Đánh giá biểu hiện dấu ấn sinh học ki 67 bằng phương pháp nhộm hóa mô miễn dịch trên bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc

Đánh giá biểu hiện dấu ấn sinh học ki 67 qua phương pháp nhộm hóa mô miễn dịch trên bệnh nhân phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc.

Chuyên ngành

Ngoại Khoa (Ngoại – Tiết Niệu)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2020

116
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lƣợc về ung thƣ tuyến tiền liệt

1.2. Giải phẫu học tuyến tiền liệt

1.3. Giải phẫu bệnh ung thƣ tuyến tiền liệt

1.4. Chẩn đoán và điều trị phẫu thuật trong ung thƣ tuyến tiền liệt

1.5. Tổng quan về protein Ki-67 và vai trò trong ung thƣ tuyến tiền liệt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tƣợng nghiên cứu

2.3. Các biến số nghiên cứu

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phƣơng pháp tiến hành

2.6. Quy trình nhuộm và đánh giá biểu hiện dấu ấn Ki-67 bằng nhuộm hóa mô miễn dịch

2.7. Xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm bệnh nhân ung thƣ tuyến tiền liệt trong nghiên cứu

3.2. Phân tích mối liên quan các biến số

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về đặc điểm bệnh nhân ung thƣ tuyến tiền liệt trong nghiên cứu

4.2. Bàn luận về đặc điểm biểu hiện dấu ấn sinh học Ki-67 ở bệnh nhân ung thƣ tuyến tiền liệt trong nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dấu Ấn Sinh Học Ki 67 Trong Ung Thư TTL

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại trên toàn cầu, đặc biệt là ở nam giới. Việc đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp là vô cùng quan trọng. Các yếu tố truyền thống như nồng độ PSA, điểm số Gleason và giai đoạn TNM đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại nguy cơ. Tuy nhiên, những yếu tố này đôi khi không đủ để dự đoán chính xác diễn tiến của bệnh. Dấu ấn sinh học Ki-67 nổi lên như một công cụ tiềm năng để cải thiện khả năng tiên lượng và cá nhân hóa điều trị. Ki-67 là một protein liên quan đến sự tăng sinh tế bào, và mức độ biểu hiện của nó có thể cung cấp thông tin quan trọng về độ ác tính của tế bào ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá vai trò của Ki-67 trong ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt là trên bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc.

1.1. Giới Thiệu Về Protein Ki 67 và Vai Trò Trong Ung Thư

Protein Ki-67 được phát hiện lần đầu tiên trong nhân tế bào ung thư lymphoma Hodgkin vào năm 1983. Ở người, protein Ki-67 được mã hóa bởi gene MKI67. Trong nhân tế bào, protein Ki-67 được tổng hợp và biểu hiện rõ rệt khi tế bào ở trong giai đoạn phân chia và bị ức chế biểu hiện khi tế bào chuyển sang giai đoạn pha nghỉ G0. Dựa vào chính đặc tính quan trọng này, trong nhiều nghiên cứu ở các trung tâm lớn trên thế giới, protein Ki-67 được sử dụng như một dấu ấn sinh học cho sự tăng sinh tế bào và có giá trị tiên lượng ở nhiều loại ung thư khác nhau. Đối với ung thư tuyến tiền liệt, mức độ biểu hiện của protein Ki-67 đã được chứng minh có liên quan với giai đoạn TNM và điểm số Gleason của ung thư.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Ki 67 Trong Tiên Lượng Ung Thư Tuyến Tiền Liệt

Theo nhiều nghiên cứu, protein Ki-67 có thể được sử dụng với vai trò là một dấu ấn tiên lượng nguy cơ tái phát sinh hóa ở những bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc, hoặc tiên lượng diễn tiến ung thư tuyến tiền liệt sau xạ trị. Các nghiên cứu nhằm đánh giá mức độ biểu hiện protein Ki-67 trong ung thư tuyến tiền liệt đã được thực hiện và các kết quả đã được ứng dụng tại nhiều trung tâm trên thế giới. Tại Việt Nam, hiện đã có các nghiên cứu khảo sát biểu hiện protein Ki-67 trong các loại ung thư như ung thư ống tiêu hóa, ung thư gan, ung thư vú,…

II. Phương Pháp Đánh Giá Ki 67 Trong Ung Thư Tuyến Tiền Liệt

Việc đánh giá Ki-67 thường được thực hiện bằng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) trên mẫu mô sinh thiết hoặc mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật. Phương pháp này sử dụng kháng thể Ki-67 để phát hiện protein Ki-67 trong tế bào. Kết quả được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm tế bào ung thư dương tính với Ki-67. Tỷ lệ Ki-67 cao thường cho thấy tốc độ tăng sinh tế bào nhanh và có thể liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa quy trình nhuộm và đánh giá Ki-67 là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các yếu tố như loại kháng thể, phương pháp nhuộm, và tiêu chuẩn đánh giá có thể ảnh hưởng đến kết quả.

2.1. Quy Trình Nhuộm Hóa Mô Miễn Dịch IHC Cho Ki 67

Quy trình nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) là một kỹ thuật quan trọng để xác định sự biểu hiện của protein Ki-67 trong mô ung thư tuyến tiền liệt. Quá trình này bao gồm cố định mô, nhúng paraffin, cắt lát mỏng, và gắn lên lam kính. Sau đó, mô được xử lý để loại bỏ paraffin và hydrat hóa. Kháng thể Ki-67 đặc hiệu được thêm vào để liên kết với protein Ki-67 trong tế bào. Một kháng thể thứ cấp gắn với enzyme được sử dụng để khuếch đại tín hiệu. Cuối cùng, một chất nền được thêm vào để tạo ra màu sắc, cho phép quan sát và định lượng sự biểu hiện Ki-67 dưới kính hiển vi.

2.2. Đánh Giá và Phân Tích Kết Quả Nhuộm Ki 67

Việc đánh giá kết quả nhuộm Ki-67 đòi hỏi sự cẩn trọng và kinh nghiệm của nhà giải phẫu bệnh. Thông thường, tỷ lệ tế bào ung thư dương tính với Ki-67 được xác định bằng cách đếm số lượng tế bào nhuộm màu trên tổng số tế bào. Các khu vực có mật độ tế bào Ki-67 cao nhất (hot spots) thường được ưu tiên để đánh giá. Kết quả được biểu thị bằng phần trăm tế bào dương tính. Một số nghiên cứu sử dụng phần mềm phân tích hình ảnh để hỗ trợ việc đếm tế bào và tăng tính khách quan. Ngưỡng Ki-67 (cut-off value) được sử dụng để phân loại bệnh nhân thành nhóm có biểu hiện Ki-67 cao hoặc thấp, và ngưỡng này có thể khác nhau tùy thuộc vào nghiên cứu và loại ung thư.

III. Mối Liên Quan Giữa Ki 67 và Các Yếu Tố Tiên Lượng Khác

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa mức độ biểu hiện Ki-67 và các yếu tố tiên lượng quan trọng khác trong ung thư tuyến tiền liệt, bao gồm điểm số Gleason, giai đoạn TNM, và nồng độ PSA. Mức độ Ki-67 cao thường liên quan đến điểm số Gleason cao hơn, giai đoạn bệnh tiến triển hơn, và nồng độ PSA cao hơn. Điều này cho thấy rằng Ki-67 có thể là một chỉ số về độ ác tính của ung thư và khả năng di căn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối liên quan này không phải lúc nào cũng tuyệt đối, và Ki-67 nên được sử dụng kết hợp với các yếu tố khác để đánh giá nguy cơ một cách toàn diện.

3.1. Ki 67 và Điểm Số Gleason Đánh Giá Độ Ác Tính

Điểm số Gleason là một hệ thống phân loại mô học quan trọng để đánh giá độ ác tính của ung thư tuyến tiền liệt. Điểm số này dựa trên sự sắp xếp và hình thái của các tế bào ung thư trong mẫu sinh thiết. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ biểu hiện Ki-67 có xu hướng tăng lên khi điểm số Gleason tăng lên. Điều này cho thấy rằng Ki-67 có thể phản ánh mức độ xâm lấn và khả năng di căn của ung thư. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng mối liên quan giữa Ki-67 và điểm số Gleason có thể không mạnh mẽ ở tất cả các trường hợp, và cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ hơn vai trò của Ki-67 trong việc đánh giá độ ác tính.

3.2. Ki 67 và Giai Đoạn TNM Tiên Lượng Diễn Tiến Bệnh

Giai đoạn TNM là một hệ thống phân loại quốc tế để mô tả mức độ lan rộng của ung thư. Hệ thống này dựa trên kích thước của khối u (T), sự lan rộng đến các hạch bạch huyết lân cận (N), và sự di căn đến các cơ quan xa (M). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ biểu hiện Ki-67 có thể liên quan đến giai đoạn TNM. Mức độ Ki-67 cao thường liên quan đến giai đoạn bệnh tiến triển hơn, chẳng hạn như sự xâm lấn ra ngoài tuyến tiền liệt hoặc di căn hạch. Điều này cho thấy rằng Ki-67 có thể giúp tiên lượng khả năng tái phát và di căn của ung thư.

3.3. Ki 67 và PSA Kháng Nguyên Đặc Hiệu Tuyến Tiền Liệt

PSA là một protein được sản xuất bởi tuyến tiền liệt, và nồng độ PSA trong máu thường được sử dụng để sàng lọc và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ biểu hiện Ki-67 có thể liên quan đến nồng độ PSA. Mức độ Ki-67 cao thường liên quan đến nồng độ PSA cao hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ PSA có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như viêm tuyến tiền liệt hoặc phì đại tuyến tiền liệt lành tính. Do đó, Ki-67 nên được sử dụng kết hợp với PSA và các yếu tố khác để đánh giá nguy cơ một cách chính xác.

IV. Ứng Dụng Ki 67 Trong Điều Trị Ung Thư Tuyến Tiền Liệt

Mặc dù Ki-67 chủ yếu được sử dụng để tiên lượng, nhưng nó cũng có thể có vai trò trong việc hướng dẫn quyết định điều trị. Ví dụ, ở những bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao dựa trên Ki-67 và các yếu tố khác, có thể cân nhắc điều trị tích cực hơn, chẳng hạn như xạ trị hoặc liệu pháp hormone. Ngược lại, ở những bệnh nhân có nguy cơ thấp, có thể lựa chọn theo dõi tích cực (active surveillance) để tránh các tác dụng phụ không cần thiết của điều trị. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của Ki-67 trong việc dự đoán đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả.

4.1. Ki 67 và Quyết Định Điều Trị Ban Đầu

Thông tin về mức độ biểu hiện Ki-67 có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị ban đầu cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. Ở những bệnh nhân có ung thư giai đoạn sớm và nguy cơ thấp, theo dõi tích cực có thể là một lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu Ki-67 cho thấy mức độ tăng sinh tế bào cao, điều trị tích cực hơn như phẫu thuật hoặc xạ trị có thể được cân nhắc để giảm nguy cơ tái phát. Việc tích hợp Ki-67 vào các mô hình dự đoán nguy cơ có thể giúp cá nhân hóa quyết định điều trị và cải thiện kết quả.

4.2. Ki 67 và Tiên Đoán Đáp Ứng Với Điều Trị

Một số nghiên cứu đã khám phá vai trò của Ki-67 trong việc dự đoán đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau cho ung thư tuyến tiền liệt. Ví dụ, mức độ biểu hiện Ki-67 có thể liên quan đến khả năng đáp ứng với liệu pháp hormone hoặc hóa trị. Bệnh nhân có mức độ Ki-67 cao có thể ít nhạy cảm hơn với liệu pháp hormone và cần các phương pháp điều trị khác. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên quan giữa Ki-67 và đáp ứng điều trị có thể giúp xác định những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ các phương pháp điều trị cụ thể và tránh các phương pháp điều trị không hiệu quả.

V. Nghiên Cứu Về Ki 67 Trong Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Tại Việt Nam

Nghiên cứu này là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá biểu hiện Ki-67 trong ung thư tuyến tiền liệt. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam, cũng như mối liên quan giữa Ki-67 và các yếu tố tiên lượng khác. Nghiên cứu này mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của Ki-67 và các dấu ấn sinh học khác trong việc cải thiện chẩn đoán, tiên lượng, và điều trị ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam.

5.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc tại bệnh viện Bình Dân. Nghiên cứu cũng nhằm xác định mức độ biểu hiện của dấu ấn sinh học Ki-67 trên mẫu mô ung thư tuyến tiền liệt sau phẫu thuật bằng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch. Ngoài ra, nghiên cứu khảo sát mối liên quan giữa mức độ biểu hiện Ki-67 và điểm số Gleason, giai đoạn TNM, phân nhóm nguy cơ tái phát sinh hóa của bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa mức độ biểu hiện Ki-67 và các yếu tố tiên lượng khác trong ung thư tuyến tiền liệt. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ủng hộ vai trò của Ki-67 như một dấu ấn sinh học tiềm năng để tiên lượng và cá nhân hóa điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận kết quả này và đánh giá giá trị lâm sàng của Ki-67 trong thực hành hàng ngày.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Ki 67 Trong Tương Lai

Dấu ấn sinh học Ki-67 có tiềm năng lớn trong việc cải thiện tiên lượng và cá nhân hóa điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để chuẩn hóa quy trình đánh giá Ki-67, xác định ngưỡng Ki-67 phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân, và đánh giá vai trò của Ki-67 trong việc dự đoán đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tích hợp Ki-67 với các dấu ấn sinh học khác và các yếu tố lâm sàng để xây dựng các mô hình dự đoán nguy cơ chính xác hơn và hướng dẫn quyết định điều trị.

6.1. Tóm Tắt Vai Trò Của Ki 67 Trong Ung Thư Tuyến Tiền Liệt

Ki-67 là một dấu ấn sinh học quan trọng trong ung thư tuyến tiền liệt, cung cấp thông tin về tốc độ tăng sinh tế bào và độ ác tính của ung thư. Mức độ biểu hiện Ki-67 có liên quan đến các yếu tố tiên lượng khác như điểm số Gleason, giai đoạn TNM, và nồng độ PSA. Ki-67 có thể giúp tiên lượng nguy cơ tái phát và di căn, cũng như hướng dẫn quyết định điều trị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ki 67 và Các Dấu Ấn Sinh Học

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình đánh giá Ki-67, xác định ngưỡng Ki-67 phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân, và đánh giá vai trò của Ki-67 trong việc dự đoán đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về các dấu ấn sinh học khác như PTEN, p53, và ERG để xây dựng các mô hình dự đoán nguy cơ toàn diện hơn. Việc tích hợp Ki-67 và các dấu ấn sinh học khác với các yếu tố lâm sàng có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.

07/06/2025
Đánh giá biểu hiện dấu ấn sinh học ki 67 bằng phương pháp nhộm hóa mô miễn dịch trên bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc về ung thƣ tuyến tiền liệt 1. Dịch tễ ung thƣ tuyến tiền liệt 1. Trên thế giới Ung thƣ TTL là vấn đề sức khỏe toàn cầu vì tần suất mới mắc và tần suất tử vong cao, chất lƣợng sống của bệnh nhân (BN) bị giảm sút và gánh nặng chi phí điều trị chăm sóc nhiều.

UTTTL hay gặp ở nam giới trên 50 tuổi, có tỷ lệ mắc bệnh cao. Theo Cơ quan Thế giới nghiên cứu Ung thƣ IARC, UTTTL có tỷ lệ mắc bệnh cao đứng thứ 4 toàn cầu về ung thƣ chung ở cả hai giới sau ung thƣ phổi, vú, đại-trực tràng [16]. Tính riêng cho nam giới, UTTTL đứng hàng thứ 2 sau ung thƣ phổi, chiếm 15% tổng số ung thƣ các loại, ƣớc tính vào năm 2012 đã có 1,1 triệu nam giới đƣợc chẩn đoán ung thƣ tuyến tiền liệt [16], [46]. Tại châu Á, tỉ lệ mắc bệnh rất thấp ở một số nƣớc, ví dụ ở Nhật Bản là 3-4/100.000 nam giới, Hồng Kông: 1/100.

Trong khi tỷ lệ mắc bệnh của ngƣời Mỹ da trắng là 50-60/100.000 nam giới, thì ngƣời Mỹ da đen có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn gấp 2 đến 3 lần, mặc dù họ sinh sống trong cùng một vùng địa lý [16].000 trƣờng hợp mắc UTTTL mới đƣợc chẩn đoán [16]. Tỷ lệ chết vì UTTTL đối với các chủng tộc ở Mỹ từ năm 1983 – 1984 là 22,7/100.000 nam giới, và tỷ lệ mắc bệnh UTTTL là 75,3/100. UTTTL rất ít gặp ở tuổi dƣới 50, trong khi đó lại tăng lên đột ngột cả về tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong ở độ tuổi trên 80. Rất nhiều báo cáo thấy rằng tần số phát hiện ngẫu nhiên UTTTL trên khám nghiệm tử thi giống nhau ở nhiều nƣớc (30-50%), mặc dù các nƣớc này có tần số phát hiện bệnh trên lâm sàng rất khác nhau.

Hơn nữa, những ngƣời Nhật di cƣ đến Mỹ và con cái của họ lại có tỷ lệ mắc bệnh UTTTL trên lâm sàng và tỷ lệ tử vong tăng gần bằng ngƣời Mỹ chính gốc [16]. Tại Việt Nam Tại Việt Nam, UTTTL có tần suất mới mắc và tần suất tử vong hiệu chỉnh theo tuổi lần lƣợt là 3,4 và 2,5 tính trên 100000 dân. Bệnh thƣờng gặp đứng hàng thứ 10 trong các ung thƣ ở cả 2 giới với 1275 trƣờng hợp mới mắc và 872 trƣờng hợp tử vong ƣớc tính hàng năm trên cả nƣớc [8], [46]. Nhìn chung, Việt Nam cũng nhƣ các nƣớc châu Á có tỷ lệ UTTTL thấp (4,5–10,5/100.000) so với các khu vực có tỷ lệ trung bình nhƣ Nam Âu, Mỹ Latinh (60,1–79,8/100.000) và tỷ lệ cao nhƣ Úc, Bắc Mỹ, Bắc Âu (97,2–111,6/100.

Giải phẫu học TTL 1. Hình thể ngoài TTL là một tuyến sinh dục, nằm trong xƣơng chậu giữa cổ bàng quang và hoành niệu dục, phía sau xƣơng mu, phía trƣớc trực tràng. TTL là tuyến có cấu trúc đặc, hình nón lộn ngƣợc, đỉnh phía dƣới cụt tựa trực tiếp lên hoành niệu dục, đáy ở phía trên có các góc tù tiếp giáp với cổ bàng quang, kích thƣớc của đáy là 4 cm, dọc là 3 cm và kích thƣớc sau khoảng 2 cm [11]. TTL bao quanh đoạn đầu tiên của niệu đạo, nơi tiếp nối ngay dƣới bàng quang.1: Giải phẫu tuyến tiền liệt Nguồn: Drake R.

"Pelvis and Perineum". Gray's Anatomy for Students. Philadelphia, 4th Edition, pp. Cấu trúc giải phẫu Hệ thống ống bài xuất của TTL có cấu trúc nhánh (30–40 nhánh) và tận cùng là các tuyến dạng nang, đƣợc bao bọc trong một lớp mô đệm xơ cơ và sợi liên kết.

Bề ngoài cấu trúc tuyến có vẻ là đồng nhất nhƣng thực chất đƣợc phân chia thành những vùng khác nhau, có những ống bài xuất tập trung đổ vào niệu đạo. Về cấu tạo, đây là mô hỗn hợp, gồm các tế bào tuyến (chiếm khoảng 65% khối lƣợng TTL), tế bào cơ (chiếm 30% khối lƣợng tuyến), còn lại là mô đệm với các tế bào xơ và các sợi [11]. Dựa trên những nghiên cứu về hình thái, chức năng và các biến đổi bệnh lý, McNeal (1981) chia TTL thành 5 vùng: Vùng đệm xơ-cơ phía trước: chiếm 1/3 tổng khối lƣợng của TTL, đây là vùng hoàn toàn không có cấu trúc tuyến, cấu trúc chủ yếu là chất đệm xơ - cơ, nằm ở toàn bộ mặt trƣớc của TTL. Khi tăng sinh tế bào ở vùng này thƣờng gây ra phì đại lành tính TTL kèm theo là những triệu chứng đƣờng tiết niệu dƣới (tiểu khó, tiểu ngắt quãng, tiểu phải rặn, tia nƣớc tiểu yếu, …) Vùng trung tâm: chiếm khoảng 1/4 thể tích TTL, nằm ở đáy lộn ngƣợc của hình nón tứ giác.

Mô tuyến tiếp xúc với niệu đạo ở ụ núi. Những đƣờng ống của tuyến xếp thành vòng, đổ trực tiếp vào xung quanh các ống phóng tinh. Vùng này dễ viêm nhiễm và 8% ung thƣ TTL có nguồn gốc từ đây. Vùng chuyển tiếp: Chiếm khoảng 5% thể tích TTL, gồm những ống tuyến hợp lại với nhau ở điểm nối của các đoạn gần và xa của niệu đạo, tạo nên hai vùng nhỏ nằm 2 bên của niệu đạo.

Các tuyến của vùng này ít quan trọng về chức năng nhƣng là vùng tăng sinh mạnh nhất khi TTL phì đại lành tính. Khoảng 15–20% ung thƣ TTL phát triển trong vùng này. Vùng ngoại vi: Chiếm 70% thể tích TTL bình thƣờng, bao bọc cả phần trung tâm và vùng chuyển tiếp tại phần đáy TTL. Chính vùng này chứa gần nhƣ toàn bộ (xấp xỉ 75%) các mô tuyến của TTL.

Khoảng 70-75% ung thƣ biểu mô TTL xuất hiện ở vùng này. Vùng quanh niệu đạo: Đây là vùng nhỏ nhất và phức tạp với sự xếp kề nhau của các tế bào vừa là tuyến vừa không phải là tuyến. Các tuyến nằm xung quanh niệu. đạo, có nguồn gốc từ xoang niệu dục, chiếm 1% thể tích của toàn bộ TTL.

Phần không phải tuyến là khối cơ trơn hình trụ, nằm quanh niệu đạo có vai trò của một cơ thắt vào thời điểm phóng tinh. Vỏ bao TTL: vỏ bao TTL không phải là một bao thực sự mà do mô đệm xơ cơ của vùng ngoại vi nén ép lại tạo thành. Các tuyến nang tận cùng của vùng trung tâm và ngoại vi có thể vƣơn tới lớp vỏ bao, trong khi các tuyến nang của vùng chuyển tiếp lại nằm vùi trong mô đệm xơ - cơ phía trƣớc. Ở phần trƣớc tuyến, mô đệm của vỏ bao thƣờng hoà lẫn với mô đệm xơ - cơ phía trƣớc.

Tại vùng đỉnh tuyến, gần nhƣ không thấy lớp vỏ bao. Lớp vỏ bao là một giới hạn quan trọng để đánh giá khả năng lan rộng ra ngoài tuyến của mô ung thƣ. Mặt khác, trong phẫu thuật bóc bƣớu tăng sinh lành tính TTL có thể bóc tách cả khối ra khỏi lớp vỏ bao một cách dễ dàng.2: Sơ đồ sự phân chia các vùng của tuyến tiền liệt theo McNeal Nguồn: Drake R. "Pelvis and Perineum".

Gray's Anatomy for Students. Philadelphia, 4th Edition, pp. Giải phẫu bệnh ung thƣ TTL 1. Tổn thƣơng tiền ung thƣ Tổn thƣơng tiền ung thƣ thƣờng gặp là tân sinh trong biểu mô tuyến tiền liệt (PIN).

Tổn thƣơng này gồm 2 loại: PIN độ mô học cao (High grade PIN) và PIN độ mô học thấp (Low grade PIN). Các tổn thƣơng của PIN độ cao có thể phá huỷ lớp màng đáy nhƣng chƣa xâm phạm lớp mô đệm, còn PIN độ thấp không nên đƣợc đƣa vào chẩn đoán do không thể phân biệt đƣợc với mô TTL lành tính [2]. Đối với bệnh nhân dƣới 60 tuổi, tổn thƣơng PIN gặp trong 87% ở những mô UTTTL và 38% ở những TTL tăng sinh lành tính, còn ở bệnh nhân trên 60 tuổi tổn thƣơng PIN gặp theo thứ tự trên là 69% và 65%. UTTTL có thể ở ngay bên cạnh PIN hoặc ở nơi khác của TTL.

Tổn thƣơng PIN độ cao có tiên lƣợng xấu, nguy cơ mắc ung thƣ của những bệnh nhân này ở lần sinh thiết sau là 23–25%, tổn thƣơng này không làm tăng PSA. Sự phân biệt giữa tổn thƣơng PIN và ung thƣ biểu mô tuyến trong lòng ống là rất khó khăn, nhƣng có thể sử dụng phƣơng pháp ghi dấu hoá mô miễn dịch với kháng thể Ki-67 cho phép phân biệt chúng [2]. Ung thƣ tuyến tiền liệt (UTTTL)  Phân loại UTTTL Hầu hết UTTTL là ung thƣ biểu mô tuyến (adenocarcinoma), chiếm trên 95% các loại [43], [72]. Những loại khác rất hiếm gặp, bao gồm: - Ung thƣ biểu mô tế bào chuyển tiếp.

- Ung thƣ biểu mô tế bào gai. - Ung thƣ biểu mô không biệt hóa. - Ung thƣ có nguồn gốc từ trung mô.  Phân độ UTTTL Theo mô bệnh học, có nhiều cách phân độ UTTTL:.

Phân độ mô học theo Gleason (1974) [63]: Dựa trên sự thay đổi về cấu trúc tế bào cùng với mức độ biệt hoá của khối u, phân độ mô học của hệ thống này đƣợc chia thành 5 độ biệt hóa, từ cấu trúc rất biệt hoá (độ 1), đến cấu trúc không biệt hoá (độ 5), mỗi độ tƣơng đƣơng 1 điểm. Độ 1: Nang tuyến đơn đồng dạng, tròn, nhỏ đều, xếp sát nhau chặt chẽ. Độ 2: Nang tuyến đơn không đồng dạng, mất cấu trúc, sắp xếp ít chặt chẽ hơn. Độ 3: Nang tuyến đa dạng về hình dạng và kích thƣớc, xếp rời rạc, có dạng sàng hoặc dạng nhú.

Độ 4: Nang tuyến không còn đơn dạng nữa. nang tuyến và tế bào hòa vào nhau không theo quy luật, có thể có tế bào sáng Độ 5: Không còn cấu trúc tuyến, gồm những mảng tế bào hòa vào nhau hoặc riêng lẻ xâm nhập xung quanh. Các ổ tế bào thƣờng có hoại tử trung tâm. Trong cùng một khối u có thể gặp nhiều cấu trúc khác nhau.

Độ Gleason đƣợc tính bằng cách cộng độ biệt hoá của 2 mẫu bệnh phẩm đại diện nhất, vì vậy độ Gleason gồm thang điểm từ 2 đến 10 điểm. Nếu chỉ hiện diện một độ mô học thì điểm số Gleason đƣợc tính bằng cách nhân đôi độ mô học đó. Nếu một độ mô học xuất hiện <5% thể tích bƣớu thì không đƣợc tính để cộng vào điểm số Gleason (luật 5%) [44]. Từ năm 2008, Hiệp hội Giải Phẫu Bệnh Tiết Niệu quốc tế ISUP đồng thuận sử dụng điểm số Gleason cải tiến.

Nếu hiện diện một độ mô học, điểm số Gleason đƣợc tính bằng cách nhân đôi độ mô học đó. Nếu hiện diện hai độ mô học, điểm số Gleason đƣợc tính bằng tổng hai độ mô học hiện diện. Nếu hiện diện ba độ mô học, điểm số Gleason đƣợc tính bằng tổng của độ mô học phổ biến nhất cộng với độ mô học cao nhất của hai độ mô học còn lại không phân biệt tỷ lệ ung thƣ (không áp dụng luật 5%). Điểm số Gleason ≤ 5 không nên đƣợc chẩn đoán chỉ với sinh thiết TTL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Dấu Ấn Sinh Học Ki-67 Trong Ung Thư Tuyến Tiền Liệt cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của chỉ số Ki-67 trong việc đánh giá sự phát triển và tiên lượng của ung thư tuyến tiền liệt. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của Ki-67 như một dấu ấn sinh học, giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mức độ ác tính của khối u, từ đó đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực này, tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội để khám phá thêm các khía cạnh liên quan. Ví dụ, bạn có thể tìm hiểu thêm về Biểu hiện ki 67 vegf và cd73 liên quan bệnh học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến nước bọt, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa Ki-67 và các dấu ấn sinh học khác trong ung thư.

Những thông tin này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức của bạn mà còn giúp bạn nắm bắt được các xu hướng mới trong nghiên cứu và điều trị ung thư.