Nghiên cứu thành phần và hoạt tính kháng viêm của Lá lốt, Tiêu lốt

Nghiên cứu khoa học về hoạt tính kháng viêm của lá lốt và tiêu lốt. Phân tích thành phần sinh học, cơ chế tác động và ứng dụng trong y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ

2024

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Lá lốt và Tiêu lốt

Lá lốt (Piper sarmentosum Roxb.) và tiêu lốt (Piper longum L.) là hai loài thuộc chi Hồ tiêu Piper, không chỉ là những gia vị quan trọng trong ẩm thực Việt Nam mà còn là những loài cây có giá trị cao trong kho tàng y dược học cổ truyền. Từ xa xưa, cây tiêu lốt được sử dụng rộng rãi với tác dụng ôn trung, tán hàn, hạ khí và chỉ thống. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh rằng cả hai loài này đều sở hữu các thành phần hóa học đa dạng như tinh dầu, alkaloid, flavonoid và lignan, mang lại nhiều hoạt tính sinh học đặc biệt cho sức khỏe con người.

1.1. Nguồn gốc và ứng dụng truyền thống

Lá lốttiêu lốt được sử dụng trong y học cổ truyền Việt Nam để điều trị các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa và các vấn đề sức khỏe khác. Tiêu lốt đặc biệt được biết đến với tác dụng giảm đau räng, kháng khuẩn, bảo vệ gan và điều hòa kinh nguyệt. Việc kết hợp tiêu lốt với các cây thuốc khác đã tạo ra những bài thuốc quý giá với hiệu quả cao trong điều trị viêm xoang, đau bụng và các bệnh liên quan.

1.2. Thành phần hóa học chính

Nghiên cứu cho thấy cả lá lốttiêu lốt chứa nhiều hợp chất hóa học quý giá bao gồm tinh dầu, alkaloid, flavonoid và lignan. Các dịch chiết methanol và ethanol từ hai loài này cho thấy các hoạt tính sinh học đặc trưng, đặc biệt là hoạt tính kháng viêm rất mạnh mẽ, mở ra tiềm năng ứng dụng trong sản xuất dược phẩm tự nhiên.

II. Tầm quan trọng của nghiên cứu hoạt tính kháng viêm

Viêm là một chuỗi các hiện tượng do nhiều tác nhân gây ra như nhiễm trùng, phản ứng miễn dịch, hoặc tổn thương do nhiệt. Hiện nay, phương pháp điều trị chủ yếu dựa vào thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), tuy nhiên những thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ nặng nề như kích ứng dạ dày, viêm loét, chảy máu và thủng ruột. Nhược điểm này đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các giải pháp từ dược phẩm thiên nhiên có hoạt tính kháng viêm mạnh mà không gây tác dụng phụ, trong đó lá lốt và tiêu lốt là những ứng cử viên tiềm năng.

2.1. Cơ chế hoạt động của thuốc kháng viêm

Các chất kháng viêm thường hoạt động bằng cách kìm hãm enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp PGE2 và F1α - những chất trung gian hóa học gây viêm. Ngoài ra, chúng còn có thể bảo vệ màng lisosom hoặc ức chế vận chuyển bạch cầu. Các thành phần kháng viêm tự nhiên từ lá lốt và tiêu lốt hoạt động theo những cơ chế tương tự nhưng an toàn hơn cho sức khỏe.

2.2. Ưu điểm của các dược phẩm từ thiên nhiên

Trái ngược với NSAIDs tổng hợp, các dược phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên từ lá lốt và tiêu lốt không gây tác dụng phụ đáng kể cho bệnh nhân. Các hoạt chất tự nhiên như flavonoid và lignan trong hai loài này đã chứng minh khả năng kháng viêm hiệu quả, mở ra hướng phát triển mới cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe an toàn.

III. Kết quả chính của đề tài nghiên cứu

Đề tài 'Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của Piper sarmentosum Roxb. và Piper longum L.' được thực hiện từ tháng 5 năm 2022 đến tháng 5 năm 2024 dưới sự chủ trì của PGS. Lê Thị Huyền tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã đạt được những kết quả đáng kể. Các nhà nghiên cứu đã thu nhận được các dịch chiết từ cả hai loài theo độ phân cực tăng dần, phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học và đánh giá hiệu quả kháng viêm in vitro. Những phát hiện này là bước đột phá trong việc chứng minh giá trị khoa học của hai loài cây có tầm quan trọng lớn trong đời sống người Việt.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất

Các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất dịch từ lá lốt và tiêu lốt sử dụng các dung môi hữu cơ với độ phân cực khác nhau. Từ các dịch chiết thu được, họ thành công trong việc phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Phương pháp này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của các hợp chất kháng viêm được tách chiết.

3.2. Đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro

Hoạt tính kháng viêm của các dịch chiết và hợp chất phân lập được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro, giúp xác định hiệu quả ức chế viêm của từng mẫu. Kết quả cho thấy lá lốt và tiêu lốt có khả năng kháng viêm nổi bật, có tiềm năng phát triển thành các sản phẩm dược phẩm hiệu quả.

IV. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn

Kết quả của đề tài nghiên cứu 'Lá lốt & Tiêu lốt: Nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm'ý nghĩa khoa học sâu sắc cho Việt Nam. Cho đến nay, các nghiên cứu trong nước về thành phần hóa học của chi Piper vẫn còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào tinh dầu mà chưa đánh giá hoạt tính sinh học. Đề tài này đã lấp đầy khoảng trống này, cung cấp những bằng chứng khoa học chắc chắn về các hoạt tính kháng viêm của hai loài cây quý báu. Ngoài ra, các phát hiện này sẽ góp phần phát triển ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên ở Việt Nam, tạo nền tảng cho phát triển các sản phẩm dược phẩm từ thiên nhiên hiệu quả, an toàn.

4.1. Đóng góp cho phát triển dược phẩm tự nhiên

Các kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học cần thiết để phát triển các sản phẩm dược phẩm từ lá lốt và tiêu lốt. Những hợp chất kháng viêm được phát hiện có thể được sử dụng để tạo ra các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm an toàn, hiệu quả, thay thế cho NSAIDs tổng hợp.

4.2. Bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên

Việc chứng minh giá trị khoa học của lá lốt và tiêu lốt sẽ khuyến khích sự bảo tồn và phát triển bền vững các loài cây này ở Việt Nam. Điều này không chỉ giữ lại tài nguyên thiên nhiên quý báu mà còn tạo giá trị kinh tế cao cho nông dân và các cộng đồng địa phương.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Viêm là một chuỗi các hiện tượng do nhiều tác nhân như nhiễm trùng, các phản ứng miễn dịch, tổn thương do nhiệt hoặc vật lý gây ra. Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng: sưng, nóng, đỏ, đau. Phương pháp điều trị hiện nay thường liên quan đến thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Các chất kháng viêm hầu hết hoạt động dựa trên cơ chế kìm hãm hoạt động của các enzyme xúc tác cho quá trình tạo các chất gây viêm như cyclooxygenase (COX) làm giảm tổng hợp PGE2 và F1α là chất trung gian hóa học của phản ứng gây viêm, hoặc làm bền màng lisosom (thể tiêu bào) ngăn cản giải phóng các enzyme phân giải nên ức chế quá trình viêm, hoặc ức chế vận chuyển bạch cầu.

Tuy nhiên, mỗi NSAID là một chất hóa học khác nhau, và mỗi người lại có đáp ứng khác nhau với thuốc. Có những người bệnh đáp ứng bất cứ một thuốc NSAID nào, nhưng lại có những người có thể không đáp ứng với một thuốc này nhưng lại đáp ứng với một thuốc khác. Sự khác nhau giữa các thuốc 1 NSAID chủ yếu là tỷ lệ và các biểu hiện của tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ của NSAID có thể từ nhẹ như kích ứng dạ dày đến nghiêm trọng bao gồm cả viêm loét, chảy máu và thủng dạ dày và ruột.

Trái ngược với các thuốc điều trị viêm theo con đường tổng hợp, các dược phẩm có nguồn gốc thiên nhiên dùng trong phác đồ điều trị viêm lại không xuất hiện các tác dụng phụ cho người bệnh. Mặc dù đã có rất nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Piper được thực hiện trên thế giới, tuy nhiên, số lượng những nghiên cứu về chi này ở Việt Nam còn khá hạn chế. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào nghiên cứu thành phần tinh dầu của 3 loài thuộc chi Piper gồm: P. Tiêu lốt, là lốt không chỉ là những gia vị đáng chú ý trong ẩm thực văn hóa Việt mà còn được biết đến như một vị thuốc có giá trị trong kho tàng y dược học cổ truyền Việt Nam.

Từ xa xưa, tiêu lốt được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng ôn trung, tán hàn, hạ khí, chỉ thống nhờ tính cay, vị nóng. Do vậy, tiêu lốt có hiệu quả trong các bài thuốc cổ truyền để điều trị các bệnh về đường hô hấp (như viêm xoang), các bệnh về tiêu hóa (như đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ, khó tiêu, đầy bụng, trướng bụng). Ngoài ra, khi sử dụng phối hợp tiêu lốt và các cây thuốc khác đã mang đến các bài thuốc quý khác có tác dụng giảm đau răng, đau thắt vùng ngực, kháng khuẩn, bảo vệ gan, ngăn ngừa ung thư gan, điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ. Theo các nghiên cứu khoa học, loài tiêu lốt và lá lốt sở hữu đa dạng các thành phần hóa học như tinh dầu, alkaloid, flavonoid, lignan [1, 2].

Bên cạnh đó, khi nghiên cứu các dịch chiết methanol và ethanol của loài tiêu lốt, lá lốt đều cho thấy các hoạt tính sinh học đặc trưng như kháng khuẩn, kháng viêm, chống ung thư, chống tiểu đường [2, 3]. Sự đa dạng về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của loài tiêu lốt và lá lốt chính là một điểm đáng chú ý về mặt thực tiễn của nghiên cứu này. Như vậy, Ở Việt Nam mới chỉ nghiên cứu thành phần hóa học của ba loài như P. longum mới có các nghiên cứu về thành phần tinh dầu.

Cả ba loài trên đều chưa đươc đánh giá và nghiên cứu về hoạt tính sinh học. Vì vậy, việc điều tra, nghiên cứu và đánh giá về thành phần hóa học cũng như hoạt tính kháng viêm của 2 loài Piper sarmentosum Roxb. và Piper longum L. sẽ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần phát triển ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên ở Việt Nam 2. Mục tiêu - Thu nhận được các dịch chiết của hai loài Lá lốt Piper sarmentosum Roxb. và Tiêu lốt Piper longum L. thuộc chi Hồ tiêu Piper theo độ phân cực tăng dần của các dung môi hữu cơ.

2 - Phân lập được các hợp chất có hoạt tính sinh học có trong các dịch chiết thu được. - Đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro của các dịch chiết và các hợp chất phân lập được. Phương pháp nghiên cứu 3. Phương pháp chiết xuất Phần trên mặt đất loài tiêu lốt và lá lốt sau khi sấy khô, nghiền thành bột mịn, sau đó chiết với methanol bằng thiết bị siêu âm.

Các dịch chiết được gom lại, lọc qua giấy lọc và cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu được cặn chiết methanol. Cặn chiết này được hòa tan vào nước cất và tiến hành chiết phân bố lần lượt với n-hexane, CH2Cl2, EtOAc thu được cặn các cặn n-hexane, CH2Cl2, EtOAc và lớp nước sau khi cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm. Phương pháp phân tách các dịch chiết và phân lập các hợp chất Sau khi đã điều chế các cặn chiết n-hexane, CH2Cl2, EtOAc và cặn nước. Sử dụng kết hợp nhiều phương pháp sắc ký hiện đại: TLC, CC, HPLC điều chế,… để phân lập các hợp chất có trong các cặn chiết 3.

Phương pháp xác định cấu trúc các chất Xác định cấu trúc chất phân lập thông qua việc phân tích các phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 chiều (1H-NMR và 13C-NMR), và 2 chiều HSQC, HMBC, COSY, phổ lưỡng sắc tròn CD, phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS, và so sánh với dữ liệu trong các tài liệu tham khảo. Phương pháp xác định khả năng ức chế sản sinh NO của tế bào macrophage RAW 264.7 Tế bào RAW 274.7 được đưa vào đĩa 96 giếng ở nồng độ 2 x 105 tb/giếng và nuôi trong tủ ấm ở 37oC và 5% CO2 trong 24h. Tiếp theo, môi trường nuôi cấy được loại bỏ, thay bằng môi trường DMEM không có FBS trong 3h. Tế bào sau đó được ủ mẫu nghiên cứu ở các nồng độ khác nhau trong 2h trước khi được kích thích sản sinh yếu tố NO bằng LPS (1μg/mL) trong 24h.

Một số giếng không được ủ mẫu mà chỉ sử dụng dung dịch pha mẫu được coi là đối chứng âm. Trong khi đối chứng dương được sử dụng là NG-Methyl-L-arginine acetate (L-NMMA) (Sigma) ở các nồng độ 100; 20; 4 và 0. Cụ thể là, 100 μL môi trường nuôi tế bào (ủ mẫu) được chuyển sang đĩa 96 mới và được thêm vào 100 μL Griess reagent: 50 μL of 1% (w/v) sulfanilamide 3 trong 5% (v/v) phosphoric acid và 50 μL 0.1% (w/v) N-1-naphthylethylenediamine dihydrochloride pha trong nước. Hỗn hợp này được ủ tiếp ở nhiệt độ phòng trong 10 phút và hàm lượng nitrite sẽ được đo bằng máy microplate reader ở bước song 540 nm.

Môi trường DMEM không FBS được sử dụng như giếng trắng (blank). Hàm lượng nitrite của từng mẫu thí nghiệm được xác định nhờ vào đường cong hàm lượng chuẩn NaNO2 và được so sánh % với mẫu chứng âm (LPS). Khả năng ức chế sản sinh NO của mẫu được xác định nhờ công thức : % ức chế =100%- [hàm lượng NOsample/hàm lượng NOLPS]*100 Phép thử được lặp lại 3 lần để đảm bảo tính chính xác. Giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% sự hình thành NO) sẽ được xác định nhờ vào phần mềm máy tính TableCurve 2Dv4 3.

Tổng kết kết quả nghiên cứu Với mục tiêu cụ thể là nghiên cứu quy trình chiết xuất, phân lập, xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập được từ hai loài lá lốt và tiêu lốt trồng tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu đã thu được một số kết quả như sau: - Đã xây dựng quy trình điều chế các cặn chiết methanol, n-hexane, CH2Cl2, EtOAc có thể áp dụng thực tế tử hai loài tiêu lốt và lá lốt ở Việt Nam. - Đã xây dựng quy trình phân lập 14 hợp chất có thể áp dụng thực tế từ hai loài nghiên cứu. Khối lượng các chất phân lập được từ 5-75 mg. Các hợp chất hóa học phân lập được đạt độ tinh khiết > 90%.

Trong 14 hợp chất này, 7 hợp chất phân lập từ loài tiêu lốt bao gồm piperlongoside A (PL1), piperlongoside B (PL2), piperlongoside C (PL3), (-)-isolariciresinol 2-O-β-D-glucopyranoside (PL4), (+)- isolariciresinol 3a-O-β-D-glucopyranoside (PL5), (-)-isolariciresinol 3a-O-β-D- glucopyranoside (PL6), (+)-lyoniresinol 3a-O-β-D-glucopyranoside (PL7), trong đó 3 hợp chất PL1, PL2, PL3 là các hợp chất mới. Bảy hợp chất phân lập được từ loài lá lốt bao gồm violanthin (PS1), isoorientin (PS2), isovitexin (PS3), vitexin (PS4), corchoionoside (PS5), syringaresocinol-4-O-β-D-glucopyranoside (PS6), syringaresocinol (PS7). - Đã đánh giá hoạt tính kháng viêm thông qua sự ức chế sản sinh NO trong đại thực bào RAW 264.7 của 14 hợp chất phân lập được. Kết quả cho thấy: đối với loài tiêu lốt bốn hợp chất PL3 - PL7 thể hiện hoạt tính ức chế NO tốt với các giá trị IC50 thu được lần lượt là 33.35 µM, tương đương với chất đối chứng dương NG-monomethyl-L-arginine acetate (L-NMMA) với giá trị IC50 32.70, hợp chất PL2 thể hiện hoạt tính yếu hơn với giá trị IC50 64.18 µM, trong khi hợp chất PL1 chưa thể hiện hoạt tính ức chế trong điều kiện thử nghiệm.

Đối với loài lá lốt hợp chất PS1 thể hiện hoạt tính kháng viêm tiềm năng với giá trị IC50 là 61,12±5,48, các hợp chất còn lại chưa thể hiện hoạt tính trong điều kiện thử nghiệm. Đánh giá về các kết quả đã đạt được và kết luận Đã xây dựng quy trình điều chế các cặn chiết methanol, n-hexane, CH2Cl2, EtOAc có thể áp dụng thực tế của 2 loài lá lốt và tiêu lốt. Đã xây dựng quy trình phân lập 07 hợp chất loài tiêu lốt và 07 hợp từ loài lá lốt, trong đó có 3 hợp chất mới được phân lập từ loài tiêu lốt. Khối lượng các chất phân lập được từ 5-75 mg.

Các hợp chất hóa học phân lập được đạt độ tinh khiết > 90%. Đã đánh giá hoạt tính kháng viêm thông qua sự ức chế sản sinh NO trong đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bới LPS của 14 hợp chất phân lập được. Đề tài đã hoàn thành tất cả các nội dung, mục tiêu đặt ra trong thuyết minh của đề tài. Tóm tắt kết quả (tiếng Việt và tiếng Anh) Tiếng Việt Nghiên cứu đã xây dựng được quy trình chiết xuất điều chế các cặn chiết methanol, n-hexane, dichloromethane, ethyl acetate, nước từ phần trên mặt đất hai loài lá lốt và tiêu lốt bằng phương pháp chiết siêu âm.

Sử dụng các phương pháp sắc ký hiện đại như TLC, CC, HPLC điều chế,…đã phân lập được 7 hợp chất từ loài tiêu lốt và 7 hợp chất từ loài lá lốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ