Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Hẹp Khít Van Hai Lá Tại Bệnh Viện Hoàn Mỹ Cửu Long

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị hẹp khít van hai lá có tăng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

106
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG CỦA VAN 2 LÁ

1.2. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ SINH LÝ BỆNH

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu

3.2. Đặc điểm phẫu thuật

3.3. Kết quả phẫu thuật sớm

3.4. Diễn tiến một tháng và ba tháng sau mổ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng

4.2. Đặc điểm cận lâm sàng

4.3. Đặc điểm giải phẫu bệnh

4.4. Chỉ định phẫu thuật van hai lá

4.5. Lựa chọn van nhân tạo

4.6. Thời gian sử dụng máy tim phổi nhân tạo và thời gian kẹp ĐMC

4.7. Kết quả sau phẫu thuật

4.8. Sự thay đổi áp lực động mạch phổi trước và sau phẫu thuật

4.9. Tử vong phẫu thuật và biến chứng

4.10. Diễn tiến một tháng và ba tháng sau mổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá Tại Hoàn Mỹ

Ngày nay, tại các nước phát triển, bệnh lý van tim mắc phải, đặc biệt là bệnh lý van tim hậu thấp, rất hiếm gặp. Tuy nhiên, ở các quốc gia đang phát triển, bệnh lý van tim vẫn còn rất phổ biến, trong đó hậu thấp là nguyên nhân chính gây bệnh lý van tim, thường gặp nhất là hẹp van hai lá. Hẹp van hai lá là bệnh van tim thường gặp ở nước ta, chiếm tỷ lệ đáng kể trong số người mắc bệnh tim. Ngoài nguyên nhân hậu thấp, còn có các nguyên nhân khác như bẩm sinh (van hai lá hình dù), viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. Khi van tim hai lá hẹp sẽ gây ra một tắc nghẽn cơ học ảnh hưởng sự lưu thông dòng máu trong tim, làm cho máu bị ứ lại ở nhĩ trái, kết quả nhĩ trái dãn dần ra và áp lực trong nhĩ trái tăng lên. Mức độ hẹp van càng nặng thì áp lực trong nhĩ trái càng cao và mức độ cản trở dòng máu từ tĩnh mạch phổi đổ về nhĩ trái càng tăng. Áp lực trong tĩnh mạch phổi tăng dẫn đến áp lực mao mạch phổi tăng, hậu quả làm tăng áp động mạch phổi. Biến chứng này góp phần làm cho các triệu chứng của bệnh nhân nặng hơn và thúc đẩy tình trạng suy tim phải nhanh hơn.

1.1. Giải Phẫu Học và Chức Năng Van Hai Lá

Van hai lá, nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh dòng máu. Van bao gồm hai lá van, vòng van, dây chằng và các cơ nhú. Lá van trước có hình bán nguyệt, cao gấp ba lần lá van sau. Vòng van là khung xương của tim, nơi tiếp nối giữa nhĩ và thất trái. Dây chằng, xuất phát từ các cơ nhú, gắn vào lá van, hạn chế sa van và căng quá mức. Hoạt động đóng mở nhịp nhàng của van hai lá đảm bảo dòng máu lưu thông một chiều, hiệu quả từ nhĩ trái xuống thất trái trong suốt chu kỳ tim. Bất kỳ sự tổn thương nào đến cấu trúc này đều có thể dẫn đến các bệnh lý van tim nghiêm trọng, đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh và Sinh Lý Bệnh Hẹp Van Hai Lá

Hẹp van hai lá thường là hậu quả của bệnh thấp tim, gây tổn thương và dày dính các lá van. Quá trình này làm giảm diện tích mở van, cản trở dòng máu từ nhĩ trái xuống thất trái. Áp lực trong nhĩ trái tăng lên, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch phổi và mao mạch phổi, gây ra khó thở và phù phổi. Về lâu dài, tăng áp lực động mạch phổi có thể dẫn đến suy tim phải. Rung nhĩ, một biến chứng thường gặp của hẹp van hai lá, làm giảm hiệu quả bơm máu của tim và tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Điều trị nội khoa chỉ giúp giảm triệu chứng, trong khi phẫu thuật thay van là phương pháp điều trị triệt để, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Hẹp Van Hai Lá Tại Việt Nam

Tiến triển tự nhiên của hẹp van hai lá không được can thiệp ngoại khoa là tử vong ở độ tuổi trung bình. Vì vậy cần phải chẩn đoán và giải quyết sớm. Điều trị nội khoa chỉ cải thiện triệu chứng cơ năng, không giải quyết được nguyên nhân tắc nghẽn và không ngăn được tiến triển của bệnh. Các phương pháp điều trị nong van bằng bóng qua da hiện nay chỉ giải quyết tạm thời tình trạng tắc nghẽn cơ học và còn hạn chế về mặt chỉ định, cũng như các biến chứng do nong van gây ra. Điều trị phẫu thuật thay van tim nhằm mục đích thay thế một van bệnh lý bằng một van sinh học hoặc kim loại có cấu trúc phù hợp hoạt động sinh lý của tim để cải thiện các triệu chứng cơ năng, ngăn chặn tiến trình suy tim. Phương pháp điều trị thay van đã giúp người bệnh có cơ hội hồi phục và hội nhập trở lại các sinh hoạt bình thường của gia đình và xã hội, giảm đi gánh nặng cho gia đình và xã hội đối với người bệnh.

2.1. Thực Trạng Bệnh Lý Van Tim Hậu Thấp Ở Việt Nam

Trong bối cảnh của Việt Nam, bệnh lý van tim chủ yếu là hậu thấp. Trong số bệnh nhân có chỉ định mổ, có một số không nhỏ đến bệnh viện với tình trạng bệnh nặng, khó thở phải ngồi thở, ho ra máu, gan to, phù… Đa số hẹp van hai lá khít có thời gian bệnh lý kéo dài kèm tăng áp động mạch phổi với nhiều mức độ khác nhau, trong đó có nhiều trường hợp tăng áp động mạch phổi nặng đe dọa phù phổi cấp, điều trị nội khoa không đáp ứng, phương pháp lựa chọn tốt nhất là phẫu thuật. Từ sự tiếp thu kinh nghiệm trong phẫu thuật và hồi sức sau mổ tim của các nước phát triển áp dụng vào hoàn cảnh thực tế Việt Nam, chúng tôi nhận thấy có nhiều vấn đề cần nghiên cứu để nhằm đạt hiệu quả cao trong việc điều trị.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Nội Khoa và Nong Van

Điều trị nội khoa chỉ giúp giảm nhẹ các triệu chứng của hẹp van hai lá, như khó thở và mệt mỏi, nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Nong van bằng bóng qua da là một phương pháp can thiệp ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật, nhưng chỉ phù hợp với một số bệnh nhân nhất định và có thể gây ra các biến chứng như hở van hai lá hoặc thủng vách liên nhĩ. Do đó, phẫu thuật thay van vẫn là lựa chọn điều trị tối ưu cho nhiều bệnh nhân hẹp van hai lá, đặc biệt là những trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá Tại Bệnh Viện Hoàn Mỹ

Điều trị phẫu thuật thay van tim nhằm mục đích thay thế một van bệnh lý bằng một van sinh học hoặc kim loại có cấu trúc phù hợp hoạt động sinh lý của tim để cải thiện các triệu chứng cơ năng, ngăn chặn tiến trình suy tim. Phương pháp điều trị thay van đã giúp người bệnh có cơ hội hồi phục và hội nhập trở lại các sinh hoạt bình thường của gia đình và xã hội, giảm đi gánh nặng cho gia đình và xã hội đối với người bệnh. Trong bối cảnh của Việt Nam bệnh lý van tim chủ yếu hậu thấp. Trong số bệnh nhân có chỉ định mổ có một số không nhỏ đến bệnh viện với tình trạng bệnh nặng khó thở phải ngồi thở ho ra máu gan to phù… Đa số hẹp van hai lá khít có thời gian bệnh lý kéo dài kèm tăng áp động mạch phổi với nhiều mức độ khác nhau trong đó có nhiều trường hợp tăng áp động mạch phổi nặng đe dọa phù phổi cấp điều trị nội khoa không đáp ứng phương pháp lựa chọn tốt nhất phẫu thuật.

3.1. Quy Trình Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá Chi Tiết

Phẫu thuật thay van hai lá là một quy trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ phẫu thuật tim mạch, bác sĩ gây mê và đội ngũ điều dưỡng. Bệnh nhân sẽ được gây mê toàn thân và kết nối với máy tim phổi nhân tạo để duy trì tuần hoàn trong quá trình phẫu thuật. Bác sĩ phẫu thuật sẽ mở ngực và tiếp cận tim, sau đó cắt bỏ van hai lá bị tổn thương và thay thế bằng van nhân tạo. Van nhân tạo có thể là van cơ học hoặc van sinh học, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và tuổi tác của bệnh nhân. Sau khi van mới được cố định, tim sẽ được khởi động lại và bệnh nhân sẽ được theo dõi sát sao trong phòng hồi sức.

3.2. Lựa Chọn Van Tim Nhân Tạo Cơ Học Hay Sinh Học

Việc lựa chọn giữa van cơ học và van sinh học là một quyết định quan trọng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố. Van cơ học có độ bền cao, tuổi thọ có thể kéo dài suốt đời, nhưng đòi hỏi bệnh nhân phải sử dụng thuốc chống đông máu suốt đời để ngăn ngừa hình thành huyết khối. Van sinh học có ưu điểm là không cần dùng thuốc chống đông máu trong thời gian dài, nhưng tuổi thọ ngắn hơn, thường chỉ khoảng 10-15 năm. Bác sĩ sẽ tư vấn cho bệnh nhân về ưu và nhược điểm của từng loại van, đồng thời xem xét các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe, lối sống và mong muốn của bệnh nhân để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá Tại Hoàn Mỹ

Từ sự tiếp thu kinh nghiệm trong phẫu thuật tim và hồi sức sau mổ tim của các nước phát triển áp dụng vào hoàn cảnh thực tế Việt Nam chúng tôi nhận thấy có nhiều vấn đề cần nghiên cứu để nhằm đạt hiệu quả cao trong việc điều trị, vì vậy chúng tôi xin được nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị hẹp khít van hai lá có tăng áp động mạch phổi bằng phẫu thuật thay van tại Bệnh Viện Hoàn Mỹ Cửu Long với mục tiêu như sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh nhân hẹp khít van 2 lá có tăng áp động mạch phổi được phẫu thuật thay van tại Bệnh Viện đa khoa Hoàn Mỹ Cửu Long, 2017 - 2019 . Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay van trên bệnh nhân hẹp khít van 2 lá có tăng áp động mạch phổi ở Bệnh Viện đa khoa Hoàn Mỹ Cửu Long, 2017-2919.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân hẹp khít van hai lá có tăng áp động mạch phổi được phẫu thuật thay van tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Cửu Long trong giai đoạn 2017-2019. Các yếu tố được đánh giá bao gồm tuổi tác, giới tính, tiền sử bệnh lý, mức độ khó thở, các chỉ số siêu âm tim (diện tích mở van, áp lực động mạch phổi), và các kết quả xét nghiệm khác. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về đặc điểm của bệnh nhân hẹp van hai lá tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, từ đó có thể đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá

Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay van trên bệnh nhân hẹp khít van hai lá có tăng áp động mạch phổi tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Cửu Long. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ thành công của phẫu thuật, tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật, thời gian nằm viện, sự cải thiện về triệu chứng lâm sàng (khó thở, mệt mỏi), và sự thay đổi về các chỉ số siêu âm tim (diện tích mở van, áp lực động mạch phổi). Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của phẫu thuật thay van trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân hẹp van hai lá.

V. Biến Chứng và Thời Gian Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Thay Van

Sau phẫu thuật thay van hai lá, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim, suy tim, và huyết khối. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và loại van được sử dụng. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, vận động, và sử dụng thuốc để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra thuận lợi.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Thay Van Tim

Mặc dù phẫu thuật thay van hai lá là một phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng vẫn có một số nguy cơ biến chứng. Chảy máu có thể xảy ra tại vị trí phẫu thuật hoặc do tác dụng phụ của thuốc chống đông máu. Nhiễm trùng có thể xảy ra tại vết mổ hoặc trong tim. Rối loạn nhịp tim có thể gây ra các triệu chứng như đánh trống ngực, chóng mặt, hoặc ngất xỉu. Suy tim có thể xảy ra nếu tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Huyết khối có thể hình thành trên van nhân tạo và gây tắc nghẽn mạch máu.

5.2. Chăm Sóc và Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá

Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra thành công. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn, vết mổ, và các triệu chứng bất thường. Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu protein và vitamin, giúp tăng cường sức khỏe và phục hồi vết thương. Vận động nhẹ nhàng, tăng dần cường độ, giúp cải thiện tuần hoàn và chức năng tim phổi. Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, đặc biệt là thuốc chống đông máu, giúp ngăn ngừa hình thành huyết khối. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Thay Van Hai Lá

Phẫu thuật thay van hai lá là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân hẹp van hai lá nặng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có những rủi ro và biến chứng nhất định. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn, các loại van nhân tạo bền hơn, và các phương pháp chăm sóc sau phẫu thuật hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả và Ý Nghĩa Nghiên Cứu

Nghiên cứu về kết quả phẫu thuật thay van hai lá tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Cửu Long cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị này trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân hẹp van hai lá, đồng thời góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe tim mạch cho cộng đồng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về phẫu thuật thay van hai lá, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại van nhân tạo khác nhau, các nghiên cứu về các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn, và các nghiên cứu về các phương pháp chăm sóc sau phẫu thuật hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về yếu tố kinh tế và xã hội của phẫu thuật thay van hai lá, để đảm bảo rằng phương pháp điều trị này có thể tiếp cận được với tất cả bệnh nhân có nhu cầu.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị hẹp khít van hai lá có tăng áp động mạch phổi bằng phẫu thuật thay van tại bệnh viện đa khoa hoàn mỹ cửu long cần

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay ở những nước phát triển ệnh lý van tim mắc phải rất hiếm gặp nhất là ệnh lý van tim hậu thấp [13]. Tuy nhiên ở các quốc gia đang phát triển thì ệnh lý van tim vẫn c n rất phổ iến trong đó hậu thấp là nguyên nhân chính gây ệnh lý van tim gặp nhiều nhất trong hẹp van hai lá. Hẹp van hai lá là ệnh van tim thường gặp ở nước ta chiếm 40 3% số người mắc ệnh tim [3]. Ngoài nguyên nhân hậu thấp c n có các nguyên nhân khác như: ẩm sinh (van hai lá hình dù) viêm nội tâm mạc nhiễm trùng ….

Khi van tim 2 lá hẹp sẽ gây ra một tắc nghẽn cơ học ảnh hưởng sự lưu thông d ng máu trong tim làm cho máu ị ứ lại ở nhĩ trái kết quả nhĩ trái dãn dần ra và áp lực trong nhĩ trái tăng lên. Mức độ hẹp van càng nặng thì áp lực trong nhĩ trái càng cao và mức độ cản trở d ng máu từ tĩnh mạch phổi đổ về nhĩ trái càng tăng. Áp lực trong tĩnh mạch phổi tăng dẫn đến áp lực mao mạch phổi tăng hậu quả làm tăng áp động mạch phổi. Biến chứng này góp phần làm cho các triệu chứng của ệnh nhân nặng hơn và thúc đẩy tình trạng suy tim phải nhanh hơn [10], [48].

Ngoài ra nhĩ trái dãn thường kèm theo rung nhĩ đưa đến hình thành huyết khối rất dễ gây ra iến chứng thuyên tắc mạch nguy hiểm nhất là thuyên tắc mạch não để lại di chứng nặng. Tiến triển tự nhiên của hẹp van hai lá không được can thiệp ngoại khoa là tử vong ở độ tuổi trung bình 40-50 [10], [15], [35]. Vì vậy cần phải chẩn đoán và giải quyết sớm. Điều trị nội khoa chỉ cải thiện triệu chứng cơ năng không giải quyết được nguyên nhân tắc nghẽn và không ngăn được tiến triển của ệnh [8], [10], [15], [42].

Các phương pháp điều trị nong van ằng óng qua da hiện 2 nay chỉ giải quyết tạm thời tình trạng tắc nghẽn cơ học và c n hạn chế về mặt chỉ định. Cũng như các iến chứng do nong van gây ra. Điều trị phẫu thuật thay van tim nhằm mục đích thay thế một van ệnh lý ằng một van sinh học hoặc kim loại có cấu trúc phù hợp họat động sinh lý của tim để cải thiện các triệu chứng cơ năng ngăn chặn tiến trình suy tim. Phương pháp điều trị thay van đã giúp người ệnh có cơ hội hồi phục và hội nhập trở lại các sinh hoạt ình thường của gia đình và xã hội giảm đi gánh nặng cho gia đình và xã hội đối với người ệnh.

Trong ối cảnh của Việt Nam ệnh lý van tim chủ yếu hậu thấp. Trong số ệnh nhân có chỉ định mổ có một số không nhỏ đến ệnh viện với tình trạng ệnh nặng khó thở phải ngồi thở ho ra máu gan to phù… Đa số hẹp van hai lá khít có thời gian ệnh lý kéo dài kèm tăng áp động mạch phổi với nhiều mức độ khác nhau trong đó có nhiều trường hợp tăng áp động mạch phổi nặng đe dọa phù phổi cấp điều trị nội khoa không đáp ứng phương pháp lựa chọn tốt nhất phẫu thuật. Từ sự tiếp thu kinh nghiệm trong phẫu thuật và hồi sức sau mổ tim của các nước phát triển áp dụng vào hoàn cảnh thực tế Việt Nam chúng tôi nhận thấy có nhiều vấn đề cần nghiên cứu để nhằm đạt hiệu quả cao trong việc điều trị, vì vậy chúng tôi xin được nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị hẹp khít van hai lá có tăng áp động mạch phổi bằng phẫu thuật thay van tại Bệnh Viện đa khoa Hoàn Mỹ Cửu Long’’với mục tiêu như sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ệnh nhân hẹp khít van 2 lá có tăng áp động mạch phổi được phẫu thuật thay van tại Bệnh Viện đa khoa Hoàn Mỹ Cửu Long, 2017 - 2019.

Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay van trên ệnh nhân hẹp khít van 2 lá có tăng áp động mạch phổi ở Bệnh Viện đa khoa Hoàn Mỹ Cửu Long, 2017-2919. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 SƠ LƢỢC VỀ GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG CỦA VAN 2 LÁ 1.1 Giải phẫu học van hai lá Hình 1.1: Giải phẫu học van 2 lá (Nguồn: Braunwald’s Heart Disease 2008) [11] 1.2 Mô van - Lá van trước: Có dạng hình án nguyệt cao gấp 3 lần lá van sau gắn vào khoảng 2/5 của chu vi v ng van. Có sự liên quan giữa lá van trước của van 2 lá với lá vành trái và không vành của van động mạch chủ. Giới hạn này chia thành hai vùng tam giác xơ trái và phải của tim hình thành sự phân chia 4 đường vào và đường thoát của thất trái [12], [26].

Ngoài ra c n liên quan đến nút nhĩ thất và ó His ên tam giác xơ phải. - Lá van sau: Có dạng hình tứ giác nhỏ và dài hơn lá van trước gắn vào 3/5 chu vi của v ng van. Lá van sau nhỏ hơn lá van trước về chiều cao nhưng cả hai lá van có diện tích ề mặt như nhau. - Trên mặt nhĩ của hai lá van có 2 vùng: vùng trơn láng ở ngoại iên vùng sần sùi ở trung tâm.

Các dây chằng gắn vào vùng sần sùi và vùng này cũng là nơi áp lại của 2 lá van. Lá van sau c n có thêm vùng đáy (vùng nền) nơi các dây chằng nền gắn vào. - Hoạt động đóng mở chủ yếu do lá van trước lá van sau hoạt động như một thanh ngăn làm ngưng sự chuyển động của lá van trước khi 2 lá van áp vào nhau. - Ngoài ra van 2 lá c n có một cách phân chia khác theo vùng A1, A2, A3 cho lá trước và P1 P2 P3 cho lá sau.

A1 P1: vùng trước ên A2 P2: vùng giữa A3 P3: vùng sau giữa. Cách phân chia này rất có giá trị cho sửa van. - Mép van: là ranh giới phân chia lá van trước và lá van sau của van hai lá. Gồm có 2 mép van: trước ên và sau giữa.

Mép van được xác định dựa vào hai điểm giải phẫu trục của các trụ cơ tương ứng và dây chằng mép van [12], [26].2: Phân chia lá van theo vùng (Nguồn: Surgery of the chest 2005 )[25] 5 1.3 Vòng van: V ng van 2 lá được xem như khung xương của tim là nơi tiếp nối của các sợi cơ giữa nhĩ và thất trái vị trí gắn vào của mô van [12]. Vị trí gắn vào của lá van sau là nơi mỏng nhất của v ng van 2 lá dãn v ng van thường xảy ra ở đây [12].3: Liên quan van 2 lá với cấu trúc xung quanh (Nguồn: Surgery of the chest 2005) [25] 1.4 Dây chằng: - Phần lớn các dây chằng của van 2 lá xuất phát từ hai trụ cơ lớn. Mỗi lá van nhận dây chằng từ cả hai trụ cơ này và đa số gắn vào ờ tự do của lá van. - Dựa trên vị trí ám của dây chằng vào lá van mà ngư i ta phân ra 3 loại dây chằng: [26], [36] + Dây chằng ờ: gắn vào ờ tự do của lá van hạn chế sa van.

+ Dây chằng giữa: gắn vào ề mặt thất của lá van cách ờ tự do về phía sau vài millimet hạn chế sự căng quá mức của mô van. + Dây chằng đáy: gắn vào đáy của lá van và nối v ng van vào cơ tim xung quanh hạn chế cử động của lá van sau.5 Trụ cơ và thành thất trái: - Thất trái có hai trụ cơ chính: trụ cơ trước ên xuất phát từ đỉnh thất trái và trụ cơ sau giữa xuất phát từ thành thất trái. Mỗi trụ cơ có một hoặc hai ụng cơ đôi khi nhiều hơn. - Theo Ranganothan có 3 loại trụ cơ [12]: + Trụ cơ ngắn với ít cơ è gắn vào.

+ Trụ cơ dài với ít hoặc không có cơ è gắn vào. + Trụ cơ trung gian: giữa 2 loại trên.2 CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ SINH LÝ BỆNH Nhiễm Streptococcus ở họng và đường hô hấp Các đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào Bệnh tim do thấp Viêm nội mạc cơ tim Tổn thương cơ tim do hạt Aschof Viêm màng ngoài tim Hình 1.4: Cơ chế bệnh sinh của bệnh thấp tim (Nguồn: Robins and Cotran pathologic basis disease 2015)[50] Hẹp van hai lá đa phần là mắc phải thường gặp ở người lớn trong đó ệnh lý hậu thấp là nguyên nhân chính một số rất ít hẹp van hai lá ẩm sinh 7 như: van 2 lá hình dù. Đôi khi hẹp van hai lá là do iến chứng của hội chứng carcinoid lupus an đỏ mảng sùi lớn của viêm nội tâm mạc nhiễm trùng vôi hóa nặng của v ng van 2 lá hoặc do ệnh lý di truyền về iến dưỡng [8], [10], [12], [26], [36], [51]. Tiến triển của hậu thấp dẫn đến tổn thương cả 3 lớp cơ tim: nội tâm mạch cơ tim và ngoại tâm mạc.

Tuy nhiên ị ảnh hưởng đầu tiên là lớp nội tâm mạc dẫn đến viêm và tổn thương van tim trong đó van 2 lá ị ảnh hưởng nhiều hơn cả [13]. Các đợt sốt thấp khớp cấp trên nền mạn gây tổn thương lên ộ máy van ngày càng nặng hơn. Tổn thương van 2 lá do thấp tim dẫn đến 4 dạng làm hẹp van sau: 1.1 Dính mép van: Hình ảnh giải phẫu đặc trưng nhất của hẹp van hai lá hậu thấp là hai ờ của lá van dính nhau dọc theo mép van trước ên và sau giữa làm hạn chế mở lá van vào kỳ tâm trương [41]. Sự dầy dính mép van chiếm 30% ệnh nhân hẹp van hai lá [10].5: Dính mép van (Nguồn: Robins and Cotran pathologic basis disease 2015)[50] 1.2 Dầy lá van: Sự dầy của lá van có các mức độ khác nhau nhiều nhất ở ờ tự do và các vị trí lá van dính nhau.

Lá van trở nên xơ chai và có sự tái phân ố mạch máu. 8 Các thay đổi ên trong cấu trúc lá van liên quan đến sự dầy dính của van mà điểm đầu tiên là tại mép van [51]. Bệnh tiến triển nặng dần lá van ị tổn thương nặng hơn trở nên cứng và dính nhiều gây mô van co rút lại làm cho lá van không thể đóng hoặc mở hết được dẫn đến tình trạng hẹp van kèm theo hở van. Lá van dầy chiếm khoảng 15% các trường hợp hẹp van hai lá [9].

Vôi hóa lá van thường xuất hiện ở ệnh nhân lớn tuổi. Quá trình vôi hóa đa phần ắt đầu tại lá van rồi lan rộng ra sau vào v ng van làm cho v ng van ị iến dạng kéo theo dãn v ng van.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá Tại Bệnh Viện Hoàn Mỹ Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật thay van hai lá, một trong những can thiệp quan trọng trong điều trị bệnh tim. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật mà còn đánh giá sự cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về tỷ lệ thành công, biến chứng và các yếu tố dự đoán kết quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng hoặc nghiên cứu thêm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phẫu thuật khác trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật mở cắt gần toàn bộ tuyến giáp điều trị bướu giáp đa nhân hai thùy tại bệnh viện quân y 121. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các kỹ thuật phẫu thuật và kết quả điều trị trong các bệnh lý khác nhau. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và nâng cao hiểu biết của mình trong lĩnh vực y học.