Nghiên cứu khả năng lưu giữ lượng phù sa của rừng ngập mặn ven biển quận đồ sơn thành phố hải phòng

Khả năng lưu giữ phù sa của rừng ngập mặn Đồ Sơn, Hải Phòng đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hệ sinh thái rừng ngập mặn

1.1.1. Khái niệm hệ sinh thái rừng ngập mặn

1.1.2. Chức năng hệ sinh thái rừng ngập mặn

1.2. Tìm hiểu chung về phù sa

1.2.1. Khái niệm phù sa

1.2.2. Đặc điểm, vai trò phù sa

1.3. Ứng dụng GIS trong nghiên cứu và quản lý rừng ngập mặn

1.4. Ngôn ngữ R trong phân tích và xử lý số liệu

1.4.1. Khái niệm ngôn ngữ R

1.4.2. Đặc điểm ngôn ngữ R cho phép phân tích và xử lý số liệu

1.5. Tình hình nghiên cứu rừng ngập mặn trên thế giới và Việt Nam

1.5.1. Tình hình nghiên cứu rừng ngập mặn trên Thế giới

1.5.2. Tình hình nghiên cứu rừng ngập mặn tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Phạm vi nghiên cứu

2.2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu phân bố không gian rừng ngập mặn ven biển quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng

2.3.2. Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc rừng ngập mặn với lượng phù sa được lưu giữ khu vực nghiên cứu

2.3.3. Nghiên cứu đánh giá khả năng lưu giữ phù sa của rừng ngập mặn khu vực nghiên cứu

2.3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao khả năng lưu giữ lượng phù sa của rừng ngập mặn khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp chi tiết

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Về phát triển kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân bố không gian rừng ngập mặn ven biển quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng

4.1.1. Phân bố không gian các loài cây ngập mặn theo hướng ra phía biển

4.1.2. Bản đồ hiện trạng phân bố rừng ngập mặn

4.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng ngập mặn với lượng phù sa được lưu giữ ở khu vực nghiên cứu

4.2.1. Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng Trang (Kandelia obovata) với hàm lượng phù sa được lưu giữ ở khu vực nghiên cứu

4.2.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng Bần chua (Sonneratia caseolaris (L.) Engl) với hàm lượng phù sa được lưu giữ ở khu vực nghiên cứu

4.3. Đánh giá khả năng lưu giữ phù sa của rừng ngập mặn khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đánh giá khả năng lưu giữ phù sa của quần thể Trang tại khu vực nghiên cứu

4.3.2. Đánh giá khả năng lưu giữ phù sa của loài Bần chua tại khu vực nghiên cứu

4.3.3. So sánh khả năng lưu giữ phù sa của hai trạng thái rừng Trang và Bần chua

4.4. Đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả lưu giữ lượng phù sa của rừng ngập mặn khu vực nghiên cứu

4.4.1. Các biện pháp kỹ thuật

4.4.2. Nhóm biện pháp quản lý, chính sách

4.4.3. Các biện pháp kinh tế, xã hội

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò lưu giữ phù sa của rừng ngập mặn Đồ Sơn

Rừng ngập mặn ven biển quận Đồ Sơn, Hải Phòng không chỉ là lá chắn xanh bảo vệ bờ biển mà còn đóng một vai trò quan trọng trong việc bồi đắp và mở rộng đất liền. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra khả năng lưu giữ lượng phù sa của hệ sinh thái này là một chức năng hỗ trợ và điều tiết vô giá. Bộ rễ phức tạp của các loài cây như Trang, Bần chua hoạt động như một “chiếc bẫy” tự nhiên, làm giảm tốc độ dòng chảy và giữ lại các hạt trầm tích lơ lửng. Quá trình này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước ven bờ mà còn góp phần vào việc bồi tụ trầm tích ven biển, hình thành các bãi bồi mới và bảo vệ vùng đất phía trong khỏi xâm thực. Việc hiểu rõ cơ chế này là nền tảng cho các chiến lược quản lý tài nguyên ven biển hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và vùng ven bờ đang đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu tại Đồ Sơn tập trung vào việc định lượng khả năng này, so sánh hiệu quả giữa các loài cây khác nhau và mối liên hệ giữa cấu trúc rừng với hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) trong nước. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn rừng ngập mặn Hải Phòng, tối ưu hóa chức năng sinh thái và thúc đẩy phát triển bền vững vùng ven biển.

1.1. Hệ sinh thái rừng ngập mặn và chức năng cốt lõi

Một hệ sinh thái rừng ngập mặn là tập hợp các loài cây thân gỗ và cây bụi phát triển ở vùng ven biển, cửa sông, nơi chịu ảnh hưởng của thủy triều. Đặc trưng bởi bộ rễ phức tạp như rễ chống, rễ thở, hệ sinh thái này có khả năng thích nghi phi thường với môi trường nước mặn và đất bùn thiếu oxy. Chức năng của chúng vô cùng đa dạng, từ cung cấp gỗ, hải sản đến điều hòa khí hậu và bảo vệ bờ biển. Trong đó, chức năng điều tiết và hỗ trợ là quan trọng bậc nhất. Vai trò của rừng ngập mặn trong việc làm giảm năng lượng sóng, ngăn chặn gió bão đã được công nhận rộng rãi. Tuy nhiên, vai trò âm thầm nhưng không kém phần quan trọng là khả năng hoạt động như một bộ máy lọc sinh học, bẫy giữ trầm tích và các chất ô nhiễm từ lục địa, qua đó duy trì sự trong sạch cho các hệ sinh thái biển liền kề như rạn san hô và thảm cỏ biển.

1.2. Tầm quan trọng của bồi tụ trầm tích ven biển tự nhiên

Phù sa, hay trầm tích, là các vật liệu hữu cơ và vô cơ được sông ngòi vận chuyển ra biển. Quá trình bồi tụ trầm tích ven biển là một hiện tượng tự nhiên giúp hình thành và mở rộng các vùng đồng bằng, bãi triều. Tại vùng cửa sông Văn Úc thuộc hệ thống sông Thái Bình, lượng phù sa đổ ra biển hàng năm là rất lớn. Khi không có các rào cản tự nhiên, phần lớn lượng phù sa này sẽ bị cuốn ra xa bờ. Thảm thực vật ngập mặn, với cấu trúc rễ cây ngập mặn dày đặc, đóng vai trò như một rào cản hiệu quả, làm chậm dòng chảy và tạo điều kiện cho các hạt phù sa lắng đọng. Quá trình này không chỉ làm tăng độ cao nền đất, mở rộng diện tích đất liền mà còn cung cấp một lớp đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, tạo nền tảng cho sự phát triển của đa dạng sinh học rừng ngập mặn và các hoạt động nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản của người dân địa phương.

II. Thách thức từ xói lở bờ biển Đồ Sơn và vai trò của RNM

Bờ biển quận Đồ Sơn, Hải Phòng đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ hiện tượng xói lở và sạt lở, một vấn đề ngày càng gia tăng do tác động kép của các hoạt động nhân sinh và biến đổi khí hậu. Việc mất đi các bãi bồi tự nhiên không chỉ đe dọa đến cơ sở hạ tầng ven biển, các khu dân cư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân. Trong bối cảnh này, vai trò của rừng ngập mặn không chỉ dừng lại ở việc bồi tụ mà còn là giải pháp “mềm” hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro thiên tai. Nghiên cứu cho thấy, một dải rừng ngập mặn khỏe mạnh có thể làm giảm đáng kể chiều cao và năng lượng sóng trước khi chúng tác động vào đê biển. Tuy nhiên, diện tích rừng ngập mặn tại nhiều khu vực đã và đang suy giảm do các hoạt động quai đê lấn biển, ô nhiễm và khai thác quá mức. Do đó, việc nghiên cứu khả năng lưu giữ lượng phù sa và chống xói lở bờ biển Đồ Sơn của rừng ngập mặn là nhiệm vụ cấp thiết, cung cấp luận cứ khoa học cho các chính sách bảo tồn rừng ngập mặn Hải Phòng một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Hiện trạng xói lở và tác động từ biến đổi khí hậu

Hiện tượng xói lở bờ biển Đồ Sơn là một thực trạng đáng báo động. Các cơn bão với cường độ ngày càng mạnh và tần suất gia tăng, kết hợp với mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu và vùng ven bờ, đã làm gia tăng sức công phá của sóng biển lên đường bờ. Nhiều đoạn đê biển bị uy hiếp trực tiếp, và các bãi bồi ven biển dần bị thu hẹp. Khi không có lớp đệm tự nhiên là rừng ngập mặn, các công trình đê kè cứng phải chịu toàn bộ áp lực, dẫn đến chi phí duy tu, bảo dưỡng tốn kém và hiệu quả bảo vệ không bền vững. Sự suy thoái của rừng ngập mặn làm trầm trọng thêm tình trạng này, tạo ra một vòng luẩn quẩn: xói lở làm mất đất, mất đất làm suy giảm điều kiện sống của cây ngập mặn, và sự thiếu vắng cây ngập mặn lại đẩy nhanh quá trình xói lở.

2.2. Sự cấp thiết của việc bảo tồn rừng ngập mặn Hải Phòng

Trước những thách thức nêu trên, bảo tồn rừng ngập mặn Hải Phòng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo phát triển bền vững vùng ven biển. Việc phục hồi và phát triển các dải rừng ngập mặn ven đê tại Bàng La, Đồ Sơn, là một minh chứng cho hiệu quả của các giải pháp dựa vào thiên nhiên. Những khu rừng này không chỉ là “bức tường xanh” bảo vệ đê điều mà còn cải thiện môi trường, tăng cường đa dạng sinh học rừng ngập mặn, và tạo sinh kế cho cộng đồng. Việc nghiên cứu để hiểu rõ hơn về khả năng bẫy trầm tích và các chức năng khác của rừng sẽ giúp tối ưu hóa các nỗ lực bảo tồn, lựa chọn loài cây phù hợp và quy hoạch trồng rừng một cách khoa học, góp phần xây dựng một hệ thống phòng thủ ven biển linh hoạt và bền vững.

III. Phương pháp đánh giá khả năng bẫy trầm tích của rừng

Để định lượng một cách khoa học khả năng lưu giữ lượng phù sa của rừng ngập mặn, nghiên cứu tại Đồ Sơn đã áp dụng một phương pháp luận tổng hợp, kết hợp công nghệ hiện đại và khảo sát thực địa chi tiết. Cách tiếp cận này bao gồm ba bước chính: lập bản đồ phân bố không gian, phân tích mẫu nước thực địa và xây dựng mô hình thống kê. Việc sử dụng công nghệ GIS và ảnh viễn thám cho phép xác định chính xác diện tích và sự phân bố của thảm thực vật ngập mặn. Tiếp theo, việc thu thập và phân tích mẫu nước tại các khu vực có và không có rừng giúp đo lường trực tiếp sự khác biệt về hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS). Cuối cùng, ngôn ngữ R được sử dụng để phân tích mối tương quan giữa các yếu tố cấu trúc rừng (như mật độ cây, mật độ rễ) với lượng phù sa được giữ lại. Phương pháp này cung cấp những bằng chứng định lượng, rõ ràng về vai trò của rừng ngập mặn trong chu trình trầm tích ven bờ.

3.1. Ứng dụng GIS và Viễn thám để lập bản đồ phân bố

Bước đầu tiên của nghiên cứu là xây dựng bản đồ hiện trạng phân bố rừng ngập mặn. Công nghệ Viễn thám, thông qua việc phân tích ảnh vệ tinh Landsat 8, cho phép các nhà khoa học khoanh vùng khu vực có thực vật, mặt nước và bãi bồi. Chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được sử dụng để phân biệt các mức độ che phủ khác nhau của thảm thực vật ngập mặn. Sau đó, Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được dùng để số hóa, quản lý và phân tích các dữ liệu không gian này. Kết quả là một tấm bản đồ chi tiết, thể hiện rõ sự phân bố của các quần thể cây Trang (Kandelia obovata) và Bần chua (Sonneratia caseolaris), làm cơ sở cho việc bố trí các điểm lấy mẫu và khảo sát thực địa một cách khoa học và có hệ thống.

3.2. Đo lường hàm lượng chất rắn lơ lửng TSS trong nước

Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá lượng phù sa và vật chất hữu cơ có trong nước. Nghiên cứu đã thiết lập các tuyến điều tra vuông góc với bờ biển, bao gồm các ô tiêu chuẩn (OTC) trong khu vực có rừng và các ô đối chứng ở khu vực không có rừng. Mẫu nước được thu thập một cách cẩn thận ở các độ sâu và vị trí khác nhau trong các OTC này. Tại phòng thí nghiệm, các mẫu nước được xử lý theo tiêu chuẩn TCVN 6625-2000 để xác định nồng độ TSS. Bằng cách so sánh nồng độ TSS giữa khu vực có rừng và không có rừng, nghiên cứu có thể định lượng được hiệu quả giữ lại phù sa một cách trực tiếp.

3.3. Phân tích mối liên hệ giữa cấu trúc rừng và phù sa

Để tìm hiểu cơ chế lắng đọng, nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa lượng phù sa được giữ lại với các đặc trưng của rừng. Các chỉ tiêu như mật độ cá thể, mật độ rễ thở và đường kính tán cây được đo đạc chi tiết trong từng ô tiêu chuẩn. Dữ liệu này, cùng với nồng độ TSS, được nhập vào phần mềm R để phân tích thống kê. Các mô hình tương quan đa biến được xây dựng để xác định xem yếu tố nào (mật độ cây hay cấu trúc rễ cây ngập mặn) có ảnh hưởng lớn nhất đến việc giảm TSS. Kết quả phân tích này làm sáng tỏ cơ chế vật lý đằng sau khả năng bẫy trầm tích của từng loài cây, cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn loài cây ưu tiên trong các dự án trồng rừng.

IV. Kết quả nghiên cứu khả năng lưu giữ phù sa tại Đồ Sơn

Kết quả từ nghiên cứu tại quận Đồ Sơn đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về khả năng lưu giữ lượng phù sa vượt trội của hệ sinh thái rừng ngập mặn. Dữ liệu phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) giữa các khu vực có rừng và không có rừng. Cụ thể, các tuyến điều tra đi qua thảm thực vật ngập mặn ghi nhận nồng độ TSS giảm đáng kể so với các tuyến đối chứng ở bãi bồi trống. Điều này khẳng định vai trò của rừng ngập mặn như một “hàng rào” tự nhiên làm chậm dòng nước và thúc đẩy quá trình lắng đọng trầm tích. Hơn nữa, nghiên cứu còn chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa các yếu tố cấu trúc rừng như mật độ cây, mật độ rễ thở với hiệu quả bẫy trầm tích. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn cho công tác quản lý tài nguyên ven biển và quy hoạch các giải pháp phòng chống xói lở.

4.1. So sánh hiệu quả bẫy trầm tích giữa loài Trang và Bần chua

Nghiên cứu đã đi sâu vào so sánh hiệu quả của hai loài cây ngập mặn phổ biến tại Đồ Sơn là Trang (Kandelia obovata) và Bần chua (Sonneratia caseolaris). Kết quả cho thấy cả hai loài đều có khả năng bẫy trầm tích tốt nhưng cơ chế và hiệu quả có sự khác biệt. Đối với loài Trang, hiệu quả lưu giữ phù sa có mối tương quan mạnh với mật độ cá thể. Do mọc dày đặc, quần thể Trang tạo ra một ma trận thân và rễ chằng chịt, cản trở dòng chảy hiệu quả. Trong khi đó, ở loài Bần chua, yếu tố quyết định là mật độ của hệ thống rễ thở mọc thẳng đứng từ mặt bùn. Hệ thống rễ này hoạt động như hàng ngàn cọc tiêu nhỏ, làm tăng độ nhám của bề mặt và giữ lại các hạt trầm tích mịn. Phân tích thống kê chỉ ra rằng mật độ rễ thở của Bần chua có tương quan rất cao (hệ số 0,8) với nồng độ TSS.

4.2. Bằng chứng định lượng về việc giảm nồng độ TSS

Số liệu thu thập từ thực địa đã chứng minh một cách định lượng về hiệu quả của rừng ngập mặn. Tại các tuyến có quần thể Trang, nồng độ TSS có xu hướng giảm dần từ ngoài khơi vào phía bờ. Mô hình phân tích cho thấy sự có mặt của loài Trang có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ suy giảm này. Tương tự, tại các khu vực có Bần chua, nồng độ TSS cũng thấp hơn rõ rệt so với khu vực đối chứng. Mối tương quan nghịch giữa mật độ cây Trang (-0,62) và nồng độ TSS cho thấy mật độ cây càng cao thì lượng phù sa lơ lửng trong nước càng thấp. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về chức năng lọc nước và bồi tụ trầm tích ven biển của hệ sinh thái rừng ngập mặn.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả lưu giữ phù sa rừng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng lưu giữ lượng phù sa của rừng ngập mặn tại Đồ Sơn là bước đi hợp lý và cần thiết. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật, quản lý chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu không chỉ là tối ưu hóa chức năng bồi tụ trầm tích ven biển mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái rừng ngập mặn. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này sẽ góp phần củng cố “lá chắn xanh”, tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và vùng ven bờ, đồng thời hỗ trợ phát triển bền vững vùng ven biển Hải Phòng. Đây là một hướng đi chiến lược trong công tác quản lý tài nguyên ven biển hiện nay.

5.1. Biện pháp kỹ thuật Trồng rừng và phục hồi đa dạng sinh học

Giải pháp kỹ thuật đóng vai trò nền tảng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần ưu tiên trồng các loài cây có khả năng bẫy trầm tích tốt như Trang và Bần chua. Việc trồng xen kẽ các loài với cấu trúc rễ khác nhau có thể tạo ra một hệ thống phòng thủ đa tầng. Cụ thể, trồng Bần chua ở phía ngoài để phá sóng và giữ trầm tích thô, trồng Trang dày đặc ở phía trong để giữ lại các hạt phù sa mịn. Kỹ thuật trồng cần chú ý đến mật độ hợp lý để tối ưu hóa hiệu quả cản dòng. Bên cạnh đó, việc phục hồi đa dạng sinh học rừng ngập mặn bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa khác sẽ giúp hệ sinh thái khỏe mạnh và ổn định hơn, tăng cường khả năng chống chịu trước sâu bệnh và các biến động môi trường.

5.2. Chính sách quản lý tài nguyên ven biển bền vững

Các biện pháp kỹ thuật sẽ không thể thành công nếu thiếu một khung chính sách quản lý mạnh mẽ. Cần xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các quy định về bảo tồn rừng ngập mặn Hải Phòng, trong đó xác định rõ ranh giới, vùng đệm và nghiêm cấm các hoạt động xâm hại như chặt phá, đổ chất thải. Chính quyền địa phương cần tích hợp quy hoạch bảo vệ rừng ngập mặn vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể, đảm bảo các dự án phát triển ven biển không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Giao đất, giao rừng cho cộng đồng quản lý, đi kèm với các cơ chế chia sẻ lợi ích, cũng là một chính sách hiệu quả để nâng cao trách nhiệm và hiệu quả bảo vệ rừng tại cơ sở.

5.3. Nâng cao vai trò cộng đồng để giảm thiểu rủi ro thiên tai

Cộng đồng địa phương là những người hưởng lợi trực tiếp và cũng là lực lượng bảo vệ rừng tại chỗ hiệu quả nhất. Cần tăng cường các hoạt động truyền thông, nâng cao nhận thức về vai trò của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ sinh kế và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Thành lập các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, tổ chức các buổi tập huấn về kỹ thuật trồng, chăm sóc và giám sát sự phát triển của rừng. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững dưới tán rừng như nuôi ong, nuôi trồng thủy sản sinh thái sẽ tạo ra động lực kinh tế, giúp họ gắn bó và tích cực tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn, biến họ thành những người gác đền tin cậy cho “lá chắn xanh” của quê hương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo định nghĩa của Báo cáo Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ (Millennium Ecosystem Assessment, 2005, p. v) “Những lợi ích con người đạt được từ các hệ sinh thái, bao gồm dịch vụ cung cấp như thức ăn và nước; các dịch vụ điều tiết như điều tiết lũ lụt, hạn hán; các dịch vụ hỗ trợ như hình thành đất và chu trình dinh dưỡng; và các dịch vụ văn hóa như giải trí, tinh thần, tín ngưỡng và các lợi ích phi vật chất khác”. Giống như bất kỳ hệ sinh thái nào, hệ sinh thái rừng ngập mặn (RNM) có 4 chức năng cơ bản: chức năng cung cấp, điều tiết, văn hóa và hỗ trợ. Trong đó, các chức năng hỗ trợ và chức năng điều tiết là quan trọng hơn cả.

Ngoài khả năng chắn sóng, bảo vệ đê biển và bảo vệ cuộc sống người dân khỏi thiên tai bão lũ thì bộ rễ chùm đặc biệt của RNM như “chiếc bẫy” tự nhiên lưu giữ phù sa và các chất gây ô nhiễm từ lục địa mang ra biển, giúp mở rộng diện tích đất liền và giảm thiểu ô nhiễm môi trường các hệ sinh thái biển. Hải Phòng là thành phố ven biển nằm trong vùng hạ lưu của hệ thống sông Thái Bình. Từ năm 1990 đến cuối năm 2014, diện tích rừng ngập mặn của thành phố đã tăng từ 293 ha [23] lên hơn 5200 ha [24], nhờ đó mà diện tích các bãi bồi tụ cũng tăng theo nhanh chóng. Với sự biến động khá nhanh về diện tích RNM thành phố Hải Phòng nói chung và khu vực quận Đồ Sơn nói riêng, việc phát triển phương pháp sử dụng ảnh vệ tinh để thành lập bản đồ hiện trạng về diện tích và phân bố thực vật, từ đó làm căn cứ để nghiên cứu vai trò, chức năng của RNM là nhiệm vụ cần thiết.

Hiện nay, GIS - Viễn thám được ứng dụng hiệu quả trong công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên và giám sát môi trường, quy hoạch, bảo vệ môi trường phát triển bền vững. Tuy nhiên, các đề tài trong nước nghiên cứu về rừng ngập mặn chủ yếu đề cập tới khả năng chắn sóng, tính toán lượng sinh khối cacbon tích trữ hay biến động của rừng ngập mặn qua các năm, còn về khả năng lưu giữ phù sa, chất bồi tụ của rừng ngập mặn vẫn chưa được quan tâm nghiên cứu, đặc biệt là ở các loài khác nhau với các đặc điểm hình thái, sinh lý khác nhau thì sự khác biệt về khả năng lưu giữ phù sa vẫn chưa có con số so sánh cụ thể. 1 R là ngôn ngữ sử dụng cho phân tích thống kê và đồ thị. Về bản chất, R là ngôn ngữ máy tính đa năng, có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ tính toán đơn giản, tính toán ma trận, đến các phân tích thống kê phức tạp.

Hiện nay, với những tính năng không hề thua kém bất kỳ phần mềm thương mại nào trên thị trường, R là ngôn ngữ được sử dụng rất phổ biến trong rất nhiều các lĩnh vực nghiên cứu từ y khoa thống kê, kinh tế lượng cho tới các lĩnh vực môi trường. Từ những lý do trên, việc ứng dụng Viễn thám và GIS trong việc xây dựng bản đồ phân bố thực vật, từ đó, ứng dụng ngôn ngữ R để thực hiện các phép toán của các hàm đa biến số và thể hiện mối quan hệ của các biến số dưới dạng các mô hình một cách trực quan nhất, đồng thời, đưa ra số liệu cụ thể về khả năng lưu giữ phù sa - chất bồi tụ nhằm đề xuất các biện pháp giúp nâng cao khả năng lưu giữ phù sa của RNM có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Từ những lý do trên, nên trong phạm vi nghiên cứu, khóa luận tốt nghiệp này sẽ tập trung vào việc: “Nghiên cứu khả năng lưu giữ lượng phù sa của rừng ngập mặn ven biển quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng”. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học cho việc đề xuất giải pháp giúp cải thiện lượng phù sa được lưu giữ tại khu vực cửa sông quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hệ sinh thái rừng ngập mặn 1. Khái niệm hệ sinh thái rừng ngập mặn Rừng ngập mặn là một loại rừng đặc biệt ở vùng cửa sông, ven biển của các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong rừng ngập mặn chỉ có một số loài cây sống được, đó là các cây thân gỗ, thân bụi được gọi là cây ngập mặn.

Cây ngập mặn sinh trưởng và phát triển tốt trên các bãi bùn lầy ngập nước biển, nước lợ có thủy triều lên xuống hàng ngày, khác với cây rừng trong đất liền và cây nông nghiệp chỉ sống ở nơi có nước ngọt. Chức năng hệ sinh thái rừng ngập mặn Rừng ngập mặn không chỉ có vai trò rất quan trọng trong duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ môi trường mà còn đem lại nhiều lợi ích kinh tế cho con người.  Chức năng kinh tế : - Cung cấp các sản phẩm lâm nghiệp, các loài hải sản, lưu trữ nguồn gen.  Chức năng điều hòa: - Làm chậm tốc độ dòng chảy.

- Làm giảm mạnh độ cao của sóng, từ đó làm giảm thiệt hại do bão, sóng thần. - Hạn chế xâm nhập mặn và bảo vệ nước ngầm. - Hấp thụ CO2, giúp điều hòa khí hậu. - Bộ máy lọc sinh học, giảm thiểu ô nhiễm.

- Bảo vệ san hô, cỏ biển khỏi các tác nhân ô nhiễm được đưa ra từ đất liền.  Chức năng sinh học - Lưu giữ phù sa, từ đó mở rộng diện tích đất bồi. - Tuần hoàn chất dinh dưỡng. 3 - Sản xuất sơ cấp.

- Lưu giữ nguồn gen, tạo nên đa dạng sinh học về giống loài động thực vật.  Chức năng văn hóa Rừng ngập mặn không chỉ hấp dẫn các nhà nghiên cứu thực vật, động vật, thổ nhưỡng, sinh thái, môi trường, mà còn là địa điểm du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng lý tưởng, gần gũi thiên nhiên thu hút đông đảo khách du lịch trong và ngoài nước.3 Sự phân bố rừng ngập mặn trên thế giới và Việt Nam 1. Phân bố rừng ngập mặn trên thế giới Tính đến năm 2010, Rừng ngập mặn trên thế giới chiếm khoảng 12,3% diện tích bề mặt Trái Đất (tương đương 137.760 km2) và phân bố ở 118 quốc gia và vùng lãnh thổ. Nhiều nhất ở Châu Á với diện tích rừng ngập mặn là 41%, tiếp đến là Châu Phi (21%), Bắc và Trung Mỹ (15%), Châu Đại Dương (12%) và ở Nam Mỹ (11%) [17].

Tổng diện tích khoảng 11–18 triệu ha với khoảng 70 loài cây rừng ngập mặn trên thế giới với các kích thước khác nhau, chiều cao từ 1,5 – 50 m. (Trung tâm nghiên cứu quản lý và phát triển vùng duyên hải) Phân bố rừng ngập mặn trên thế giới 12% 11% 41% Châu Á Châu Phi 15% Bắc & Trung Mỹ Nam Mỹ 21% Châu Đại Dương Hình 1. Biểu đồ phân bố rừng ngập mặn trên thế giới tính đến năm 2010. Phân bố rừng ngập mặn tại Việt Nam Việt Nam có 29 tỉnh thành phố có rừng và đất ngập mặn ven biển, từ Bắc vào Nam chia thành 4 khu vực chính: 1.

Từ Đồ Sơn đến Lạch Trường (Thanh Hóa), 3. Từ Lạch Trường đến Vũng Tàu, 4. Từ Vũng Tàu đến Hà Tiên. Trong đó, RNM phân bố và phát triển mạnh nhất ở phía Nam, đặc biệt là vùng Cà Mau – đồng bằng sông Cửu Long, quần thể RNM ở phía Bắc thấp và nhỏ hơn.

Tính đến năm 2001, cả nước có khoảng trên 155.290 ha rừng ngập mặn, năm 2008 có khoảng 209.740 ha, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long có 75. [13] Các tỉnh Thái Bình, Nam Định thuộc phạm vi châu thổ sông Hồng, RNM rất hiếm mà chủ yếu là diện tích đất lợ, nguyên nhân do lượng nước sông Hồng đổ ra các cửa biển này rất lớn đã hòa loãng và làm giảm hàm lượng muối (0,5 - 5‰), không thích hợp với nhiều loài sinh vật chuyên sống ở môi trường mặn cao. Ngoài đặc điểm về lưu lượng nước của dòng chảy hay sự tác động của sóng, gió, bão khiến cây khó phát triển thì nguyên nhân chính cần phải nhắc đến là việc quai đê lấn biển và phá rừng của con người. Cây tiên phong ở đây là cỏ ngạn hoặc xen với cỏ gấu, cỏ gà, sau đến sú, vẹt, ô rô và bần chua.

Hiện nay, nhân dân đang trồng thêm trang làm dải rừng chắn sóng bảo vệ đê biển. Ngày 20/9/1988, Xuân Thủy – Nam Định là vùng đất ngập mặn đầu tiên của Việt Nam được ghi vào Công ước quốc tế bảo vệ đất ngập nước (Ramsar). Hệ sinh thái rừng ngập mặn khu vực quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng 1.1 Sự hình thành và phát triển của rừng ngập mặn khu vực quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng Rừng ngập mặn thuộc khu vực quận Đồ Sơn thuộc dự án: Trồng rừng ngập mặn – giảm nhẹ rủi ro do Hội chứ thập đỏ Nhật Bản đầu tư từ năm 1997 5 đến nay. Đơn vị tổ chức thực hiện là Hội chữ thập đỏ Hải Phòng trực thuộc Cơ quan quản lý – chủ dự án: Hội chữ thập đỏ Việt Nam.

Diện tích trồng rừng là 360 ha ven đê biển phường Bàng La, quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng. Năm 2000, những ha rừng đầu tiên đã được trồng thành công với sự hợp tác giữa cán bộ Hội chữ thập đỏ Hải Phòng cùng nhân dân phường Bàng La và sự tư vấn cũng như hỗ trợ cây giống của các chuyên viên Hội chữ thập đỏ Nhật Bản. Mỗi năm, hàng chục ha rừng ngập mặn tiếp tục được trồng mới, đến năm 2008 việc trông rừng căn bản hoàn thành. Hiện tại Hội chữ thập đỏ Hải Phòng đã chủ động được nguồn cây giống từ vườn ươm xây dựng ngay cạnh khu vực rừng ngập mặn phường Bàng La, đảm bảo nguồn cây giống khỏe, sinh trưởng, phát triển tốt.

Theo thống kê hàng năm về tình hình phát triển của rừng ngập mặn do Hội chữ thập đỏ Hải Phòng thực hiện, diện tích rừng ngập mặn hiện nay đã tăng lên 390 ha. Từ kết quả nghiên cứu Tác dụng của rừng ngập mặn đến bồi tụ nền đáy ở vùng ven bờ Bàng La (Đồ Sơn, Hải Phòng) của tác giả Vũ Đoàn Thái (2012), thành phần loài chủ yếu là loài Trang (Kandelia obovata Shuen, Lui and Yong) và Bần chua (Sonneratia caseolaris (L.), trong đó loài trang vẫn chiếm ưu thế, đặc biệt là khu vực sát chân đê, trang tái sinh phát triển rất mạnh, mật độ lên tới 58000 cây/ha và trong vòng 4,5 năm cây đã đạt chiều cao 3,7 – 4m mặc dù thân rất mảnh chỉ 2 – 2,8cm. Số lƣợng và đặc điểm sinh trƣởng phát triển của thực vật ngập mặn khu vực Bàng La, Đồ Sơn, Hải Phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ