Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm của hai loài huệ biển capillaster multiradiatus linnaeus 1758 và comanthus delicata ah clark 1909 ở vùng biển việt nam

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng viêm của huệ biển tại Việt Nam. Kết quả có ý nghĩa quan trọng.

Chuyên ngành

Hóa sinh học

Tác giả

Lê Thị Viên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

207
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Sơ lược về các hợp chất thiên nhiên

1.1. Phân loại các hợp chất thiên nhiên

1.2. Hợp chất thiên nhiên biển và các thuốc bắt nguồn từ sinh vật biển

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Loài huệ biển Capillaster multiradiatus (Linnaeus, 1758)

2.3. Loài huệ biển Comanthus delicata (AH Clark, 1909)

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Quy trình xử lý, tạo cặn chiết các mẫu huệ biển

2.4.2. Quy trình phân lập các hợp chất

2.4.3. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

2.4.4. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

2.4.5. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư

2.4.6. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất

3.1.1. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus

3.1.2. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Comanthus delicata

3.2. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư

3.2.1. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất từ loài Capillaster multiradiatus

3.2.2. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất từ loài Comanthus delicata

3.2.3. Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào ung thư của CD7

3.3. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO

3.3.1. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO của các hợp chất từ loài Capillaster multiradiatus

3.3.2. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO của các hợp chất từ loài Comanthus delicata

3.3.3. Kết quả đánh giá sự ức chế biểu hiện iNOS và COX-2 của CM1

4. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

4.1.1. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus (Linnaeus, 1758)

4.1.2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Comanthus delicata (AH Clark, 1909)

4.2. Tổng hợp và nhận xét về kết quả xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

4.3. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được

4.3.1. Đánh giá khả năng gây apoptosis của CD7 bằng kit Annexin V-FITC

4.3.2. Đánh giá hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập được

4.3.3. Đánh giá khả năng ức chế sản sinh NO

4.3.4. Đánh giá sự ức chế biểu hiện iNOS và COX-2 của CM1

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

6. TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN

7. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư 55 ký tự

Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào ung thư là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Các nhà khoa học trên toàn thế giới đang nỗ lực tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc, giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân. Biển cả, với sự đa dạng sinh học phong phú, là một nguồn tiềm năng lớn cho việc phát hiện ra các hợp chất này. Các loài sinh vật biển, do phải thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt, thường sản sinh ra các chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo, có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Việc nghiên cứu các hợp chất này có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị ung thư. Theo một báo cáo gần đây, hơn 1000 hợp chất mới từ sinh vật biển được báo cáo mỗi năm, trong đó, bọt biển, sứa và vi sinh vật biển là các nguồn chính [3].

1.1. Tại Sao Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Các phương pháp điều trị hiện tại, như hóa trị và xạ trị, thường gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít độc hại hơn là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là từ sinh vật biển, có thể mang lại những đột phá quan trọng trong lĩnh vực này. Các hợp chất này có thể tác động lên các cơ chế sinh học khác nhau của tế bào ung thư, từ đó ức chế sự phát triển và lan rộng của bệnh.

1.2. Tiềm Năng Từ Sinh Vật Biển Trong Nghiên Cứu Ung Thư

Sinh vật biển là một kho tàng các hợp chất tự nhiên độc đáo. Môi trường sống khắc nghiệt dưới biển sâu đã thúc đẩy sự tiến hóa của các loài sinh vật, khiến chúng sản sinh ra các chất chuyển hóa thứ cấp có cấu trúc phức tạp và hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Nhiều hợp chất từ sinh vật biển đã được chứng minh là có khả năng gây độc tế bào ung thư một cách chọn lọc, đồng thời ít gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Điều này mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các loại thuốc điều trị ung thư mới, hiệu quả hơn và an toàn hơn.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Huệ Biển và Ung Thư ở Việt Nam 58 ký tự

Mặc dù Việt Nam có bờ biển dài và đa dạng sinh học biển phong phú, việc nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các loài huệ biển vẫn còn gặp nhiều thách thức. Thiếu hụt về nguồn lực tài chính, trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, việc thu thập và xác định chính xác các loài huệ biển cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Hơn nữa, việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ huệ biển là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và thời gian dài. Hiện có khoảng 60 loài huệ biển ở Việt Nam, tuy vậy vẫn chưa có một công trình nghiên cứu khoa học nào về thành phần hóa học cũng như HT SH của huệ biển được công bố.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập và Xác Định Loài Huệ Biển

Việc thu thập và xác định chính xác các loài huệ biển đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về phân loại học và sinh thái học biển. Các loài huệ biển thường có hình thái tương tự nhau, gây khó khăn cho việc phân biệt. Bên cạnh đó, việc thu thập mẫu vật ở các vùng biển sâu hoặc khu vực khó tiếp cận cũng là một thách thức lớn. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, ngư dân và các cơ quan quản lý để đảm bảo việc thu thập mẫu vật được thực hiện một cách bền vững và không gây ảnh hưởng đến môi trường.

2.2. Hạn Chế Về Trang Thiết Bị và Nguồn Lực Nghiên Cứu

Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất từ huệ biển đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và nguồn lực tài chính đáng kể. Các phòng thí nghiệm cần được trang bị các thiết bị phân tích như máy sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), máy quang phổ khối (MS), máy cộng hưởng từ hạt nhân (NMR),... Bên cạnh đó, cần có đủ kinh phí để mua hóa chất, vật tư tiêu hao và trả lương cho đội ngũ nghiên cứu. Việc thiếu hụt về trang thiết bị và nguồn lực tài chính là một rào cản lớn đối với sự phát triển của lĩnh vực này ở Việt Nam.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Từ Huệ Biển 52 ký tự

Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào ung thư của huệ biển thường bao gồm các bước chính sau: thu thập mẫu vật, chiết xuất và phân lập các hợp chất, xác định cấu trúc hóa học, đánh giá hoạt tính sinh học và nghiên cứu cơ chế tác động. Các phương pháp sắc ký, như sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng, được sử dụng để phân tách các hợp chất từ hỗn hợp chiết xuất. Các phương pháp quang phổ, như NMR và MS, được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Các xét nghiệm in vitro, sử dụng các dòng tế bào ung thư khác nhau, được sử dụng để đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất. Mục tiêu của luận án: - Xác định được thành phần hóa học của hai loài huệ biển Capillaster multiradiatus và Comanthus delicata thu thập tại vùng biển Việt Nam.

3.1. Chiết Xuất và Phân Lập Hợp Chất Từ Huệ Biển

Quá trình chiết xuất và phân lập các hợp chất từ huệ biển là một bước quan trọng trong nghiên cứu. Các dung môi khác nhau, như methanol, ethyl acetate và dichloromethane, được sử dụng để chiết xuất các hợp chất từ mẫu vật. Sau đó, các phương pháp sắc ký, như sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng, được sử dụng để phân tách các hợp chất từ hỗn hợp chiết xuất. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư In Vitro

Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro là một bước quan trọng để xác định tiềm năng của các hợp chất từ huệ biển trong điều trị ung thư. Các xét nghiệm in vitro sử dụng các dòng tế bào ung thư khác nhau, như tế bào ung thư phổi, tế bào ung thư vú và tế bào ung thư gan. Các tế bào ung thư được nuôi cấy trong môi trường thích hợp và được xử lý với các hợp chất từ huệ biển. Sau đó, các phương pháp khác nhau được sử dụng để đánh giá khả năng của các hợp chất trong việc ức chế sự phát triển và tiêu diệt tế bào ung thư.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Của Huệ Biển 54 ký tự

Nghiên cứu về hai loài huệ biển Capillaster multiradiatusComanthus delicata đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn về hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các hợp chất phân lập từ hai loài huệ biển này đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư in vitro. Đặc biệt, một số hợp chất cho thấy hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh mẽ đối với tế bào ung thư da (SK-Mel-2). Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào ung thư của CD7 cho thấy tác động của CD7 đến apoptosis ở tế bào SK-Mel-2 thông qua Kit Annexin V-FITC.

4.1. Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư Của C. multiradiatus

Các hợp chất phân lập từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus đã được đánh giá về hoạt tính gây độc tế bào ung thư trên một số dòng tế bào ung thư in vitro. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi (LU-1) và tế bào ung thư vú (MCF-7). Tuy nhiên, hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất này không đồng đều trên tất cả các dòng tế bào ung thư.

4.2. Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư Của C. delicata

Các hợp chất phân lập từ loài huệ biển Comanthus delicata cũng đã được đánh giá về hoạt tính gây độc tế bào ung thư trên một số dòng tế bào ung thư in vitro. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư da (SK-Mel-2) và tế bào ung thư gan (Hep-G2). Đặc biệt, hợp chất CD7 cho thấy hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh mẽ đối với tế bào ung thư da (SK-Mel-2).

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Huệ Biển Trong Y Học 51 ký tự

Nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào ung thư của huệ biển mở ra những triển vọng lớn cho việc phát triển các loại thuốc điều trị ung thư mới. Các hợp chất từ huệ biển có thể được sử dụng làm cơ sở để thiết kế và tổng hợp các loại thuốc có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc, giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, các hợp chất này cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp kết hợp, tăng cường hiệu quả điều trị ung thư. Các hoạt chất thứ cấp này có thể đóng vai trò như là “vũ khí” để chống lại kẻ thù hoặc thu hút các sinh vật khác để duy trì sự sống.

5.1. Phát Triển Thuốc Điều Trị Ung Thư Từ Huệ Biển

Các hợp chất từ huệ biển có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các loại thuốc điều trị ung thư mới. Các nhà khoa học có thể sử dụng các hợp chất này làm khuôn mẫu để thiết kế và tổng hợp các loại thuốc có cấu trúc tương tự, nhưng có hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh mẽ hơn và ít độc hại hơn. Quá trình phát triển thuốc đòi hỏi nhiều giai đoạn nghiên cứu, từ nghiên cứu tiền lâm sàng đến nghiên cứu lâm sàng, để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc.

5.2. Sử Dụng Trong Các Liệu Pháp Kết Hợp Điều Trị Ung Thư

Các hợp chất từ huệ biển cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp kết hợp, tăng cường hiệu quả điều trị ung thư. Các liệu pháp kết hợp thường sử dụng nhiều loại thuốc hoặc phương pháp điều trị khác nhau để tấn công tế bào ung thư từ nhiều hướng. Các hợp chất từ huệ biển có thể được sử dụng để tăng cường hiệu quả của hóa trị, xạ trị hoặc các liệu pháp miễn dịch, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ của các phương pháp điều trị này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Huệ Biển 50 ký tự

Nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào ung thư của huệ biển là một lĩnh vực đầy tiềm năng, có thể mang lại những đột phá quan trọng trong điều trị ung thư. Các kết quả nghiên cứu ban đầu đã cho thấy các hợp chất từ huệ biển có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư in vitro. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn để xác định cơ chế tác động, đánh giá tính an toàn và hiệu quả in vivo, và phát triển các loại thuốc điều trị ung thư mới từ huệ biển. Hiện có khoảng 60 loài huệ biển ở Việt Nam, tuy vậy vẫn chưa có một công trình nghiên cứu khoa học nào về thành phần hóa học cũng như HT SH của huệ biển được công bố.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hoạt Tính Gây Độc

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính gây độc tế bào ung thư của huệ biển bao gồm: nghiên cứu cơ chế tác động của các hợp chất, đánh giá tính an toàn và hiệu quả in vivo, phát triển các loại thuốc điều trị ung thư mới, và nghiên cứu các loài huệ biển khác. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các cơ quan nghiên cứu và các công ty dược phẩm để đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Bền Vững Về Huệ Biển

Nghiên cứu về huệ biển cần được thực hiện một cách bền vững, đảm bảo không gây ảnh hưởng đến môi trường và các loài sinh vật biển khác. Việc thu thập mẫu vật cần được thực hiện một cách có kiểm soát, tránh khai thác quá mức. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp bảo tồn và phục hồi các quần thể huệ biển bị suy giảm. Nghiên cứu bền vững về huệ biển sẽ đảm bảo rằng nguồn tài nguyên quý giá này có thể được sử dụng lâu dài cho mục đích y học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm của hai loài huệ biển capillaster multiradiatus linnaeus 1758 và comanthus delicata ah clark 1909 ở vùng biển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Sơ lược về các hợp chất thiên nhiên 1. Phân loại các hợp chất thiên nhiên Hợp chất thiên nhiên (HCTN) là các chất hữu cơ từ động thực vật và vi sinh vật bắt nguồn chủ yếu từ sự chuyển hóa thứ cấp, theo nghĩa rộng hơn cũng từ sự chuyển hóa sơ cấp của chúng. Dựa vào đặc điểm về nguồn gốc có thể phân biệt hai nhóm HCTN – các chất chuyển hóa sơ cấp và các chất chuyển hóa thứ cấp [2].

Trong cơ thể sống, các hợp chất hóa học được tổng hợp và thoái biến nhờ một loạt các phản ứng, mỗi phản ứng được xúc tác bởi một enzym. Các quá trình này được gọi chung là sự chuyển hóa, bao gồm sự đồng hóa và sự dị hóa. Tất cả các sinh vật đều có các con đường chuyển hóa tương tự nhau, theo đó chúng tổng hợp và sử dụng một số loại chất hóa học thiết yếu như đường, amino acid, các nucleotid và các polyme bắt nguồn từ chúng (polysaccharid, protein, lipid, ARN, ADN…). Đó là sự chuyển hóa sơ cấp, các hợp chất thiết yếu cho sự sống sót và khỏe mạnh của sinh vật này là các chất chuyển hóa sơ cấp [2].

Ngoài ra, phần lớn sinh vật còn sử dụng các con đường chuyển hóa khác để sản xuất ra các hợp chất thường không có tính hữu dụng rõ ràng, chúng là các chất chuyển hóa thứ cấp, và các con đường tổng hợp và sử dụng chất này tạo thành sự chuyển hóa thứ cấp. Thuộc vào nhóm các chất chuyển hóa thứ cấp này là các hợp chất vòng thơm, terpen, steroid, alkaloid và các chất kháng sinh. Con đường chuyển hóa thứ cấp là một sản phẩm của bản chất di truyền của sinh vật như con đường chuyển hóa sơ cấp. Nếu như các chất chuyển hóa sơ cấp là những chất cơ bản và xuất hiện ở tất cả các sinh vật từ vi sinh vật đến động thực vật thì các chất chuyển hóa thứ cấp chỉ được tìm thấy ở các nhóm sinh vật nhất định hoặc thậm chí ở một số ít loài.

Không có ranh giới rõ ràng phân chia giữa các chất chuyển hóa sơ cấp và các chất chuyển hóa thứ cấp. Các đường phổ biến glucose, fructose, mannose được xếp vào nhóm các chất chuyển hóa sơ cấp, trong khi các đường hiếm như chalcose, streptose, mycaminose được phát hiện là thành phần của các chất kháng sinh lại xếp vào nhóm các chất chuyển hóa thứ cấp. Ngoài ra hai loại chuyển hóa này lại có mối 4 liên hệ với nhau. Sự chuyển hóa sơ cấp cung cấp một số lớn các phân tử nhỏ dùng làm nguyên liệu đầu cho tất cả các con đường chuyển hóa thứ cấp quan trọng.

Hợp chất thiên nhiên biển và các thuốc bắt nguồn từ sinh vật biển Biển được biết đến như một nguồn dồi dào của các hợp chất hữu cơ phong phú. Điều kiện sống dưới biển sâu khắc nghiệt là tiền đề để tạo ra các chất có CTHH đa dạng và chưa từng được phát hiện ở các nguồn HCTN trên cạn. Đặc biệt, môi trường sống cạnh tranh khắc nghiệt dưới đại dương là yếu tố quan trọng kích thích các loài sinh vật biển tổng hợp các hoạt chất thứ cấp để tự bảo vệ và sinh sống trong cuộc đấu tranh sinh tồn giữa các loài. Các hoạt chất thứ cấp này có thể đóng vai trò như là “vũ khí” để chống lại kẻ thù hoặc thu hút các sinh vật khác để duy trì sự sống.

Chính vì thế, các hoạt chất thứ cấp này thường có tác động trực tiếp lên cơ thể sống. Ngoài ra, các hoạt chất thường phải là những CTHH có HT SH mạnh ngay cả ở nồng độ thấp do bị pha loãng trong môi trường nước biển. Do vậy, các HCTN biển luôn được xem là nguồn các hợp chất có sự độc đáo về cấu trúc và HT SH quý giá. Kể từ năm 2008, hơn 1000 hợp chất mới từ sinh vật biển được báo cáo mỗi năm, trong đó, bọt biển, sứa và vi sinh vật biển là các nguồn chính [3].

Dựa vào báo cáo và đánh giá số liệu, các nhà khoa học dự đoán rằng các hợp chất bắt nguồn từ biển có tỷ lệ tăng khoảng 10% mỗi năm [4]. Các HCTN biển đã được công bố là có nhiều HT SH như chống ung thư, kháng virus, kháng khuẩn và kháng viêm [5], [6], [7]. Cho tới nay đã có 11 hợp chất bắt nguồn từ các loài sinh vật biển được phát triển thành công thành thuốc thương mại, với phần lớn được dùng để điều trị ung thư. Hợp chất này là một nucleoside được tìm thấy từ loài hải miên Tectitethya crypta vùng biển Caribe [9].

Vidarabine (arabinofuranosyladenine, ara-A) là hợp chất tương tự nucleoside bắt nguồn từ hải miên đã được FDA chấp thuận như một loại thuốc kháng vi rút vào năm 1976 để điều trị các bệnh nhiễm trùng do herpes và varicella vi rút zoster. Tuy nhiên, Vidarabine đã bị ngừng sản xuất ở Mỹ và châu Âu kể từ tháng 6 năm 2001. 5 Thuốc giảm đau Ziconotide (Prialt®) được tổng hợp từ một peptit ω- conotoxin MVIIA tìm thấy ở loài ốc nón Conus magus sống ở biển nhiệt đới. Năm 2004, Ziconotide được FDA chỉ định để điều trị các cơn đau mãn tính nghiêm trọng do tổn thương tủy sống [10], [11].

Trabectedin (Yondelis®) là một tetrahydroisoquinoline alkaloid bắt nguồn từ loài hải tiêu Ecteinascidia turbinata vùng Caribe được Cơ quan đánh giá Dược phẩm Châu Âu (EMEA) phê duyệt vào năm 2007 để điều trị u mô mềm và điều trị ung thư buồng trứng vào năm 2009. Hợp chất này cũng được FDA phê duyệt năm 2015 như một loại thuốc chống ung thư [12], [13]. Eribulin mesylate là một dẫn xuất của macrolide halichondrin B từ hải miên Halichondria okadai của Nhật Bản. Thuốc này được FDA phê duyệt để điều trị ung thư vú di căn và liposarcoma vào năm 2009 [14].

Plitidepsin được phân lập từ loài hải tiêu Aplidium albicans đã được chứng minh là ức chế sự hoạt động của eEF1A2 (eukaryotic Elongation Factor 1 A2) – một protein biểu hiện quá mức trong các khối u ở người và có đặc tính gây ung thư, làm tăng sinh tế bào khối u trong khi ức chế quá trình apoptosis [15]. Cơ quan Quản lý Dược phẩm Úc đã phê duyệt việc kết hợp plitidepsin với dexamethasone để điều trị bệnh nhân đa u tủy vào năm 2018 [16]. Ba thuốc điều trị ung thư khác bắt nguồn từ biển là brentuximab vedotin, polatuzumab vedotin và enfortumab vedotin-ejfv là các liên hợp thuốc kháng thể (ADC: antibody-drug conjugate) của chất GĐTB chống phân bào monomethyl auristatin E (MMAE) - một dẫn xuất của dolastatin 10 nhận được từ động vật thân mềm Dolabella auricularia. Bretuximab vedotin là chất kết hợp giữa kháng thể đặc hiệu CD30 và MMAE được FDA công nhận vào tháng 11 năm 2018 để điều trị ung thư hạch tế bào T lớn và ung thư hạch Hodgkin [17], [18].

Polatuzumab vedotin là một ADC chứa một kháng thể đơn dòng đặc hiệu CD79b (thành phần thụ thể tế bào B) gắn với MMAE thông qua một liên kết có thể phân cắt. Sau khi liên kết với CD79b trên bề mặt tế bào B, Polatuzumab vedotin được xâm nhập vào bên trong, liên kết bị phân cắt và giải phóng MMAE vào trong tế bào ức chế sự phân chia và gây ra apoptosis. Thuốc này đã được sự chấp thuận của FDA vào tháng 6 năm 2019 để điều trị ung thư hạch tế bào B lớn [19]. 6 Vào tháng 12 năm 2019, FDA đã phê duyệt cho enfortumab vedotin-ejfv là một ADC gồm kháng thể đơn dòng của người (AGS-22) đặc hiệu Nectin-4 được kết hợp với MMAE dùng điều trị cho bệnh nhân ung thư biểu mô di căn [20].

Thuốc được FDA công nhận năm 2020 để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ di căn [22]. Một ADC khác là Belantamab mafodotin (BlenrepTM) gồm monomethyl auristatin F (một trong những dẫn xuất của MMAE) được liên kết với kháng thể đặc hiệu BCMA (kháng nguyên trưởng thành tế bào B), thuốc được phê duyệt vào tháng 8 năm 2020 ở Hoa Kỳ dùng điều trị bệnh đa u tủy [23]. Ngoài ra, 22 hợp chất khác từ các sinh vật biển đang trong thời gian thử nghiệm lâm sàng I, II và III để phát triển thuốc [7]. Như vậy có thể thấy sinh vật biển là nguồn các hợp chất có HT SH quý giá và tiềm năng để nghiên cứu và phát triển nhiều loại thuốc trong tương lai để chữa trị nhiều bệnh trong đó ung thư và viêm là những căn bệnh đang rất phổ biến ở các nước.

Giới thiệu chung về ung thư 1. Ung thư và các phương pháp điều trị ung thư Ngày nay mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ vượt bậc tuy nhiên căn bệnh ung thư hàng năm vẫn cướp đi sinh mạng của hàng triệu người trên thế giới. Ung thư hiện là nguyên nhân dẫn đến tử vong đứng thứ hai sau bệnh tim mạch. Đây là một nhóm bệnh liên quan đến phân chia tế bào, trong đó có một số tế bào vượt khỏi kiểm soát, sự biệt hóa sinh lý và tiếp tục nhân số lượng lên.

Chúng có thể xâm lấn, phá hoại các tổ chức xung quanh, di căn đến phát triển tiếp ở nhiều các cơ quan khác nhau để tạo nên khối u mới và gây tử vong do các biến chứng và rối loạn chức năng cơ thể [24]. Người ta biết được có đến hơn 200 loại ung thư khác nhau trên cơ thể người. Nguyên nhân gây ung thư có thể là do các tác nhân bên trong gồm yếu tố di truyền, yếu tố nội tiết tố hay các nguyên nhân bên ngoài bao gồm tác nhân vật lý, tác nhân hóa học hay các tác nhân sinh học. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, trên 80% tác nhân sinh ung thư bắt nguồn từ môi trường sống và tỷ lệ rất nhỏ chỉ 1/10.000 ca ung thư có thể tự khỏi.

Có thể ở những cơ thể cá biệt, hệ thống miễn dịch tự điều chỉnh, 7 tiêu diệt được các TB UT sau khi đã phát sinh. Nhưng cơ bản, ung thư nếu không điều trị sẽ sớm dẫn tới tử vong. Hiện nay điều trị ung thư có nhiều phương pháp nhưng chủ yếu được chia làm hai nhóm: Phương pháp điều trị hệ thống và phương pháp điều trị tại chỗ [25], [26], [27]. Phương pháp điều trị tại chỗ Đây là phương pháp tác động trực tiếp lên khối u của người bệnh theo hai cách: phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc sử dụng chùm tia có năng lượng cao tác động vào khối u giúp tiêu diệt, hạn chế sự phát triển của TB UT (Xạ trị).

Phương pháp này vẫn là phương pháp chủ yếu và cơ bản nhất trong điều trị ung thư nhưng thường chỉ thực hiện với những người bệnh phát hiện sớm, TB UT chưa di căn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư Của Hai Loài Huệ Biển Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng gây độc của hai loài huệ biển đối với tế bào ung thư. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của các loài thực vật trong điều trị ung thư mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực dược liệu. Độc tính tế bào của các loài này có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân ung thư, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu phân loại phân tông xuân tiết subtrib justiciinae nees thuộc họ ô rô fam acanthaceae juss ở việt nam, nơi khám phá sự phân loại của các loài thực vật có thể có liên quan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa cũng cung cấp thông tin về bảo tồn các loài thực vật quý hiếm, có thể có giá trị trong nghiên cứu dược liệu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu bảo tồn các loài cây họ ngọc lan magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên thanh hóa, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học và vai trò của các loài thực vật trong hệ sinh thái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu thực vật và y học.