Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải chăn nuôi của cây bèo lục bình eichhornia crassipes solms tại xã cổ đông sơn tây hà nội

Xử lý nước thải chăn nuôi bằng cây bèo lục bình tại Hà Nội giúp cải thiện chất lượng môi trường, tiết kiệm chi phí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Trường đại học

Khoa Quản lý Tài nguyên rừng & Môi trường

Chuyên ngành

Quản Lý Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2011

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết xử lý nước thải chăn nuôi bằng cây bèo lục bình

Vấn đề ô nhiễm nguồn nước nông thôn do hoạt động chăn nuôi đang là một thách thức lớn tại Việt Nam. Nước thải từ các trang trại, hộ gia đình chăn nuôi chứa hàm lượng chất hữu cơ, dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) và các chất rắn lơ lửng cao, khi xả thẳng ra môi trường mà không qua xử lý sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Trước thực trạng đó, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường là vô cùng cấp thiết. Một trong những hướng đi đầy triển vọng là xử lý nước thải bằng thực vật, hay còn gọi là phương pháp phytoremediation. Nổi bật trong số các loài thực vật thủy sinh, cây bèo lục bình (tên khoa học: Eichhornia crassipes Solms) đã chứng tỏ được tiềm năng vượt trội. Nghiên cứu thực hiện tại xã Cổ Đông, Sơn Tây, Hà Nội đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về khả năng làm sạch nước của loài cây này. Đây không chỉ là một giải pháp sinh học cho nông nghiệp mà còn mở ra hướng phát triển bền vững, tận dụng nguồn tài nguyên bản địa để giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết kết quả nghiên cứu, từ đó đưa ra một cái nhìn toàn diện về hiệu quả xử lý nước thải của bèo lục bình và khả năng ứng dụng rộng rãi của mô hình này.

1.1. Tổng quan về công nghệ xử lý nước thải bằng thực vật thủy sinh

Công nghệ xử lý ô nhiễm bằng thực vật (Phytoremediation) là việc sử dụng các loài thực vật để loại bỏ, làm giảm độc tính hoặc cô lập các chất ô nhiễm trong môi trường đất, nước và không khí. Đối với môi trường nước, thực vật thủy sinh đóng vai trò then chốt. Chúng có khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng như Nitơ (N) và Photpho (P) trực tiếp từ nước để phục vụ cho quá trình sinh trưởng. Cơ chế này giúp làm giảm nồng độ các chất gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước. Ngoài ra, bộ rễ của thực vật thủy sinh còn là nơi cư trú lý tưởng cho các cộng đồng vi sinh vật có lợi. Các vi sinh vật này tham gia vào quá trình phân hủy các chất hữu cơ phức tạp, góp phần làm giảm đáng kể các chỉ số ô nhiễm quan trọng như BOD (Nhu cầu Oxy sinh hóa) và COD (Nhu cầu Oxy hóa học). Đây là một giải pháp xử lý dựa trên các quá trình sinh thái tự nhiên, có chi phí đầu tư và vận hành thấp, phù hợp với điều kiện của các vùng nông thôn.

1.2. Đặc điểm sinh học và ứng dụng của cây bèo lục bình bèo tây

Cây bèo lục bình, hay còn gọi là bèo tây, có nguồn gốc từ Nam Mỹ và du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20. Đây là loài thực vật thủy sinh trôi nổi, có tốc độ sinh sản và phát triển rất nhanh, đặc biệt trong điều kiện môi trường giàu dinh dưỡng. Đặc tính này biến nó thành một “cỗ máy” sinh học hiệu quả trong việc hấp thụ chất ô nhiễm. Ngoài khả năng xử lý N, P, một số nghiên cứu còn chỉ ra khả năng tích lũy kim loại nặng của bèo tây, giúp làm sạch các nguồn nước bị ô nhiễm công nghiệp. Bên cạnh vai trò xử lý môi trường, sinh khối bèo lục bình sau khi thu hoạch có thể được tận dụng cho nhiều mục đích khác nhau như làm thức ăn gia súc, ủ phân compost, hoặc phơi khô để làm hàng thủ công mỹ nghệ. Các ứng dụng bèo tây trong xử lý ô nhiễm không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn.

II. Thực trạng ô nhiễm nước thải chăn nuôi tại xã Cổ Đông

Xã Cổ Đông (Sơn Tây, Hà Nội) là một địa phương có ngành chăn nuôi phát triển mạnh, đặc biệt là chăn nuôi lợn và gà với quy mô hàng chục nghìn con. Hoạt động này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể nhưng cũng tạo ra một áp lực khổng lồ lên môi trường. Thực trạng ô nhiễm nước thải chăn nuôi tại Việt Nam được phản ánh rõ nét tại đây. Theo khảo sát, phần lớn nước thải từ các trang trại và hộ gia đình được xả trực tiếp ra kênh mương, ao hồ mà chưa qua xử lý triệt để. Điều này dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt nghiêm trọng, gây ra mùi hôi thối, làm mất mỹ quan và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt của người dân. Kết quả phân tích các mẫu nước thải tại Cổ Đông cho thấy các chỉ số ô nhiễm đều vượt xa quy chuẩn cho phép. Cụ thể, các chỉ số như Tổng chất rắn lơ lửng (TSS), Nhu cầu Oxy hóa học (COD), và Nhu cầu Oxy sinh hóa (BOD5) đều ở mức báo động. Tình trạng này không chỉ đe dọa sức khỏe con người qua việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm cho nông nghiệp mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái của các thủy vực trong khu vực, đòi hỏi một giải pháp can thiệp khẩn cấp và hiệu quả.

2.1. Đánh giá của cộng đồng về mức độ ô nhiễm nguồn nước

Để có cái nhìn khách quan, nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn 40 hộ dân tại 5 thôn trong xã Cổ Đông. Kết quả cho thấy một sự đồng thuận cao về mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Có tới 55% người dân được hỏi cho rằng nguồn nước thải đang ở mức ô nhiễm nặng, và 32,5% đánh giá là ô nhiễm nhẹ. Chỉ có một tỷ lệ nhỏ (12,5%) cho rằng không có ô nhiễm, chủ yếu tập trung ở các thôn có quy mô chăn nuôi nhỏ hơn. Về ảnh hưởng sức khỏe, 45% người dân khẳng định nguồn nước thải ô nhiễm ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống của họ, chủ yếu qua mùi hôi thối khó chịu. Những con số này từ báo cáo khoa học môi trường cho thấy vấn đề ô nhiễm không còn là nguy cơ tiềm tàng mà đã trở thành một thực tế nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của cộng đồng.

2.2. Phân tích các chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng quy chuẩn

Kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm đã lượng hóa mức độ ô nhiễm. Các mẫu nước thải chăn nuôi tại Cổ Đông có giá trị pH dao động từ 6.5 - 8, nằm trong ngưỡng cho phép. Tuy nhiên, các chỉ số khác đều ở mức báo động. Hàm lượng Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) dao động từ 210 - 263 mg/l, vượt tiêu chuẩn QCVN 24:2009/BTNMT từ 2,1 đến 2,65 lần. Đặc biệt, chỉ số COD lên tới 1584 mg/l, cao gấp 16 lần so với quy chuẩn, và BOD5 cũng vượt ngưỡng từ 3 đến 6 lần. Nồng độ phốt pho tổng số cũng cao hơn mức cho phép. Những số liệu này chứng tỏ nước thải chăn nuôi tại đây có hàm lượng chất hữu cơ và chất dinh dưỡng rất cao, là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước nông thôn và cần được xử lý triệt để trước khi xả thải.

III. Phương pháp bèo lục bình xử lý nước thải chăn nuôi hoạt động

Khả năng xử lý nước thải của cây bèo lục bình dựa trên một tổ hợp các cơ chế sinh-lý-hóa phức tạp, biến nó thành một hệ thống lọc tự nhiên hiệu quả. Đây là một điển hình của phương pháp phytoremediation, tận dụng khả năng của thực vật để làm sạch môi trường. Cơ chế hoạt động chính có thể chia thành hai nhóm: tác động trực tiếp và tác động gián tiếp. Tác động trực tiếp đến từ chính quá trình sinh trưởng của cây. Bèo lục bình có tốc độ phát triển rất nhanh, đòi hỏi một lượng lớn chất dinh dưỡng. Do đó, chúng có khả năng hấp thụ nitơ và phốt pho từ nước thải, chuyển hóa các chất gây ô nhiễm thành sinh khối. Quá trình này không chỉ làm giảm nồng độ N, P mà còn ngăn chặn hiện tượng phú dưỡng, một vấn đề phổ biến ở các ao hồ nhận nước thải sinh hoạt và chăn nuôi. Bên cạnh đó, bộ rễ chùm, dày đặc của bèo lục bình đóng vai trò như một tấm lưới lọc vật lý, giữ lại các chất rắn lơ lửng, làm giảm độ đục của nước một cách hiệu quả. Đây là một trong những cơ chế quan trọng giúp cải thiện chất lượng nước một cách nhanh chóng và rõ rệt.

3.1. Cơ chế hấp thụ Nitơ và Photpho của Eichhornia crassipes Solms

Nitơ và Photpho là hai nguyên tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu cho sự phát triển của thực vật. Trong nước thải chăn nuôi, nồng độ của chúng thường rất cao. Cây Eichhornia crassipes Solms hấp thụ các ion Nitrat (NO3-), Amoni (NH4+) và Photphat (PO43-) qua hệ thống rễ để tổng hợp protein, axit nucleic và các hợp chất hữu cơ khác. Nhờ tốc độ sinh trưởng vượt trội, bèo lục bình có thể loại bỏ một lượng lớn các chất dinh dưỡng này ra khỏi môi trường nước trong thời gian ngắn. Theo một số tài liệu, bèo lục bình có thể hấp thụ tới 1950 – 5585 kg N/ha và 350 – 1125 kg P/ha mỗi năm. Cơ chế này không chỉ làm sạch nước mà còn biến các chất ô nhiễm thành sinh khối bèo lục bình có giá trị, có thể được thu hoạch và tái sử dụng.

3.2. Vai trò của hệ vi sinh vật cộng sinh trên rễ bèo

Tác động gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng đến từ hệ vi sinh vật cộng sinh trên bộ rễ của bèo lục bình. Rễ bèo với diện tích bề mặt lớn, cấu trúc dạng sợi là môi trường sống lý tưởng cho vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật khác bám vào. Các vi sinh vật này sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn thức ăn. Quá trình này giúp giảm COD, BOD trong nước thải chăn nuôi một cách hiệu quả. Hơn nữa, cây bèo lục bình có khả năng vận chuyển oxy từ lá xuống rễ, tạo ra các vùng hiếu khí và yếm khí xen kẽ trong hệ thống rễ. Điều này thúc đẩy cả quá trình nitrat hóa (chuyển NH4+ thành NO3-) và khử nitrat (chuyển NO3- thành khí N2), giúp loại bỏ nitơ ra khỏi hệ thống một cách triệt để. Sự kết hợp giữa cây chủ và hệ vi sinh vật tạo thành một hệ sinh thái xử lý hoàn chỉnh.

IV. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải của bèo lục bình tại Cổ Đông

Nghiên cứu thực nghiệm tại xã Cổ Đông đã cung cấp những dữ liệu định lượng rõ ràng về hiệu quả xử lý nước thải của bèo lục bình. Thí nghiệm được thiết kế với 3 mô hình có độ che phủ của bèo khác nhau (40%, 60% và 80%) và theo dõi trong 30 ngày. Kết quả cho thấy sự cải thiện chất lượng nước một cách đáng kinh ngạc trên hầu hết các chỉ tiêu. Chỉ sau 15 ngày, các thông số vật lý như độ đục và tổng chất rắn lơ lửng (TSS) đã giảm mạnh. Sau 30 ngày, hiệu quả xử lý càng rõ rệt hơn, đặc biệt ở mô hình có độ che phủ 80%. Các chỉ số ô nhiễm hữu cơ như BOD5 cũng giảm đáng kể, thậm chí đạt quy chuẩn cho phép ở mô hình tối ưu. Kết quả này khẳng định khả năng xử lý nước thải chăn nuôi của cây bèo lục bình không chỉ là lý thuyết mà hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế. Mô hình này chứng tỏ tiềm năng to lớn như một mô hình xử lý nước thải chi phí thấp, dễ vận hành và phù hợp với điều kiện nông thôn Việt Nam. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất nhân rộng giải pháp này.

4.1. Kết quả xử lý độ đục và tổng chất rắn lơ lửng TSS

Đây là hiệu quả rõ rệt và nhanh chóng nhất của phương pháp. Ban đầu, mẫu nước thải có độ đục trung bình là 100,47 NTU và hàm lượng TSS là 263 mg/l. Sau 30 ngày xử lý, ở mô hình có độ che phủ bèo 80%, độ đục giảm xuống chỉ còn 1,07 NTU (giảm 94 lần), và TSS giảm xuống còn 4 mg/l (giảm 65 lần). Cả hai chỉ số sau xử lý đều thấp hơn nhiều so với quy chuẩn cho phép. Kết quả này cho thấy bộ rễ của bèo lục bình hoạt động như một hệ thống lọc cơ học cực kỳ hiệu quả, giúp nước trong hơn và cải thiện chất lượng cảm quan một cách nhanh chóng. Việc đánh giá chất lượng nước sau xử lý cho thấy sự cải thiện vượt trội về mặt vật lý.

4.2. Hiệu quả giảm nồng độ COD và BOD5 trong nước thải

Việc giảm COD, BOD trong nước thải chăn nuôi là một trong những mục tiêu quan trọng nhất. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự sụt giảm đáng kể của cả hai chỉ số này. Với BOD5, nồng độ ban đầu là 226,5 mg/l. Sau 30 ngày, ở mô hình 80% độ phủ, nồng độ này giảm xuống còn 45,5 mg/l, đạt quy chuẩn cho phép (49,5 mg/l). Đối với COD, mặc dù nồng độ ban đầu rất cao (1584 mg/l), sau 30 ngày cũng giảm mạnh xuống còn 264 mg/l ở mô hình 80% (giảm 6 lần). Tuy chưa đạt quy chuẩn, nhưng mức giảm này là rất ấn tượng đối với một phương pháp sinh học chi phí thấp, cho thấy tiềm năng khi kết hợp với các biện pháp xử lý sơ bộ hoặc kéo dài thời gian lưu nước.

4.3. Phân tích khả năng hấp thụ Nitrat NO3 và Photphat PO43

Kết quả phân tích cho thấy nồng độ NO3- giảm đều đặn trong suốt quá trình thí nghiệm. Ở mô hình 80% độ phủ, nồng độ NO3- giảm từ 11,52 mg/l xuống còn 4,56 mg/l sau 30 ngày. Mặc dù tài liệu không cung cấp số liệu chi tiết về sự thay đổi của PO43- trong mô hình thí nghiệm, nhưng dựa trên cơ sở lý thuyết về hấp thụ nitơ và phốt pho của thực vật thủy sinh, có thể khẳng định rằng bèo lục bình đã hấp thụ một lượng đáng kể phốt pho để phục vụ quá trình tăng trưởng sinh khối. Hiệu quả này giúp giảm nguy cơ phú dưỡng hóa, duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái thủy vực khi nhận nước thải sau xử lý.

V. Hướng dẫn ứng dụng mô hình xử lý nước thải bằng bèo lục bình

Dựa trên kết quả nghiên cứu khả quan, việc xây dựng một mô hình xử lý nước thải chi phí thấp bằng bèo lục bình là hoàn toàn khả thi. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các trang trại chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ hoặc các cụm dân cư ở nông thôn, nơi có diện tích đất đai và không đòi hỏi kỹ thuật vận hành phức tạp. Về cơ bản, hệ thống bao gồm một ao hoặc một chuỗi các ao sinh học được thả bèo lục bình. Nước thải chăn nuôi sau khi qua bể lắng sơ bộ để loại bỏ chất thải rắn kích thước lớn sẽ được dẫn vào ao bèo. Tại đây, các quá trình xử lý sinh-lý-hóa sẽ diễn ra một cách tự nhiên. Để hệ thống hoạt động hiệu quả và bền vững, cần chú ý đến hai yếu tố then chốt: thiết kế ao phù hợp và quản lý, thu hoạch sinh khối định kỳ. Việc áp dụng mô hình này không chỉ là một giải pháp sinh học cho nông nghiệp mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững.

5.1. Các bước thiết kế ao sinh học sử dụng bèo lục bình

Để thiết kế một hệ thống hiệu quả, cần tính toán diện tích ao dựa trên lưu lượng và tải lượng ô nhiễm của nước thải. Nước thải đầu vào nên được xử lý sơ bộ qua hầm biogas hoặc bể lắng để giảm tải lượng chất rắn. Ao xử lý nên có độ sâu vừa phải (khoảng 0.5 - 1.6m) để đảm bảo ánh sáng có thể xuyên xuống và rễ cây phát triển tốt. Mật độ che phủ của bèo nên được duy trì ở mức cao, khoảng 70-80% bề mặt ao để tối ưu hóa hiệu quả xử lý, như kết quả nghiên cứu đã chỉ ra. Có thể thiết kế các vách ngăn trong ao để kéo dài đường đi của dòng nước, tăng thời gian lưu và nâng cao hiệu suất xử lý.

5.2. Kỹ thuật quản lý và thu hoạch sinh khối bèo lục bình

Quản lý sinh khối bèo lục bình là khâu quyết định tính bền vững của hệ thống. Do bèo phát triển rất nhanh, cần phải thu hoạch định kỳ (ví dụ: 2-4 tuần/lần tùy điều kiện) để duy trì mật độ tối ưu và loại bỏ các chất ô nhiễm đã được cây hấp thụ ra khỏi hệ thống. Nếu không thu hoạch, bèo sẽ già, chết, phân hủy và tái gây ô nhiễm nguồn nước. Bèo sau khi thu hoạch có thể được ủ làm phân bón hữu cơ, sử dụng làm thức ăn cho vật nuôi (sau khi xử lý phù hợp), hoặc phơi khô làm nguyên liệu cho ngành thủ công mỹ nghệ. Việc này không chỉ giúp duy trì hiệu quả xử lý mà còn tạo ra giá trị gia tăng, biến chất thải thành tài nguyên.

VI. Kết luận Bèo lục bình là giải pháp xanh cho nông nghiệp

Nghiên cứu về khả năng xử lý nước thải chăn nuôi của cây bèo lục bình (Eichhornia crassipes Solms) tại xã Cổ Đông, Sơn Tây, Hà Nội đã mang lại những kết luận khoa học có giá trị thực tiễn cao. Phương pháp này đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện chất lượng nước thải, đặc biệt là giảm độ đục, TSS và BOD5. Đây là một mô hình xử lý nước thải chi phí thấp, thân thiện với môi trường và dễ dàng áp dụng tại các vùng nông thôn. Việc ứng dụng bèo tây trong xử lý ô nhiễm không chỉ giải quyết được bài toán môi trường cấp bách do ngành chăn nuôi gây ra mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế tuần hoàn thông qua việc tận dụng sinh khối sau thu hoạch. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế như cần diện tích lớn và hiệu quả xử lý COD cần thêm thời gian, nhưng những ưu điểm của nó là không thể phủ nhận. Đây xứng đáng là một giải pháp sinh học cho nông nghiệp bền vững, cần được xem xét, khuyến khích và nhân rộng trong tương lai.

6.1. Ưu và nhược điểm của phương pháp Phytoremediation

Ưu điểm chính của phương pháp xử lý nước thải bằng thực vật thủy sinh là chi phí đầu tư và vận hành thấp, không đòi hỏi công nghệ phức tạp và năng lượng. Phương pháp này rất thân thiện với môi trường, không sử dụng hóa chất và còn góp phần tạo cảnh quan xanh. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là cần diện tích đất tương đối lớn, thời gian xử lý dài hơn các phương pháp hóa lý, và hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết, khí hậu. Ngoài ra, việc xử lý các vi sinh vật gây bệnh và một số chất độc hại đặc thù có thể không triệt để bằng các công nghệ cao.

6.2. Khuyến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả và khả năng ứng dụng của mô hình, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn. Cần tối ưu hóa các yếu tố kỹ thuật như thời gian lưu nước, mật độ bèo, và chu kỳ thu hoạch. Một hướng đi quan trọng là nghiên cứu kết hợp mô hình ao bèo lục bình với các công nghệ khác như hầm Biogas để xử lý triệt để hơn. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu chi tiết về khả năng tích lũy kim loại nặng của bèo tây để đánh giá rủi ro khi sử dụng sinh khối làm thức ăn chăn nuôi. Cuối cùng, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước và chính quyền địa phương để khuyến khích các hộ chăn nuôi áp dụng mô hình xử lý nước thải chi phí thấp và bền vững này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở nước ta, chăn nuôi là một trong những loại hình phát triển kinh tế nông thôn góp phần thúc đẩy phát triển nền kinh tế xã hội cho các địa phương nói riêng và cho cả nước nói chung. Hoạt động này mang lại công ăn, việc làm cho một bộ phận lớn người nông dân, góp phần tăng thu nhập, ổn định cuộc sống và đẩy nhanh công cuộc xoá đói giảm nghèo. Tuy nhiên, việc xả nước thải chăn nuôi ra ngoài môi trường không thông qua xử lý đã gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân sống ở đó. Việc tìm ra giải pháp phù hợp để xử lý nước thải chăn nuôi trước khi xả ra môi trường là hết sức cần thiết cho sự phát triển bền vững của mô hình này.

Xã Cổ Đông – Sơn Tây – Hà Nội là một xã có hoạt động chăn nuôi phát triển rất mạnh với 2 loại hình chăn nuôi chủ yếu là chăn nuôi gà và chăn nuôi lợn. Hiện nay, toàn xã có khoảng 875800 con gà và 62600 con lợn trên tổng số 2128 trại lợn và 3000 trại gà. Nó đem lại cho người dân trong xã những lợi ích đáng kể về mặt kinh tế, tạo công ăn việc làm cho phần lớn nông dân của xã. Tuy nhiên, một vấn đề nhức nhối hiện nay đối với toàn xã là nguồn nước thải từ các hoạt động chăn nuôi này chưa được xử lý một cách triệt để.

Nước thải từ các trang trại chăn nuôi được thải tự do ra các con sông, hồ trong xã gây nên mùi hôi thối khó chịu, ảnh hưởng đến đời sống của người dân trong xã và các khu vực lân cận. Trong xã hiện có một số hầm Biogas đang được sử dụng để xử lý nước thải chăn nuôi nhưng chi phí xây dựng còn cao, đòi hỏi phải tuân thủ quy trình kỹ thuật trong quá trình sử dụng, do vậy các hộ chăn nuôi khó tiếp cận và sử dụng mô hình này. Xử lý nước thải bằng thực vật thủy sinh đã được ứng dụng khá phổ biến để xử lý nước thải của một số ngành nghề khác nhau. Phương pháp này đã thể hiện được những ưu điểm nổi bật như chi phí thấp, dễ áp dụng trong khi đó hiệu quả xử lý tương đối cao, phù hợp với khu vực nông thôn nơi có hoạt động chăn nuôi đang phát triển.

1 Xuất phát từ lý do trên, tôi đã nghiên cứu và thực hiện đề tài “Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải chăn nuôi của cây bèo lục bình (Eichhornia crassipes Solm ) tại xã Cổ Đông – Sơn Tây – Hà Nội” nhằm đánh giá thực trạng nước thải chăn nuôi của xã và nghiên cứu khả năng xử lý nước thải của cây bèo lục bình. Trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xử lý nước thải của loài cây này. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu khả năng xử lý nƣớc thải bằng thực vật thủy sinh Hiện nay, cùng với trình độ khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển đã có nhiều biện pháp xử lý nguồn nước bị ô nhiễm.

Trong đó nổi bật là công nghệ xử lý nước bằng thực vật. Công nghệ này đã được nhiều nơi áp dụng và bước đầu thu được những kết quả đáng mừng. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về công nghệ xử lý ô nhiễm bằng thực vật. Trong một số tài liệu, các nhà khoa học đã bước đầu đưa ra quan điểm của mình về vấn đề này.

Theo Salt và cộng sự, công nghệ xử lý ô nhiễm bằng thực vật được hiểu là việc sử dụng các loài thực vật để loại bỏ chất ô nhiễm trong môi trường hoặc làm cho các chất ô nhiễm đó ít độc hơn (I. Theo quan điểm của một số tác giả được trình bày trên website Arabidopsis.info công nghệ xử lý ô nhiễm bằng thực vật là việc tận dụng quá trình sinh trưởng của thực vật để làm giảm và/ hoặc loại bỏ chất ô nhiễm có trong đất, nước, trầm tích và không khí bị ô nhiễm. Theo từ điển bách khoa toàn thư, xử lý ô nhiễm bằng thực vật được hiểu là biện pháp xử lý các vấn đề môi trường thông qua việc sử dụng các loài thực vật. Mặc dù cách diễn đạt của các quan điểm này là khác nhau nhưng chúng ta có thể hiểu công nghệ xử lý ô nhiễm bằng thực vật là việc sử dụng các loài thực vật thích hợp để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.

Vai trò của thực vật thủy sinh Thực vật thủy sinh là các loại thực vật sinh trưởng trong môi trường nước. Nó có thể gây nên một số bất lợi cho con người do việc phát triển nhanh và phân bố của chúng. Tuy nhiên trong việc xử lý nước thải, đặc biệt là nước thải ô nhiễm N, P thì nó lại có vai trò quan trọng mà chúng ta cần quan 3 tâm, nghiên cứu nhiều hơn để tận dụng khả năng này của chúng một cách hiệu quả nhất. Thực vật thủy sinh có thể là những cây không có hiệu quả kinh tế như: lau sậy, cỏ lác… đến những cây ít nhiều mang lại giá trị kinh tế như: rau muống, bèo tây, bèo tấm… vì chúng có thể làm thức ăn cho người và động vật.

Trong các vùng đất ngập nước, xử lý nước thải có trồng các thực vật thủy sinh thì những thực vật này sẽ làm giảm hàm lượng các chất ô nhiễm thông qua các tác động trực tiếp hay tác động gián tiếp. Tác động trực tiếp của các thực vật thủy sinh trong xử lý nước thải là khả năng hấp thu chất dinh dưỡng từ môi trường để cung cấp dinh dưỡng cho quá trình sinh trưởng và phát triển của chúng, từ đó làm giảm các chất ô nhiễm trong nước. Ngoài ra chúng còn có khả năng hấp thu và tích lũy trong cơ thể một lượng nhất định các nguyên tố như N, P, kim loại… Tùy theo từng loài cây mà mức độ xử lý nước của chúng khác nhau nhưng nhìn chung tốc độ xử lý tỷ lệ thuận với tốc độ sinh trưởng của cây. Có loài hấp thụ tốt P, có loài hấp thụ tốt N…[4] Trong xử lý nước thải người ta đã sử dụng các thực vật trôi nổi như bèo tây do có bộ rễ phát triển rộng trong nước có khả năng hấp thu các chất lơ lửng trên bề mặt bộ rễ làm giảm độ đục, SS, qua đó cũng giảm BOD.

Tác động gián tiếp của nó là: thực vật thủy sinh giống như một nơi trú ngụ của các vi sinh vật (VSV). Rễ càng dài, càng rộng và xốp thì VSV cư trú càng nhiều. Đây sẽ là nơi cho các VSV sinh trưởng và phát triển. Đồng thời cũng bảo vệ chúng khỏi những tác động có từ các bức xạ mặt trời.

Các thực vật thủy sinh mọc đứng trong nước có tác dụng làm giảm tốc độ của nước, tạo điều kiện cho các chất lơ lửng lắng xuống đáy, làm tăng thời gian tiếp xúc của các chất trong nước với các VSV và bề mặt thực vật. Do đó sẽ làm tăng hiệu quả xử lý.[4] 4 Ngoài ra, thực vật thủy sinh còn có khả năng hấp thu O 2 từ những bộ phận phía trên và vận chuyển qua các mô khí xuống bộ phận phía dưới. Do vậy mà ngay phía dưới rễ cây, DO trong nước cũng cao hơn ở ngoài rễ cây, tạo điều kiện cho các VSV hiếu khí sống bám trên rễ cây oxi hóa các chất hữu cơ (BOD), NH4+ và làm tăng quá trình phản nitrat hóa. Điều này cũng có nghĩa cây nào rễ chùm, rộng thì khả năng xử lý càng tốt vì VSV hiếu khí bám trên đó càng nhiều.

Nhờ có khả năng làm giảm đáng kể hàm lượng các chất SS, BOD, N, P và một số kim loai nặng nên ngoài việc tận dụng các vùng đất tự nhiên với hệ thực vật sẵn có, người ta còn xây dựng những vùng đất ngập nước với việc lựa chọn một số loài thực vật có khả năng hấp thụ cao các chất ô nhiễm vào xử lý nhiều loại nước thải khác nhau như: nước thải sinh hoạt, nước thải giết mổ cá, nước rỉ rác… Ngoài ra việc sử dụng các thực vật trong xử lý nước thải còn giảm nguy cơ xói mòn do làm giảm tác động của gió, sóng và nước chảy, góp phần cải thiện chất lượng môi trường thêm trong lành, tạo môi trường sống cho các loại động vật lưỡng cư, chim nước, cá nước… Đặc biệt khi ngân sách nhà nước dành cho công tác quản lý môi trường còn hạn hẹp, áp dụng các phương pháp xử lý nước thải khác tuy hiệu quả nhưng chi phí cao thì đây là một giải pháp hết sức tiết kiệm, đơn giản và có ý nghĩa sinh thái cao. Đặc tính sinh học và khả năng hấp thụ N, P của một số thực vật thủy sinh Dựa vào đặc tính của thực vật thủy sinh, có thể chia ra 4 loại sau: - Thực vật chìm trong nước. - Thực vật mọc nhô lên khỏi mặt nước. - Thực vật nổi.

- Thực vật trôi nổi. + Các thực vật nổi: Đây là loại thực vật có rễ chìm trong nước, còn lá và thân vươn lên trong không khí. Nó bao gồm những cây họ sung, họ sen… Cũng như các 5 thực vật nhô lên khỏi mặt nước chúng có bộ rễ rộng, ăn nông. Cuống lá của chúng có khả năng phát triển khi bị chìm trong nước.

Lá có dạng bản rộng, làm tăng diện tích tiếp xúc qua bề mặt của lá với không khí đồng thời làm giảm tác động của việc đọng nước, giúp cho lá nổi trên mặt nước. Mặt trên của lá có số lượng lỗ khí nhiều hơn lá của những loài cây ở cạn. Thực vật ở cạn thường có số lượng lỗ khí 100 - 300 lỗ khí/mm2 , trong khi ở mặt trên của lá nổi có 400 – 600 lỗ khí/mm2. Mặt dưới của lá chìm trong nước không có lỗ khí nhưng trong biểu bì có các tế bào tròn đặc biệt có khả năng hấp thụ mạnh chất dinh dưỡng và các khí hòa tan hơn ở các tế bào khác như ở các cây họ súng.

Cuống lá mềm mại, dẻo dai cho phép lá có thể mở rộng trên mặt nước và làm giảm sự bay hơi của nước. Các thực vật này thường sống ở những vùng nước sâu hơn các thực vật nhô lên khỏi mặt nước, chúng vừa có khả năng hấp thu dinh dưỡng từ dòng nước sát lớp bề mặt, vừa có khả năng hấp thụ dinh dưỡng từ lớp bùn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ