Nghiên Cứu Khả Năng Kháng E. coli Của Vật Liệu Nanocomposite Kẽm Oxit/Graphene

Khảo sát đặc tính và khả năng kháng Escherichia coli của vật liệu nanocomposite kẽm oxit graphene, mở ra hướng nghiên cứu mới trong y học.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học Và Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiên Cứu Khoa Học

2016

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Cơ sở lý luận

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu

1.5.2. Phương pháp khảo sát hình thái, đặc tính và cấu trúc của vật liệu nanocomposite

1.5.3. Phương pháp kháng khuẩn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE

2.1. Graphite

2.2. Graphite oxit

2.3. Graphene oxit (GO)

2.3.1. Ứng dụng của GO

2.3.2. Tính kháng khuẩn của GO

2.3.3. Phương pháp tổng hợp của GO

2.3.3.1. Phương pháp Hummers
2.3.3.2. Phương pháp Brodie
2.3.3.3. Phương pháp Staudenmaier

2.4. Graphene (Ge)

2.4.1. Ứng dụng của Ge

2.4.2. Tính kháng khuẩn của Ge

2.4.3. Các phương pháp tổng hợp Ge

3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE

3.1. Tổng hợp vật liệu nanocomposite

3.1.1. Tổng hợp ZnO/GO

3.1.2. Tổng hợp ZnO/Ge

3.2. Phân tích hình thái, cấu trúc và đặc tính

3.3. Quy trình kháng khuẩn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Hình thái, đặc tính và cấu trúc của vật liệu

4.2. Kết quả BET

4.3. Khả năng kháng E. coli của vật liệu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vật Liệu Nanocomposite ZnO Graphene

Nghiên cứu về vật liệu nanocomposite đang ngày càng phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực y sinh và kháng khuẩn. Sự kết hợp giữa các vật liệu nano có thể tạo ra các tính chất vật liệu mới, vượt trội so với các vật liệu đơn lẻ. Đề tài "Tổng hợp, khảo sát đặc tính và khả năng kháng Escherichia coli của vật liệu nanocomposite kẽm oxit/graphene oxit và kẽm oxit/graphene" là một ví dụ điển hình cho hướng nghiên cứu này. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra và đánh giá khả năng diệt khuẩn của ZnO/Graphene nanocomposite, một vật liệu hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước, bảo quản thực phẩm, và các sản phẩm y tế khác.

1.1. Giới thiệu về Kẽm Oxit ZnO và Graphene

Kẽm oxit (ZnO) là một oxit kim loại bán dẫn, có đặc tính kháng khuẩn và khả năng xúc tác quang hóa dưới tác dụng của tia UV. Tuy nhiên, hiệu quả kháng khuẩn của ZnO có thể bị hạn chế do sự tái tổ hợp electron-lỗ trống. Graphene là một vật liệu hai chiều cấu tạo từ các nguyên tử cacbon liên kết với nhau tạo thành mạng lưới hình lục giác, có độ bền cơ học cao, tính dẫn điện tốt và diện tích bề mặt lớn. Graphene có khả năng ngăn ngừa E. coli bằng cách cắt và phá hủy màng tế bào.

1.2. Nanocomposite Kẽm Oxit Graphene Sự Kết Hợp Tiềm Năng

ZnO/Graphene nanocomposite tận dụng ưu điểm của cả hai vật liệu. ZnO cung cấp khả năng diệt khuẩn thông qua xúc tác quang hóa và tương tác tĩnh điện, trong khi Graphene tăng cường khả năng phân tán của ZnO, cung cấp diện tích bề mặt lớn hơn để tương tác với vi khuẩn. Sự kết hợp này có thể tạo ra hiệu quả kháng khuẩn cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng vật liệu. Bài viết này sẽ đề cập đến các cơ chế kháng khuẩn E. coli của ZnO/Graphene nanocomposite, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính diệt khuẩn của nó.

II. Vấn Đề Tại Sao Cần Nghiên Cứu Kháng Khuẩn E

Vi khuẩn E. coli là một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, từ tiêu chảy đến nhiễm trùng đường tiết niệu và thậm chí là nhiễm trùng máu. Sự gia tăng của các chủng E. coli kháng thuốc kháng sinh đang trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp diệt khuẩn mới, hiệu quả và an toàn là vô cùng cấp thiết. Vật liệu nano như ZnO/Graphene nanocomposite đang được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này.

2.1. E. coli và Tình Hình Kháng Thuốc Kháng Sinh

E. coli là một loại vi khuẩn gram âm, thường trú trong đường ruột của người và động vật. Tuy nhiên, một số chủng E. coli có thể gây bệnh, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch suy yếu. Việc sử dụng rộng rãi thuốc kháng sinh đã dẫn đến sự phát triển của các chủng E. coli kháng thuốc, gây khó khăn trong việc điều trị và làm tăng nguy cơ tử vong. Cần có các chất ức chế vi khuẩn mới để đối phó với vấn đề này.

2.2. Ưu Điểm Của Vật Liệu Nano So Với Kháng Sinh Truyền Thống

Vật liệu nano kháng khuẩn có nhiều ưu điểm so với kháng sinh truyền thống. Chúng có thể diệt khuẩn thông qua nhiều cơ chế khác nhau, giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc. Ngoài ra, một số vật liệu nano có khả năng tự làm sạch, kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Nanocomposite hứa hẹn sẽ trở thành một biện pháp hiệu quả và bền vững.

2.3. Ứng dụng kháng khuẩn e.coli trong thực phẩm và y tế

E. coli có thể gây ô nhiễm thực phẩm, dẫn đến ngộ độc và các bệnh liên quan đến thực phẩm. Việc sử dụng vật liệu nanocomposite trong bảo quản thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn E. coli và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Trong lĩnh vực y tế, vật liệu nanocomposite có thể được sử dụng để chế tạo băng gạc kháng khuẩn, vật liệu cấy ghép an toàn sinh học, và các thiết bị diệt khuẩn khác.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Nanocomposite ZnO Graphene Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp tổng hợp nanocomposite, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đồng kết tủa để tổng hợp ZnO/GOZnO/Ge. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và cho phép kiểm soát kích thước hạt và thành phần của vật liệu nanocomposite. Quá trình tổng hợp nanocomposite được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả kháng khuẩn cao nhất.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp ZnO GO Bằng Phương Pháp Đồng Kết Tủa

Trong phương pháp đồng kết tủa, các ion kẽm và graphene oxit được hòa tan trong dung dịch, sau đó kết tủa bằng cách điều chỉnh pH. Các hạt ZnO sẽ kết tinh trên bề mặt GO, tạo thành ZnO/GO nanocomposite. Quá trình này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kích thước hạt ZnO đồng đều và phân bố đều trên bề mặt GO. Việc sử dụng nhiệt độ và áp suất trong quá trình tổng hợp có thể ảnh hưởng đến kích thước hạt và hiệu quả kháng khuẩn của sản phẩm.

3.2. Tổng Hợp ZnO Ge bằng Phương Pháp Đồng Kết Tủa Hỗ Trợ Vi Sóng

Để tổng hợp ZnO/Ge, phương pháp đồng kết tủa có thể được kết hợp với hỗ trợ vi sóng. Vi sóng giúp tăng tốc quá trình phản ứng và tạo ra vật liệu nanocomposite có kích thước hạt nhỏ hơn và độ đồng đều cao hơn. Nghiên cứu sử dụng đồng kết tủa có hỗ trợ vi sóng, vật liệu sẽ có cơ tính và tính chất vật liệu vượt trội hơn so với đồng kết tủa thông thường.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Nanocomposite

Chất lượng của ZnO/Graphene nanocomposite phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ ZnO và Graphene, pH của dung dịch, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc điều chỉnh các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kích thước hạt, hình thái và đặc tính kháng khuẩn của vật liệu. Để đạt được hiệu quả cao nhất, cần tối ưu hóa các thông số này thông qua các thử nghiệm kháng khuẩn và phân tích tính chất vật liệu.

IV. Phân Tích Đặc Tính Và Khả Năng Kháng Khuẩn Của Vật Liệu

Sau khi tổng hợp, vật liệu nanocomposite cần được phân tích để xác định cấu trúc nanocomposite, kích thước hạt, hình thái và đặc tính kháng khuẩn. Các phương pháp phân tích thường được sử dụng bao gồm phân tích XRD, phân tích SEM, phân tích TEM, phân tích FTIR, phân tích BETthử nghiệm kháng khuẩn. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá chất lượng và hiệu quả kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite.

4.1. Các Phương Pháp Phân Tích Cấu Trúc và Đặc Tính Vật Liệu

Phân tích XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu, kích thước hạt và sự có mặt của các pha khác nhau. Phân tích SEMphân tích TEM cung cấp hình ảnh về hình thái và kích thước của vật liệu nanocomposite. Phân tích FTIR xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt vật liệu. Phân tích BET đo diện tích bề mặt riêng của vật liệu, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng hấp phụhoạt tính xúc tác.

4.2. Thử Nghiệm Kháng Khuẩn E. coli Theo Phương Pháp Khuếch Tán Thạch

Thử nghiệm kháng khuẩn được thực hiện bằng phương pháp khuếch tán thạch. Vi khuẩn E. coli được cấy trên môi trường thạch, sau đó vật liệu nanocomposite được đặt lên bề mặt thạch. Vùng ức chế vi khuẩn xung quanh vật liệu cho thấy khả năng kháng khuẩn của nó. Đường kính vùng ức chế càng lớn, hiệu quả kháng khuẩn càng cao. Kết quả này sẽ cung cấp thông tin về nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của vật liệu nanocomposite.

4.3. Đánh giá độc tính của nanocomposite

Việc đánh giá độc tính của nanocomposite là rất quan trọng để đảm bảo an toàn sinh học cho các ứng dụng y sinh. Các nghiên cứu về độc tính tế bàođộc tính in vivo cần được thực hiện để xác định liều lượng an toàn của vật liệu nanocomposite. Cần phải đánh giá tương tác vật liệu - vi khuẩn xem liệu có gây ra các ảnh hưởng tiêu cực nào không.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Vật Liệu Nanocomposite

Nghiên cứu cho thấy ZnO/Graphene nanocompositekhả năng kháng khuẩn E. coli hiệu quả. Kết quả phân tích XRD, SEM, TEMFTIR xác nhận sự hình thành cấu trúc nanocomposite. Thử nghiệm kháng khuẩn cho thấy ZnO/Graphene nanocomposite có vùng ức chế vi khuẩn lớn hơn so với ZnO hoặc Graphene riêng lẻ. Vật liệu nanocomposite này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

5.1. So Sánh Khả Năng Kháng Khuẩn Giữa ZnO GO và ZnO Ge

Nghiên cứu so sánh khả năng kháng khuẩn giữa ZnO/GOZnO/Ge. Kết quả cho thấy cả hai vật liệu nanocomposite đều có hiệu quả kháng khuẩn tốt, nhưng có thể có sự khác biệt về cơ chế diệt khuẩn và phạm vi ứng dụng. Việc so sánh này sẽ giúp xác định vật liệu nào phù hợp hơn cho từng ứng dụng cụ thể. Cơ chế kháng khuẩn của chúng cũng có những điểm khác biệt đáng chú ý.

5.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Y Sinh và Xử Lý Nước

ZnO/Graphene nanocomposite có thể được sử dụng để chế tạo băng gạc kháng khuẩn, vật liệu cấy ghép an toàn sinh học, và các thiết bị diệt khuẩn trong lĩnh vực y sinh. Trong lĩnh vực xử lý nước, vật liệu nanocomposite có thể được sử dụng để loại bỏ vi khuẩn E. coli và các chất ô nhiễm khác. Nó có thể được dùng để diệt khuẩnngăn ngừa E. coli trong nước.

5.3. Thách Thức và Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Mặc dù có nhiều tiềm năng, ZnO/Graphene nanocomposite vẫn còn một số thách thức cần vượt qua, bao gồm độc tính của nanocomposite, tính ổn định trong môi trường khác nhau, và chi phí sản xuất. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc giải quyết những thách thức này để mở rộng ứng dụng của vật liệu nanocomposite. Ngoài ra, nghiên cứu về cải tiến vật liệu nanocomposite để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí sản xuất cũng là một hướng đi tiềm năng.

VI. Kết Luận Vật Liệu Nano Kháng Khuẩn E

Nghiên cứu về ZnO/Graphene nanocomposite đã chứng minh tiềm năng to lớn của vật liệu nano trong việc kháng khuẩn E. coli. Sự kết hợp giữa ZnO và Graphene tạo ra một vật liệuhiệu quả kháng khuẩn cao, bền vững và an toàn sinh học. Với những ưu điểm vượt trội, ZnO/Graphene nanocomposite hứa hẹn sẽ đóng góp quan trọng vào việc giải quyết vấn đề kháng thuốc kháng sinh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng Kết Về Khả Năng Kháng E. coli Của Nanocomposite

ZnO/Graphene nanocomposite thể hiện khả năng kháng khuẩn E. coli vượt trội so với các vật liệu đơn lẻ. Các cơ chế diệt khuẩn đa dạng và diện tích bề mặt lớn giúp vật liệu này ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn. Nó cũng diệt khuẩn mạnh mẽ hơn, giúp ngăn ngừa ô nhiễm E. coli.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vật Liệu Kháng Khuẩn Mới

Nghiên cứu về vật liệu nano kháng khuẩn đang tiếp tục phát triển với nhiều hướng đi tiềm năng. Việc khám phá các vật liệu nano mới, tối ưu hóa phương pháp tổng hợp, và nghiên cứu về cơ chế kháng khuẩn là những lĩnh vực cần được quan tâm. Bên cạnh đó, việc đánh giá độc tính của nanocomposite và đảm bảo an toàn sinh học là vô cùng quan trọng để mở rộng ứng dụng của vật liệu nano. Cần có các chất ức chế vi khuẩn mới an toàn và hiệu quả.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn được biết đến từ sự tăng trưởng, tốc độ lây lan nhanh chóng, khả năng kháng thuốc của chúng dẫn đến sự xuất hiện đột biến sinh học và thiếu vắc xin đặc trị là vấn đề nghiêm trọng đã thúc đẩy nghiên cứu đối với các nhà khoa học trên toàn thế giới. Ở các nước đang phát triển, không có nhiều thuốc kháng sinh đặc trị các chủng vi khuẩn mới, khám bệnh định kỳ và quy trình khám bệnh nhanh chóng là điều không thể. Vì thế, bổ sung các tác nhân diệt khuẩn trong các loại băng vải dùng băng vết thương để ức chế sự phát triển của vi khuẩn ở vết thương là điều hết sức quan trọng (Dizaj et al.

Hầu hết các vi khuẩn có thể kháng thuốc kháng sinh thường được sử dụng khi bị nhiễm trùng. Từ vấn đề đó, các nhà khoa học cần thiết nghiên cứu các tác nhân kháng khuẩn mới hiệu quả trong việc ức chế sự tăng sinh của vi sinh vật (Dizaj et al. Nhiều tác nhân kháng khuẩn có kích thước nano như kim loại và oxit kim loại đã được các nhà nghiên cứu công bố trong những năm gần đây. Vật liệu nanocomposite kẽm oxit/graphene (ZnO/Ge) hoặc kẽm oxit/graphene oxit (ZnO/GO) là các tác nhân diệt khuẩn tiềm năng với cơ chế an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.

Sự kết hợp giữa ZnO và Ge hoặc ZnO và GO tạo vật liệu mới có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kháng khuẩn là hướng mà các nhà nghiên cứu đang thực hiện. Cơ sở lý luận Vật liệu nanocomposite được kết hợp từ các hạt nano (ZnO) gắn trên tấm (GO) hoặc (Ge) tạo thành vật liệu mới có nhiều tính chất hơn các vật liệu ZnO, GO và Ge. Lớp GO có cấu trúc đặc biệt như màng mỏng sắc bén sẽ cắt xuyên và gây tổn thương màng tế bào vi khuẩn E. Tấm Ge có tính kháng khuẩn tương tự như GO, Ge còn có tính kháng khuẩn đặc trưng khi được ánh sáng kích thích tạo ra tác nhân diệt khuẩn mạnh.

Nhưng cả hai vật liệu đều gặp nhược điểm là rất dễ tụ lại với kích thước lớn hơn ảnh hưởng trực tiếp đến tính kháng khuẩn. Hạt nano ZnO được các nhà nghiên cứu khẳng định có đặc tính bán dẫn, khi được kích thích bằng tia UV có khả năng xúc tác quang hóa sẽ tạo ra các tác nhân diệt khuẩn mạnh, đặc tính này có nhược điểm lớn là quá trình tái tổ hợp các cặp điện tử e-, 2 h+ gây thất thoát tác nhân làm giảm hiệu suất diệt khuẩn. Ngoài ra, còn có cơ chế diệt khuẩn khác: các hạt nano ZnO gắn điện tích âm lên màng tế bào. Khi đó, các hạt ZnO tích điện dương và nhờ lực hút Coulumb gây đóng băng màng tế bào hoặc gây biến đổi DNA làm chết vi khuẩn (Amna et al.

Sự tương tác của hạt ZnO lên tấm GO sẽ xuất hiện các liên kết Zn2+ và các nhóm chức chứa oxy trên tấm GO giúp vật liệu phân tán tốt hơn và làm tăng đặc tính kháng khuẩn khi kết hợp cơ chế hóa học của các hạt nano ZnO với cơ học của tấm GO. Đồng thời, cấu trúc đặc biệt các tấm GO phủ trên bề mặt vi khuẩn, bề mặt tiếp xúc lớn giúp cho vật liệu có khả năng diệt khuẩn vượt trội hơn hẳn so với vật liệu ZnO và GO (P.Jayabal et al. Tương tự, vật liệu nanocomposite ZnO/Ge được kết hợp từ các hạt ZnO lên các tấm Ge. Khi đó, trên cấu trúc hình thành các liên kết (C-Zn-O) trên tấm Ge cải thiện vượt trội đặc tính xúc tác quang hóa tốt hơn giúp cơ chế diệt khuẩn của vật liệu mạnh hơn.

Cấu trúc đặc biệt của tấm Ge sẽ cắt nhỏ tế bào vi khuẩn (Li et al. Trên bề mặt Ge có lượng rất lớn electron cung cấp cho hợp chất ZnO gắn trên tấm Ge khi được xúc tác quang hóa làm tăng tối ưu quá trình hình thành các (O2*) theo Các quá trình sau: Ge-ZnO + h Ge (e-) + ZnO (h+) (1) e - + O2. Các điện tử e- trên tấm Ge sẽ oxy hóa các phân tử O2 và hơi nước trên bề mặt tạo thành ion. Tiếp theo các ion .O2- sẽ kết hợp với nước tạo hợp chất H2O2 và HO.

Trong khi đó, các h+ trên bề mặt ZnO oxy hóa các nhóm OH thành HO. là chất oxy hóa rất mạnh để phá hủy tế bào vi khuẩn (Li et al. Mục tiêu nghiên cứu Chế tạo thành công vật liệu nanocomposite ZnO/GO và ZnO/Ge có tính kháng khuẩn cao đối với E. Nội dung nghiên cứu Nội dung nghiên cứu gồm 2 phần: Phần 1: Chế tạo và khảo sát hình thái, cấu trúc, đặc tính của vật liệu ZnO, GO, Ge, ZnO/GO và ZnO/Ge.

Phần 2: Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu ZnO, GO, Ge, ZnO/GO và ZnO/Ge đối với E. Phƣơng pháp nghiên cứu 5. Phƣơng pháp tổng hợp vật liệu - ZnO/GO được tổng hợp theo phương pháp đồng kết tủa (S. Gayathri et al.

- ZnO/Ge được tổng hợp theo phương pháp đồng kết tủa có hỗ trợ vi sóng (Li et al. Phƣơng pháp khảo sát hình thái, đặc tính và cấu trúc của vật liệu nanocomposite - Phổ nhiễu xạ tia X (X Ray Diffaction-XRD) - Quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (Fourier Transform Infrared Spectroscopy - FTIR) - Phổ tán xạ Raman - Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy-TEM) biểu diễn hình thái và kích thước nanocomposite. - Diện tích bề mặt riêng (Brunauer-Emmett-Teller - BET) thể hiện độ hấp thụ ánh sáng và khả năng hấp phụ oxy và hơi nước trong không khí của vật liệu nanocomposite. Phƣơng pháp kháng khuẩn Vật liệu tổng hợp được thử nghiệm kháng khuẩn với E.

coli theo phương pháp khuếch tán qua lỗ thạch (Linlin et al. Graphite Graphite (Gi) là một dạng thù hình của cacbon. Gi có cấu trúc lớp, trên đó mỗi nguyên tử cacbon ở trạng thái lai hóa sp2 liên kết cộng hóa trị với ba nguyên tử xung quanh cùng nằm trên một lớp tạo thành vòng sáu cạnh. Những vòng này liên kết với nhau tạo thành một lớp vô tận, các lớp liên kết với nhau bằng liên kết Van der Waals.

Do đó, các lớp Gi rất dễ trượt lên nhau dẫn đến dễ tách lớp và có tính bôi trơn khô ở lõi bút chì, chổi than (M.M Tang et al. Tùy theo cách sắp xếp các lớp với nhau, than chì có hai dạng tinh thể: lục phương hoặc mặt thoi (M.M Tang et al. Trong một vòng sáu cạnh thì khoảng cách giữa nguyên tử cacbon thứ nhất với nguyên tử cacbon thứ 3 là 0,245 nm, khoảng cách giữa lớp thứ nhất đến lớp thứ ba là 0,67 nm. Độ dài liên kết cacbon-cacbon là 0,142 nm và khoảng cách giữa các lớp là 0,34 nm (M.M Tang et al.

Cấu trúc của Gi (M.M Tang et al. Graphite oxit Graphite oxit (GiO) là sản phẩm của quá trình oxy hóa Gi bởi các tác nhân oxy hóa mạnh như H2SO4, HNO3, KClO3, NaNO3, KMnO4,… Quá trình oxy hóa làm thay đổi đáng kể đặc điểm cấu trúc của Gi. Sản phẩm GiO thu được sau quá trình oxy hóa, trong cấu trúc có nhiều khuyết tật, cụ thể như hệ liên kết π ban đầu bị phá vỡ (Pan et al. Có rất nhiều mô hình được nêu ra như Hofmann, Reuss, Boehm, 5 Nakajima…Vì những mô hình này thu được từ những quy trình thực nghiệm khác nhau đối với các loại Gi khác nhau, tác nhân oxy hóa khác nhau nên chưa có mô hình nào phản ánh chính xác các khuyết tật của GiO (Pan et al.

Các cấu trúc hóa học khác nhau của GiO đƣợc công bố (Szabó et al. 2006) GiO được tổng hợp lần đầu tiên bởi nhà hóa học Benjamin Brodie bằng cách xử lý Gi với một hỗn hợp KClO3 và HNO3. Staudenmaier cải tiến phương pháp của Brodie bằng cách dùng KClO3 trộn với hỗn hợp H2SO4 đậm đặc và HNO3. Hoặc theo phương pháp Hummers sử dụng hỗn hợp H2SO4, NaNO3 và KMnO4 (Pan et al.

Do ảnh hưởng của quá trình oxy hóa các lớp của Gi sẽ gắn thêm các nhóm chức chứa oxy như: trên bề mặt của tấm GiO có các nhóm (-OH), (-O-) và cạnh bên của tấm GiO có gắn các nhóm (-C=O), (-COOH) (Daniel et al. Cấu trúc hóa học của GiO (Garg et al. Khái niệm Graphene oxit (GO) hay còn gọi là axit graphite, là sản phẩm trung gian giữa graphite oxit và graphene, là một tiền thân quan trọng của graphene thu được bằng cách oxy hóa Gi hoặc tách lớp cơ học. GO có cấu trúc tương tự như các tấm Ge và trên tấm có chứa các nhóm chứa oxy như -OH, -O- và -COOH.

Các nhóm này tạo tính ưa nước cao giúp phân tán tốt trong nước và các nhóm dung môi khác dưới dạng màng mỏng hay mạng lưới. GO có diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền cơ học cao, độ dẫn nhiệt cao và độ linh động nguyên tử cao. GO có liên kết ngang bền vững nên tính chất đẳng hướng của Gi sẽ không còn như lúc ban đầu (Zhang et al. Quy trình tổng hợp GO từ Gi (Garg et al.

Ứng dụng của GO Trong công nghệ lọc màng: Các tấm GO có thể được kết hợp vào mạng polymer tạo thành các màng composite dùng nâng cao nồng độ phân tán. Tính chất rào cản dạng tấm phẳng của các lớp GO làm cho các màng polymer composite có thể ngăn chặn quá trình vận chuyển của các phân tử có kích thước lớn khi khuếch tán qua màng. Do đó, hiệu quả của quá trình lọc tách có thể được cải thiện (Salimeh et al. Trong lĩnh vực y tế: GO được dùng làm chất dẫn truyền thuốc để chữa bệnh ung thư, bệnh về máu (Wenbin et al.

Trong công nghệ sinh học: GO được ứng dụng dẫn truyền gen, chụp ảnh sinh học, cơ bắp nhân tạo, khả năng kháng khuẩn (Salimeh et al. 7 Trong công nghệ vật liệu: GO khi được thêm vào thành phần của composite có khả năng cải thiện tính chất của composite (Salimeh et al. Trong lĩnh vực môi trƣờng: GO được dùng như chất xúc tác quang hóa, chất hấp phụ, màng lọc nhằm loại các chất màu hữu cơ, ion kim loại nặng, các hợp chất vòng, vi khuẩn gây bệnh ra khỏi nước thải. Việc ứng dụng GO trong màng siêu lọc hiện nay cũng đang được đẩy mạnh nghiên cứu.

Tính siêu mỏng, bền, hiệu suất lọc cao của màng đem lại hiệu quả trong xử lý nước thải với chi phí thấp và dễ chế tạo (Lukas et al. GO có thể kết hợp với các oxit kim loại khác như TiO2, Fe3O4 để tạo vật liệu nanocomposite trên cơ sở GO và có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như: xử lý ô nhiễm môi trường, kháng khuẩn,…( Lukas et al. Tính kháng khuẩn của GO GO có khả năng kháng khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Kháng E. coli Của Vật Liệu Nanocomposite Kẽm Oxit/Graphene" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite kết hợp giữa kẽm oxit và graphene đối với vi khuẩn E. coli. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật tính hiệu quả của vật liệu trong việc tiêu diệt vi khuẩn mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu kháng khuẩn trong y tế và công nghiệp thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các vật liệu nanocomposite có thể được ứng dụng để cải thiện an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu nanocomposite, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng tính chất quang vật liệu nanocomposite tio2go tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các tính chất quang của vật liệu nanocomposite khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng kháng vi khuẩn gram dương của nano bạc cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng khuẩn của các vật liệu nano khác. Cuối cùng, tài liệu Ảnh hưởng của từ trường lên hấp thụ phi tuyến sóng điện từ mạnh trong graphene hai chiều sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của graphene trong công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật liệu nanocomposite và ứng dụng của chúng.