Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Khuẩn và Thành Phần Hóa Học của Cao Chiết Lá Xoài Tại Bà Rịa-Vũng Tàu

Nghiên cứu thành phần hóa học và khả năng kháng khuẩn của cao chiết lá xoài tại Bà Rịa Vũng Tàu, mang lại tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hoá Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2019

68
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về cây xoài

1.2. Đặc điểm thực vật

1.3. Tình hình sử dụng trong y học của cây xoài

1.4. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của lá xoài

1.4.1. Hoạt tính sinh học của cao chiết lá xoài

1.4.2. Quy trình chiết tách tạo cao chiết lá xoài

1.4.2.1. Một số quy trình chiết xuất tạo cao trong và ngoài nước
1.4.2.2. Quy trình chiết cao lá xoài áp dụng trong báo cáo
1.4.2.3. Ảnh hưởng của dung môi, nồng độ dung môi
1.4.2.4. Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích dung môi/khối lượng nguyên liệu và thời gian ngâm dầm

1.4.3. Giới thiệu về kháng khuẩn, chống oxy hoá

1.4.3.1. Tính kháng khuẩn
1.4.3.2. Tính kháng khuẩn, kháng oxy hoá của cao chiết lá xoài
1.4.3.3. Một số ứng dụng trong dược – mỹ phẩm

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng, thiết bị, dụng cụ, hoá chất nghiên cứu

2.2. Quy trình chiết tách tạo cao lá xoài

2.3. Khảo sát điều kiện chiết tách tối ưu

2.3.1. Lựa chọn dung môi

2.3.2. Khảo sát tỉ lệ nguyên liệu/dung môi

2.3.3. Khảo sát nồng độ của dung môi

2.3.4. Khảo sát thời gian ngâm dầm

2.4. Phương pháp định tính thành phần hoá học cao lá xoài bằng phương pháp màu đặc trưng

2.5. Phương pháp quang phổ GC-MS

2.6. Phương pháp xác định hoạt tính sinh học

2.6.1. Phương pháp đo vòng kháng khuẩn

2.6.2. Phương pháp thử hoạt tính chống oxy hoá

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tối ưu hoá quá trình tạo cao chiết lá xoài

3.1.1. Kết quả khảo sát dung môi

3.1.2. Kết quả khảo sát tỷ lệ nguyên liệu/dung môi

3.1.3. Kết quả khảo sát nồng độ của dung môi

3.1.4. Kết quả lựa chọn thời gian ngâm dầm

3.2. Kết quả định tính

3.3. Kết quả xác định cấu tử bằng GCMS

3.4. Hoạt tính của cao chiết lá xoài tách được

3.4.1. Hoạt tính kháng khuẩn

3.4.2. Hoạt tính kháng oxy hóa

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Lá Xoài Bà Rịa Vũng Tàu 55 ký tự

Việt Nam, với hệ sinh thái thực vật phong phú và nền y học cổ truyền lâu đời, sở hữu tiềm năng lớn trong việc khai thác dược liệu từ các loài cây bản địa. Cây xoài, đặc biệt phổ biến tại Bà Rịa-Vũng Tàu (BRVT), không chỉ là nguồn trái cây quan trọng mà còn là kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu về thành phần hóa học lá xoàikhả năng kháng khuẩn lá xoài mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng lá xoài Bà Rịa-Vũng Tàu vào y học và dược phẩm. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của polyphenolic, flavonoid, và triterpenoids trong lá xoài, hứa hẹn tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên. Việc tận dụng nguồn lá xoài dồi dào tại BRVT không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Đặc Điểm Thực Vật Cây Xoài và Phân Bố Tại BRVT

Cây xoài (Mangifera indica L.) thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), là cây thân gỗ cao 8-10m, sống lâu năm. Tại Việt Nam, xoài phân bố rộng rãi, đặc biệt ở các tỉnh phía Nam như Bà Rịa-Vũng Tàu. BRVT có diện tích trồng xoài khoảng 650 ha, sản lượng 4500 tấn/năm. Lá xoài đơn, mọc so le, phiến lá hình bầu dục hoặc mũi mác. Hoa xoài mọc thành cụm ở đầu cành. Quả xoài có nhiều hình dạng, màu sắc khác nhau. Tất cả bộ phận của cây xoài đều có thể sử dụng được. Lá xoài được thu hái vào mùa thu hoạch lá, phơi khô hoặc sấy để làm thuốc. Cần xác định đúng độ chín và căn cứ yêu cầu sử dụng để thu hái. Trung bình một cây cho 100 – 200 kg quả/năm. Cây tốt có thể đạt 500kg quả/năm.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu và Ứng Dụng Lá Xoài Trong Y Học

Từ xa xưa, lá xoài đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh như kiết lỵ, tiêu chảy, và các vấn đề về da. Theo y học cổ truyền, trái xoài và các bộ phận khác của cây xoài được sử dụng làm thuốc chữa bệnh đau răng, kiết lỵ, tiêu chảy, xuất huyết tử cung, chảy máu ruột, trị ngoài da… Thịt quả có tác dụng thanh nhiệt, tiêu trệ, ích vị, chi thổ giải khát lợi niệu. Hạch quả có tác dụng chi khí kiện vị. Xoài là một trái cây bổ dưỡng cao chứa carbonhydrate, protein, chất béo, khoáng chất và vitamin, đặc biệt là vitamin A (beta carotene), B1, B2 và vitamin C (acid ascorbic). Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh hoạt tính sinh học lá xoài, bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng viêm, và chống oxy hóa. Các nghiên cứu gần đây cho thấy cao chiết từ lá xoài có tác dụng ức chế virus cúm trong phôi gà. Nồng độ tối thiểu ức chế (MIC) Staphylococcus aureus là 6,25 mg/ml, Escherichia coli là 50 mg/ml và Bacillus pyocyaneus là 100mg/ml.

II. Thách Thức Trong Chiết Xuất và Ứng Dụng Cao Lá Xoài 59 ký tự

Mặc dù tiềm năng của cao chiết lá xoài là rất lớn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình chiết xuất và ứng dụng. Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu được hàm lượng cao các hợp chất có hoạt tính sinh học là một vấn đề quan trọng. Các yếu tố như dung môi, thời gian ngâm dầm, và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đạt hiệu quả cao nhất. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác thành phần hóa họchoạt tính kháng khuẩn của cao chiết lá xoài cũng đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác. Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của các sản phẩm từ lá xoài trước khi đưa ra thị trường là một yêu cầu bắt buộc.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Chiết Xuất Cao Lá Xoài

Hiệu quả chiết xuất cao chiết lá xoài chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại dung môi sử dụng, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, thời gian ngâm dầm, và nhiệt độ. Dung môi có độ phân cực khác nhau sẽ chiết xuất các hợp chất khác nhau. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của các hợp chất. Thời gian ngâm dầm cần đủ để các hợp chất khuếch tán từ nguyên liệu vào dung môi. Nhiệt độ cao có thể tăng tốc độ chiết xuất nhưng cũng có thể làm phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Cần khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố này để đạt hiệu quả chiết xuất cao nhất.

2.2. Vấn Đề Ổn Định và Bảo Quản Cao Chiết Lá Xoài

Một trong những thách thức lớn trong việc ứng dụng cao chiết lá xoài là vấn đề ổn định và bảo quản. Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cao chiết lá xoài có thể bị phân hủy theo thời gian do tác động của ánh sáng, nhiệt độ, và oxy. Cần có các biện pháp bảo quản phù hợp để đảm bảo hoạt tính kháng khuẩn và các hoạt tính khác của cao chiết lá xoài không bị suy giảm. Các biện pháp này có thể bao gồm sử dụng chất chống oxy hóa, bảo quản trong điều kiện lạnh, và đóng gói kín.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Khuẩn Lá Xoài 58 ký tự

Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn lá xoài đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ chiết xuất, phân tích thành phần, đến thử nghiệm hoạt tính sinh học. Quy trình chiết xuất thường bắt đầu bằng việc sử dụng các dung môi khác nhau để thu được cao chiết lá xoài. Sau đó, các phương pháp sắc ký và quang phổ được sử dụng để xác định thành phần hóa học của cao chiết. Cuối cùng, các thử nghiệm in vitro và in vivo được thực hiện để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết lá xoài đối với các chủng vi khuẩn khác nhau. Các phương pháp này cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất và Phân Tích Thành Phần Hóa Học

Quy trình chiết xuất cao chiết lá xoài thường bao gồm các bước: thu hái và làm khô lá xoài, nghiền nhỏ, chiết xuất bằng dung môi, lọc, cô đặc, và làm khô. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm ethanol, methanol, và nước. Sau khi chiết xuất, thành phần hóa học của cao chiết được phân tích bằng các phương pháp như sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), và sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Các phương pháp này cho phép xác định và định lượng các hợp chất có trong cao chiết lá xoài.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn In Vitro

Để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết lá xoài in vitro, thường sử dụng các phương pháp như phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch (disk diffusion assay) và phương pháp pha loãng (broth dilution assay). Phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch đo đường kính vòng vô khuẩn xung quanh đĩa giấy tẩm cao chiết lá xoài. Phương pháp pha loãng xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của cao chiết lá xoài đối với các chủng vi khuẩn khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Khuẩn Lá Xoài 57 ký tự

Các nghiên cứu đã chứng minh cao chiết lá xoàikhả năng kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh, bao gồm Staphylococcus aureus, Escherichia coli, và Pseudomonas aeruginosa. Hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết lá xoài được cho là do sự hiện diện của các hợp chất như mangiferin, flavonoid, và polyphenol. Các hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách phá vỡ màng tế bào, ức chế tổng hợp protein, hoặc can thiệp vào các quá trình trao đổi chất của vi khuẩn. Kết quả nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng cao chiết lá xoài trong việc phát triển các sản phẩm kháng khuẩn tự nhiên.

4.1. Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Cao Chiết Lá Xoài Đối Với S. aureus

Staphylococcus aureus là một trong những vi khuẩn gây bệnh phổ biến nhất ở người, gây ra các bệnh nhiễm trùng da, nhiễm trùng máu, và viêm phổi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cao chiết lá xoàihoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ đối với S. aureus, với MIC thường nằm trong khoảng 6.25-50 mg/mL. Hoạt tính kháng khuẩn này được cho là do sự hiện diện của mangiferin, một hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của S. aureus bằng cách phá vỡ màng tế bào.

4.2. Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Cao Chiết Lá Xoài Đối Với E. coli

Escherichia coli là một vi khuẩn gram âm thường trú trong đường ruột của người và động vật. Tuy nhiên, một số chủng E. coli có thể gây bệnh, gây ra các bệnh tiêu chảy, nhiễm trùng đường tiết niệu, và viêm màng não. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cao chiết lá xoàihoạt tính kháng khuẩn đối với E. coli, mặc dù không mạnh mẽ như đối với S. aureus. MIC của cao chiết lá xoài đối với E. coli thường nằm trong khoảng 50-100 mg/mL.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cao Chiết Lá Xoài Tại Bà Rịa Vũng Tàu 59 ký tự

Với khả năng kháng khuẩn và các hoạt tính sinh học khác, cao chiết lá xoài có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tại Bà Rịa-Vũng Tàu. Trong lĩnh vực y học, cao chiết lá xoài có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm kháng khuẩn tự nhiên, các sản phẩm chăm sóc da, và các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh. Trong lĩnh vực nông nghiệp, cao chiết lá xoài có thể được sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh do vi khuẩn gây ra. Ngoài ra, cao chiết lá xoài cũng có thể được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.

5.1. Ứng Dụng Cao Chiết Lá Xoài Trong Dược Phẩm và Mỹ Phẩm

Cao chiết lá xoài có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm dược phẩm như thuốc kháng khuẩn, thuốc chống viêm, và thuốc giảm đau. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, cao chiết lá xoài có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm chăm sóc da, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa. Hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết lá xoài giúp bảo vệ da khỏi các vi khuẩn gây mụn và các bệnh nhiễm trùng da khác.

5.2. Ứng Dụng Cao Chiết Lá Xoài Trong Nông Nghiệp

Cao chiết lá xoài có thể được sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh do vi khuẩn gây ra, như bệnh thối nhũn, bệnh cháy lá, và bệnh đốm lá. Cao chiết lá xoài có thể được phun lên cây trồng để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và ngăn ngừa bệnh tật. Việc sử dụng cao chiết lá xoài trong nông nghiệp giúp giảm thiểu việc sử dụng các loại thuốc trừ sâu hóa học, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Lá Xoài BR VT 55 ký tự

Nghiên cứu về khả năng kháng khuẩnthành phần hóa học của cao chiết lá xoài tại Bà Rịa-Vũng Tàu đã mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tối ưu hóa quy trình chiết xuất, xác định chính xác các hợp chất có hoạt tính sinh học, và đánh giá hiệu quả của cao chiết lá xoài trong các thử nghiệm lâm sàng. Hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các sản phẩm từ lá xoài có giá trị gia tăng cao, góp phần phát triển kinh tế địa phương và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất Cao Chiết Lá Xoài

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chiết xuất cao chiết lá xoài, nhằm thu được hàm lượng cao nhất các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm loại dung môi, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, thời gian ngâm dầm, nhiệt độ, và phương pháp chiết xuất. Việc sử dụng các phương pháp chiết xuất hiện đại, như chiết xuất bằng siêu âm và chiết xuất bằng vi sóng, có thể giúp tăng hiệu quả chiết xuất và giảm thời gian chiết xuất.

6.2. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học

Cần tiếp tục nghiên cứu để xác định chính xác thành phần hóa học của cao chiết lá xoài, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn và các hoạt tính sinh học khác. Các phương pháp phân tích hiện đại, như sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS), có thể được sử dụng để xác định và định lượng các hợp chất có trong cao chiết lá xoài. Ngoài ra, cần thực hiện các thử nghiệm in vitro và in vivo để đánh giá hoạt tính sinh học của cao chiết lá xoài đối với các bệnh khác nhau.

05/06/2025
Luận văn khảo sát thành phần hoá học và khả năng kháng khuẩn của cao chiết lá xoài trồng ở tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về cây xoài: [2], [4], [9] 1.1 Đặc điểm thực vật Cây xoài thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) thuộc chi Mangifera L là một họ thực vật có hoa có quả là loại quả hạch. Các loài trong họ này có cây gỗ, bụi hoặc dây leo thân gỗ; lá mọc cách, thường kép một lần lông chim; đặc trưng bởi cây có nhựa mủ. Hoa của cây trong họ nhỏ, đều, bộ nhị xếp thành 2 vòng (diplostemon) hoặc 1 vòng (haplostemon), hiếm khi 2 vòng với các nhị vòng ngoài đối diện các cánh hoa (obdiplostemon); có triền ở trong hay ngoài nhị.

Bộ nhụy thường gồm 3 lá noãn hợp quả tụ (hợp nguyên lá noãn), đôi khi lá noãn 1 hoặc 4 - 6, rời nhau. Quả của cây trong họ thường là dạng hạch hay quả mọng. Hạt có phôi cong. Một số loài tiết ra urushiol là một chất gây dị ứng.

Chi điển hình là Anacardium (đào lộn hột). Các loài khác trong họ này còn có xoài, điều, sơn độc, sơn, hoa khói và hồ trăn. Hồ trăn đôi khi còn được đưa vào họ riêng là Pistaciaceae. phân bố tự nhiên từ vùng Ấn Độ - Xrilanca xuống phía Nam đến quần đảo Solomon (Indonexia), sang phía Đông đến các nước Đông Dương và tỉnh Vân Nam Trung Quốc.

Việt Nam có 11 loài, trong đó cây xoài với nhiều giống khác nhau. Đây cũng là cây trồng nổi tiếng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Châu Á và Châu Mỹ. Ở Việt Nam, xoài được trồng phổ biến ở các tỉnh phía Nam từ Khánh Hoà trở vào, song nhiều nhất ở các tỉnh miền Tây và miền Đông Nam Bộ. Vài năm gần đây, cây xoài cũng được phát triển và trồng nhiều ở phía Bắc, nhưng là giống xoài mới đã được lai ghép với giống xoài gốc ở các tỉnh ở phía Nam.

1 Cây xoài GVHD: Lê Thị Thu Dung 4 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 Về đặc điểm hình thái thực vật, cây xoài là cây thân gỗ, cao 8 - 10m, sống lâu năm. Thân, cành nhẵn vỏ cây màu xám nâu. Thời gian sinh trưởng của cây trong năm có 2 mùa, mùa ra hoa và mùa ra quả, mỗi mùa vào khoảng 2-3 tháng. Phần lá của cây xoài là lá đơn, nguyên, mọc so le, có cuống.

Cuống lá dài 2 - 3,5cm có thể chuyển dài tới 5 - 6cm. Phiến lá nguyên hình bầu dục hoặc hình mũi mác, dài 15 - 30cm, rộng 5,5 - 7cm; gốc lá tròn, ngọn lá có mũi nhọn, mép nguyên, hai mặt nhẵn, mặt trên lá sẫm bóng, gân lá kết thành mạng rõ như hình lông chim. Lá non có màu hồng nhạt rồi chuyển dần thành màu xanh nhạt, lá phát triển có màu xanh. 2: Lá non, Lá phát triển, Lá già Hoa xoài mọc thành cụm, ở đầu cành thành chùm kép, hoa màu xanh lục, màu vàng, trắng, kem nhạt hoặc hơi hồng dài 5 răng có long ở mặt ngoài, tràng năm cánh loăn xoăn, nhị 5, chỉ có 1-2 cái sinh sản, bầu thượng hình trứng nhẫn, chỉ có 1 noãn.

3: Hoa xoà, quả xoài Quả xoài có sự thay đổi lớn trong hình thức, màu sắc, kích thước và chất lượng của các loại trái cây. Có thể là gần tròn, hình bầu dục, hình trứng thuôn tù hoặc hơi hình thận, quả non có màu xanh, khi chin màu vàng, chứa thịt mọng nước, hạt dẹt, rắn. GVHD: Lê Thị Thu Dung 5 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 Trên thế giới, xoài có khoảng 50 loài, ở nước ta có khoảng 11 loài [10] như: Mangifera Cambodiana (xoài Cơm), Magifera Foatida (xoài Hôi), Mangifera Indica (xoài Tượng), Mangifera Mekongensis (xoài Thanh Ca), Mangifera Dongnaiensis (xoài Đồng Nai), Mangifera Longipes (xoài Cuốn Dài), Mangifera Duperreana (xoài Lửa), Mangifera Flavan (xoài Vàng), Mangifera Altissima, Mangifera Caesia, Mangifera Applanata, Mangifera Casturi, … Ở Việt Nam xoài được trồng tập trung ở các tỉnh phía Nam. Hiện có khoảng 50 giống xoài đang được trồng và nghiên cứu.

Xoài có thể trồng trên nhiều loại đất, chịu hạn tốt và cũng chịu được ứng nhẹ. Nhưng để xoài ra hoa kết quả thuận lợi, cần chọn nơi có một mùa khô, ẩm. Khi trồng, đào hố kích thước 80 – 90 cm, cách nhau 10 -14 m, mỗi hố bón lót 20 – 30kg phân chuồng, 2 kg supe lân, 1 kg kali. Trồng xong phải tưới nước đầy đủ, phủ gốc che nắng trong vài tháng đầu.

Có thể trồng xen chuối, đu đủ, rau đậu khi cây còn nhỏ. Tất cả bộ phận của cây xoài như quả, hạt, lá và thân vỏ cây xoài đều có thể sử dụng được. Lá được phơi khô hay sấy, người ta chọn lá đã già, có tác dụng làm thuốc chữa bệnh. Lúc này cũng phù hợp với mùa thu hoạch lá.

Vì để bảo vệ quả, trong mùa thu hoạch quả người ta không thu hái lá xoài chín vào mùa hè. Cần xác định đúng độ chín và căn cứ yêu cầu sử dụng để thu hái. Nên chọn những ngày nắng ráo, hái quả vào lúc trời râm mát, có thể bảo quản lạnh hoặc xử lý với NaB4O7 (2 - 4%). Trung bình một cây cho 100 – 200 kg quả/năm.

Cây tốt có thể đạt 500kg quả/năm.2 Tình hình sử dụng trong y học của cây xoài [2] Quả xoài, lá xoài có vị chua ngọt, tính mát, còn hạch quả có vị chua chat tính bình. Thịt quả có tác dụng thanh nhiệt, tiêu trệ, ích vị, chi thổ giải khát lợi niệu. Hạch quả có tác dụng chi khí kiện vị. Xoài là một trái cây bổ dưỡng cao chứa carbonhydrate, protein, chất béo, khoáng chất và vitamin, đặc biệt là vitamin A (beta carotene), B1, B2 và vitamin C (acid ascorbic).

Khi quả chin, nồng độ vitamin C giảm và glucose, fructose và đường sucrose tăng nồng độ. Lá có tác dụng chí dương hành khí, sơ trệ lợi tiểu. Vỏ cây có tác dụng tu liễm sát trùng. Nhựa từ vỏ cây thân ra rỉ, GVHD: Lê Thị Thu Dung 6 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 màu đen không mùi, vị chát đắng hơi cay, cũng có tác dụng như vỏ.

Theo thống kê, cây xoài đặc biệt là lá xoài được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh khác nhau. Tuy nhiên nhóm các bệnh này thường tập trung các các bệnh viêm, nhiễm khuẩn. 1 Công dụng của xoài trong Y học Theo y học cổ truyền[6] TT Bệnh Bộ phận sử dụng Cách sử dụng phơi trong râm đến khô, nghiền 1 kiết lị, tiêu chảy lá tươi thành bột mịn, uống mỗi ngày từ 1 – 2g, ta dùng 2 – 3 lần/ngày. 200g đun sôi với 10 phút trong 1 2 Rửa vết thương lá tươi lít nước, dùng để rửa vết thương lấy lá xoài tươi 200g đun sôi nhỏ lửa 15 phút với 1 lít nước.

Sau đó ta bắc xuống và dung khan trùm Trị ho, viêm kín đầu để xông. Khi xông ta nên 3 lá tươi họng: há miệng để đưa hơi vào cổ họng. Làm 1 lần mỗi ngày. Hoặc ta có thể sắc uống 20 – 30mg lá tươi, ngày 2 lần/ngày.

Một số nghiên cứu gần đây nồng độ 0,1 – 1g / ml. Nuôi cấy virus cúm trong phôi gà. Lấy 0,2 Cao chiết từ lá 5 Ức chế virus ml dịch cao đã pha cho vào phôi xoài gà, có tác dụng ức chế sự tác dụng của virus. GVHD: Lê Thị Thu Dung 7 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 nồng độ tối thiểu ức chế (MIC) Staphylococcus aureus là 6,25 Tác dụng kháng Cao lá xoài chiết 6 mg/ml, Escherichia coli là 50 khuẩn: cồn mg/ml và Bacillus pyocyaneus là 100mg/ml.

Dùng nhân hạt có tác dụng ức chế sự phát triển xoài chiết cao cồn, của 2 nấm Candida lunata và Tác dụng kháng 7 phân đoạn eter Trychophyton mentagophytes. nấm: ethylic, ethyl acetat. Qua các bài thuốc dân gian trên và các nghiên cứu khoa học đã trích dẫn, ta nhận thấy lá xoài hoặc cao chiết cồn từ lá xoài rất phù hợp với định hướng ứng dụng trong dược – mỹ phẩm với mục đích kháng các loại virus và nấm.3 Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của lá xoài [2] [18] [17] : Theo các nghiên cứu đã công bố gần đây, cây xoài chứa nhiều hợp chất hoá học khác nhau đặc biệt là poluyphenolic, flavonoid, triterpenoids. Trong đó, Mangiferin là một xanthan glycoside là thành phần chính có trong hầu hết các bộ phận của cây nhiều nhất trong thân vỏ 5-7% tuỳ chủng loại.

Lá xoài cũng có chứa mangiferin (với tỉ lệ 1- 3%) và taxarol, friedelin, tannin, lupeol -  - sitosterol, isomangiferin, homomangiferin, acid gallic, kaempferol, étragol, 3 – glucoside astrageline, quercetin, isoquercetin. GVHD: Lê Thị Thu Dung 8 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 Bảng 1. 2 Thành phần hoá học trong lá xoài STT Tên hợp chất Công thức hợp chất 1 Mangiferin 2 Taraxerol 3 Fridelin Acid galic 4 GVHD: Lê Thị Thu Dung 9 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 Kaempferol 5 6 Estragol 7 Quercetin 8 Isoquercetin GVHD: Lê Thị Thu Dung 10 SVTH: Phạm Thái Quang Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu Viện Kỹ Thuật – Kinh Tế Biển, Ngành CNKTHH Đồ án – Khóa 2015-2019 9 Astragalin Ta thấy bên cạnh các hợp chất thiên nhiên khác thì Mangiferin là một hơp chấp quan trọng có hàm lượng cao nhiều trong lá xoài. Ngoài ra, các nhà khoa học trên thế giới cũng đã từng công bố về việc chiết tách Mangiferin trong lá xoài như: Năm 1996, giáo sư Nguyễn Viết Tựu - Phân viện Dược liệu thành phố Hồ Chí Minh đã tìm ra quy trình công nghệ chiết xuất mangiferin từ lá xoài Năm 2000, Huỳnh Vũ Phương, Nguyễn Công Hào, Lê Tiến Dũng đã khảo sát hàm lượng, cấu trúc của hợp chất mangiferin trong lá các loại xoài trồng ở những vùng đất khác nhau.

Mangiferin đã được Garter (1992) và Wiechowski (1923) phân lập, Iseda (1957) và Ramanahan, Seshar (1960) đã nghiên cứu cấu trúc hoàn chỉnh. Năm 1990, các nhà khoa học Nga đã lần lượt dùng 4 dung môi: aceton, chloroform, n-butanol, dioxan để ly trích mangiferin từ lá xoài. Hoạt tính sinh học của cao chiết lá xoài [2] a) Tác dụng với virus Herpes: Khi cấy vào phôi nguyên bào Tripsin virus Herpes ở những nồng độ khác nhau 1,0 và 100 TCD50/ml đã được xác định liều diệt virus của mangiferin từ 20 ÷ 50μg/ml.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Khuẩn và Thành Phần Hóa Học của Cao Chiết Lá Xoài Tại Bà Rịa-Vũng Tàu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng khuẩn của cao chiết từ lá xoài, cùng với phân tích thành phần hóa học của nó. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của lá xoài trong y học, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm tự nhiên trong điều trị bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các thành phần trong lá xoài có thể chống lại vi khuẩn, từ đó nâng cao nhận thức về việc sử dụng thảo dược trong chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Tổng hợp khảo sát đặc tính và khả năng kháng escherichia coli của vật liệu nanocomposite kẽm oxitgraphene, nơi nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn của vật liệu mới, hay Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và làm lành vết loét của keo fibrin tự thân trộn cefazolin trên thỏ thực nghiệm, tài liệu này cung cấp cái nhìn về các phương pháp điều trị vết thương. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu tác dụng ức chế virus ev 71 kháng viêm kháng khuẩn và độc tính của thuốc chứa tinh chất lá trầu trên thực nghiệm, để thấy được ứng dụng của thảo dược trong việc chống lại virus và vi khuẩn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.