Nghiên Cứu Chế Tạo Vật Liệu Nanocomposite Carbon Ứng Dụng Trong Cảm Biến Glucose

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu chế tạo vật liệu trên cơ sở nanocomposite carbon ứng dụng trong cảm biến glucose, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

123
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan

1.1. Cảm biến sinh học

1.1. Định nghĩa và cấu tạo cảm biến sinh học

1.2. Các thành phần của cảm biến sinh học

1.2. Bộ phận chuyển đổi (transducer)

1.3. Cảm biến so màu

1.4. Một số ứng dụng của cảm biến sinh học

1.4.1. Ứng dụng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và kiểm soát môi trường

1.4.2. Ứng dụng trong y sinh học và chẩn đoán lâm sàng. Kiểm tra an ninh, phòng chống ma túy, đảm bảo an ninh -quốc phòng

1.1. Cấu trúc phân tử và đặc tính xúc tác ưu việt của enzym

1.2. Đặc điểm xúc tác của enzym

1.3. Tính đặc hiệu của enzym

1.4. Enzym Horseradish Peroxidase (HRP)

1.4.1. Cơ chế hoạt động

1.3. Cảm biến sinh học xác định nồng độ glucose

1.3.1. Các phương pháp xét nghiệm nồng độ glucose

1.3.1.1. Phương pháp so màu trên cơ sở sử dụng enzym đặc chủng
1.3.1.2. Xét nghiệm bằng máy đo sử dụng cảm biến sinh học điện hóa sử dụng các enzym đặc chủng

1.3.2. Các xu hướng phát triển cảm biến glucose

1.1. Tổng hợp và ứng dụng các vật liệu thay thế enzym glucose oxidase (GOx) trong chế tạo cảm biến

1.2. Tổng hợp và sử dụng các vật liệu có hoạt tính xúc tác thay thế enzym peroxidase (POD)

1.4. Các vật liệu nano tiên tiến trên nền carbon được nghiên cứu trong luận án

1.4.1. Vật liệu nano bạc (silver nanoparticles-AgNPs)

1.4.2. Hạt nano Fe3O4 bọc carbon (cấu trúc lõi/vỏ) (core-shell)

1.4.3. Vật liệu FeOOH/ chấm carbon lượng tử pha tạp nitơ

1.4.3.1. Sắt oxy – hydroxit (FeOOH)
1.4.3.2. Chấm cacbon lượng tử pha tạp nitơ (N-CQDs)

2. CHƯƠNG 2: Thực nghiệm

2.1. Nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.1.1. Nguyên vật liệu, hóa chất

2.1.2. Dụng cụ và thiết bị

2.2. Tổng hợp vật liệu AgNPs/CQDs và ứng dụng trong chế tạo cảm biến sinh học

2.2.1. Tổng hợp vật liệu AgNPs/CQDs

2.2.1.1. Tổng hợp carbon dots bằng phương pháp từ dưới lên (bottom-up)
2.2.1.2. Chế tạo vật liệu nano Ag/Carbon dots (AgNPs/CQDs)

2.2.2. Chế tạo cảm biến phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs

2.2.3. Chế tạo cảm biến glucose trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs

2.2.4. Ứng dụng cảm biến glucose trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs cho mẫu thực

2.2.5. Chế tạo hệ thống xét nghiệm hàng loạt, ứng dụng để phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs sử dụng phần mền ImageJ

2.3. Tổng hợp vật liệu Fe3O4 bọc carbon (Fe@C) và ứng dụng trong chế tạo cảm biến sinh học

2.3.1. Tổng hợp vật liệu Fe@C

2.3.2. Chế tạo cảm biến phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên cơ sở vật liệu Fe@C

2.3.2.1. Chế tạo cảm biến phát hiện H2O2 trên cơ sở vật liệu Fe@C
2.3.2.2. Chế tạo cảm biến xác định nồng độ glucose trên cơ sở vật liệu Fe@C
2.3.2.3. Ứng dụng vật liệu Fe@C trong chế tạo cảm biến xác định glucose trong dung dịch và mẫu thực

2.4. Tổng hợp vật liệu FeOOH/ chấm carbon lượng tử pha tạp nitơ (FN-CQDs) ứng dụng trong chế tạo cảm biến sinh học

2.4.1. Tổng hợp vật liệu FN-CQDs

2.4.2. Chế tạo cảm biến phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên cơ sở vật liệu FN-CQDs

2.4.2.1. Chế tạo cảm biến phát hiện H2O2 trên cơ sở vật liệu FN-CQDs
2.4.2.2. Chế tạo cảm biến glucose trên cơ sở vật liệu FN-CQDs

2.5. Khảo sát hoạt tính của các nanozyme (Fe@C, FN-CQDs)

2.6. Các phương pháp xử lý số liệu

2.6.1. Giới hạn phát hiện (LOD)

3. CHƯƠNG 3: Kết quả và thảo luận

3.1. Tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng vật liệu AgNPs/CQDs trong chế tạo cảm biến sinh học so màu phát hiện glucose

3.1.1. Tổng hợp và đặc trưng vật liệu AgNPs/CQDs

3.1.1.1. Tổng hợp CQDs và AgNPs/CQDs
3.1.1.2. Đặc trưng vật liệu AgNPs/CQDs

3.1.2. Cảm biến xác định nồng độ H2O2 trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs

3.1.2.1. Khảo sát hoạt tính tương tự enzym hydrogen peroxide của vật liệu AgNPs/CQDs
3.1.2.2. Cảm biến xác định nồng độ H2O2

3.1.3. Ứng dụng vật liệu AgNPs/CQDs trong chế tạo cảm biến sinh học phát hiện glucose bằng phương pháp so màu

3.1.3.1. Cảm biến glucose trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs
3.1.3.2. Ứng dụng vật liệu AgNPs/CQDs trong chế tạo cảm biến xác định nồng độ glucose trong mẫu nước tiểu

3.1.4. Chế tạo cảm biến phát hiện hydrogen peroxide (H2O2) trên cơ sở vật liệu AgNPs/CQDs sử dụng phần mền ImageJ

3.1.4.1. Tính toán độ tin cậy của bộ cảm biến

3.2. Tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng vật liệu Fe3O4 bọc carbon (Fe@C) trong chế tạo cảm biến sinh học so màu phát hiện glucose

3.2.1. Tổng hợp, đặc trưng vật liệu Fe@C

3.2.2. Cảm biến xác định nồng độ H2O2 trên cơ sở vật liệu Fe@C

3.2.2.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác tương tự enzym hydrogen peroxidase của vật liệu Fe@C
3.2.2.2. Khảo sát động học hoạt tính xúc tác tương tự enzym peroxidase của vật liệu Fe@C
3.2.2.3. Cảm biến xác định nồng độ H2O2

3.2.3. Ứng dụng vật liệu Fe@C trong chế tạo cảm biến sinh học phát hiện glucose

3.2.3.1. Cảm biến sinh học phát hiện glucose trên cơ sở vật liệu Fe@C
3.2.3.2. Ứng dụng vật liệu Fe@C trong chế tạo cảm biến xác định glucose trong dung dịch và mẫu thực

3.3. Tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng vật liệu FN-CQDs trong chế tạo cảm biến sinh học so màu phát hiện glucose

3.3.1. Tổng hợp, đặc trưng của vật liệu FN-CQDs

3.3.2. Cảm biến xác định nồng độ H2O2 trên cơ sở vật liệu FN-CQDs

3.3.2.1. Hoạt tính xúc tác của FN-CQDs và tối ưu hóa điều kiện phản ứng
3.3.2.2. Cảm biến xác định nồng độ H2O2 trên cơ sở vật liệu FN-CQDs

3.3.3. Ứng dụng vật liệu FN-CQDs trong chế tạo cảm biến sinh học phát hiện glucose

3.3.3.1. Cảm biến sinh học xác định glucose trong dung dịch trên cơ sở vật liệu FN-CQDs và so sánh với vật liệu Fe@C, AgNPs/CQDs trong luận án
3.3.3.2. Ứng dụng vật liệu FN-CQDs trong chế tạo cảm biến sinh học phát hiện glucose trong nước tiểu
3.3.3.3. So sánh vật liệu FN-CQDs, AgNPs/CQDs, Fe@C với các vật liệu trước đây trong chế tạo cảm biến sinh học phát hiện glucose

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan về Cảm Biến Glucose và Nanocomposite Carbon

Cảm biến glucose đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường. Các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế về độ nhạy, độ ổn định và chi phí. Nanocomposite carbon nổi lên như một vật liệu đầy tiềm năng, hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến glucose. Vật liệu này kết hợp những ưu điểm vượt trội của vật liệu nano và carbon, mang đến khả năng dẫn điện tốt, diện tích bề mặt lớn và tính tương thích sinh học cao. Nghiên cứu và phát triển vật liệu nanocomposite trong cảm biến sinh học (biosensor) là hướng đi đầy triển vọng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong y tế và các lĩnh vực liên quan. Trích dẫn từ tài liệu gốc, việc "NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ NANOCOMPOSITE CARBON ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN GLUCOSE" là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực.

1.1. Tầm quan trọng của cảm biến glucose trong y học

Cảm biến glucose là thiết bị không thể thiếu trong việc quản lý bệnh tiểu đường. Bệnh nhân cần theo dõi đường huyết thường xuyên để điều chỉnh chế độ ăn uống và thuốc men phù hợp. Các phương pháp đo đường huyết liên tục (CGM)cảm biến không xâm lấn đang được nghiên cứu phát triển mạnh mẽ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Ứng dụng của cảm biến glucose không chỉ giới hạn trong y tế mà còn mở rộng sang lĩnh vực ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, kiểm soát chất lượng sản phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.2. Ưu điểm nổi bật của vật liệu nano carbon

Carbon nanotubes (CNTs)graphene là hai dạng vật liệu nano carbon được nghiên cứu rộng rãi nhờ những đặc tính ưu việt. Chúng có diện tích bề mặt lớn, khả năng dẫn điện cao, độ bền cơ học tốt và tính trơ hóa học. Việc tích hợp các vật liệu này vào cảm biến glucose giúp tăng cường hiệu suất cảm biến, cải thiện độ nhạyđộ chọn lọc, đồng thời nâng cao độ bền của cảm biến. Sự kết hợp với các kim loại nanooxit kim loại tạo ra vật liệu nanocomposite đa chức năng.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Cải Tiến Cảm Biến Glucose Hiện Tại

Mặc dù cảm biến glucose đã có những bước tiến đáng kể, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Độ nhạy chưa đủ cao, độ chọn lọc kém, ảnh hưởng bởi các chất can thiệp và tính ổn định không đảm bảo là những vấn đề thường gặp. Ngoài ra, chi phí sản xuất cao và quy trình phức tạp cũng là rào cản đối với việc ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất cảm biến glucose, giảm thiểu ảnh hưởng của môi trường và đơn giản hóa quy trình sản xuất. Một trích dẫn trong tài liệu "Các xu hướng phát triển cảm biến glucose" cho thấy sự cần thiết của việc nghiên cứu vật liệu mới.

2.1. Hạn chế về độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến

Một trong những thách thức lớn nhất là nâng cao độ nhạy cảm biến glucose để phát hiện nồng độ glucose thấp trong mẫu bệnh phẩm. Độ chọn lọc cũng cần được cải thiện để tránh ảnh hưởng bởi các chất tương tự glucose hoặc các chất gây nhiễu khác trong môi trường. Các phương pháp sửa đổi điện cực bằng polymer dẫn điệnvật liệu 2D đang được nghiên cứu để giải quyết vấn đề này.

2.2. Vấn đề về tính ổn định và độ bền của cảm biến

Độ bền của cảm biếntính ổn định của cảm biến là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy trong thời gian dài. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và pH có thể ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Việc sử dụng màng mỏng nanocomposite và vật liệu bảo vệ giúp tăng cường độ bềntính ổn định cho cảm biến sinh học.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Nanocomposite Carbon Tối Ưu

Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp nanocomposite carbon phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp hóa học, phương pháp vật lý và phương pháp sinh học. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và tính khả thi. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tổng hợp nanocomposite carbon đơn giản, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Tài liệu gốc có đề cập đến "Tổng hợp và ứng dụng các vật liệu thay thế enzym glucose oxidase (GOx) trong chế tạo cảm biến", điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm phương pháp tổng hợp hiệu quả.

3.1. Tổng hợp nanocomposite carbon bằng phương pháp hóa học

Phương pháp hóa học là một trong những phương pháp phổ biến để tổng hợp nanocomposite carbon. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước, hình dạng và thành phần của vật liệu. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất độc hại và tạo ra chất thải có thể gây ảnh hưởng đến môi trường. Các phương pháp tổng hợp từ dưới lêntổng hợp từ trên xuống được áp dụng để tạo ra vật liệu nano với cấu trúc đặc biệt.

3.2. Ứng dụng phương pháp vật lý trong tổng hợp vật liệu

Phương pháp vật lý, như bốc bay laser và lắng đọng pha hơi, cung cấp khả năng tạo ra vật liệu nano có độ tinh khiết cao và cấu trúc đồng nhất. Tuy nhiên, chi phí đầu tư thiết bị cao và năng suất thấp là những hạn chế của phương pháp này. Việc sử dụng lỗ xốp nano làm khuôn mẫu giúp kiểm soát kích thước và hình dạng của vật liệu nano.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Nanocomposite Carbon Trong Cảm Biến Glucose

Ứng dụng cảm biến glucose dựa trên vật liệu nanocomposite carbon mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Khả năng dẫn điện tốt, diện tích bề mặt lớn và tính tương thích sinh học cao của vật liệu nano giúp tăng cường hiệu suất cảm biến, cải thiện độ nhạyđộ chọn lọc. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển cảm biến điện hóa, cảm biến quangcảm biến sinh học dựa trên vật liệu nanocomposite. Trong tài liệu gốc, phần "Ứng dụng vật liệu AgNPs/CQDs trong chế tạo cảm biến sinh học phát hiện glucose bằng phương pháp so màu" thể hiện rõ tiềm năng của loại vật liệu này.

4.1. Cảm biến điện hóa glucose sử dụng vật liệu carbon

Cảm biến điện hóa là một trong những loại cảm biến glucose phổ biến nhất. Vật liệu nanocomposite carbon được sử dụng để sửa đổi điện cực, tăng cường khả năng dẫn điện và diện tích bề mặt tiếp xúc với glucose. Các kỹ thuật phân tích voltammetryphân tích ampe được sử dụng để đo dòng điện hoặc điện thế tạo ra do phản ứng oxy hóa glucose trên bề mặt điện cực.

4.2. Cảm biến quang glucose ứng dụng vật liệu nanocomposite

Cảm biến quang sử dụng vật liệu nanocomposite có khả năng phát quang hoặc thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với glucose. Sự thay đổi này được đo bằng các thiết bị quang học để xác định nồng độ glucose. Phương pháp này có ưu điểm là độ nhạy cao và khả năng phát hiện glucose trong môi trường phức tạp.

V. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Quả Cảm Biến

Việc phân tích kết quả nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất cảm biến glucose dựa trên vật liệu nanocomposite. Các thông số quan trọng cần đánh giá bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc, giới hạn phát hiện (LOD), độ bềntính ổn định. Các kỹ thuật phân tích SEM, phân tích TEM, phân tích XRDphân tích Raman được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu nano. Tài liệu gốc đã sử dụng nhiều phương pháp phân tích khác nhau để đánh giá vật liệu.

5.1. Đánh giá độ nhạy và giới hạn phát hiện của cảm biến

Độ nhạygiới hạn phát hiện (LOD) là hai thông số quan trọng đánh giá khả năng phát hiện nồng độ glucose thấp của cảm biến sinh học. Độ nhạy thể hiện sự thay đổi tín hiệu của cảm biến khi nồng độ glucose thay đổi. Giới hạn phát hiện là nồng độ glucose thấp nhất mà cảm biến có thể phát hiện một cách đáng tin cậy.

5.2. Phân tích độ chọn lọc và độ bền của cảm biến

Độ chọn lọc thể hiện khả năng của cảm biến chỉ phản ứng với glucose mà không bị ảnh hưởng bởi các chất can thiệp khác. Độ bền thể hiện khả năng của cảm biến duy trì hiệu suất trong thời gian dài và dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá độ chọn lọcđộ bền của cảm biến.

VI. Triển Vọng và Hướng Phát Triển Vật Liệu Cảm Biến Glucose Nano

Nghiên cứu và phát triển vật liệu nanocomposite carbon trong cảm biến glucose mở ra nhiều triển vọng to lớn. Sự kết hợp giữa vật liệu nano và công nghệ in cảm biến hứa hẹn tạo ra các thiết bị đo đường huyết liên tục (CGM) nhỏ gọn, giá rẻ và dễ sử dụng. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển cảm biến không xâm lấncảm biến sinh học thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Tài liệu gốc đã nêu lên "Các xu hướng phát triển cảm biến glucose", đây là động lực cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Phát triển cảm biến glucose không xâm lấn

Cảm biến không xâm lấn là xu hướng tất yếu trong tương lai, giúp giảm thiểu đau đớn và bất tiện cho người bệnh. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển cảm biến glucose dựa trên nước bọt, nước mắt và mồ hôi. Việc sử dụng vật liệu nano có khả năng khuếch đại tín hiệu giúp tăng cường độ nhạy của cảm biến.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xử lý dữ liệu cảm biến

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để xử lý dữ liệu từ cảm biến glucose, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho người bệnh. AI có thể dự đoán xu hướng đường huyết, đưa ra cảnh báo khi đường huyết quá cao hoặc quá thấp, và giúp người bệnh điều chỉnh chế độ ăn uống và thuốc men phù hợp. Việc kết hợp AI và cảm biến sinh học mở ra một kỷ nguyên mới trong quản lý bệnh tiểu đường.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Tổng quan 1.1 Cảm biến sinh học 1.1 Định nghĩa và cấu tạo cảm biến sinh học Hiệp hội quốc tế về hóa học ứng dụng – IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) năm 1999 đã định nghĩa: Cảm biến sinh học (biosensor) là một thiết bị tích hợp có khả năng cung cấp thông tin phân tích định lượng hoặc bán định lượng đặc trưng, bao gồm một phần tử nhận biết sinh học (bioreceptor) kết hợp trực tiếp với một phần tử chuyển đổi tín hiệu (transducer). Chất được gắn trên bộ phận chuyển đổi được gọi là “phần tử dò/phần tử nhận biết sinh học”, chất cần phân tích trong mẫu được gọi là “phần tử đích”. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học là dựa trên các phản ứng đặc hiệu: kháng nguyên/kháng thể (cảm biến miễn dịch), lai hóa DNA-DNA (cảm biến DNA) hoặc enzym/cơ chất (cảm biến enzym)… Trên cơ sở các phản ứng đặc hiệu này, phần tử nhận biết sinh học giữ vai trò dò tìm đối tượng đích trong mẫu phân tích và phần tử chuyển đổi giữ vai trò chuyển đổi tương tác sinh học thành tín hiệu điện hóa, quang, nhiệt… sau đó đưa qua bộ phận xử lý tín hiệu và hiển thị kết quả đo (hình 1.1 Nguyên lý cấu tạo của cảm biến sinh học[1] Có nhiều dạng chuyển đổi tín hiệu như chuyển đổi điện hóa, chuyển đổi quang, chuyển đổi nhiệt, chuyển đổi bằng tinh thể áp điện hoặc chuyển đổi bằng các hệ vi cơ… Trong đó, cảm biến sinh học trên cơ sở chuyển đổi theo nguyên lý điện hóa có nhiều khả năng ứng dụng trong phân tích các đối tượng y sinh vì độ nhạy tốt và có thể vi cấu trúc hóa để chuyển đổi thành các thiết bị cầm tay. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học điện hóa là chuyển các tín hiệu của phản ứng sinh hóa giữa phần tử nhận biết sinh học và phần tai lieu, luan van, khoa luan, tieu luan 17 of 61.

3 Header Page of 61. tử đích trong dung dịch điện ly thành các tín hiệu được nhận biết bởi kỹ thuật điện hóa. Các kỹ thuật điện hóa có thể được sử dụng để đánh giá một cách định lượng (theo nồng độ) hoặc định tính (âm tính/dương tính) sự có mặt của các thành phần sinh học (DNA hoặc kháng nguyên/kháng thể…) trong dung dịch. Có nhiều phương pháp để đo tín hiệu điện hóa khi có sự tương tác giữa đầu thu sinh học và chất cần phân tích như đo dòng, đo thế, đo độ dẫn và đo phổ tổng trở…[54].

Tuy nhiên, bên cạnh đó cảm biến sinh học điện hóa cũng có nhiều nhược điểm như (1) cần thiết bị nghiên cứu đắt tiền (máy đo), các điện cực để nghiên cứu cũng có chi phí cao, gia công phức tạp. So với cảm biến điện hóa thì cảm biến so màu có một số lợi thế như có thể quan sát bằng mắt thường nhờ sự chuyển màu của các chất chỉ thị, dụng cụ tiến hành đơn giản, gia công dễ dàng…Do đó cảm biến sinh học so màu đang được dùng nhiều trong thực tế và khẳng định được sự tin cậy như phép xét nghiệm ELISA trong xét nghiệm bệnh ung thư, cảm cúm, các bệnh do virus, ở bệnh viện [1, 2].2 Các thành phần của cảm biến sinh học 1.1 Đầu dò (capture probe) Cảm biến sinh học là khái niệm chỉ cảm biến mà có đầu dò là các phần tử sinh học (bioreceptors) như là enzym, kháng thể (antibody), các chuỗi DNA hoặc RNA hoặc các chuỗi peptit hoặc protein dùng để phát hiện các chất cần phân tích. Quan hệ giữa đầu dò (probe) và đối tượng cần phát hiện (hay còn gọi là đích- target) có thể tóm lược thành 3 nhóm chính như sau: (1) Nếu đầu dò là các đoạn DNA hay RNA hoặc axit nucleic peptide sẽ ứng dụng trong chế tạo các bộ cảm biến DNA hay RNA nhằm phát hiện ra các đoạn DNA hoặc RNA dùng trong các nghiên cứu sinh học xét nghiệm huyết thống bệnh tật, trong chuyển đổi gen. Nguyên tắc hoạt động là các chuỗi này có quan hệ bổ sung (ghép cặp) rất nhạy và rất chọn lọc nên cảm biến loại này có độ nhạy cao và tính chọn lọc [3-17].

Ngày nay, chủ yếu là oligodeoxyribo- nucleotides tổng hợp (ODNs) được sử dụng làm đầu dò trong cảm biến DNA. Một kháng thể (antibody) sẽ liên kết một cách đặc hiệu với một đối tượng kháng nguyên (antigen) [7, 18-22], tạo ra độ chọn lọc cao (tính đặc hiệu tốt) cho phép phân tích. Cảm biến kiểu này dùng rất phổ biến với nhiều tai lieu, luan van, khoa luan, tieu luan 18 of 61. 4 Header Page of 61.

bộ kit được phát triển để phân tích các mẫu thực phẩm, nước uống, bệnh phẩm…với tên gọi chung là bộ kit ELISA. Ví dụ bộ kit xét nghiệm là các chất độc hại như 2,4-D (chất độc màu da cam); các phụ gia trong sản xuất giấy gói có ảnh hưởng đến sức khỏe như bisphenol A; các loại thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu như atrazine hoặc các loại protein bệnh như virus cúm, bệnh ung thư. Một số cảm biến enzym đã được phát triển và ứng dụng [23-29]. Ví dụ với đầu dò là enzym thì sẽ dùng để phát hiện các cơ chất tương ứng với enzym đó, ví dụ enzym glucose oxidase (GOx) dùng để phát hiện glucose; enzym cholesterol oxidase dùng để phát hiện cholesterol….Ngoài ra, do cảm biến enzym rất nhạy, phản ứng nhanh và chọn lọc nên cảm biến enzym còn được dùng trong việc khuếch đại tín hiệu để nâng cao giói hạn phát hiện cho các loại cảm biến khác.

Trong Luận án này sử dụng đầu dò enzym GOx để nhận biết cơ chất tương ứng là glucose, một trong các chỉ số sinh hóa quan trọng của máu. GOx sẽ oxy hóa glucose thành gluconic và giải phóng H2O2 theo phản ứng (PT 1. GOx 𝐺𝑙𝑢𝑐𝑜𝑠𝑒 + O2 + H2 O → Gluconic + H2 O2 (PT 1.1) Có nhiều cách khác nhau để đo nồng độ H2O2 giải phóng ra theo (PT 1.1) và nồng độ H2O2 sẽ phản ánh nồng độ glucose trong mẫu. Ngày nay, phân tích glucose bằng GOx tích hợp thêm enzym Horseradish peroxidase (HRP) một loại enzym phân hủy H2O2 tạo gốc OH tự do và giải phóng electron qua đó có thể đo nồng độ H2O2 bằng phương pháp điện hóa hoặc so màu trở thành một cấu trúc cảm biến sinh học kinh điển.2 Bộ phận chuyển đổi (transducer) Hình 1.2 Phân loại cảm biến trên cơ sở bộ phận chuyển đổi (transducer)[2] Bộ phận chuyển đổi trong các cảm biến sinh học là bộ phận chuyển đổi tín hiệu của việc bắt cặp nhau giữa đầu dò và đích thành các tín hiệu có thể đo được [30-32].

Tùy vào tai lieu, luan van, khoa luan, tieu luan 19 of 61. 5 Header Page of 61. tín hiệu đầu ra (output signal) mà chúng ta có thể gọi tên là cảm biến điện hóa hay cảm biến quang…Như tóm tắt ở hình 1.2, hầu hết các loại cảm biến sinh học có thể phân thành 5 loại bộ phận chuyển đổi tín hiệu khi có phản ứng (bắt cặp giữa đầu dò và đích) thành tín hiệu đo đạc được, gồm tín hiệu điện hóa (electrochemical), điện (electrical), quang (optical), cơ hoặc áp điện (piezoelectric) hoặc nhiệt (thermal). Trong luận án này chúng tôi sử dụng bộ phận chuyển đổi quang học hay còn gọi là cảm biến quang với sự đổi màu của chất chỉ thị nên còn có thể gọi là cảm biến so màu.3 Cảm biến so màu Từ khi ngành hóa học phát triển đã sử dụng các chất chỉ thị, chất chỉ thị màu để phát hiện môi trường các chất một cách nhanh chóng và đến nay các chất chỉ thị vẫn được sử dụng rộng dãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Để nâng cao độ tiện dụng cũng như để ứng dụng rộng rãi trong đời sống người ta đã chế tạo ra các bộ kit so màu để xác định nồng độ một số chất thậm chí để xác định tình trạng bệnh tật. Chẳng hạn, bộ so màu đơn giản và hay dùng nhất là giấy pH (hình 1.3a), sau đó là các que thử như thử 10 chỉ tiêu trong nước tiểu (gồm pH, tỷ trọng) (hình 1.3c), giấy thử hàn the trong thực phẩm như chả, bún, phở (hình 1.3d); bộ kit xét nghiệm sự có mặt của methanol trong rượu (hình 1.3e) và cao cấp là que thử thai (hình 1.3 Cảm biến so màu phổ dụng: (a) giấy đo độ pH; (b) Hộp que thử 10 thông số của nước tiểu và (c) các màu sắc ứng với nồng độ trong 10 thông số của que thử nước tiểu; (d) giấy thử hàn the trong thực phẩm; (e) bộ kit xác định hàm lượng methanol trong rượu và (f) que thử thai. Nguyên tắc hoạt động của cảm biến so màu ở dạng giấy chỉ thị khá đơn giản, đó là trên cơ sở giấy có độ tro thấp, người ta sẽ tẩm các hóa chất đóng vai trò là chất chỉ thị lên. Khi thử, gặp các tác nhân cần kiểm tra ở trong mẫu thì chỉ thị sẽ biến đổi màu, tùy thuộc tai lieu, luan van, khoa luan, tieu luan 20 of 61.

6 Header Page of 61. vào màu sắc và cường độ để xác định sự có mặt của tác nhân cần kiểm tra cao hay thấp. Đại đa số cảm biến so màu là cảm biến hóa học, chỉ một số ít là cảm biến sinh học như que thử thai là cảm biến sinh học dựa theo phản ứng kháng nguyên - kháng thể để xét nghiệm hormone HCG (Human Chorionic Gonadotrophin). Hiện nay ngày càng có nhiều cảm biến sinh học dựa trên phương pháp so màu đang được phát triển vì tính tiện lợi và đơn giản của quy trình xét nghiệm.

Cảm biến so màu không chỉ được phát triển để xét nghiệm các hóa chất hay các phần tử sinh học, loại cảm biến này đang được phát triển cho xét nghiệm quản lý môi trường, kiểm tra chất lượng nước.4 Một số ứng dụng của cảm biến sinh học Các cảm biến sinh học tỏ ra có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống như tính chọn lọc cao, đáp ứng nhanh, đơn giản và chính xác. Chính vì vậy nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, tuy nhiên hiện nay chủ yếu được dùng cho các lĩnh vực sau: 1. Ứng dụng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và kiểm soát môi trường (a) (b) Hình 1.4 (a) Bộ kit cảm biến sinh học để xác định phân tử nấm aflatoxin B1 trong thực phẩm theo nguyên lý cảm biến miễn dịch ELISA [33]và (b) Bộ kit xét nghiệm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong nước [34] Ngày nay vấn đề môi trường và vệ sinh an toàn thực phẩm là mối quan tâm của toàn xã hội. Các hệ cảm biến được phát triển và ứng dụng trong phân tích nhanh dư lượng các loại thuốc trừ sâu, dư lượng các chất kháng sinh, các nấm mốc độc hại tồn tại trong thức ăn như sabutamon, aflatoxin (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Nanocomposite Carbon Trong Cảm Biến Glucose" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng vật liệu nanocomposite carbon trong cảm biến glucose. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn nhấn mạnh những lợi ích vượt trội mà nó mang lại, như độ nhạy cao và khả năng phát hiện nhanh chóng nồng độ glucose trong máu. Điều này có thể mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc theo dõi và quản lý bệnh tiểu đường.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, hãy tham khảo tài liệu Nghiên cứu vật liệu CeO2 nano cho cảm biến ADN, nơi khám phá ứng dụng của vật liệu nano trong cảm biến sinh học. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu chế tạo và tính chất của cấu trúc lai ferit từ kim loại Ag Au kích thước nano cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các ứng dụng của vật liệu nano trong y sinh. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Tổng hợp và khảo sát hoạt tính quang xúc tác của Ag TiO2 SiO2 để hiểu rõ hơn về các ứng dụng khác của vật liệu nanocomposite trong lĩnh vực hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cái nhìn tổng quát hơn về các ứng dụng của vật liệu nanocomposite.