Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sa mộc dầu (Cunninghamia konishii Hayata), thuộc họ Bụt mọc (Taxodiaceae), là loài cây gỗ lớn thường xanh có giá trị kinh tế và sinh thái đặc biệt cao. Cây có thể đạt chiều cao 35–40 m (thậm chí đến 50 m) và đường kính thân từ 1,5–2,5 m. Gỗ Sa mộc dầu nhẹ, thớ mịn, có mùi thơm, bền, chịu được mối mọt và ngập nước, thường được người dân bản địa sử dụng làm nhà ở, ván lợp và đóng đồ dùng gia đình. Trên thế giới, loài phân bố tại Đài Loan, Trung Quốc (Phúc Kiến) và Lào (Hủa Phăn). Tại Việt Nam, Sa mộc dầu phân bố tự nhiên hạn chế ở các vùng núi cao từ 960–2000 m thuộc các tỉnh Hà Giang (Tây Côn Lĩnh), Sơn La (Xuân Nha), Thanh Hóa (Xuân Liên) và Nghệ An (Quế Phong, Quỳ Châu, Quỳ Hợp, Con Cuông). Do giá trị sử dụng cao và phạm vi phân bố hẹp, loài cây này đã được xếp vào Nhóm IIA trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm cần được quản lý và hạn chế khai thác.

Trong tự nhiên, Sa mộc dầu có khả năng tái sinh chồi mạnh nhưng tái sinh từ hạt gặp nhiều khó khăn. Hạt có kích thước nhỏ (dài 5 mm, rộng 4 mm), cánh bên mỏng, sau khi quả chín rơi rụng chỉ nảy mầm trong điều kiện lập địa và thời tiết thật thuận lợi, dẫn đến số lượng cây mầm ngoài tự nhiên ít và chất lượng không đồng đều. Trước thời điểm nghiên cứu, tại Việt Nam hầu như chưa có quy trình kỹ thuật hoặc bản hướng dẫn cụ thể nào về phương pháp xử lý kích thích và gieo ươm hạt Sa mộc dầu phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và gây trồng rừng. Nhằm giải quyết khoảng trống kỹ thuật này, đề tài "Nghiên cứu một số kỹ thuật trong gieo ươm loài cây Sa mộc dầu (Cunninghamia konishii Hayata) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu:

    1. Góp phần tạo nguồn giống cây Sa mộc dầu bằng phương pháp nhân giống hữu tính từ hạt.
    2. Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác trồng rừng và bảo vệ, phát triển nguồn gen cây rừng quý hiếm.
  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định được mức nhiệt độ của nước và thời gian ngâm nước thích hợp để kích thích hạt Sa mộc dầu nảy mầm nhanh và đạt tỷ lệ cao.
    2. Xác định được độ dày lấp đất (lớp cát phủ) tối ưu khi gieo hạt Sa mộc dầu trên luống ươm.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hạt giống và cây mầm Sa mộc dầu (Cunninghamia konishii Hayata) trong giai đoạn gieo ươm.
    • Địa điểm nghiên cứu: Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp thuộc Trung tâm Thực hành Thực nghiệm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 16/04/2014 đến ngày 15/07/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của quá trình kích thích hạt nảy mầm

Khóa luận vận dụng lý thuyết sinh lý hạt giống cây rừng, theo đó quá trình nảy mầm của hạt trải qua 3 giai đoạn gối nhau:

  1. Giai đoạn vật lý: Hạt hút nước, tế bào trương nở làm nứt vỏ hạt. Đây là phản ứng thuần túy cơ lý xảy ra ở cả hạt sống, hạt lép và hạt chết.
  2. Giai đoạn sinh hóa: Dưới tác động của nhiệt độ và độ ẩm thích hợp, hoạt tính enzym, cường độ hô hấp và quá trình đồng hóa gia tăng; các chất dinh dưỡng dự trữ được thủy phân và chuyển hóa đến các mô sinh trưởng.
  3. Giai đoạn sinh lý: Tế bào phân chia và kéo dài, thúc đẩy rễ mầm và chồi mầm đâm thủng vỏ hạt phát triển thành cây mầm hoàn chỉnh.

Hạt Sa mộc dầu có đặc điểm vỏ mềm, nước và không khí dễ thấm qua nhưng phôi hạt cần được kích hoạt bằng nhiệt độ và ẩm độ thích hợp để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và kích thích quá trình trao đổi chất bên trong.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm lâm sinh, bố trí thí nghiệm so sánh các công thức đơn nhân tố theo khối ngẫu nhiên có lặp lại:

  • Khử trùng hạt: Tất cả các lô hạt trước khi đưa vào thí nghiệm đều được ngâm trong dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,5% trong thời gian 15 phút để diệt trừ mầm bệnh và nấm mốc bám trên vỏ hạt, sau đó vớt ra và rửa sạch bằng nước lã.
  • Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nhiệt độ nước kích thích đến tỷ lệ nảy mầm.
    • Gồm 9 công thức xử lý nhiệt độ: CT1 (Nước lã kiểm chứng), CT2 (25°C), CT3 (30°C), CT4 (35°C), CT5 (40°C), CT6 (45°C), CT7 (50°C), CT8 (55°C), CT9 (60°C).
    • Hạt được ngâm trong nước ở nhiệt độ quy định trong 4–5 giờ, sau đó vớt ra ủ trong khăn ẩm sạch, định kỳ rửa chua hàng ngày và chọn hạt trương đem ủ cát ẩm.
    • Dung lượng mẫu: 3 lần lặp lại, mỗi lần 30 hạt (90 hạt/công thức; tổng cộng 810 hạt).
  • Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của thời gian ngâm nước sau khi kích thích.
    • Hạt sau khi kích thích ở nhiệt độ tối ưu (45°C) được ngâm trong nước lã với 8 mức thời gian khác nhau: CT1 (1 giờ), CT2 (2 giờ), CT3 (3 giờ), CT4 (4 giờ), CT5 (5 giờ), CT6 (6 giờ), CT7 (7 giờ), CT8 (8 giờ), sau đó vớt ra đem ủ.
    • Dung lượng mẫu: 3 lần lặp lại, mỗi lần 30 hạt (90 hạt/công thức; tổng cộng 720 hạt).
  • Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của độ sâu lấp hạt trên luống gieo.
    • Hạt sau khi xử lý nhiệt độ 45°C và ngâm 5 giờ, ủ nứt nanh, được đem gieo trên luống cát sạch, ẩm trong nhà ươm có mái che.
    • Thử nghiệm 4 mức độ sâu phủ cát: CT1 (0,5 cm), CT2 (1,0 cm), CT3 (1,5 cm), CT4 (2,0 cm).
    • Dung lượng mẫu: 3 lần lặp lại, mỗi lần 30 hạt (90 hạt/công thức; tổng cộng 360 hạt).

Phương pháp nội nghiệp và xử lý số liệu

Dữ liệu theo dõi được tính toán theo các chỉ tiêu sinh học lâm nghiệp chuẩn:

  • Tỷ lệ nảy mầm ($P$): $$P = \frac{n}{N} \times 100%$$ (Trong đó: $n$ là số hạt nảy mầm cho cây mầm bình thường; $N$ là tổng số hạt kiểm nghiệm).
  • Thế nảy mầm ($T$): Tỷ lệ phần trăm số hạt nảy mầm bình thường trong 1/3 thời gian đầu của cả chu kỳ nảy mầm so với tổng số hạt thí nghiệm ($T = \frac{m}{N} \times 100%$).
  • Phân tích thống kê: Sử dụng công cụ ANOVA Single Factor trên phần mềm Microsoft Excel để phân tích phương sai một nhân tố nhằm kiểm định sai khác giữa các công thức ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. Khi giá trị $F_{tính} > F_{tiêu\ chuẩn}$ ($F > F_{crit}$), sử dụng chỉ tiêu sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD – Least Significant Difference) để so sánh từng cặp giá trị trung bình ($|x_i - x_j|$) và xác định công thức xử lý trội nhất: $$LSD = t_\alpha \times \sqrt{\frac{2 S_N^2}{b}}$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của nguồn giống trong lâm sinh và phân tích tình trạng phân bố, mức độ quý hiếm của loài Sa mộc dầu (Cunninghamia konishii Hayata). Khóa luận xác định rõ việc thiếu hụt các dẫn liệu kỹ thuật nhân giống từ hạt là trở ngại lớn cho công tác bảo tồn nguồn gen loài cây này. Trên cơ sở đó, đề tài xác định mục đích, 2 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu đối với công tác sản xuất giống lâm nghiệp.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng hợp các nghiên cứu về nhân giống cây rừng trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích cơ sở sinh lý của quá trình nảy mầm hạt giống qua 3 giai đoạn (vật lý, sinh hóa, sinh lý). Về mặt tự nhiên, tác giả trình bày chi tiết điều kiện khu vực nghiên cứu tại Vườn ươm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng): đất Feralit phát triển trên sa thạch có độ pH chua (3,5–3,9), nghèo mùn và dinh dưỡng khoáng; nhiệt độ trung bình năm 22–23°C; lượng mưa trung bình 2007 mm/năm. Đồng thời, chương 2 hệ thống hóa các đặc điểm hình thái học, vật phát dục và sinh thái của cây Sa mộc dầu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vật liệu thí nghiệm (hạt Sa mộc dầu thu hái phục vụ gieo ươm), địa điểm và thời gian biểu theo dõi từ 16/04/2014 đến 15/07/2014. Tác giả mô tả chi tiết quy trình ngoại nghiệp bao gồm các bước khử trùng hạt bằng $KMnO_4$ 0,5%, các bước ngâm ủ, theo dõi số hạt nảy mầm hàng ngày và thiết lập biểu mẫu quan trắc. Phần phương pháp nội nghiệp đưa ra toàn bộ các công thức toán sinh xác định tỷ lệ nảy mầm, thế nảy mầm, quy trình phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và phương pháp so sánh cặp qua chỉ số LSD trên phần mềm Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu được từ 3 thí nghiệm chính, bao gồm các bảng thống kê số liệu, biểu đồ so sánh và bảng phân tích phương sai:

  • Nghiên cứu nhiệt độ nước kích thích: Tỷ lệ nảy mầm biến thiên rõ rệt từ 4,444% (nước lã) đến 18,889% (nước 45°C). Kết quả phân tích ANOVA cho thấy $F_{tính} = 15,22 > F_{crit} = 2,51$ (mức ý nghĩa $P < 0,001$), khẳng định nhiệt độ nước có ảnh hưởng mang tính thống kê rõ rệt. So sánh LSD ($LSD = 1,234$) xác nhận công thức 6 (xử lý ở 45°C) đạt giá trị trung bình cao nhất ($\overline{X} = 5,667$) và là công thức vượt trội.
  • Nghiên cứu thời gian ngâm nước sau kích thích: Hạt sau khi kích thích ở 45°C được ngâm từ 1 đến 8 giờ cho tỷ lệ nảy mầm từ 4,45% đến 17,78%. Phân tích ANOVA cho thấy $F_{tính} = 8,66 > F_{crit} = 2,66$. So sánh cặp qua LSD ($LSD = 1,328$) khẳng định công thức 5 (ngâm trong 5 giờ) đạt hiệu quả cao nhất với $\overline{X} = 5,33$.
  • Nghiên cứu độ sâu lấp hạt: Khi gieo ở các độ sâu 0,5 cm; 1,0 cm; 1,5 cm và 2,0 cm, tỷ lệ nảy mầm giảm dần tương ứng: 31,111% > 26,667% > 17,778% > 11,111%. Phân tích phương sai ghi nhận $F_{tính} = 43,33 > F_{crit} = 4,07$. Kiểm định sai dị LSD ($LSD = 1,334$) khẳng định công thức phủ cát dày 0,5 cm có tỷ lệ nảy mầm vượt trội và thời gian hoàn thành nảy mầm ngắn nhất (11 ngày).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu đã được kiểm chứng thực nghiệm: kích thích hạt ở nhiệt độ nước 45°C, thời gian ngâm 5 giờ và gieo với độ sâu lấp đất 0,5 cm. Đề xuất tiếp tục kéo dài thời gian theo dõi sinh trưởng của cây con ở giai đoạn vườn ươm để hoàn thiện bản quy trình kỹ thuật gieo ươm đầy đủ cho loài Sa mộc dầu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Dữ liệu thực nghiệm qua các công thức thí nghiệm được tổng hợp trong các bảng sau:

Bảng 1: Ảnh hưởng của nhiệt độ nước xử lý đến khả năng nảy mầm của hạt Sa mộc dầu (Dung lượng: 90 hạt/công thức)

Công thức thí nghiệm Nhiệt độ xử lý Ngày bắt đầu nảy mầm (ngày) Thế nảy mầm (%) Tỷ lệ nảy mầm (%) Thời gian nảy mầm (ngày) Số hạt nảy mầm / Tổng số hạt
CT I Nước lã (đối chứng) 12 1,111 4,444 13 4/90
CT II 25°C 10 1,111 6,667 13 6/90
CT III 30°C 9 1,111 7,778 12 7/90
CT IV 35°C 8 4,444 11,111 11 10/90
CT V 40°C 9 4,444 16,667 11 15/90
CT VI 45°C 8 7,778 18,889 11 17/90
CT VII 50°C 10 2,222 10,000 12 9/90
CT VIII 55°C 10 2,222 8,889 11 8/90
CT IX 60°C 10 1,111 6,667 12 6/90

Bảng 2: Ảnh hưởng của thời gian ngâm nước sau kích thích (ở 45°C) đến nảy mầm (Dung lượng: 90 hạt/công thức)

Công thức thí nghiệm Thời gian ngâm Ngày bắt đầu nảy mầm (ngày) Thế nảy mầm (%) Tỷ lệ nảy mầm (%) Thời gian nảy mầm (ngày) Số hạt nảy mầm / Tổng số hạt
CT 1 1 giờ 7 3,33 7,78 12 7/90
CT 2 2 giờ 8 2,22 10,00 11 9/90
CT 3 3 giờ 8 7,78 12,22 9 11/90
CT 4 4 giờ 7 8,89 16,67 10 15/90
CT 5 5 giờ 7 10,00 17,78 10 16/90
CT 6 6 giờ 7 4,44 8,89 10 8/90
CT 7 7 giờ 7 4,44 6,67 10 6/90
CT 8 8 giờ 7 3,33 4,45 10 4/90

Bảng 3: Ảnh hưởng của độ sâu lấp hạt đến khả năng nảy mầm của hạt Sa mộc dầu (Dung lượng: 90 hạt/công thức)

Công thức thí nghiệm Độ sâu lấp hạt Ngày bắt đầu nảy mầm (ngày) Thế nảy mầm (%) Tỷ lệ nảy mầm (%) Thời gian nảy mầm (ngày) Số hạt nảy mầm / Tổng số hạt
CT 1 0,5 cm 8 4,444 31,111 11 28/90
CT 2 1,0 cm 9 2,222 26,667 12 24/90
CT 3 1,5 cm 9 1,111 17,778 13 16/90
CT 4 2,0 cm 10 1,111 11,111 16 10/90

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Nghiên cứu đã cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm định lượng đầu tiên về phản ứng sinh lý của hạt Sa mộc dầu đối với các tác nhân xử lý nhiệt độ, thời gian ngâm và độ sâu lấp đất. Các phân tích thống kê ANOVA và LSD đã xác lập cơ sở tin cậy chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa khoa học giữa các biện pháp xử lý kỹ thuật.
  • Giải pháp kỹ thuật ứng dụng: Tác giả đề xuất quy trình xử lý hạt Sa mộc dầu gồm 3 bước cơ bản:
    1. Khử trùng hạt bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,5% trong 15 phút, rửa sạch.
    2. Kích thích nhiệt bằng cách ngâm hạt trong nước ấm 45°C và duy trì thời gian ngâm trong nước 5 giờ để hạt hút đủ nước trương nở.
    3. Ủ nứt nanh và tiến hành gieo trên luống cát ẩm có mái che với độ dày lớp cát phủ kín hạt là 0,5 cm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 4 đến tháng 7/2014) tại một địa điểm duy nhất (Vườn ươm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên).
    • Tỷ lệ nảy mầm đạt được cao nhất trong thí nghiệm gieo luống là 31,111%, cho thấy tiềm năng nảy mầm của hạt vẫn còn bị ảnh hưởng bởi chất lượng lô hạt ban đầu hoặc các yếu tố ngoại cảnh chưa được tối ưu hóa hoàn toàn.
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu nảy mầm của hạt trên luống cát, chưa theo dõi tiếp giai đoạn cấy cây vào bầu đất, tỷ lệ sống sau khi ra ngôi cũng như các chỉ tiêu sinh trưởng chiều cao, đường kính cổ rễ của cây con.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Cần kéo dài thời gian thí nghiệm và lặp lại trên nhiều lô hạt có xuất xứ thu hái khác nhau.
    • Nghiên cứu bổ sung các công thức thành phần ruột bầu, chế độ che sáng và phân bón nhằm xây dựng một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu thu hái, bảo quản hạt đến giai đoạn xuất vườn cây con Sa mộc dầu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:

  1. Cán bộ kỹ thuật và đơn vị sản xuất giống lâm nghiệp: Cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể (nhiệt độ 45°C, ngâm 5 giờ, lấp đất 0,5 cm) để áp dụng trực tiếp vào việc xử lý hạt giống Sa mộc dầu tại các vườn ươm lâm nghiệp, nâng cao tỷ lệ nảy mầm và rút ngắn thời gian ươm cây.
  2. Sinh viên và học viên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sinh đơn nhân tố, cách lập biểu theo dõi tỷ lệ nảy mầm/thế nảy mầm và quy trình ứng dụng công cụ ANOVA/LSD trên Microsoft Excel để xử lý số liệu sinh học thực nghiệm.
  3. Các nhà nghiên cứu bảo tồn nguồn gen thực vật: Dữ liệu về đặc tính nảy mầm và xử lý hạt là cơ sở quan trọng cho các chương trình nhân giống phục hồi các loài cây họ Bụt mọc (Taxodiaceae) và cây lá kim bản địa quý hiếm tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hạt giống Sa mộc dầu được khử trùng bằng hóa chất nào và với liều lượng bao nhiêu trước khi đưa vào thí nghiệm?
Trước khi thực hiện các công thức kích thích nảy mầm, toàn bộ hạt giống Sa mộc dầu được ngâm trong dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,5% trong thời gian 15 phút để diệt trừ mầm mống sâu bệnh và nấm hại bám ngoài vỏ hạt, sau đó được vớt ra và rửa sạch bằng nước lã.

2. Mức nhiệt độ nước nào cho hiệu quả kích thích nảy mầm hạt Sa mộc dầu cao nhất?
Mức nhiệt độ nước 45°C (Công thức VI) mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ lệ nảy mầm đạt 18,889% (17/90 hạt), thế nảy mầm đạt 7,778%, thời gian bắt đầu nảy mầm sớm nhất (sau 8 ngày) và chu kỳ nảy mầm kéo dài 11 ngày.

3. Sau khi kích thích ở nhiệt độ tối ưu, thời gian ngâm nước bao lâu là thích hợp nhất cho hạt?
Thời gian ngâm nước thích hợp nhất là 5 giờ (Công thức 5), đạt tỷ lệ nảy mầm 17,78% (16/90 hạt), thế nảy mầm đạt 10,00% và hạt bắt đầu nảy mầm sớm từ ngày thứ 7 sau khi gieo ủ.

4. Vì sao độ sâu lấp hạt dày (1,5–2,0 cm) lại làm giảm tỷ lệ nảy mầm của Sa mộc dầu?
Hạt Sa mộc dầu có kích thước nhỏ và phôi hạt có sức bật yếu; khi bị lấp đất/cát quá dày (1,5–2,0 cm), lớp phủ tạo lực cản cơ học lớn cản trở chồi mầm vươn lên mặt đất, đồng thời làm giảm độ thông thoáng khí, dẫn đến tỷ lệ nảy mầm sụt giảm nghiêm trọng (xuống còn 17,778% ở độ sâu 1,5 cm và 11,111% ở độ sâu 2,0 cm) và thời gian nảy mầm kéo dài đến 16 ngày. Độ sâu phủ thích hợp nhất là 0,5 cm, cho tỷ lệ nảy mầm đạt 31,111%.

5. Khóa luận sử dụng công cụ và chỉ tiêu thống kê nào để khẳng định công thức thí nghiệm là vượt trội?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA Single Factor) trên phần mềm Microsoft Excel để kiểm tra ý nghĩa sai khác giữa các công thức ở mức xác suất $\alpha = 0,05$. Khi kiểm định F cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($F > F_{crit}$), chỉ tiêu sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD – Least Significant Difference) được dùng để so sánh từng cặp hiệu số trung bình ($|x_i - x_j|$) nhằm xác định chính xác công thức có giá trị trung bình vượt trội nhất.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lường Thị Dân đã giải quyết thành công các vấn đề kỹ thuật cơ bản trong nhân giống hữu tính loài cây Sa mộc dầu (Cunninghamia konishii Hayata) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Nghiên cứu xác định tổ hợp biện pháp kỹ thuật gieo ươm tối ưu bao gồm: khử trùng hạt bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,5% trong 15 phút, kích thích hạt bằng nước ấm ở nhiệt độ 45°C kết hợp ngâm nước trong 5 giờ và gieo hạt với độ sâu phủ cát 0,5 cm trên luống ươm ẩm có mái che. Các kết quả thực nghiệm có độ tin cậy thống kê cao thông qua phân tích ANOVA và kiểm định LSD, đóng góp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác bảo tồn nguồn gen và gây trồng phát triển loài cây lâm nghiệp bản địa quý hiếm này.