Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bưởi (Citrus grandis (L.) Osbeck) cùng các loại cây ăn quả có múi thuộc họ Cam (Rutaceae) giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp và cải thiện thu nhập cho người sản xuất. Quả bưởi có giá trị dinh dưỡng cao: trong 100g phần ăn được chứa 0,5g protein, 0,4g chất béo, 9,3g tinh bột, 49 IU vitamin A, 0,07 mg vitamin B1, 0,02 mg vitamin B2, 44 mg vitamin C, cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học như pectin, naringin, men amylase và tinh dầu trong vỏ, lá, hoa.

Tại tỉnh Thái Nguyên, phát triển cây ăn quả theo hướng sản xuất hàng hóa đang được chú trọng, trong đó diện tích bưởi tập trung chủ yếu tại Tràng Xá (Võ Nhai) và Tiên Hội (Đại Từ). Tuy nhiên, cơ cấu giống còn đơn điệu, chủ yếu là giống bưởi Diễn. Giống bưởi Da Xanh bước đầu được trồng rải rác nhưng bộc lộ nhược điểm đậu quả ít và có nhiều hạt khi trồng tại địa phương. Nhằm đa dạng hóa tập đoàn giống, năm 2012, Bộ môn Rau quả thuộc Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã nhập nội một giống bưởi từ Vân Nam (Trung Quốc) để nhân giống khảo nghiệm tại vườn tiêu bản. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số giống bưởi tại xã Quyết Thắng - thành phố Thái Nguyên" được thực hiện.

Mục tiêu của đề tài là xác định được giống bưởi có khả năng sinh trưởng tốt, có tiềm năng cho năng suất cao, phù hợp với điều kiện sinh thái tại Thái Nguyên. Để đạt được mục tiêu này, đề tài triển khai 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Theo dõi và mô tả đặc điểm hình thái lá của các giống bưởi thí nghiệm khi bắt đầu theo dõi.
  2. Theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống bưởi thí nghiệm (động thái ra lộc Thu 2016, lộc Xuân 2017 và tăng trưởng đường kính gốc).
  3. Theo dõi, đánh giá khả năng ra hoa và tỷ lệ đậu quả của các giống bưởi thí nghiệm.
  4. Theo dõi, đánh giá tình hình sâu và bệnh hại xuất hiện trên vườn thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 3 giống bưởi ở giai đoạn 3 năm tuổi (trồng từ tháng 2/2014), bao gồm: bưởi Da Xanh (nguồn gốc Bến Tre), bưởi Trung Quốc (nguồn gốc Vân Nam) và bưởi Diễn (nguồn gốc Hà Nội, làm đối chứng).
  • Không gian: Vườn thí nghiệm của gia đình bác Lâm tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên.
  • Thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 15/8/2016 đến ngày 30/4/2017, tập trung theo dõi lộc Thu năm 2016, lộc Xuân năm 2017 và đợt ra hoa, đậu quả đầu tiên.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên quy luật thích nghi sinh thái và mối tương tác kiểu gen - môi trường: khả năng sinh trưởng, phát triển của cây trồng phản ánh phản ứng của kiểu gen trước điều kiện khí hậu, đất đai và chế độ canh tác. Các đặc điểm thực vật học của chi Citrus (hệ rễ ăn nông 0–30 cm, cành phân hóa thành cành mẹ, cành dinh dưỡng, cành vượt, cành quả; chu kỳ lộc Xuân - Hè - Thu) và các ngưỡng sinh thái (nhiệt độ thích hợp 23–25°C, độ ẩm không khí 75%, độ ẩm đất 60%, lượng mưa 1000–2400 mm/năm) được sử dụng làm cơ sở lý luận để phân tích sự phát triển của cây.

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu cây ăn quả của Viện Nghiên cứu Rau quả Hà Nội.
  • Thí nghiệm gồm 3 công thức tương ứng với 3 giống bưởi: Công thức 1 (bưởi Da Xanh), Công thức 2 (bưởi Trung Quốc), Công thức 3 (bưởi Diễn - đối chứng).
  • Mỗi công thức theo dõi 9 cây đồng đều, chia làm 3 lần nhắc lại (3 cây/lần nhắc lại), tổng số cây thí nghiệm là 27 cây. Các biện pháp tưới nước, bón phân, làm cỏ, bảo vệ thực vật được thực hiện đồng nhất trên toàn vườn.

Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:

  • Hình thái lá: Đo 36 lá thành thục/công thức trên các cành chọn lọc; xác định chiều dài lá, chiều rộng lá, chiều dài và rộng eo lá, tỷ lệ dài/rộng, hình dạng và màu sắc phiến lá.
  • Khả năng sinh trưởng lộc: Trên mỗi cây chọn 4 cành đại diện đồng đều, mỗi cành chọn 2 lộc đại diện. Theo dõi thời gian ra lộc (10% số cây nhú lộc), thời gian thành thục (80% số lộc xuất hiện); đo động thái chiều dài lộc và đếm số lá định kỳ 7 ngày/lần; đo đường kính và chiều dài cành khi thành thục; đếm tổng số lộc/cây của các đợt lộc.
  • Tăng trưởng hình thái thân: Đo đường kính gốc định kỳ mỗi tháng một lần bằng thước kẹp panme tại vị trí cố định cách mặt đất 10 cm.
  • Ra hoa và đậu quả: Ghi nhận thời gian bắt đầu ra hoa (30% số cây nhú nụ đến 60% số hoa nở), ngày hoa nở rộ, ngày kết thúc; đếm số quả hình thành sau khi hoa nở và số quả đậu đến ngày 30/4/2017 để tính tỷ lệ đậu quả theo công thức: (Tổng số quả đậu / Tổng số hoa hoặc quả ban đầu) × 100.
  • Tình hình sâu bệnh: Điều tra định kỳ 7 ngày/lần theo phương pháp 5 điểm chéo góc. Đánh giá sâu vẽ bùa và sâu bướm phượng theo 5 cấp (cấp 0: không hại; cấp 1: <10%; cấp 2: 10–30%; cấp 3: 31–50%; cấp 4: >50%); đánh giá bệnh loét theo 4 mức độ (+: 1–10%; ++: >10–25%; +++: 25–50%; ++++: >50%).

Phương pháp xử lý số liệu:

  • Tổng hợp số liệu thô bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm IRRISTAT 5.0 để so sánh phương sai, xác định mức sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD ở mức xác suất P < 0,05) và hệ số biến động (CV%).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Văn bản khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây có múi, giá trị dinh dưỡng và thương phẩm của quả bưởi, thực trạng sản xuất bưởi tại tỉnh Thái Nguyên với hai vùng tập trung là Tràng Xá (Võ Nhai) và Tiên Hội (Đại Từ). Khóa luận nêu rõ hạn chế của việc phụ thuộc vào giống bưởi Diễn và vấn đề đậu quả kém của bưởi Da Xanh tại địa phương, từ đó xác lập mục đích, 4 yêu cầu chuyên môn, ý nghĩa học thuật và giá trị thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Tình hình sản xuất bưởi thế giới: Sản lượng bưởi và bưởi chùm toàn cầu đạt khoảng 4–5 triệu tấn/năm (chiếm 5,4–5,6% sản lượng cây có múi), Trung Quốc dẫn đầu về diện tích (75.904 ha năm 2014) và sản lượng; tiếp theo là Thái Lan, Mỹ, Mexico. Các thị trường nhập khẩu lớn gồm Nhật Bản, Nga, Canada.
  • Tình hình tại Việt Nam: Cả nước có 3 vùng trồng tập trung (Đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ, Trung du và Miền núi phía Bắc). Giai đoạn 2010–2014, diện tích bưởi Việt Nam tăng từ 26.042 ha lên 38.813 ha, năng suất đạt 120,2 tạ/ha, sản lượng đạt 466.630 tấn; giá trị xuất khẩu quả có múi năm 2013 đạt 2.308.000 USD (riêng bưởi đạt 1.436.000 USD). Tại Thái Nguyên năm 2013, diện tích bưởi cho thu hoạch là 408 ha, năng suất bình quân 129,5 tạ/ha, sản lượng 5.287 tấn (Phú Bình dẫn đầu diện tích với 100 ha; Đại Từ đạt năng suất cao nhất với 137 tạ/ha).
  • Cơ sở sinh học cây bưởi: Hệ thống hóa nguồn gốc phân loại (Citrus grandis và Citrus paradisi), đặc điểm bộ rễ ăn nông, các đợt cành (Xuân, Hè, Thu, Đông), hình thái lá, công thức hoa K5 C5 A(20-40) G(8-15), hiện tượng rụng quả sinh lý (2 đợt vào tháng 3–4 và cuối tháng 4) và các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, đất đai.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về xuất xứ của 3 giống bưởi 3 tuổi (Da Xanh, Trung Quốc, Diễn), địa bàn nghiên cứu tại xã Quyết Thắng, quy mô thí nghiệm 27 cây. Thiết lập toàn bộ quy trình đo đếm các chỉ tiêu hình thái lá, động thái sinh trưởng cành lộc Thu 2016 và Xuân 2017, đường kính gốc hàng tháng, các giai đoạn nở hoa, tỷ lệ đậu quả đến 30/4/2017, quy chuẩn phân cấp điều tra sâu vẽ bùa, sâu bướm phượng, bệnh loét và công cụ xử lý thống kê IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm 4 tiểu mục kết quả:

  • Đặc điểm hình thái lá: Bưởi Da Xanh có chiều dài lá lớn nhất (16,78 cm) và rộng nhất (6,9 cm), lá màu xanh rất đậm, dạng bầu dục; bưởi Trung Quốc có dạng lá thuôn dài, tỷ lệ dài/rộng đạt cao nhất (2,80 lần); bưởi Diễn có kích thước lá nhỏ nhất (dài 15,33 cm, rộng 6,0 cm), phiến lá xanh nhạt. Kích thước eo lá giữa 3 giống sai khác không có ý nghĩa thống kê (chiều dài dao động 3,06–3,33 cm; chiều rộng 2,0–2,26 cm).
  • Khả năng sinh trưởng lộc và đường kính gốc: Cả hai đợt lộc Thu và Xuân đều sinh trưởng chiều dài và ra lá nhanh nhất trong 7–21 ngày đầu sau nhú và ngừng hẳn sau 35 ngày. Giống bưởi Da Xanh và Trung Quốc vượt trội rõ rệt so với bưởi Diễn về số lộc/cây và chiều dài lộc. Sau 9 tháng theo dõi, đường kính gốc của bưởi Da Xanh và Trung Quốc cùng tăng 1,43 cm (từ 5,0 cm lên 6,43 cm và từ 4,23 cm lên 5,66 cm), nhanh hơn bưởi Diễn (tăng 1,20 cm, từ 4,0 cm lên 5,20 cm).
  • Đặc điểm ra hoa và tỷ lệ đậu quả: Cả 3 giống nở hoa tập trung từ giữa tháng 2 đến giữa tháng 3/2017. Bưởi Da Xanh ra hoa sớm nhất (bắt đầu nở 18/2, nở rộ 27/2, kết thúc 10/3), đạt tỷ lệ đậu quả đến ngày 30/4 cao nhất (56,2%, giữ lại 32,1 quả/cây từ 57,1 quả ban đầu). Bưởi Diễn đạt tỷ lệ đậu quả 48,0% (23,6 quả/cây). Bưởi Trung Quốc tuy ra hoa nhiều nhưng rụng quả non nghiêm trọng, chỉ đạt tỷ lệ đậu quả 14,5% (còn 3,66 quả/cây từ 25,2 quả ban đầu).
  • Tình hình sâu bệnh: Cả 3 giống đều bị sâu vẽ bùa, sâu bướm phượng và bệnh loét xâm nhiễm trên cành lá non. Sâu vẽ bùa gây hại ở cấp 1 (bưởi Trung Quốc) và cấp 2 (bưởi Da Xanh, bưởi Diễn); sâu bướm phượng ở cấp 1 đến cấp 2; bệnh loét ở mức nhẹ (+) trên bưởi Diễn và mức trung bình (++) trên bưởi Da Xanh, Trung Quốc.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về đặc điểm hình thái lá, sức sinh trưởng sinh dưỡng (Da Xanh > Trung Quốc > Diễn), khả năng đậu quả vụ bói đầu tiên (Da Xanh đạt 56,2% > Diễn 48,0% > Trung Quốc 14,5%) và mức độ gây hại nhẹ của sâu bệnh. Đề nghị tiếp tục theo dõi thí nghiệm thêm 3 vụ quả tiếp theo để đánh giá tính ổn định di truyền trước khi đưa ra khuyến cáo sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh khả năng thích ứng của các giống bưởi khảo nghiệm qua các bảng sau:

Bảng 1: Đặc điểm kích thước và hình thái lá của 3 giống bưởi thí nghiệm

Chỉ tiêu Kích thước eo lá (cm) Kích thước phiến lá (cm) Tỷ lệ Dài/Rộng Dạng phiến lá Màu sắc lá
Dài × Rộng Dài × Rộng
Bưởi Da Xanh 3,23 × 2,16 16,78 × 6,90 2,40 Hình bầu dục Xanh rất đậm
Bưởi Trung Quốc 3,33 × 2,26 16,10 × 5,80 2,80 Hình thuôn Xanh thẫm
Bưởi Diễn (đ/c) 3,06 × 2,00 15,33 × 6,00 2,53 Hình bầu dục Xanh nhạt
LSD₀.₀₅ 0,51 (dài) - 0,31 (rộng) 0,84 (dài) - 0,42 (rộng) 0,13 - -
CV (%) 8,0 (dài) - 7,5 (rộng) 2,6 (dài) - 3,4 (rộng) 2,6 - -

Bảng 2: Khả năng phát sinh và sinh trưởng của lộc Thu 2016 và lộc Xuân 2017

Chỉ tiêu theo dõi Lộc Thu năm 2016 Lộc Xuân năm 2017
Da Xanh Trung Quốc Diễn (đ/c) Da Xanh Trung Quốc Diễn (đ/c)
Thời gian thành thục (ngày) 45 45 45 42 42 40
Tổng số lộc/cây (lộc) 33,11 30,11 25,88 63,88 61,55 41,66
Chiều dài cành thành thục (cm) 24,70 23,50 22,47 19,89 17,89 15,91
Đường kính cành (cm) 0,32 0,31 0,32 0,33 0,32 0,30
Số lá/cành thành thục (lá) 15,66 15,61 15,30 13,00 12,62 11,24
LSD₀.₀₅ (Tổng số lộc) 2,23 (CV: 3,8%) 3,60 (CV: 3,2%)
LSD₀.₀₅ (Chiều dài cành) 0,54 (CV: 1,1%) 0,42 (CV: 1,2%)

Bảng 3: Đặc điểm ra hoa và tỷ lệ đậu quả đến ngày 30/4/2017

Giống bưởi Thời gian hoa nở rộ Thời gian kết thúc Số quả ban đầu (quả/cây) Số quả đậu đến 30/4 (quả/cây) Tỷ lệ đậu quả (%)
Bưởi Da Xanh 27/02 10/03 57,1 32,10 56,2
Bưởi Trung Quốc 30/02 17/03 25,2 3,66 14,5
Bưởi Diễn (đ/c) 28/02 11/03 49,1 23,60 48,0
LSD₀.₀₅ - - - - 3,1
CV (%) - - - - 3,9

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

Từ kết quả theo dõi, tác giả đưa ra các biện pháp kỹ thuật canh tác:

  • Cắt tỉa và điều chỉnh cành: Chú trọng nuôi dưỡng cành Thu và cành Hè vì đây là cành mẹ chủ yếu sinh ra cành quả vụ Xuân; chủ động tỉa bỏ cành vượt, cành vô hiệu và cành Đông yếu ớt để tập trung dinh dưỡng.
  • Chế độ bón phân: Rễ bưởi hoạt động mạnh vào 3 thời kỳ (tháng 2–3, tháng 6–8, tháng 10), do đó cần bón phân đón lộc, bón nông theo hình chiếu tán cây (độ sâu 10–40 cm) tương ứng với vùng phân bố rễ tích cực (0–30 cm).
  • Chăm sóc ra hoa, đậu quả: Do cây 3 tuổi mới ra hoa vụ đầu tiên, cần cân đối dinh dưỡng để hạn chế rụng quả sinh lý (nhất là đợt rụng cuối tháng 4). Đối với vườn cây trưởng thành, cần chủ động tỉa bớt hoa chùm, hoa không ở nách lá để tránh kiệt sức cây.
  • Phòng trừ dịch hại: Theo dõi sát sao các đợt lộc non (đặc biệt trong 7–21 ngày đầu sau nhú) để phun phòng trừ sâu vẽ bùa và sâu bướm phượng; dọn vệ sinh vườn để hạn chế nấm khuẩn gây bệnh loét lá.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm bước đầu về khả năng sinh trưởng và ra hoa đậu quả của giống bưởi nhập nội từ Vân Nam (Trung Quốc) và bưởi Da Xanh (Bến Tre) trong điều kiện sinh thái đồi thấp tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên. Dữ liệu chứng minh rằng bưởi Da Xanh ở giai đoạn 3 năm tuổi có sức sinh trưởng sinh dưỡng và tỷ lệ đậu quả vụ bói vượt trội hơn cả bưởi Diễn địa phương. Ngược lại, giống bưởi Trung Quốc dù sinh trưởng thân lá mạnh nhưng tỷ lệ đậu quả vụ đầu rất thấp (14,5%), cung cấp cơ sở thực tế cho các nghiên cứu tiếp theo về xử lý thụ phấn hoặc điều tiết dinh dưỡng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 9 tháng (từ tháng 8/2016 đến tháng 4/2017), chỉ theo dõi được 2 đợt lộc (Thu 2016, Xuân 2017) và kết thúc theo dõi quả vào ngày 30/4/2017. Đề tài chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ phát triển của quả đến khi chín và thu hoạch (tháng 11–12), do đó chưa có số liệu về năng suất thực thu, khối lượng quả, tỷ lệ phần ăn được và các chỉ tiêu phẩm chất thương phẩm (độ Brix, hàm lượng đường, axit, độ dày vỏ, số lượng hạt/quả).
  • Cây bưởi thí nghiệm mới ở giai đoạn 3 năm tuổi, là năm đầu tiên ra hoa bói, đặc tính sinh lý và sinh thực chưa đạt độ ổn định hoàn toàn của cây trưởng thành.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu (do chính tác giả đề xuất): Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá các giống bưởi này trong ít nhất 3 vụ quả tiếp theo để xác định độ ổn định di truyền của giống, đánh giá toàn diện năng suất và chất lượng quả thương phẩm trước khi khuyến cáo nhân rộng vào sản xuất đại trà tại tỉnh Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Trồng trọt, Nông học, Cây ăn quả tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo dõi cây ăn quả lâu năm, phương pháp đo đếm chỉ tiêu lộc, hoa, quả và quy trình xử lý số liệu thống kê bằng IRRISTAT.
  • Cán bộ khuyến nông và người sản xuất cây ăn quả tại Thái Nguyên và vùng Trung du miền núi phía Bắc: Cung cấp thông tin thực tế về quy luật phát sinh lộc (lộc Thu ra rộ tháng 9, lộc Xuân ra rộ tháng 2; chu kỳ tăng trưởng cành lá kéo dài 35 ngày), thời điểm rụng quả sinh lý và mức độ mẫn cảm với sâu bệnh hại của giống bưởi Da Xanh và bưởi Trung Quốc khi trồng thử nghiệm.
  • Các nhà chọn tạo giống: Phần số liệu so sánh hình thái lá, động thái sinh trưởng gốc và tỷ lệ đậu quả là tư liệu nền để nghiên cứu các biện pháp khắc phục hiện tượng rụng quả non trên giống bưởi Trung Quốc nhập nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo nghiệm những giống bưởi nào và nguồn gốc của chúng từ đâu?
Nghiên cứu khảo nghiệm 3 giống bưởi 3 năm tuổi gồm: giống bưởi Da Xanh có nguồn gốc từ Bến Tre; giống bưởi Trung Quốc thu thập từ tỉnh Vân Nam do Bộ môn Rau quả Khoa Nông học mang về nhân giống năm 2012; và giống bưởi Diễn có nguồn gốc từ Hà Nội, được chọn làm công thức đối chứng.

2. Động thái tăng trưởng chiều dài lộc và số lá diễn ra theo quy luật nào qua các đợt theo dõi?
Ở cả lộc Thu 2016 và lộc Xuân 2017, chiều dài lộc và số lá tăng rất nhanh trong khoảng từ 7 đến 21 ngày sau khi nhú lộc (chiều dài tăng mạnh nhất ở giai đoạn 7–14 ngày). Từ ngày thứ 28, tốc độ tăng trưởng chậm dần; đến ngày thứ 35, tất cả các giống đều ngừng tăng trưởng chiều dài và ngừng ra lá mới, lộc chuyển sang giai đoạn thành thục hoàn toàn sau 40–45 ngày.

3. Khả năng sinh trưởng sinh dưỡng của giống bưởi nào mạnh nhất trong thời gian thí nghiệm?
Giống bưởi Da Xanh có sức sinh trưởng mạnh nhất: cành lộc Thu dài 24,70 cm mang 15,66 lá (33,11 lộc/cây); cành lộc Xuân dài 19,89 cm mang 13,00 lá (63,88 lộc/cây); đường kính gốc tăng 1,43 cm sau 9 tháng (đạt trung bình 6,43 cm vào tháng 4/2017). Đứng thứ hai là bưởi Trung Quốc, và bưởi Diễn có sức sinh trưởng yếu nhất.

4. Tỷ lệ đậu quả đến ngày 30/4/2017 giữa các giống bưởi có sự chênh lệch ra sao?
Bưởi Da Xanh đạt tỷ lệ đậu quả cao nhất với 56,2% (giữ được 32,1 quả/cây từ 57,1 quả sau hoa nở); bưởi Diễn đạt 48,0% (giữ được 23,6 quả/cây từ 49,1 quả ban đầu). Bưởi Trung Quốc có tỷ lệ đậu quả thấp nhất, chỉ đạt 14,5% (chỉ còn lại 3,66 quả/cây từ 25,2 quả ban đầu do rụng quả non nhiều).

5. Các đối tượng sâu bệnh hại chính xuất hiện trên vườn thí nghiệm gồm những loại nào và mức độ gây hại ra sao?
Trên cả 2 đợt lộc xuất hiện 3 đối tượng gây hại chính: sâu vẽ bùa hại lá non ở mức cấp 1 (bưởi Trung Quốc) và cấp 2 (bưởi Da Xanh, bưởi Diễn); sâu bướm phượng cắn phá lá non ở cấp 1 (Da Xanh, Trung Quốc) và cấp 2 (Diễn); bệnh loét lá xuất hiện ở mức nhẹ 1–10% (+) trên bưởi Diễn và mức trung bình 10–25% (++) trên bưởi Da Xanh, Trung Quốc. Nhện đỏ có xuất hiện rải rác nhưng mật độ thấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Giang đã cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm chuẩn xác về hình thái học, động thái sinh trưởng thân cành và khả năng ra hoa kết quả của 3 giống bưởi (Da Xanh, Trung Quốc, Diễn) tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên. Kết quả bước đầu khẳng định giống bưởi Da Xanh thích ứng tốt với điều kiện sinh thái địa phương, thể hiện sức sinh trưởng lộc cành mạnh và tỷ lệ đậu quả vụ bói đạt 56,2%, vượt trội so với giống đối chứng bưởi Diễn. Ngược lại, giống bưởi nhập nội từ Vân Nam sinh trưởng dinh dưỡng khỏe nhưng tỷ lệ đậu quả vụ đầu rất thấp (14,5%), đòi hỏi phải tiếp tục theo dõi trong 3 vụ tiếp theo để hoàn thiện quy trình kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất đại trà.