Tổng Hợp và Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Phức Chất Zn(II) với Thiosemicacbazon

Nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất ZnII với thiosemicacbazon, mang lại tiềm năng ứng dụng trong y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2015

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về kẽm

1.2. Khả năng tạo phức của kẽm

1.3. Giới thiệu chung về thiosemicacbazon

1.4. Phức chất của thiosemicacbazon với các kim loại chuyển tiếp

1.5. Một số ứng dụng của thiosemicacbazon và phức của chúng

1.6. Các phương pháp vật lý nghiên cứu cấu trúc phối tử và phức chất

1.6.1. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

1.6.2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C

1.6.3. Phương pháp phổ khối lượng

1.6.4. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

1.6.5. Phương pháp thăm dò hoạt tính sinh học kháng vi sinh vật kiểm định của phối tử và phức chất

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Kỹ thuật thực nghiệm

2.4. Các điều kiện ghi phổ

2.5. Tổng hợp phối tử và phức chất. Kết tinh lại phức chất Zn(thacpyr)2, Zn(mthacpyr)2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng

3.2. Nghiên cứu các phối tử và phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

3.3. Kết quả nghiên cứu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H, 13C của các phối tử và phức chất

3.3.1. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H, 13C của các phối tử

3.3.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H của các phức chất

3.4. Kết quả phân tích cấu trúc hai phức chất Zn(thacpyr)2 và Zn(mthacpyr)2 bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

3.5. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng vi sinh vật của một số phối tử và phức chất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phức Chất Zn II và Thiosemicacbazon

Nghiên cứu về thiosemicacbazon và phức chất của chúng với các ion kim loại chuyển tiếp thu hút sự quan tâm lớn. Các nhà khoa học tập trung vào tổng hợp các thiosemicacbazon mới, nghiên cứu cấu tạo phức chất bằng các phương pháp hóa lý, và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng. Sự phong phú về cấu tạo và khả năng tạo phức khác nhau của chúng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học hướng tới việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính cao, ít độc hại, không gây hiệu ứng phụ, và không gây hại cho tế bào lành, để dùng làm thuốc chữa bệnh cho người và động vật. Đề tài này đóng góp vào lĩnh vực này bằng cách tập trung vào phức chất của Zn(II) với một số thiosemicacbazon.

1.1. Giới Thiệu Chung về Thiosemicacbazon và Ứng Dụng

Thiosemicacbazon là sản phẩm của phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicacbazit hoặc sản phẩm thế của nó với các hợp chất cacbonyl. Phản ứng thường diễn ra trong môi trường axit theo cơ chế AN. Trong số các nguyên tử N của thiosemicacbazit, chỉ có nguyên tử N(1) mang điện tích âm, do đó phản ứng ngưng tụ xảy ra ở nhóm N(1)H2 hiđrazin. Thiosemicacbazon có nhiều ứng dụng trong y học và nông nghiệp.

1.2. Khả Năng Tạo Phức của Thiosemicacbazon với Kim Loại Chuyển Tiếp

Hóa học phức chất của kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon phát triển mạnh sau khi Domagk phát hiện hoạt tính kháng khuẩn của một số thiosemicacbazon. Các thiosemicacbazon có khuynh hướng thể hiện dung lượng phối trí cực đại. Các thiosemicacbazon không có nhóm tạo vòng ở phần hợp chất cacbonyl thường thể hiện như phối tử 2 càng. Nếu ở phần hợp chất cacbonyl có thêm nguyên tử có khả năng tham gia phối trí, phối tử này thường thể hiện như phối tử ba càng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Phức Chất Kẽm

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu hoạt tính sinh học phức chất kẽm đối mặt với nhiều thách thức. Cần tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩnkháng ung thư cao, đồng thời giảm thiểu độc tính phức chất Zn(II). Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng phức chất Zn(II) là rất quan trọng để phát triển các ứng dụng y học hiệu quả. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tổng hợp các phức chất mới với cấu trúc và tính chất được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả sinh học mong muốn.

2.1. Độc Tính và Tính An Toàn của Phức Chất Zn II

Một trong những thách thức lớn nhất là giảm thiểu độc tính phức chất Zn(II). Các nghiên cứu cần đánh giá cẩn thận độc tính của các phức chất mới và phát triển các phương pháp để giảm độc tính mà không ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi cấu trúc của phối tử hoặc sử dụng các phương pháp điều trị để giảm độc tính.

2.2. Cơ Chế Tác Dụng Phức Tạp của Phức Chất Zn II

Hiểu rõ cơ chế tác dụng phức chất Zn(II) là rất quan trọng để phát triển các ứng dụng y học hiệu quả. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử của phức chất và cách chúng tương tác với các tế bào và mô. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp sinh học phân tử và tế bào để nghiên cứu tác động của phức chất lên các quá trình sinh học khác nhau.

2.3. Tính Ổn Định và Độ Tan của Phức Chất Zn II

Tính ổn định và độ tan của phức chất Zn(II) là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi phát triển các ứng dụng y học. Các phức chất cần phải ổn định trong các điều kiện sinh lý và có độ tan đủ để có thể được hấp thụ và phân phối trong cơ thể. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp để cải thiện tính ổn định và độ tan của phức chất.

III. Phương Pháp Tổng Hợp và Nghiên Cứu Cấu Tạo Phức Chất Zn II

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tổng hợp và nghiên cứu cấu tạo phức chất Zn(II) với thiosemicacbazon. Các phối tử thiosemicacbazon được tổng hợp từ phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicacbazit và các hợp chất cacbonyl. Các phức chất Zn(II) được tổng hợp bằng cách cho phản ứng giữa muối Zn(II) và các phối tử thiosemicacbazon. Cấu trúc của các phức chất được nghiên cứu bằng các phương pháp phổ như phổ IR phức chất Zn(II), phổ UV-Vis phức chất Zn(II), phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H, 13C, phổ khối lượng, và phân tích nhiêt phức chất Zn(II).

3.1. Tổng Hợp Phối Tử Thiosemicacbazon Thế Hệ Mới

Các phối tử thiosemicacbazon thế được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicacbazit và các hợp chất cacbonyl phù hợp. Phản ứng được thực hiện trong môi trường axit hoặc bazơ, tùy thuộc vào tính chất của các chất phản ứng. Các phối tử được tinh chế bằng các phương pháp kết tinh lại hoặc sắc ký.

3.2. Nghiên Cứu Cấu Trúc Phức Chất Zn II Bằng Phổ IR và UV Vis

Phổ IR phức chất Zn(II)phổ UV-Vis phức chất Zn(II) được sử dụng để xác định sự phối trí của các phối tử thiosemicacbazon với ion Zn(II). Các thay đổi trong phổ IR và UV-Vis so với phổ của các phối tử tự do cho thấy sự hình thành liên kết phối trí. Các thông tin này giúp xác định cấu trúc của phức chất.

3.3. Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể Phức Chất Zn II bằng XRD

Cấu trúc tinh thể phức chất Zn(II) được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về vị trí của các nguyên tử trong phân tử phức chất, độ dài liên kết, góc liên kết, và cấu trúc không gian của phức chất. Dữ liệu XRD giúp xác định chính xác cấu trúc của phức chất.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học của Phức Chất Zn II và Thiosemicacbazon

Các phức chất Zn(II) và thiosemicacbazon được đánh giá hoạt tính kháng khuẩn phức chất Zn(II)hoạt tính kháng ung thư phức chất Zn(II). Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch hoặc phương pháp pha loãng. Hoạt tính kháng ung thư được đánh giá bằng phương pháp MTT hoặc các phương pháp tương tự trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy một số phức chất có hoạt tính sinh học đáng kể.

4.1. Thử Nghiệm Hoạt Tính Kháng Khuẩn của Phức Chất Zn II

Hoạt tính kháng khuẩn phức chất Zn(II) được đánh giá trên các chủng vi khuẩn khác nhau, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch được sử dụng để xác định đường kính vòng ức chế. Phương pháp pha loãng được sử dụng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC).

4.2. Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Ung Thư trên Tế Bào Ung Thư

Hoạt tính kháng ung thư phức chất Zn(II) được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm cả tế bào ung thư vú, ung thư phổi, và ung thư đại tràng. Phương pháp MTT được sử dụng để xác định khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các nghiên cứu sâu hơn được thực hiện để xác định cơ chế tác dụng của phức chất trên tế bào ung thư.

4.3. So Sánh Hoạt Tính Sinh Học của Phối Tử và Phức Chất

So sánh hoạt tính sinh học của phối tử và phức chất giúp xác định vai trò của ion Zn(II) trong việc tăng cường hoặc thay đổi hoạt tính sinh học. Trong nhiều trường hợp, phức chất có hoạt tính sinh học cao hơn so với phối tử tự do, cho thấy sự phối trí với ion Zn(II) có thể cải thiện khả năng tương tác của phối tử với các mục tiêu sinh học.

V. Ứng Dụng Y Học Tiềm Năng của Phức Chất Zn II và Thiosemicacbazon

Với hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn, phức chất Zn(II) và thiosemicacbazon có tiềm năng lớn trong ứng dụng y học phức chất Zn(II). Chúng có thể được phát triển thành các loại thuốc mới để điều trị các bệnh nhiễm trùng và ung thư. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của chúng trên động vật và người.

5.1. Phát Triển Thuốc Kháng Khuẩn Mới từ Phức Chất Zn II

Do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, việc phát triển các loại thuốc kháng khuẩn mới là rất cần thiết. Phức chất Zn(II) có thể là một nguồn tiềm năng cho các loại thuốc kháng khuẩn mới, đặc biệt là đối với các vi khuẩn kháng thuốc. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của phức chất để tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và giảm độc tính.

5.2. Nghiên Cứu Ứng Dụng trong Điều Trị Ung Thư

Phức chất Zn(II) cũng có tiềm năng trong điều trị ung thư. Một số phức chất đã cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư trong các thử nghiệm in vitro và in vivo. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử của phức chất và phát triển các phương pháp để phân phối thuốc hiệu quả đến các tế bào ung thư.

5.3. Tiềm Năng trong Các Ứng Dụng Y Học Khác

Ngoài các ứng dụng kháng khuẩn và kháng ung thư, phức chất Zn(II) cũng có thể có tiềm năng trong các ứng dụng y học khác, chẳng hạn như điều trị các bệnh viêm nhiễm và các bệnh thoái hóa thần kinh. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các ứng dụng tiềm năng này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Phức Chất Zn II

Nghiên cứu về phức chất Zn(II) và thiosemicacbazon đã mở ra nhiều hướng đi đầy hứa hẹn trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng lớn của các phức chất này trong các ứng dụng y học phức chất Zn(II). Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng, tính an toàn, và hiệu quả của chúng. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc tổng hợp các phức chất mới với cấu trúc và tính chất được tối ưu hóa, đánh giá hoạt tính sinh học trên các mô hình in vivo, và phát triển các phương pháp phân phối thuốc hiệu quả.

6.1. Tổng Hợp Phức Chất Zn II với Cấu Trúc Tối Ưu

Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tổng hợp các phức chất Zn(II) với cấu trúc được tối ưu hóa để đạt được hoạt tính sinh học mong muốn. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi cấu trúc của phối tử, sử dụng các phối tử đa chức năng, và điều chỉnh các điều kiện phản ứng để kiểm soát cấu trúc của phức chất.

6.2. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học trên Mô Hình In Vivo

Hoạt tính sinh học của phức chất Zn(II) cần được đánh giá trên các mô hình in vivo để xác định hiệu quả và tính an toàn của chúng trong điều kiện sinh lý. Các nghiên cứu này có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình động vật để nghiên cứu tác động của phức chất lên các bệnh nhiễm trùng, ung thư, và các bệnh khác.

6.3. Phát Triển Phương Pháp Phân Phối Thuốc Hiệu Quả

Việc phát triển các phương pháp phân phối thuốc hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo rằng phức chất Zn(II) có thể đến được các mục tiêu sinh học trong cơ thể. Các phương pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các hạt nano, liposome, hoặc các hệ thống phân phối thuốc khác để bảo vệ phức chất khỏi sự phân hủy và tăng cường khả năng hấp thụ của chúng.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hàng năm có đến hàng trăm công trình nghiên cứu về thiosemicacbazon và các phức chất của chúng đƣợc công bố bởi các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc. Các nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp mới các thiosemicacbazon và phức chất của chúng với các ion kim loại chuyển tiếp, nghiên cứu cấu tạo của phức chất bằng các phƣơng pháp hóa lý khác nhau và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng. Ngoài hoạt tính sinh học các thiosemicacbazon và phức chất của chúng với các ion kim loại chuyển tiếp còn đƣợc sự quan tâm nghiên cứu bởi do sự phong phú về cấu tạo và khả năng tạo phức khác nhau của chúng. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học đều hƣớng tới việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, đồng thời đáp ứng tốt nhất các yêu cầu sinh - y học khác nhƣ không độc, không gây hiệu ứng phụ, không gây hại cho các tế bào lành để dùng làm thuốc chữa bệnh cho ngƣời và động vật nuôi.

Để đóng góp một phần nhỏ vào lĩnh vực này, tôi đã chọn đề tài: “Tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học phức chất của Zn(II) với một số thiosemicacbazon” Nội dung nghiên cứu với các nhiệm vụ sau: 1. Tổng hợp các phối tử: Thiosemicacbazon 2-axetylpyriđin (Hthacpyr) N(4)-metylthiosemicacbazon 2-axetylpyriđin (Hmthacpyr) N(4)-allylthiosemicacbazon 2-axetylpyriđin (Hathacpyr) N(4)-phenylthiosemicacbazon 2-axetylpyriđin (Hpthacpyr). Tổng hợp các phức chất của Zn(II) với các phối tử tổng hợp đƣợc. Nghiên cứu thành phần và cấu trúc của các hợp chất tổng hợp đƣợc bằng các phƣơng pháp vật lý: phƣơng pháp phổ hấp thụ hồng ngoại, phƣơng pháp phổ khối lƣợng, phƣơng pháp phổ cộng hƣởng từ hạt nhân 1H, 13C phƣơng pháp phân tích cấu trúc nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.

Thử khả năng kháng khuẩn, kháng nấm của một số hợp chất tổng hợp trên. 1 z Chúng tôi hy vọng rằng các kết quả thu đƣợc sẽ góp phần nhỏ bé vào việc nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazon. 2 z CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về kẽm 1.

Giới thiệu chung [5] Kẽm có ký hiệu là Zn, nằm ở ô thứ 30 trong bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Kẽm là nguyên tố phổ biến thứ 24 trong lớp vỏ Trái Đất và tồn tại trong tự nhiên với 5 đồng vị bền gồm: 64Zn (48,6%), 66Zn (28%), 67Zn (4%), 68Zn (19%) và 70Zn (0,6%). Quặng kẽm phổ biến nhất là quặng sphalerit, một loại kẽm sunfua. Những mỏ khai thác lớn nhất nằm ở Úc, Canada và Hoa Kỳ.

Kẽm có rất nhiều ứng dụng trong đời sống nhƣ kẽm làm lớp phủ chống ăn mòn trên thép, làm pin kẽm và hợp kim nhƣ đồng thau. Nhiều hợp chất kẽm cũng đƣợc sử dụng phổ biến nhƣ kẽm clorua (chất khử mùi), kẽm pyrithion (dầu gội đầu trị gàu), kẽm sunfua (sơn huỳnh quang) và kẽm metyl hay kẽm đietyl sử dụng trong thí nghiệm hóa hữu cơ. Kẽm còn là một nguyên tố vi lƣợng thiết yếu quan trọng về mặt sinh vật học. Cây cối thƣờng chứa một lƣợng kẽm đến 10-4%, nhƣng trong những loại cây đặc biệt, lƣợng kẽm lớn hơn nhiều.

Nhƣ cây plantago chứa 0,02% kẽm, còn các hoa quả tím chứa 0,05% kẽm. Ngƣời ta đã biết rằng một lƣợng ít kẽm cần thiết cho sự sinh trƣởng và sinh hoa quả của rất nhiều cây cối. Đối với động vật, những thí nghiệm với chuột cũng cho thấy nhƣ thế. Một số hợp chất của kẽm đƣợc dùng trong y học nhƣ ZnO dùng làm thuốc giảm đau dây thần kinh, chữa eczema, chữa ngứa.

ZnSO4 đƣợc dùng làm thuốc gây nôn, thuốc sát trùng, dung dịch 0,1- 0,5% làm thuốc nhỏ mắt chữa đau kết mạc. Khả năng tạo phức của kẽm [3, 5] Kẽm có cấu hình electron là [Ar]3d104s2, trạng thái oxi hóa phổ biến nhất là +2. Cũng giống nhƣ các kim loại nhóm d khác, kẽm có khă năng tạo phức với hầu hết các phối tử: tạo phức ít bền với các phối tử axetat, clorua, florua, thioxianat, tatrat; tạo phức bền với oxalat, xitrat, sunfosalixylat, axetylaxeton, etylenđiamin, amoniac, EDTA. Đặc biệt Zn(II) tạo đƣợc hợp chất phức có màu với nhiều thuốc 3 z thử hữu cơ đƣợc ứng dụng trong hoá phân tích nhƣ: Zn(II) tạo với thuốc thử PAN phức màu đỏ hồng- bền, với murexit phức màu xanh tím, với ericromđen T phức màu đỏ vàng, với đithizon phức màu đỏ mận [3].

Phức chất ở dạng cation và anion đều đặc trƣng với Zn(II). Số phối trí đặc trƣng của Zn(II) là 4, trong đó ion Zn(II) ở trạng thái lai hóa sp3. Zn(II) có khả năng tạo nhiều phức chất có số phối trí 4 với nhiều phối tử vô cơ nhƣ NH3, X- (X là halogen), CN-… và các hợp chất vòng càng, bền với các phối tử hữu cơ nhƣ axetylaxeton, đioxanat, aminoaxit… Trong đó, liên kết giữa ion trung tâm với các phối tử cũng đƣợc thực hiện qua nguyên tử O và N. Các phức chất của Zn(II) với số phối trí 6 ít gặp hơn, ví dụ [Zn(H2O)6](NO3)2, [Zn(H2O)6](BrO3)2.

Tuy nhiên, một số công trình nghiên cứu, tổng hợp phức chất của Zn(II) với thiosemicacbazon [10, 14, 23, 38]. Phức chất tạo thành thƣờng có 2, 3 vòng càng và có cấu hình vuông phẳng hay bát diện.1: Phức vuông phẳng của Hình 1.2: Phức chất bát diện Zn(II) với N(4) naphtalen thiosemicac- của Zn(II) với thiosemicacbazon bazon 2-cacboxyanđehit thiophen glucozơ 4 z Hình 1.3: Phức bát diện của Zn(II) với N(4)- 1-(4-fluorophenyl)-piperazinyl thiosemicacbazon 2-axetylpyriđin 1. Giới thiệu chung về thiosemicacbazon 1. Giới thiệu chung Thiosemicacbazon là sản phẩm của phản ứng ngƣng tụ giữa thiosemicacbazit hay sản phẩm thế của nó với các hợp chất cacbonyl sẽ tạo thành các hợp chất theo sơ đồ sau: (a) (b) Hình 1.4: Sơ đồ cơ chế của phản ứng ngưng tụ tạo thành thiosemicacbazon trong môi trường trung tính (a) và trong môi trường axit (b) 5 z Phản ứng tiến hành trong môi trƣờng axit theo cơ chế AN.

Vì trong số các nguyên tử N có thiosemicacbazit cũng nhƣ dẫn xuất thế N(4) của nó chỉ có nguyên tử N(1) là mang điện tích âm nên trong điều kiện bình thƣờng, phản ứng ngƣng tụ chỉ xảy ra ở nhóm N(1)H2 hiđrazin [8]. Phức chất của thiosemicacbazon với các kim loại chuyển tiếp Hoá học phức chất của các kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon bắt đầu phát triển mạnh sau khi Domagk nhận thấy hoạt tính kháng khuẩn của một số thiosemicacbazon. Để làm sáng tỏ cơ chế tác dụng ấy của thiosemicacbazon ngƣời ta đã tổng hợp các phức chất của chúng với các kim loại và tiến hành thử khả năng kháng khuẩn của các hợp chất tổng hợp đƣợc [12, 18, 20, 24, 35]. Phức chất của thiosemicacbazon sở dĩ cũng đƣợc quan tâm nghiên cứu nhiều bởi tính đa dạng của các hợp chất cacbonyl.

Nó cho phép thay đổi trong một giới hạn rất rộng bản chất các nhóm chức cũng nhƣ cấu tạo hình học thiosemicacbazon. Các thiosemicacbazon có khuynh hƣớng thể hiện dung lƣợng phối trí cực đại. Các thiosemicacbazon không có các nhóm tạo vòng ở phần hợp chất cacbonyl thì thƣờng thể hiện nhƣ những phối tử 2 càng [7, 10, 29]. dạng thion dạng thiol tạo phức Hình 1.5: Sơ đồ mô hình tạo phức của thiosemicacbazon hai càng NH S N O S N C Pt H H C N S O N S NH Phức chất của Pt(II) với N(4)-phenyl Phức chất của Cu(II) với thiosemicacbazon furanđehit thiosemicacbazon axetophenon Hình 1.6: Phức chất của thiosemicacbazon hai càng 6 z Nếu ở phần hợp chất cacbonyl có thêm nguyên tử có khả năng tham gia phối trí (D) và nguyên tử này đƣợc nối với nguyên tử N-hiđrazin (N(1)) qua hai hay ba nguyên tử trung gian thì khi tạo phức phối tử này thƣờng có khuynh hƣớng thể hiện nhƣ một phối tử ba càng với bộ nguyên tử cho là D, N(1), S.

Một số phối tử loại này là các thiosemicacbazon hay dẫn xuất thiosemicacbazon của salixylanđehit, isatin, axit pyruvic, axetylaxeton ….Trong phức chất của chúng với các ion kim loại Cu2+, Ni2+, Pt2+….phối tử này tạo liên kết với bộ nguyên tử cho là O, S, N cùng với sự hình thành vòng 5 hoặc 6 cạnh [4, 7, 13]. Mô hình tạo phức của các phối tử thiosemicacbazon ba càng và các ví dụ cụ thể đã đƣợc các tác giả [1] xác định nhƣ sau: D D M M hoÆc N S N S N N NH2 H NH2 a) a') Phức chất vuông phẳng của Pt(II) Phức vuông phẳng của Cu(II) với thiosemicacbazon salixylanđehit với thiosemicacbazon isatin Hình 1.7: Mô hình tạo phức 3 càng và một số phức chất 3 càng của thiosemicacbazon Tƣơng tự hợp chất cacbonyl có thêm nguyên tử có khả năng tham gia phối trí (D), các thiosemicacbazon axetypyriđin, 2 - benzoylpyriđin…[13, 22, 40] trong cấu trúc phân tử của hợp chất cacbonyl trong vòng pyriđin có một nguyên tử N có khả năng tham gia phối trí, khi tham gia tạo phức phối tử này có khuynh hƣớng thể hiện 7 z nhƣ một phối tử ba càng với bộ nguyên tử N, N(1), S. Trong các công trình nghiên cứu [27, 28, 36, 39] tác giả đã tổng hợp một số kim loại nhƣ Zn(II), Co(III), Co(II), Mn(II), Fe(III), Ga(III) với thiosemicacbazon 2-axetylpyriđin. Kết quả cho thấy có sự hình thành phức có vòng 3 càng qua các vị trí N,N,S.

Phức chất vuông phẳng của Ga(III) với Phức chất vuông phẳng của Zn(II)) với N(4)-đimetylthiosemicacbazon N(4)-pyriđinthiosemicacbazon 2 - axetylpyriđin 2 – axetylpyriđin Hình 1.8: Phức chất 3 càng của thiosemicacbazon 2 – axetylpyriđin Các thiosemicacbazon bốn càng thƣờng đƣợc điều chế bằng cách ngƣng tụ hai phân tử thiosemicacbazit với một phân tử đicacbonyl: các phối tử 4 càng loại này có bộ nguyên tử cho là: N, N, S, S và cũng thƣờng có cấu tạo phẳng, do đó chúng chiếm bốn vị trí trên mặt phẳng xích đạo.9: Sơ đồ tạo thiosemicacbazon 4 càng 8 z Nhƣ vậy, tuỳ thuộc vào số lƣợng nhóm tạo vòng trong các phân tử thiosemicacbazon ngƣời ta có thể chia chúng thành các loại phối tử 2 càng, 3 càng và 4 càng hay 5 càng [11, 23] các thiosemicacbazon có khuynh hƣớng thể hiện dung lƣợng phối trí cực đại. Phức của Zn(II) với glyoxal- Phức chất của Co(II) với bis(N(4)- bis(4-metylthiosemicarbazone) phenylthiosemicacbazon)-2,6 - điaxetylpyriđin Hình 1.10: Phức chất 4 càng và 5 càng của thiosemicacbazon Trong một số ít trƣờng hợp do khó khăn về mặt lập thể hay do những nguyên nhân khác, các thiosemicacbazon thể hiện là phối tử 1 càng N(1) hay S [30, 31]. Phức chất của Pd(II) với Phức chất của Cu(II) với N(4)-phenyl N(4)-etylthiosemicacbazon thiosemicacbazon 2 – benzoylpyriđin 2-hyđroxiaxetophenon Hình 1.11: Phức chất của thiosemicacbazon một càng 9 z 1. Một số ứng dụng của thiosemicacbazon và phức của chúng Thiosemicacbazon cũng nhƣ phức chất của chúng với các kim loại chuyển tiếp luôn nhận đƣợc sự quan tâm đặc biệt bởi hoạt tính sinh học của no.

Hiện nay ngƣời ta có xu hƣớng nghiên cứu các phức chất trên cơ sở thiosemicacbazon với mong muốn tìm kiếm đƣợc hợp chất có hoạt tính sinh học cao, ít độc hại để sử dụng trong y dƣợc. Hoạt tính sinh học của các thiosemicacbazon đƣợc phát hiện đầu tiên bởi Domagk.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ