Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân tộc cao lan về sử dụng thực vật để nấu cao dạ dày tại xã đồng quý huyện sơn dương tỉnh tuyên quang

用户擅长SEO内容创作。Nghiên cứu ứng dụng thực vật trong việc nấu cao dạ dày của người Cao Lan, giúp cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa và bảo tồn giá trị y học cổ truyền.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Kiến thức bản địa

1.2. Kinh nghiệm sử dụng cây thuốc tại việt nam

1.3. Kinh nghiệm sử dụng thực vật làm cao

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp nghiên cứu kinh nghiệm sử dụng thực vật nấu cao dạ dày của người dân tộc cao lan

2.5.2. Phương pháp đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới việc duy trì và phát triển kiến thức bản địa của người dân tộc cao lan trong nấu cao dạ dày tại địa phương

2.5.3. Phương pháp đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển nghề nấu cao dạ dày tại địa phương

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – THÔNG TIN KINH TẾ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. vị trí địa lý

3.1.2. Dân số, lao động và dân tộc

3.1.3. Diện tích tự nhiên

3.1.4. đặc điểm địa hình

3.1.5. Các Nguồn Tài Nguyên

3.2. Hiện trạng kinh tế xã hội

3.2.1. Về sản xuất nông nghiệp

3.2.2. Về sản xuất lâm nghiệp

3.2.3. Các ngành tiểu thủ công nghiệp

3.2.4. Đầu tư xây dựng

3.3. Đánh giá chung

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình sử dụng cây thuốc để nấu cao dạ dày của người dân tộc cao lan tại xã đồng quý, huyện sơn dương, tỉnh tuyên quang

4.1.1. Thành phần loài cây thuốc làm cao dạ dày

4.1.2. Bộ phận sử dụng

4.1.3. Dạng sống của cây thuốc làm cao dạ dày

4.1.4. Tình hình phân bố của cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2. Kiến thức bản địa của người dân trong sử dụng cây thuốc để nấu cao dạ dày

4.2.1. Kinh nghiệm khai thác cây thuốc

4.2.2. Kinh nghiệm chế biến cao dạ dày của người dân tộc cao lan tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới việc duy trì và phát triển kiến thức bản địa của người cao lan trong nấu cao dạ dày tại địa phương

4.3.1. Nhu cầu sử dụng cao dạ dày của người dân ở xã đồng quý, huyện sơn dương, tỉnh tuyên quang

4.3.2. Ảnh hưởng của yếu tố nguồn nguyên liệu

4.3.3. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội

4.4. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển nghề nấu cao dạ dày tại địa phương

4.4.1. Những thuận lợi, khó khăn trong quá trình sản xuất và tiêu thụ cao dạ dày

4.4.2. Đề Xuất Giải Pháp Bảo Tồn Và Phát Triển Nghề Nấu Cao Dạ Dày Tại Địa Phương

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tri thức dân gian về cao dạ dày của người Cao Lan

Xã Đồng Quý, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang là nơi lưu giữ một kho tàng tri thức dân gian vô giá của cộng đồng người dân tộc Cao Lan, hay còn gọi là người Sán Chay. Nổi bật trong đó là bài thuốc gia truyền dân tộc Cao Lan về cách sử dụng các loài thực vật sẵn có trong tự nhiên để nấu thành cao chữa bệnh dạ dày. Kiến thức này không chỉ là một phương pháp chữa bệnh mà còn là một phần di sản văn hóa, được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ. Bài thuốc cao lá chữa bệnh dạ dày của người Cao Lan là minh chứng cho sự tương tác mật thiết giữa con người và môi trường, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về hệ sinh thái và dược tính của cây cỏ địa phương. Nghiên cứu này đi sâu vào việc hệ thống hóa các loài cây thuốc, phân tích phương pháp bào chế thuốc nam độc đáo và đánh giá thực trạng lưu truyền, sử dụng bài thuốc trong cộng đồng. Việc ghi chép và phân tích những kinh nghiệm này không chỉ góp phần bảo tồn một nét đẹp văn hóa mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng y học cổ truyền vào chăm sóc sức khỏe hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh các bệnh lý về đường tiêu hóa ngày càng phổ biến. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu quý giá này.

1.1. Giá trị của kiến thức bản địa trong y học cổ truyền

Kiến thức bản địa là tập hợp những hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi các cộng đồng địa phương qua nhiều thế hệ tương tác với môi trường tự nhiên. Trong lĩnh vực y học cổ truyền, những kiến thức này đóng vai trò nền tảng, cung cấp các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh dựa trên kinh nghiệm thực tiễn. Không giống như kiến thức chính thống được ghi chép trong sách vở, tri thức dân gian thường được truyền miệng, gắn liền với văn hóa, ngôn ngữ và tín ngưỡng của từng dân tộc. Tại Việt Nam, với 54 dân tộc anh em, kho tàng tri thức này vô cùng phong phú, đặc biệt là kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các dân tộc thiểu số sống gần rừng. Những bài thuốc này đã giúp cộng đồng tự chăm sóc sức khỏe trong điều kiện y học hiện đại chưa tiếp cận được, góp phần quan trọng vào sự tồn tại và phát triển của họ.

1.2. Người Sán Chay Cao Lan và kho tàng dược liệu Tuyên Quang

Người Cao Lan (còn gọi là người Sán Chay) tại xã Đồng Quý có đời sống gắn bó mật thiết với rừng. Họ đã tích lũy được một vốn kinh nghiệm sử dụng thảo dược vô cùng quý báu. Tỉnh Tuyên Quang, với đặc điểm địa hình đồi núi và khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu một hệ đa dạng sinh học thực vật phong phú, là nguồn cung cấp dược liệu tại Tuyên Quang dồi dào. Từ xa xưa, người Cao Lan đã biết cách nhận dạng, thu hái và phối hợp các loại cây cỏ để tạo thành những bài thuốc chữa bệnh hiệu quả. Bài thuốc nấu cao dạ dày là một ví dụ tiêu biểu, thể hiện sự tinh hoa trong việc lựa chọn và chế biến nguyên liệu để tối ưu hóa công dụng chữa các bệnh như viêm loét dạ dày, tá tràng, rối loạn tiêu hóa. Đây là một di sản cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để khai thác và phát huy giá trị.

II. Thách thức bảo tồn tri thức nguồn gen cây thuốc quý hiếm

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, tri thức bản địa của người Cao Lan về bài thuốc cao dạ dày đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển kinh tế - xã hội, thay đổi trong phương thức canh tác và sự giao thoa văn hóa đang dần làm mai một những kinh nghiệm quý báu này. Thế hệ trẻ ít còn mặn mà với nghề thuốc gia truyền, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc kế thừa. Bên cạnh đó, nguồn gen cây thuốc cũng đang bị đe dọa. Việc khai thác quá mức, không có quy hoạch và các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng và chất lượng của các loài cây thuốc quý vùng Sơn Dương. Nhiều loài cây thuốc, vốn chỉ mọc trong rừng tự nhiên, ngày càng trở nên khó tìm. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời, không chỉ bài thuốc gia truyền bị thất truyền mà cả nguồn tài nguyên dược liệu phục vụ cho nó cũng có nguy cơ cạn kiệt. Do đó, việc bảo tồn tri thức bản địa và phát triển bền vững nguồn dược liệu là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và chính quyền địa phương.

2.1. Nguy cơ suy giảm nguồn dược liệu tại Tuyên Quang

Nguồn nguyên liệu cho bài thuốc cao dạ dày chủ yếu được khai thác từ rừng tự nhiên. Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu, các hoạt động khai thác thiếu bền vững đang là mối đe dọa lớn nhất. Các hình thức khai thác như chặt cả thân, cành (chiếm 50%), đào cả rễ, củ, thậm chí nhổ cả cây, đã tác động nghiêm trọng đến khả năng tái sinh của thực vật. Bên cạnh đó, các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai thác gỗ, chăn thả gia súc bừa bãi cũng làm thu hẹp sinh cảnh sống của nhiều loài cây thuốc. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm đa dạng sinh học thực vật mà còn trực tiếp đe dọa sự tồn tại của bài thuốc gia truyền dân tộc Cao Lan, khi nguyên liệu ngày càng khan hiếm và khó tìm.

2.2. Sự mai một trong việc lưu truyền kinh nghiệm y học cổ truyền

Việc lưu truyền kiến thức nấu cao chủ yếu diễn ra trong phạm vi gia đình, dòng họ, từ thế hệ trước cho thế hệ sau. Tuy nhiên, hiện nay, giới trẻ trong cộng đồng người Cao Lan có xu hướng tìm kiếm các công việc khác thay vì theo nghề thuốc truyền thống của cha ông. Thu nhập từ nghề nấu cao không ổn định, thị trường tiêu thụ còn hạn hẹp và thiếu sự công nhận chính thức là những rào cản lớn. Theo khảo sát, số người thực sự nắm vững toàn bộ quy trình và nhận biết đầy đủ các loại cây thuốc trong bài thuốc ngày càng ít đi. Điều này tạo ra một khoảng trống thế hệ, đe dọa làm thất truyền kinh nghiệm sử dụng thảo dược độc đáo này, một phần quan trọng của y học cổ truyền dân tộc.

III. Danh sách 15 cây thuốc nam chữa đau dạ dày của người Cao Lan

Nghiên cứu khoa học tại xã Đồng Quý đã xác định được 15 loài thực vật thuộc 8 họ khác nhau được người dân tộc Cao Lan sử dụng trong bài thuốc gia truyền dân tộc Cao Lan để nấu cao dạ dày. Đây là những cây thuốc nam chữa đau dạ dày có giá trị cao, được lựa chọn và phối hợp theo một tỷ lệ nghiêm ngặt. Trong đó, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) chiếm số lượng loài lớn nhất với 5 loài, bao gồm các cây quen thuộc như Khổ sâm (Croton kongensis), Nhội (Bischofia javanica), và Chòi mòi (Antidesma cuspidatum). Ngoài ra, còn có các loài thuộc họ khác như Hoàn ngọc (Pseuderanthemum palatiferum) thuộc họ Ô rô, Củ dòm (Stephania dielsiana) thuộc họ Tiết dê. Sự kết hợp đa dạng các loài thực vật cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về dược tính và khả năng tương tác giữa chúng. Việc xác định danh tính khoa học của các loài cây này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, tạo cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học và xây dựng các giải pháp bảo tồn tri thức bản địa cũng như nguồn gen cây thuốc quý giá tại địa phương.

3.1. Phân loại các loài dược liệu tại Tuyên Quang

Kết quả điều tra cho thấy, 15 loài cây thuốc được sử dụng đều thuộc ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta). Trong đó, lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) chiếm ưu thế với 13 loài. Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) là họ có nhiều loài được sử dụng nhất (5 loài, chiếm 33.33%), tiếp theo là các họ Ô rô, Cà phê, Gừng (mỗi họ 2 loài). Một số loài tiêu biểu trong bài thuốc bao gồm Khổ sâm (tên địa phương là Đắng ruột), Nhội (Phông), Hoàn ngọc (Mặt quỷ), và Củ dòm (Củ gà ấp). Sự đa dạng về taxon thực vật này cho thấy sự phong phú của nguồn gen cây thuốc tại khu vực Sơn Dương, Tuyên Quang.

3.2. Kinh nghiệm sử dụng các bộ phận của cây thuốc

Người Cao Lan có kinh nghiệm sử dụng thảo dược rất tinh tế, thể hiện qua việc lựa chọn bộ phận sử dụng của từng loài cây. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thân (12 loài) và lá (11 loài) là hai bộ phận được dùng phổ biến nhất. Tuy nhiên, nhiều loài cây được sử dụng đến 2, 3 hoặc thậm chí 4 bộ phận khác nhau (thân, cành, lá, vỏ). Ví dụ, một số cây được khai thác cả thân và lá, trong khi những cây khác lại dùng củ hoặc rễ. Việc sử dụng nhiều bộ phận làm tăng nguy cơ khai thác quá mức. Đặc biệt, việc khai thác rễ, củ, vỏ và thân cây có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng, thậm chí làm chết cây, đòi hỏi cần có biện pháp khai thác và tái tạo bền vững.

IV. Bí quyết nấu cao dạ dày gia truyền của người Sán Chay Cao Lan

Quy trình nấu cao lá chữa bệnh dạ dày của người người Sán Chay (Cao Lan) là một phương pháp bào chế thuốc nam công phu, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm dày dặn. Đây không đơn thuần là việc đun nấu thảo dược mà là cả một nghệ thuật kết hợp giữa lửa, nước và thời gian để chiết xuất tối đa dược chất. Quá trình này được lưu truyền nghiêm ngặt trong các gia đình có nghề làm thuốc. Bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, các loại cây thuốc nam chữa đau dạ dày được thu hái, làm sạch và cho vào những chiếc nồi lớn. Quy trình đun nấu kéo dài hàng chục tiếng đồng hồ, trải qua nhiều lần chắt lọc nước cốt và cô đặc. Mỗi công đoạn đều phải tuân thủ những nguyên tắc riêng, từ việc kiểm soát ngọn lửa đến kỹ thuật lọc cặn để đảm bảo cao thành phẩm có chất lượng tốt nhất, không bị cháy khét và giữ được trọn vẹn dược tính. Việc nắm vững bí quyết này là yếu tố quyết định đến hiệu quả của bài thuốc, giúp điều trị viêm loét dạ dày bằng thảo dược một cách tối ưu.

4.1. Quy trình chiết xuất dược liệu qua nhiều lần đun nấu

Quy trình nấu cao bắt đầu bằng việc chuẩn bị khoảng 15 loại cây thuốc (mỗi loại 1kg) và các dụng cụ cần thiết. Tất cả nguyên liệu được cho vào nồi lớn cùng 35 lít nước và đun sôi liên tục trong 6 giờ. Sau lần đun đầu tiên, nước cốt được chắt ra, lọc kỹ qua hai lớp (rổ và vải) để loại bỏ hoàn toàn cặn bã. Quá trình này được lặp lại thêm hai lần nữa, mỗi lần cũng đun trong 6 giờ với 35 lít nước mới. Tổng cộng, quá trình chiết xuất thảo dược kéo dài 18 giờ qua 3 lần đun, đảm bảo lấy được hết các hoạt chất quý giá từ nguyên liệu.

4.2. Giai đoạn cô đặc và hoàn thiện cao lá chữa bệnh dạ dày

Sau khi thu được toàn bộ nước cốt từ ba lần đun, người ta dồn tất cả vào một nồi và tiếp tục đun với lửa vừa trong 24 giờ liên tục. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, đòi hỏi sự tập trung cao độ để cô đặc dung dịch thành dạng cao sệt. Khi cao đã sánh lại, người nấu phải khuấy đều tay để cao không bị cháy và bám vào đáy nồi. Cuối cùng, cao nóng được đổ ra khuôn có lót giấy, để nguội tự nhiên trong vài giờ cho đến khi đông cứng lại. Thành phẩm sau đó được cắt thành từng miếng nhỏ và đóng gói cẩn thận. Toàn bộ quy trình thể hiện một phương pháp bào chế thuốc nam tỉ mỉ và khoa học.

V. Ứng dụng y học cổ truyền và hiệu quả thực tiễn của bài thuốc

Bài thuốc cao lá chữa bệnh dạ dày của người Cao Lan không chỉ là một di sản văn hóa mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Tại xã Đồng Quý, cao dạ dày được tin dùng như một phương thuốc hiệu quả để điều trị viêm loét dạ dày bằng thảo dược, giảm đau, và hỗ trợ các vấn đề về đường tiêu hóa khác. Theo khảo sát trên 96 người dân, có tới 41 người (chiếm 42.71%) thường xuyên sử dụng cao dạ dày cho các mục đích chữa bệnh khác nhau. Điều này cho thấy nhu cầu sử dụng sản phẩm y học cổ truyền tại địa phương là rất lớn. Tuy nhiên, việc duy trì và phát triển nghề này đang bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Về mặt nguyên liệu, sự suy giảm của dược liệu tại Tuyên Quang gây khó khăn cho việc sản xuất. Về mặt xã hội, thị trường tiêu thụ còn nhỏ lẻ, giá bán chưa tương xứng với công sức bỏ ra, và thiếu các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Để nghề nấu cao có thể phát triển bền vững, cần có sự kết hợp giữa việc bảo tồn nguồn gen và xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường cho sản phẩm.

5.1. Nhu cầu sử dụng cao dạ dày trong cộng đồng địa phương

Kết quả phỏng vấn 30 hộ gia đình cho thấy nhu cầu sử dụng cao dạ dày là rất đáng kể. Có đến 42.71% số người được hỏi đã và đang dùng sản phẩm này. Người dân không chỉ dùng cao để chữa bệnh đau dạ dày mà còn ứng dụng để điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa, đau bụng kinh. Các nhóm tuổi từ 20 đến trên 60 đều có tỷ lệ sử dụng cao. Sự phổ biến của bài thuốc trong cộng đồng là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả và sự tin tưởng của người dân vào phương pháp điều trị viêm loét dạ dày bằng thảo dược này. Đây là một tiềm năng lớn để phát triển sản phẩm thành một thương hiệu đặc trưng của địa phương.

5.2. Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến nghề truyền thống

Dù có nhu cầu, nghề nấu cao vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Về kinh tế, giá bán một lạng cao chỉ dao động khoảng 100.000 VNĐ, trong khi một mẻ nấu 90kg nguyên liệu chỉ thu được khoảng 3kg cao thành phẩm, mang lại thu nhập không cao. Thị trường tiêu thụ chủ yếu là người dân trong xã hoặc các vùng lân cận, chưa được quảng bá rộng rãi. Về mặt xã hội, hiện chưa có chính sách hỗ trợ cụ thể nào từ chính quyền để bảo vệ và phát triển nghề. Hình thức lưu truyền trong gia đình đang bị mai một khi thế hệ trẻ không còn hứng thú. Những yếu tố này đang cản trở sự phát triển bền vững của một ngành nghề mang đậm giá trị y học cổ truyền.

VI. Giải pháp bền vững Bảo tồn và phát triển nghề nấu cao lá

Để bảo tồn tri thức bản địa và phát triển bền vững nghề nấu cao dạ dày của người Cao Lan, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Trước hết, cần tập trung vào việc duy trì và phát triển vùng nguyên liệu. Điều này bao gồm việc khuyến khích người dân gây trồng các loài cây thuốc nam chữa đau dạ dày quan trọng ngay tại vườn nhà, kết hợp với việc khai thác bền vững tài nguyên rừng. Cần có hướng dẫn kỹ thuật về việc thu hái, chỉ nên lấy cành, lá thay vì khai thác cả thân, rễ để bảo vệ sự tái sinh của cây. Về mặt kinh tế, việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm "Cao dạ dày Đồng Quý" là cực kỳ quan trọng. Cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương trong việc quảng bá, tìm kiếm thị trường và kêu gọi đầu tư. Hơn nữa, cần có những chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ sản xuất và công nhận các nghệ nhân để khuyến khích thế hệ trẻ theo nghề. Cuối cùng, việc nghiên cứu khoa học để chứng minh hiệu quả, chuẩn hóa quy trình sản xuất sẽ giúp nâng cao giá trị và uy tín của sản phẩm, đưa bài thuốc gia truyền này vươn xa hơn.

6.1. Hướng đi phát triển vùng nguyên liệu cây thuốc quý

Giải pháp cốt lõi là đảm bảo nguồn cung dược liệu tại Tuyên Quang. Cần khuyến khích các hộ gia đình nhân giống và trồng các loài cây thuốc dễ trồng như Khổ Sâm, Nghệ Đen, Hoàn Ngọc tại vườn nhà. Đối với các loài quý hiếm khai thác từ rừng như Củ dòm, cần xây dựng các mô hình bảo tồn tại chỗ kết hợp với gây trồng. Cần tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về các phương pháp khai thác bền vững: hạn chế khai thác những cây có số lượng ít, chỉ thu hái các bộ phận có khả năng tái sinh (lá, cành nhỏ), và có kế hoạch trồng lại để bù đắp. Việc chủ động được nguồn nguyên liệu sẽ giúp giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng tự nhiên và đảm bảo sản xuất ổn định.

6.2. Xây dựng thương hiệu và chính sách hỗ trợ cho sản phẩm

Để phát triển nghề, sản phẩm cần có thương hiệu và thị trường. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ xây dựng nhãn hiệu tập thể, đăng ký sở hữu trí tuệ cho bài thuốc gia truyền dân tộc Cao Lan. Tăng cường quảng bá sản phẩm qua các kênh truyền thông, hội chợ và kết nối với các doanh nghiệp dược phẩm. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể: tạo điều kiện cho các hộ vay vốn ưu đãi để đầu tư cải tiến dụng cụ sản xuất, mở các lớp đào tạo, truyền nghề cho thế hệ trẻ. Việc công nhận các nghệ nhân, những người nắm giữ bí quyết, cũng là một hình thức tôn vinh và khuyến khích quan trọng để bảo tồn tri thức bản địa một cách hiệu quả và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là quốc gia nằm trong khu vực nhiệt đới chịu ảnh hƣởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm kết hợp với địa hình phực tạp nên đƣợc thiên nhiên ƣu ái khi có một hệ thống động thực vật rất đa dạng và phong phú với những nét đặc trƣng riêng. Thực vật Việt Nam có tác dụng về nhiều mặt nhƣ lấy gỗ, làm dƣợc liệu, làm lƣơng thực, thực phẩm… Từ xa xƣa, ngƣời dân đã biết sử dụng cây cỏ trong tự nhiên làm thuốc chữa bệnh. Đặc biệt là giai đoạn trƣớc khi thuốc Tây y đƣợc phát hiện và sử dụng phổ biến thì sức khỏe, tính mạng con ngƣời hoàn toàn phụ thuộc vào các loài thuốc có trong tự nhiên. Tại mỗi khu vực, mỗi quốc gia, địa phƣơng, dân tộc khác nhau lại có những kinh nghiệm sử dụng các cây thuốc, các bìa thuốc khác nhau.

Trải qua nhiều thế kỷ con ngƣời mới có đƣợc những phƣơng pháp khai thác, chế biến và sử dụng các loại thuốc; những hiểu biết này không đƣợc công bố rộng rãi mà chỉ tồn tại trong các nhóm cộng đồng địa phƣơng, đƣợc gọi là kiến thức bản địa. Chính những kiến thức bản địa này đã góp phần không nhỏ cho việc sử dụng hiệu quả các loài cây con làm thuốc và trong sự tiến bộ của loài ngƣời. Ngày nay, trƣớc sự phát triển của khoa học vông nghệ, thuốc Tây y đang đóng vai trò to lớn trong việc chữa trị bệnh nhờ tính tiện dụng và liều lƣợng Cao. Tuy nhiên, còn một phần khá lớn dân số trên thế giới đã và đang đƣợc chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền.

Nguồn tài nguyên cây thuốc chính là mấu chốt cho sự phát triển y học cổ truyền cũng nhƣ thuốc Tây, là nguyên liệu để tạo ra thuốc Tây. Đồng bào dân tộc Cao Lan tại xã Đồng Quý, huyện Sơn Dƣơng, tỉnh Tuyên Quang là nhóm cộng đồng rất giàu kinh nghiệm trong việc sử dụng cây thuốc chữa bệnh. Vì thế, việc nghiên cứu kiến thức bản địa của ngƣời dân trong việc sử dụng cây thuốc nấu Cao dạ dạy để phục vụ cho đời sống con ngƣời và góp phần giữ gìn, phổ biến những kinh nghiệm làm thuốc của ngƣời dân là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kiến thức bản địa của ngƣời dân tộc Cao Lan về sử dụng thực vật để nấu Cao dạ dày tại xã Đồng Quý - huyện Sơn Dƣơng - tỉnh Tuyên Quang”.

1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Kiến thức bản địa Trong các xã hội công nghiệp hoá, dù nổi bật đến mức độ nào đi nữa thì kiến thức chính thống theo nền tảng phƣơng Tây cũng chỉ duy trì duy nhất một trong số rất nhiều hệ thống kiến thức. Ở nhiều nƣớc, hệ thống này tồn tại song song với các hệ thống kiến thức bản địa không chính thức (kiến thức truyền thống, sinh thái hay địa phƣơng). Thuật ngữ “kiến thức chính thống” (formal knowledge) dùng để chỉ những hệ thống kiến thức phát triển phần lớn dựa trên nền tảng hệ thống giáo dục phƣơng Tây.

Đó là những kiến thức chuẩn vì nó đƣợc xác nhận trong những văn kiện, những nguyên tắc, luật lệ, những quy định và cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Ngƣợc lại, khái niệm kiến thức bản địa hay kiến thức địa phƣơng dùng để chỉ những thành phần kiến thức hoàn thiện đƣợc duy trì, phát triển trong một thời gian dài với sự tƣơng tác qua lại rất gần gũi giữa con ngƣời với môi trƣờng tự nhiên. Tập hợp những hiểu biết, kiến thức và ý nghĩa này là một phần của tổng hòa văn hoá bao gồm cả hệ thống ngôn ngữ, cách định danh và phân loại, phƣơng thức sử dụng tài nguyên, các lễ nghi, giá trị tinh thần và thế giới quan. Những kiến thức này là cơ sở để đƣa ra những quyết định về nhiều phƣơng diện cơ bản của cuộc sống hàng ngày tại địa phƣơng nhƣ săn bắn, hái lƣợm, đánh cá, canh tác và chăn nuôi, sản xuất lƣơng thực, nƣớc, sức khoẻ và sự thích nghi với những thay đổi của môi trƣờng và xã hội.

Hơn nữa, trái với kiến thức chính thống, những kiến thức không chính thống đƣợc truyền miệng từ đời này sang đời khác và rất hiếm khi đƣợc ghi chép lại. Hệ thống kiến thức bản địa cần phải đƣợc duy trì, gìn giữ vì những tƣ tƣởng phƣơng Tây đang có xu thế thống trị hầu hết những quan điểm về chính sách phát triển. Đồng thời, cần phải ngăn chặn tình trạng tƣ tƣởng phƣơng Tây cản trở cộng đồng địa phƣơng tham gia vào công cuộc phát triển. Tuy nhiên, 2 trên thực tế đang diễn ra tình trạng “phát triển” chỉ đƣợc định nghĩa bằng những khái niệm xa lạ, thậm chí đôi khi còn không phù hợp của phƣơng Tây.

Kiến thức bản địa đã và đang đóng góp một phần quan trọng vào việc giải quyết các vấn đề của địa phƣơng. Trong những năm gần đây, các nƣớc đang phát triển cung cấp ngày càng nhiều thông tin về vai trò của kiến thức bản địa trong nhiều lĩnh vực tại các quốc gia phía Nam bán cầu nhƣ: nông nghiệp (kỹ thuật xen canh, chăn nuôi, quản lý sâu bệnh, đa dạng cây trồng, chăm sóc sức khoẻ vật nuôi, chọn giống cây trồng);sinh học (thực vật học, kỹ thuật nuôi cá); chăm sóc sức khoẻ con ngƣời (bằng các phƣơng thuốc truyền thống); sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên (bảo vệ đất, thuỷ lợi và các hình thức quản lý nƣớc khác); giáo dục (kiến thức truyền miệng, các ngôn ngữ địa phƣơng) và xoá đói giảm nghèo nói chung. Kết quả của dòng thông tin lớn mạnh đó là các học giả, những nhà hoạch định chính sách và những ngƣời đang hoạt động trên lĩnh vực phát triển ngày càng quan tâm đến kiến thức bản địa. Hơn hai thập kỷ trƣớc, họ đã thiết lập mối quan hệ giữa kiến thức bản địa và khoa học, và thừa nhận tính hợp lý của kiến thức bản địa đối với hệ thống giáo dục và các vấn đề phát triển.

Hơn nữa, kiến thức bản địa đã đóng góp cho khoa học trong nhiều lĩnh vực liên quan đến việc quản lý tài nguyên thiên nhiên qua các nghiên cứu về thực vật dân tộc học hiện đại. Cụ thể là kiến thức bản địa đã giúp các nhà khoa học nắm đƣợc những vấn đề về đa dạng sinh học và quản lý rừng tự nhiên. Kiến thức bản địa cũng đóng góp vào khoa học những hiểu biết sâu sắc về thuần hoá cây trồng, gây giống, quản lý và giúp các nhà khoa học nhận thức đúng đắn về nguyên tắc, thói quen đốt nƣơng làm rẫy, nông nghiệp sinh thái, nông lâm kết hợp, luân canh cây trồng, quản lý sâu hại, đất đai và nhiều kiến thức khác về khoa học nông nghiệp. Thêm nữa, các nhà khoa học cũng thƣờng quen với kiến thức bản địa và ứng dụng vào trong các dự án về hợp tác phát triển và trong nhiều bối cảnh hiện tại khác.

Kinh nghiệm sử dụng cây thuốc tại Việt Nam Nền Y học cổ truyền của Việt Nam có từ rất lâu đời, nhiều phƣơng thuốc bào chế từ cây thuốc đƣợc áp dụng chữa bệnh trong dân gian. Những kinh nghiệm này đƣợc ghi chép thành những cuốn sách có giá trị và lƣu truyền rộng rãi trong nhân dân. Trong cuốn “ Nam dƣợc thần hiệu” và “ Hồng nghĩa giác tƣ y thƣ” của Tuệ Tĩnh đã mô tả hơn 630 vị thuốc, 50 đơn thuốc chữa các bệnh trong đó 37 đơn thuốc chữa bệnh thƣơng hàn. Hai cuốn sách này đƣợc xem là những cuốn sách xuất hiện sớm nhất về cây thuốc Việt Nam.

Đến thế kỷ XVIII, Hải Thƣợng Lãn Ông Lê Hữu Trác đã xuất bản bộ sách lớn “ Y tông tâm tĩnh” gồm 28 tập, 66 quyển đã mô tả khá chi tiết về thực vật, các đặc tính chữa bệnh. Thế kỷ XIX, trong cuốn “ Nam dƣợc chí danh truyền” Nguyễn Quang Lƣơng ghi chép khoảng 500 vị thuốc nam. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Y dƣợc cổ truyền đƣợc đặt dƣới sự lãnh đạo của Bộ Y tế, cùng với y học hiện đại chăm lo cho sức khỏe của ngƣời dân. Kế thừa y học cổ truyền dân tộc, phát huy, phát triển dƣợc liệu và dƣợc học dân tộc.

Một số công trình của các nhà thực vật học, dƣợc học, y học dành nhiều thời gian, tâm huyết vào công tác điều tra cơ bản nhằm kế thừa, phát hiện và khai thác nguồn tài nguyên quý giá này trong công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cũng nhƣ phát triển kinh tế nhƣ: sách” Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” – G.Ngô Tất Lợi (1999), sách “ Cây thuốc Việt Nam” của lƣơng y Trần Đức (1997), “từ điển cây thuốc Việt Nam” của T. Bênh cạnh đó Việt Nam nằm tại khu vực giao thoa giữa các nền văn hóa Đông Nam Á, là quốc gia đa dạng về các nền văn hóa với 54 dân tộc anh em trên khắp lãnh thổ. Phần lớn cây thuốc của Việt Nam mọc hoang dại tại vùng rừng núi –một vùng chiếm ¾ diện tích toàn lãnh thổ, là nơi cƣ trú của phần lớn các dân tộc thiểu số. Các dân tộc thiểu số nói chu;ng – do đời sống gắn liền với khai thác và sử dụng thực vật, có nhiều kinh nghiệm và tri thức trong quá trình chế biến, sử dụng thực vật, đặc biệt là trong sử dụng cây thuốc.

Tuy nhiên, các tri thức và kinh nghiệm dân tộc thƣờng đƣợc sử dụng và lƣu truyền trong phạm vi hẹp ( dân tộc, dòng họ, gia đình) vì vậy không phát huy đƣợc toàn bộ để phuc 4 vụ cho xã hội và có nguy cơ thất thoát rất Cao. Các nhà dân tộc học, lịch sử trong và ngoài nƣớc thƣờng tập trung nghiên cứu về lịch sử, nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, tín ngƣỡng, phong tục tập quán… của các dân tộc thiểu số mà ít ai quan tâm đến vấn đề y học cổ truyền bản địa của họ. Nhận thức đƣợc tầm quan trọng này, trong khoảng 10 năm trở lại đây nghiên cứu thuốc dân tộc đƣợc đặc biệt quan tâm tại một số cơ sở của nƣớc ta và thu đƣợc kết quả rất khả quan. Kết quả ghi nhận đƣợc từ điều tra các kinh nghiệm sử dụng thuốc của cộng đồng dân tộc ở các địa phƣơng trong cả nƣớc đến nay có khá nhiều.

Đặc biệt là các nghiên cứu về các dân tộc miền núi phía Bắc nhƣ “ Dân tọc H’mông và thế giới thực vật” của Diệp Đình Hoa (1998), “Kinh nghiệm của ngƣời Dao – Đà Bắc- Hòa Bình” của Trần Hồng Hạnh (1997) hay “Phát hiện về cây thuốc Xạ đen có tác dụng chữa ung thƣ” của mế Hậu ở Kim Bội – Hòa Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ