Nghiên cứu kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê của chương trình bảo tồn thú ăn thịt và tê tê tại vườn quốc gia cúc phương tỉnh ninh bình

Khám phá nghiên cứu kỹ thuật cứu hộ, bảo tồn thú ăn thịt và tê tê tại VQG Cúc Phương, Ninh Bình. Đọc về các phương pháp và nỗ lực bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hoạt động cứu hộ động vật hoang dã ở Việt Nam

1.1.1. Quy mô và tổ chức hoạt động

1.1.2. Những yêu cầu kỹ thuật trong cứu hộ và tái thả động vật hoang dã

1.1.2.1. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tái thả động vật rừng

1.2. Hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam

1.3. Sơ lược về các loài thuộc nhóm Thú ăn thịt và Tê tê ở Việt Nam

1.3.1. Loài Tê tê

1.4. Chương trình bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê tại VQG Cúc Phương

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Kế thừa tài liệu

2.6.2. Theo dõi diễn biến tại hiện trường

2.6.3. Phân tích mô hình SWOT

2.6.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Kinh tế, xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU & THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng hoạt động cứu hộ các loài Thú ăn thịt và Tê tê tại Trung tâm CPCP, VQG Cúc Phương

4.1.1. Cơ cấu tổ chức và nhân sự

4.1.2. Số lượng động vật đã được cứu hộ tại Trung tâm CPCP

4.2. Kỹ thuật cứu hộ các loài Thú ăn thịt và Tê tê tại Trung tâm CPCP - VQG Cúc Phương

4.2.1. Kỹ thuật tiếp nhận cứu hộ

4.3. Đánh giá hoạt động cứu hộ các loài Thú ăn thịt và Tê tê tại Trung tâm CPCP

4.4. Đề xuất giải pháp cứu hộ và phát triển hoạt động cứu hộ Thú ăn thịt và Tê tê ở VQG Cúc Phương

4.4.1. Mở rộng diện tích Trung tâm và các khu nuôi nhốt

4.4.2. Đẩy mạnh công tác theo dõi các loài động vật sau khi tái thả

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê tại Cúc Phương

Vườn Quốc gia Cúc Phương là khu bảo tồn thiên nhiên đầu tiên của Việt Nam, đóng vai trò tiên phong trong công tác bảo tồn động vật hoang dã. Trong đó, Chương trình Bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê (CPCP), hoạt động từ năm 2006, là một địa chỉ tin cậy trên cả nước về cứu hộ nhóm loài này. Nghiên cứu về kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để nhân rộng mô hình. Chương trình tập trung vào việc cứu hộ các cá thể bị thu giữ từ các vụ buôn bán động vật hoang dã trái phép, chăm sóc và tái thả chúng về môi trường tự nhiên. Những nỗ lực này góp phần quan trọng vào việc duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học Cúc Phương. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, chương trình đã cứu hộ thành công hàng trăm cá thể, bao gồm các loài quý hiếm như Tê tê java, Tê tê vàng và Cầy vằn. Việc tìm hiểu sâu về quy trình và kỹ thuật tại trung tâm cứu hộ động vật này là cực kỳ cần thiết để nâng cao hiệu quả bảo tồn trong tương lai.

1.1. Tổng quan về Chương trình Bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê CPCP

Chương trình Bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê (CPCP), một đơn vị trực thuộc Trung tâm Cứu hộ, Bảo tồn và Phát triển Sinh vật VQG Cúc Phương, được thành lập với sứ mệnh bảo tồn các loài thú ăn thịt nhỏ và tê tê đang bị đe dọa tại Việt Nam. Kể từ khi đi vào hoạt động, CPCP đã đạt được những thành tựu đáng kể, cứu hộ hơn 200 cá thể và tái thả thành công 110 cá thể về tự nhiên. Chương trình không chỉ là nơi chăm sóc mà còn là trung tâm nghiên cứu khoa học về bảo tồn, điển hình là việc đã nhân nuôi sinh sản thành công loài Cầy vằn và Tê tê trong điều kiện nuôi nhốt. Cơ cấu tổ chức của trung tâm bao gồm các bộ phận chuyên trách về hành chính, chăm sóc động vật và giáo dục, với đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản và giàu kinh nghiệm. Đây là nền tảng vững chắc cho các hoạt động cứu hộ chuyên nghiệp và hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao, nhưng cũng là điểm nóng về nạn săn bắt và buôn bán động vật hoang dã. Do đó, công tác bảo tồn động vật hoang dã có vai trò cực kỳ quan trọng. Hoạt động cứu hộ không chỉ đơn thuần là cứu sống các cá thể mà còn là một phần của chiến lược bảo tồn tổng thể, nhằm phục hồi quần thể các loài nguy cấp, quý, hiếm. Các trung tâm cứu hộ động vật như CPCP đóng vai trò là nơi tiếp nhận, điều trị, phục hồi sức khỏe và tập tính cho các cá thể trước khi tái thả động vật về tự nhiên. Công tác này giúp giảm thiểu tổn thất về đa dạng sinh học do con người gây ra, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của thiên nhiên. Những thành công trong việc cứu hộ tê têbảo tồn cầy vằn tại Cúc Phương là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả và sự cần thiết của các hoạt động này.

II. Các thách thức trong việc cứu hộ thú ăn thịt và tê tê hoang dã

Công tác cứu hộ các loài thú ăn thịt và tê tê đối mặt với vô vàn khó khăn, xuất phát chủ yếu từ tình trạng của động vật khi được giải cứu. Hầu hết các cá thể đều là nạn nhân của nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép, phải chịu đựng điều kiện nuôi nhốt tồi tệ trong thời gian dài. Chúng thường bị thương nặng, kiệt sức, stress và mất đi các tập tính tự nhiên. Đặc biệt, theo nghiên cứu tại VQG Cúc Phương, tê tê thường bị bơm bột đá vào dạ dày để tăng cân, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như loét niêm mạc. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm môi trường tái thả phù hợp cũng là một thách thức lớn. Các khu rừng an toàn, có đủ nguồn thức ăn và không bị đe dọa bởi hoạt động của con người ngày càng bị thu hẹp. Những khó khăn này đòi hỏi các kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê phải không ngừng được cải tiến và hoàn thiện, từ khâu tiếp nhận, chăm sóc thú y đến phục hồi chức năng và theo dõi sau tái thả.

2.1. Hậu quả nghiêm trọng từ nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép

Nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép là nguyên nhân chính đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Các cá thể bị bắt giữ thường trải qua quá trình vận chuyển kinh hoàng, bị nhốt trong không gian chật hẹp, thiếu không khí, thức ăn và nước uống. Nhiều con vật chết trước khi được giải cứu. Những con sống sót thường mang trên mình những di chứng nặng nề về thể chất và tinh thần. Ví dụ, tê tê có thể bị nhiễm trùng do các vết thương khi bị gỡ bẫy, còn các loài cầy bị stress nặng dẫn đến bỏ ăn. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cao cho đội ngũ cứu hộ, đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu về chăm sóc thú y cho động vật hoang dã và các biện pháp can thiệp tâm lý kịp thời để giúp chúng ổn định và phục hồi.

2.2. Tình trạng sức khỏe và tâm lý của động vật khi được cứu hộ

Khi được tiếp nhận tại trung tâm, tình trạng sức khỏe của động vật là ưu tiên hàng đầu. Theo tài liệu, các bệnh thường gặp bao gồm viêm nhiễm do chấn thương, loét niêm mạc miệng và dạ dày (đặc biệt ở tê tê), ỉa chảy, và các bệnh về da như ghẻ. Ngoài các vấn đề thể chất, stress là một yếu tố nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong. Động vật bị nuôi nhốt lâu ngày thường mất đi bản năng săn mồi, tìm kiếm thức ăn và lẩn trốn kẻ thù. Quá trình phục hồi chức năng cho tê tê và thú ăn thịt vì thế không chỉ là chữa bệnh mà còn bao gồm việc huấn luyện, làm giàu môi trường sống để khơi dậy lại các tập tính hoang dã, đảm bảo chúng có thể tự sinh tồn sau khi được tái thả.

III. Quy trình tiếp nhận cứu hộ tê tê và thú ăn thịt chuyên nghiệp

Để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao nhất cho động vật, quy trình tiếp nhận cứu hộ tại CPCP được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Đây là giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê. Ngay khi nhận được thông tin, đội ngũ cứu hộ sẽ chuẩn bị kỹ lưỡng các dụng cụ cần thiết như hộp vận chuyển chuyên dụng, bộ sơ cứu y tế và thức ăn phù hợp. Quá trình vận chuyển được tối ưu hóa để giảm thiểu căng thẳng cho động vật. Khi về đến trung tâm, mỗi cá thể sẽ được đưa ngay vào khu vực cách ly để kiểm tra sức khỏe tổng quát, phân loại và ngăn ngừa lây lan dịch bệnh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này, theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cứu hộ động vật rừng, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công tác cứu hộ và là nền tảng cho các bước chăm sóc, phục hồi tiếp theo tại trung tâm cứu hộ động vật.

3.1. Kỹ thuật tiếp nhận và vận chuyển an toàn ban đầu

Công tác tiếp nhận bắt đầu bằng việc thu thập thông tin chi tiết về loài, số lượng và tình trạng của động vật. Đội cứu hộ chuẩn bị các giấy tờ hành chính và dụng cụ chuyên dụng, bao gồm hộp cứu hộ đảm bảo thông thoáng và an toàn. Tại hiện trường, việc bàn giao được thực hiện nhanh chóng, có biên bản ký kết với cơ quan chức năng. Trong quá trình vận chuyển, đặc biệt là trên các quãng đường dài, việc chăm sóc động vật được chú trọng. Cần đảm bảo cung cấp đủ nước và cho chúng nghỉ ngơi nếu thời gian di chuyển quá 10 giờ. Mục tiêu là đưa động vật về trung tâm cứu hộ động vật một cách nhanh chóng và ít gây stress nhất có thể.

3.2. Quy trình cách ly và kiểm tra thú y cho động vật hoang dã

Khi về đến trung tâm, tất cả động vật mới phải trải qua giai đoạn cách ly bắt buộc tối thiểu 30 ngày. Khu kiểm dịch được thiết kế riêng biệt để tránh lây nhiễm chéo. Trong thời gian này, các chuyên gia và bác sĩ thú y sẽ tiến hành kiểm tra toàn diện tình trạng chấn thương và dịch bệnh. Việc kiểm tra sức khỏe được tiến hành trong vòng 3 giờ đối với động vật bị thương và 24 giờ đối với động vật khỏe mạnh. Kết quả kiểm tra là cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị và chế độ chăm sóc thú y cho động vật hoang dã phù hợp với từng cá thể, đảm bảo chúng được phục hồi trong điều kiện tốt nhất trước khi chuyển sang khu nuôi chăm sóc dài hạn.

IV. Phương pháp chăm sóc phục hồi chức năng cho thú ăn thịt và tê tê

Sau giai đoạn cách ly, quá trình chăm sóc và phục hồi chức năng là trọng tâm của kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê. Mục tiêu không chỉ là nuôi sống mà còn phải khôi phục các tập tính hoang dã để chuẩn bị cho việc tái thả. Tại CPCP, công việc này bao gồm ba hợp phần chính: chế độ dinh dưỡng khoa học, làm giàu môi trường sống và chăm sóc thú y chuyên sâu. Mỗi loài đều có một chế độ ăn được nghiên cứu kỹ lưỡng, mô phỏng gần nhất với nguồn thức ăn ngoài tự nhiên. Môi trường chuồng nuôi được thiết kế với nhiều cành cây, hang trú ẩn, bãi cát để khuyến khích các hành vi tự nhiên. Quá trình phục hồi chức năng cho tê tê và các loài cầy được theo dõi sát sao thông qua việc cân trọng lượng định kỳ và quan sát hành vi hàng ngày, từ đó điều chỉnh các biện pháp chăm sóc cho phù hợp và hiệu quả nhất.

4.1. Chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn khoa học cho từng loài

Nguồn thức ăn tại trung tâm rất đa dạng, bao gồm cả thực vật và động vật. Các loài thú ăn thịt nhỏ được cung cấp chuối, táo, thịt lợn, cá và côn trùng. Trong khi đó, thức ăn chính của tê tê là trứng kiến và nhộng tằm. Một thành công đáng chú ý là việc huấn luyện tê tê ăn kiến đông lạnh, giúp chủ động nguồn thức ăn, đặc biệt vào mùa đông. Khẩu phần ăn được tính toán dựa trên trọng lượng cơ thể, dao động từ 5% đến 13,6%. Ví dụ, một cá thể Tê tê java nặng 8,4kg có khẩu phần 420g/ngày. Chế độ dinh dưỡng này đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho quá trình phục hồi sức khỏe và tăng trưởng.

4.2. Kỹ thuật làm giàu môi trường sống và phục hồi tập tính tự nhiên

Để tránh việc động vật trở nên phụ thuộc vào con người, kỹ thuật làm giàu môi trường sống được áp dụng triệt để. Thức ăn không được đặt sẵn trong khay mà được giấu hoặc rải quanh chuồng nuôi để kích thích bản năng tìm kiếm. Ví dụ, thức ăn của Cầy mực được đặt trên cành cây, còn tê tê được cho ăn kiến sống trong các khúc gỗ trước khi tái thả. Các chuồng nuôi được bố trí thêm giàn leo, hố nước, hang trú ẩn... mô phỏng sinh cảnh tự nhiên. Những biện pháp này giúp động vật duy trì sự linh hoạt, kỹ năng vận động và các tập tính cần thiết cho sự sống còn khi được tái thả động vật về tự nhiên.

4.3. Chăm sóc thú y và điều trị các bệnh thường gặp

Công tác chăm sóc thú y cho động vật hoang dã tại CPCP được thực hiện bởi đội ngũ có chuyên môn cao. Các bệnh thường gặp đã được xác định bao gồm loét niêm mạc miệng, viêm nhiễm do chấn thương, viêm da dưới vảy và loét giác mạc ở tê tê; ỉa chảy, cúm và ghẻ ở các loài thú ăn thịt. Mỗi bệnh đều có phác đồ điều trị cụ thể. Ví dụ, bệnh loét dạ dày ở tê tê được điều trị bằng Ranitidine HCL và Sucralfate. Việc theo dõi sức khỏe hàng ngày, vệ sinh chuồng trại sạch sẽ và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường là yếu tố quan trọng giúp ngăn ngừa dịch bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị, đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho các cá thể.

V. Bí quyết tái thả động vật về tự nhiên thành công tại Cúc Phương

Tái thả là mục tiêu cuối cùng và là thước đo thành công của công tác cứu hộ. Quá trình tái thả động vật về tự nhiên đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng sống sót cao nhất. Tại CPCP, không phải cá thể nào cũng đủ điều kiện tái thả. Một hội đồng liên ngành sẽ đánh giá cẩn thận sức khỏe, hành vi và khả năng thích nghi của từng con vật. Chỉ những cá thể khỏe mạnh, không mang mầm bệnh và đã phục hồi được các tập tính hoang dã mới được lựa chọn. Địa điểm tái thả cũng được khảo sát kỹ lưỡng, phải nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài, có nguồn thức ăn dồi dào và được bảo vệ tốt. Thành công của chương trình, đặc biệt trong việc cứu hộ tê têbảo tồn cầy vằn, cho thấy tầm quan trọng của một quy trình tái thả bài bản, kết hợp với các kỹ thuật theo dõi sau tái thả hiện đại.

5.1. Tiêu chí lựa chọn cá thể và địa điểm tái thả phù hợp

Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, động vật được tái thả phải đảm bảo các điều kiện: khỏe mạnh, lành lặn, không nhiễm bệnh và không phải là loài ngoại lai. Các cá thể bị thương tật vĩnh viễn hoặc không còn khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên sẽ được giữ lại nuôi chăm sóc lâu dài. Nơi tái thả được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố: phải là sinh cảnh phù hợp, đủ diện tích, có nguồn thức ăn phong phú và ít bị tác động bởi con người. Ví dụ, Tê tê java chỉ được tái thả ở các khu vực từ Nghệ An trở vào Nam, đúng với vùng phân bố tự nhiên của chúng. Việc lựa chọn kỹ lưỡng này là bước đệm quan trọng cho sự thành công sau tái thả.

5.2. Kỹ thuật theo dõi sau tái thả đảm bảo tỷ lệ sống sót cao

Công việc không kết thúc khi con vật được thả đi. Giai đoạn sau tái thả cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả của toàn bộ quá trình cứu hộ. Kỹ thuật theo dõi sau tái thả hiện đại, như sử dụng thiết bị gắn thẻ theo dõi qua sóng vô tuyến (radio-tracking) hoặc GPS, được áp dụng để thu thập dữ liệu về sự di chuyển, khả năng hòa nhập và tỷ lệ sống sót của các cá thể. Dữ liệu này không chỉ giúp đánh giá mức độ thành công của đợt tái thả mà còn cung cấp thông tin khoa học quý giá về sinh thái học của loài, làm cơ sở để cải tiến các kỹ thuật cứu hộ thú ăn thịt và tê tê trong tương lai. Công tác tuần tra, giám sát tại khu vực tái thả cũng được tăng cường để ngăn chặn các mối đe dọa.

VI. Tương lai công tác bảo tồn tê tê và thú ăn thịt tại Việt Nam

Mô hình cứu hộ tại Vườn Quốc gia Cúc Phương đã chứng tỏ hiệu quả, nhưng để tạo ra tác động bền vững, cần có một chiến lược bảo tồn toàn diện hơn. Tương lai của công tác bảo tồn động vật hoang dã không chỉ nằm ở các trung tâm cứu hộ mà còn phụ thuộc vào việc giải quyết các vấn đề gốc rễ. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh thực thi pháp luật để chấm dứt nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép, tăng cường nghiên cứu khoa học về bảo tồn và mở rộng các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức bảo tồn cho cộng đồng. Sự tham gia của các tình nguyện viên cứu hộ động vật và hợp tác quốc tế cũng là những yếu tố quan trọng. Những giải pháp đề xuất từ nghiên cứu tại CPCP, như mở rộng diện tích trung tâm và tăng cường theo dõi sau tái thả, là những định hướng thiết thực để nâng cao năng lực và hiệu quả bảo tồn trên cả nước.

6.1. Vai trò của nghiên cứu khoa học và giáo dục nhận thức bảo tồn

Hoạt động cứu hộ cần song hành với nghiên cứu khoa học về bảo tồn. Các dữ liệu thu thập được từ quá trình chăm sóc, điều trị và theo dõi động vật cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh học, tập tính và các mối đe dọa đối với loài. Những kiến thức này là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn. Song song đó, giáo dục nâng cao nhận thức bảo tồn là giải pháp lâu dài. Việc tuyên truyền cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là thế hệ trẻ, về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hậu quả của việc tiêu thụ sản phẩm từ động vật hoang dã sẽ giúp giảm cầu, từ đó góp phần xóa bỏ nạn săn bắt và buôn bán trái phép.

6.2. Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động cứu hộ trong tương lai

Dựa trên phân tích SWOT trong tài liệu nghiên cứu, một số giải pháp chính được đề xuất. Thứ nhất, cần mở rộng diện tích trung tâm và các khu nuôi nhốt để đáp ứng số lượng động vật cứu hộ ngày càng tăng. Thứ hai, đẩy mạnh công tác theo dõi sau tái thả bằng cách đầu tư vào công nghệ hiện đại và nhân lực. Thứ ba, tăng cường hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật, các tổ chức bảo tồn trong và ngoài nước. Cuối cùng, cần xây dựng các chương trình thu hút tình nguyện viên cứu hộ động vật, vừa giúp giảm tải công việc cho nhân viên, vừa là một kênh hiệu quả để lan tỏa thông điệp bảo tồn đến cộng đồng, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cứu hộ động vật hoang dã là hình thức nuôi dưỡng, chăm sóc và tác động tới các cá thể động vật hoang dã trong tình trạng nguy cấp khác nhau do bị cất giữ, mua bán, vận chuyển trái pháp luật (bị thương, bị bệnh, mất tập tính do nuôi nhốt lâu ngày…) để phục hồi sự sống và có khả năng tồn tại được trong môi trường tự nhiên sau khi được tái thả (UBNDTP Hà Nội, 2011). Cứu hộ động vật hoang dã là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết đối với sự bảo tồn và phát triển các loài động vật nguy cấp, quý hiếm. Việt Nam là quốc gia có nguồn tài nguyên đa dạng và phong phú trong đó tài nguyên động vật đóng góp lớn cho sự đa dạng này. Mặc dù vậy, với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế xã hội trong khi sự quản lý còn thiếu chặt chẽ đã dẫn tới nhiều loài động vật hoang dã đang bị khai thác và buôn bán bất hợp pháp.

Động vật hoang dã bị buôn bán có nguồn gốc cả trong nước và nước ngoài như ở Lào, Campuchia, Thái Lan. Khi bị cơ quan chức năng thu giữ, các cá thể động vật này sẽ được tái thả trở lại tự nhiên nếu chúng còn trong điều kiện sức khỏe tốt và có nguồn gốc ở Việt Nam. Nếu chúng có nguồn gốc từ nước ngoài và không còn khỏe mạnh thì sẽ được đưa vào các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã để phục hồi sức khỏe, sau đó tùy hoàn cảnh mà có thể được tái thả trở lại tự nhiên hoặc nuôi lâu dài tại các trung tâm cứu hộ, chuyển cho các vườn thú hoặc các trang trại nhân nuôi động vật hoang dã. Vườn Quốc Gia (VQG) Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình được thành lập từ năm 1962 (là Khu Bảo tồn thiên nhiên đầu tiên của Việt Nam) với nhiệm vụ bảo tồn nguồn tài nguyên động thực vật hiện có trong khu vực.

Trải qua quá trình xây dựng và phát triển, VQG Cúc Phương đã đạt được những thành tựu to lớn trong việc nhân nuôi các loài động vật hoang dã và bảo tồn các loài động thực vật quý hiếm của Việt Nam. Trung tâm Cứu hộ và bảo tồn động thực vật hoang dã Cúc Phương được thành lập vào năm 2005 gồm 5 đơn vị là Trung tâm Bảo tồn và Phát triển thực vật, Trung tâm Bảo tồn hươu nai Cúc Phương, 1 Chương trình Bảo tồn thú linh trưởng, Chương trình bảo tồn Rùa và Chương trình Bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê (CPCP). Sau 10 năm thành lập, Chƣơng trình Bảo tồn Thú ăn thịt nhỏ và Tê tê đã cứu hộ được 9 loài Thú ăn thịt là Mèo rừng (Prionailurus bengalensis), Cầy mực (Arctictis binturong), Cầy vằn (Chrotogale owstoni), Cầy vòi mốc (Paguma larvata), Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), Cầy tai trắng (Arctogalidia trivirgata), Cầy hương (Viverricula indica), Chồn bạc má nam (Melogale personata), Chồn bạc má bắc (Melogale moschata) và 02 loài Tê tê là Tê tê java (Manis javanica) và Tê tê vàng (Manis pentadactyla). Số lượng các cá thể tái thả lại tự nhiên là trên 100 cá thể.

Một thành tựu nổi bật khác của Chương trình là đã nuôi sinh sản thành công loài Cầy vằn và loài Tê tê trong điều kiện nuôi nhốt. Với những thành tựu đạt được, Chương trình Bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê đã dần tạo thành địa chỉ tin cậy của cả nước về cứu hộ các nhóm loài động vật quý hiếm này. Tuy nhiên, công tác cứu hộ Thú ăn thịt và Tê tê cũng tồn tại nhiều hạn chế trong quá trình cứu hộ do con vật bị nhốt giữ lâu ngày, bị stress, bị bơm bột đá vào dạ dày trong quá trình buôn bán, bị thương nặng hoặc khó khăn trong việc tìm môi trường tái thả phù hợp sau cứu hộ. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kỹ thuật cứu hộ Thú ăn thịt và Tê tê của Chương trình bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê tại Vườn Quốc gia Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình”.

Đề tài được thực hiện nhằm đánh giá hiện trạng, tìm hiểu kỹ thuật cứu hộ là cơ sở để đề xuất giải pháp cứu hộ và phát triển Thú ăn thịt và Tê tê tại VQG Cúc Phương. Để giải quyết mục đích trên, đề tài sẽ tập trung tìm câu trả lời cho 2 câu hỏi: (1) - Công tác cứu hộ Thú ăn thịt và Tê tê tại VQG Cúc Phương đang được thực hiện như thế nào? (2) - Giải pháp hiệu quả cho cứu hộ Thú ăn thịt và Tê tê là gì? 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hoạt động cứu hộ động vật hoang dã ở Việt Nam 1. Quy mô và tổ chức hoạt động Ở Việt Nam, hoạt động cứu hộ động vật hoang dã chưa thực sự được chú trọng.

Thực tiễn cho thấy, số lượng các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã ở Việt Nam còn hạn chế. Hiện trong cả nước chỉ có một số Tổ chức, Trung tâm, Trạm cứu hộ tiêu biểu như: Trung tâm cứu hộ và bảo tồn động thực vật hoang dã Cúc Phương, Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội, Trung tâm Cứu hộ Gấu Tao Đảo, Trung tâm Cứu hộ bảo tồn và Phát triển sinh vật VQG Phong Nha Kẻ Bàng, Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Củ Chi. Trong suốt quá trình hoạt động, các trung tâm cứu hộ động vật đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, đóng góp to lớn cho công tác cứu hộ và bảo tồn các loài động vật hoang dã quý hiếm: Trung tâm cứu hộ Gấu Tam Đảo (Vĩnh Phúc) được thành lập từ năm 2006 do Tổ chức Động vật Châu Á (AAF) xây dựng và quản lý. Trung tâm có diện tích 12 ha, có khả năng tiếp nhận cứu hộ đến 250 cá thể gấu.

Hiện nay, Trung tâm đã tiếp nhận và chăm sóc hơn 100 cá thể gấu trong điều kiện đảm bảo tốt về y tế, thức ăn và điều kiện sống gần với môi trường tự nhiên (Báo điện tử Tổ chức động vật châu Á, 2016). Trung tâm cứu hộ các loài linh trƣởng quý hiếm (EPRC) là một trong năm đơn vị trực thuộc của Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật Cúc Phương). Hiện nay, Trung tâm EPRC đang cứu hộ và nuôi dưỡng trên 150 cá thể của 15 loài và phân loài Thú linh trưởng. Các cá thể sau khi cứu hộ được chăm sóc và nuôi dưỡng đều khỏe mạnh và có thể sinh sản được trong điều kiện nuôi nhốt.

Một thành tựu nổi bật của Trung tâm EPRC là có 6 loài thú linh trưởng chỉ được chăm sóc tại Trung tâm mà không nơi nào trên thế giới nuôi nhốt với mục đích bảo tồn, đó là: Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus laotum hatinhensis), Voọc đen tuyền (Trachypithecus laotum ebenus), Voọc Lào (Trachypithecus laotum 3 laotum), Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus) và Voọc Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) (Báo điện tử Vườn Quốc Gia Cúc Phương, 2011). Chƣơng trình bảo tồn Rùa (TCC) cũng là một trong năm đơn vị thuộc Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật Cúc Phương. Hiện nay, Trung tâm đang cứu hộ và chăm sóc hơn 1000 cá thể của 20 loài trên tổng số 25 loài rùa cạn và rùa nước ngọt của Việt Nam. Trong đó có 15 loài rùa đã cho sinh sản thành công trong điều kiện nuôi nhốt.

Chương trình đã tiến hành thả hàng trăm cá thể rùa sau khi được cứu hộ và chăm sóc sức khỏe trở lại vùng phân bố của chúng trong tự nhiên (Báo điện tử Vườn Quốc Gia Cúc Phương, 2011). Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội (Trung tâm Cứu hộ động vật hoang dã và Kỹ thuật bảo vệ rừng Sóc Sơn) đã cứu hộ được trên 1000 cá thể động vật hoang dã, Trung tâm đã nhân nuôi sinh sản và nhân đàn được 24 cá thể, trong đó có 4 cá thể hổ, 20 cá thể khỉ. Bên cạnh đó, Trung tâm cũng đã bảo tồn 28 cá thể hổ, 15 cá thể gấu, 4 cá thể vượn đen má trắng, 8 cá thể công, 2 cá thể hồng hoàng; thả, chuyển giao động vật hoang dã sau cứu hộ về môi trường tự nhiên 50 cá thể (Báo Vietnamplus, 2014). Trạm Cứu hộ động vật hoang dã Củ Chi (TPHCM) được thành lập từ tháng 9 năm 2006 hiện đang nuôi dưỡng và chăm sóc 46 loài, với khoảng 168 cá thể, trong đó có những loài động vật quý hiếm ở Việt Nam như: Gấu ngựa, Gấu chó, Vượn đen má vàng, Cheo cheo, Culi nhỏ (đặc biệt có 35 cá thể thuộc Thú linh trưởng), rái cá lông mượt, tê tê java, rùa núi vàng, mèo rừng.

Chỉ tính riêng trong hai năm 2014 - 2015, nơi đây đã tiếp nhận tất cả 2.919 cá thể thuộc hàng chục loài động vật hoang dã quý hiếm, đồng thời cũng thả về tự nhiên 2.350 cá thể, góp phần rất lớn vào việc bảo tồn các loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam (Báo Tổng cục Lâm nghiệp, 2015). Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật thuộc VQG Phong Nha - Kẻ Bàng sau 10 năm đi vào hoạt động đã cứu hộ được 800 cá thể động vật hoang dã thuộc 46 loài, trong đó có 20 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam, 25 loài nằm trong danh mục Nghị định 32/NĐ - CP như Voọc, Gấu ngựa, Rùa hộp trán vàng, Cầy vằn bắc, Rồng đất.Đồng thời Trung tâm cũng đã tái thả lại 4 tự nhiên 500 cá thể động vật hoang dã và chuyển giao cho các đơn vị cứu hộ khác trên 110 cá thể động vật hoang dã khác, đạt tỷ lệ cứu hộ thành công trên 80% (Báo Vietnamplus, 2013). Những yêu cầu kỹ thuật trong cứu hộ và tái thả động vật hoang dã 1. Yêu cầu về kỹ thuật trong cứu hộ Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cứu hộ động vật rừng (Bộ NN&PTNT, 2009), các yêu cầu kỹ thuật về cứu hộ động vật rừng như sau: a) Yêu cầu về an toàn - Động vật sau khi được chuyển giao cho trung tâm cứu hộ phải được lưu giữ trong chuồng hoặc cũi được thiết kế chuyên biệt, tại khu vực cách ly trong Trung tâm cứu hộ.

- Nhân viên cứu hộ phải được trang bị các công cụ hỗ trợ và bảo hộ trong quá trình thực hiện cứu hộ. - Trung tâm cứu hộ phải có nội qui làm việc đảm bảo an toàn cho người và động vật cứu hộ. b) Yêu cầu về kiểm tra và phân loại ban đầu Động vật phải được phân loại ngay sau khi tiếp nhận. c) Yêu cầu về cách ly Động vật khi đưa vào trung tâm cứu hộ phải được kiểm dịch và lưu giữ tại khu vực cách ly trong thời gian tối thiểu là 30 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ