Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng và Phát Triển của Một Số Tổ Hợp Ngô Lai Tại Vùng Đông Bắc

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của một số tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Nông lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ nông nghiệp

2011

190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ngô Lai Tiềm Năng Vùng Đông Bắc

Nghiên cứu về ngô lai đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế. Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực quan trọng nhất, cung cấp lương thực cho con người và thức ăn cho gia súc. Ngô còn là nguyên liệu cho các nhà máy chế biến lương thực, thực phẩm, dược phẩm và năng lượng sinh học. Với giá trị kinh tế cao và khả năng thích ứng rộng, cây ngô được trồng ở hầu hết các vùng trên thế giới. Năm 2010, diện tích trồng ngô trên thế giới đạt 162,32 triệu ha, năng suất trung bình đạt 5,06 tấn/ha, tổng sản lượng đạt 820,62 triệu tấn. Nhu cầu ngô của thế giới được dự báo sẽ tiếp tục tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Theo USDA, Mỹ là nước có diện tích và sản lượng ngô lớn nhất thế giới. Việt Nam, ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa.

1.1. Vai Trò Của Nghiên Cứu Ngô Lai Trong Nông Nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu ngô lai có vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và chất lượng ngô tại Việt Nam. Việc sử dụng các giống ngô lai có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích ứng với điều kiện khí hậu địa phương là yếu tố quan trọng để tăng sản lượng ngô. Theo Tổng cục Thống kê, năng suất ngô của Việt Nam năm 2010 đạt 40,9 tạ/ha, vẫn còn thấp so với nhiều nước trên thế giới. Do đó, cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.2. Tình Hình Sản Xuất Ngô Tại Vùng Đông Bắc Việt Nam

Vùng Đông Bắc Việt Nam có diện tích trồng ngô lớn nhất cả nước, chiếm 17,41% diện tích trồng ngô cả nước năm 2010. Tuy nhiên, năng suất ngô bình quân của vùng này còn thấp, chỉ đạt 34,23 tạ/ha, thấp hơn so với năng suất bình quân chung của cả nước. Nguyên nhân chủ yếu là do phần lớn diện tích ngô được trồng trên đất dốc, phụ thuộc vào nước trời, đầu tư thâm canh thấp và sử dụng giống địa phương, giống thụ phấn tự do còn cao. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về khả năng sinh trưởng ngôkhả năng phát triển ngô để cải thiện tình hình.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng Suất Ngô Lai Vùng Đông Bắc

Sản xuất ngô ở vùng Đông Bắc đối mặt với nhiều thách thức. Phần lớn diện tích ngô được trồng trên đất dốc, phụ thuộc vào nước trời, đầu tư thâm canh thấp. Một số tỉnh vẫn sử dụng giống địa phương và giống thụ phấn tự do, dẫn đến năng suất thấp hơn so với các vùng khác. Theo Sở NN & PTNT Hà Giang và Cao Bằng, việc sử dụng giống địa phương và giống thụ phấn tự do còn cao (35 - 55%) là nguyên nhân chính. Nghiên cứu về các yếu tố sinh học, sinh thái và biện pháp kỹ thuật canh tác cho việc phát triển ngô ở vùng Đông Bắc còn ít và tản mạn. Công tác khuyến nông, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật về giống mới và các biện pháp canh tác chưa đồng bộ, chưa phù hợp với điều kiện sinh thái và kinh tế của vùng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Khí Hậu Đến Sinh Trưởng Ngô

Điều kiện khí hậu Đông Bắc có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và phát triển của ngô. Vùng này thường xuyên chịu ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, rét đậm, rét hại, gây ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng ngô. Cần có các nghiên cứu về khả năng thích ứng của các giống ngô lai với điều kiện khí hậu khắc nghiệt để lựa chọn được các giống phù hợp.

2.2. Vai Trò Của Kỹ Thuật Canh Tác Trong Nâng Cao Năng Suất Ngô

Kỹ thuật canh tác đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất ngô ở vùng Đông Bắc. Việc áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến như sử dụng phân bón hợp lý, tưới tiêu khoa học, phòng trừ sâu bệnh hiệu quả và luân canh cây trồng có thể giúp tăng năng suất và chất lượng ngô. Cần có các nghiên cứu về kỹ thuật canh tác phù hợp với điều kiện địa phương để khuyến cáo cho người dân.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Giống Ngô Lai Năng Suất Cao

Việc sử dụng giống ngô lai có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích ứng với điều kiện khí hậu địa phương là yếu tố then chốt để tăng sản lượng ngô. Cần có các nghiên cứu về so sánh giống ngô để lựa chọn được các giống phù hợp với từng vùng sinh thái.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tổ Hợp Ngô Lai Tiềm Năng NL36

Để đáp ứng nhu cầu về ngô ngày càng tăng, cần đưa vào sản xuất các giống ngô lai mới có năng suất cao, thời gian sinh trưởng trung bình sớm, phù hợp với điều kiện sinh thái và cơ cấu mùa vụ của vùng Đông Bắc. Đồng thời, cần nghiên cứu và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến như thời vụ, mật độ gieo trồng, phân bón và phòng trừ sâu bệnh. Việc xác định thời vụ gieo trồng thích hợp, tránh được hạn đầu vụ Xuân, rét và hạn cuối vụ Thu; xác định được mật độ và khoảng cách gieo trồng phù hợp là vấn đề cần thiết, ít chi phí đầu tư, dễ được người dân chấp nhận và có tính khả thi cao. Đề tài nghiên cứu tập trung vào đánh giá khả năng sinh trưởngphát triển của một số tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật cho tổ hợp lai triển vọng phục vụ sản xuất ngô vùng Đông Bắc.

3.1. Nghiên Cứu Đặc Điểm Nông Sinh Học Của Tổ Hợp Ngô Lai

Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp ngô lai là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng của chúng. Các chỉ tiêu cần nghiên cứu bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, khả năng chống chịu sâu bệnh, khả năng chống đổ gãy và các yếu tố cấu thành năng suất như chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt.

3.2. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Trồng Đến Năng Suất Ngô Lai NL36

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng ngô đến năng suất của giống ngô lai NL36 là cần thiết để xác định mật độ tối ưu cho năng suất cao nhất. Mật độ trồng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh về ánh sáng, dinh dưỡng và nước giữa các cây ngô, do đó ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây.

3.3. Xác Định Thời Vụ Gieo Trồng Thích Hợp Cho Ngô Lai NL36

Xác định thời vụ ngô gieo trồng thích hợp cho giống ngô lai NL36 là quan trọng để đảm bảo cây ngô sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện khí hậu thuận lợi nhất. Thời vụ gieo trồng ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất của cây ngô.

IV. Kết Quả Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Tổ Hợp Ngô Lai

Nghiên cứu đã xác định được tổ hợp ngô lai IL3 x IL6, bước đầu đặt tên là Nông Lâm 36 (NL36), có thời gian sinh trưởng trung bình sớm, khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, khả năng chống chịu với một số loại sâu bệnh hại ngô chính khá, chống đổ gãy tốt, cho năng suất cao và ổn định, thích nghi với điều kiện sinh thái vùng Đông Bắc. Mật độ 7 vạn cây/ha với khoảng cách 50 x 28 cm và thời vụ gieo trồng trong vụ Xuân là từ đầu đến cuối tháng 2 dương lịch; vụ Thu từ đầu đến trung tuần tháng 8 dương lịch phù hợp cho giống NL36 ở các tỉnh vùng núi Đông Bắc. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung thêm vào tập đoàn giống ngô lai, chuyển đổi cơ cấu cây trồng cho các tỉnh vùng Đông Bắc.

4.1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Giống Ngô Lai NL36

Giống ngô lai NL36 có nhiều đặc điểm nổi bật như thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, năng suất cao và ổn định. Giống này thích hợp với điều kiện khí hậu và đất đai của vùng Đông Bắc, giúp người dân tăng thu nhập và cải thiện đời sống.

4.2. Mật Độ Và Thời Vụ Gieo Trồng Tối Ưu Cho NL36

Nghiên cứu đã xác định được mật độ và thời vụ gieo trồng tối ưu cho giống ngô lai NL36. Mật độ 7 vạn cây/ha và thời vụ gieo trồng từ đầu đến cuối tháng 2 (vụ Xuân) và từ đầu đến trung tuần tháng 8 (vụ Thu) giúp cây ngô sinh trưởng và phát triển tốt nhất, cho năng suất cao nhất.

4.3. Hiệu Quả Kinh Tế Của Việc Trồng Ngô Lai NL36

Việc trồng ngô lai NL36 mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân. Năng suất cao, chi phí đầu tư thấp và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt giúp người dân giảm thiểu rủi ro và tăng lợi nhuận.

V. Ứng Dụng Mô Hình Trình Diễn Ngô Lai NL36 Tại Đông Bắc

Để giới thiệu giống ngô lai NL36 và các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp cho người trồng ngô, mô hình trình diễn đã được xây dựng tại các tỉnh vùng Đông Bắc. Mô hình trình diễn giúp người dân trực tiếp quan sát và đánh giá hiệu quả của giống ngô lai mới, từ đó khuyến khích họ áp dụng vào sản xuất. Công tác khuyến nông, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật về giống mới và các biện pháp canh tác cần được thực hiện đồng bộ, phù hợp với điều kiện sinh thái và kinh tế của vùng, để đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Mục Tiêu Của Mô Hình Trình Diễn Ngô Lai NL36

Mục tiêu của mô hình trình diễn là giới thiệu giống ngô lai NL36 và các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến cho người dân, giúp họ nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất ngô. Mô hình cũng là nơi để người dân trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

5.2. Quy Trình Xây Dựng Mô Hình Trình Diễn Ngô Lai

Quy trình xây dựng mô hình trình diễn bao gồm các bước như lựa chọn địa điểm, chuẩn bị đất, gieo trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Các biện pháp kỹ thuật canh tác được áp dụng trong mô hình phải phù hợp với điều kiện địa phương và dễ dàng thực hiện.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Mô Hình Trình Diễn Ngô Lai

Hiệu quả của mô hình trình diễn được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như năng suất, chất lượng ngô, chi phí sản xuất và lợi nhuận. Kết quả đánh giá được sử dụng để khuyến cáo cho người dân về việc áp dụng giống ngô lai NL36 và các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Ngành Ngô Lai Đông Bắc

Để phát triển bền vững ngành ngô ở vùng Đông Bắc, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật và xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất, chế biến và tiêu thụ ngô. Cần có chính sách hỗ trợ người dân về giống, phân bón, kỹ thuật và vốn để họ yên tâm sản xuất và nâng cao thu nhập.

6.1. Nghiên Cứu Giống Ngô Lai Chịu Biến Đổi Khí Hậu

Nghiên cứu các giống ngô lai có khả năng chịu hạn, chịu úng và chịu nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo năng suất ngô trong điều kiện biến đổi khí hậu. Các giống này cần có khả năng thích ứng với các điều kiện thời tiết cực đoan và vẫn cho năng suất ổn định.

6.2. Phát Triển Chuỗi Giá Trị Ngô Bền Vững

Phát triển chuỗi giá trị ngô bền vững bao gồm các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các nhà sản xuất, nhà chế biến và nhà phân phối để đảm bảo chất lượng ngô và giá cả ổn định.

6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Ngô

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ người dân về giống, phân bón, kỹ thuật và vốn để họ yên tâm sản xuất và nâng cao thu nhập. Các chính sách này cần được thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương và dễ dàng tiếp cận.

05/06/2025
Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của một số tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật cho tổ hợp lai triển vọng phục vụ sản xuất ngô vùng đông bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Cây ngô có những đóng góp to lớn cho con người, bởi cây ngô cũng được con người chọn làm đối tượng và đầu tư nghiên cứu toàn diện, đặc biệt về di truyền, chọn tạo giống và các biện pháp thâm canh. Đầu thế kỷ 20 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong nghề trồng ngô với sự xuất hiện của ngô lai - một tiến bộ kỹ thuật thành công nhất trong việc ứng dụng thuyết ưu thế lai vào sản xuất. Các nhà khoa học đã thành công trong việc lai tạo ra những giống ngô lai mới có năng suất cao, chất lượng tốt.

Đặc biệt là những giống ngô lai mới có khả năng chống chịu tốt với điều kiện ngoại cảnh bất thuận như hạn, rét, mật độ dày, thiếu đạm, sâu bệnh… Tuy nhiên việc tăng cường khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh bất thuận thông qua quá trình lai tạo là một vấn đề không dễ dàng vì phải thay đổi đặc điểm sinh lý, sinh hóa cũng như đặc điểm hình thái liên quan đến khả năng chống chịu của cây. Ở Việt Nam cũng như các nước đang phát triển đánh giá khả năng cho năng suất, khả năng chống chịu của các vật liệu tạo giống và các giống mới chủ yếu theo phương pháp truyền thống, phương pháp này tuy tốn nhiều thời gian nhưng không đòi hỏi chi phí lớn mà vẫn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Đông Bắc là vùng có diện tích trồng ngô lớn nhất Việt Nam nhưng năng suất bình quân lại đạt thấp hơn năng suất bình quân chung của cả nước. Hiện nay, một số tỉnh sử dụng giống địa phương và giống thụ phấn tự do còn cao.

Các giống ngô lai được trồng nhiều ở vùng này lại chủ yếu là các giống ngô lai của các công ty giống nước ngoài như Monsanto, Syngenta, Bioseed. được nhập nội hoặc sản xuất tại Việt Nam và không phải tất cả các giống nhập nội đều có khả năng thích ứng tốt với điều kiện sinh thái của Việt Nam. Tuy nhiên, các giống ngô lai được tạo ra trong nước chiếm diện tích không đáng kể (< 10%). Vì vậy, việc lai tạo và khảo sát tổ hợp lai ngay tại một số tỉnh vùng Đông Bắc nhằm chọn ra những giống ngô lai có năng suất cao và thích ứng với điều kiện sinh thái của vùng là yêu cầu thiết thực và cấp bách nhằm phát triển sản xuất ngô vùng Đông Bắc.

Đồng thời cần nghiên cứu các 6 biện pháp kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là cần nghiên cứu xác định thời vụ và mật độ khoảng cách gieo trồng phù hợp với điều kiện đất đai và truyền thống canh tác của vùng là vấn đề cần thiết có tính khả thi cao vì hai biện này đơn giản dễ thực hiện, chi phí thấp phù hợp với điều kiện kinh tế của bà con nông dân miền núi mà vẫn cho năng suất cao nên dễ dàng được họ chấp nhận. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây cốc lâu đời và phổ biến nhất trên thế giới, không cây nào có thể sánh kịp với cây ngô về tiềm năng năng suất hạt, về quy mô, hiệu quả ưu thế lai (Ngô Hữu Tình và cs, 1997) [32]. Ngô còn là cây điển hình được ứng dụng nhiều thành tựu khoa học về các lĩnh vực di truyền học, chọn giống, công nghệ sinh học, cơ giới hoá, điện khí hoá và tin học.

vào công tác nghiên cứu và sản xuất (Ngô Hữu Tình, 1997) [31]. Do vậy diện tích, năng suất ngô liên tục tăng trong những năm gần đây. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô, lúa mì, lúa nước của thế giới giai đoạn 1961 - 2010 Ngô Lúa mì Lúa nước Sản Sản Sản D.suất lượng (triệu (triệu (triệu (tấn/ha) (triệu (tấn/ha) (triệu (tấn/ha) (triệu ha) ha) ha) tấn) tấn) tấn) 1961 104,8 1,9 204,2 200,9 1,1 219,2 115,3 1,9 215,3 2004 145,0 4,9 714,8 217,2 2,9 625,1 150,6 4,0 595,8 2005 145,6 4,8 696,3 218,5 2,8 621,5 152,6 4,1 622,1 2006 148,6 4,7 704,2 212,3 2,8 593,2 153,0 4,1 622,2 2007 159,9 4,95 791,6 217,9 2,8 609,7 154,7 4,2 646,7 2008 156,4 5,03 787,3 224,9 3,03 682,2 155,7 4,3 661,7 2009 155,7 5,19 809,0 225,6 3,01 679,9 155,1 4,3 659,1 2010 162,3 5,06 820,6 222,39 2,91 648,21 158,32 4,3 680,7 Nguồn: FAOSTAT, 2010; USDA, 2011 [108][112] 7 Ngành sản xuất ngô trên thế giới tăng liên tục từ đầu thế kỷ 20 đến nay. Năm 2010, diện tích ngô đã vượt qua lúa nước, với 162,3 triệu ha, năng suất 5,06 tấn/ha và sản lượng đạt kỷ lục 820,6 triệu tấn.

Trong hơn 40 năm qua, ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu. So với năm 1961, năm 2010, năng suất ngô trung bình của thế giới tăng thêm 31,6 tạ/ha (từ hơn 19,0 tạ/ha lên 50,6 tạ/ha), lúa nước tăng 24 tạ/ha (từ 19,0 lên 43 tạ/ha), còn lúa mỳ thêm 19 tạ/ha (từ 10,9 lên 29,1 tạ/ha) (FAOSTAT, 2010; USDA, 2011) [108], [112]. Có được kết quả trên, trước hết là nhờ ứng dụng rộng rãi lý thuyết ưu thế lai trong chọn tạo giống, đồng thời không ngừng cải thiện các biện pháp kỹ thuật canh tác. Đặc biệt, từ năm 1996 đến nay, cùng với những thành tựu mới trong chọn tạo giống ngô lai nhờ kết hợp phương pháp truyền thống với công nghệ sinh học thì việc ứng dụng công nghệ cao trong canh tác cây ngô đã góp phần đưa sản lượng ngô thế giới vượt lên trên lúa mì và lúa nước.

Trong những năm gần đây cây trồng biến đổi gen đặc biệt là cây ngô đã mang lại những lợi ích ổn định và bền vững về kinh tế, môi trường, làm tăng sản lượng nông nghiệp, cải thiện đời sống người nông dân cho nên ngày càng được nhiều quốc gia ủng hộ và phát triển. Diện tích trồng cây biến đổi gen trên toàn cầu năm 2009 đạt 134 triệu ha trên tổng số 25 quốc gia, trong đó diện tích trồng ngô biến đổi gen đạt 42,0 triệu ha trên tổng số 16 quốc gia. Từ năm 1996 đến năm 2009, diện tích trồng ngô biến đổi gen trên toàn thế giới liên tục gia tăng và đạt 26,4% trong năm 2009 (James, 2010) [77]. Năm 2009 đánh dấu sự chuyển đổi từ thế hệ cây trồng biến đổi gen thế hệ thứ nhất sang thế hệ thứ 2, lần đầu tiên nâng cao năng suất thu hoạch một cách thực chất trong đó đậu tương RReady2 YieldTM là một trong những giống cây trồng biến đổi gen thế hệ mới đầu tiên.

Ngô SmartStax ở Mỹ và Canada có chứa 8 gen qui định 3 tính trạng, dự đoán sẽ đạt 1,0 - 1,5 triệu ha trong năm 2010 (James, 2010) [77]. Năm 2009, Trung Quốc đã cấp giấy an toàn sinh học cho giống ngô phytase được phát triển trong nước. Ngô phytase giúp cho lợn hấp thu được nhiều photpho hơn, giúp chúng lớn nhanh đồng thời giảm lượng photpho còn tồn tại trong chất thải 8 của động vật. Ngô phytase có tiềm năng đem lại lợi ích trực tiếp cho 100 triệu hộ nông dân trồng ngô ở Trung Quốc.

Với 92,8% diện tích trồng các giống được tạo ra bằng công nghệ sinh học, năng suất ngô nước Mỹ năm 2009 đạt hơn 10,34 tấn/ha trên diện tích 32,21 triệu ha (USDA, 2009) [111]. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam Năng suất ngô Việt Nam những năm 1960 - 1970 đạt 0,8 - 1,0 tấn/ha, với diện tích chưa đến 300 nghìn ha; đến đầu những năm 1980 năng suất cũng chỉ đạt khoảng 1,1 tấn/ha và sản lượng hơn 400.000 tấn, do vẫn trồng các giống ngô địa phương năng suất thấp với kỹ thuật canh tác lạc hậu. Từ năm 1980, nhờ hợp tác với Trung tâm Cải tạo Ngô và Lúa mỳ Quốc tế (CIMMYT), nhiều giống ngô cải tiến đã được đưa vào trồng ở nước ta, góp phần nâng năng suất lên gần 1,55 tấn/ha vào năm 1990. Ngành sản xuất ngô nước ta thực sự có những bước tiến nhảy vọt là từ đầu những năm 1990 đến nay do không ngừng mở rộng diện tích trồng giống ngô lai trong sản xuất, đồng thời cải thiện các biện pháp kỹ thuật canh tác đáp ứng theo nhu cầu của giống mới.

Năm 1991, diện tích trồng giống ngô lai chỉ chiếm chưa đến 1% trong 430 nghìn ha ngô thì năm 2005, giống ngô lai đã chiếm khoảng 90% diện tích trong hơn 1 triệu ha ngô của cả nước, trong đó giống được cung cấp do các cơ quan nghiên cứu trong nước chọn tạo và sản xuất chiếm khoảng 50 - 55%, còn lại là của các công ty hạt giống ngô lai hàng đầu thế giới. Một số giống ngô lai được dùng chủ yếu ở vùng núi hiện nay như LVN99, LVN4, LVN61, DK888, DK999, B9698, NK54, NK4300, NK66, NK67, VN8960. Năm 2010 diện tích, năng suất và sản lượng ngô của Việt Nam đạt khá cao: Diện tích trồng ngô là 1.900 ha, năng suất 40,9 tạ/ha, sản lượng 4. Mặc dù thế Việt Nam vẫn phải nhập khẩu ngô do nhu cầu dùng ngô để chế biến thức ăn chăn nuôi tăng mạnh trong những năm gần đây.

Các giống ngô lai có tiềm năng năng suất cao đã và đang được phát triển ở những vùng ngô trọng điểm, vùng thâm canh, tưới tiêu chủ động, những vùng đất phì nhiêu như: Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long. Ở Việt Nam, những năm gần đây cây ngô chuyển gen cũng đã được quan tâm và nghiên cứu, chủ yếu tập trung vào gen kháng sâu đục thân và kháng thuốc trừ cỏ. 9 Năm 2010, Việt Nam đã chính thức cho phép công ty TNHH Syngenta Việt Nam và công ty Monsanto Thái Lan được khảo nghiệm hạn chế, đánh giá rủi ro đối với đa dạng sinh học và môi trường của cây ngô chuyển gen (Bộ Nông nghiệp & PTNT, 2010) [2]. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam giai đoạn 1975 - 2010 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tạ/ha) (nghìn tấn) 1975 267,6 10,42 278,4 1980 389,6 11,00 428,8 1985 392,2 14,90 584,9 1990 431,8 15,50 671,0 1995 556,8 21,30 1.606,8 Nguồn: Tổng cục thống kê, 2011 [34] 1.

Tình hình sản xuất ngô vùng Đông Bắc Vùng Đông Bắc bao gồm 9 tỉnh (Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Bắc Giang và Phú Thọ), là vùng trồng ngô có diện tích lớn nhất Việt Nam. Diện tích trồng ngô năm 2010 của vùng Đông Bắc là 196.200 ha, tuy diện tích lớn nhưng phân bố rải rác, đất trồng ngô có địa hình phức tạp, chủ yếu là đất phiêng bãi, thung lũng, thềm sông suối, độ cao so với mặt nước biển thay đổi từ vài trăm mét (Lạng Sơn) đến hơn nghìn mét (cao nguyên Đồng Văn - Hà Giang).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Trưởng và Phát Triển của Tổ Hợp Ngô Lai tại Vùng Đông Bắc Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của các tổ hợp ngô lai trong khu vực này. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng mà còn đưa ra những khuyến nghị về kỹ thuật canh tác nhằm tối ưu hóa năng suất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện sản xuất nông nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ so sánh một số giống lúa có triển vọng tại tỉnh Quảng Bình, nơi cung cấp thông tin về các giống lúa có tiềm năng phát triển. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số giống lúa mới có triển vọng trong năm 2016 2017 tại tỉnh Phú Yên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giống lúa mới và tiềm năng của chúng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh đến một số chỉ tiêu sinh trưởng năng suất và phẩm chất của giống bí đao Mỹ Tho sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến năng suất cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và các phương pháp cải tiến sản xuất.