Anh và các biểu thức tương ứng trong tiếng Việt, từ đó làm rõ các vấn đề lý thuyết và thực tiễn liên quan đến dịch thuật MĐQH.

1.1. Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Việt Thực trạng nghiên cứu

Mặc dù mệnh đề quan hệ đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngữ pháp tiếng Anh, nhưng ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu hệ thống về cấu trúc – ngữ nghĩa của MĐQH tiếng Anh, cũng như sự liên hệ với các biểu thức tiếng Việt còn hạn chế. Nhiều công trình nghiên cứu chỉ tập trung vào giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh mà chưa xem xét kỹ lưỡng các vấn đề dịch thuật và đối chiếu ngôn ngữ. Do đó, việc nghiên cứu để so sánh mệnh đề quan hệ tiếng Anh và tiếng Việt là hết sức cần thiết. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn, tập trung vào việc phân tích và đối chiếu các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt để hỗ trợ người học và người dịch.

1.2. Dịch Thuật Mệnh Đề Quan Hệ Anh Việt Khó khăn gặp phải

Trong quá trình dịch thuật, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc chuyển đổi mệnh đề quan hệ tiếng Anh sang tiếng Việt một cách tự nhiên và chính xác. Do tiếng Việt không có cấu trúc tương đương trực tiếp với MĐQH, người dịch thường phải tìm các biểu thức thay thế khác như cụm danh từ, mệnh đề độc lập hoặc các cấu trúc sử dụng từ “mà”. Điều này đòi hỏi người dịch phải có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ và khả năng linh hoạt trong việc lựa chọn các phương án dịch phù hợp. Luận án của Nguyễn Thị Xuân Phương đã chỉ ra rằng, sự phụ thuộc vào văn bản gốc là một trong những nguyên nhân khiến sinh viên gặp khó khăn.

II. Cấu Trúc Mệnh Đề Quan Hệ Tiếng Anh Đặc Điểm Cần Nắm Vững

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa cho danh từ, giúp câu văn trở nên chi tiết và rõ ràng hơn. Việc hiểu rõ cấu trúc của MĐQH là yếu tố then chốt để dịch chính xác và hiệu quả sang tiếng Việt. Các thành phần chính của MĐQH bao gồm đại từ quan hệ (who, which, that, whom, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why), chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần phụ khác. Các loại MĐQH khác nhau, như mệnh đề xác định và không xác định, cũng có những quy tắc riêng về vị trí và dấu câu. Một nghiên cứu kỹ lưỡng về cấu trúc MĐQH sẽ giúp người học và người dịch nắm bắt được bản chất của nó và áp dụng một cách linh hoạt.

2.1. Đại Từ Quan Hệ Phân loại và cách sử dụng hiệu quả

Đại từ quan hệ là thành phần quan trọng nhất trong mệnh đề quan hệ, đóng vai trò liên kết mệnh đề phụ với danh từ được bổ nghĩa. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm who (dùng cho người), which (dùng cho vật), that (dùng cho cả người và vật), whom (dùng cho người với vai trò tân ngữ) và whose (chỉ sự sở hữu). Việc lựa chọn đúng đại từ quan hệ phụ thuộc vào chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của danh từ được bổ nghĩa trong câu. Nắm vững cách sử dụng các đại từ này sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai cơ bản và diễn đạt ý chính xác hơn.

2.2. Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định và Không Xác Định Phân biệt

Có hai loại mệnh đề quan hệ chính: mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Mệnh đề xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ được bổ nghĩa và không được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Ngược lại, mệnh đề không xác định cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Việc phân biệt rõ ràng hai loại mệnh đề này là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách dịch của câu.

2.3. Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ Phương pháp và lưu ý

Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn để câu văn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn. Các phương pháp rút gọn mệnh đề quan hệ bao gồm: lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, sử dụng phân từ hiện tại (V-ing) hoặc phân từ quá khứ (V3/ed). Tuy nhiên, việc rút gọn mệnh đề quan hệ cần tuân thủ một số quy tắc nhất định để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của câu. Cần lưu ý đến ngữ cảnh và ý nghĩa của câu khi quyết định rút gọn mệnh đề quan hệ.

III. Đối Chiếu Mệnh Đề Quan Hệ Anh Việt Tương Đồng Khác Biệt

Việc so sánh mệnh đề quan hệ tiếng Anh và tiếng Việt là một bước quan trọng để hiểu rõ những khó khăn mà người học và người dịch gặp phải. Trong khi tiếng Anh sử dụng MĐQH như một cấu trúc ngữ pháp chính thống, tiếng Việt lại không có cấu trúc tương đương hoàn toàn. Điều này dẫn đến việc người dịch phải sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để chuyển tải ý nghĩa của MĐQH một cách chính xác và tự nhiên. Các phương pháp này có thể bao gồm việc sử dụng cụm danh từ, mệnh đề độc lập, hoặc các cấu trúc sử dụng từ "mà". Nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuân Phương đã phân tích chi tiết các phương pháp này và đánh giá mức độ tương đương của chúng.

3.1. Tương Đương Mệnh Đề Quan Hệ Các cấu trúc thường dùng

Một trong những cách phổ biến để dịch mệnh đề quan hệ tiếng Anh sang tiếng Việt là sử dụng cụm danh từ. Ví dụ, câu "The book that I bought yesterday is very interesting" có thể được dịch thành "Cuốn sách tôi mua hôm qua rất thú vị". Ngoài ra, mệnh đề độc lập cũng là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt khi MĐQH cung cấp thông tin bổ sung. Ví dụ, "The man, who is a doctor, is very kind" có thể được dịch thành "Người đàn ông, ông ấy là bác sĩ, rất tốt bụng". Việc lựa chọn cấu trúc tương đương phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.

3.2. Điểm Khác Biệt Mệnh Đề Quan Hệ Anh Việt Thách thức và giải pháp

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa mệnh đề quan hệ tiếng Anh và tiếng Việt là sự vắng mặt của đại từ quan hệ trong tiếng Việt. Trong khi tiếng Anh sử dụng who, which, that, tiếng Việt lại thường sử dụng các từ như "mà" hoặc bỏ qua hoàn toàn các từ liên kết. Điều này đòi hỏi người dịch phải có khả năng linh hoạt và sáng tạo trong việc lựa chọn các phương án dịch phù hợp. Các giải pháp có thể bao gồm việc sử dụng cụm danh từ, mệnh đề độc lập hoặc thay đổi cấu trúc câu để truyền tải ý nghĩa một cách tự nhiên nhất.

3.3. Dịch Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định Cách xử lý dấu phẩy

Dịch mệnh đề quan hệ không xác định đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến việc sử dụng dấu phẩy. Trong tiếng Anh, MĐQH không xác định luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Khi dịch sang tiếng Việt, người dịch cần phải đảm bảo rằng thông tin bổ sung được truyền tải một cách rõ ràng và tự nhiên, đồng thời vẫn duy trì được sự mạch lạc của câu. Có thể sử dụng dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc thậm chí tách thành một câu riêng biệt để đạt được hiệu quả tốt nhất.

IV. Ứng Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Trong Dịch Thuật và Giảng Dạy

Nghiên cứu về mệnh đề quan hệ không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong dịch thuật và giảng dạy tiếng Anh. Trong dịch thuật, việc hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của MĐQH giúp người dịch lựa chọn các phương án dịch phù hợp và chính xác. Trong giảng dạy, việc trình bày một cách hệ thống và dễ hiểu về MĐQH giúp học sinh nắm vững kiến thức và áp dụng một cách tự tin. Luận án của Nguyễn Thị Xuân Phương đã cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc và các ví dụ minh họa cụ thể, giúp nâng cao chất lượng dịch thuật và giảng dạy tiếng Anh.

4.1. Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ Luyện tập nâng cao kỹ năng

Việc thực hành thông qua bài tập mệnh đề quan hệ là rất quan trọng để nâng cao kỹ năng sử dụng và dịch thuật MĐQH. Các bài tập có thể bao gồm việc xác định loại MĐQH, lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp, rút gọn MĐQH và dịch câu có chứa MĐQH. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp người học nắm vững kiến thức và áp dụng một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế.

4.2. Dạy Mệnh Đề Quan Hệ Phương pháp hiệu quả cho người Việt

Dạy mệnh đề quan hệ cho người Việt cần có phương pháp tiếp cận phù hợp, tập trung vào những điểm khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Giáo viên nên sử dụng nhiều ví dụ minh họa cụ thể, so sánh các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt và cung cấp các bài tập thực hành đa dạng. Ngoài ra, việc khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và khám phá các quy tắc ngữ pháp cũng rất quan trọng để giúp họ nắm vững kiến thức một cách sâu sắc.

4.3. Ví Dụ Mệnh Đề Quan Hệ Phân tích và áp dụng thực tế

Việc sử dụng ví dụ mệnh đề quan hệ là một cách hiệu quả để minh họa các quy tắc ngữ pháp và cách sử dụng MĐQH trong thực tế. Các ví dụ nên được lựa chọn từ các nguồn tài liệu uy tín, phản ánh các tình huống giao tiếp thực tế. Phân tích kỹ lưỡng các ví dụ sẽ giúp người học hiểu rõ cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng MĐQH một cách chính xác và tự tin.

V. Kết Luận Mệnh Đề Quan Hệ Anh Việt Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu về mệnh đề quan hệ tiếng Anh và tương ứng trong tiếng Việt là một lĩnh vực đầy tiềm năng và cần được tiếp tục khai thác. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích các loại hình MĐQH phức tạp hơn, khám phá các phương pháp dịch thuật sáng tạo và phát triển các công cụ hỗ trợ dịch thuật tự động. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng của MĐQH trong các lĩnh vực khác như báo chí, văn học và khoa học cũng rất quan trọng để nâng cao giá trị thực tiễn của nghiên cứu.

5.1. Nghiên Cứu Mệnh Đề Quan Hệ Nâng Cao Phạm vi và phương pháp

Các nghiên cứu mệnh đề quan hệ trong tương lai có thể mở rộng phạm vi sang các loại hình MĐQH phức tạp hơn, chẳng hạn như MĐQH với đại từ quan hệ phức hợp (e.g., whoever, whichever) hoặc MĐQH với trạng từ quan hệ (e.g., where, when, why). Các phương pháp nghiên cứu có thể bao gồm việc sử dụng ngữ liệu lớn (corpus linguistics) để phân tích tần suất và cách sử dụng MĐQH trong các văn bản thực tế.

5.2. Dịch Thuật Tự Động Mệnh Đề Quan Hệ Triển vọng và thách thức

Phát triển các công cụ dịch thuật tự động mệnh đề quan hệ là một thách thức lớn nhưng cũng đầy hứa hẹn. Các công cụ này có thể giúp người dịch tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời nâng cao chất lượng bản dịch. Tuy nhiên, việc phát triển các công cụ này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ học, khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Trong chương này, luận án trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến MĐQH và trình bày các quan điểm lý thuyết có liên quan, qua đó hình thành khung lý thuyết cho nghiên cứu của luận án. Các nội dung lý thuyết bao gồm những lý luận chung về mệnh đề phụ và MĐQH, lý luận về đối chiếu ngôn ngữ và tương đương trong dịch thuật. Tổng quan tình hình nghiên cứu MĐQH là một mệnh đề phụ được kết nối với mệnh đề chính nhờ ĐTQH. ĐTQH trong tiếng Anh được sử dụng với chức năng thay thế cho các danh từ chỉ người, động vật, sự vật, sự việc cũng như làm phương tiện liên kết các mệnh đề trong câu phức.

MĐQH còn được gọi là mệnh đề tính ngữ (adjectival clause) vì nó là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa hoặc giải thích thêm cho thành phần đứng trước nó (tiền ngữ - antecedent). MĐQH là một hiện tượng ngữ pháp phổ biến trong nhiều ngôn ngữ khác nhau của các quốc gia, do vậy đó là một vấn đề nghiên cứu thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và học giả cả trên thế giới và tại Việt Nam. Các tác giả đã đi sâu nghiên cứu và có nhiều quan niệm khác nhau về vấn đề này. Tình hình nghiên cứu về mệnh đề quan hệ trên thế giới Tiếp cận MĐQH từ góc độ ngôn ngữ học, các công trình được phân chia thành một số nhánh nghiên cứu, cụ thể là nhánh nghiên cứu có tính lý luận, nghiên cứu đối chiếu, nghiên cứu dịch thuật và nghiên cứu ứng dụng.

Các nghiên cứu có tính lý luận Trong quá trình nghiên cứu về các hiện tượng ngữ pháp, các nhà ngôn ngữ học đã xem xét MĐQH tiếng Anh dưới nhiều góc độ khác nhau và theo các trường phái khác nhau. 9 Các nhà nghiên cứu thuộc trường phái ngữ pháp tạo sinh, với đại diện là Chomsky, đã đặt nền móng đầu tiên về triết lý và phương pháp cho việc tìm hiểu về cấu trúc cú pháp của ngôn ngữ từ năm 1957 cùng ấn phẩm “Syntactic Structure” (Cấu trúc cú pháp) [28]. Các nhà ngữ pháp tạo sinh nhận định MĐQH là một thành tố của cụm danh từ phức và bổ nghĩa cho danh từ trung tâm trong cụm danh từ đó. Quirk và cộng sự đưa ra định nghĩa về tính hạn định và không hạn định, sau đó, họ đã quyết định xếp MĐQH vào nhóm hậu bổ tố của cụm danh từ phức.

[86] Đồng thời, các nhà ngữ pháp mô tả cũng định nghĩa quan hệ đẳng lập và phục thuộc nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa các mệnh đề trong một câu phức. Trường phái ngữ pháp chức năng hệ thống, kết hợp mô tả cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ với chức năng của nó trong ngữ cảnh, do M. Halliday khởi xướng từ những năm 1960 và được ứng dụng phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ học nói chung và ngữ pháp nói riêng. Theo quan điểm của ngữ pháp chức năng hệ thống, MĐQH có thể giữ chức năng hậu bổ tố trong cấu trúc kinh nghiệm của cụm danh ngữ hoặc cấu trúc ngữ nghĩa của cụm; đồng thời MĐQH cũng là mệnh đề phụ thuộc chi tiết hóa trong cấu trúc tổ hợp mệnh đề trong mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau cũng như quan hệ logic-ngữ nghĩa.

10 Bên cạnh các nghiên cứu mang tính nền tảng về ngữ pháp tiếng Anh, nhánh nghiên cứu lý luận cũng tập trung vào tìm hiểu đặc điểm cú pháp của MĐQH trong các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ như luận án tiến sỹ của tác giả Kyu-Suk Shin “Characteristics of the Relative Clause in Korean and the Problems Second Language Learners Experience in Acquiring the Relative Clause” (Đặc điểm MĐQH trong tiếng Hàn và các vấn đề người học ngoại ngữ hai gặp phải khi thụ đắc MĐQH) [90]. Trong công trình này, tác giả tập trung mô tả các đặc điểm đặc trưng hình thái-chức năng của MĐQH trong tiếng Hàn bao gồm trật tự các thành tố trong cụm động từ thể hiện mối liên hệ giữa các âm vị ngữ pháp trong chuỗi thời gian và trải nghiệm theo các quy tắc ngữ pháp chặt chẽ. Nghiên cứu đồng thời kết hợp nhánh nghiên cứu liên quan tới việc thụ đắc MĐQH của người học ngoại ngữ với một số đề xuất nâng cao hiệu quả hoạt động giảng dạy ngữ pháp tiếng Hàn.

Trong công trình “The syntactic complexity of Russian relative clauses” (Độ phức tạp cú pháp của MĐQH tiếng Nga), nhóm tác giả Roger Levy, Evelina Fedorenko và Edward Gibson [67] tiến hành bốn thí nghiệm đọc trực tuyến để kiểm tra khả năng hiểu MĐQH tiếng Nga nhằm làm rõ những dự đoán dựa trên lý thuyết kỳ vọng và lý thuyết ghi nhớ. Kết quả nghiên cứu khẳng định những dự đoán quan trọng của lý thuyết kỳ vọng về số lần đọc các động từ của MĐQH và những dự đoán căn bản của lý thuyết ghi nhớ về khó khăn trong xử lý các tân ngữ cụm danh từ đầu MĐQH. Từ đó, nghiên cứu đặt ra yêu cầu phải tổng hợp kiến thức về các lý thuyết dựa trên kỳ vọng và lý thuyết dựa trên ghi nhớ để xây dựng một lý thuyết hoàn chỉnh về độ phức tạp cú pháp của MĐQH tiếng Nga. Một số tác giả khác cũng thực hiện các nghiên cứu về đặc điểm của MĐQH trong các ngôn ngữ ít phổ biến hơn như tiếng Ba Tư, tiếng Idoma, v .v, có thể kể đến như Rasekh-Mahand [87], Grosu và Hoshi [40], cũng như Otgonsuren [82].

Các nghiên cứu đối chiếu Nhánh nghiên cứu đối chiếu MĐQH trong các ngôn ngữ khác nhau cũng là một trong những lĩnh vực nghiên cứu thu hút sự quan tâm của nhiều học giả với những công trình tiêu biểu như “Rethinking the typology of relative clauses” của Comrie [31], trong đó tác giả đối chiếu cú pháp của MĐQH trong rất nhiều ngôn ngữ Âu – Á như tiếng Nga, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Nhật, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, v.; “Free Choice Free Relative Clauses in Italian and Romanian” (MĐQH tự do trong tiếng Ý và tiếng Rumani) của các tác giả Ivano Caponigro và Anamaria Falaus [25] tiến hành phân tích sâu đặc điểm cú pháp – âm vị của MĐQH trong tiếng Ý và tiếng Rumani, từ đó tìm ra điểm tương đồng và khác biệt trong cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của MĐQH trong hai ngôn ngữ đó trong đối chiếu với tiếng Anh. Đặc biệt, còn nghiên cứu của tác giả Herrmann [43], [44] nghiên cứu đối chiếu MĐQH trong phương ngữ Anh tại các khu vực khác nhau trong quần đảo Anh. Rộng hơn, các nhà ngôn ngữ học đã thực hiện nhiều nghiên cứu hình thái học về các phương thức quan hệ trong 172 ngôn ngữ, gồm các tác giả Comrie [30], Culy [33], Downing [35], Givón [37], Keenan [53], Keenan & Comrie [54], Lehmann [64], Smits [93], và Vries [99]. Qua việc đối chiếu hình thái MĐQH trong các ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, các tác giả đã đưa ra tổng kết về đặc điểm hình thái phổ thông mà hầu như tất cả các ngôn ngữ trên thế giới đều có, trong đó có MĐQH.

Các nghiên cứu về dịch thuật Trên thế giới, có nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu đối chiếu chuyển dịch MĐQH tiếng Anh sang các ngôn ngữ bản địa. Một số tác giả cũng đã thực hiện khảo sát MĐQH trong một số văn bản, tài liệu và đề xuất một số phương thức dịch. Có thể kể ra nghiên cứu điển hình như luận án tiến sỹ của Al-Goot Abdalla Al Awad Salim “Problems of Translating English Relative Clauses into Arabic Among EFL Sudanese Universities” (Những vấn đề trong 12 chuyển dịch MĐQH tiếng Anh sang tiếng Ả rập ở các trường đại học tại Sudan) [88]. Tác giả đã thực hiện phân tích đối chiếu chuyển dịch MĐQH như là một thành tố của hai ngôn ngữ được nghiên cứu.

Nghiên cứu sử dụng một bài kiểm tra với các câu được thiết kế cụ thể chứa năm loại MĐQH tiếng Anh và tiếng Ả rập bao gồm ba loại MĐQH tiếng Anh và hai loại MĐQH tiếng Ả rập. Tác giả sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu và đo lường sự khác biệt giữa các sinh viên về trình độ học vấn, giới tính và hướng chuyển dịch. Kết quả cho thấy loại MĐQH khó nhất đối với các sinh viên là MĐQH không hạn định tiếng Ả rập. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra một số đề xuất cho việc dạy và học tiếng Anh và tiếng Ả rập.

Nghiên cứu của Leenakitti và Pongpairoj “A Study of Translation of Relative Clauses from English into Thai” (Nghiên cứu dịch thuật MĐQH từ tiếng Anh sang tiếng Thái) [63] tìm hiểu các phương thức được sử dụng để dịch MĐQH tiếng Anh với các ĐTQH ‘who’, ‘which’ và ‘that’ sang tiếng Thái. Nghiên cứu sử dụng ngữ liệu gồm 348 cặp câu từ hai cuốn tiểu thuyết tiếng Anh và bản dịch tiếng Thái. Tác giả đặt giả thuyết các phương thức dịch được sử dụng có thể chia thành hai nhóm: dịch nghĩa đen với ĐTQH và dịch có điều chỉnh. Để phân tích ngữ liệu, nghiên cứu sử dụng mô hình xây dựng dựa trên các phương thức dịch của Chesterman (1997), bổ sung thêm các thủ pháp dịch có điều chỉnh của Nida (1964) và Saibua (2007).

Kết quả nghiên cứu chứng minh hai phương thức dịch chính được sử dụng để dịch MĐQH tiếng Anh sang tiếng Thái là dịch nghĩa đen và dịch có điều chỉnh, trong đó dịch nghĩa đen thể hiện các cấu trúc ngữ dụng song song giữa MĐQH tiếng Anh và tiếng Thái, còn dịch có điều chỉnh nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Adam Anshori với “An Analysis of Embedded Clauses in Sidney Sheldon's NOTHING LASTS FOREVER and Their Translation in Indonesian” (Phân tích mệnh đề bị bao trong “Không có gì mãi mãi” của Sidney Sheldon và bản dịch tiếng Indonesia) [20] nghiên cứu dịch thuật các mệnh đề bị bao với các 13 ĐTQH ‘who’, ‘that’ và ‘which’ sang tiếng Bahasa Indonesia. Mẫu nghiên cứu gồm 91 ĐTQH được thu thập từ một cuốn tiểu thuyết. Kết quả cho thấy bản dịch các mệnh đề bị bao tiếng Anh với ĐTQH có thể được phân loại thành ba nhóm: 1) được dịch sang ĐTQH ‘yang’ trong tiếng Indonesia, 2) được dịch sang ĐTQH khác và 3) không được dịch (không tương đương).

Phương thức dịch phổ biến nhất với tỷ lệ 89.01% là dịch sang mệnh đề bị bao trong tiếng Indonesia với ĐTQH ‘yang’. Các nghiên cứu ứng dụng Xử lý và hiểu nghĩa MĐQH cũng là một hướng nghiên cứu phổ biến với công trình như luận án tiến sỹ “Factors Affecting Relative Clause Processing in Mandarin” [102] (Các yếu tố ảnh hưởng tới xử lý MĐQH trong tiếng Trung) của tác giả Fuyun Wu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mệnh Đề Quan Hệ Tiếng Anh và Tương Ứng Trong Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh tương ứng với các cấu trúc tương tự trong tiếng Việt. Bài viết không chỉ phân tích ngữ pháp mà còn chỉ ra những điểm khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong giao tiếp hàng ngày.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho những ai đang học tiếng Anh hoặc tiếng Việt, cũng như cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học, bằng cách cung cấp những kiến thức thiết thực và ứng dụng trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ học, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về tham tố đứng sau vị từ trạng thái tiếng việt, nơi bạn có thể tìm hiểu về cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Việt. Ngoài ra, Luận văn trợ từ nhấn mạnh trong tiếng anh có liên hệ với tiếng việt sẽ giúp bạn khám phá thêm về các yếu tố nhấn mạnh trong cả hai ngôn ngữ. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt, mở rộng thêm hiểu biết của bạn về ngôn ngữ học.