Nghiên cứu lượng các bon tích lũy và phát thải trong hệ thống canh tác và chế biến chè tại công ty chè phú bền

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu lượng các bon tích lũy và phát thải trong hệ thống canh tác và chế biến chè tại công ty, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khuyến Nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh carbon tích lũy và phát thải trong ngành chè

Ngành sản xuất chè Việt Nam, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Phú Thọ, đang đối mặt với yêu cầu kép: nâng cao giá trị kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững. Nghiên cứu lượng các bon tích lũy và phát thải trong toàn bộ hệ thống, từ canh tác đến chế biến, là một nhiệm vụ cấp thiết. Việc này không chỉ giúp đánh giá tác động môi trường của sản xuất chè mà còn mở ra hướng đi mới theo Cơ chế phát triển sạch (CDM). Cây chè, thông qua quá trình quang hợp, có khả năng hấp thụ carbon của cây chè từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp liên quan cũng tạo ra một lượng phát thải khí nhà kính (GHG) trong nông nghiệp đáng kể. Nghiên cứu tại Công ty Chè Phú Bền cung cấp một cái nhìn chi tiết về cán cân carbon này, phân tích cả hai mặt của vấn đề: khả năng cô lập carbon của nương chè và dấu chân carbon ngành chè từ các hoạt động sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là định lượng chính xác dòng carbon, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm tối ưu hóa khả năng tích lũy và giảm thiểu phát thải, hướng tới một mô hình canh tác chè bền vững và có trách nhiệm với môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc đo lường dấu chân carbon ngành chè

Dấu chân carbon ngành chè là tổng lượng khí nhà kính phát thải trực tiếp và gián tiếp bởi một sản phẩm, cá nhân hoặc tổ chức, được biểu thị bằng lượng CO2 tương đương. Trong bối cảnh ngành chè, việc đo lường này bao gồm tất cả các công đoạn từ trồng, chăm sóc, thu hoạch đến chế biến và vận chuyển. Việc xác định chính xác dấu chân carbon giúp doanh nghiệp như Công ty Chè Phú Bền nhận diện các "điểm nóng" phát thải trong chuỗi giá trị. Theo nghiên cứu, các nguồn phát thải chính đến từ việc sử dụng phân bón hóa học, nhiên liệu cho máy móc nông nghiệp (máy hái, máy đốn), và đặc biệt là năng lượng (than, điện) trong quá trình sấy và chế biến tại nhà máy. Việc lượng hóa các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược giảm phát thải trong chuỗi cung ứng chè, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu ngày càng khắt khe và nâng cao hình ảnh thương hiệu trên thị trường quốc tế.

1.2. Mục tiêu đánh giá tác động môi trường của sản xuất chè

Mục tiêu chính của việc đánh giá tác động môi trường của sản xuất chè là cung cấp một bức tranh toàn diện và dựa trên số liệu khoa học. Nghiên cứu tại Công ty Chè Phú Bền đặt ra các mục tiêu cụ thể: (1) Đánh giá khả năng tích lũy carbon trong sinh khối cây chè ở các cấp tuổi khác nhau. (2) Xác định và định lượng các nguồn phát thải CO2 chính trong quá trình canh tác và chế biến. (3) So sánh lượng carbon được hấp thụ với lượng carbon phát thải để xác định cán cân carbon ròng của hệ thống. Kết quả từ những mục tiêu này không chỉ phục vụ mục đích học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật như cải tiến quy trình sử dụng năng lượng, áp dụng canh tác hữu cơ, và quản lý sinh khối hiệu quả, từ đó tiến tới mô hình nông nghiệp carbon thấp.

II. Thách thức phát thải khí nhà kính trong sản xuất chè

Hoạt động sản xuất chè, mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế cao, nhưng cũng đối diện với nhiều thách thức liên quan đến phát thải khí nhà kính (GHG) trong nông nghiệp. Quá trình thâm canh đòi hỏi việc sử dụng các yếu tố đầu vào như phân bón tổng hợp NPK, thuốc bảo vệ thực vật, và nhiên liệu hóa thạch cho cơ giới hóa. Mỗi yếu tố này đều góp phần vào tổng lượng phát thải. Phân bón nitơ khi bón vào đất có thể phát thải N2O, một loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu cao hơn CO2 nhiều lần. Bên cạnh đó, khâu chế biến, đặc biệt là sản xuất chè đen theo công nghệ CTC tại Phú Bền, yêu cầu một lượng năng lượng rất lớn. Việc sử dụng than đá để sấy và điện để vận hành máy móc là nguồn phát thải CO2 trực tiếp và đáng kể nhất. Do đó, việc giải quyết bài toán cân bằng giữa năng suất và giảm thiểu tác động môi trường của sản xuất chè là một thách thức lớn, đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ và thay đổi trong quy trình quản lý.

2.1. Phân tích nguồn phát thải GHG trong canh tác nông nghiệp

Trong giai đoạn canh tác, các nguồn phát thải khí nhà kính (GHG) trong nông nghiệp chè tại Công ty Chè Phú Bền chủ yếu đến từ ba hoạt động chính. Thứ nhất là việc sử dụng phân bón tổng hợp, với liều lượng khoảng 350 kg NPK/ha/năm, có thể dẫn đến phát thải N2O. Thứ hai là việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch cho máy móc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hoạt động đốn tỉa và thu hái bằng máy tiêu thụ khoảng 56,2 lít xăng/ha/năm. Theo hệ số của IPCC (2003), lượng xăng này tương đương với một lượng phát thải CO2 nhất định. Thứ ba, mặc dù không được định lượng trong nghiên cứu này, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng tiêu tốn năng lượng trong sản xuất và vận chuyển, góp phần gián tiếp vào dấu chân carbon. Việc nhận diện rõ các nguồn này giúp tập trung vào các giải pháp cụ thể như tối ưu hóa lượng phân bón và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn.

2.2. Vấn đề hiệu quả sử dụng năng lượng trong chế biến chè

Khâu chế biến là nơi tập trung phát thải lớn nhất trong chuỗi sản xuất chè. Vấn đề cốt lõi nằm ở hiệu quả sử dụng năng lượng trong chế biến chè. Quy trình sản xuất chè đen CTC bao gồm nhiều công đoạn tiêu tốn năng lượng như làm héo, vò, nghiền, lên men và đặc biệt là sấy khô. Tại Công ty Chè Phú Bền, nguồn năng lượng chính cho lò sấy là than đá. Dữ liệu năm 2016 cho thấy, để sản xuất chè trên một hecta đất canh tác, nhà máy đã tiêu thụ 16.924 kg than và 14.808,5 kWh điện. Con số này tương đương với 13,52 tấn CO2 từ than và 2,52 tấn CO2 từ điện. Tổng cộng, riêng khâu chế biến đã phát thải hơn 16 tấn CO2/ha. Đây là một con số rất lớn, cho thấy việc cải tiến công nghệ sấy, sử dụng năng lượng tái tạo hoặc tăng hiệu suất lò hơi là những ưu tiên hàng đầu để giảm phát thải.

III. Phương pháp đánh giá lượng carbon tích lũy từ cây chè

Để xác định cán cân carbon, việc đánh giá khả năng lưu trữ carbon của hệ thống là vô cùng quan trọng. Cây chè, giống như các loài thực vật khác, đóng vai trò như một "bể chứa" carbon tự nhiên. Nghiên cứu tại Phú Bền đã áp dụng phương pháp khoa học để định lượng khả năng hấp thụ carbon của cây chè. Quá trình này bắt đầu bằng việc đo đạc sinh khối, tức là tổng trọng lượng vật chất hữu cơ khô của cây. Sinh khối được xem là một chỉ số trực tiếp phản ánh lượng carbon mà cây đã hấp thụ từ CO2 trong khí quyển thông qua quang hợp. Phương pháp này bao gồm việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện, đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng của cây như đường kính gốc, chiều cao, đường kính tán, sau đó sử dụng các phương trình toán học (allometric equations) để ước tính sinh khối khô của toàn bộ cây, bao gồm cả phần trên và dưới mặt đất. Lượng carbon tích lũy sau đó được tính toán dựa trên một hệ số chuyển đổi từ sinh khối khô, cung cấp một con số cụ thể về vai trò tích cực của nương chè đối với môi trường.

3.1. Quy trình xác định sinh khối và khả năng hấp thụ carbon

Quy trình xác định sinh khối để tính toán khả năng hấp thụ carbon của cây chè được tiến hành một cách hệ thống. Đầu tiên, 9 ô tiêu chuẩn (OTC), mỗi ô rộng 50m², được thiết lập tại các nương chè có cấp tuổi 8, 12 và 17. Trong mỗi ô, các chỉ tiêu sinh trưởng chính của từng cây chè được đo đạc, bao gồm chu vi gốc, đường kính tán và chiều cao. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để tính sinh khối khô thông qua các công thức đã được kiểm chứng. Cụ thể, sinh khối khô phần trên mặt đất và sinh khối khô rễ được tính riêng biệt. Tổng sinh khối khô của cây là tổng của hai thành phần này. Cuối cùng, trữ lượng carbon được xác định bằng cách nhân tổng sinh khối khô (tấn/ha) với hệ số mặc định là 0,46. Phương pháp này cho phép ước tính lượng carbon được lưu trữ trên một đơn vị diện tích một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.2. Vai trò của sức khỏe đất và carbon hữu cơ trong lưu trữ

Bên cạnh sinh khối thực vật, đất là một bể chứa carbon khổng lồ. Vai trò của sức khỏe đất và carbon hữu cơ là yếu tố then chốt trong việc cô lập carbon trong đất trồng chè. Đất khỏe mạnh, giàu chất hữu cơ không chỉ cải thiện cấu trúc đất, khả năng giữ nước và dinh dưỡng mà còn lưu trữ một lượng lớn carbon, giúp giảm CO2 trong khí quyển. Các biện pháp canh tác bền vững như bón phân hữu cơ, duy trì thảm phủ thực vật, hạn chế xói mòn đều góp phần làm tăng hàm lượng carbon hữu cơ trong đất. Mặc dù nghiên cứu tại Phú Bền chưa định lượng được thành phần này, nhưng đây là một hợp phần không thể bỏ qua trong bức tranh tổng thể. Việc duy trì và nâng cao sức khỏe đất phải được xem là một giải pháp chiến lược để tăng cường khả năng tích lũy carbon của toàn bộ hệ thống canh tác chè.

IV. Kết quả thực tiễn Lượng carbon tại công ty chè Phú Bền

Nghiên cứu thực địa tại Công ty Chè Phú Bền đã mang lại những số liệu định lượng cụ thể về cán cân carbon trong hệ thống sản xuất. Kết quả cho thấy một bức tranh rõ nét về cả hai mặt: lượng carbon được các nương chè hấp thụ và lượng carbon bị phát thải ra môi trường. Đáng chú ý, khả năng tích lũy carbon của cây chè tăng lên đáng kể theo tuổi của nương chè. Một hecta chè 17 năm tuổi có thể lưu trữ lượng carbon lớn hơn gấp nhiều lần so với chè 8 năm tuổi. Về phía phát thải, khâu chế biến được xác định là nguồn phát thải chính, chiếm phần lớn tổng lượng CO2 của toàn hệ thống. So sánh hai con số này cho thấy, ở những nương chè trưởng thành, lượng carbon tích lũy có thể lớn hơn lượng phát thải hàng năm, cho thấy tiềm năng của việc canh tác chè như một giải pháp góp phần giảm nhẹ biến đổi khí hậu, đặc biệt nếu các biện pháp giảm phát thải trong chế biến được áp dụng hiệu quả.

4.1. Báo cáo lượng carbon tích lũy thực tế qua các cấp tuổi

Kết quả tính toán từ dữ liệu sinh khối cho thấy lượng carbon tích lũy có sự khác biệt rõ rệt giữa các cấp tuổi chè. Cụ thể, tại cấp tuổi 8, tổng lượng carbon tích lũy trung bình là 6,37 tấn C/ha. Con số này tăng lên đáng kể ở cấp tuổi 12, đạt 15,94 tấn C/ha. Đặc biệt, ở cấp tuổi 17, nương chè đạt đến độ trưởng thành cao, lượng carbon tích lũy lên tới 39,94 tấn C/ha. Những số liệu này chứng minh rằng các nương chè lâu năm đóng vai trò quan trọng như những "bể chứa carbon" hiệu quả. Lượng carbon này chủ yếu được lưu trữ trong sinh khối trên mặt đất (thân, cành, lá). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các vườn chè khỏe mạnh và kéo dài chu kỳ kinh doanh để tối đa hóa lợi ích về môi trường.

4.2. Báo cáo chi tiết lượng khí thải CO2 từ nhiên liệu và điện

Phân tích các nguồn phát thải cho thấy khâu chế biến đóng góp phần lớn vào dấu chân carbon ngành chè. Năm 2016, tổng lượng phát thải quy đổi là 16,075 tấn CO2/ha. Trong đó, phát thải từ việc sử dụng xăng cho máy móc canh tác chỉ chiếm một phần rất nhỏ (0,035 tấn CO2/ha). Nguồn phát thải lớn nhất đến từ việc đốt than để sấy chè, lên tới 13,52 tấn CO2/ha. Lượng phát thải từ tiêu thụ điện năng cho các máy móc trong nhà xưởng là 2,52 tấn CO2/ha. Năm 2017, do sản lượng chè thấp hơn, tổng lượng phát thải giảm còn 14,505 tấn CO2/ha. Các số liệu này cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa sản lượng chè và lượng phát thải. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm giảm phát thải đều phải tập trung vào việc cải thiện hiệu suất năng lượng trong nhà máy.

V. Hướng tới canh tác chè bền vững và nông nghiệp carbon thấp

Từ những kết quả nghiên cứu cụ thể, việc định hướng phát triển sản xuất chè theo hướng bền vững và carbon thấp là một bước đi tất yếu. Mô hình nông nghiệp carbon thấp không chỉ là một khái niệm mà có thể được hiện thực hóa thông qua việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và quản lý. Trọng tâm của chiến lược này là tối đa hóa khả năng hấp thụ carbon và tối thiểu hóa phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy canh tác, chuyển từ thâm canh dựa trên hóa chất sang các phương pháp hữu cơ và sinh thái hơn. Đồng thời, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào việc hiện đại hóa công nghệ chế biến để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Việc thực hiện thành công mô hình canh tác chè bền vững sẽ không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội tiếp cận thị trường tín chỉ carbon nông nghiệp, tạo thêm nguồn thu nhập và nâng cao giá trị cho ngành chè Việt Nam.

5.1. Giải pháp giảm phát thải trong chuỗi cung ứng chè toàn diện

Để thực hiện giảm phát thải trong chuỗi cung ứng chè, cần áp dụng một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trong canh tác, cần tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ và áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Trồng xen cây che bóng trong nương chè không chỉ cải thiện vi khí hậu mà còn tăng cường tích lũy carbon tổng thể. Trong chế biến, giải pháp cấp bách nhất là cải tiến hiệu suất năng lượng của lò sấy, có thể xem xét chuyển đổi sang sử dụng sinh khối (cành chè sau khi đốn) hoặc các nguồn năng lượng tái tạo khác. Việc áp dụng quản lý sinh khối và chất thải hữu cơ một cách hiệu quả, chẳng hạn như ủ phân compost từ bã chè và các phụ phẩm nông nghiệp, cũng là một giải pháp quan trọng giúp khép kín chu trình dinh dưỡng và giảm phát thải.

5.2. Tiềm năng phát triển tín chỉ carbon nông nghiệp từ cây chè

Kết quả nghiên cứu cho thấy các hệ thống canh tác chè lâu năm có khả năng tích lũy carbon ròng, nghĩa là lượng carbon hấp thụ lớn hơn lượng phát thải. Điều này mở ra một tiềm năng to lớn cho việc phát triển thị trường tín chỉ carbon nông nghiệp. Mỗi tấn CO2 được hấp thụ và lưu trữ một cách bền vững có thể được quy đổi thành một tín chỉ carbon và bán trên thị trường tự nguyện hoặc tuân thủ. Đối với Công ty Chè Phú Bền và các doanh nghiệp khác, đây không chỉ là một cơ hội tạo ra nguồn doanh thu mới mà còn là một minh chứng mạnh mẽ cho cam kết phát triển bền vững. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có các phương pháp đo đạc, báo cáo và xác minh (MRV) minh bạch, đáng tin cậy, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, biến những nỗ lực bảo vệ môi trường thành giá trị kinh tế cụ thể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cây chè là cây trồng có nguồn gốc nhiệt đới và Á nhiệt đới, sinh trƣởng, phát triển tốt trong điều kiện khí hậu nóng và ẩm. Trên thế giới, cây chè phân bố từ 42 vĩ độ Bắc đến 27 vĩ độ Nam. Việt Nam là một trong những nƣớc có điều kiện tự nhiên thích hợp cho cây chè phát triển.

Lịch sử trồng chè của nƣớc ta đã có từ lâu, cây chè cho năng suất và sản lƣợng tƣơng đối ổn định và có giá trị kinh tế. Cây chè đƣợc coi là cây có hiệu quả kinh tế cao so với các cây trồng khác, đóng vai trò xóa đói giảm nghèo và góp phần quan trọng trong việc xuất khẩu chè của Việt Nam. Cả nƣớc hiện có 35 tỉnh thành trồng chè, tổng diện tích 125.000 ha, phần nhiều ở các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc, Bắc trung bộ và Tây Nguyên. Phú Thọ là một tỉnh thuộc vùng trung du bắc bộ có diện tích và sản lƣợng chè tƣơng đối lớn.

Cây chè đã đƣợc coi là cây mũi nhọn xóa đói giảm nghèo, cây trồng chủ lực của kinh tế vƣờn đồi. Theo thống kê của Sở NN&PTNT Phú Thọ, đến đầu năm 2016, tổng diện tích chè toàn tỉnh là trên 16,5 nghìn ha; trong đó diện tích đang cho thu hoạch là khoảng 15,3 nghìn ha. Năng suất chè trung bình đạt trên 10 tấn/ha/năm; sản lƣợng chè năm 2015 của Phú Thọ là hơn 154 nghìn tấn, tăng 2,5 nghìn tấn so với năm 2014. Phú Thọ hiện đang đứng vị trí thứ 3 cả nƣớc về sản lƣợng và thứ 4 về diện tích trồng chè.

Những năm gần đây, cấp ủy, chính quyền các cấp ở Phú Thọ đã thực hiện nhiều cơ chế, chính sách quan tâm, khuyến khích cây chè phát triển. Bên cạnh việc tạo điều kiện cho ngƣời trồng chè tiếp cận những nguồn vốn vay ƣu đãi, công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật phục vụ sản xuất chè cũng đƣợc chú trọng thực hiện có hiệu quả. Theo đó, cơ quan chức năng trực tiếp là ngành nông nghiệp, Hội Nông dân các cấp đã chủ động xây dựng kế hoạch, phối hợp với các cơ quan có liên quan mở hàng trăm lớp tập huấn kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh cho cây chè. Ngƣời nông dân còn đƣợc trang bị những kiến thức về sản xuất chè an toàn, giảm thiểu tối đa các chất thải giúp giảm hiệu ứng nhà kính.

Qua đó có 1 điều kiện nâng cao hơn nữa giá trị kinh tế của cây chè. Tại tỉnh Phú Thọ đã hình thành các nhà máy sản xuất và chế biến chè ngay tại địa phƣơng nhằm đảm bảo chất lƣợng chè cũng nhƣ tạo việc làm cho ngƣời dân nhƣ công ty Chè Đại Đồng, công ty chè Phú Đa, công ty cổ phần Chè Phú Thọ, công ty TNHH Chè Hƣng Hà… Sau bao thăng trầm, từ năm 1997 trở lại đây vị trí cây chè đối với đời sống của ngƣời dân Thanh Ba lại đƣợc khôi phục. Nhiều gia đình đã thoát khỏi đói nghèo, thậm chí vƣơn lên làm giàu từ cây chè. Nằm trên vùng chè Thanh Ba, công ty TNHH MTV Chè Phú Bền đƣợc thành lập từ năm 1995, là công ty 100 % vốn nƣớc ngoài, sản xuất và chế biến chè để tiêu thụ trong nƣớc và xuất khẩu.

Để đáp ứng nhu cầu chè sạch trong nƣớc và xuất khẩu, cần đảm bảo an toàn về chất lƣợng chè thành phẩm. Do đó quá trình canh tác và chế biến phải gắn với “Cơ chế phát triển sạch” (CDM). Cơ chế phát triển sạch đã và đang đƣợc đƣa vào các nhà máy nhằm giảm phát thải khí nhà kính thông qua việc tích lũy và phát thải các bon từ hệ thống canh tác và chế biến. Vì vậy để xác định rõ đƣợc lƣợng các bon tích lũy và phát thải trong canh tác của chè và lƣợng phát thải trong chế biến chè tại công ty Chè Phú Bền; Các phƣơng pháp nghiên cứu quá trình tích lũy và phát thải đó? Cần có những giải pháp nào nhằm tăng khả năng tích lũy các bon cho chè, giảm lƣợng phát thải các bon trong canh tác và chế biến? Từ vấn đề trên tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu lượng Các bon tích lũy và phát thải trong hệ thống canh tác và chế biến Chè tại công ty chè Phú Bền”.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu tổng quát Đánh giá lƣợng các bon tích lũy và phát thải trong hệ thống canh tác và chế biến chè tại công ty chè Phú Bền, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển sản xuất chè theo hƣớng chè sạch CDM. Mục tiêu cụ thể Đánh giá đƣợc điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của địa điểm nghiên cứu.

Đánh giá đƣợc hiện trạng hoạt động sản xuất chè của công ty. Đánh giá đƣợc khả năng tích lũy các bon trong quá trình canh tác và chế biến chè. Đánh giá đƣợc lƣợng các bon phát thải trong quá trình canh tác và chế biến chè. Đề xuất một số giải pháp làm tăng khả năng tích lũy các bon cho chè, giảm lƣợng phát thải các bon trong canh tác và chế biến.

Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là cây chè tại công ty chè Phú Bền. Phạm vi nghiên cứu Đề tài đƣợc tiến hành nghiên cứu tại công ty Chè Phú Bền, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ.

Trong đó tập trung nghiên cứu vào khả năng tích lũy và phát thải các bon trong quá trình canh tác và chế biến chè. 3 PHẦN II: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. KHÁI QUÁT VỀ CHÈ 2. Nguồn gốc Nguồn gốc cây chè trên thế giới: các công trình nghiên cứu và khảo sát trƣớc đây cho rằng nguồn gốc của cây chè là vùng cao nguyên Vân Nam- Trung Quốc, nơi có khí hậu ẩm ƣớt va ấm.Bruce phát hiện đƣợc những cây chè dại, lá to ở vùng Atxam (Ấn Độ), từ đó các học giả ngƣời Anh cho rằng quê hƣơng của chè là ở Ấn Độ chứ không phải Trung Quốc.

Từ sự biến đổi sinh hóa của các lá chè mọc hoang dại và các cây chè đƣợc trồng trọt, chăm sóc, Dejmukhadze cho rằng, nguồn gốc của cây chè chính là ở Việt Nam. Hiện nay cây chè đƣợc phân bố khá rộng trong những điều kiện tự nhiên khác nhau trên thế giới. Nguồn gốc cây chè ở Việt Nam: theo thƣ tịch cổ Việt Nam, cây chè đã có từ xa xƣa dƣới dạng: cây chè vƣờn hộ gia đình vùng châu thổ sông Hồng và cây chè rừng ở miền núi phía Bắc. Những công trình nghiên cứu của Djemukhadze (1961-1976) về phức Catechin giữa các loại chè đƣợc trồng trọt và chè mọc hoang dại đã nêu luận điểm về sự tiến hóa sinh hóa của cây chè và từ đó ông đã đi đến kết luận: Nguồn gốc cây chè chính là ở Việt Nam.

Phân loại Theo Cohen Stuart, C. Trong loài chè (Camellia sinensis) đƣợc chia ra 4 biến chủng (Camellia sinensis var.) bao gồm: Biến chủng chè Trung Quốc lá nhỏ (Camellia sinensis var. bohea), biến chủng chè Trung Quốc lá to (Camellia sinensis var. macrophylla), biến chủng chè Ấn Độ (Camellia Sinensis var.

assamica) và biến chủng chè Shan (Camellia sinensis var. Yêu cầu điều kiện sinh thái đối với sự sinh trƣởng của cây chè Yêu cầu tổng hợp các điều kiện sinh thái thích hợp cho cây chè là: đất tốt, sâu, chua, thoát nƣớc, khí hậu ẩm và ấm. Điều kiện đất đai và đia hình So với một số cây trồng khác, chè yêu cầu về đất không nghiêm khắc lắm. Song để cây chè sinh trƣởng tốt, năng suất cao và ổn định thì đất trồng chè phải đạt yêu cầu sau: tốt, nhiều mùn, sâu, chua và thoát nƣớc.

Độ pH thích hợp cho chè phát triển là 4,5 – 6,0. Đất trồng phải có độ sâu ít nhất là 80 cm, mực nƣớc ngầm phải dƣới 1 mét thì hệ rễ mới phát triển bình thƣờng. Địa hình và địa thế có ảnh hƣởng rất rõ đến sinh trƣởng và chất lƣợng chè. Nhiều tác giả ở Liên Xô đã xác định chè trồng ở nơi có địa thế càng cao hơn mặt nƣớc biển (trong một chừng mực nhất định) thì khuynh hƣớng tạo thành và tích lũy Tanin càng lớn.

Điều kiện độ ẩm và lượng mưa Yêu cầu tổng lƣợng mƣa bình quân trong một năm đối với cây chè khoảng 1.500 mm và mƣa phân bố đều trong các tháng. Bình quân lƣợng mƣa của các tháng trong thời kỳ chè sinh trƣởng phải lớn hơn hoặc bằng 100 mm. Chè yêu cầu độ ẩm không khí cao, trong suốt thời kỳ sinh trƣởng độ ẩm không khí thích hợp là vào khoảng 85%. Nƣớc có ảnh hƣởng lớn đến sinh trƣởng và phẩm chất của chè.

Khi cung cấp đủ nƣớc, cây chè sinh trƣởng tốt, lá to mềm, búp non và phẩm chất có xu hƣớng tăng lên. Điều kiện về nhiệt độ không khí Để sinh trƣởng và phát triển tốt, cây chè yêu cầu một phạm vi nhiệt độ nhất định. Theo nghiên cứu của Kvaraxkheria (1950) và Trang Vãn Phƣơng (1956) thì cây chè bắt đầu sinh trƣởng khi nhiệt độ trên 10 ºC. Nhiệt độ bình quân hàng năm để cây chè sinh trƣởng phát triển bình thƣờng là 12,5 ºC và sinh trƣởng tốt trong phạm vi 15 – 23ºC.

Cây chè yêu cầu lƣợng tích nhiệt hàng năm 3. Nhiệt độ tối thấp tuyệt đối mà cây có thể chịu đựng đƣợc thay đổi tùy theo giống, có thể từ -5 ºC đến -25 ºC hoặc thấp hơn. Điều kiện về ánh sáng Các điều kiện chiếu sáng khác nhau có ảnh hƣởng đến cấu tạo của lá và thành phần hóa học của chúng. Cây chè đƣợc che bóng râm, hàm lƣợng các vật chất có đạm ( cafein, N tổng số, protein.

) lại có chiều hƣớng giảm xuống. Sự giảm thấp tanin, gluxit. và tăng hàm lƣợng các vật chất có đạm trong lá chè ở một mức độ nhất định thƣờng có lợi cho phẩm chất chè xanh và không có lợi cho phẩm chất chè đen. KHÁI QUÁT VỀ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY VÀ PHÁT THẢI CÁC BON 2.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trong các hệ sinh thái nói chung, thực vật đƣợc gọi là sinh vật sản xuất, bởi chỉ có thực vật mới có khả năng quang hợp nhờ ánh sáng khuyếch tán cùng với CO2 và H2O tạo ra O2 và các hợp chất hữu cơ cung cấp cho cho các loài thuộc sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân hủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ