Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngành Di truyền học của nghiên cứu sinh Lê Hà Tam Dương (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023), với tên đề tài "Phân tích đa dạng và biến đổi di truyền vùng gen blaNDM quy định tính kháng kháng sinh nhóm carbapenem của các chủng vi khuẩn Gram âm lâm sàng tại TP. HCM 2013–2019", được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Cao Thị Bảo Vân, với sự hợp tác của Viện Pasteur TP. HCM, Viện nghiên cứu các bệnh do vi sinh (RIMD) – Đại học Osaka (Nhật Bản) và sự tài trợ từ Viện nghiên cứu khoa học y khoa Quân đội Hoa Kỳ (AFRIMS).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Carbapenem là nhóm kháng sinh có phổ kháng khuẩn rộng nhất thuộc họ β-lactam, được xem là "kháng sinh lựa chọn" trong điều trị nhiễm đa kháng khuẩn. Tuy nhiên, sự xuất hiện và gia tăng không ngừng của các carbapenemase — đặc biệt là New Delhi metallo-β-lactamase (NDM) được mã hóa bởi gen blaNDM — đang là thách thức lớn với y tế cộng đồng. NDM, phát hiện năm 2008, có khả năng thủy phân gần như tất cả kháng sinh họ β-lactam kể cả carbapenem; các chủng mang blaNDM thường đa kháng hoặc toàn kháng, khiến phương án điều trị chỉ còn giới hạn ở colistin, tigecycline và fosfomycin — đều có hạn chế lâm sàng đáng kể. Vi khuẩn mang blaNDM đã lan rộng đến hơn 40 quốc gia vào năm 2013, với ít nhất 24 biến thể gen blaNDM được xác định trong 60 loài thuộc 11 họ vi khuẩn.
Tác giả xác định rằng, mặc dù vi khuẩn sinh NDM đã tồn tại phổ biến tại Việt Nam và gây hậu quả nghiêm trọng trong lâm sàng, các nghiên cứu trong nước vẫn còn thiếu nhiều dữ liệu phân tích di truyền có hệ thống trên số lượng lớn chủng theo thời gian, chưa đủ để đánh giá toàn diện và xác định các yếu tố nguy cơ làm cơ sở cảnh báo trong quản lý lâm sàng.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Đặc điểm vùng trình tự di truyền quanh gen blaNDM và vai trò trong việc lan truyền gen kháng là gì?
- Chủng mang blaNDM có biến động theo thời gian và điều đó có ảnh hưởng đến khả năng lan truyền không?
- Dòng chủng phổ biến ở mỗi loài vi khuẩn mang blaNDM là gì? Khả năng lan truyền blaNDM có dễ dàng giữa các loài khác nhau không?
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu đặc điểm kháng thuốc, kiểu gen và sự truyền plasmid mang gen blaNDM của các chủng vi khuẩn họ đường ruột Gram âm lâm sàng tại TP. HCM giai đoạn 2010–2017, nhằm tìm hiểu cơ chế lan truyền gen kháng blaNDM và các yếu tố góp phần vào sự lan truyền này, làm cơ sở khoa học để dự báo trong điều trị và quản lý lâm sàng.
Đối tượng và phạm vi
- Đối tượng: Các chủng vi khuẩn Gram âm lâm sàng kháng carbapenem, tập trung vào Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli và Enterobacter cloacae — ba vật chủ phổ biến nhất mang blaNDM được ghi nhận đến nay.
- Không gian: Bốn bệnh viện tại TP. HCM: Bệnh viện Nhi Đồng 1, Bệnh viện Nhi Đồng 2, Bệnh viện Bình Dân và Bệnh viện Nhân Dân Gia Định.
- Thời gian: 2013–2019 (theo tên đề tài); dữ liệu phân tích tập trung giai đoạn 2010–2017 (theo mục tiêu nghiên cứu).
- Cỡ mẫu: 155 chủng vi khuẩn Gram âm, trong đó 64 chủng mang gen blaNDM; 17 chủng được chọn đại diện để giải trình tự DNA plasmid và phân tích chuyên sâu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả điểm lại các hướng nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến vi khuẩn họ đường ruột Gram âm kháng carbapenem, với trọng tâm là enzyme NDM và gen blaNDM.
Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại
- Về các biến thể NDM và cơ chế hoạt động: Nghiên cứu của Berglund và cộng sự (2008) phát hiện NDM lần đầu ở chủng K. pneumoniae phân lập từ bệnh nhân Thụy Điển nhập viện tại New Delhi, Ấn Độ. Luận án trích dẫn các nghiên cứu xác định 28 biến thể NDM với 17 vị trí thay thế axit amin, trong đó thay thế M154L phổ biến nhất, xuất hiện ở 12 trong số 28 biến thể; vai trò của các đột biến M154L (NDM-4), A233V và E152K (NDM-6 và NDM-9) trong điều kiện thiếu kẽm, và MIC ertapenem ở chủng mang NDM-5, NDM-20 cao gấp 4–8 lần so với NDM-1.
- Về phân bố plasmid mang blaNDM: Tính đến tháng 1/2018, có 355 plasmid mang blaNDM với trình tự hoàn chỉnh trên GenBank; đến tháng 8/2022, con số này đã là 14.000. Tại Đông Á, IncX3 là loại plasmid mang blaNDM phổ biến nhất, với 80/117 (68,4%) plasmid phân lập từ Trung Quốc và các nước láng giềng (Hàn Quốc n=7, Việt Nam n=2, Myanmar n=3). IncC phân bố toàn cầu, trong đó 39/53 thuộc ST1.
- Về dòng ST: Zong và cộng sự (2019) cho thấy E. coli ST167 và ST617 có thể là hai dòng E. coli mang NDM phổ biến trên toàn cầu. ST147 được ghi nhận là dòng K. pneumoniae mang NDM tương đối phổ biến; ST14 là một trong những dòng K. pneumoniae mang NDM phổ biến nhất. Dong K. pneumoniae ST258 kháng carbapenem được cho là dòng gây dịch nhưng thường chỉ mang blaKPC-2 hoặc blaKPC-3, chưa ghi nhận mang blaNDM.
- Về các yếu tố di truyền động: Toleman và cộng sự (2012) đưa ra giả thuyết blaNDM-1 là một gen khảm, được hợp nhất với gen kháng aminoglycoside aphA6; ISAba125 chứa vùng trình tự -35 của promoter biểu hiện blaNDM-1.
- Về tiếp hợp và chuyển gen ngang: Quá trình tiếp hợp có thể được kích thích bởi kháng sinh fluoroquinolone thông qua đáp ứng SOS; đã có bằng chứng lâm sàng về chuyển plasmid mang blaNDM-1, blaKPC-2 và blaSHV-1 từ K. pneumoniae sang E. coli.
- Về tình hình tại Bỉ: Heinrichs và cộng sự (2019) nghiên cứu vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem, được tác giả dẫn như một trong các công trình quốc tế gần đây.
Khoảng trống luận án giải quyết
Các nghiên cứu trước ở Việt Nam thiếu phân tích di truyền có hệ thống theo thời gian trên số lượng lớn chủng lâm sàng; chưa có dữ liệu đầy đủ về đặc điểm cấu trúc vùng gen blaNDM, phân bố biến thể NDM, phân nhóm plasmid và dòng ST của vi khuẩn mang blaNDM tại TP. HCM. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách thu thập và phân tích hệ thống 155 chủng lâm sàng từ bốn bệnh viện trong nhiều năm, kết hợp giải trình tự toàn bộ plasmid và phân tích MLST.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
Luận án sử dụng các khung lý thuyết và khái niệm sau:
- Phân loại carbapenemase theo lớp Ambler: lớp A (KPC, GES), lớp B metallo-β-lactamase (VIM, IMP, NDM), lớp D (OXA).
- Lý thuyết về tính di động plasmid dựa trên hai nhóm gen MOB (gồm vùng oriT, relaxase và T4CP) và MPF (mating pair formation — dạng hệ thống tiết loại 4, T4SS).
- Khung phân loại ba loại plasmid: plasmid tiếp hợp, plasmid di động và plasmid không di động (mỗi nhóm chiếm khoảng 1/4 đến 1/2 tổng số plasmid).
- Mô hình lan truyền blaNDM theo ba cấp độ: (1) sự lây lan giữa các dòng vi khuẩn mang blaNDM; (2) tiếp hợp; (3) chuyển vị.
- Khái niệm dòng ST (Sequence Type) và phân nhóm plasmid Inc (IncF, IncC/IncA/C2, IncX3, IncHI2, v.v.).
Phương pháp thực hiện
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm định lượng kết hợp phân tích tin sinh học:
| Nhóm phương pháp |
Nội dung cụ thể |
| Sàng lọc và định danh |
PCR sàng lọc gen blaNDM; định danh vi khuẩn bằng phương pháp sinh hóa/phân tử |
| Kiểu hình kháng kháng sinh |
Khuếch tán đĩa thạch (Kirby-Bauer); Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) theo tiêu chuẩn CLSI 2019; E-test |
| Giải trình tự gen |
Giải trình tự Sanger (gen giữ nhà); giải trình tự thế hệ mới (NGS) để thu trình tự plasmid hoàn chỉnh (thực hiện tại RIMD, Đại học Osaka) |
| Phân tích trình tự |
Ráp nối, chú giải và phân tích tin sinh học; BLAST so sánh với GenBank-NCBI |
| Phân tích MLST |
8 locus gen giữ nhà ở E. coli; 7 locus gen giữ nhà ở K. pneumoniae; xác định dòng ST theo cơ sở dữ liệu MLST |
| Thí nghiệm tiếp hợp |
Tiếp hợp trong pha lỏng và trên màng lọc; xác định tần suất tiếp hợp; kiểm tra gen blaNDM ở chủng tiếp hợp bằng PCR; xác định kiểu hình kháng kháng sinh của chủng tiếp hợp |
Nguồn tư liệu/dữ liệu
- 155 chủng vi khuẩn Gram âm lâm sàng thu thập từ bốn bệnh viện tại TP. HCM.
- Trình tự DNA plasmid và gen giữ nhà được so sánh với cơ sở dữ liệu GenBank-NCBI.
- Tiêu chuẩn đọc kết quả kháng sinh đồ theo CLSI 2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này trình bày đặc điểm sinh học và lâm sàng của ba tác nhân chính: K. pneumoniae (bộ gen ~5,4 triệu bp, 4.962 gen mã hóa protein), E. coli (bộ gen ~4,6 triệu bp, 4.288 gen mã hóa protein) và E. cloacae (bộ gen ~4,9 triệu bp, 4.496 gen mã hóa protein). Chương phân tích ba cơ chế kháng carbapenem chính ở vi khuẩn Gram âm: (i) giảm tính thấm màng; (ii) bơm đẩy; (iii) sinh enzyme carbapenemase. Đặc điểm cấu trúc và biến thể NDM được trình bày chi tiết — enzyme NDM gồm 270 axit amin, chứa hai ion kẽm tại vị trí hoạt động, cấu trúc thứ cấp với 9 α-helix, 17 β-strand và 3 turn; NDM là lipoprotein neo vào màng ngoài (khác biệt so với tất cả MBL khác là protein periplasmic hòa tan). Chương cũng hệ thống hóa đặc điểm các plasmid mang blaNDM (ít nhất 20 loại plasmid ở Enterobacteriaceae), cấu trúc vùng di truyền xung quanh blaNDM (transposon Tn125 hình thành từ hai bản sao ISAba125; các yếu tố IS26, IS903, IS3000, ISCR1, ISCR27), và phân tích dòng ST phổ biến ở từng loài. Chương kết thúc bằng tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày sơ đồ nghiên cứu tổng thể, bốn nhóm nội dung thực hiện và chi tiết từng phương pháp: sàng lọc PCR gen blaNDM, định danh vi khuẩn, kiểm tra kiểu hình kháng sinh (khuếch tán đĩa thạch và MIC), giải trình tự gen (Sanger và NGS), ráp nối và phân tích trình tự tin sinh học, phân tích MLST (8 locus ở E. coli; 7 locus ở K. pneumoniae) và tiếp hợp. Danh sách kháng sinh đĩa và kháng sinh bột dùng trong thử nghiệm MIC được liệt kê đầy đủ. Tiêu chuẩn phân loại nhạy/trung gian/kháng dựa theo CLSI 2019.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Phân loại nguồn chủng và kiểu hình kháng kháng sinh
Trong 155 chủng Gram âm thu thập từ bốn bệnh viện, 64 chủng (41,3%) mang gen blaNDM — được trình bày phân bổ theo thời gian (Bảng 3.4 và 3.5) và theo bệnh viện (Bảng 3.3). So sánh tỷ lệ kháng/trung gian giữa nhóm chủng mang blaNDM và nhóm không mang blaNDM bằng cả hai phương pháp KSĐ khuếch tán đĩa thạch (Hình 3.4) và MIC (Hình 3.5) cho thấy sự khác biệt rõ rệt về kiểu hình kháng kháng sinh giữa hai nhóm.
Phân tích trình tự DNA của 17 plasmid mang blaNDM
Trong 17 chủng đại diện được chọn giải trình tự toàn bộ plasmid (Bảng 3.6), tác giả xác định các biến thể NDM và phân nhóm plasmid tương ứng (Bảng 3.7). Kiểu hình kháng carbapenem được phân tích theo phân nhóm biến thể NDM bằng cả hai phương pháp MIC (Bảng 3.8) và khuếch tán đĩa thạch (Bảng 3.9). Kết quả phân tích đặc điểm 17 chủng được tổng hợp tại Bảng 3.10. Đặc điểm gen kháng kháng sinh đồng thời hiện diện ở 17 chủng mang blaNDM được trình bày tại Bảng 3.11.
Đặc điểm cấu trúc di truyền vùng gen blaNDM
Tác giả phân tích cấu trúc di truyền vùng gen blaNDM trên ba nhóm plasmid khác nhau: IncFIA (Hình 3.6), IncHI2 (Hình 3.7) và IncFII(Yp) (Hình 3.8). Danh sách plasmid tham chiếu dùng để vẽ cấu trúc di truyền được liệt kê tại Bảng 3.12.
Phân tích dòng ST
- E. coli: Kết quả khuếch đại 8 locus gen giữ nhà (Hình 3.9) và cây phân loại kiểu gen các chủng E. coli (Hình 3.10); kết quả xác định kiểu trình tự được tổng hợp tại Bảng 3.13.
- K. pneumoniae: Kết quả khuếch đại 7 locus gen giữ nhà (Hình 3.11) và cây phân loại kiểu gen (Hình 3.12); kết quả xác định kiểu trình tự tại Bảng 3.14. Danh sách chủng chọn phân tích MLST được trình bày tại Bảng 3.13 (chọn lọc).
Khả năng chuyển gen ngang qua tiếp hợp
Kết quả tiếp hợp của 17 chủng nghiên cứu được trình bày tại Bảng 3.15, đặc điểm chủng và plasmid mang blaNDM tiếp hợp tại Bảng 3.16. Tác giả xác nhận sự hiện diện gen blaNDM ở chủng tiếp hợp bằng PCR (Hình 3.15) và đánh giá độ nhạy/kháng kháng sinh của chủng tiếp hợp (Hình 3.14). Kết quả định danh chủng tiếp hợp được trình bày tại Bảng 3.17. Các trình tự chức năng liên quan khả năng tiếp hợp được phân tích tại Bảng 3.18. Tần suất tiếp hợp được tính toán và trình bày tại Bảng 3.19.
Kết quả và những đóng góp mới
Dựa trên nội dung thực hiện được công bố trong luận án, các kết quả và đóng góp chính bao gồm:
Về lý luận
- Cung cấp dữ liệu phân tích di truyền có hệ thống theo thời gian về đa dạng và biến đổi di truyền vùng gen blaNDM ở vi khuẩn Gram âm lâm sàng tại TP. HCM, bao gồm: xác định các biến thể NDM, phân nhóm plasmid, cấu trúc di truyền vùng gen blaNDM, và dòng ST của từng loài vi khuẩn.
- Làm rõ đặc điểm cấu trúc vùng gen blaNDM trên các nhóm plasmid IncFIA, IncHI2 và IncFII(Yp) trong bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khả năng chuyển gen blaNDM qua tiếp hợp và tần suất tiếp hợp của các chủng nghiên cứu.
Về thực tiễn
- Cung cấp cơ sở khoa học để dự báo trong điều trị và quản lý lâm sàng đối với vi khuẩn Gram âm mang blaNDM tại TP. HCM.
- Xác định các yếu tố di truyền góp phần vào sự lan truyền gen blaNDM (biến thể NDM, phân nhóm plasmid, yếu tố di truyền động, dòng ST) nhằm hỗ trợ cảnh báo dịch tễ.
- Dữ liệu từ nghiên cứu bổ sung vào cơ sở dữ liệu quốc tế về phân bố blaNDM tại khu vực Đông Nam Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Từ phạm vi nghiên cứu được mô tả trong luận án, có thể xác định một số giới hạn:
- Nghiên cứu giới hạn ở bốn bệnh viện tại TP. HCM, chưa đại diện cho toàn quốc.
- Số lượng chủng được chọn giải trình tự toàn bộ plasmid (n=17) là một tập con của 64 chủng mang blaNDM, nên kết quả phân tích cấu trúc di truyền không bao phủ toàn bộ đa dạng di truyền của mẫu.
- Phạm vi loài vi khuẩn tập trung vào ba loài chính (K. pneumoniae, E. coli, E. cloacae), chưa bao gồm Acinetobacter baumannii và Pseudomonas aeruginosa — hai vật chủ mang blaNDM cũng được đề cập trong tổng quan.
- Thử nghiệm tiếp hợp được thực hiện trong điều kiện in vitro, chưa có dữ liệu in vivo về tốc độ và điều kiện lan truyền gen thực tế trong môi trường bệnh viện.
Các hướng có thể tiếp tục mở rộng bao gồm: giám sát đa trung tâm trên phạm vi toàn quốc, phân tích bộ gen toàn phần (WGS) trên số lượng chủng lớn hơn, và nghiên cứu thực nghiệm về khả năng ức chế NDM bằng các hợp chất mới.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng và lĩnh vực sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Vi sinh học, Di truyền học, Sinh học phân tử: Phần tổng quan lý thuyết (Chương 1) trình bày có hệ thống về cơ chế kháng carbapenem, đặc điểm NDM và các biến thể, cấu trúc di truyền vùng blaNDM, các nhóm plasmid, yếu tố chuyển vị và phân tích dòng ST — có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về kháng kháng sinh tại Việt Nam.
- Nhà khoa học thực hành phòng thí nghiệm: Phần phương pháp nghiên cứu (Chương 2) cung cấp quy trình chi tiết về sàng lọc blaNDM bằng PCR, phân tích MLST cho E. coli và K. pneumoniae, tiếp hợp và tính tần suất tiếp hợp.
- Người làm chính sách y tế và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện: Dữ liệu về tỷ lệ, phân bố theo thời gian và bệnh viện, kiểu hình kháng kháng sinh của 155 chủng và khả năng chuyển gen ngang cung cấp thông tin dịch tễ học phân tử hỗ trợ ra quyết định kiểm soát lây lan.
- Bác sĩ lâm sàng và dược sĩ: Dữ liệu về kiểu hình kháng kháng sinh của nhóm chủng mang blaNDM so với nhóm không mang blaNDM, phân tích theo từng loại kháng sinh cụ thể, hỗ trợ định hướng chọn lựa kháng sinh kinh nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong 155 chủng vi khuẩn Gram âm nghiên cứu, có bao nhiêu chủng mang gen blaNDM và được phân bố như thế nào?
Có 64 chủng mang gen blaNDM (chiếm 41,3% tổng số 155 chủng). Phân bổ theo thời gian được trình bày tại Bảng 3.5 và theo bệnh viện tại Bảng 3.4. Trong số 64 chủng mang blaNDM, 17 chủng được chọn đại diện để giải trình tự DNA plasmid và phân tích chuyên sâu.
2. Nghiên cứu xác định những biến thể NDM nào và sử dụng plasmid thuộc nhóm nào?
Các biến thể NDM và loại plasmid mang blaNDM ở 17 chủng nghiên cứu được trình bày tổng hợp tại Bảng 3.7. Cấu trúc di truyền vùng blaNDM được phân tích trên ba nhóm plasmid: IncFIA (Hình 3.6), IncHI2 (Hình 3.7) và IncFII(Yp) (Hình 3.8). Mức độ kháng carbapenem của từng phân nhóm biến thể NDM được so sánh bằng phương pháp MIC (Bảng 3.8) và khuếch tán đĩa thạch (Bảng 3.9).
3. Phương pháp MLST xác định dòng ST bằng bao nhiêu locus gen giữ nhà và dòng ST nào được tìm thấy ở mỗi loài trong nghiên cứu?
Phân tích MLST sử dụng 8 locus gen giữ nhà cho E. coli và 7 locus gen giữ nhà cho K. pneumoniae. Kết quả xác định dòng ST của các chủng E. coli được trình bày tại Bảng 3.13 và cây phân loại kiểu gen tại Hình 3.10; kết quả dòng ST của K. pneumoniae tại Bảng 3.14 và Hình 3.12. Theo tổng quan y văn được tác giả trích dẫn, ST167 chiếm 14,4% (44/305) chủng E. coli mang NDM toàn cầu; ST14 và ST147 là các dòng K. pneumoniae mang NDM phổ biến nhất trong y văn quốc tế.
4. Khả năng chuyển gen blaNDM qua tiếp hợp được kiểm chứng bằng thực nghiệm như thế nào và kết quả ra sao?
Thực nghiệm tiếp hợp được thực hiện trên 17 chủng nghiên cứu. Kết quả tổng thể về khả năng tiếp hợp trình bày tại Bảng 3.15; đặc điểm chủng và plasmid tiếp hợp tại Bảng 3.16; kết quả định danh chủng tiếp hợp tại Bảng 3.17; các trình tự chức năng liên quan khả năng tiếp hợp tại Bảng 3.18; tần suất tiếp hợp tại Bảng 3.19. Sự hiện diện gen blaNDM ở chủng tiếp hợp được xác nhận qua điện di PCR (Hình 3.15) và kiểu hình kháng kháng sinh của chủng tiếp hợp được đánh giá (Hình 3.14).
5. NDM khác biệt như thế nào so với các metallo-β-lactamase khác, và điều đó ảnh hưởng ra sao đến khả năng lan truyền?
Khác với tất cả MBL khác (bản chất là protein periplasmic hòa tan), NDM là lipoprotein neo vào màng ngoài của vi khuẩn Gram âm thông qua cơ chế lipid hóa chuỗi axit amin cuối peptide tín hiệu. Việc neo trên màng tăng cường đáng kể tính ổn định của NDM trong điều kiện thiếu kẽm — thường xảy ra tại vị trí nhiễm trùng khi calprotectin chelating kim loại được giải phóng như một phản ứng miễn dịch của vật chủ. Ngoài ra, neo màng tạo điều kiện cho việc tiết NDM trong túi màng ngoài (OMV), giúp bảo vệ các quần thể vi khuẩn lân cận khỏi tác động của β-lactam; OMV còn có thể mang cả enzyme NDM và gen blaNDM, góp phần vào lan truyền ngang.
Kết luận
Luận án cung cấp phân tích di truyền có hệ thống về đa dạng và biến đổi gen blaNDM ở 155 chủng vi khuẩn Gram âm lâm sàng thu thập tại bốn bệnh viện TP. HCM giai đoạn 2013–2019, trong đó 64 chủng mang blaNDM và 17 chủng được phân tích chuyên sâu về trình tự plasmid. Nghiên cứu xác định các biến thể NDM, phân nhóm plasmid (IncFIA, IncHI2, IncFII(Yp)), cấu trúc vùng di truyền xung quanh blaNDM với sự tham gia của các yếu tố chuyển vị, và dòng ST của E. coli và K. pneumoniae trong mẫu nghiên cứu. Thực nghiệm tiếp hợp xác nhận khả năng chuyển gen blaNDM theo chiều ngang ở các chủng nghiên cứu, cùng với xác định tần suất tiếp hợp cụ thể. Toàn bộ kết quả được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, Khoa Vi Sinh Miễn Dịch, Viện Pasteur TP. HCM, với sự hợp tác giải trình tự tại RIMD, Đại học Osaka và tài trợ từ AFRIMS, tạo ra một bộ dữ liệu dịch tễ học phân tử phục vụ nghiên cứu và quản lý lâm sàng đối với vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem tại Việt Nam.