Nghiên cứu kiến thức bản địa về cây thuốc của người Mường ở Lương Sơn - Hòa Bình

Người đăng

Ẩn danh
85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng kiến thức bản địa cây thuốc người Mường

Hòa Bình là vùng đất lưu giữ nhiều giá trị văn hóa đặc sắc, trong đó, kho tàng tri thức về cây thuốc của đồng bào dân tộc Mường là một di sản vô giá. Nghiên cứu về kiến thức bản địa của đồng bào dân tộc Mường trong sử dụng và phát triển cây thuốc tại xã Hợp Hòa, huyện Lương Sơn không chỉ là một công trình khoa học mà còn là nỗ lực bảo tồn những giá trị y học cổ truyền đang đứng trước nguy cơ mai một. Tri thức dân gian người Mường về thảo dược được tích lũy qua nhiều thế hệ, gắn liền với đời sống, tín ngưỡng và các phương pháp chữa bệnh độc đáo. Các bài thuốc không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của các loại cây cỏ mà còn chứa đựng cả quan niệm về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Việc tìm hiểu và hệ thống hóa nguồn tri thức này mở ra cơ hội để khoa học hiện đại tiếp cận, kiểm chứng và phát triển các loại dược liệu mới. Nghiên cứu được thực hiện bởi Nguyễn Thị Mai Loan (2015) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phong phú của hệ thực vật làm thuốc và kinh nghiệm sử dụng chúng. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng, góp phần khẳng định vai trò của y học cổ truyền dân tộc Mường trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đặc biệt tại các khu vực miền núi nơi điều kiện y tế hiện đại còn hạn chế.

1.1. Vai trò của cây thuốc trong văn hóa Mường và sức khỏe

Trong đời sống của người Mường tại xã Hợp Hòa, cây thuốc không chỉ là phương tiện chữa bệnh mà còn là một phần không thể tách rời của văn hóa Mường và sức khỏe cộng đồng. Từ những bệnh thông thường như cảm sốt, đau bụng đến các bệnh phức tạp hơn, người dân đều có những bài thuốc gia truyền hiệu quả. Kiến thức này thường được truyền miệng từ đời này sang đời khác, chủ yếu trong gia đình và dòng họ. Đặc biệt, vai trò của thầy mo trong chữa bệnh không chỉ dừng lại ở việc bốc thuốc mà còn kết hợp với các nghi lễ tâm linh, tạo nên một phương pháp trị liệu toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần. Cây thuốc hiện diện trong mọi mặt đời sống, từ bữa ăn hàng ngày (các loại rau gia vị cũng là vị thuốc) đến các nghi lễ quan trọng. Sự gắn kết này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn không chỉ bản thân cây thuốc mà cả không gian văn hóa nơi tri thức đó được sinh ra và nuôi dưỡng.

1.2. Tổng quan khu vực nghiên cứu xã Hợp Hòa Lương Sơn

Xã Hợp Hòa, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình, là địa bàn sinh sống chủ yếu của đồng bào dân tộc Mường. Với đặc điểm địa hình đồi núi, khí hậu nhiệt đới gió mùa, nơi đây sở hữu hệ sinh thái đa dạng, là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài dược liệu quý. Theo tài liệu gốc, khu vực có cả địa hình đồi núi và thung lũng, tạo nên sự phong phú về sinh cảnh cho các loài cây thuốc Mường Hòa Bình. Tuy nhiên, các hoạt động kinh tế như trồng trọt, chăn thả gia súc và khai thác lâm sản cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với việc bảo tồn nguồn tài nguyên này. Việc nghiên cứu tại Hợp Hòa không chỉ giúp lập danh mục cây thuốc Lương Sơn mà còn tìm hiểu thực trạng khai thác, sử dụng và những nguy cơ tiềm ẩn, từ đó đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

II. Thách thức bảo tồn tri thức dân gian người Mường Hòa Bình

Mặc dù sở hữu một kho tàng tri thức y học đồ sộ, việc bảo tồn và phát huy giá trị kiến thức bản địa của đồng bào dân tộc Mường về cây thuốc đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Quá trình hiện đại hóa, sự phát triển của y học Tây y và sự thay đổi trong lối sống đang dần làm phai nhạt những kinh nghiệm quý báu này. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và học hỏi từ các ông lang, bà mế, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc kế thừa tri thức. Bên cạnh đó, nguồn tài nguyên dược liệu tự nhiên cũng đang bị suy giảm nghiêm trọng. Việc khai thác quá mức, thiếu quy hoạch và những tác động từ biến đổi khí hậu đang làm cạn kiệt nhiều loài cây thuốc quý. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, không chỉ các loài cây mà cả những bài thuốc gia truyền của người Mường cũng sẽ vĩnh viễn biến mất. Đây là một tổn thất không thể bù đắp đối với di sản y dược học bản địa và cả ngành dược học hiện đại, vốn luôn tìm kiếm nguồn cảm hứng từ tri thức dân gian.

2.1. Nguy cơ mai một các bài thuốc gia truyền của người Mường

Một trong những thách thức lớn nhất là sự mai một của các bài thuốc gia truyền của người Mường. Tri thức này chủ yếu được lưu truyền qua hình thức truyền miệng trong các gia đình có nghề làm thuốc. Nhiều ông lang, bà mế tuổi đã cao mà chưa tìm được người kế nghiệp tâm huyết. Các tài liệu ghi chép (nếu có) thường rất ít và không được hệ thống hóa. Quá trình đô thị hóa cũng làm thay đổi nhận thức của thế hệ trẻ, khiến họ không còn mặn mà với y học cổ truyền. Sự thiếu vắng một cơ chế chính thức để ghi nhận, bảo vệ và phổ biến những tri thức này khiến chúng dần bị lãng quên. Việc bảo tồn không chỉ là ghi chép lại công thức, mà còn là bảo tồn cả một hệ thống quan niệm, kinh nghiệm chẩn đoán và chữa trị độc đáo.

2.2. Vấn đề khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc tự nhiên

Nguồn cung cây thuốc tại Hợp Hòa chủ yếu đến từ việc thu hái trong tự nhiên. Tuy nhiên, hoạt động này thường mang tính tự phát và thiếu kiểm soát. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng người dân khai thác nhiều bộ phận quan trọng của cây như rễ, vỏ cây, hoặc nhổ cả cây, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh. Vấn đề khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc chưa được quan tâm đúng mức. Áp lực từ thị trường và nhu cầu kinh tế trước mắt khiến nhiều người khai thác cạn kiệt, dẫn đến suy giảm số lượng, thậm chí là nguy cơ tuyệt chủng đối với một số loài quý hiếm. Việc bảo tồn dược liệu quý Hòa Bình đòi hỏi phải có sự cân bằng giữa khai thác và tái tạo, giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh học.

III. Danh mục 181 cây thuốc người Mường tại Lương Sơn Hòa Bình

Nghiên cứu tại xã Hợp Hòa đã thực hiện một cuộc khảo sát thực vật học dân tộc quy mô, ghi nhận và định danh được một danh mục vô cùng phong phú. Kết quả cho thấy, tài nguyên cây thuốc tại đây rất đa dạng với 181 loài, thuộc 154 chi, 70 họ thực vật. Con số này minh chứng cho sự giàu có của tri thức bản địa và tiềm năng to lớn của hệ sinh thái địa phương. Việc lập ra danh mục cây thuốc Lương Sơn chi tiết là bước đi nền tảng cho công tác bảo tồn và nghiên cứu chuyên sâu. Mỗi loài cây được ghi nhận không chỉ có tên khoa học, tên địa phương mà còn kèm theo thông tin về bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh và nơi phân bố. Dữ liệu này không chỉ có giá trị đối với các nhà khoa học, dược học mà còn là tài liệu quý để giáo dục cộng đồng, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn gen cây thuốc. Các họ thực vật chiếm ưu thế bao gồm các họ quen thuộc trong y học dân gian, cho thấy sự lựa chọn và sàng lọc qua hàng trăm năm kinh nghiệm sử dụng thảo dược của người Mường.

3.1. Phân loại dạng sống và sinh cảnh phân bố của cây thuốc

Kết quả khảo sát cho thấy sự đa dạng về dạng sống của các loài cây thuốc. Cây thân cỏ chiếm tỷ lệ cao nhất (73 loài, 40.33%), tiếp đến là cây bụi (32 loài, 17.68%) và dây leo. Điều này cho thấy người Mường có xu hướng ưu tiên sử dụng các loài cây dễ tìm, dễ thu hái và có khả năng tái sinh nhanh. Về sinh cảnh, cây thuốc phân bố chủ yếu ở rừng (77 loài, 37.75%), sau đó là vườn nhà (66 loài, 32.35%). Việc nhiều loài cây thuốc được trồng trong các vườn thuốc nam gia đình cho thấy ý thức chủ động bảo tồn và sử dụng nguồn dược liệu tại chỗ của người dân. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguồn cây thuốc từ rừng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý và bảo vệ rừng.

3.2. Thống kê các bộ phận của cây được sử dụng làm thuốc

Nghiên cứu đã thống kê chi tiết 14 bộ phận khác nhau của cây được người Mường sử dụng làm thuốc. Trong đó, lá là bộ phận được dùng phổ biến nhất với 78 loài (chiếm 26.8%), tiếp theo là sử dụng toàn cây (42 loài, 14.43%) và thân cây (33 loài, 11.34%). Việc sử dụng lá là một hình thức khai thác tương đối bền vững vì không làm chết cây. Tuy nhiên, việc sử dụng toàn cây, rễ, vỏ cây lại tiềm ẩn nguy cơ tận diệt, đặc biệt với những loài sinh trưởng chậm. Một điểm đáng chú ý là nhiều loài cây có thể được sử dụng nhiều bộ phận khác nhau để chữa các bệnh khác nhau, thể hiện sự am hiểu sâu sắc và kinh nghiệm sử dụng thảo dược của người dân địa phương.

IV. Bí quyết sử dụng cây thuốc trong y học cổ truyền Mường

Giá trị của y học cổ truyền dân tộc Mường không chỉ nằm ở danh mục cây thuốc phong phú mà còn ở những phương pháp chế biến và sử dụng độc đáo. Kinh nghiệm sử dụng thảo dược của người Mường là một hệ thống tri thức phức tạp, bao gồm cách thu hái, thời điểm thu hái, kỹ thuật sơ chế, phương pháp phối vị và liều lượng sử dụng. Theo khảo sát, có tới 45.61% người dân trong các hộ gia đình được phỏng vấn biết sử dụng cây thuốc để chữa các bệnh thông thường, cho thấy sự phổ biến của tri thức này trong cộng đồng. Các bài thuốc có thể chữa được 17 nhóm bệnh chính, từ cảm sốt, bệnh ngoài da, tiêu hóa đến các bệnh về xương khớp. Nghiên cứu đã tổng hợp được 35 bài thuốc gia truyền của người Mường từ các ông lang, bà mế. Đây là những công thức quý giá, là kết tinh của trí tuệ và kinh nghiệm thực tiễn qua nhiều thế hệ, cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về dược tính và hiệu quả lâm sàng.

4.1. Các phương pháp chế biến thảo dược truyền thống

Người Mường tại Hợp Hòa có 9 phương pháp chế biến cây thuốc chính. Phổ biến nhất là sắc uống (106 loài, 39.11%), một phương pháp kinh điển trong y học cổ truyền để chiết xuất hoạt chất. Tiếp theo là nấu nước tắm hoặc xông (45 loài, 16.61%), thường dùng cho các bệnh ngoài da hoặc giải cảm. Phương pháp giã nát để đắp ngoài hoặc vắt lấy nước uống (38 loài, 14.02%) cũng được sử dụng rộng rãi cho các trường hợp cấp tính như rắn cắn, bong gân. Ngoài ra còn có các hình thức khác như ngâm rượu, hơ lửa, nấu thành cao... Mỗi phương pháp chế biến đều được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên đặc tính của từng vị thuốc và mục đích điều trị, thể hiện sự tinh tế trong y học dân gian.

4.2. Một số bài thuốc tiêu biểu chữa bệnh thông thường

Nghiên cứu đã ghi lại nhiều bài thuốc giá trị. Ví dụ, để chữa rắn cắn, người dân dùng quả Xuyên tiêu kết hợp hạt Hồng bì và rễ Đu đủ, hoặc dùng lá Rau răm tươi. Để chữa đau răng, họ sắc đặc vỏ cây Duối để ngậm. Bệnh cao huyết áp có thể dùng cây Câu đằng hoặc Giảo cổ lam sắc nước uống. Với bệnh dạ dày, củ Nghệ và mật ong là bài thuốc phổ biến. Các bệnh ngoài da như ghẻ lở, mẩn ngứa thường được chữa bằng cách nấu nước lá Nhội, Ba gạc, Xà cừ để tắm. Những bài thuốc gia truyền của người Mường này có ưu điểm là nguyên liệu dễ tìm, cách làm đơn giản và hiệu quả đã được kiểm chứng qua thực tế sử dụng lâu đời trong cộng đồng.

V. Hướng phát triển kinh tế bền vững từ cây thuốc Mường

Ngoài giá trị y học, tài nguyên cây thuốc tại Hợp Hòa còn mang trong mình tiềm năng thương mại hóa dược liệuphát triển kinh tế từ cây thuốc rất lớn. Việc khai thác và tiêu thụ dược liệu đã và đang mang lại một nguồn thu nhập đáng kể cho người dân địa phương. Tuy nhiên, thị trường hiện nay vẫn còn mang tính tự phát, giá cả bấp bênh và người dân chủ yếu bán nguyên liệu thô với giá trị thấp. Để phát triển bền vững, cần có một chiến lược đồng bộ, từ việc quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ kỹ thuật canh tác, đến xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường. Việc phát triển các mô hình vườn thuốc nam gia đình theo hướng sản xuất hàng hóa không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn góp phần giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Hướng đi này vừa giúp bảo tồn dược liệu quý Hòa Bình, vừa tạo sinh kế ổn định cho người dân, gắn kết bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế, tạo ra một mô hình phát triển bền vững cho cộng đồng.

5.1. Thực trạng thị trường và chuỗi giá trị dược liệu tại địa phương

Chuỗi thị trường cây thuốc tại Hợp Hòa khá đơn giản: người dân thu hái hoặc trồng, sau đó bán cho các thương lái hoặc các điểm thu mua nhỏ lẻ. Sản phẩm sau đó được chuyển đến các chợ lớn hoặc các công ty dược. Người dân địa phương, đặc biệt là người thu hái, thường ở vị trí yếu thế trong chuỗi giá trị này, nhận được mức giá thấp do thiếu thông tin thị trường và kỹ năng đàm phán. Các sản phẩm chủ yếu được bán ở dạng thô, chưa qua chế biến sâu, làm giảm giá trị gia tăng. Để cải thiện tình hình, cần có sự can thiệp để tổ chức lại sản xuất, hình thành các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã, giúp người dân kết nối trực tiếp với doanh nghiệp và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, công bằng hơn.

5.2. Mô hình vườn thuốc nam gia đình và tiềm năng kinh tế

Hiện tại, việc trồng cây thuốc tại các hộ gia đình chủ yếu mang tính tự cung tự cấp. Tuy nhiên, đây là mô hình có tiềm năng phát triển kinh tế từ cây thuốc rất lớn nếu được đầu tư đúng hướng. Việc phát triển các vườn thuốc nam gia đình với quy mô lớn hơn, trồng các loài cây có giá trị kinh tế cao và nhu cầu thị trường lớn như Xạ đen, Giảo cổ lam, Đinh lăng... có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Nhà nước và các tổ chức cần có chính sách hỗ trợ về giống, kỹ thuật canh tác theo tiêu chuẩn GACP-WHO (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu), và hỗ trợ kết nối đầu ra cho sản phẩm. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp bảo tồn nguồn gen cây thuốc ngay tại cộng đồng.

VI. Giải pháp bảo tồn di sản y dược học bản địa người Mường

Để bảo vệ và phát huy di sản y dược học bản địa của người Mường tại Hợp Hòa, cần có những giải pháp tổng thể và đồng bộ. Trước hết, công tác bảo tồn phải được thực hiện song song ở hai khía cạnh: bảo tồn tri thức và bảo tồn tài nguyên. Cần đẩy mạnh việc tư liệu hóa, ghi chép một cách khoa học các bài thuốc gia truyền của người Mườngkinh nghiệm sử dụng thảo dược, đồng thời có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các ông lang, bà mế. Đối với tài nguyên, cần thực hiện nghiêm túc việc giao rừng, khoanh nuôi, bảo vệ và thúc đẩy các mô hình trồng dược liệu bền vững. Sự tham gia của chính cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của kiến thức bản địa về cây thuốc và tầm quan trọng của việc khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc sẽ tạo ra động lực nội tại mạnh mẽ nhất cho công cuộc bảo tồn. Tương lai của kho tàng tri thức này phụ thuộc vào hành động của chúng ta ngày hôm nay.

6.1. Hướng dẫn khai thác và gây trồng dược liệu bền vững

Để đảm bảo khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc, cần xây dựng và phổ biến các quy tắc thu hái dựa trên cơ sở khoa học. Ví dụ, chỉ thu hái những bộ phận có khả năng tái sinh (lá, cành nhỏ), thu hái đúng mùa vụ để đảm bảo dược tính cao nhất và không làm ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Đối với những loài bị khai thác rễ, củ, cần có quy định chừa lại một phần để cây tái sinh. Song song đó, cần đẩy mạnh việc gây trồng, nhân giống các loài cây thuốc quý hiếm hoặc có nhu cầu cao. Xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây thuốc dưới tán rừng vừa giúp bảo vệ rừng, vừa tạo thêm thu nhập, là một giải pháp tối ưu cho việc bảo tồn dược liệu quý Hòa Bình.

6.2. Đề xuất chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng

Chính quyền địa phương cần có những chính sách cụ thể để hỗ trợ người dân trong việc bảo tồn và phát triển cây thuốc. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vốn, cung cấp giống cây chất lượng, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật trồng và chế biến, đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng khi thương mại hóa sản phẩm từ tri thức bản địa. Quan trọng hơn cả là công tác truyền thông, giáo dục để nâng cao nhận thức cho toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của y học cổ truyền dân tộc Mường. Các chương trình ngoại khóa, các hoạt động giao lưu với nghệ nhân, và việc tích hợp kiến thức này vào chương trình giáo dục địa phương sẽ giúp nuôi dưỡng tình yêu và ý thức trách nhiệm bảo tồn di sản quý báu này.

10/07/2025
Nghiên cứu kiến thức bản địa của đồng bào dân tộc mường trong sử dụng và phát triển cây thuốc tại xã hợp hòa huyện lương sơn tỉnh hòa bình