Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng phản ứng trung hòa đánh giá khả năng miễn dịch chéo giữa chủng porcine epidemic diarrhea virus vắc xin và chủng thực địa lưu hành tại việt nam

Nghiên cứu ứng dụng phản ứng trung hòa đánh giá khả năng miễn dịch chéo giữa vắc xin và chủng virus tiêu chảy dịch tễ heo tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. THESIS ABSTRACT

7. ĐẶT VẤN ĐỀ

8. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

9. Ý NGHĨA ĐỀ TÀI

10. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

11. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

11.1. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA PEDV

11.1.1. Đặc tính gây bệnh

11.1.2. Cơ chế sinh bệnh

11.1.3. Chẩn đoán, xét nghiệm PEDV

11.1.4. Sự thích nghi virus trên tế bào

11.2. DỊCH TỄ HỌC PHÂN TỬ CỦA PEDV

11.2.1. Cấu trúc di truyền liên quan đến dịch tễ học phân tử của PEDV

11.3. ĐẶC ĐIỂM MIỄN DỊCH CỦA PEDV

11.3.1. Tìm hiểu cấu trúc PEDV liên quan đặc tính miễn dịch của virus PED

11.3.2. Phản ứng của vật chủ với sự nhiễm PEDV

11.3.3. Vắc xin phòng bệnh PED

11.3.4. Phản ứng chéo huyết thanh học

11.4. TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN KHÁNG THỂ

11.4.1. Phản ứng trung hòa virus

11.4.2. Phát hiện kháng thể bằng phản ứng ELISA

12. NGUYÊN LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

12.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

12.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM

12.3. Virus PED dùng trong nghiên cứu

12.4. Hóa chất, sinh phẩm trong nghiên cứu

12.5. Vật tư và thiết bị

12.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

12.6.1. Phương pháp RT-PCR

12.6.2. Phương pháp giám định genogroup của PEDV

12.6.3. Phương pháp thử độc lực của PEDV trên lợn con theo mẹ

12.6.4. Phương pháp xác định hiệu giá PEDV trên tế bào Vero

12.6.5. Phương pháp ELISA phát hiện kháng thể kháng PEDV

12.6.6. Phương pháp miễn dịch mỗi chủng PEDV trên thỏ

12.6.7. Phương pháp thiết lập phản ứng trung hòa PEDV

12.6.8. Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của phản ứng trung hòa virus

12.6.9. Phương pháp phản ứng trung hòa chéo giữa các chủng virus

13. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

13.1. LỰA CHỌN CHỦNG PEDV DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU

13.1.1. Xác định đặc tính sinh học và hiệu giá virus

13.1.2. Giám định tính thuần khiết của chủng PEDV

13.1.3. Xác định độc lực của chủng PEDV thực địa

13.2. KẾT QUẢ THIẾT LẬP PHẢN ỨNG TRUNG HÒA PEDV

13.2.1. Kết quả tối ưu môi trường dùng trong phản ứng trung hòa

13.2.2. Tối ưu cách đánh giá kết quả của phản ứng trung hòa

13.3. XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ SỬ DỤNG CỦA PHẢN ỨNG TRUNG HÒA

13.3.1. Kết quả xác định độ nhạy và độ đặc hiệu trên nền mẫu thực địa

13.3.2. Độ nhạy, độ đặc hiệu của phản ứng trung hòa trên nền mẫu chuẩn QC

13.3.3. Phản ứng trung hòa xác định kháng thể ở huyết thanh và sữa đầu

13.4. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG MIỄN DỊCH CHÉO GIỮA CÁC CHỦNG

13.4.1. Chế huyết thanh thỏ kháng các chủng PEDV thực địa

13.4.2. Đánh giá khả năng trung hòa chéo giữa các chủng PEDV

14. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Miễn Dịch Chéo PEDV Tại Việt Nam

Bệnh tiêu chảy dịch tễ lợn (PED) do virus tiêu chảy dịch tễ lợn (PEDV) gây ra, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi lợn. Bệnh đặc trưng bởi tiêu chảy, nôn mửa và mất nước nghiêm trọng, đặc biệt ở lợn con theo mẹ. Tỷ lệ chết có thể lên đến 80-90% ở lợn con. PEDV thuộc họ Coronaviridae, giống Alphacoronavirus. Virus này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1971 tại Anh và sau đó lan rộng ra nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, bệnh PED được ghi nhận lần đầu vào năm 2008. Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự biến đổi di truyền của PEDV tại thực địa so với các chủng vắc xin cổ điển, làm giảm hiệu quả bảo vệ của vắc xin. Do đó, việc nghiên cứu miễn dịch chéo PEDV giữa các chủng virus là rất quan trọng để lựa chọn vắc xin phù hợp và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Miễn Dịch Chéo PEDV

Nghiên cứu miễn dịch chéo PEDV giúp đánh giá khả năng bảo vệ của vắc xin hiện tại trước các biến chủng PEDV Việt Nam đang lưu hành. Điều này rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Việc hiểu rõ về sự khác biệt giữa các chủng PEDV cũng giúp các nhà khoa học lựa chọn chủng virus phù hợp để phát triển vắc xin mới, có khả năng bảo vệ rộng hơn.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Của Nghiên Cứu PEDV

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng bảo vệ chéo PEDV giữa các chủng vắc xin và các chủng thực địa đang lưu hành tại Việt Nam. Mục tiêu chính là xây dựng phản ứng trung hòa virus (VNT) để đánh giá kháng thể PEDVtế bào miễn dịch PEDV, từ đó đưa ra khuyến cáo về việc sử dụng vắc xin và lựa chọn chủng virus phù hợp cho nghiên cứu và sản xuất vắc xin. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc kiểm soát bệnh PED tại Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Phòng Bệnh Tiêu Chảy Dịch Tễ Lợn PEDV

Mặc dù đã có vắc xin phòng bệnh PED, nhưng dịch bệnh vẫn xảy ra thường xuyên, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi lợn. Một trong những nguyên nhân chính là sự biến đổi di truyền của virus PEDV, dẫn đến sự khác biệt về độc lực của virus PEDV và khả năng lây lan của virus PEDV giữa các chủng. Các chủng PEDV mới nổi có thể kháng lại interferon và không bị trung hòa hoàn toàn bởi kháng thể tạo ra từ các chủng vắc xin cổ điển. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc lựa chọn vắc xin và phát triển các biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

2.1. Sự Biến Đổi Di Truyền Của Virus PEDV Và Ảnh Hưởng

Sự biến đổi di truyền của virus PEDV dẫn đến sự xuất hiện của các biến chủng PEDV Việt Nam mới, có khả năng né tránh hệ miễn dịch tạo ra bởi vắc xin. Điều này làm giảm hiệu quả bảo vệ của vắc xin và gây ra các vụ dịch PED trên lợn đã được tiêm phòng. Việc giải trình tự gene PEDV và phân tích tương đồng di truyền giữa các chủng PEDV là rất quan trọng để theo dõi sự biến đổi của virus và đánh giá nguy cơ dịch bệnh.

2.2. Hiệu Quả Vắc Xin Và Khả Năng Bảo Vệ Chéo PEDV

Các vắc xin PEDV hiện tại chủ yếu dựa trên các chủng virus cổ điển, có thể không cung cấp đủ khả năng bảo vệ chéo PEDV trước các chủng virus mới nổi. Việc đánh giá hiệu quả vaccine PEDVkhả năng bảo vệ chéo PEDV là rất quan trọng để lựa chọn vắc xin phù hợp và phát triển các chiến lược tiêm phòng hiệu quả. Các nghiên cứu về phản ứng miễn dịch PEDVphản ứng chéo huyết thanh học cũng giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bảo vệ của vắc xin.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Miễn Dịch Chéo PEDV Phản Ứng Trung Hòa

Phản ứng trung hòa (VNT) là một phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng bảo vệ chéo PEDV giữa các chủng virus. Phương pháp này dựa trên khả năng của kháng thể trong huyết thanh hoặc sữa đầu để trung hòa virus, ngăn chặn virus xâm nhập và gây nhiễm tế bào. VNT được sử dụng để xác định hiệu giá kháng thể trung hòa, một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng miễn dịch của lợn đối với virus PEDV. Phương pháp này cũng được sử dụng để đánh giá khả năng bảo vệ chéo PEDV giữa các chủng vắc xin và các chủng thực địa.

3.1. Thiết Lập Và Tối Ưu Hóa Phản Ứng Trung Hòa PEDV

Việc thiết lập và tối ưu hóa phản ứng trung hòa virus tiêu chảy dịch tễ lợn (PEDV) là rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm loại tế bào sử dụng, nồng độ virus, thời gian ủ và cách đánh giá kết quả. Việc sử dụng các mẫu chuẩn QC (Quality Control) giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả VNT.

3.2. Đánh Giá Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của Phản Ứng

Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai chỉ số quan trọng để đánh giá giá trị sử dụng của phản ứng trung hòa. Độ nhạy thể hiện khả năng của phương pháp để phát hiện kháng thể trung hòa trong các mẫu dương tính, trong khi độ đặc hiệu thể hiện khả năng của phương pháp để phân biệt giữa các mẫu dương tính và âm tính. Việc đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu trên nền mẫu thực địa giúp đảm bảo tính ứng dụng của phương pháp trong thực tế.

3.3. Ứng Dụng Phản Ứng Trung Hòa Trong Nghiên Cứu PEDV

Phản ứng trung hòa được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu virus tiêu chảy dịch tễ lợn (PEDV) để đánh giá khả năng bảo vệ chéo PEDV giữa các chủng virus, đánh giá hiệu quả của vắc xin và theo dõi sự biến đổi của virus. Phương pháp này cũng được sử dụng để xác định ngưỡng kháng thể trung hòa cần thiết để bảo vệ lợn khỏi bệnh PED.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Miễn Dịch Chéo Giữa Các Chủng PEDV

Nghiên cứu đã giám định được các chủng PEDV thực địa thuộc nhóm genogroup 2 và PEDV từ vắc xin nhược độc thuộc genogroup 1. Kết quả cho thấy các chủng PEDV đều có khả năng sinh kháng thể trung hòa trên thỏ sau 14 ngày miễn dịch kháng nguyên PEDV. Tuy nhiên, chủng PEDV từ vắc xin (gennogroup G1) chỉ trung hòa chéo một phần với các chủng thực địa (genogroup 2). Một trong số 4 chủng PEDV thực địa có khả năng trung hòa chéo với 3 chủng PEDV thực địa còn lại 100%.

4.1. Đặc Tính Sinh Học Và Hiệu Giá Của Các Chủng PEDV

Nghiên cứu đã xác định đặc tính sinh học và hiệu giá của các chủng PEDV được sử dụng trong nghiên cứu. Việc xác định độc lực của chủng PEDV thực địa giúp đánh giá khả năng gây bệnh của virus và lựa chọn chủng virus phù hợp cho nghiên cứu vắc xin.

4.2. Khả Năng Trung Hòa Chéo Giữa Các Chủng PEDV

Kết quả nghiên cứu cho thấy kháng thể PEDV trung hòa của vắc xin PED nhược độc chỉ trung hòa chéo một phần với các chủng virus PED thực địa. Điều này cho thấy cần thiết phải sử dụng các chủng virus thực địa để phát triển vắc xin có khả năng bảo vệ rộng hơn.

4.3. Lựa Chọn Chủng PEDV Tiềm Năng Cho Nghiên Cứu Vắc Xin

Nghiên cứu đã lựa chọn được một chủng PEDV thực địa có tiềm năng trong việc chọn giống virus nghiên cứu sản xuất vắc xin. Chủng virus này có khả năng trung hòa chéo với nhiều chủng PEDV thực địa khác, cho thấy khả năng bảo vệ rộng hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Giải Pháp Kiểm Soát Bệnh PEDV

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn vắc xin phù hợp và phát triển các biện pháp kiểm soát bệnh PED hiệu quả. Việc sử dụng vắc xin dựa trên các chủng virus thực địa có thể cải thiện khả năng bảo vệ và giảm thiểu thiệt hại do bệnh PED gây ra. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học, cải thiện sức đề kháng của lợn và quản lý đàn lợn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh PED.

5.1. Lựa Chọn Vắc Xin Phù Hợp Dựa Trên Nghiên Cứu PEDV

Dựa trên kết quả nghiên cứu, người chăn nuôi nên lựa chọn vắc xin có chứa các chủng virus tương đồng với các chủng PEDV đang lưu hành tại địa phương. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia thú y giúp đưa ra quyết định đúng đắn và đảm bảo hiệu quả phòng bệnh.

5.2. Các Biện Pháp An Toàn Sinh Học Trong Chăn Nuôi Lợn

Các biện pháp an toàn sinh học bao gồm vệ sinh chuồng trại, kiểm soát côn trùng và động vật gặm nhấm, sử dụng thuốc sát trùng và quản lý chất thải. Việc áp dụng các biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm virus PEDV và các bệnh truyền nhiễm khác.

5.3. Cải Thiện Sức Đề Kháng Của Lợn Để Phòng Bệnh PEDV

Cải thiện sức đề kháng của lợn thông qua dinh dưỡng hợp lý, quản lý đàn lợn tốt và tiêm phòng đầy đủ giúp tăng cường khả năng chống lại virus PEDV. Việc cung cấp đủ dinh dưỡng cho lợn con theo mẹ và đảm bảo vệ sinh chuồng trại là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Miễn Dịch Chéo PEDV Tương Lai

Nghiên cứu đã góp phần làm sáng tỏ về khả năng bảo vệ chéo PEDV giữa các chủng vắc xin và các chủng thực địa tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn vắc xin và phát triển các biện pháp kiểm soát bệnh PED hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về sự biến đổi di truyền của virus PEDV, phát triển các vắc xin thế hệ mới và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Miễn Dịch Chéo PEDV

Nghiên cứu đã xác định được sự khác biệt về khả năng bảo vệ chéo PEDV giữa các chủng vắc xin và các chủng thực địa. Kết quả cho thấy cần thiết phải sử dụng các chủng virus thực địa để phát triển vắc xin có khả năng bảo vệ rộng hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Virus Tiêu Chảy Dịch Tễ Lợn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm nghiên cứu về cơ chế lây nhiễm và gây bệnh của virus PEDV, phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh mới.

6.3. Cập Nhật Thông Tin Về Tình Hình Dịch Bệnh PEDV

Việc cập nhật thông tin về tình hình dịch bệnh PEDV và các nghiên cứu mới nhất về virus PEDV là rất quan trọng để đưa ra các quyết định phòng bệnh hiệu quả. Người chăn nuôi nên thường xuyên theo dõi các báo cáo khoa học và tham gia các hội thảo về virus PEDV để cập nhật kiến thức và kinh nghiệm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng phản ứng trung hòa đánh giá khả năng miễn dịch chéo giữa chủng porcine epidemic diarrhea virus vắc xin và chủng thực địa lưu hành tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Porcine epidemic diarrhea virus (PEDV) thuộc họ Coronaviridae, giống Alphacoronavirus là nguyên nhân gây tiêu chảy cấp và mất nước trầm trọng ở lợn (Debouck & Pensaert, 1980; Stevenson & cs. Virus được phát hiện lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1971 tại một ổ dịch tiêu chảy cấp ở Anh. Tuy nhiên, đến năm 1977 sau vụ dịch nổ ra nghiêm trọng tại Bỉ thì virus được đặt tên Porcine epidemic diarrhea virus, chủng virus lưu hành ở Bỉ tại thời điểm đó được đặt tên PEDV- CV777 (Pensaert & De Bouck, 1978). Là một virus khó phân lập và thích nghi, nên đến năm 1988 virus mới được phân lập và nuôi cấy thích nghi thành công trên tế bào Vero với sự hỗ trợ của trypsin.

Dịch tiêu chảy do PEDV xảy ra rộng khắp ở châu Âu trong những năm 1970 đến năm 1980. Từ năm 1980 đến năm 1990 số ổ dịch giảm dần ở châu lục này. Năm 2013, một vụ dịch lớn xảy ra ở Mỹ (Wang & cs., 2014), sau đó dịch lan nhanh các nước có biên giới với Mỹ. Cũng từ năm 2013 phân tích di truyền cho thấy hầu hết virus phân lập ở châu Á và châu Mỹ thuộc nhóm virus mới nổi G2b, nằm ở nhánh khác hoàn toàn với chủng virus thuộc nhóm G1 thường dùng chế vắc xin trước đó (Lee, 2015).

Trong khi một số Quốc gia đã thành công trong nghiên cứu vắc xin PEDV vô hoạt từ PEDV chủng thực địa thuộc nhóm G2 (Collin & cs. Bệnh PED được xác định lần đầu tiên tại Việt Nam năm 2008. Virus được phân lập và được xác định có quan hệ gần với các chủng PEDV phân lập Trung Quốc (Toan & cs. Có 2 nhóm di truyền của PEDV ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ, trong đó nhóm mới nổi G2 chiếm ưu thế (Van T., 2020; Nguyễn Văn Giáp & cs.

PEDV là một virus dễ biến đổi, kể từ năm 2010, đã có sự biến đổi của PEDV tại thực địa so với các chủng vắc xin (Sun & cs. Do đó, dù chương trình dùng vắc xin PED đầy đủ trên lợn ở các cơ sở chăn nuôi, nhưng dịch tiêu chảy do PEDV vẫn xảy ra. Ở Việt Nam, cho đến thời điểm hiện tại, vắc xin thương mại chủ yếu là vắc xin vô hoạt hoặc nhược độc dựa vào các chủng thuộc nhóm cổ điển như: CV777, DR13, SM98. Protein S của PEDV có vai trò kích thích cơ thể vật chủ sinh kháng thể 1 c trung hòa, đồng thời giúp virus tiếp cận và xâm nhập vào tế vào vật chủ (Bosch & cs.

Do đó, phản ứng trung hòa là phương pháp gián tiếp đánh giá tình trạng miễn dịch chống lại PEDV (Oh & cs., 2005), với ngưỡng kháng thể trung hòa 5 log2 có khả năng bảo hộ chống lại virus công cường độc (Clement & cs. So với nhóm cổ điển, các chủng PEDV thuộc nhóm mới nổi được chứng minh đề kháng cao với interferon và virus không bị trung hòa hoàn toàn bởi kháng thể tạo ra bởi chủng PEDV cổ điển (Shin & Park, 2019). Các kết quả nghiên cứu trên cho thấy đáp ứng miễn dịch tạo ra chỉ có khả năng bảo hộ đồng chủng. Do đó lựa chọn virus dùng nghiên cứu sản xuất vắc xin cần dựa trên chủng virus hiện lưu hành ở thực địa của mỗi quốc gia.

Nhằm góp phần nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của vắc xin và lựa chọn chủng virus trong công việc nghiên cứu sản xuất vắc xin để kiểm soát bệnh PED, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phản ứng trung hòa đánh giá khả năng miễn dịch chéo giữa chủng porcine epidemic diarrhea virus vắc xin và chủng thực địa lưu hành tại Việt Nam”. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI - Nhằm xây dựng được phản ứng trung hòa virus PED thực địa để có công cụ đánh giá khả năng miễn dịch của các chủng PED - Nhằm đánh giá khả năng miễn dịch chéo của các chủng PEDV vắc xin và thực địa, từ đó khuyến cáo việc dùng vắc xin hiện tại và lưu ý trong sự chọn chủng virus để nghiên cứu vắc xin phù hợp thực địa. Ý NGHĨA ĐỀ TÀI - Ý nghĩa khoa học Là công cụ trong đánh giá lựa giống virus dùng trong nghiên cứu sản xuất vắc xin phòng bệnh PED. - Ý nghĩa thực tiễn + Xây dựng được phương pháp chẩn đoán huyết thanh học như VNT, ELISA dựa trên chủng lưu hành thực địa là công cụ đắc lực trong nghiên cứu miễn dịch của virus PED lưu hành thực địa; + Xác định đặc điểm của các chủng PEDV từ đó cung cấp nguồn thông tin hữu ích trong lựa chọn vắc xin phòng bệnh PEDV.

GIỚI HẠN ĐỀ TÀI - Đề tài nghiên cứu các chủng PEDV thực địa tại một số tỉnh miền Bắc, nhưng chưa có nguồn mẫu đại diện các vùng miền khác của Việt Nam. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA PEDV 2. Đặc tính gây bệnh Bệnh PED thường xảy ra cấp tính và nghiêm trọng, lây nhiễm nhanh, nhiễm trên mọi lứa tuổi với triệu chứng tiêu chảy, nôn nhiều, phân chứa sữa không tiêu lợn cợn, lợn nằm trên bụng mẹ, chồng lên nhau, da khô, nằm bệt (Hình 2.

Tỉ lệ chết ở lợn con bú mẹ 80-90%, lợn 4 tuần tuổi tỉ lệ chết tới 40% (Sun & cs. Quan sát lâm sàng không thể phân biệt được bệnh do PEDV hay TGEV, chỉ phân biệt được khi kết hợp lâm sàng và chẩn đoán phòng thí nghiệm (RT-PCR và hóa miễn dịch). Mổ khám bệnh tích đại thể khi lợn mắc bệnh PED: phân màu vàng dính bết lông, da, con vật chết trong trạng thái mất nước, mắt hốc hác, da không đàn hồi, dịch dạ dầy chứa sữa đông, ruột non chứa sữa không tiêu màu trắng đến vàng, thành ruột non mỏng (Hình 2. Bằng cách làm tiêu bản vi thể, quan sát bệnh lý tế bào biểu mô có hiện tượng thoái hóa đầu lông nhung, villi bị co ngắn, virus khu trú ở tế bào biểu mô niêm mạc ruột (Hình 2.

Đặc điểm bệnh lý của dịch PED được miêu tả tương tự ở các nước thuộc châu Á như Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam (Huang & cs. Nguồn: Song & cs. (2015) Ghi chú: Hình 2. Lợn dưới 1 tuần tuổi bị mất nước nghiêm trọng.

Lợn nằm chồng lên nhau Hình 2. Biểu hiện lâm sàng của lợn nhiễm PEDV ở Hàn Quốc năm 2015 4 c Nguồn: Stevenson & cs. (2013) Ghi chú: Hình 2. Lợn 4 ngày tuổi của nông trang ở Mỹ năm 2013 nhiễm PEDV cấp tính.

Thành ruột mỏng, trong suốt, giãn. Tiêu bản ruột non nhuộm hóa miễn dịch, PEDV nhuộm màu nâu trong nguyên sinh, virus ở hầu hết tế bào biểu mô lông nhung ruột Hình 2. Bệnh tích đại thể và vi thể tại ruột của lợn nhiễm PEDV 2. Cơ chế sinh bệnh Virus thuộc họ Coronaviridae có tính hướng tế bào biểu bì của đường ruột và tế bào đại thực bào.

Đường lây nhiễm chính qua đường tiêu hóa. Nguồn virus chủ yếu từ phân, dịch nôn, thức ăn từ lợn trưởng thành mang trùng truyền PEDV vào lợn mẫn cảm (Dee & cs. Một con đường lây nhiễm khác, là con đường lây nhiễm qua khí dung, đích đến vẫn là tế bào biểu mô ruột. Khí dung đưa PEDV nhiễm vào tế bào biểu mô mũi (NEC), sau đó gắn kết tế bào T - CD3+, T- CD3+ mang virus theo hệ thống tuần hoàn tới các tế bào đích ở niêm mạc ruột (Hình 2.

Men porcine aminopeptidase N của lợn (pAPN) có sẵn trên bề mặt tế bào biểu mô ruột non, nó được xác định như là thụ thể tế bào, protein S vùng S1 của PEDV tiếp cận thụ thể pAPN giúp PEDV xâm nhập vào tế bào vật chủ (Li & cs.4 mô phỏng sự xâm nhập của virus qua khí dung. 5 c Nguồn: Li & cs. (2018) Ghi chú: Cơ chế PEDV truyền qua đường không khí xâm nhập vào lợn, PEDV xâm nhập vào đường mũi, tế bào DCs có vai trò quan trọng giúp virus xâm nhập vào niêm mạc mũi và được vận chuyển bởi tế bào T- CD3+ truyền virus vào tế bào biểu mô ruột nhờ hệ thống tuần hoàn Hình 2. Virus truyền lây thông qua khí dung Nguồn: Li & cs.

(2018) Ghi chú: Kháng nguyên PEDV được nhuộm màu nâu (mũi tên) trong tế bào niêm mạc mũi Hình 2. PEDV xuất hiện trong tế bào biểu mô mũi 6 c Cơ chế PEDV xâm nhập, nhân lên của virus trong tế bào vật chủ, thực hiện vòng đời của PEDV trong tế bào, biểu diễn trong Hình 2.5 Nguồn: Changhee (2015) Ghi chú: Virus tiếp cận pAPN như thụ thể trên bề mặt biểu mô ruột non, thực hiện quy trình nhân bản trong nguyên sinh chất, tạo virus thế hệ sau hoàn chỉnh trong thể Golgi, rồi phóng thích ra khỏi tế bào. Cơ chế xâm nhập và tăng sinh của PEDV trong tế bào vật chủ Hình 2. Mô tả chu kỳ nhân lên của PEDV, PEDV bám pAPN-một thụ thể bề mặt của tế bào vật chủ thông qua Protein S.

Protein S giúp cho virus tháo gỡ vỏ, bộ gen virus chui vào nguyên sinh chất của tế bào vật chủ. Mỗi mARN được phiên mã đầy đủ để cho protein đã được mã hóa ở ORF của đoạn mARN, các protein S, E và M được lồng vào trong thể Golgi của tế bào vật chủ. Protein N tương tác ARN tạo phức hợp ARN xoắn. Virus con được tạo thành trong thể Golgi, rồi phóng thích ra khỏi tế bào vật chủ qua màng, phát tán sang tế bào khác, tiếp tục chu kỳ mới (Changhee, 2015).

Chẩn đoán, xét nghiệm PEDV Chẩn đoán bệnh do PEDV không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng bởi vì biểu hiện tiêu chảy giống các nguyên nhân khác gây tiêu chảy ở lợn. Chẩn đoán phân biệt là cần thiết để xác định PEDV trong phòng thí nghiệm. Nhiều kỹ thuật được phát triển và sử dụng để xác định PEDV trong bệnh phẩm, bao gồm miễn dịch huỳnh quang (IF), kỹ thuật hóa miễn dịch, kính hiển vi điện tử quan sát trực tiếp, in situ Hybridization, RT-PCR, phản ứng ELISA. Tuy nhiên, mỗi kỹ thuật có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau, thời gian xét nghiệm cũng khác 7 c nhau (Kim & cs.

RT-PCR phát hiện PEDV thường nhanh hơn các phương pháp khác và phân biệt được TGEV và PEDV. Phát triển kỹ thuật RT- PCR và multiplex RT-PCR xác định PEDV: độ nhạy và độ đặc hiệu và hiệu quả cao khi sự xuất hiện ngày càng đa dạng các virus gây bệnh ở dạ dày ruột cấp tính ở lợn (Song & cs. Sự thích nghi virus trên tế bào Mặc dù PEDV được phát hiện năm 1971, đến năm 1977 mới được đặt tên PEDV, tuy nhiên đến năm 1988 virus mới được phân lập, nuôi cấy thích nghi bởi tác giả Hofmann. Sự thích nghi virus trên tế bào và nuôi cấy trong phòng thí nghiệm đã được thử trên các loại tế bào tiên phát (primary cells) và tế bào dòng (cell lines).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Miễn Dịch Chéo Giữa Các Chủng Virus Tiêu Chảy Dịch Tễ Lợn Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng miễn dịch chéo giữa các chủng virus gây tiêu chảy ở lợn, một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của virus mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển vaccine hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức các chủng virus tương tác và ảnh hưởng đến sức khỏe của đàn lợn, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử của chủng virus kty prrs 01 và kty prrs 02, nơi cung cấp thông tin về virus PRRS, một trong những virus gây bệnh phổ biến ở lợn. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự lưu hành và đặc điểm dịch tễ học phân tử của porcine circovirus type 2 pcv2 ở lợn nuôi tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về virus circovirus, một tác nhân gây bệnh khác trong ngành chăn nuôi. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo kháng nguyên s của virus gây bệnh tiêu chảy cấp ở lợn pedv trên cây thuốc lá nicotiana benthamiana có tính sinh miễn dịch định hướng tạo vacxin thế hệ mới sẽ cung cấp cái nhìn về công nghệ sinh học trong việc phát triển vaccine mới cho bệnh tiêu chảy ở lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến virus trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam.