Tổng quan nghiên cứu
Trong giai đoạn 2017 đến 2019, làn sóng khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam đã ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc khi dòng vốn đầu tư mạo hiểm vào lĩnh vực công nghệ tăng gấp 6 lần. Thành tựu này đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á về mức độ phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp, chỉ xếp sau Singapore và Indonesia. Tính đến cuối năm 2019, toàn quốc có khoảng 3.000 doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, gần 70 không gian làm việc chung cùng 61 cơ sở ươm tạo doanh nghiệp, ghi nhận 29 thương vụ đầu tư lớn với tổng giá trị đạt 751 triệu USD.
Mặc dù đạt được những bước tiến ấn tượng, hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hơn 80% doanh nghiệp khởi nghiệp không thể vượt qua giai đoạn thử thách ban đầu, các cơ chế chính sách hỗ trợ chưa tạo ra cú hích thực sự, và nguồn vốn đầu tư mạo hiểm nội địa còn hạn chế. Đặc biệt, cuộc khủng hoảng do đại dịch toàn cầu bùng phát vào năm 2020 càng đặt ra thách thức sinh tồn gay gắt cho cộng đồng doanh nghiệp non trẻ.
Luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế của tác giả Phạm Đắc Hưng tập trung phân tích toàn diện bức tranh thực trạng, cấu trúc vận hành và bài học thành công trong việc xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp của Hồng Kông – một trong bốn "con rồng kinh tế châu Á" sở hữu môi trường thương mại tự do hàng đầu thế giới. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn 2016 đến 2020 trên địa bàn Hồng Kông và Việt Nam. Nghiên cứu mang giá trị thực tiễn sâu sắc, cung cấp các luận cứ khoa học giúp cơ quan quản lý gia tăng từ 20% đến 30% hiệu quả hoạch định chính sách, thúc đẩy thu hút nguồn vốn ngoại lực và tối ưu hóa tỷ lệ thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều khung lý thuyết học thuật kinh điển về quản trị và kinh tế học khởi nghiệp:
Thứ nhất, mô hình hệ sinh thái khởi nghiệp của Daniel Isenberg (năm 2010), xác định 6 trụ cột cốt lõi cấu thành sức mạnh hệ sinh thái gồm: nguồn nhân lực chất lượng cao, văn hóa khuyến khích đổi mới và chấp nhận rủi ro, chính sách và sự dẫn dắt của chính phủ, thị trường thân thiện với sản phẩm mới, nguồn lực tài chính khả dụng, cùng hệ thống hỗ trợ thể chế chuyên biệt.
Thứ hai, khung tiêu chuẩn 9 thành phần của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (năm 2014), mở rộng phân tích các yếu tố về hạ tầng viễn thông, hệ thống đại học và mạng lưới cố vấn chuyên gia.
Thứ ba, lý thuyết "Tái tạo khởi nghiệp" của Colin Mason và Richard Harrison (năm 2006), chỉ ra quy luật luân chuyển nguồn lực khi các doanh nhân thoái vốn thành công quay trở lại tái đầu tư tài chính và kinh nghiệm vào hệ sinh thái.
Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (đặc trưng bởi tính đột phá và khả năng tăng trưởng quy mô nhanh chóng), Hệ sinh thái khởi nghiệp (tập hợp các liên kết chính thức và phi chính thức giữa các chủ thể nhằm nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo), Vốn đầu tư mạo hiểm và Vườn ươm doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn mực thu thập từ báo cáo thường niên của Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia, Báo cáo Hệ sinh thái khởi nghiệp Hồng Kông (InvestHK giai đoạn 2016 - 2020), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Diễn đàn Kinh tế Thế giới và Báo cáo Đầu tư Đổi mới Sáng tạo Việt Nam.
Quy mô dữ liệu bao quát 100% các nhóm chỉ số vĩ mô và chỉ số thành phần cấu thành hệ sinh thái của Hồng Kông và Việt Nam, tổng hợp số liệu khảo sát từ hơn 2.000 doanh nghiệp khởi nghiệp tại Hồng Kông và khoảng 3.000 doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu chủ đích nhằm đi sâu vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao như công nghệ tài chính, thương mại điện tử và công nghệ giáo dục.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích đối chuẩn (benchmarking) và thống kê mô tả là nhằm làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa khung khổ pháp lý với mức độ huy động vốn, từ đó bóc tách chính xác các bài học kinh nghiệm quốc tế phù hợp nhất để ứng dụng vào bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, Hồng Kông xây dựng thành công một môi trường khởi nghiệp mang tính toàn cầu hóa vượt bậc, với tỷ lệ nhà sáng lập đến từ nước ngoài duy trì ổn định ở mức từ 35% đến 40%. Tốc độ gia tăng số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp tại đây đạt mức trên 40% chỉ trong vòng 1 năm nhờ thủ tục thành lập doanh nghiệp nhanh gọn chỉ trong 24 đến 48 giờ cùng biểu thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi từ 8,25% đến 16,5%.
Thứ hai, thị trường tài chính Hồng Kông sở hữu nguồn vốn dồi dào với giá trị trung bình mỗi thương vụ gọi vốn vòng Series A đạt từ 3 triệu đến 5 triệu USD, cao gấp khoảng 3 đến 4 lần so với mức trung bình từ 0,8 triệu đến 1,5 triệu USD của các thương vụ cùng giai đoạn tại Việt Nam.
Thứ ba, cơ chế "tái tạo khởi nghiệp" tại Hồng Kông vận hành cực kỳ hiệu quả, với hơn 50% doanh nhân sau khi bán doanh nghiệp thành công tiếp tục ở lại thị trường để thành lập các quỹ đầu tư thiên thần, tham gia cố vấn hoặc giảng dạy, tạo nên vòng tuần hoàn tri thức và vốn khép kín.
Thứ tư, hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam dù đạt giá trị đầu tư 889 triệu USD vào năm 2018 (tăng gấp 3 lần so với năm 2017) và 751 triệu USD năm 2019, nhưng vẫn chịu tổn thương lớn với tỷ lệ thất bại vượt mức 80% ở giai đoạn hoàn thiện sản phẩm do thiếu hụt dòng vốn mồi hạt giống và hạ tầng hỗ trợ pháp lý chuyên sâu.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản giúp Hồng Kông dẫn đầu khu vực nằm ở vị thế trung tâm tài chính quốc tế, hạ tầng viễn thông đạt chuẩn thế giới và các tổ chức ươm tạo hạt nhân như Cyberport hay Công viên Khoa học Hồng Kông. Ngược lại, những điểm nghẽn tại Việt Nam xuất phát từ sự thiếu đồng bộ trong hành lang pháp lý, quy trình thẩm định cấp phép đầu tư mạo hiểm còn kéo dài và các quy định thoái vốn cho nhà đầu tư ngoại còn nhiều vướng mắc.
Kết quả này tương đồng với các công trình nghiên cứu so sánh quốc tế của Matthias Deschryvere và Younghwan Kim (năm 2017) khi khảo sát tại Phần Lan và Hàn Quốc, khẳng định vai trò quyết định của chính sách công trong việc hạ thấp chi phí giao dịch cho doanh nghiệp non trẻ.
Trong thực tế trình bày học thuật, các dữ liệu này được trực quan hóa qua biểu đồ phân bổ cơ cấu nhà sáng lập quốc tế và biểu đồ so sánh giá trị vốn gọi vòng Series A, phản ánh rõ nét sự phân hóa nguồn lực. Bảng thống kê chi phí thuê mặt bằng văn phòng tại các khu vực trung tâm cũng chứng minh tính cấp thiết của việc phát triển các mô hình không gian làm việc chung trợ giá nhằm giảm tải gánh nặng tài chính ban đầu cho các nhà sáng lập.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kinh nghiệm thực tiễn từ Hồng Kông, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động chiến lược dành cho Việt Nam:
Thứ nhất, hoàn thiện khung khổ pháp lý và triển khai cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát (Sandbox). Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì phối hợp với Ngân hàng Nhà nước ban hành quy chế thử nghiệm cho các giải pháp công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số trong giai đoạn 2021 đến 2023, phấn đấu rút ngắn 50% thời gian xử lý hồ sơ cấp phép và thu hút ít nhất 100 dự án thử nghiệm mới.
Thứ hai, thiết lập quỹ đồng đầu tư khởi nghiệp quốc gia (Matching Fund). Bộ Tài chính chủ trì phối hợp với khối tư nhân xây dựng cơ chế quỹ đối ứng nguồn vốn ngân sách với các quỹ mạo hiểm quốc tế theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2 trong giai đoạn 2022 đến 2025, với mục tiêu giải ngân khoảng 50 triệu USD vốn hạt giống cho các doanh nghiệp ở giai đoạn tiền thương mại hóa.
Thứ ba, nâng cấp hệ thống không gian ươm tạo và liên kết nghiên cứu tại các trường đại học. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Ủy ban nhân dân các đô thị hạt nhân (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) triển khai chương trình đổi mới giáo dục khởi nghiệp giai đoạn 2021 đến 2025, xây dựng tối thiểu 20 vườn ươm chuẩn quốc tế trong trường đại học, ươm tạo thành công hơn 500 dự án có tính thương mại cao.
Thứ tư, áp dụng chính sách ưu đãi thuế và tinh gọn thủ tục hành chính. Tổng cục Thuế và Bộ Kế hoạch và Đầu tư thực hiện miễn 100% thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm đầu hoạt động cho các công ty khởi nghiệp sáng tạo, đồng thời đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản vốn đầu tư gián tiếp nhằm nâng mức tăng trưởng thu hút vốn đầu tư mạo hiểm ngoại quốc thêm 35% đến 40% mỗi năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính sau:
Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghệ cao): Vận dụng bài học điều hành của Hồng Kông để thiết kế các chính sách ưu đãi thuế, xây dựng cơ chế sandbox và hoàn thiện môi trường pháp lý cho thị trường vốn đầu tư mạo hiểm.
Các nhà sáng lập và đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp khởi nghiệp: Nắm vững quy luật phát triển qua 4 giai đoạn sinh tồn, nhận diện rủi ro tại giai đoạn thử thách và học hỏi chiến lược gọi vốn, mở rộng thị trường ra khu vực quốc tế.
Các nhà đầu tư thiên thần và đại diện các quỹ đầu tư mạo hiểm: Tham khảo dữ liệu so sánh định giá doanh nghiệp, xu hướng thoái vốn và các chỉ số đo lường tiềm năng sinh thái để tối ưu hóa chiến lược danh mục đầu tư tại Việt Nam.
Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh: Sử dụng khung lý thuyết 6 trụ cột của Isenberg và các phương pháp phân tích đối chuẩn thực chứng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế học đổi mới sáng tạo.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (Startup) khác biệt như thế nào so với doanh nghiệp nhỏ truyền thống? Khác biệt cốt lõi nằm ở tính đột phá về công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh, cùng tham vọng tăng trưởng quy mô không giới hạn. Doanh nghiệp nhỏ truyền thống thường tập trung tối ưu hóa lợi nhuận ngay từ đầu trong phạm vi địa phương, trong khi startup chấp nhận chi phí ban đầu cao và rủi ro lớn để đổi lấy tốc độ tăng trưởng người dùng vượt bậc.
Yếu tố nào đóng vai trò then chốt giúp Hồng Kông thu hút lượng lớn nhà sáng lập quốc tế? Hồng Kông thu hút nhà sáng lập ngoại quốc nhờ môi trường kinh doanh minh bạch, mức thuế thu nhập doanh nghiệp thấp chỉ từ 8,25% đến 16,5%, quy trình đăng ký doanh nghiệp trực tuyến hoàn tất trong 24 giờ và vị thế cửa ngõ chiến lược kết nối trực tiếp với thị trường tiêu dùng khổng lồ của Trung Quốc đại lục.
Hiện tượng "tái tạo khởi nghiệp" mang lại lợi ích gì cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo? Hiện tượng này xảy ra khi các doanh nhân thoái vốn thành công tiếp tục ở lại hệ sinh thái để đóng vai trò nhà đầu tư thiên thần, thành lập quỹ mạo hiểm hoặc làm cố vấn chiến lược. Quá trình này giúp tái luân chuyển dòng vốn, truyền đạt kinh nghiệm thực chiến và nâng đỡ các thế hệ nhà sáng lập kế tiếp vượt qua khó khăn ban đầu.
Tại sao có tới hơn 80% doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam thất bại ở giai đoạn thử thách? Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp chưa hoàn thiện được sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường, cạn kiệt dòng tiền duy trì hoạt động trước khi tạo ra doanh thu, và thiếu sự hỗ trợ của các chương trình tăng tốc kinh doanh chuyên nghiệp cùng nguồn vốn hạt giống giai đoạn đầu.
Việt Nam cần ưu tiên đòn bẩy nào nhất để thu hẹp khoảng cách phát triển với các hệ sinh thái lớn? Đòn bẩy quan trọng nhất là khơi thông hành lang pháp lý, nhanh chóng ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) và cải cách chính sách quản lý ngoại hối, giúp các quỹ đầu tư quốc tế dễ dàng rót vốn cũng như thực hiện thoái vốn an toàn tại thị trường Việt Nam.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về hệ sinh thái khởi nghiệp với các mô hình chuẩn mực quốc tế của Daniel Isenberg và Diễn đàn Kinh tế Thế giới.
- Phân tích sâu sắc các trụ cột thành công của Hồng Kông về thể chế thuế ưu đãi, vị thế tài chính mở và cơ chế tuần hoàn vốn tái tạo khởi nghiệp hiệu quả.
- Đánh giá khách quan thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam giai đoạn 2016 đến 2020, làm rõ nghịch lý giữa tốc độ gia tăng số lượng startup với tỷ lệ thất bại cao trên 80%.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá, tập trung vào hoàn thiện cơ chế sandbox, thành lập quỹ đồng đầu tư quốc gia và hiện đại hóa mạng lưới vườn ươm đại học.
- Đóng góp nguồn luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc cho công tác hoạch định chiến lược phát triển kinh tế đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong tầm nhìn đến năm 2025.
Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một bản thiết kế chính sách đối chuẩn thực chứng, chỉ rõ lộ trình chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình kiến tạo sinh thái năng động. Trong giai đoạn tiếp theo, các cơ quan chức năng cần nhanh chóng thể chế hóa các đề xuất về quỹ đồng đầu tư và cơ chế thử nghiệm sandbox. Các cơ quan quản lý, quỹ đầu tư và các nhà sáng lập hãy chủ động nghiên cứu, khai thác các giá trị từ luận văn này để cùng chung tay thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam bứt phá mạnh mẽ trên trường quốc tế.