Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử và chẩn đoán hình ảnh để nâng cao chất lượng chẩn đoán điều trị điếc bẩm sinh ở trẻ em bằng cấy ốc tai điện tử

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử và chẩn đoán hình ảnh nhằm nâng cao chất lượng điều trị điếc bẩm sinh ở trẻ em bằng cấy ốc tai điện tử.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2020

254
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài

1.2. Khái niệm về điếc bẩm sinh

2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điếc Bẩm Sinh Nguyên Nhân và Tác Động

Điếc bẩm sinh là tình trạng mất thính lực hoàn toàn hoặc một phần ngay từ khi sinh ra, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển ngôn ngữ và khả năng hòa nhập xã hội của trẻ. Tỷ lệ trẻ em bị điếc bẩm sinh trên thế giới dao động từ 0.3% đến 0.5%, tương đương khoảng 400,000 trẻ mỗi năm. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 15,000 trẻ bị nghe kém bẩm sinh mỗi năm, trong đó có khoảng 5,000 trẻ bị điếc nặng. Việc phát hiện và can thiệp sớm là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Theo nghiên cứu, trẻ được can thiệp trước 2 tuổi có khả năng phát triển ngôn ngữ và hòa nhập cộng đồng tốt hơn. Tuy nhiên, việc chẩn đoán thường bị trì hoãn, gây khó khăn cho quá trình điều trị và phục hồi chức năng nghe.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Điếc Bẩm Sinh ở Trẻ Em

Điếc bẩm sinh được định nghĩa là tình trạng mất thính lực xuất hiện từ khi mới sinh. Mức độ nghe kém được đánh giá dựa trên ngưỡng nghe trung bình PTA (Pure Tone Average), đo bằng decibel (dB). Hiệp hội Thính học và Tiền đình Hoa Kỳ phân loại nghe kém thành các mức độ: nghe bình thường (0-15 dB), nghe kém rất nhẹ (16-25 dB), nghe kém nhẹ (26-40 dB), nghe kém trung bình (41-70 dB), nghe kém nặng (71-90 dB) và điếc sâu (trên 90 dB). Phân loại này giúp xác định mức độ ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

1.2. Tình Hình Điếc Bẩm Sinh tại Việt Nam và Trên Thế Giới

Tỷ lệ điếc bẩm sinh trên toàn cầu dao động từ 0.3% đến 0.5%, tương đương hàng trăm nghìn trẻ em mỗi năm. Tại Mỹ, tỷ lệ này là 1-3/1000 trẻ, một trong những khuyết tật thần kinh phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh. Ở Việt Nam, với khoảng 1 triệu trẻ sinh ra mỗi năm, ước tính có khoảng 15,000 trẻ bị nghe kém bẩm sinh, trong đó có 5,000 trẻ bị điếc nặng. Tình trạng này đặt ra thách thức lớn trong việc sàng lọc, chẩn đoán và điều trị, đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư từ các cơ sở y tế và cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Sớm Điếc Bẩm Sinh ở Trẻ

Mặc dù có các phương pháp sàng lọc thính lực sơ sinh, việc phát hiện điếc bẩm sinh vẫn còn nhiều thách thức. Các xét nghiệm sàng lọc như OAE (Otoacoustic Emission) và ABR (Auditory Brainstem Response) có thể bỏ sót các trường hợp nghe kém nhẹ hoặc tiến triển muộn. Theo Dedhia và cộng sự, gần 25% trẻ bị nghe kém tiếp nhận tại Mỹ không được phát hiện qua sàng lọc sơ sinh. Young và cộng sự cũng chỉ ra rằng 30% ứng cử viên cấy ốc tai điện tử đã vượt qua sàng lọc sơ sinh, dẫn đến trì hoãn điều trị. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Sàng Lọc Thính Lực Sơ Sinh Hiện Tại

Các phương pháp sàng lọc thính lực sơ sinh như OAE và ABR có những hạn chế nhất định. OAE đo phản ứng từ tế bào lông ngoài của ốc tai, trong khi ABR ghi lại phản ứng với âm thanh dựa trên truyền thần kinh từ ốc tai đến não. Tuy nhiên, các xét nghiệm này có thể không phát hiện được các trường hợp nghe kém nhẹ, nghe kém tiến triển sau sơ sinh, hoặc rối loạn phổ thần kinh thính giác (ANSD). Điều này dẫn đến việc bỏ sót các trường hợp cần can thiệp sớm, ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Nguyên Nhân Di Truyền Gây Điếc

Chẩn đoán nguyên nhân di truyền gây điếc bẩm sinh đóng vai trò quan trọng trong tư vấn di truyền và phòng ngừa biến chứng. Các kỹ thuật sinh học phân tử như RFLP, ARMS, DHPLC đã được sử dụng, nhưng hiệu quả còn hạn chế. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là giải pháp tối ưu, cho phép phát hiện đột biến nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm chi phí. Đặc biệt, NGS có thể ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh hoặc sơ sinh, giúp phát hiện sớm các gen gây điếc nằm trên DNA ty thể, từ đó phòng tránh các biến chứng do sử dụng kháng sinh aminoglycoside.

III. Kỹ Thuật Sinh Học Phân Tử Trong Chẩn Đoán Điếc Bẩm Sinh

Kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc xác định nguyên nhân di truyền của điếc bẩm sinh. Các phương pháp như PCR (Polymerase Chain Reaction), giải trình tự gen và đặc biệt là giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép phân tích DNA và xác định các đột biến gen liên quan đến điếc. Việc xác định chính xác đột biến gen giúp tư vấn di truyền cho gia đình và dự đoán nguy cơ tái phát bệnh ở các thế hệ sau. Ngoài ra, nó còn giúp cá nhân hóa phương pháp điều trị, đặc biệt là trong trường hợp sử dụng liệu pháp gen.

3.1. Các Phương Pháp Dựa Trên Phản Ứng PCR Để Phát Hiện Đột Biến Gen

Phản ứng PCR (Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật khuếch đại gen được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán di truyền. Các biến thể của PCR như Real-time PCR cho phép định lượng DNA và phát hiện đột biến một cách nhanh chóng và chính xác. Kỹ thuật ARMS (Amplification Refractory Mutation System) sử dụng các mồi đặc hiệu để khuếch đại các allele đột biến, giúp phát hiện các đột biến điểm. Các phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc và chẩn đoán các đột biến gen phổ biến gây điếc bẩm sinh.

3.2. Giải Trình Tự Gen Thế Hệ Mới NGS Bước Tiến Trong Chẩn Đoán

Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là một công nghệ đột phá trong lĩnh vực chẩn đoán di truyền. NGS cho phép giải trình tự hàng loạt các gen cùng một lúc, giúp phát hiện các đột biến hiếm gặp và các đột biến đa gen. Quy trình NGS bao gồm các bước: tách chiết DNA, tạo thư viện DNA, giải trình tự và phân tích trình tự nucleotide. NGS có ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống về tốc độ, độ chính xác và khả năng phát hiện đa dạng các đột biến, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán điếc bẩm sinh do nhiều gen khác nhau gây ra.

IV. Chẩn Đoán Hình Ảnh Vai Trò Trong Điều Trị Điếc Bẩm Sinh

Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (CHT) xương thái dương, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá cấu trúc tai trong và xác định các dị dạng có thể gây điếc bẩm sinh. Các hình ảnh CLVT và CHT cung cấp thông tin chi tiết về ốc tai, tiền đình, ống bán khuyên và dây thần kinh thính giác, giúp bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch cấy ốc tai điện tử một cách chính xác và an toàn. Ngoài ra, chẩn đoán hình ảnh còn giúp phát hiện các bệnh lý khác như viêm tai xương chũm, có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

4.1. Vai Trò Của CLVT Xương Thái Dương Trong Phẫu Thuật Cấy Ốc Tai Điện Tử

Chụp CLVT xương thái dương cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương của tai trong, giúp xác định các dị dạng như thiểu sản ốc tai, giãn cống tiền đình hoặc bất thường ống bán khuyên. Thông tin này rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật cấy ốc tai điện tử, đảm bảo dây điện cực được đặt đúng vị trí và tránh gây tổn thương cho các cấu trúc lân cận. CLVT cũng giúp đánh giá tình trạng viêm tai xương chũm, một yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

4.2. Ứng Dụng Của CHT Xương Thái Dương Trong Đánh Giá Tai Trong

Chụp CHT xương thái dương cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô mềm của tai trong, bao gồm dây thần kinh thính giác, ốc tai và tiền đình. CHT giúp phát hiện các bất thường như thiểu sản dây thần kinh thính giác hoặc các khối u chèn ép dây thần kinh. Thông tin này rất quan trọng để xác định khả năng phục hồi thính lực sau phẫu thuật cấy ốc tai điện tử và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. CHT cũng giúp đánh giá tình trạng viêm nhiễm hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến tai trong.

V. Điều Trị Điếc Bẩm Sinh Từ Máy Trợ Thính Đến Cấy Ốc Tai Điện Tử

Điều trị điếc bẩm sinh bao gồm nhiều phương pháp, từ sử dụng máy trợ thính đến phẫu thuật cấy ốc tai điện tử. Máy trợ thính giúp khuếch đại âm thanh, phù hợp với các trường hợp nghe kém nhẹ đến trung bình. Cấy ốc tai điện tử là phương pháp hiệu quả cho các trường hợp điếc nặng đến sâu, giúp phục hồi khả năng nghe bằng cách kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghe kém, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của trẻ. Can thiệp sớm là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Máy Trợ Thính Cho Trẻ Nghe Kém

Máy trợ thính là một thiết bị khuếch đại âm thanh, giúp trẻ nghe kém có thể nghe rõ hơn. Máy trợ thính phù hợp với các trường hợp nghe kém nhẹ đến trung bình, giúp trẻ phát triển ngôn ngữ và giao tiếp tốt hơn. Việc sử dụng máy trợ thính cần được điều chỉnh phù hợp với mức độ nghe kém của từng trẻ và cần được theo dõi bởi các chuyên gia thính học. Máy trợ thính có thể giúp trẻ tham gia vào các hoạt động hàng ngày và học tập một cách hiệu quả hơn.

5.2. Phẫu Thuật Cấy Ốc Tai Điện Tử Giải Pháp Cho Trẻ Điếc Sâu

Phẫu thuật cấy ốc tai điện tử là một phương pháp điều trị hiệu quả cho trẻ điếc nặng đến sâu. Thiết bị cấy ốc tai điện tử bao gồm một bộ phận bên ngoài và một bộ phận bên trong được cấy vào ốc tai. Bộ phận bên ngoài thu nhận âm thanh và chuyển đổi thành tín hiệu điện, sau đó truyền đến bộ phận bên trong để kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác. Phẫu thuật cấy ốc tai điện tử giúp trẻ phục hồi khả năng nghe và phát triển ngôn ngữ, mở ra cơ hội hòa nhập cộng đồng và học tập như trẻ bình thường.

VI. Nghiên Cứu Đột Biến Gen và Dị Dạng Tai Trong ở Trẻ Điếc

Nghiên cứu về đột biến gen và dị dạng tai trong đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế gây điếc bẩm sinh. Các nghiên cứu đã xác định được nhiều gen liên quan đến điếc, bao gồm GJB2, SLC26A4, MT-RNR1 và TMC1. Dị dạng tai trong, như thiểu sản ốc tai hoặc giãn cống tiền đình, cũng là một nguyên nhân phổ biến gây điếc. Việc kết hợp phân tích di truyền và chẩn đoán hình ảnh giúp xác định mối liên quan giữa đột biến gen và dị dạng tai trong, từ đó cải thiện hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

6.1. Các Đột Biến Gen Thường Gặp Liên Quan Đến Điếc Bẩm Sinh

Nhiều gen đã được xác định là liên quan đến điếc bẩm sinh, trong đó GJB2 là gen phổ biến nhất, chiếm khoảng 50% các trường hợp điếc di truyền. Các gen khác bao gồm SLC26A4, MT-RNR1, TMC1 và SOX10. Đột biến ở các gen này có thể gây ra các dạng điếc khác nhau, từ điếc không hội chứng đến điếc hội chứng. Việc xác định đột biến gen giúp tư vấn di truyền cho gia đình và dự đoán nguy cơ tái phát bệnh.

6.2. Mối Liên Quan Giữa Đột Biến Gen và Dị Dạng Tai Trong

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa một số đột biến gen và dị dạng tai trong. Ví dụ, đột biến ở gen SLC26A4 thường liên quan đến giãn cống tiền đình, trong khi đột biến ở gen GJB2 có thể liên quan đến thiểu sản ốc tai. Việc xác định mối liên quan này giúp bác sĩ lâm sàng dự đoán khả năng có dị dạng tai trong ở trẻ mang đột biến gen, từ đó chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh phù hợp và lập kế hoạch điều trị tối ưu.

05/06/2025
Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử và chẩn đoán hình ảnh để nâng cao chất lượng chẩn đoán điều trị điếc bẩm sinh ở trẻ em bằng cấy ốc tai điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Điếc bẩm sinh là tình trạng bệnh lý mất hoàn toàn khả năng nghe ngay từ giai đoạn sơ sinh [1], hậu quả là trẻ sẽ trở thành câm ảnh hưởng nặng nề tới quá trình phát triển tâm lý và hòa nhập cộng đồng của trẻ sau này. Trẻ sơ sinh bị nghe kém bẩm sinh nếu được phát hiện và can thiệp sớm sẽ có thể nghe, nói và phát triển ngôn ngữ, có thể hòa nhập cồng đồng tốt. Theo các nghiên cứu trên thế giới, tỷ lệ điếc bẩm sinh ở trẻ em từ 0,3% - 0,5%, như vậy mỗi năm có khoảng 400.000 trẻ bị điếc bẩm sinh ra đời [2]. Ở Mỹ, tỉ lệ điếc ở trẻ em là 1 - 3/1.000 trẻ và là một trong những khuyết tật thần kinh sơ sinh phổ biến nhất [1].000 trẻ sinh ra thì có 3 - 6 trẻ nghe kém ở các mức độ khác nhau.

Theo số liệu công bố thì năm 2013 ở Việt Nam có khoảng 1 triệu trẻ được sinh ra, ước tính có khoảng 15.000 trẻ nghe kém bẩm sinh trong đó có khoảng 5.000 trẻ là nghe kém nặng và điếc bẩm sinh [3]. Đây là một tỷ lệ rất cao, do đó nhu cầu về chẩn đoán và điều trị phục hồi sức nghe cho trẻ là rất lớn. Việc phát hiện tình trạng nghe kém ở trẻ thường rất muộn, đa phần là sau 2 tuổi nên việc điều trị và phục hồi ngôn ngữ đều rất khó khăn. Sàng lọc thính lực cho trẻ sơ sinh trước khi xuất viện về nhà sẽ giúp phát hiện từ rất sớm những trẻ có vấn đề về thính giác từ đó có kế hoạch theo dõi, đánh giá và can thiệp kịp thời, đặc biệt là trong giai đoạn vàng trước 2 tuổi, điều này có ý nghĩa rất quan trọng với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ, giúp trẻ có sự phát triển cả thể chất và tinh thần như trẻ bình thường.

Hiện nay rất nhiều nước áp dụng chương trình sàng lọc nghe kém bẩm sinh ở cho gần như tất cả trẻ sơ sinh dẫn đến việc giảm đáng kể độ tuổi trung bình được phát hiện và chẩn đoán điếc bẩm sinh. Các phương pháp sàng lọc nghe kém bẩm sinh được sử dụng bao gồm xét nghiệm sàng lọc âm ốc tai (OAE), đo lường phản ứng từ các tế bào lông ngoài của ốc tai; một xét nghiệm sàng lọc phản ứng não bộ thính giác (ABR) tự động, ghi lại phản ứng với âm thanh dựa trên việc truyền thần kinh của tín hiệu từ ốc tai đến não; Hoặc là kết hợp của cả hai 2 xét nghiệm trên. Tuy nhiên các xét nghiệm sàng lọc này lại không phát hiện ra những nghe kém mức độ nhẹ hoặc nghe kém tiến triển sau thời kỳ sơ sinh, Dedhia và cộng sự ước tính gần 25% trẻ bị nghe kém tiếp nhận tại Mỹ không được phát hiện bởi chương trình sàng lọc nghe kém ở trẻ sơ sinh và gần hai phần ba trong số này bị nghe kém nặng và điếc [4]. Young và cộng sự thấy rằng 30% của tất cả các ứng cử viên cấy ốc tai điện tử đã vượt qua chương trình sàng lọc nghe kém ở trẻ sơ sinh tại Mỹ và những đứa trẻ này đã trì hoãn điều trị đáng kể vì phát hiện và can thiệp muộn [5].

Những nghe kém mức độ nhẹ hoặc nghe kém tiến triển sau thời kỳ sơ sinh gồm: Rối loạn phổ thần kinh thính giác (ANSD: Auditory neuropathy spectrum disorder - 40% nguyên nhân gây ANSD là do di truyền, còn lại do các nguyên nhân mắc phải: sinh non, vàng da,…); các nghe kém do nguyên nhân di truyền gây nghe kém sau sinh: một số biến thể DNA ty thể dẫn đến sự nhạy cảm tinh tế với điếc do aminoglycoside gây ra [6] (Aminoglycoside, đặc biệt là gentamicin, thường được sử dụng trong thời kỳ sơ sinh do chi phí thấp và hiệu quả chống lại vi khuẩn gram âm), được kê đơn 1 cách rộng rãi mà không có sự giám sát cần thiết tại Việt Nam Hội chứng giãn rộng cống tiền đình EVA… Vì vậy việc chỉ định chẩn đoán nguyên nhân gây điếc bẩm sinh do đột biến gen có vai trò quan trọng trong tư vấn di truyền và phòng biến chứng do ưu điểm chẩn đoán sớm ngay thời kỳ bào thai, sơ sinh đặc biệt với những gen gây điếc nằm trên DNA ty thể: trẻ mang đột biến gen này sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức nghe khi dùng kháng sinh nhóm Aminoglycoside sớm (trước 10 tuổi) và phòng tránh bỏ sót những trường hợp nghe kém sau sinh từ đó có biện pháp can thiệp hoặc cho trẻ tiếp cận những chương trình giáo dục đặc biệt từ sớm để trẻ điếc bẩm sinh phát triển ngôn ngữ, tư duy bình thường. Để chẩn đoán nguyên nhân nghe kém do yếu tố di truyền hiện nay có rất nhiều kỹ thuật sinh học phân tử đã được sử dụng để chẩn đoán: kĩ thuật RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism), ARMS (Amplification Refractory Mutation System), DHPLC (Denaturing High - Performance Liquid 3 Chromatography)… Tuy nhiên, hầu hết các phương pháp này đều có hiệu quả thấp và tốn thời gian cho việc chẩn đoán đa gen. Giải trình tự gen thế hệ mới là giải pháp tối ưu cho việc khảo sát các trình tự nucleotide, đây là một phương pháp mới phát hiện đột biến nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm chi phí và sức lao động, thông lượng cao, có thể chẩn đoán đa gen, đa đột biến trong một lần thao tác; đặc biệt là khả năng ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh hoặc sơ sinh [7]. Nhưng việc quan trọng nhất không phải là chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh mà là làm thế nào để phục hồi chức năng nghe cho người bệnh, để họ có thể trở thành “người bình thường”, có cơ hội học tập và làm việc như mọi người.

Cấy ốc tai điện tử là phương pháp duy nhất hiện nay để làm thay đổi cuộc sống của người tàn tật do điếc. Tại Việt Nam hiện nay chương trình sàng lọc nghe kém ở trẻ mới chỉ diễn ra lẻ tẻ ở 1 vài bệnh viện đầu ngành và quá trình chẩn đoán, theo dõi cũng như can thiệp điều trị cho trẻ nghe kém bẩm sinh cũng chưa có 1 quy chuẩn nhất định. Xuất phát từ tình hình thực tế này, chúng tôi tiến hành đề tài cấp Bộ Y tế với mục tiêu: 1. Xác định đột biến ở một số gen thường gặp liên quan đến trẻ em điếc bẩm sinh bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới.

Chuẩn hoá được kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao và cộng hưởng từ để đánh giá tình trạng tai - tai thần kinh ở trẻ điếc bẩm sinh. Xây dựng quy trình sàng lọc chẩn đoán và điều trị điếc bẩm sinh ở trẻ em bằng phẫu thuật cấy ốc tai điện tử. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài 1.

Khái niệm về điếc bẩm sinh Đánh giá mức độ nghe kém dựa vào ngưỡng nghe trung bình PTA (Pure Tone Average) là ngưỡng nghe trung bình đường khí của 3 tần số 500 Hz, 1000 Hz, 2000 Hz được tính theo dB. Theo hiệp hội thính học và tiền đình Hoa Kỳ chia nghe kém ra 4 mức độ sau[8]: PTA từ 0 dB đến 15 dB là nghe bình thường. PTA từ 16 dB đến 25 dB là nghe kém rất nhẹ. - Độ 1: Nghe kém nhẹ PTA từ 26 dB đến 40 dB, ảnh hưởng tới nghe trong môi trường tiếng ồn, phải lắng tai nghe, nghe khó với tiếng nói nhỏ, có thể mệt mỏi khi phải nghe kéo dài.

- Độ 2: Nghe kém trung bình: chia 2 nhóm nhỏ: + PTA từ 41 dB đến 55 dB, ảnh hưởng tới quá trình phát triển ngôn ngữ, gặp khó khăn trong nói. + PTA từ 56 dB đến 70 dB nghe kém trung bình nặng, ảnh hưởng nhiều tới quá trình phát triển ngôn ngữ, nghe khó các cuộc nói truyện ở cường độ nói thông thường. - Độ 3: Nghe kém nặng PTA từ 71 dB đến 90 dB, ảnh hưởng rất nhiều tới quá trình phát triển ngôn ngữ, giọng ngọng nhiều, vốn từ kém, không nghe được các cuộc hội thoại ở cường độ nói thông thường. - Độ 4: Điếc PTA từ 91 dB đến 120 dB là không có khả năng học nói dẫn đến câm nếu không có trợ giúp máy trợ thính hoặc ÔTĐT.

Điếc là tình trạng giảm sức nghe > 90 dB trên phiếu đo sức nghe đơn âm hoặc ASSR. Nghe kém là mức độ giảm sức nghe từ 16 - 90 dB. Điếc bẩm sinh là tình trạng bệnh lý mất hoàn toàn khả năng nghe ngay từ giai đoạn sơ sinh. Tình trạng điếc bẩm sinh ở trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam Điếc và nghe kém được tổ chức y tế thế giới xếp vào nhóm bệnh tàn tật từ năm 2004 [2].

Điếc hoặc nghe kém rất nặng (trên 75 dB) sẽ dẫn tới hậu quả là câm, vì trẻ không có ngôn ngữ nên không thể giao tiếp được sẽ trở thành người tàn tật suốt đời. Trẻ điếc câm sẽ trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Nguyên nhân gây điếc bẩm sinh ở trẻ em có rất nhiều, nhưng được chia thành 2 nhóm chính là nhóm do yếu tố di truyền và nhóm không do yếu tố di truyền: do nhiễm virus trong những tuần đầu của thời kỳ mang thai, do sinh non. hoặc không rõ nguyên nhân.

Theo các nghiên cứu trên thế giới, tỷ lệ điếc bẩm sinh ở trẻ em từ 0,3% - 0,5%, như vậy có mỗi năm khoảng 400.000 trẻ bị điếc bẩm sinh ra đời [1]. Trên thế giới có 360 triệu người bị điếc hoặc nghe kém (tương đương với 5,3% dân số). Trong số đó, 328 triệu bệnh nhân (91%) là người trưởng thành (183 triệu nam, 145 triệu nữ) và 32 triệu bệnh nhân (9%) là trẻ em [3]. Tỉ lệ trẻ em có vấn đề về thính giác cao nhất lần lượt là ở Nam Á - 2,4% (khoảng 12,3 triệu trẻ), châu Á Thái Bình Dương - 2,0% (khoảng 3,4 triệu trẻ), và vùng châu Phi cận Saharan -1,9% (khoảng 6,8 triệu trẻ) [3].

Mỗi năm tỷ lệ trẻ em được sinh ra ở Việt Nam khoảng từ 1 triệu đến 1,2 triệu, nếu tính theo tỷ lệ điếc bẩm sinh của thế giới thì sẽ có khoảng 3200 đến 5000 trẻ điếc bẩm sinh/năm trong đó 75% số trẻ này cần phải phẫu thuật cấy ÔTĐT. Do đó nhu cầu về chẩn đoán và điều trị phục hồi chức năng nghe sớm cho trẻ là rất lớn. Ngoài nước Ở Mỹ, tỉ lệ điếc ở trẻ em là 1 - 3/1000 trẻ và là một trong những khuyết tật thần kinh sơ sinh phổ biến nhất [1].Theo Parker và cộng sự nhóm nguyên nhân do yếu tố di truyền gây điếc bẩm sinh chiếm tỷ lệ trên 50% [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Sinh Học Phân Tử và Chẩn Đoán Hình Ảnh trong Điều Trị Điếc Bẩm Sinh ở Trẻ Em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp hiện đại trong việc chẩn đoán và điều trị tình trạng điếc bẩm sinh ở trẻ em. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật sinh học phân tử và chẩn đoán hình ảnh, giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cơ chế gây ra tình trạng này. Bằng cách áp dụng các công nghệ tiên tiến, tài liệu không chỉ mở ra hướng đi mới trong điều trị mà còn mang lại hy vọng cho nhiều gia đình có trẻ em mắc chứng điếc bẩm sinh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 vào cây đậu tương phục vụ sản xuất vaccine thực vật. Tài liệu này cung cấp cái nhìn về ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất vaccine, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu y học và điều trị bệnh.

Khám phá thêm các tài liệu khác sẽ giúp bạn nắm bắt được những xu hướng và phát triển mới trong lĩnh vực sinh học và y học, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng áp dụng trong thực tiễn.