BIỂU HIỆN KI-67, VEGF VÀ CD73 LIÊN QUAN BỆNH HỌC VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN NƯỚC BỌT

Nghiên cứu biểu hiện Ki-67, VEGF, CD73 ở ung thư biểu mô tuyến nước bọt. Tìm hiểu mối liên quan bệnh học, tiên lượng bệnh. Giải pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

184
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan giải phẫu học và mô học của tuyến nước bọt

1.2. Tổng quan ung thư tuyến nước bọt

1.3. Biểu hiện Ki-67 trong ung thư tuyến nước bọt

1.4. Biểu hiện VEGF trong ung thư tuyến nước bọt

1.5. Biểu hiện CD73 trong ung thư tuyến nước bọt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ GIẢI PHẪU BỆNH CỦA UNG THƯ TUYẾN NƯỚC BỌT

3.1. Biểu hiện Ki-67 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư tuyến nước bọt

3.2. Biểu hiện VEGF và liên quan lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư tuyến nước bọt

3.3. Biểu hiện CD73 và liên quan lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư tuyến nước bọt

3.4. Tỉ lệ tái phát, sống còn và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh, biểu hiện Ki-67, VEGF và CD73 trong ung thư tuyến nước bọt

4. CHƯƠNG 4: VỀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ GIẢI PHẪU BỆNH CỦA UNG THƯ TUYẾN NƯỚC BỌT

4.1. Về biểu hiện Ki-67 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư tuyến nước bọt

4.2. Về biểu hiện VEGF và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư tuyến nước bọt

4.3. Về biểu hiện CD73 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư tuyến nước bọt

4.4. Về tỉ lệ tái phát, sống còn và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh, biểu hiện Ki-67, VEGF, CD73 trong ung thư tuyến nước bọt

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu

Phụ lục 2. Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh

Phụ lục 3. Giấy chấp thuận và cho phép thực hiện nghiên cứu của Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh

Phụ lục 4. Thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu

Phụ lục 5. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu

Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng quan Ung thư Biểu mô Tuyến Nước bọt Ki 67 VEGF CD73

Ung thư biểu mô tuyến nước bọt (UTBTN) là một bệnh lý hiếm gặp, chiếm tỷ lệ nhỏ trong các loại ung thư vùng đầu cổ. Sự đa dạng về mô bệnh học và diễn tiến sinh học của UTBTN đặt ra thách thức lớn trong chẩn đoán và điều trị. Các dấu ấn sinh học như Ki-67, VEGF, và CD73 ngày càng được quan tâm trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng. Nghiên cứu này tập trung đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện của Ki-67, VEGF, CD73 với các đặc điểm bệnh học và tiên lượng của UTBTN. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn mang đến những thông tin giá trị, góp phần cải thiện hiệu quả chẩn đoán, tiên lượng và điều trị cho bệnh nhân UTBTN.

1.1. Giải phẫu và Mô học Tuyến Nước Bọt Nền tảng cho Nghiên cứu UTBTN

Tuyến nước bọt bao gồm ba cặp tuyến chính (mang tai, dưới hàm, dưới lưỡi) và hàng trăm tuyến phụ. Sự khác biệt về cấu trúc mô học giữa các tuyến ảnh hưởng đến sự phát triển và đặc điểm của các loại UTBTN khác nhau. Hiểu rõ giải phẫu và mô học tuyến nước bọt là cơ sở quan trọng để phân tích mối liên quan giữa Ki-67, VEGF, CD73 và đặc điểm bệnh học của UTBTN. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và tiên lượng của từng loại UTBTN.

1.2. Phân loại Ung thư Biểu mô Tuyến Nước bọt theo WHO Thách thức chẩn đoán

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2017, có hơn 20 loại UTBTN với đặc điểm mô bệnh học đa dạng. Sự phức tạp này gây khó khăn trong chẩn đoán chính xác và ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc nghiên cứu các dấu ấn sinh học như Ki-67, VEGF, CD73 có thể giúp phân loại UTBTN chính xác hơn, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân.

II. Thách thức Tiên lượng UTBTN Vai trò Ki 67 VEGF CD73 ra sao

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, tiên lượng của UTBTN vẫn còn nhiều thách thức. Các yếu tố lâm sàng và giải phẫu bệnh truyền thống chưa đủ để dự đoán chính xác diễn tiến bệnh ở từng bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm các marker sinh học có giá trị tiên lượng là vô cùng quan trọng. Ki-67, VEGF, và CD73 là những ứng cử viên tiềm năng, hứa hẹn mang đến những thông tin hữu ích để cải thiện khả năng tiên lượng và cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân UTBTN.

2.1. Ki 67 Dấu ấn Tăng sinh Tế bào Ung thư và Liên quan Tiên lượng

Ki-67 là một protein liên quan đến sự tăng sinh tế bào, thường được sử dụng để đánh giá mức độ tăng sinh của tế bào ung thư. Mức độ biểu hiện Ki-67 cao thường liên quan đến tiên lượng xấu ở nhiều loại ung thư. Tuy nhiên, vai trò của Ki-67 trong tiên lượng UTBTN vẫn còn nhiều tranh cãi và cần được nghiên cứu thêm. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mối liên hệ giữa biểu hiện Ki-67 và các yếu tố tiên lượng khác ở bệnh nhân UTBTN.

2.2. VEGF Yếu tố Hình thành Mạch máu và Tiên lượng Ung thư Di căn

VEGF là một protein quan trọng trong quá trình hình thành mạch máu, đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển và di căn của ung thư. Biểu hiện VEGF cao thường liên quan đến sự tăng trưởng và di căn của UTBTN. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mối liên hệ giữa biểu hiện VEGF và tình trạng di căn, cũng như tiên lượng của bệnh nhân UTBTN. Các liệu pháp nhắm mục tiêu VEGF có thể là một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị UTBTN.

2.3. CD73 Ức chế Miễn dịch và Tiên lượng Ung thư Biểu mô Tuyến Nước bọt

CD73 là một enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa adenosine, có vai trò quan trọng trong việc ức chế hệ miễn dịch. Tăng biểu hiện CD73 trong vi môi trường khối u có thể giúp tế bào ung thư trốn tránh sự tấn công của hệ miễn dịch, dẫn đến tăng trưởng và di căn. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mối liên hệ giữa biểu hiện CD73 và khả năng trốn tránh miễn dịch, cũng như tiên lượng của bệnh nhân UTBTN.

III. Cách Nghiên cứu Ki 67 VEGF CD73 ảnh hưởng Tái phát Sống còn

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện của Ki-67, VEGF, và CD73 với tỷ lệ tái phát và thời gian sống còn của bệnh nhân UTBTN. Mục tiêu là xác định liệu các dấu ấn sinh học này có thể được sử dụng như các yếu tố tiên lượng độc lập hay không. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc dự đoán khả năng tái phát và sống còn của bệnh nhân UTBTN, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

3.1. Phương pháp Hóa mô miễn dịch Đánh giá Biểu hiện Protein Ki 67 VEGF CD73

Hóa mô miễn dịch (IHC) là một kỹ thuật quan trọng được sử dụng để xác định và định lượng biểu hiện của các protein như Ki-67, VEGF, và CD73 trong mẫu mô ung thư. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể đặc hiệu để gắn vào các protein mục tiêu, cho phép các nhà nghiên cứu xác định vị trí và mức độ biểu hiện của chúng trong tế bào ung thư. Kết quả IHC sẽ được phân tích để xác định mối liên quan giữa biểu hiện của các protein này và tiên lượng bệnh.

3.2. Phân tích Thống kê Xác định Mối liên hệ lâm sàng Ki 67 VEGF CD73

Dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Các phương pháp này bao gồm phân tích hồi quy đa biến để xác định các yếu tố tiên lượng độc lập, cũng như các phương pháp thống kê khác để đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện của Ki-67, VEGF, và CD73 với các yếu tố lâm sàng và bệnh học khác. Mục tiêu là xác định liệu các dấu ấn sinh học này có thể cung cấp thông tin tiên lượng độc lập hay không.

IV. Ứng dụng Thực tiễn Ki 67 VEGF CD73 hỗ trợ Điều trị Cá nhân hóa

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân UTBTN. Việc xác định các dấu ấn sinh học có liên quan đến tiên lượng bệnh có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn cho từng bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân có biểu hiện VEGF cao có thể được hưởng lợi từ các liệu pháp nhắm mục tiêu VEGF, trong khi bệnh nhân có biểu hiện CD73 cao có thể được hưởng lợi từ các liệu pháp ức chế CD73.

4.1. Xác định Ngưỡng Biểu hiện Tiêu chí Sử dụng Ki 67 VEGF CD73 trong Tiên lượng

Việc xác định các ngưỡng biểu hiện của Ki-67, VEGF, và CD73 có ý nghĩa quan trọng trong việc sử dụng các dấu ấn sinh học này trong tiên lượng bệnh. Các ngưỡng này sẽ giúp các bác sĩ phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Nghiên cứu này sẽ cố gắng xác định các ngưỡng biểu hiện tối ưu cho Ki-67, VEGF, và CD73 dựa trên dữ liệu lâm sàng và bệnh học.

4.2. Nghiên cứu Bổ sung Kết hợp Các Marker Sinh học khác với Ki 67 VEGF CD73

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kết hợp Ki-67, VEGF, và CD73 với các marker sinh học khác để tạo ra một bảng điểm tiên lượng toàn diện hơn cho bệnh nhân UTBTN. Sự kết hợp này có thể cung cấp thông tin chính xác hơn về nguy cơ tái phát và sống còn, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân.

V. Kết luận Ki 67 VEGF CD73 Tương lai Nghiên cứu Ung thư

Nghiên cứu về Ki-67, VEGF, và CD73 trong UTBTN mở ra những hướng đi mới trong việc chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh. Mặc dù còn nhiều thách thức, những dấu ấn sinh học này hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân UTBTN. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động và mối liên quan của chúng với các yếu tố khác sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bệnh và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

5.1. Liệu pháp nhắm trúng đích Triển vọng Điều trị Ki 67 VEGF CD73 trong tương lai

Sự hiểu biết sâu sắc hơn về vai trò của Ki-67, VEGF, và CD73 trong UTBTN có thể dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp nhắm mục tiêu trúng đích. Các liệu pháp này sẽ tập trung vào việc ức chế hoạt động của các protein này, từ đó ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Các liệu pháp nhắm mục tiêu trúng đích có tiềm năng mang lại hiệu quả điều trị cao hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống.

5.2. Nghiên cứu đa trung tâm Xác nhận Giá trị Ki 67 VEGF CD73 trên quy mô lớn

Để xác nhận giá trị tiên lượng và ứng dụng lâm sàng của Ki-67, VEGF, và CD73, cần thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm trên quy mô lớn. Các nghiên cứu này sẽ giúp thu thập dữ liệu từ nhiều bệnh nhân khác nhau, từ đó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Kết quả của các nghiên cứu đa trung tâm sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ việc sử dụng Ki-67, VEGF, và CD73 trong thực hành lâm sàng.

14/05/2025
Biểu hiện ki 67 vegf và cd73 liên quan bệnh học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến nước bọt

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tuyến nước bọt (TNB) là tuyến ngoại tiết, gồm ba cặp TNB chính và hàng trăm TNB phụ nằm rải rác ở niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa trên. Bướu của TNB tương đối ít gặp. Theo thống kê, xuất độ hằng năm dao động từ 0,4 - 13,5/100.000 dân tùy theo từng vùng địa lý.1-3 Nếu tính riêng vị trí đầu cổ, bướu TNB chiếm tỉ lệ 2,6% và đa số là bướu lành,3 khoảng 22 - 35% là ung thư,4-7 chiếm 0,5% tất cả các loại ung thư1 và xấp xỉ 5% ung thư đầu cổ.7,8 Tại Việt Nam, xuất độ chuẩn theo tuổi của ung thư TNB là 0,32/100.9 Theo một số khảo sát gần đây trên thế giới, tỉ lệ sống còn toàn bộ 5 năm của ung thư TNB khoảng 72 - 85%.8,10-12 Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2017, có đến hơn 10 loại bướu lành và hơn 20 loại bướu ác, với các đặc điểm mô bệnh học đa dạng và có diễn tiến sinh học, tiên lượng khác nhau.13,14 Do đó, việc chẩn đoán chính xác giải phẫu bệnh để lập kế hoạch điều trị phù hợp trở thành một thách thức không nhỏ. Cùng với sự phát triển của y học, hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử là xu hướng phát triển trong lĩnh vực ung thư.

Nhiều dấu ấn có giá trị được nghiên cứu và ứng dụng không chỉ trong chẩn đoán và phân loại bệnh lý những trường hợp khó mà còn trong liệu pháp nhắm trúng đích. Mặc dù vậy, bên cạnh những yếu tố lâm sàng và giải phẫu bệnh đã được khẳng định ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư TNB, cho đến nay, các dấu ấn sinh học liên quan tiên lượng ung thư TNB vẫn chưa nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu như các bệnh lý ác tính khác. Trong số các dấu ấn sinh học, Ki-67, VEGF và CD73 được xem là những dấu ấn quan trọng trong ung thư. Ki-67 là dấu ấn sinh học của sự sinh sản tế bào do chỉ hiện diện trong chu kỳ tế bào.

Ki-67 có giá trị trong việc đánh giá mức độ tăng sinh của tế bào ung thư. Sự hữu ích của Ki-67 được biết đến trong nhiều loại tân sinh ác tính mà diễn tiến lâm sàng khó có thể tiên đoán nếu chỉ thông qua các dữ liệu về mô bệnh học. Trong ung thư TNB nói chung, biểu hiện Ki-67 tăng với tỉ lệ thay đổi khá nhiều giữa các nghiên cứu, tỉ lệ Ki-67 trung bình từ 3,9%,15 7,6%16 đến 19%.17 Tỉ lệ này khác nhau tùy theo loại mô bệnh học, tuy nhiên nhận định mức độ biểu hiện Ki- 67 không nhất quán giữa các nghiên cứu. Một số nghiên cứu cho thấy biểu hiện Ki- 2 67 trong carcinôm nhầy bì, carcinôm bọc dạng tuyến và carcinôm tuyến không đặc hiệu cao hơn trong carcinôm tế bào túi tuyến,15,18 nhưng cũng có nghiên cứu ghi nhận carcinôm bọc dạng tuyến có tỉ lệ Ki-67 thấp nhất.17 CD73 là một enzym chính trên bề mặt tế bào, có thể chuyển đổi adenosine monophosphate (AMP) ngoại bào thành adenosine.

Adenosine, thông qua việc kích hoạt các thụ thể adenosine đặc biệt trên bề mặt tế bào, có thể gây ra nhiều tác động sinh lý và bệnh lý khác nhau, đặc biệt là điều hòa miễn dịch. Adenosine có vai trò ức chế miễn dịch mạnh thông qua việc ức chế tăng sinh và hoạt hóa tế bào T, tăng sản xuất cytokine chống viêm và ức chế cytokine gây viêm, giảm chức năng limphô bào diệt tự nhiên, cảm ứng limphô bào T điều hòa gây đè nén miễn dịch. Trong ung thư, tăng biểu hiện CD73 trong vi môi trường bướu dẫn đến tăng nồng độ adenosine, từ đó ức chế miễn dịch giúp tế bào bướu trốn tránh hệ thống miễn dịch để tồn tại, phát triển, xâm lấn, di căn và khả năng kháng lại các liệu pháp điều trị.19-24 Bên cạnh đó, adenosine kích thích hoạt động sản xuất và chế tiết VEGF từ tế bào bướu.20,23 Kết hợp với nguồn VEGF ngoại bào để thúc đẩy các tế bào nội mạc mạch máu phân chia, di chuyển và làm tăng tính thấm thành mạch. Đồng thời, adenosin cũng hiệp đồng hoạt hóa các thụ thể trên tế bào nội mô, khiến các tế bào này tăng sinh và hình thành các cấu trúc mao mạch mới.

Ngoài ra, bản thân VEGF cũng có khả năng làm suy giảm chức năng của các tế bào miễn dịch, góp phần giúp tế bào bướu tránh khỏi sự tấn công của hệ thống miễn dịch. Kết quả từ những hoạt động này đã cung cấp cho bướu nguồn dinh dưỡng cần thiết để tồn tại, phát triển và tạo điều kiện thuận lợi để các tế bào di căn. Từ vai trò của ba dấu ấn sinh học trên, một số nghiên cứu tìm thấy tăng biểu hiện Ki-67,16,25-29 VEGF,28,30-32 CD7323,33 có liên quan với tình trạng xâm lấn, độ ác tính, tình trạng di căn hạch và tiên lượng xấu của ung thư TNB. Hơn nữa, liệu pháp nhắm trúng đích kháng yếu tố tăng sinh mạch VEGF đã có thuốc Avastin (Bevacizumab).

Avastin là thuốc điều trị ung thư đầu tiên có tác dụng ngăn chặn hình thành hệ thống mạch máu nuôi dưỡng các khối bướu, đã được Cơ quan Thực phẩm và Dược phẩm Hoa kỳ (FDA) cho phép sử dụng từ năm 2004, được chỉ định trong 3 điều trị ung thư đầu cổ tiến triển hay khi thất bại của các phương pháp điều trị kinh điển.34 Gần đây, liệu pháp ức chế CD73 đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng ung thư đã cho một số kết quả khả quan.22 Trong nước, phần lớn các nghiên cứu về ung thư TNB tập trung vào lâm sàng, giải phẫu bệnh và điều trị, chưa có nhiều nghiên cứu bệnh học phân tử. Năm 2009, Nguyễn Gia Thức nghiên cứu 18 ca ung thư tuyến mang tai cho kết quả biểu hiện Ki- 67 dương tính 100%.35 Năm 2012, Nguyễn Văn Chủ nghiên cứu về Her2/neu trong ung thư TNB.36 Các nghiên cứu này có cỡ mẫu khá nhỏ, không nhiều phân nhóm mô bệnh học, trong khi đã có nghiên cứu trong nước ghi nhận thực tế có hơn 10 loại ung thư biểu mô TNB.37 Đến nay, chưa có nghiên cứu về tiên lượng ung thư TNB. Xuất phát từ những vấn đề trên, nhằm tìm kiếm yếu tố hỗ trợ cho chẩn đoán, điều trị và tiên lượng ung thư TNB, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Biểu hiện Ki- 67, VEGF và CD73 liên quan bệnh học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến nước bọt”. Nghiên cứu này trả lời câu hỏi: Tỉ lệ tăng biểu hiện Ki-67, VEGF và CD73 trong ung thư TNB ở nước ta là bao nhiêu và có liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh và tiên lượng hay không? Mục tiêu nghiên cứu: 1.

Khảo sát tỉ lệ biểu hiện Ki-67 và mối liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư TNB. Khảo sát tỉ lệ biểu hiện quá mức VEGF, CD73 và mối liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư TNB. Khảo sát tỉ lệ tái phát, tỉ lệ sống còn toàn bộ 3 năm, 5 năm, và mối liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh và biểu hiện Ki-67, VEGF, CD73 trong ung thư TNB. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan giải phẫu học và mô học của tuyến nước bọt Ở người, có ba cặp TNB chính lớn là tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi, ngoài ra có các TNB phụ phân bố rải rác ở niêm mạc miệng. Các TNB phụ chế tiết khoảng 10% tổng khối lượng nước bọt, trong đó có đến 70% là dịch nhầy. Giải phẫu học tuyến nước bọt 1. Giải phẫu học tuyến mang tai Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất (Hình 1.1), nằm ở dưới ống tai ngoài, giữa góc hàm và mỏm trâm - chũm, có ba mặt, hai bờ và hai cực.

Giải phẫu tuyến nước bọt mang tai “Nguồn: Nguyễn Quang Quyền, 2013” 38 Dây thần kinh mặt đi xuyên qua tuyến mang tai, phân chia tuyến ra làm hai thùy nông và thùy sâu, giữa là eo tuyến. Ống Stenon là ống tiết dịch của tuyến mang tai, dài khoảng 4 cm, đi ra từ bờ trước của tuyến, qua mặt trước cơ cắn, uốn cong theo bờ trước cơ này xuyên qua khối mỡ má, cơ mút và đổ ra một lỗ nhỏ ở gai mang tai trên niêm mạc má, đối diện với răng cối lớn trên thứ hai. Giải phẫu học tuyến dưới hàm Tuyến dưới hàm gồm có hai phần (Hình 1.38 Phần nông nằm trong vùng dưới hàm, có ba mặt, liên quan với tĩnh mạch mặt, các nhánh cổ của thần kinh mặt, các mạch bạch huyết, động mạch mặt, thần kinh hàm móng, động mạch dưới cằm, thần kinh hạ thiệt, tĩnh mạch lưỡi và động mạch lưỡi. Mỏm sâu ở mặt trong cơ hàm móng, phía trước có ống tuyến dưới hàm (Wharton), phía dưới liên quan với thần kinh lưỡi và hạch dưới hàm.

Ống Wharton chui vào trong và đổ ra một lỗ nằm bên thắng lưỡi, nơi có gai dưới lưỡi. Giải phẫu tuyến nước bọt dưới hàm và tuyến nước bọt dưới lưỡi “Nguồn: Nguyễn Quang Quyền, 2013” 38 1. Giải phẫu học tuyến dưới lưỡi Tuyến dưới lưỡi là TNB chính nhỏ nhất nằm hai bên sàn miệng (Hình 1.38 Tuyến có hình bầu dục, bờ dưới tựa vào cơ hàm móng. Mặt trong tiếp xúc với cơ cằm móng, cơ móng lưỡi, thần kinh lưỡi, động mạch lưỡi sâu, ống tuyến dưới hàm.

Mô học tuyến nước bọt TNB là tuyến ngoại tiết gồm các đơn vị ống tuyến - nang tuyến, có chức năng chính là sản xuất ra nước bọt, nước bọt có chức năng tiêu hóa, bôi trơn và bảo vệ. Vỏ bao là mô liên kết giàu sợi collagen có ở quanh các TNB chính. Nhu mô của các TNB bao gồm phần chế tiết và hệ ống bài xuất nằm bên trong các tiểu thùy có các vách 6 liên kết có nguồn gốc từ vỏ bao xơ. Phần chế tiết có hai loại tế bào, là tế bào tiết thanh dịch (dịch loãng) và tế bào tiết dịch nhầy; ngoài ra còn có các tế bào không có tính chất chế tiết là tế bào cơ biểu mô.39 Phần chế tiết này nối với hệ thống ống bài xuất dẫn lưu nước bọt vào hốc miệng.

Tế bào tiết thanh dịch: thường ở dạng hình tháp, đáy rộng tựa trên màng đáy và đỉnh hẹp có các vi nhung mao ngắn không đều, hướng vào lòng nang tuyến (Hình 1.39 Các tế bào chế tiết kế nhau gắn kết với nhau tạo nên khối tế bào hình cầu gọi là nang tuyến có lòng ở giữa (Hình 1. Mô học tuyến mang tai (HE, ×640) Toàn bộ là thành phần tiết thanh dịch; (A): nang tuyến; (AL): lòng nang; (ID): ống nhỏ; (PC): tương bào; (S): các vân ống; (StD): ống vân. “Nguồn: Ross và c., 2016” 39 Tế bào tiết dịch nhầy: thường ở dạng hình vuông hay trụ, nhân hình bầu dục lệch về phía đáy tế bào (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu Ki-67, VEGF, CD73 trong Ung thư Biểu mô Tuyến Nước bọt: Liên quan Bệnh học và Tiên lượng" cho thấy mối liên hệ giữa các dấu ấn sinh học Ki-67, VEGF, CD73 và các đặc điểm bệnh học, tiên lượng của ung thư biểu mô tuyến nước bọt. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về cơ chế phát triển của bệnh, từ đó có thể cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.

Để hiểu sâu hơn về vai trò của Ki-67 trong các loại ung thư khác, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu Đánh giá biểu hiện dấu ấn sinh học ki 67 bằng phương pháp nhộm hóa mô miễn dịch trên bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn một góc nhìn khác về ứng dụng của Ki-67 trong việc đánh giá và tiên lượng bệnh ung thư tuyến tiền liệt.