Luận văn nghiên cứu khả năng kéo bám và ổn định của máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ để làm nguồn động lực cho hệ thống máy chăm sóc mía giữa hàng

Nghiên cứu khả năng kéo bám và ổn định của máy kéo bánh hơi nhỏ cho hệ thống chăm sóc mía giữa hàng, tối ưu hóa hiệu suất và năng suất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2011

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình trang bị máy kéo và áp dụng cơ giới hóa trong canh tác mía ở nước ta

1.2. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng CGH chăm sóc mía

1.3. Đặc điểm canh tác mía ảnh hưởng đến khả năng làm việc của máy kéo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Máy Kéo Bánh Hơi Cỡ Nhỏ Giới Thiệu

Nghiên cứu máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ cho hệ thống chăm sóc mía là một hướng đi quan trọng trong bối cảnh cơ giới hóa nông nghiệp. Cây mía, với vai trò là cây công nghiệp chủ lực cung cấp nguyên liệu cho ngành đường và nhiều ngành chế biến khác, đòi hỏi quy trình canh tác hiện đại để nâng cao năng suất và giảm chi phí. Việc áp dụng cơ giới hóa vào các khâu như làm đất, rạch hàng, trồng và chăm sóc mía giúp đảm bảo thời vụ, đáp ứng yêu cầu nông học và cải tạo đất. Tuy nhiên, việc thiếu một hệ thống máy chăm sóc phù hợp, đặc biệt là nguồn động lực phù hợp, vẫn là một thách thức lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá và tối ưu hóa khả năng kéo bám và ổn định của máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ, nhằm cung cấp một giải pháp hiệu quả cho hệ thống máy chăm sóc mía.

1.1. Vai Trò Của Cơ Giới Hóa Trong Canh Tác Mía Hiện Đại

Cơ giới hóa đóng vai trò then chốt trong việc tăng năng suất và hiệu quả canh tác mía. Áp dụng máy móc giúp thực hiện các công đoạn như làm đất, rạch hàng, trồng và bạt gốc một cách nhanh chóng và chính xác, đảm bảo thời vụ và giảm sức lao động. Theo tài liệu, cơ giới hóa không chỉ giúp thâm canh tăng năng suất mà còn giảm nhẹ cường độ lao động và nâng cao năng suất lao động sản xuất. Tuy nhiên, việc cơ giới hóa các khâu chăm sóc mía vẫn còn hạn chế do thiếu nguồn động lực phù hợp, đặc biệt là trong điều kiện canh tác đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung giải quyết vấn đề này.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Ngành Mía Đường Việt Nam

Ngành mía đường Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi và nhu cầu tiêu thụ đường ngày càng tăng. Cây mía không kén đất, có khả năng bảo vệ và cải tạo đất, và phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam. Theo nghiên cứu, diện tích trồng mía có thể phát triển lên 280,000 ha và sản lượng đường đạt 1 triệu tấn. Thâm canh tăng năng suất cây mía là giải pháp quan trọng nhất để nâng cao năng suất trữ đường. Việc áp dụng cơ giới hóa canh tác mía, đặc biệt là hệ thống máy chăm sóc phù hợp, sẽ góp phần quan trọng vào việc khai thác tối đa tiềm năng này. Phát triển bền vững là yếu tố then chốt.

II. Vấn Đề Thiếu Hụt Nguồn Động Lực Chăm Sóc Mía Phù Hợp

Một trong những thách thức lớn nhất trong cơ giới hóa canh tác mía tại Việt Nam là sự thiếu hụt nguồn động lực phù hợp cho hệ thống máy chăm sóc. Hiện nay, các khâu làm đất, rạch hàng và trồng mía đã được cơ giới hóa ở một mức độ nhất định, tuy nhiên, việc chăm sóc mía giữa hàng vẫn chủ yếu dựa vào phương pháp thủ công do thiếu máy móc chuyên dụng. Các máy kéo lớn thường không phù hợp do kích thước và trọng lượng lớn, gây khó khăn trong việc di chuyển giữa hàng mía và có thể gây hại cho cây. Việc nghiên cứu và phát triển máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ, có khả năng hoạt động linh hoạt trong điều kiện địa hình đa dạng và khoảng cách hàng mía hẹp, là vô cùng cần thiết.

2.1. Hạn Chế Của Máy Kéo Lớn Trong Chăm Sóc Mía Giữa Hàng

Máy kéo lớn thường không phù hợp cho việc chăm sóc mía giữa hàng do kích thước và trọng lượng lớn. Điều này gây khó khăn trong việc di chuyển giữa các hàng mía, đặc biệt là trong điều kiện địa hình đồi dốc hoặc đất không bằng phẳng. Bên cạnh đó, máy kéo lớn có thể gây hại cho cây mía do va chạm hoặc nén đất quá mức. Theo tài liệu, việc sử dụng máy kéo lớn trong giai đoạn mía đã ra lóng có thể làm gãy, hư hại tới mía. Do đó, cần một giải pháp động lực nhỏ gọn và linh hoạt hơn để thực hiện các công đoạn chăm sóc mía giữa hàng một cách hiệu quả. Tính linh hoạt là yếu tố quan trọng.

2.2. Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Máy Kéo Chăm Sóc Mía Cỡ Nhỏ

Máy kéo chăm sóc mía cỡ nhỏ cần đáp ứng một số yêu cầu kỹ thuật quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình vận hành. Các yêu cầu này bao gồm công suất phù hợp (khoảng 15-20HP), kích thước nhỏ gọn để di chuyển dễ dàng giữa các hàng mía, khả năng kéo bám tốt trên địa hình dốc và đất mềm, và khả năng kết hợp với các loại máy công cụ chăm sóc mía như máy xới, máy vun và máy bón phân. Ngoài ra, máy kéo cần có độ ổn định cao để đảm bảo an toàn cho người vận hành. Công suất và kích thước cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khả Năng Kéo Bám Ổn Định Máy Kéo

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá và cải thiện khả năng kéo bám và ổn định của máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ. Khả năng kéo bám là yếu tố quan trọng để đảm bảo máy kéo có thể vận hành hiệu quả trên các địa hình khác nhau, đặc biệt là trên đất mềm hoặc dốc. Độ ổn định cũng là một yếu tố then chốt, đặc biệt là khi máy kéo hoạt động trên địa hình không bằng phẳng hoặc khi kéo các loại máy công cụ. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp mô phỏng và thử nghiệm thực tế để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kéo bám và ổn định, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến thiết kế và vận hành máy kéo.

3.1. Đánh Giá Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lực Kéo Bám

Lực kéo bám của máy kéo bánh hơi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trọng lượng máy, áp suất lốp, độ bám dính giữa lốp và mặt đất, và góc nghiêng của địa hình. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp phân tích lực học và mô phỏng số để đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố đến lực kéo bám. Các kết quả này sẽ được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế lốp, hệ thống treo và hệ thống truyền động của máy kéo, nhằm cải thiện khả năng kéo bám trên các địa hình khác nhau. Mô phỏng số là công cụ hữu ích.

3.2. Phân Tích Độ Ổn Định Của Máy Kéo Trên Địa Hình Dốc

Độ ổn định của máy kéo trên địa hình dốc là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cho người vận hành. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp phân tích động lực học và mô phỏng 3D để đánh giá độ ổn định của máy kéo trên các địa hình dốc khác nhau. Các yếu tố như chiều cao trọng tâm, chiều rộng cơ sở và góc nghiêng tối đa sẽ được xem xét. Các kết quả này sẽ được sử dụng để đề xuất các giải pháp cải thiện độ ổn định, chẳng hạn như điều chỉnh vị trí trọng tâm, sử dụng hệ thống treo chủ động hoặc trang bị hệ thống chống lật. An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu.

IV. Giải Pháp Thiết Kế Chế Tạo Máy Kéo Phù Hợp Chăm Sóc Mía

Dựa trên kết quả nghiên cứu về khả năng kéo bám và ổn định, một giải pháp thiết kế và chế tạo máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ phù hợp với điều kiện canh tác mía tại Việt Nam sẽ được đề xuất. Thiết kế này sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố như công suất, kích thước, trọng lượng, hệ thống treo và hệ thống truyền động, nhằm đảm bảo máy kéo có thể vận hành hiệu quả trên các địa hình khác nhau và kết hợp tốt với các loại máy công cụ chăm sóc mía. Quá trình chế tạo sẽ tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn, đồng thời sử dụng các vật liệu và linh kiện chất lượng cao để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của máy kéo.

4.1. Lựa Chọn Công Suất Kích Thước Tối Ưu Cho Máy Kéo

Việc lựa chọn công suất và kích thước tối ưu cho máy kéo là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Công suất cần đủ để thực hiện các công đoạn chăm sóc mía như xới đất, vun luống và bón phân, nhưng không nên quá lớn để tránh lãng phí nhiên liệu và tăng chi phí vận hành. Kích thước máy kéo cần nhỏ gọn để di chuyển dễ dàng giữa các hàng mía, nhưng vẫn phải đảm bảo đủ không gian cho người vận hành và các bộ phận máy. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp phân tích kỹ thuật và kinh tế để lựa chọn công suất và kích thước tối ưu. Hiệu quả kinh tế là yếu tố cần xem xét.

4.2. Tích Hợp Hệ Thống Treo Truyền Động Cải Tiến

Hệ thống treo và truyền động đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng kéo bám và ổn định của máy kéo. Hệ thống treo cần có khả năng hấp thụ các rung động và giảm xóc khi máy kéo di chuyển trên địa hình không bằng phẳng, giúp tăng độ thoải mái cho người vận hành và giảm tải cho các bộ phận máy. Hệ thống truyền động cần có khả năng truyền lực hiệu quả từ động cơ đến bánh xe, đảm bảo máy kéo có thể vượt qua các địa hình dốc hoặc trơn trượt. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tích hợp các hệ thống treo và truyền động cải tiến, chẳng hạn như hệ thống treo thủy lực hoặc hệ thống truyền động 4 bánh chủ động, để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của máy kéo. Độ tin cậy cao là mục tiêu quan trọng.

V. Ứng Dụng Thử Nghiệm Thực Tế Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng

Sau khi chế tạo, máy kéo sẽ được đưa vào thử nghiệm thực tế trên các nương mía khác nhau để đánh giá hiệu quả sử dụng trong điều kiện thực tế. Các chỉ số như năng suất làm việc, mức tiêu thụ nhiên liệu, độ bền và độ tin cậy sẽ được ghi lại và phân tích. Phản hồi từ người sử dụng cũng sẽ được thu thập để cải tiến thiết kế và vận hành máy kéo. Kết quả thử nghiệm sẽ là cơ sở để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của giải pháp, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho việc nhân rộng mô hình và áp dụng vào sản xuất đại trà. Đánh giá khách quan là cần thiết.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Với Phương Pháp Chăm Sóc Mía Truyền Thống

Hiệu quả của máy kéo mới sẽ được so sánh với phương pháp chăm sóc mía truyền thống, sử dụng lao động thủ công. Các chỉ số so sánh bao gồm năng suất lao động, chi phí sản xuất, chất lượng công việc và tác động đến môi trường. So sánh này sẽ giúp đánh giá được lợi ích kinh tế và xã hội của việc áp dụng cơ giới hóa vào chăm sóc mía. Lợi ích kinh tế cần được chứng minh.

5.2. Đánh Giá Độ Bền Khả Năng Chịu Tải Của Máy Kéo

Độ bền và khả năng chịu tải của máy kéo là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của máy. Trong quá trình thử nghiệm, máy kéo sẽ được vận hành trong điều kiện khắc nghiệt để đánh giá khả năng chịu tải và độ bền của các bộ phận máy. Các lỗi hỏng hóc sẽ được ghi lại và phân tích để cải tiến thiết kế và vật liệu chế tạo. Tuổi thọ cao là mục tiêu quan trọng.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Phát Triển Máy Kéo Chăm Sóc Mía

Nghiên cứu về máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ cho hệ thống chăm sóc mía có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất và hiệu quả canh tác mía tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc thiết kế và chế tạo máy kéo phù hợp với điều kiện địa hình và khoảng cách hàng mía hẹp. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ tiên tiến như hệ thống tự hành, hệ thống giám sát từ xa và hệ thống điều khiển thông minh để nâng cao hơn nữa hiệu quả và độ tin cậy của máy kéo. Công nghệ tiên tiến là chìa khóa.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Hệ Thống Tự Động Hóa Chăm Sóc Mía

Hệ thống tự động hóa chăm sóc mía có tiềm năng lớn trong việc nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống tự hành cho máy kéo, sử dụng các cảm biến và thuật toán điều khiển để tự động thực hiện các công đoạn chăm sóc mía như xới đất, vun luống và bón phân. Tự động hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công.

6.2. Ứng Dụng IoT Trong Giám Sát Điều Khiển Máy Kéo Từ Xa

Ứng dụng IoT (Internet of Things) trong giám sát và điều khiển máy kéo từ xa có thể giúp cải thiện hiệu quả quản lý và vận hành máy. Các cảm biến có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về tình trạng máy, điều kiện môi trường và hiệu suất làm việc, sau đó truyền dữ liệu về trung tâm điều khiển để phân tích và ra quyết định. Người quản lý có thể điều khiển máy kéo từ xa, chẳng hạn như điều chỉnh tốc độ, hướng đi hoặc dừng máy, thông qua ứng dụng di động hoặc web. Giám sát từ xa giúp tối ưu hóa hiệu suất.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu khả năng kéo bám và ổn định của máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ để làm nguồn động lực cho hệ thống máy chăm sóc mía giữa hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình trang bị máy kéo và áp dụng cơ giới hóa trong canh tác mía ở nước ta Trong một vài năm gần đây thực hiện chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước ta về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp gắn với cơ khí hóa để nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nông sản hàng hóa trên thị trường đã góp phần nâng cao trình độ cơ giới hóa sản xuất trong nông nghiệp. Cả nước ta hiện nay có trên 400 nghìn máy kéo các loại với công suất khoảng 4,5 triệu mã lực tăng 2,7 lần so với năm 2001, trong đó máy kéo hai bánh dưới 12 mã lực chiếm 67,5%, máy kéo 12-35 mã lực chiếm 26,5% và máy kéo lớn trên 35 mã lực chiếm khoảng 6%. Bình quân trang bị động lực cho một ha canh tác cả nước đạt 1,16 mã lực/ha.

Do điều kiện phát triển kinh tế ở từng vùng khác nhau nên việc trang bị động lực cũng khác nhau. Vùng đồng bằng sông Cửu Long là nơi có trang bị máy kéo cao nhất toàn quốc với 1,85% mã lực/ha và cùng miền núi phía Bắc là nơi có trang bị động lực thấp nhất toàn quốc 0,39 mã lực/ha. Cùng với việc thay đổi chính sách trong sản xuất nông nghiệp, chủ sở hữu nông nghiệp cũng chuyển dần từ doanh nghiệp hoạt động theo mô hình nhà nước sang sở hữu tư nhân, hộ gia đình, đây là những đối tượng có tiềm năng lớn áp dụng máy móc vào sản xuất nhờ đó mà hàng nghìn máy kéo, máy nông nghiệp đã đến với bà con nông dân. Nhiều loại máy kéo cỡ nhỏ đã nhập vào Việt Nam với số lượng lớn từ các nước như là Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Các loại máy kéo này được sử dụng ở nước ta đã góp phần cơ giới hoá nhiều khâu công việc trong sản xuất nông nghiệp. Những năm gần đây tỷ lệ cơ giới hóa làm đất bình quân cả nước đạt 63,8% cao nhất là đông bằng sông Cửu Long đạt 87%; Đông 5 Nam Bộ 75%; Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Nam Trung Bộ trên 65%, các vùng khác xấp xỉ 41%. Trung bình canh tác mía thì việc cơ giới hóa các khâu sản xuất chưa đồng bộ và chưa cao. Việc cơ giới hóa canh tác mía tập trung chủ yếu ở các đơn vị, công ty phục vụ những nhà máy đường lớn thuộc cùng trọng điểm sản xuất mía đường như đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ, duyên hải miền Trung.

Việc nghiên cứu cơ giới hóa các khâu canh tác mía được một số trung tâm nghiên cứu lớn tiến hành như trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh, Viện cơ điện Nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch. Một số mẫu máy phục vụ canh tác mía đã được chế tạo và áp dụng trong sản xuất. Khâu làm đất: Cày ngầm CN20, dùng để cày sau phá tầng đế dày, cày cải tạo tầng canh tác mới cho đất, cắt đứt rễ già, giữ ẩm, làm đất tơi xốp. Khâu trồng mía có các loại máy trồng mía MTM-1, MTM-2, MT1, MT2 đã thực hiện được nhiệm vụ trồng mía hàng đơn hoặc hàng đôi với các thao tác rạch hàng, bón phân, giải hom, cày lấp và nén đất.2 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng CGH chăm sóc mía 1.

Về mặt quy trình Chăm sóc mía được chia thành hai giai đoạn [13]: giai đoạn mía mới mọc và giai đoạn mía phát triển ra lóng. Đối với giai đoạn thứ nhất các thiết bị cần đáp ứng cho hai loại mía: phục vụ cho mía trồng mới và phục vụ cho mía lưu gốc. * Chăm sóc trong giai đoạn mía chưa phát triển ra lóng:  Đối với mía trồng mới đất còn tơi xốp chưa bị nén chặt, cỏ cũng mới mọc còn non dễ bị đứt khi có tác động cơ học vào nên cần có một thiết bị xới móc để diệt cỏ, đồng thời phá váng ở giữa luống mía, tạo độ thông thoáng cho đất. Sau đó khi cây mía đã lớn, phát triển ra lóng thì cần phải cày lật đất ra, bón thúc rải 6 phân chạy dọc theo 2 bên của hàng mía, sau đó lại cày lật lại vun đất vào gốc mía để tránh phân hoá học bay hơi hay cỏ ăn hết, đồng thời vun cao luống mía tạo sự vững chắc cho cây mía.

 Đối với mía lưu gốc do gốc mía sau thu hoạch còn cao hơn mặt đất từ 50 - 150 mm nên mầm mía mọc từ gốc ở phía trên mặt đất sẽ yếu, kém phát triển, ảnh hưởng tới năng suất mía vụ sau.Vì vậy cần phạt bỏ phần gốc mía còn lại ở trên mặt đất để mía mầm mọc từ dưới đất sẽ to khoẻ. Ngoài ra cần cắt đứt rễ cũ để xuân hoá rễ, tạo bộ rễ mới khoẻ là rất cần thiết để tạo ra năng suất cao cho vụ sau.Vì vậy cần cày lật hai bên cách gốc từ 150 - 200 mm, với độ sâu từ 180 - 200 mm. Cuối cùng là cày úp, lấp phân và vun gốc mía. Bốn công việc chăm sóc mía lưu gốc này cần được tiến hành ngay sau thu hoạch, càng sớm càng tốt, trước khi gốc mía nảy mầm.

* Chăm sóc trong giai đoạn mía đã phát triển ra lóng: Khi cây mía phát triển ra lóng, đến giai đoạn bón thúc thì cũng giống như chăm sóc mía trồng mới, công việc yêu cầu lúc này là cày lật đất ra, bón thúc phân hoá học, sau đó cày lật trở lại, lấp phân vun đất vào gốc mía. Tuy nhiên khó khăn nhất của việc chăm sóc trong giai đoạn này là thuộc về phần thiết bị. Hiện nay vẫn chưa có một loại thiết bị nào có thể đi lại thuận tiện giữa hàng mía. Về mặt thiết bị Những năm qua nông dân trồng mía ở nước ta có tập quán canh tác thủ công, trừ khâu chuẩn bị đất trồng đã được cơ giới hoá.

Việc chăm sóc mía sau thu hoạch được bà con quan tâm chủ yếu đến các khâu: đốt lá dọn ruộng, băm sửa gốc bằng dao sau đó để nguyên không cày bừa hoặc dùng trâu bò để cày bừa xả gốc. Các biện pháp này không đảm bảo về yêu cầu chất lượng kĩ thuật, hiệu quả thấp. Để giải quyết vấn đề này cần phải có một số máy móc, thiết bị xử lý, chăm sóc mía. 7 Các thiết bị đã được nghiên cứu hiện nay ở nước ta chủ yếu phục vụ cho việc chăm sóc mía còn non chưa ra lóng [11,14]: - Với mía lưu gốc hiện đã có nhiều mẫu máy được nghiên cứu như: máy bạt gốc kết hợp với cày móc rễ và bón phân của Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch nghiên cứu chế tạo; máy bạt gốc, sản phẩm của đề tài KC.09; - Với mía trồng mới, ở giai đoạn mới mọc cũng đã có nhiều loại máy đã được nghiên cứu và ứng dụng như: máy xới vun giữa hàng mía (Viện CĐNN & CNSTH); máy bón phân, vun gốc mía [14] (Trường Đại học Nông lâm Tp HCM), v.

Đặc điểm chung của các máy này là liên hợp với máy kéo lớn. Do mía còn bé nên gầm máy kéo có thể đi trên các hàng mía mà không gây hư hại cho cây mía. Nói chung ở giai đoạn mía còn bé, các máy chăm sóc đã được nghiên cứu ở nước ta đáp ứng khá tốt các yêu cầu về chăm sóc mía. Tuy nhiên về mặt chi phí công suất, các công đoạn này thường yêu cầu công suất chi phí không lớn nên khi liên hợp với máy kéo lớn thường không sử dụng hết công suất của máy kéo.

Với giá thành đầu tư của máy kéo lớn, việc không sử dụng hết công suất gây lãng phí và làm tăng giá thành của các công đoạn này. Vấn đề đặt ra nếu chúng ta có một liên hợp máy vừa có khả năng thực hiện tất cả các công đoạn chăm sóc, từ mía lưu gốc, mía còn nhỏ cho đến khi mía đã ra lóng sẽ tiết kiệm được đáng kể chi phí sản xuất. Máy xới, vun giữa hàng mía (của Viện cơ điện NN & CNSTH ). Máy bón phân, vun gốc mía (Trường Đại học Nông lâm Tp HCM).

* Giai đoạn mía đã ra lóng: Lúc này do cây mía đã phát triển ra lóng, cao từ 700 - 1000 mm trở lên. Các máy kéo lớn có công dụng chung khi đi trên các hàng mía sẽ làm gãy, hư hại tới mía. Viện Cơ điện NN & CNSTH, Trường Đại học NN I cũng có đưa ra mẫu cày, xới liên hợp với 9 máy kéo Bông sen cho việc chăm sóc giữa hàng. Tuy nhiên khoảng cách giữa hai vệt bánh của máy kéo Bông sen 12 vẫn còn lớn nên máy chỉ sử dụng cho những nơi có khoảng cách giữa 2 hàng mía từ 1200 - 1400 mm nên và rất khó điều khiển máy đi giữa hai hàng, do đó gây hư hại đáng kể cho mía.

Ngoài ra theo nhận định của một số chuyên gia, công suất 12 mã lực cho công việc chăm sóc mía ở những vùng mía tập trung là nhỏ và cho năng suất thấp. Một số nghiên cứu gần đây của Trường ĐH Nông nghiệp I đã thử nghiệm sử dụng máy kéo cỡ nhỏ 6 - 7 mã lực dùng động cơ xăng có phay lắp trên trục di động của máy kéo để chăm sóc. Các máy này chỉ thực hiện được công việc chủ yếu là làm cỏ giữa hai hàng mía. Các công đoạn như rạch rãnh bón phân, vun gốc hiện không thực hiện được do công suất có hạn.

Như vậy, việc cơ giới hoá chăm sóc giữa hàng mía không chỉ đơn thuần là vấn đề hệ thống máy chăm sóc mà quan trọng bậc nhất hiện nay là có được một nguồn động lực đủ lớn và có thể đi vào giữa hàng mía. Hiện có hai giải pháp để nguồn động lực có thể vào nương mía là sử dụng các máy kéo gầm cao hoặc nâng cao khoảng cách giữa hai hàng mía và giảm bề rộng của máy kéo. Phương án nâng cao gầm máy kéo là không hợp lý, một mặt do công nghệ chế tạo máy kéo lớn ở nước ta chưa phát triển nên việc cải tiến nâng cao hệ di động là rất khó khăn, mặt khác với địa hình các nương mía ở phía Bắc thường là đồi dốc, các máy kéo gầm cao sẽ có độ ổn định rất thấp. Phương án tăng bề rộng giữa hai hàng mía lên 1,4 - 1,6 m như các nước đang phát triển cũng là một phương án khả thi, tuy nhiên hiện nay các quy trình nông học của nước ta hiện đang khuyến cáo là từ 1 - 1,2 m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ cho hệ thống chăm sóc mía" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng máy kéo bánh hơi cỡ nhỏ trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong việc chăm sóc cây mía. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm kỹ thuật của máy kéo mà còn đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, giúp nông dân tiết kiệm thời gian và chi phí.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan đến máy kéo trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu một số giải pháp nâng cao khả năng ổn định chống lật của máy kéo shibaura khi tay thủy lực bốc gỗ, nơi bạn sẽ tìm thấy các giải pháp cải tiến cho máy kéo Shibaura. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu dao động của liên hợp máy kéo mtz 82 với thiết bị chuyên dùng khi vận xuất gỗ bằng phương pháp kéo nửa lết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình dao động của máy kéo trong quá trình vận chuyển gỗ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu dao động của liên hợp máy kéo bông sen 20 với rơ mooc một trục vận chuyển gỗ cũng cung cấp thông tin bổ ích về sự ổn định và hiệu suất của máy kéo trong các ứng dụng tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ máy kéo trong nông nghiệp.