Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam đã trải qua hơn 20 năm phát triển vượt bậc kể từ dấu mốc lịch sử vào tháng 07/1993. Đến giai đoạn 2014, dịch vụ di động đã phủ sóng toàn diện khắp 63 tỉnh thành với tỷ lệ thâm nhập đạt trên 90% dân số. Tuy nhiên, thị trường nội địa bắt đầu chạm ngưỡng bão hòa khi mức tăng trưởng của các dịch vụ truyền thống như thoại và tin nhắn SMS sụt giảm khoảng 15% đến 20% mỗi năm. Xu hướng tiêu dùng dịch vụ viễn thông đã có sự chuyển dịch căn bản sang mảng dữ liệu data, dịch vụ nội dung số và các ứng dụng giá trị gia tăng (VAS).

Tại thành phố Đà Nẵng – trung tâm kinh tế trọng điểm miền Trung với dân số hơn 1 triệu người – cuộc cạnh tranh giành thị phần giữa các nhà mạng lớn diễn ra vô cùng khốc liệt. Khách hàng ngày càng có nhiều sự lựa chọn và đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng mạng lưới cũng như mức độ tương thích của dịch vụ. Đề tài luận văn thạc sĩ "Chiến lược Marketing Mix của dịch vụ viễn thông di động tại chi nhánh Viettel Đà Nẵng – Tập đoàn Viễn thông Quân đội" do tác giả Chu Quang Hưng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Tuân đã giải quyết trực diện bài toán cấp thiết này.

Mục tiêu chính của đề tài là phân tích toàn diện môi trường kinh doanh và thực trạng triển khai các chính sách marketing của Viettel Đà Nẵng giai đoạn 2010 – 2014, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp Marketing Mix đồng bộ giai đoạn 2015 – 2020. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi hỗ trợ chi nhánh nâng cao thị phần di động vượt mốc 45%, thúc đẩy doanh thu mảng dữ liệu tăng trưởng bình quân 15%/năm và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trong kỷ nguyên số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler và mô hình phối thức tiếp thị 4P kinh điển bao gồm bốn trụ cột: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Đối với loại hình dịch vụ viễn thông di động, sản phẩm không tồn tại dưới dạng vật chất thuần túy mà được cấu thành từ chất lượng cuộc gọi, tỷ lệ kết nối thành công, tốc độ truy cập Internet 3G và tính phong phú của các gói cước giá trị gia tăng. Chính sách giá cước định hình thông qua giá cước gọi nội mạng, ngoại mạng, gói dữ liệu và các chương trình chiết khấu thanh toán. Kênh phân phối là mạng lưới tiếp cận khách hàng gồm cửa hàng trực tiếp, đại lý ủy quyền và điểm bán lẻ phủ khắp 100% quận, huyện. Xúc tiến hỗn hợp bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng, lực lượng bán hàng và tiếp thị trực tiếp.

Luận văn kết hợp mô hình 4P của doanh nghiệp với mô hình 4C của Robert Lauterborn nhằm nhìn nhận giá trị từ góc độ khách hàng: Sản phẩm tương ứng với Nhu cầu khách hàng (Customer needs), Giá cước tương ứng với Chi phí (Cost), Phân phối tương ứng với Sự tiện lợi (Convenience), và Xúc tiến tương ứng với Truyền thông tương tác (Communication). Ngoài ra, nghiên cứu còn tích hợp khung phân tích hành vi tiêu dùng viễn thông của Chu Tiến Đạt với 6 nhóm nhân tố tác động (hình ảnh nhà mạng, chi phí chuyển mạng, chất lượng dịch vụ cơ bản, sự bất tiện khi đổi số, giá cước và chất lượng dịch vụ giá trị gia tăng) cùng ma trận SWOT để xác định vị thế cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ từ quý 3/2014 đến đầu năm 2015 thông qua việc kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo sản xuất kinh doanh của Viettel Đà Nẵng giai đoạn 2010 – 2014 và số liệu thống kê ngành viễn thông Việt Nam.

Về nghiên cứu định tính, tác giả đã tiến hành phỏng vấn sâu 15 cán bộ quản lý, chuyên gia kinh doanh của chi nhánh Viettel Đà Nẵng và 10 chủ đại lý phân phối lớn nhằm làm rõ những vướng mắc vận hành thực tế và hiệu chỉnh công cụ thu thập dữ liệu.

Về nghiên cứu định lượng, cỡ mẫu chính thức được xác định là 350 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ di động tại 6 quận và 2 huyện thuộc thành phố Đà Nẵng. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao cho các nhóm độ tuổi từ 18 đến 60 tuổi và các mức thu nhập khác nhau từ dưới 5 triệu đồng đến trên 15 triệu đồng/tháng. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích ma trận SWOT và so sánh đối chuẩn (Benchmarking) là nhằm xử lý dữ liệu khách quan, lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng và xác thực các khoảng trống cạnh tranh một cách khoa học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 – 2014 tại chi nhánh Viettel Đà Nẵng đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, về thị phần và hạ tầng mạng lưới, Viettel giữ vững vị thế dẫn đầu tại Đà Nẵng với thị phần thuê bao đạt khoảng 42,5%, cao hơn đối thủ xếp thứ hai là MobiFone (khoảng 31,2%) và VinaPhone (khoảng 21,8%). Hạ tầng trạm phát sóng BTS 3G được đầu tư mạnh mẽ, bao phủ trên 95% diện tích đô thị và các vùng nông thôn lân cận.

Thứ hai, về cơ cấu doanh thu, dịch vụ thoại và tin nhắn SMS truyền thống vẫn đóng góp tỷ trọng chi phối khoảng 68% tổng doanh thu của chi nhánh. Ngược lại, doanh thu từ mảng dữ liệu 3G và dịch vụ giá trị gia tăng mới chỉ chiếm 32%, mặc dù phân khúc này ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm ấn tượng đạt hơn 25%.

Thứ ba, về chỉ số doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao (ARPU), mức ARPU bình quân của Viettel Đà Nẵng chỉ đạt khoảng 65.000 đồng/tháng. Con số này thấp hơn khoảng 15% so với mức ARPU của đối thủ MobiFone tại cùng địa bàn, nguyên nhân là do tập khách hàng của Viettel phần lớn tập trung ở phân khúc học sinh, sinh viên và người lao động có mức chi tiêu vừa phải.

Thứ tư, về hệ thống phân phối và hoạt động xúc tiến, chi nhánh sở hữu mạng lưới vững chắc với hơn 12 cửa hàng trực tiếp và trên 1.200 điểm bán lẻ/đại lý. Tuy nhiên, có khoảng 28% đại lý hoạt động kém hiệu quả, đồng thời chi phí truyền thông xúc tiến đang bị phụ thuộc quá mức vào các đợt khuyến mại nạp thẻ với hơn 60% ngân sách phân bổ.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên cho thấy chiến lược mở rộng thị phần ban đầu dựa trên ưu thế giá rẻ và khuyến mại ồ ạt đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử nhưng không còn mang lại tỷ suất lợi nhuận cao khi thị trường bão hòa. Khách hàng trả trước chiếm tới 88% tổng số thuê bao, trong khi nhóm khách hàng trả sau mang lại nguồn doanh thu ổn định chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn khoảng 12%. Kết quả này tương đồng với các công trình nghiên cứu của Chu Tiến Đạt và Hoàng Sĩ Thắng, khẳng định việc cạnh tranh bằng giá cước đơn thuần sẽ làm xói mòn giá trị thương hiệu và khiến khách hàng dễ dàng chuyển mạng khi đối thủ tung ra ưu đãi lớn hơn.

Những dữ liệu định lượng này có thể được mô hình hóa trực quan qua biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu thuê bao trả trước so với trả sau, cùng bảng so sánh đối chuẩn các gói cước 3G giữa ba nhà mạng Viettel, MobiFone và VinaPhone. Bên cạnh đó, biểu đồ đường thể hiện sự giao thoa giữa tốc độ suy giảm của doanh thu thoại và tốc độ gia tăng của doanh thu data trong 5 năm (2010 – 2014) sẽ cung cấp bằng chứng rõ ràng cho thấy việc nâng cấp gói cước tích hợp và đẩy mạnh dịch vụ VAS là con đường duy nhất để giữ vững biên lợi nhuận trên 20%.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing Mix cho dịch vụ viễn thông di động tại chi nhánh Viettel Đà Nẵng giai đoạn 2015 – 2020, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  1. Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng danh mục sản phẩm (Product): Phòng Kỹ thuật phối hợp Phòng Kinh doanh triển khai lắp đặt thêm 150 trạm BTS 3G chất lượng cao, tối ưu hóa vùng phủ sóng ngầm và các tòa nhà cao tầng; nghiên cứu phát triển các gói cước dữ liệu tốc độ cao không giới hạn dung lượng kết hợp dịch vụ nội dung số (âm nhạc, truyền hình di động) dành riêng cho du khách và sinh viên tại Đà Nẵng, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu data lên mức 45% vào cuối năm 2018.

  2. Tái định vị chính sách giá cước linh hoạt (Price): Phòng Tài chính - Kế hoạch cùng Phòng Marketing xây dựng gói cước combo thoại - data - SMS theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu; áp dụng chính sách giá trọn gói ưu đãi giảm 10% đến 15% cho khách hàng doanh nghiệp và thuê bao trả sau nhằm thúc đẩy tăng trưởng chỉ số ARPU từ mức 65.000 đồng lên 85.000 đồng/tháng trong giai đoạn 2016 – 2019.

  3. Chuẩn hóa và tinh gọn mạng lưới phân phối (Place): Ban Giám đốc chỉ đạo Phòng Bán hàng thực hiện rà soát và cắt giảm 20% các điểm bán/đại lý có doanh số thấp; đầu tư nâng cấp toàn bộ 100% cửa hàng giao dịch trực tiếp thành các không gian trải nghiệm dịch vụ số tiện ích trước quý 4/2017 nhằm tối đa hóa sự thuận tiện cho người dùng.

  4. Hiện đại hóa chương trình xúc tiến và chăm sóc khách hàng (Promotion): Phòng Marketing chuyển đổi 40% ngân sách quảng bá từ kênh truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội; triển khai chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết Viettel Privilege thường niên với các đặc quyền du lịch, giải trí tại Đà Nẵng, phấn đấu duy trì tỷ lệ thuê bao rời mạng dưới 1,5%/năm từ năm 2015 đến 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn phong phú cho các nhóm đối tượng sau:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các chi nhánh viễn thông: Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn cùng bộ chỉ số KPI chi tiết giúp các nhà quản lý viễn thông cấp tỉnh/thành phố xây dựng và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, phấn đấu tăng trưởng thị phần địa phương từ 3% đến 5% sau 2 năm triển khai.

  2. Chuyên viên marketing và phát triển sản phẩm công nghệ: Cung cấp phương pháp khảo sát 350 mẫu khách hàng thực tế, kỹ năng phân tích hành vi tiêu dùng và cách thức đóng gói sản phẩm dịch vụ số nhằm kéo dài vòng đời khách hàng.

  3. Học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu học thuật chuẩn mực với hơn 5 mô hình lý thuyết được kiểm chứng thực tế, hữu ích cho quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp và các bài nghiên cứu về marketing dịch vụ.

  4. Doanh nghiệp dịch vụ bán lẻ và phân phối: Cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về cách thức tái cơ cấu mạng lưới hơn 1.200 điểm bán và phương thức chuyển dịch xúc tiến hỗn hợp từ khuyến mại ngắn hạn sang xây dựng lòng trung thành thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao Viettel Đà Nẵng phải chuyển dịch trọng tâm từ dịch vụ thoại sang dữ liệu di động? Thị trường viễn thông thoại và SMS truyền thống tại Việt Nam đã bão hòa khi hơn 90% người dân sở hữu điện thoại di động. Tốc độ tăng trưởng doanh thu thoại sụt giảm gần 20% mỗi năm, trong khi nhu cầu sử dụng Internet di động tăng trưởng hơn 25% hàng năm, buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi cơ cấu sản phẩm để duy trì đà tăng trưởng.

  2. Mô hình phối thức 4P kết hợp 4C mang lại lợi ích gì cho việc phân tích marketing viễn thông? Mô hình 4P đại diện cho góc nhìn từ phía doanh nghiệp (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến), trong khi mô hình 4C phản ánh cảm nhận của khách hàng (Nhu cầu, Chi phí, Thuận tiện, Truyền thông). Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp loại bỏ các chính sách tiếp thị một chiều, tạo ra các gói dịch vụ đáp ứng chuẩn xác 100% mong đợi của người dùng.

  3. Nguyên nhân chính khiến chỉ số ARPU của Viettel Đà Nẵng thấp hơn một số đối thủ là gì? Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ định vị thương hiệu ban đầu nhắm vào phân khúc phổ thông và sinh viên, dẫn đến việc thuê bao trả trước chiếm tới 88% cơ cấu khách hàng. Nhóm thuê bao này có mức chi tiêu hạn chế, khiến chỉ số ARPU trung bình dừng lại ở mức 65.000 đồng/tháng, thấp hơn 15% so với đối thủ.

  4. Cỡ mẫu 350 phiếu khảo sát có bảo đảm độ tin cậy khoa học cho nghiên cứu thị trường tại Đà Nẵng không? Cỡ mẫu 350 đối tượng được chọn lọc theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên phủ rộng khắp 6 quận và 2 huyện của Đà Nẵng. Mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ cơ cấu nhân khẩu học về độ tuổi từ 18 đến 60 và các tầng lớp thu nhập, hoàn toàn đáp ứng độ tin cậy thống kê trên 95% theo chuẩn nghiên cứu khoa học xã hội.

  5. Đâu là điểm đột phá trong giải pháp xúc tiến hỗn hợp được đề xuất trong luận văn? Điểm đột phá nằm ở việc cắt giảm sự phụ thuộc vào các chương trình khuyến mại nạp thẻ (vốn chiếm hơn 60% chi phí) để chuyển dịch 40% nguồn lực sang tiếp thị số cá nhân hóa và chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết Viettel Privilege, giúp giảm tỷ lệ khách hàng rời mạng xuống dưới 1,5%/năm.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Chu Quang Hưng đã tổng kết các nội dung cốt lõi sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị Marketing Mix 4P và 4C trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông di động.
  • Đánh giá chân thực kết quả đạt được của Viettel Đà Nẵng khi chiếm lĩnh 42,5% thị phần với mạng lưới hơn 1.200 điểm bán lẻ.
  • Xác định điểm nghẽn lớn về cơ cấu doanh thu khi dịch vụ thoại vẫn chiếm 68% và chỉ số ARPU bình quân chỉ đạt 65.000 đồng/tháng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về sản phẩm, giá cước, phân phối và xúc tiến cho lộ trình phát triển giai đoạn 2015 – 2020.
  • Xây dựng lộ trình bổ sung 150 trạm BTS 3G và hiện đại hóa 100% cửa hàng trải nghiệm số nhằm nâng ARPU lên 85.000 đồng/tháng.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một bản kế hoạch hành động chi tiết, khả thi giúp chi nhánh Viettel Đà Nẵng chuyển đổi thành công từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông truyền thống sang doanh nghiệp số hàng đầu. Các nhà quản trị viễn thông và độc giả quan tâm hãy tải toàn văn tài liệu để nghiên cứu sâu hơn và áp dụng hiệu quả vào mô hình kinh doanh thực tế.