Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân về cây thuốc ở vùng đệm tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên thanh hóa

Nghiên cứu kiến thức bản địa cây thuốc của người dân vùng đệm Khu bảo tồn Xuân Liên, Thanh Hóa. Bảo tồn và phát huy giá trị dược liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược tình hình cây thuốc trên thế giới

1.2. Tình hình cây thuốc tại Việt Nam

1.3. Tình hình sử dụng cây thuốc tại vùng đệm KBTTN Xuân Liên

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, GIỚI HẠN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Chuẩn bị và điều tra sơ thám

2.4.3. Điều tra thành phần cây thuốc tại vùng đệm KBTTN Xuân Liên

2.4.4. Tình hình sử dụng cây thuốc tại vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

2.4.5. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ- XÃ HỘI CỦA KBTTN XUÂN LIÊN

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đất đai, thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Đa dạng sinh học khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

3.2. Đặc điểm dân sinh- kinh tế- xã hội

3.2.1. Tình hình Dân số và phân bổ lao động

3.2.2. Cơ sở hạ tầng, văn hóa xã hội

3.2.3. Sản xuất nông- lâm nghiệp- thủy sản

3.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đánh giá đa dạng về bậc ngành

4.1.2. Đánh giá sự đa dạng loài và chi trong 2 lớp của ngành Ngọc Lan

4.1.3. Đa dạng về chi, loài thực vật

4.1.4. Đánh giá sự đa dạng về dạng sống và cây thuốc được người dân sử dụng

4.1.5. Đa dạng về bộ phận sử dụng

4.1.6. Tình hình phân bố của cây thuốc trong khu vực nghiên cứu

4.2. Kinh nghiệm bản địa của người dân về sử dụng cây thuốc

4.2.1. Kinh nghiệm khai thác cây thuốc

4.2.2. Kinh nghiệm chế biến cây thuốc

4.2.3. Một số bài thuốc truyền thống của người dân tại khu vực nghiên cứu

4.2.4. Tình hình gây trồng cây thuốc

4.2.5. Tình hình buôn bán

4.3. Những tác động bất lợi của con người đến tài nguyên cây thuốc tại địa phương

4.3.1. Khai thác lâm sản

4.3.2. Đốt nương làm rẫy

4.3.3. Chăn thả gia súc

4.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Căn cứ bộ phận sử dụng và hình thức khai thác

4.4.2. Căn cứ vào dạng sống

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng kiến thức bản địa về cây thuốc Xuân Liên

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Xuân Liên, Thanh Hóa là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, nơi lưu giữ hệ thực vật phong phú với 1.142 loài bậc cao. Vùng đệm của khu bảo tồn này là nơi sinh sống lâu đời của cộng đồng người Thái, Mường ở Thanh Hóa, những người nắm giữ một kho tàng tri thức bản địa về cây thuốc vô giá. Những kinh nghiệm này được đúc kết qua nhiều thế hệ, gắn liền với đời sống và văn hóa, tạo nên một hệ thống y học dân gian độc đáo. Tuy nhiên, nguồn tri thức quý báu này đang đối mặt với nguy cơ mai một do sự thay đổi trong lối sống và sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu về dược liệu tại khu bảo tồn Xuân Liên không chỉ có ý nghĩa khoa học trong lĩnh vực thực vật học dân tộc (ethnobotany Việt Nam) mà còn mang giá trị thực tiễn cấp bách. Việc ghi chép, hệ thống hóa và đánh giá các bài thuốc, cách sử dụng dược liệu của người dân bản địa là cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động bảo tồn tri thức y học dân tộc. Hơn nữa, đây là tiền đề để khai thác bền vững tài nguyên, tạo ra sinh kế từ lâm sản ngoài gỗ, góp phần cải thiện đời sống người dân và giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức, mở ra hướng đi mới cho việc kết hợp y học cổ truyền và khoa học hiện đại, đồng thời nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của cộng đồng trong việc bảo vệ đa dạng sinh học KBT Xuân Liên.

1.1. Tầm quan trọng của kinh nghiệm dân gian sử dụng dược liệu

Lịch sử y học Việt Nam gắn liền với việc sử dụng cây cỏ tự nhiên, với những danh y kiệt xuất như Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông, người đã đặt nền móng cho triết lý “Nam dược trị Nam nhân”. Kinh nghiệm dân gian sử dụng dược liệu là một di sản văn hóa phi vật thể, chứa đựng những kiến thức sâu sắc về đặc tính, công dụng và cách phối hợp các loài thực vật để chữa bệnh. Tại vùng đệm KBTTN Xuân Liên, tri thức này không chỉ là phương pháp chăm sóc sức khỏe ban đầu mà còn phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Việc tìm hiểu và ghi nhận những kinh nghiệm này giúp bổ sung vào kho tàng y học cổ truyền của dân tộc, đồng thời cung cấp những gợi ý quý giá cho các nhà khoa học trong việc sàng lọc, tìm kiếm các hoạt chất sinh học mới có tiềm năng phát triển dược liệu.

1.2. Tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên Thanh Hóa

KBTTN Xuân Liên nằm ở phía Tây tỉnh Thanh Hóa, có vị trí địa lý đặc biệt, là vùng chuyển tiếp giữa hai khu vực sinh thái Tây Bắc và Bắc Trung Bộ. Với diện tích tự nhiên rộng lớn và địa hình phức tạp, khu bảo tồn sở hữu hệ sinh thái đa dạng, từ rừng thường xanh trên núi đất đến rừng trên núi đá vôi. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có 38 loài thực vật được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và thế giới. Vùng đệm của khu bảo tồn là nơi cư trú của các cộng đồng dân tộc thiểu số, cuộc sống của họ phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Do đó, việc nghiên cứu cây thuốc nam ở Thanh Hóa tại khu vực này không chỉ mang ý nghĩa bảo tồn mà còn liên quan trực tiếp đến an sinh xã hội và phát triển bền vững.

II. Thách thức bảo tồn cây thuốc quý tại KBT Xuân Liên Thanh Hóa

Tài nguyên cây thuốc tại vùng đệm KBTTN Xuân Liên đang đối mặt với nhiều áp lực và thách thức nghiêm trọng. Đời sống của người dân địa phương còn nhiều khó khăn, phần lớn phụ thuộc vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên rừng. Điều này tạo ra một áp lực lớn lên hệ sinh thái, dẫn đến suy giảm tài nguyên thiên nhiên, trong đó có các loài cây thuốc quý. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã, và đặc biệt là thu hái lâm sản ngoài gỗ thiếu kiểm soát đã làm thay đổi sinh cảnh tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài dược liệu. Nhiều loài cây thuốc có giá trị kinh tế cao đang bị khai thác quá mức mà không đi kèm với các biện pháp tái sinh, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt. Thêm vào đó, tập quán canh tác đốt nương làm rẫy và chăn thả gia súc tự do cũng góp phần làm suy thoái đất, thu hẹp môi trường sống của cây thuốc. Những thách thức này không chỉ đe dọa sự tồn tại của các loài dược liệu mà còn làm mai một dần tri thức bản địa về cây thuốc, khi mà nguồn tài nguyên không còn, kinh nghiệm sử dụng cũng sẽ mất đi theo thời gian. Do đó, việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý.

2.1. Nguy cơ suy giảm đa dạng dược liệu do khai thác quá mức

Hoạt động khai thác dược liệu tự nhiên tại vùng đệm Xuân Liên chủ yếu mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và quản lý. Việc thu hái không tuân thủ các nguyên tắc bền vững, chẳng hạn như nhổ cả cây khi chỉ cần dùng lá hoặc rễ, khai thác vào mùa sinh sản, đã gây tổn hại nghiêm trọng đến khả năng tái sinh của quần thể. Nhiều loài có giá trị như Sa nhân, Ba gạc đang dần trở nên khan hiếm. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi nguồn tài nguyên dược liệu mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và các loài khác trong hệ sinh thái rừng. Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học KBT Xuân Liên.

2.2. Tác động từ canh tác nương rẫy và thay đổi mục đích sử dụng đất

Tập quán canh tác nương rẫy du canh của một bộ phận người dân địa phương là một trong những nguyên nhân chính gây mất rừng và suy thoái môi trường sống của cây thuốc. Việc phát quang, đốt cháy thảm thực vật để lấy đất trồng trọt đã phá hủy hoàn toàn nơi cư trú của nhiều loài dược liệu ưa bóng, mọc dưới tán rừng. Bên cạnh đó, việc chăn thả gia súc không có kiểm soát cũng gây hại cho các loài cây thân thảo và cây bụi, vốn chiếm tỷ lệ lớn trong danh sách cây thuốc. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn có nguy cơ làm tuyệt chủng cục bộ một số loài cây thuốc nhạy cảm với sự thay đổi môi trường.

III. Phương pháp khảo sát tài nguyên cây thuốc tại Xuân Liên

Để đánh giá chính xác hiện trạng và tri thức bản địa về cây thuốc, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa điều tra xã hội học và khảo sát thực địa. Cách tiếp cận này đảm bảo thu thập được cả dữ liệu định tính (kinh nghiệm, bài thuốc) và dữ liệu định lượng (thành phần loài, phân bố). Trọng tâm của nghiên cứu là kế thừa tài liệu, phỏng vấn sâu người dân và điều tra theo tuyến. Phương pháp phỏng vấn được thực hiện với 30 hộ gia đình đại diện, ưu tiên những người cao tuổi, thầy lang, bà mế - những người được xem là "bảo tàng sống" về kinh nghiệm dân gian sử dụng dược liệu. Các câu hỏi mở được sử dụng để khơi gợi thông tin về tên cây thuốc, bộ phận sử dụng, cách chế biến và các bệnh được chữa trị. Song song đó, các tuyến điều tra thực địa được thiết lập để nhận diện, thu mẫu và chụp ảnh cây thuốc ngay tại sinh cảnh tự nhiên của chúng. Quá trình này giúp xác thực thông tin từ phỏng vấn và xây dựng một danh mục cây thuốc có ích một cách khoa học. Toàn bộ quy trình khảo sát tài nguyên cây thuốc được tiến hành một cách bài bản, từ khâu chuẩn bị, thực địa đến xử lý mẫu vật và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình phỏng vấn và điều tra thực địa theo phương pháp ethnobotany

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực vật học dân tộc (ethnobotany Việt Nam), một cách tiếp cận liên ngành để tìm hiểu mối quan hệ giữa con người và thực vật. Quá trình phỏng vấn được tiến hành trực tiếp tại các thôn bản, kết hợp với việc đi thực địa cùng người dân để họ chỉ dẫn và nhận diện cây thuốc trong môi trường tự nhiên. Các thông tin về tên địa phương, đặc điểm nhận dạng, nơi phân bố và kinh nghiệm sử dụng được ghi chép cẩn thận. Ba tuyến điều tra đại diện cho các dạng sinh cảnh khác nhau (rừng tự nhiên, nương rẫy, ven suối) đã được thiết lập để khảo sát một cách có hệ thống sự phân bố của các loài dược liệu.

3.2. Kỹ thuật thu thập xử lý và giám định mẫu dược liệu

Đối với mỗi loài cây thuốc được ghi nhận, các mẫu vật tiêu bản (cành, lá, hoa, quả) được thu thập theo đúng quy chuẩn thực vật học. Mỗi mẫu được gắn số hiệu, chụp ảnh chi tiết và ghi chép thông tin sinh thái. Công tác giám định tên khoa học được thực hiện tại phòng thí nghiệm, dựa trên các đặc điểm hình thái và so sánh với các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Danh lục các loài thực vật Việt Nam" và các cơ sở dữ liệu thực vật trực tuyến. Phương pháp này đảm bảo mỗi loài cây thuốc được xác định chính xác, tạo cơ sở dữ liệu tin cậy cho các nghiên cứu sâu hơn và công tác bảo tồn.

IV. Danh mục 71 cây thuốc quý Đa dạng sinh học KBT Xuân Liên

Kết quả nghiên cứu đã xác định được một danh mục cây thuốc có ích gồm 71 loài, thuộc 66 chi và 37 họ thực vật tại vùng đệm KBTTN Xuân Liên. Đây là một con số ấn tượng, phản ánh sự phong phú của đa dạng sinh học KBT Xuân Liên. Trong đó, ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 69 loài (97,19%), cho thấy tiềm năng to lớn của thực vật bậc cao trong y học dân gian. Phân tích sâu hơn cho thấy, họ Cúc (Asteraceae) là họ đa dạng nhất với 10 loài, tiếp theo là họ Hoa môi (Lamiaceae) với 5 loài. Đây đều là những họ thực vật nổi tiếng với nhiều loài cây thuốc có hoạt tính sinh học cao. Về dạng sống, cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 32 loài (45,05%), tiếp đến là cây bụi và cây gỗ. Sự đa dạng về dạng sống cho thấy người dân đã tận dụng nguồn tài nguyên dược liệu từ nhiều tầng tán khác nhau trong hệ sinh thái rừng. Kết quả này không chỉ cung cấp một danh lục khoa học về cây thuốc nam ở Thanh Hóa mà còn là bằng chứng rõ ràng về vai trò quan trọng của khu bảo tồn trong việc lưu giữ nguồn gen dược liệu quý giá, làm cơ sở cho các chiến lược bảo tồn và phát triển.

4.1. Phân tích sự đa dạng về dạng sống và bộ phận sử dụng

Trong 71 loài được ghi nhận, cây thân thảo là dạng sống phổ biến nhất, điều này phản ánh việc người dân dễ dàng tiếp cận và thu hái các loài mọc ở tầng thảm tươi. Lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất (31 loài, chiếm 22,3%), tiếp theo là thân (19,4%) và rễ (13,0%). Việc sử dụng lá và thân là một hình thức khai thác tương đối bền vững hơn so với việc đào rễ hay nhổ cả cây. Đáng chú ý, có tới 40,84% số loài chỉ được sử dụng một bộ phận, trong khi nhiều loài khác được tận dụng đa bộ phận. Sự đa dạng về bộ phận sử dụng cho thấy kinh nghiệm dân gian sử dụng dược liệu rất phong phú và chi tiết của cộng đồng địa phương.

4.2. Phân bố cây thuốc theo các loại sinh cảnh đặc trưng

Các loài cây thuốc phân bố ở nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, nhưng tập trung nhiều nhất ở sinh cảnh rừng tự nhiên (27 loài, chiếm 38,02%). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng nguyên sinh để duy trì nguồn dược liệu tại khu bảo tồn Xuân Liên. Sinh cảnh vườn nhà cũng là nơi tập trung nhiều cây thuốc (19 loài, 26,76%), cho thấy người dân đã chủ động gây trồng một số loài thông dụng để tiện cho việc sử dụng. Các sinh cảnh khác như đồng ruộng và ven suối cũng là nơi tìm thấy nhiều loài dược liệu quan trọng. Sự phân bố đa dạng này cho thấy người dân có kiến thức sâu rộng về sinh thái của từng loài cây thuốc.

V. Bí quyết dùng dược liệu của người Thái Mường ở Thanh Hóa

Nghiên cứu đã ghi nhận những kinh nghiệm dân gian sử dụng dược liệu vô cùng phong phú và độc đáo của cộng đồng người Thái, Mường ở Thanh Hóa. Tri thức này bao gồm một chuỗi các hoạt động từ khai thác, chế biến đến phối hợp các vị thuốc để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Người dân có những quy tắc riêng trong việc thu hái, chẳng hạn như thời điểm hái lá, mùa vụ đào rễ để đảm bảo dược tính cao nhất. Cách chế biến cũng rất đa dạng, từ dùng tươi (giã nát đắp ngoài), phơi khô, sao vàng hạ thổ, đến sắc nước uống. Đặc biệt, nghiên cứu đã thống kê được nhiều bài thuốc quý chữa các bệnh phổ biến như cảm sốt, bệnh đường tiêu hóa, bệnh ngoài da và các bệnh về xương khớp. Ví dụ, cây Chó đẻ (Phyllanthus urinaria) được dùng để chữa bệnh gan, sỏi thận; cây Lá lốt (Piper lolot) dùng trong các bài thuốc trị đau xương khớp. Những bài thuốc này là minh chứng sống động cho sự hiệu quả của y học cổ truyền và là một phần không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Việc bảo tồn tri thức y học dân tộc này không chỉ là bảo vệ di sản văn hóa mà còn là giữ gìn những phương thuốc hữu hiệu có thể đóng góp cho y học hiện đại.

5.1. Kinh nghiệm khai thác và chế biến dược liệu truyền thống

Người dân địa phương có những kỹ thuật khai thác và chế biến rất đặc trưng. Tùy vào bộ phận sử dụng mà có các hình thức khai thác khác nhau như hái lá, chặt cành, đẽo vỏ, đào rễ, nhổ cả cây. Mặc dù một số hình thức khai thác có thể gây hại cho cây, nhưng nhìn chung người dân có ý thức về việc chừa lại một phần để cây tái sinh. Về chế biến, các phương pháp đơn giản như phơi khô và sắc uống là phổ biến nhất. Một số cây được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau ngoài làm thuốc như làm rau ăn (Rau má, Rau dớn) hoặc bán để tăng thu nhập (Đinh lăng, Chân chim), thể hiện sự tận dụng tối đa giá trị của tài nguyên.

5.2. Các bài thuốc nam tiêu biểu chữa bệnh thông thường

Nghiên cứu đã ghi lại một số bài thuốc dân gian tiêu biểu. Cây Rau má được dùng để chữa sốt rét, đái buốt bằng cách giã nát và bó vào cơ thể. Cây Nhọ nồi (Eclipta prostrata) được sắc nước uống để trị sốt phát ban và gan nhiễm mỡ. Cây Mã đề (Plantago major) có công dụng chữa ho, tiêu đờm. Các bài thuốc này thường sử dụng những loài cây dễ tìm thấy quanh nhà hoặc trong rừng gần bản, cho thấy tính ứng dụng cao và sự tiện lợi của y học dân gian trong việc xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp. Đây là những tri thức cần được ghi chép và phổ biến rộng rãi.

VI. Hướng đi bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý ở vùng đệm Xuân Liên

Từ kết quả nghiên cứu, việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quýtri thức bản địa về cây thuốc tại vùng đệm KBTTN Xuân Liên đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và bền vững. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng mà cần kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, trong đó cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm. Cần xây dựng các mô hình sinh kế từ lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là phát triển vùng trồng dược liệu, để giúp người dân có thu nhập ổn định và giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tự nhiên. Việc quy hoạch các vùng trồng cây thuốc dựa trên điều kiện thổ nhưỡng và kinh nghiệm bản địa sẽ đảm bảo hiệu quả cao. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của tài nguyên dược liệu và tầm quan trọng của việc khai thác bền vững. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật trồng trọt, chế biến sau thu hoạch và kết nối thị trường sẽ là đòn bẩy thúc đẩy tiềm năng phát triển dược liệu tại địa phương. Cuối cùng, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về cây thuốc và các bài thuốc dân gian, đồng thời có chính sách ghi nhận và chia sẻ lợi ích công bằng cho cộng đồng khi tri thức của họ được thương mại hóa, là yếu tố then chốt để bảo tồn tri thức y học dân tộc một cách hiệu quả và lâu dài.

6.1. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn và phát triển dược liệu

Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn dược liệu là không thể thay thế. Chính họ là những người nắm giữ tri thức và có kinh nghiệm thực tiễn nhất. Cần trao quyền và khuyến khích người dân tham gia vào quá trình lập kế hoạch và quản lý tài nguyên. Việc thành lập các tổ, nhóm sở thích trồng và bảo tồn cây thuốc, xây dựng các vườn thuốc mẫu tại cộng đồng là những giải pháp cụ thể. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất, góp phần duy trì sự đa dạng của cây thuốc nam ở Thanh Hóa.

6.2. Đề xuất giải pháp phát triển sinh kế và bảo tồn tri thức

Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) Hoàn thiện danh mục cây thuốc có ích và đánh giá mức độ nguy cấp để ưu tiên bảo tồn. (2) Xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng xen cây dược liệu dưới tán rừng để vừa bảo vệ rừng vừa tạo thu nhập. (3) Hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm dược liệu của Xuân Liên, kết nối với các doanh nghiệp dược và thị trường. (4) Số hóa và lưu trữ các bài thuốc, kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các thầy lang, bà mế để tránh thất truyền. Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ mở ra một tương lai bền vững cho cả tài nguyên dược liệu và cộng đồng địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây thuốc là nguồn tài nguyên thực vật đƣợc con ngƣời sử dụng từ rất sớm, ngay từ thời nguyên thủy con ngƣời đã biết sử dụng cây cỏ để làm thuốc và làm rau ăn, cây thuốc giữ một vị trí cực kì quan trọng trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, là khu vực có tính đa dạng rất cao đặc biệt là sự đa dạng về thành phần loài cây thuốc, đa dạng về thành phần loài. Tuy nhiên sự phân bố, tình hình sinh trƣởngvà phát triển của các loài cây thuốc ở mỗi khu vực là khác nhau và kinh nghiệm sử dụng chúng ở mỗi khu vực, mỗi cộng đồng dân tộc là khác nhau. Việt Nam có 3/4 diện tích lãnh thổ là đồi núi, là nơi cƣ trú của 54 dân tộc anhem mà chủ yếu là các dân tộc thiểu số với khoảng 24 triệu ngƣời, chiếm 1/3 dân số quốc gia.

Chính sự đa dạng về sắc tộc cùng với sự khác biệt về phong tục, tập quán, văn hóa trong từng cộng đồng dân tộc đã dẫn đến sự đa dạng những kinh nghiệm trong việc chữa bệnh và cách sử dụng nguồnnguyên liệu làm thuốc bản địa, với cùng một cây thuốc nhƣng ở mỗi khu vực khác nhau lại có cách sử dụng. Việc thống kê, tìm hiểu những cây thuốc và kinh nghiệm sử dụng chúng ở mỗi địa phƣơng, mỗi cộng đồng dân tộc sẽ góp phần bổ sung thêm cho kho tàng về cây thuốc ở Việt Nam. Việt Nam là một trong 16 quốc gia có chỉ số đa dạng sinh học cao nhất thế giới. trong đó, ở vùng Bắc Trung Bộ cũng là nơi hội tụ của nhiều loài động, thực vật quý hiếm đang sinh sống và phát triển tại các VQG, khu bảo tồn nhiên nhiên nhƣ: VQG Bến En, VQG Pù Mát, KBTTN Xuân Liên, KBTTN Pù Hu… KBTTN Xuân Liên nằm trên khu vực chuyển tiếp của 2 vùng sinh tháiTây Bắc và Bắc Trung Bộ nên có tính đa dạng sinh học khá cao, hệ thực vật khá đa dạng về thành phần loài, đã ghi nhận 1142 loài thực vật bậc cao (thuộc 620 chi và 180 họ).

Trên thực tế,từ trƣớc đến nay chƣa có một công trình khoa học nào nghiêm cứu hoặc một dự án nào nhằm thống kê cũng nhƣ trồng thử nghiệm và bảo tồn về các loài cây thuốc hiện có ở vùng đệm KBTTN Xuân 1 Liên. Nhằm góp phần bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc cũng nhƣ các kiến thức bản địa trong việc sử dụng nguồn tài nguyên này tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân về cây thuốc ở vùng đệm tại KBTTN Xuân Liên – Thanh Hóa”để tìm hiểu cụ thể hơn kinh nghiệm của ngƣời dân tại vùng này khai thác và sử dụng cây thuốc chữa bệnh,biết thêm kinh nghiệm của ngƣời dân bản địa trong sử dụng cây thuốcchữa bệnh. Từ đó góp thêm sự đa dạng và phong phú cho nguồn tài nguyên cây thuốc tại Việt Nam.TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lƣợc tình hìnhcây thuốc trên thế giới Từ thời xa xƣa con ngƣời đã biết sử dụng cây cỏ làm lƣơng thực, thực phẩm trong quá trình sinh sống, dần dần kiến thức về các loài cây đã đƣợc con ngƣời đúc kết thành kinh nghiệm dân gian, những loài nào ăn đƣợc thì để làm lƣơng thực, thực phẩm.

những cây nào mà trong quá trình sử dụng thấy có lợi thì làm cây thuốc, những loài nào có độc thì tránh. Nhữngkinh nghiệm sử dụng đấy đã đƣợc mọi ngƣời truyền nhau đến tận ngày nay cùng với đó là sự phát triển và tiến hóa của loài ngƣời, càng ngày khoa học càng phát triển thế nên sự hiểu biết và vốn kiến thức về cay thuốc ngày càng đƣợc ngƣời dân sử dụng phong phú và đa dạng. Dựa vào bằng chứng khảo cổ, các nhà khoa học đã chỉ ra rằng khoảng 500 nƣớc trƣớc công nguyên cây thuốc đã đƣợc sử dụng rộng rãi và vì vậy nó là mục tiêu chiếm đoạt giữa các cuộ chiến tranh của các bộ tộc. Từ những kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học đã có nhiều công trình nghiên cứu về các loài cây, các sản phẩm khai thác ché biến từ cây cỏ dung để chữa bệnh và đúc kết thành những cuốn sách có giá trị.

Theo thống kê thì Trung Quốc là một trong những quốc gia có truyền thống lâu đời nhất và có nhiều kinh nghiệm trong sử dụng cây cỏ tự nhiên để làm thuốc. theo ƣớc tính, có khoảng 1000 loài thực vật đã đƣợc ngƣời Trung Quốc sử dụng thành thuốc chữa bệnh. Từ thời nhà Tấn (186 trƣớc công nguyên) tại Trung Quốc trong cuốn sách “thủ hậu bị cấp phƣơng” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh có nguồn gốc từ cây cỏ. Trong tập “thần nông bách thảo” đã thống kê đƣợc 365 vị thuốc có giá trị phòng và chữa bệnh, trong đó nhiều bài thuốc vẫn sử dụng cho đến ngày nay nhƣ cây Gai mèo (Cannabis sp) dùng để chống nôn, cây Đại phong tử (Hydnocarpus kurzii) làm thuốc chữa bệnh phong.

3 Vào thời Tam quốc,danh y Hoa Đả, sử dụng Đàn hƣơng, Tứ đinh hƣơng nang để phòng và chữa bệnh lao phổi và bệnh lỵ. ông còn dung hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối để điều trị bệnh mất ngủ, đau đầu, cao huyết áp. Ngƣời Trung Quốc đã biết sử dụng thuốc thảo dƣợc để chữa bệnh nhƣ: sử dụng nƣớc chè đặc (Thea sinensls L.) để rửa vết thƣơng và tắm ghẻ. Dung cây Mã đề (Plantago major L) sắc nƣớc uống hoặc giã lá tƣơi để đắp vết thƣơng.

Cho đến nay, Trung Quốc đã cho ra đời khá nhiều công trình về sử dụng các loài cây cỏ để chữa bệnh. Không chỉ có Trung Quốc, nhiều nƣớc khác cũng có nhiều kinh nghiệm chữa bệnh lâu đời của họ. ở Ấn Độ, nền y học cổ truyền đã hình thành cách đây hơn 3000 năm. Ấn Độ là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dƣợc.

Hiện nay, chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các viện nghiên cứu dƣợc của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật. Ở Châu Âu vào thời trung cổ, các kiến thức về cây thuốc chủ yếu đƣợc các thầy tu sƣu tầm và nghiên cứu. Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả Rập.

Vào năm 1649,Nicolas Culpeper đã viết cuốn sách “A Physical Directory” sau đó vài năm ông lại viết cuốn “The English Physician”. Đây là cuốn dƣợc điển có giá trị và là một trong những cuốn sách hƣớng dẫn đầu tiên dành cho nhiều đối tƣợng sử dụng, ngƣời không chuyên có thể sử dụng để làm cẩm nang chăm sóc sức khỏe. cho đến nay cuốn sách này vẫn đƣợc tham khảo và sử dụng. Trong Y học dân gian Liên xô đã sử dụng nƣớc sắc vỏ cây Bạch dƣơng (Betula alba), vỏ cây Sồi (Quercus robus) để rửa vết thƣơng và tắm ghẻ.

Ở nƣớc Nga, Đức đã biết dùng cây Mã đề (Plantago major) sắc nƣớc hoặc giã nát lá tƣơi đắp, chữa trị vết thƣơng, viêm tiết niệu, sỏi thận. Tại “xứ sở hoa hồng” đất nƣớc Bungaria, từ lâu đã sử dụng hoa hồng để chữa nhiều bệnh khác nhau, ngƣời ta dung cả hoa, lá, rễ để làm thuốc tan huyết ứ và phù thũng. Ngày nay, 4 ngƣời ta đã chứng minh đƣợc trong cánh hoa hồng có một lƣợng tannin, glusit, tinh dầu đáng kể, tinh dầu này không chỉ để chế nƣớc hoa hồng mà còn dùng để làm thuốc chữa nhiều bệnh khác nhau. Thầy lang và những bài thuốc cổ truyền từ thực vật đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của cả triệu ngƣời.

Tỷ lệ ngƣời làm thuốc cổ truyền và các bác sỹ đƣợc đào tạo ở các trƣờng đại học cóliên quan tới toàn bộ dân số các nƣớc Châu Phi. Ở Philipin ngƣời ta sử dụng cây Bồ cu vẽ (Breynia fructycosa) lấy vỏ sắc làm thuốc cầm máu hoặc tán bột rắc lên mụn nhọt, vết lở loét làm chúng nhanh khỏi. Ở Malaixia, cây Hùng chanh (Coleus amboinicus) dùng lá sắc cho phụ nữsau khi sinh đẻ uống hoặc giã nhỏ vắt nƣớc cốt cho trẻ em uống trị ho, sổ mũi, đau họng. Ở Campuchia, Malaixia ngƣời ta dùng hƣơng nhu tía (Ocimum sanctum) trong đó rễ trị đau bụng, sốt rét, nƣớc lá tƣơi có tác dụng long đờm.

Ở khu vực Đông Nam Á, Perry đã ghi nhậnnhững cây thuốc trong y học cổ truyền và các loài cây này đã đƣợc các nhà khoa học kiểm chứng, trong đó có 146 loại thuốc có tính kháng khuẩn. Hay gần đây, các nhà khoa học đã cho ra đời cuốn sách Tài nguyên các loại cây thuốc ở Đông Nam Á “Plant Resourees of South-East Asia, Medicinal and poisonous Plant (2001)” với 121 loài cây. Theo thống kê của tổ chức Y tế thế giới (WHO) đến năm 1985, trên toàn thế giới đã biết tới trên 20000 loài thực vật bậc thấp cũng nhƣ thực vật bậc cao (trongtổng số 250000 loài đã biết) đƣợc sử dụng trực tiếp để làm thuốc hay có xuất xứ cung cấp các hoạt chất để làm thuốc. Trong đó, ở Trung Quốc đã có tới hơn 10000 loài thực vật đƣợc coi là cây thuốc, ở Ấn Độ 6000 loài, vùng nhiệt đới Đông-Nam á khoảng 6500 loài, vùng nhiệt đới Châu Mỹ có hơn 1900 loài thực vật có hoa.

Khoảng 80% dân số ở các quốc gia đang phát triển sử dụng các phƣơng pháp y học cổ truyền để chăm sóc sức khỏe, trong đó chủ yếu là cây cỏ. Nhu cầu sử dụng cây thuốc của con ngƣời trong việc chăm sóc sức khỏe ngày một tăng, nhƣng nguồn tài nguyên thực vật đang bị suy giảm. Nhiều loài 5 thực vật đang bị tuyệt chủng hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng do hoạt động trực tiếp và gián tiếp của con ngƣời. Theo tổ chức bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên (IUCN) cho biết, trong tổng số 43000 loài thực vật mà cơ quan này lƣu giữ thông tin có tới 30000 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau.

Trong đó, có nhiều cây thuốc quý hiếm và có giá trị kinh tế cao. Nguyên nhân gây nên sự suy giảm nghiêm trọng về mặt số lƣợng của các loài cây thuốc trƣớc hết là do khai thác quá mức nguồn tài nguyên dƣợc liệu và do môi trƣờng sống của chúng đang bị hủy diệt bởi hoạt động của con ngƣời. Đặc biệt, ở các vùng nhiệt đới và Á Nhiệt đới là nơi có mức độ đa dạng sinh học cao của thế giới nhƣng bị tàn phá nhiều nhất. Theo số liệu của tổ chức Nông Lƣơng (FAO) của liên hợp quốc, trong vòng 40 năm (1940-1980), diện tích của các loại rừng bị thu hẹp 44%, ƣợc tính khoảng 75000 ha rừng bị phá hủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ