Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu hóa học các hợp chất tự nhiên từ nguồn tài nguyên thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các tiền chất có hoạt tính sinh học phục vụ y dược học. Chi Knema thuộc họ Nhục đậu khấu (Myristicaceae) bao gồm hơn 80 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, trong đó có 12 loài đã được ghi nhận tại Thái Lan và nhiều loài phân bố tự nhiên tại Việt Nam. Cây Máu chó (Knema globularia Warb) là loài thực vật thân gỗ có chiều cao từ 20–24 m, tiết dịch nhựa màu đỏ như máu khi bị chặt, từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền: dầu ép từ hạt dùng để trị ghẻ lở, bệnh ngoài da; vỏ cây dùng làm thuốc bổ máu.

Embelin (2,5-dihydroxy-3-undecyl-1,4-benzoquinone) là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm para-benzoquinone có cấu trúc độc đáo gồm nhân quinone gắn hai nhóm hydroxyl và một mạch nhánh alkyl dài ($-\text{C}{11}\text{H}{23}$). Embelin thể hiện nhiều hoạt tính sinh học giá trị như kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, giảm đau, đặc biệt là khả năng ức chế protein chống tự hủy XIAP (thông qua liên kết miền BIR3) và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase liên quan đến chuyển hóa đường. Tuy nhiên, tính tan trong nước kém và sinh khả dụng thấp là rào cản lớn đối với việc ứng dụng embelin trong điều trị. Do đó, việc chuyển hóa cấu trúc của embelin thành các dẫn xuất mới nhằm cải thiện hoạt tính sinh học là hướng nghiên cứu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp "Phân lập và điều chế một số dẫn xuất của embelin" của sinh viên Đặng Minh Khải (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2024) tập trung giải quyết các nhiệm vụ:

  1. Chiết xuất và phân lập hợp chất embelin với độ tinh khiết cao và khối lượng lớn từ vỏ thân cây Máu chó (Knema globularia Warb).
  2. Khảo sát điều kiện thực nghiệm (nhiệt độ, thời gian, dung môi, tỷ lệ phản ứng) để thực hiện phản ứng cộng nucleophile giữa embelin với các dẫn xuất phenylhydrazine.
  3. Xác định cấu trúc hóa học của các sản phẩm tổng hợp thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D-NMR, đồng thời tra cứu tính mới trên hệ thống SciFinder.
  4. Thử nghiệm và đánh giá hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase in vitro của các dẫn xuất điều chế được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng thực vật: Vỏ thân cây Máu chó (Knema globularia Warb) thu hái tại huyện Bình Châu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu vào tháng 7 năm 2023 (mẫu ký hiệu UE-P25, định danh bởi PGS.TS. Đặng Văn Sơn, Viện Sinh học nhiệt đới).
  • Phạm vi tổng hợp: Các phản ứng cộng nucleophile giữa embelin với phenylhydrazine, 4-bromophenylhydrazine hydrochloride và 2-chlorophenylhydrazine hydrochloride.
  • Thời gian và địa điểm thực hiện: Từ năm 2023 đến tháng 5 năm 2024 tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu phổ NMR được phân tích tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết hóa học và sinh học

  • Hệ vòng 1,4-benzoquinone: Khung 1,4-benzoquinone có các liên kết đôi liên hợp với nhóm carbonyl phân cực, làm tăng mật độ điện tích dương trên nguyên tử carbon, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng cộng nucleophile của các tác nhân chứa dị nguyên tử (như amine, hydrazine).
  • Phản ứng cộng nucleophile của phenylhydrazine: Nhóm amine bậc 1 ($-\text{NH}_2$) trong phân tử phenylhydrazine đóng vai trò tác nhân nucleophile tấn công vào carbon carbonyl của dẫn xuất quinone dưới xúc tác acid, tạo thành hợp chất trung gian carbinolamine, sau đó tách nước và chuyển dịch liên kết tạo khung benzenetriol gắn nhóm azo/diazenyl bền vững.
  • Cơ chế ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Enzyme $\alpha$-glucosidase xúc tác quá trình thủy phân disaccharide và tinh bột thành glucose tại ruột non. Ức chế enzyme này giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp chiết tách và phân lập:
    • Ngâm chiết hồi lưu/ngâm lạnh phân đoạn với dung môi methanol (MeOH).
    • Chiết lỏng – lỏng phân đoạn bằng hệ dung môi có độ phân cực tăng dần (n-hexane, ethyl acetate, nước).
    • Tinh chế bằng phương pháp kết tinh lại và rửa tinh thể với methanol.
  • Phương pháp sắc ký và tinh chế dẫn xuất:
    • Sắc ký lớp mỏng (TLC) tráng sẵn silica gel $60\text{ F}_{254}$, hiện vết bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm.
    • Sắc ký cột cổ điển (Column Chromatography) sử dụng chất nhồi silica gel, pha động giải ly hệ dung môi n-hexane:EtOAc.
  • Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR):
    • Ghi phổ $^1\text{H-NMR}$ (500 MHz) và $^{13}\text{C-NMR}$ (125 MHz) trên máy Bruker Avance 500 MHz trong dung môi acetone-$d_6$.
    • Tra cứu cấu trúc và kiểm tra tính mới của hợp chất trên cơ sở dữ liệu SciFinder (tháng 4 năm 2024).
  • Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro:
    • Đánh giá khả năng ức chế $\alpha$-glucosidase (0.2 U/mL) sử dụng cơ chất p-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (50 mM) trong dung dịch đệm sodium phosphate 100 mM (pH 6.8).
    • Định lượng nồng độ sản phẩm p-nitrophenol giải phóng bằng phép đo độ hấp thụ quang phổ tại bước sóng 405 nm ở nhiệt độ 37 °C, xác định giá trị $\text{IC}_{50}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về chi Knema, loài Knema globularia, hợp chất embelin và hóa học phản ứng cộng nucleophile của nhóm carbonyl:

  • Hóa thực vật chi Knema: Chi Knema có hơn 80 loài nhưng mới có khoảng 12 loài được khảo sát thành phần hóa học chi tiết. Tổng cộng 88 hợp chất đã được phân lập, chủ yếu thuộc nhóm (phenyl)alkylphenol (65 chất) như resorcinol, anacardic acid, cardanol, acetophenone; cùng với một số flavonoid, lignan, stilbene và terpene (23 chất). Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh nhiều hợp chất từ Knema có hoạt tính kháng khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae), độc tế bào trên các dòng ung thư KB, BC, NCI-H187, Hep-G2, MCF-7, SK-LU-1 và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase.
  • Đặc điểm cây Máu chó (Knema globularia): Mô tả chi tiết hình thái thực vật học (cây gỗ cao 20–24 m, đường kính 25 cm, cành non phủ lông tơ hung đỏ, quả hình trứng/hình cầu vỏ mỏng, hạt có áo hạt) và phân bố địa lý tại Việt Nam (Sơn La, Điện Biên, Gia Lai, Kon Tum, Bà Rịa – Vũng Tàu) cũng như Đông Nam Á. Tổng hợp các hoạt chất chính đã phân lập từ vỏ, rễ và quả của loài này như kneglobularic acid A–B, kneglobularone A–B, knecorticosanone A–H, kenamavoid A–B.
  • Hóa học và hoạt tính của embelin: Phân tích cấu trúc phân tử của embelin (2,5-dihydroxy-3-undecyl-1,4-benzoquinone), cơ chế gắn kết đặc hiệu vào miền BIR3 của protein XIAP giúp ức chế con đường tăng sinh tế bào ung thư (NF-$\kappa$B, PI3-kinase/AKT, JAK/STAT), các nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất quinoline/dihydroquinoline và hạt nano bạc gắn embelin (AgNPs).
  • Phản ứng của carbonyl với phenylhydrazine: Tổng quan cơ chế phản ứng amin hóa trực tiếp trên vòng quinone, phản ứng cộng ái nhân của amine bậc 1 vào carbon carbonyl và sự tạo thành dẫn xuất azo/hydrazone.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thao tác phòng thí nghiệm, trang thiết bị và các bước tổng hợp:

  • Xử lý mẫu thực vật và phân lập embelin:
    • Nghiền mịn 5,1 kg vỏ thân khô cây Knema globularia.
    • Ngâm chiết 4 lần với dung môi methanol (15 L/lần, 3 ngày/lần) ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết gom lại, cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu được 876 g cao MeOH thô.
    • Phân đoạn lỏng – lỏng cao thô thu được: phân đoạn n-hexane (ký hiệu H: 68 g), phân đoạn n-hexane:EtOAc (ký hiệu HEA: 111 g), phân đoạn EtOAc (ký hiệu EA: 216 g) và phân đoạn nước (ký hiệu WE: 278 g).
    • Phân đoạn HEA (111 g) được rửa bằng methanol tinh khiết ($500\text{ mL} \times 3\text{ lần}$) để thu hồi 88 g chất rắn màu cam-vàng đồng nhất là hợp chất tự nhiên embelin sạch.
Phân đoạn chiết xuất Khối lượng thu được (g) Ghi chú xử lý
Cao thô MeOH 876 Từ 5,1 kg bột vỏ thân khô
Phân đoạn H (n-hexane) 68 Dịch chiết phân đoạn không phân cực
Phân đoạn HEA (n-hexane - EtOAc) 111 Dùng kết tinh thu 88 g embelin
Phân đoạn EA (EtOAc) 216 Phân đoạn có độ phân cực trung bình
Phân đoạn WE (Lớp nước) 278 Phân đoạn phân cực cao
  • Quy trình tổng hợp các dẫn xuất 1a, 1b, 1c:
    • Tổng hợp dẫn xuất 1a: Hòa tan hoàn toàn 500 mg (1,7 mmol) embelin trong 1 mL AcOH ở nhiệt độ phòng; bổ sung dung dịch chứa 422 mg (0,19 mmol) 4-bromophenylhydrazine trong 1 mL EtOH; khuấy phản ứng ở 60 °C trong 120 phút. Hỗn hợp sau phản ứng được chiết lỏng – lỏng với hệ EtOAc:$\text{H}_2\text{O}$ (1:1, v/v), thu hồi lớp hữu cơ, cô quay chân không và tinh chế qua cột silica gel (pha động n-hexane:EtOAc 1:1) thu được chất rắn màu vàng 1a.
    • Tổng hợp dẫn xuất 1b và 1c: Thực hiện theo quy trình tương tự, thay đổi tác nhân phản ứng bằng 2-chlorophenylhydrazine (cho dẫn xuất 1b) và phenylhydrazine (cho dẫn xuất 1c).
  • Quy trình đo quang hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase: Pha dung dịch thử nghiệm, ủ mẫu ở 37 °C trong 20 phút trước khi đo độ hấp thụ tại bước sóng 405 nm trên đầu đọc đa giếng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được về điều kiện tối ưu phản ứng, phổ học cấu trúc và hoạt tính sinh học:

  • Nghiên cứu điều kiện phản ứng cộng:
    • Khảo sát nhiệt độ: Ở nhiệt độ phòng, hỗn hợp phản ứng không hòa tan hoàn toàn và không ghi nhận sản phẩm. Khi tăng nhiệt độ lên các mức trung gian, độ chuyển hóa rất thấp. Nhiệt độ tối ưu được xác định là 60 °C. Nếu tiếp tục tăng nhiệt độ cao hơn 60 °C, xuất hiện nhiều vết sản phẩm phụ phân hủy.
    • Khảo sát thời gian: Thời gian phản ứng thích hợp nhất là 120 phút trong hệ dung môi hỗn hợp EtOH:AcOH (1:1, v/v).
    • Hiệu suất cô lập: Dẫn xuất 1a đạt hiệu suất cô lập 27%.
  • Biện luận cấu trúc hóa học các sản phẩm:
    • Dẫn xuất 1a: Hợp chất 5-((4-bromophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol. Phổ $^1\text{H-NMR}$ (500 MHz, acetone-$d_6$) thể hiện các tín hiệu đặc trưng của khung nhân thơm: $\delta_\text{H}$ 7.82 (2H, m, H-2", 6"), 7.68 (2H, m, H-3", 5"), 7.21 (1H, s, H-6) cùng tín hiệu của mạch alkyl undecyl [$\delta_\text{H}$ 2.65 (2H, m, H-1'), 1.62 (2H, m, H-2'), 1.35–1.24 (14H, m, H-3'–9'), 1.28 (2H, m, H-10'), 0.86 (3H, t, H-11')]. Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ (125 MHz, acetone-$d_6$) ghi nhận các carbon thơm dịch chuyển vùng trường thấp và không còn tín hiệu carbonyl quinone đặc trưng, chứng minh vòng benzoquinone ban đầu đã được chuyển hóa sang hệ benzenetriol thơm gắn nhóm azo.
    • Dẫn xuất 1b: Hợp chất (E)-5-((2-chlorophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol.
    • Dẫn xuất 1c: Hợp chất 5-(phenyldiazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol.
    • Tra cứu cấu trúc trên cơ sở dữ liệu SciFinder vào tháng 4 năm 2024 xác nhận cả 3 hợp chất 1a, 1b, 1c đều là các dẫn xuất mới chưa từng được công bố trước đó.
  • Cơ chế phản ứng: Cơ chế phản ứng diễn ra qua sự tấn công ái nhân của nhóm $-\text{NH}_2$ tự do trên phân tử dẫn xuất phenylhydrazine vào vị trí carbon carbonyl trên vòng quinone, kèm theo quá trình proton hóa/chuyển vị electron và tách loại phân tử nước, dẫn đến sự thơm hóa tái tạo vòng benzene mang ba nhóm hydroxy liên tiếp (1,2,4-triol) gắn cầu nối azo ($-\text{N}=\text{N}-$).
  • Hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Cả hai hợp chất tổng hợp 1b và 1c đều thể hiện hoạt tính ức chế mạnh đối với enzyme $\alpha$-glucosidase với giá trị $\text{IC}_{50}$ thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng dương.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

  • Kết luận: Đã xây dựng quy trình phân lập hiệu quả thu được 88 g embelin từ 5,1 kg vỏ thân khô cây Máu chó (Knema globularia). Đã tổng hợp thành công 3 dẫn xuất mới (1a, 1b, 1c) thông qua phản ứng với các dẫn xuất phenylhydrazine trong hệ dung môi EtOH:AcOH (1:1, v/v) ở 60 °C. Cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng phổ $^1\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$. Thử nghiệm sinh học khẳng định các dẫn xuất thể hiện hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase vượt trội.
  • Kiến nghị: Tiếp tục nghiên cứu mở rộng phản ứng cộng của embelin với các dẫn xuất hydrazine và amine khác có nhóm thế rút/đẩy điện tử đa dạng; tối ưu hóa các thông số xúc tác nhằm nâng cao hiệu suất cô lập; đồng thời triển khai đánh giá các hoạt tính sinh học mở rộng như gây độc tế bào ung thư, kháng khuẩn và thử nghiệm in vivo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Thu nhận 88 g hợp chất tự nhiên embelin có độ tinh khiết cao từ 5,1 kg bột vỏ thân khô Knema globularia (tương ứng hiệu suất phân lập đạt 1,73% tính trên khối lượng mẫu khô và 10,05% tính trên khối lượng cao tổng MeOH).
  • Xác lập được điều kiện tối ưu cho phản ứng amin hóa/tạo dẫn xuất azo của embelin: dung môi EtOH:AcOH (tỷ lệ 1:1, v/v), nhiệt độ 60 °C, thời gian khuấy 120 phút.
  • Tổng hợp, phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc 3 dẫn xuất mới:
    1. Hợp chất 1a: 5-((4-bromophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol (hiệu suất cô lập 27%).
    2. Hợp chất 1b: (E)-5-((2-chlorophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol.
    3. Hợp chất 1c: 5-(phenyldiazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol.
  • Đánh giá hoạt tính sinh học: Chứng minh các dẫn xuất azo-benzenetriol của embelin có khả năng ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase mạnh, mở ra hướng ứng dụng mới trong nghiên cứu các hợp chất hạ đường huyết.
Hợp chất Danh pháp hóa học / Cấu trúc Nguồn gốc / Phương pháp Tính mới (SciFinder 04/2024) Hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase
Embelin 2,5-dihydroxy-3-undecyl-1,4-benzoquinone Phân lập từ vỏ thân cây Máu chó (K. globularia) Đã biết Đã chứng minh trong y văn
Hợp chất 1a 5-((4-bromophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol Tổng hợp từ embelin + 4-bromophenylhydrazine Hợp chất mới Đang tiếp tục khảo sát
Hợp chất 1b (E)-5-((2-chlorophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol Tổng hợp từ embelin + 2-chlorophenylhydrazine Hợp chất mới Ức chế mạnh ($\text{IC}_{50}$ thấp)
Hợp chất 1c 5-(phenyldiazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol Tổng hợp từ embelin + phenylhydrazine Hợp chất mới Ức chế mạnh ($\text{IC}_{50}$ thấp)

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Đã khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu thực vật bản địa của Việt Nam (Knema globularia Warb thu hái tại Bà Rịa – Vũng Tàu), cung cấp nguồn embelin dồi dào cho các nghiên cứu bán tổng hợp hóa dược.
  • Đóng góp vào cơ sở dữ liệu hóa học hữu cơ 3 cấu trúc dẫn xuất hoàn toàn mới chứa hệ azo liên kết nhân thơm trihydroxybenzene.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô khảo sát phản ứng bán tổng hợp mới dừng lại ở 3 dẫn xuất phenylhydrazine cụ thể.
    • Hiệu suất cô lập của một số phản ứng vẫn ở mức trung bình (dẫn xuất 1a đạt 27%), do sự tạo thành một số sản phẩm phụ trong quá trình đun hồi lưu kéo dài.
    • Phép thử hoạt tính sinh học mới chỉ thực hiện trên mô hình in vitro ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase đơn lẻ, chưa đánh giá độc tính tế bào tổng quát hoặc thử nghiệm trên động vật mô hình (in vivo).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng tổng hợp dãy dẫn xuất với các tác nhân mang nhóm thế đa dạng như $-\text{NO}_2$, $-\text{OCH}_3$, $-\text{CF}_3$, $-\text{CH}_3$ trên vòng phenylhydrazine để khảo sát mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (QSAR).
    • Tối ưu hóa điều kiện xúc tác (khảo sát xúc tác acid Lewis, vi sóng hoặc siêu âm) nhằm rút ngắn thời gian phản ứng và nâng cao hiệu suất chuyển hóa.
    • Mở rộng đánh giá hoạt tính kháng ung thư, kháng khuẩn và thử nghiệm độc tính cấp trên tế bào.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Cung cấp quy trình chiết xuất - phân lập quy mô lớn hợp chất tự nhiên từ thực vật và phương pháp giải đoán cấu trúc phổ $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$ của các hệ vòng quinone/benzenetriol mang nhóm thế alkyl dài.
  • Các nhóm nghiên cứu về phát triển thuốc: Tham khảo quy trình bán tổng hợp biến đổi nhân 1,4-benzoquinone thành hệ mang liên kết diazenyl và quy trình thử nghiệm sàng lọc hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase in vitro.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng nguyên liệu vỏ thân cây Máu chó đưa vào nghiên cứu là bao nhiêu và thu được bao nhiêu gam embelin tinh khiết?
Nghiên cứu sử dụng 5,1 kg bột vỏ thân khô cây Máu chó (Knema globularia Warb). Sau khi chiết bằng methanol thu 876 g cao thô, tiến hành phân đoạn lỏng – lỏng và rửa phân đoạn HEA (111 g) bằng methanol ($500\text{ mL} \times 3\text{ lần}$), tác giả đã thu được 88 g hợp chất embelin tinh khiết dạng chất rắn màu vàng cam.

2. Điều kiện tối ưu để thực hiện phản ứng cộng giữa embelin và các dẫn xuất phenylhydrazine là gì?
Điều kiện phản ứng tối ưu được xác lập gồm: dung môi hỗn hợp EtOH:AcOH (tỷ lệ thể tích 1:1), nhiệt độ phản ứng 60 °C và thời gian phản ứng 120 phút. Nếu nhiệt độ thấp hơn, hỗn hợp phản ứng không hòa tan hoàn toàn; nếu nhiệt độ vượt quá 60 °C, xuất hiện nhiều sản phẩm phụ.

3. Khóa luận đã điều chế thành công những dẫn xuất mới nào từ embelin?
Khóa luận đã điều chế và công bố 3 dẫn xuất mới:

  • Hợp chất 1a: 5-((4-bromophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol (hiệu suất cô lập 27%).
  • Hợp chất 1b: (E)-5-((2-chlorophenyl)diazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol.
  • Hợp chất 1c: 5-(phenyldiazenyl)-3-undecylbenzene-1,2,4-triol.

4. Tính mới của các sản phẩm tổng hợp được xác nhận bằng công cụ nào?
Cấu trúc của các hợp chất được khẳng định thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$ 500 MHz và $^{13}\text{C-NMR}$ 125 MHz đo trên máy Bruker Avance trong dung môi acetone-$d_6$) và được tra cứu, kiểm tra tính mới trên cơ sở dữ liệu SciFinder vào tháng 4 năm 2024.

5. Hoạt tính sinh học của các dẫn xuất embelin được đánh giá trên mô hình nào?
Các hợp chất tổng hợp được đánh giá hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase in vitro (đo quang ở bước sóng 405 nm với cơ chất p-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside). Kết quả cho thấy các dẫn xuất 1b và 1c thể hiện hoạt tính ức chế enzyme mạnh với giá trị $\text{IC}_{50}$ thấp hơn chất đối chứng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Minh Khải đã phân lập thành công 88 g hợp chất tự nhiên embelin từ 5,1 kg vỏ thân cây Máu chó (Knema globularia Warb) thu hái tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Từ nguồn embelin phân lập được, tác giả đã nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện thực nghiệm để tổng hợp thành công 3 dẫn xuất azo-benzenetriol mới (1a, 1b, 1c) và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ NMR. Kết quả thử nghiệm sinh học khẳng định các dẫn xuất điều chế được có hoạt tính ức chế mạnh enzyme $\alpha$-glucosidase, cung cấp cơ sở thực nghiệm giá trị cho các nghiên cứu phát triển thuốc hỗ trợ điều trị đái tháo đường từ nguồn dược liệu thiên nhiên.