Tổng quan luận án

Ô nhiễm không khí do khí thải từ động cơ đốt trong là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng tại các đô thị ở Việt Nam, nơi phương tiện xe máy chiếm khoảng 90% tổng số phương tiện giao thông (với 18 triệu xe lưu hành vào năm 2006 và tốc độ gia tăng bình quân 15–30% mỗi năm). Khí thải động cơ chứa nồng độ cao các chất độc hại như carbon monoxide (CO), hydrocarbon chưa cháy (HC/VOCs), các oxit nitơ (NOx) và muội than (soot/particulate matter).

Hiện nay, hệ xúc tác ba chức năng (Three-Way Catalysts - TWC) được ứng dụng rộng rãi nhằm chuyển hóa đồng thời CO, HC và NOx thành CO2, H2O và N2 để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải (Euro III, Euro IV). Tuy nhiên, các hệ TWC thương mại chủ yếu dựa trên kim loại quý (Pt, Pd, Rh) kết hợp với chất trợ phân tán CeO2–ZrO2 trên nền Al2O3. Nhược điểm lớn của xúc tác kim loại quý khi áp dụng tại Việt Nam là giá thành cao và dễ bị ngộ độc, mất hoạt tính khi tiếp xúc với các hợp chất lưu huỳnh có trong nhiên liệu. Các vật liệu cấu trúc perovskite dù có hoạt tính oxy hóa tốt và giá thành thấp hơn nhưng lại có diện tích bề mặt riêng thấp. Do đó, việc nghiên cứu phát triển hệ xúc tác đa oxit kim loại chuyển tiếp có hoạt tính cao, độ bền nhiệt, kháng lưu huỳnh và giá thành thấp là khoảng trống nghiên cứu cấp thiết mà luận án tập trung giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm các nội dung cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng hợp và tối ưu hóa thành phần hệ xúc tác đa oxit kim loại (trọng tâm là hệ MnO2–Co3O4–CeO2) bằng phương pháp sol-gel nhằm đạt hoạt tính cao và độ bền nhiệt tốt.
  2. Khảo sát hoạt tính xúc tác đối với quá trình oxy hóa hoàn toàn từng chất ô nhiễm riêng lẻ (hydrocarbon C3H6, C3H8, C6H6; CO; muội than diesel) trong các điều kiện thiếu oxy, đủ oxy và thừa oxy.
  3. Khảo sát hoạt tính chuyển hóa đồng thời ba chất ô nhiễm (CO, C3H6, NO) và muội than trong các điều kiện làm việc mô phỏng thực tế (thay đổi hệ số đương lượng λ, ảnh hưởng của CO2, hơi nước và nhiệt độ).
  4. Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình hoạt hóa bề mặt và quá trình già hóa khắc nghiệt (nhiệt độ 800 °C, thời gian 24 giờ, có mặt 27–57% thể tích hơi nước và 0,1% thể tích SO2) đến cấu trúc pha, hình thái và hoạt tính xúc tác.
  5. Nghiên cứu nâng cao khả năng xử lý NOx và độ bền nhiệt sau già hóa của hệ MnO2–Co3O4–CeO2 thông qua việc biến tính bổ sung các oxit BaO, WO3 và ZrO2.
  6. Phủ hệ xúc tác đa oxit tối ưu lên chất mang thương mại γ-Al2O3 và so sánh hoạt tính xử lý khí thải với xúc tác kim loại quý Pd/γ-Al2O3 trong cùng điều kiện thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các hệ xúc tác oxit kim loại đơn, đôi, ba và bốn cấu tử (gồm MnO2, Co3O4, CeO2, ZrO2, BaO, WO3, NiO, CuO, ZnO, V2O5, SnO2) dạng bột tự do và dạng phủ trên chất mang γ-Al2O3 (tải lượng 10–50% khối lượng), cùng với xúc tác đối chứng Pd/γ-Al2O3 (tải lượng 0,1–0,5% khối lượng). Khí thải phản ứng gồm hỗn hợp mô phỏng chứa CO, C3H6, C3H8, C6H6, NO, O2, N2, CO2, hơi nước, SO2 và muội than diesel. Phạm vi thực nghiệm được thực hiện tại Phòng Thí nghiệm Vật liệu và Công nghệ Thân thiện Môi trường, Bộ môn Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) và Khoa Hóa Vô cơ và Hóa Lý (Đại học Ghent, Vương quốc Bỉ) trong giai đoạn 2009–2013 thuộc khuôn khổ Dự án Hợp tác Học thuật VLIR (Project ZEIN2009PR367).


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu xử lý khí thải động cơ trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Hệ xúc tác kim loại quý (Noble Metals): Pt, Pd, Rh được phân tán trên các chất mang CeO2–ZrO2 (CZ), CeO2–ZrO2–Al2O3 (CZA), CeO2–ZrO2–SrO2 (CZS), CeO2–ZrO2–Al2O3–La2O3 (CZALa). HU Chunming và cộng sự (2005) phát triển hệ Pt/Pd/Rh trên Ce0.05O2 và La/Al2O3 đáp ứng tiêu chuẩn Euro III cho xe máy. Dong và cộng sự (2007) khảo sát dung lượng lưu trữ oxy (OSC) của Pt/CeO2–ZrO2–Y2O3 qua phản ứng trao đổi đồng vị 18O/16O. Daniela Meyer Fernandes và cộng sự (2012) đánh giá xúc tác thương mại Pd/Rh chịu được già hóa nhiệt và chuyển hóa 100% CO ở 450 °C. Ana Iglesias và cộng sự (2010) khảo sát hệ lưỡng kim Pd–M (M = Cu, Cr). Li-Ping Ma và cộng sự (2012) thử nghiệm hệ 1,6% Pd–Rh (tỷ lệ 5:1) trên Al2O3. Jianqiang Wang và cộng sự (2011) nghiên cứu Pd/CZ, Pd/CZS và Pd/CZALa xử lý CO, C3H8, NO. Xiaoyu Zhang (2010) tẩm Pd lên CZA và CZALa cho xe chạy khí thiên nhiên (NGVs). Lassi (2003) nghiên cứu độ bền của Rh. Sudhanshu Sharma (2007) phủ xúc tác lên khối tổ ong cordierite. Guo Jiaxiu và cộng sự (2012) nghiên cứu ảnh hưởng của Ce0.10Zr0.90O2 đối với Pt–Rh. Hyuk Jae Kwon (2013) phát hiện hơi nước làm giảm nhiệt độ bắt cháy (light-off) của CO và C3H6 trên xúc tác Pd và Pt–Rh/CeO2. Tại Việt Nam, Trần Quế Chi và cộng sự (2008) chế tạo Au/Co3O4 oxy hóa CO ở nhiệt độ phòng và C3H6 ở 200 °C; Lê Thị Hoài Nam (2005, 2011) nghiên cứu Au–ZSM5 oxy hóa CO và toluene.
  • Hệ xúc tác cấu trúc Perovskite (ABO3): Fino và cộng sự (2003) phát triển LaMn0.1O3 biến tính CeO2 và 1% Pd trên khối tổ ong cordierite phủ γ-Al2O3 để đốt cháy methane. Forni và cộng sự (1999) khảo sát La1-xCexCoO3+δ (x = 0–0,20) khử NO bằng CO ở 373–723 K. Hirohisa Tanaka và cộng sự (2003) kiểm tra độ bền oxi hóa - khử của La0.1Co1-xFexO3 trên 1173 K. Các tác giả nghiên cứu LaCoO3 phân tán trên SBA-15 (2013); W. và cộng sự (2012) dùng La2-xKxNiMnO6 đốt muội than; Lei Li (2012) phủ La0.2MnO3 lên gốm tổ ong đạt T50 muội than 414 °C. Tại Việt Nam, Trần Thị Minh Nguyet (2006) nghiên cứu DeNOx trên La1-xSrxCoO3; Quách Thị Hoàng Yến và cộng sự (2011) dùng La0.3CoO3 chuyển hóa CO ở 216 °C và muội than ở 400 °C; Trần Thị Thu Huyên (2011) dùng 30% La0.3MnO3/γ-Al2O3 oxy hóa m-xylene từ 300 °C.
  • Hệ xúc tác oxit kim loại chuyển tiếp:
    • CeO2: Zou (2009) khảo sát CuO–CeO2 pha tạp Zn, Mn, Fe để xử lý CO; Cu0.2Ce0.8O2 (2011) đạt tốc độ phản ứng 11,2×10^-4 mmol.g^-1.s^-1; CuO2–CeO2 biến tính BaO (2010) đốt muội than ở Tmax 400 °C; Mn0.9Ce0.1Ox (2011) tăng OSC nhờ hiệu ứng hiệp đồng; Casapu (2010) dùng Niobia–Ceria khử NO đạt 72% ở 250 °C; Ce–W–Ti (2012) ứng dụng NH3-SCR.
    • MnO2: Chang và McCarty (1996) xác định MnOx có dung lượng OSC và tốc độ hấp thụ oxy nhanh hơn vật liệu gốc ceria thương mại; Co–Mn–Al (tỷ lệ 4:1:1) biến tính 1% K2O (2009) chuyển hóa 90% VOC ở 160 °C; S. Todorova (2011) khảo sát 5% MnO2–15% Co3O4/SiO2 chuyển hóa hoàn toàn n-hexane ở 265 °C; Cu–Mn dạng trung mao quản (2008) oxy hóa CO ở 160 °C; MnOx–CeO2–Al2O3 (2013) oxy hóa muội than ở Tmax 455 °C; Said Azalim (2013) dùng Zr0.36Ce0.32Mn0.32O2 chuyển hóa n-butanol ở 200 °C; MnOx/Al2O3 phủ trên lá kim loại FeCrAl (2012); MnOx từ muối oxalate (2011) có diện tích bề mặt 525 m2/g oxy hóa CO ở 300 K.
    • Co3O4: Salker (2000) nghiên cứu Co2WO6 oxy hóa CO dưới 200 °C; Co3O4/γ-Al2O3 (2009) tổng hợp bằng phương pháp cháy chuyển hóa methane ở 400–425 °C; A. Sinha (2009) dùng CoO/SiO2; Qian Liu (2012) điều chế spinel Co3O4 bằng nghiền cơ hóa chuyển hóa C3H8 từ 240 °C; Wyrwalski (2011) khảo sát Co/ZrO2; spinel Co1.34Al1.66O4 (2013) oxy hóa CO ở nhiệt độ phòng. Tại Việt Nam, Trần Đại An (2009) dùng Co–Al/Bentonite; Trần Thị Minh Nguyệt (2008) dùng Co3O4/ZrO2/Cordierite chuyển hóa CO ở 170 °C.
    • Các oxit khác: CuO/ZrO2 (2004) oxy hóa CO ở 125 °C; CuO/CeO2–MgO (2008) chuyển hóa CO và NO ở 250 °C; V2O5–WO3/TiO2 trong công nghiệp DeNOx (2011, 2012); Trần Thị Như Mai và cộng sự (2004) dùng V2O5–TiO2/Me2Ox; Hoàng Tiến Cường (2009) dùng CuO–Cr2O3/Al2O3/cordierite; Cu–ZSM-5 (Keiski, 2002); Lê Minh Thắng (2003) nghiên cứu Ni, Co, Ni–Co trên γ-Al2O3/cordierite; Nguyễn Văn Quy (2012) dùng Ag–Co khử NO bằng propylene ở 240 °C.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Chưa có công trình nào xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu cho hệ đa oxit MnO2–Co3O4–CeO2 có khả năng thực hiện đồng thời ba chức năng oxy hóa CO, hydrocarbon, khử NOx và đốt muội than trong khí thải động cơ với độ bền nhiệt ẩm và kháng SO2 ở 800 °C, đồng thời đạt hoạt tính cạnh tranh trực tiếp với hệ xúc tác kim loại quý Pd/γ-Al2O3.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ chế phản ứng xúc tác ba chức năng (TWC): các phản ứng oxy hóa chuyển hóa CO và hydrocarbon (CyHn) thành CO2 và H2O, trong khi các phản ứng khử chuyển hóa NOx thành N2 nhờ các chất khử CO, H2 và hydrocarbon. Hiệu suất chuyển hóa đồng thời đạt cực đại tại vùng tỷ lệ không khí/nhiên liệu (A/F) cân bằng hóa học quanh hệ số đương lượng $\lambda = 1,0$ (tính theo công thức $\lambda = \frac{2\text{O}_2 + \text{NO}}{10\text{C}_3\text{H}_8 + \text{CO}}$ hoặc biểu thức tương đương cho C3H6). Cơ chế phản ứng bề mặt gồm mô hình 7 bước chuyển khối và phản ứng của Deutschmann và cộng sự (2000, 2002) với 73 phản ứng cơ bản trên bề mặt tiếp xúc khí - rắn.

Thành phần khí thải Động cơ Diesel Động cơ 4 thì đánh lửa cưỡng bức Động cơ 4 thì hỗn hợp nghèo (Lean-burn) Động cơ 2 thì đánh lửa cưỡng bức
NOx 350–1000 ppm 100–4000 ppm $\approx 1200\text{ ppm}$ 100–200 ppm
HC 50–330 ppmC 500–5000 ppmC $\approx 1300\text{ ppmC}$ 20.000–30.000 ppmC
CO 300–1200 ppm 0,5% 11% 10–13%
SOx 10–100 ppm 15–60 ppm 20 ppm $\approx 20\text{ ppm}$
PM $65\text{ mg/m}^3$ - - -
Nhiệt độ thử nghiệm Nhiệt độ phòng – 650 °C Nhiệt độ phòng – 1100 °C Nhiệt độ phòng – 850 °C Nhiệt độ phòng – 1100 °C
GHSV ($h^{-1}$) 30.000–100.000 30.000–100.000 30.000–100.000 30.000–100.000
Hệ số $\lambda$ $\lambda > 1$ (Lean) 0,98–1,02 $\lambda > 1$ ($\approx 1,7$) $\lambda \le 1$ (Rich)

Phương pháp thực nghiệm tổng hợp và phân tích hóa lý:

  • Tổng hợp sol-gel: Dùng axit citric làm tác nhân tạo phức (tỷ lệ mol axit citric / tổng cation kim loại = 2,0; nồng độ tiền chất muối nitrat 0,5 M gồm $\text{Mn(NO}_3)_2$, $\text{Co(NO}_3)_2\cdot6\text{H}_2\text{O}$, $\text{Ce(NO}_3)_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$, $\text{NH}_4\text{VO}_3$, $\text{SnCl}_4\cdot\text{H}_2\text{O}$); thêm HNO3 đậm đặc khi có kết tủa; tạo gel ở 60–80 °C, sấy ở 120 °C trong 3 giờ và nung ở 550 °C trong 3 giờ với tốc độ gia nhiệt 3 °C/phút.
  • Xúc tác phủ trên $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$: Tẩm dung dịch sol-gel lên $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ thương mại để đạt tải lượng 10–50% khối lượng oxit kim loại; mẫu đối chứng Pd tẩm từ $\text{Pd(NO}_3)_2$ 0,125 M (tải lượng 0,1–0,5% Pd), nung 550 °C trong 3 giờ và khử bằng dòng 35% H2/Ar (80 mL/phút) ở 300 °C trong 5 giờ.
  • Quy trình già hóa (Aging): Nung mẫu ở 800 °C trong 24 giờ (tốc độ gia nhiệt 10 °C/phút) trong lò ống thạch anh đường kính trong 30 mm dưới các dòng khí: không khí khô (440 L/h), dòng khí chứa 27% và 57% thể tích hơi nước (nước bay hơi ở 28 °C và 65 °C), dòng khí chứa 0,1% thể tích SO2 (sinh ra từ phản ứng của FeS tại 100 °C với lưu lượng 20 mL/phút).
  • Kỹ thuật phân tích cấu trúc:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy Bruker D8 Advance với bức xạ Cu K$\alpha$ ($\lambda = 0,15406\text{ nm}$).
    • Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM, STEM-EDX): Máy Hitachi S4800 và JEOL JEM xác định hình thái bề mặt, kích thước hạt và phân bố pha tinh thể.
    • Đo diện tích bề mặt riêng BET: Thiết bị Micromeritics ASAP 2010 và Micromeritics Gemini VII 2390t bằng hấp phụ N2 ở 77 K.
    • Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Máy S-Probe VG nguồn Al K$\alpha$ đơn sắc (1486,6 eV), hiệu chuẩn pic C 1s tại 284,6 eV, xử lý phổ bằng phần mềm CasaXPS.
    • Phân tích nhiệt (TGA-DTA/DSC): Thiết bị NETZSCH STA 449F3, Perkin Elmer PYRIS Diamond và NETZSCH STA 409PC (tốc độ gia nhiệt 5 °C/phút trong dòng không khí 20 mL/phút).
    • Phổ hồng ngoại (FTIR): Máy Perkin Elmer RXI với mẫu ép viên KBr.
    • Phân tích TPR-H2 và TPD-O2: Thiết bị Micromeritics AutoChem 2920 II; TPR-H2 dùng dòng 2,2% H2/Ar nâng nhiệt đến 750 °C (10 °C/phút); TPD-O2 hấp phụ 10% O2/He ở 120 °C và giải hấp nâng nhiệt đến 700 °C.
  • Đo hoạt tính xúc tác: Hệ vi phản ứng dòng liên tục (ống thạch anh đường kính trong 0,8 cm, nạp 0,1 g xúc tác kích thước hạt 250–300 $\mu\text{m}$). Phân tích khí on-line bằng máy sắc ký khí Thermo Scientific Focus GC và Trace GC Ultra với đầu dò TCD và FID. Cột HC (Chromosorb 80/100 kết hợp Carbowax 20M) phân tích C3H6, NO, sản phẩm oxy hóa; cột COx (Carboxen 60/80 kết hợp Porapak 80/100) phân tích O2, N2, CO, CO2.
Điều kiện thành phần khí CO (%) $\text{C}_3\text{H}_6$ (%) NO (%) $\text{O}_2$ (%) $\text{CO}_2$ (%) $\text{N}_2$ Hệ số $\lambda$
Điều kiện 1 4,77 0,34 0,45 4,59 0 Đệm (Balance) 1,0034
Điều kiện 2 4,77 0,34 0,45 4,59 6,20 Đệm 1,0034
Điều kiện 3 0,40 0,10 0,10 0,30 0 Đệm 0,5200
Điều kiện 4 0,40 0,10 0,10 0,60 0 Đệm 0,9100
Điều kiện 5 0,40 0,10 0,10 0,70 0 Đệm 1,0400
Điều kiện 6 0,40 0,10 0,10 0,80 0 Đệm 1,1700
Điều kiện 7 0,40 0,10 0,10 5,20 0 Đệm 1,2500

Nội dung chính theo từng chương

1 LITERATURE REVIEW

Chương này tổng quan về thực trạng ô nhiễm không khí và khí thải động cơ đốt trong tại Việt Nam, phân loại và đặc tính của các chất ô nhiễm chính: CO, hydrocarbon (VOCs dạng methane và non-methane), NOx (NO, NO2), SOx, bụi mịn PM10 và muội than diesel (cấu trúc agglomerate kích thước ~100 $\mu\text{m}$ tạo bởi các hạt particle 0,1–1 $\mu\text{m}$ và hạt cầu spherule 10–50 nm, chứa phần hữu cơ hòa tan SOF và sunfat). Tác giả so sánh thành phần khí thải giữa động cơ 2 thì, 4 thì, diesel và lean-burn.

Chương điểm luận chi tiết các công nghệ xử lý đơn lẻ (oxy hóa CO, xúc tác oxy hóa VOCs, khử NOx bằng NH3-SCR/urea, lọc muội than DPF và bẫy tái sinh liên tục CRT) và công nghệ xử lý đồng thời (bộ chuyển đổi hai tầng liên tiếp và hệ xúc tác ba chức năng TWC). Tác giả phân tích sâu các nhóm xúc tác: kim loại quý (Pt, Pd, Rh), perovskite (ABO3), oxit kim loại đơn và hỗn hợp (CeO2, MnO2, Co3O4, CuO, V2O5, WO3, NiO...). Phần cơ chế phản ứng trình bày chi tiết cơ chế oxy hóa hydrocarbon trên oxit bán dẫn qua các gốc tự do hấp phụ và oxy mạng lưới, cơ chế oxy hóa CO trên kim loại và oxit kim loại, cơ chế khử NOx bằng CO/hydrocarbon và cơ chế động học 73 phản ứng cơ bản trên bề mặt TWC.

2 EXPERIMENTAL

Chương này trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm điều chế vật liệu và các phương pháp phân tích:

  • Quy trình tổng hợp xúc tác oxit hỗn hợp đơn, đôi, ba và bốn cấu tử bằng phương pháp sol-gel tạo phức với axit citric (tỷ lệ citric acid/kim loại = 2,0; nung 550 °C trong 3 giờ).
  • Quy trình tẩm oxit kim loại (10–50% khối lượng) và kim loại quý Pd (0,1–0,5% khối lượng) lên chất mang thương mại $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$, kèm quy trình khử Pd bằng dòng 35% H2/Ar ở 300 °C trong 5 giờ.
  • Thiết lập hệ thống già hóa xúc tác ở 800 °C trong 24 giờ với không khí khô, dòng hơi nước nồng độ cao (27% và 57% thể tích) và khí SO2 (0,1% thể tích).
  • Nguyên lý, thông số thiết bị và điều kiện đo của 7 phương pháp hóa lý: XRD (xác định cấu trúc pha tinh thể), SEM và TEM/STEM-EDX (hình thái hạt và phân bố nguyên tố), BET (đo diện tích bề mặt riêng), XPS (trạng thái hóa trị và tỷ lệ nguyên tử bề mặt), TGA-DTA/DSC (đặc tính oxy hóa muội than), FTIR (nhóm chức bề mặt), TPR-H2 và TPD-O2 (tính chất oxy hóa - khử và dung lượng oxy hấp phụ).
  • Mô hình hệ vi phản ứng dòng liên tục và phương pháp sắc ký khí (GC) on-line với các chương trình nhiệt độ cột HC và cột COx, thiết lập đường chuẩn diện tích pic và các công thức toán học xác định độ chuyển hóa (Conv.), độ chọn lọc (Sel.) cho C3H6, CO, NO và muội than.

3 RESULTS AND DISCUSSIONS

Chương này là phần trọng tâm của luận án, gồm các nội dung nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  • Lựa chọn thành phần xúc tác:
    • Oxy hóa hydrocarbon: Thử nghiệm trong điều kiện thiếu oxy cho thấy các hệ oxit đôi MnCo 1-3, MnCo 7-3 và CeCo 1-4 đạt độ chuyển hóa C3H6 và độ chọn lọc CO2 cao hơn hẳn các oxit đơn thành phần MnO2, Co3O4, CeO2. Hệ ba oxit MnO2–Co3O4–CeO2 kết hợp ưu thế dung lượng lưu trữ oxy (OSC) của MnO2/CeO2 với hoạt tính hoạt hóa oxy của Co3O4. Mẫu MnCoCe 1-3-0.75 chuyển hóa hoàn toàn C3H6, C3H8 và C6H6 ở nhiệt độ thấp.
    • Oxy hóa CO: Mẫu MnCoCe 1-3-0.75 đạt nhiệt độ chuyển hóa hoàn toàn CO (T100) thấp nhất. Kết quả TPR-H2 cho thấy lượng hydro tiêu thụ ở nhiệt độ thấp của mẫu ba oxit lớn hơn nhiều so với tổng các oxit đơn, chứng minh tương tác cộng hưởng mạnh giữa các pha kim loại. Phổ XPS chỉ ra mẫu điều chế bằng sol-gel có tỷ lệ oxy mạng lưới bề mặt và phân bố nguyên tử đồng nhất hơn mẫu trộn cơ học.
    • Oxy hóa muội than: Kết quả TG-DTA/DSC cho thấy xúc tác hỗn hợp làm giảm mạnh nhiệt độ đỉnh phản ứng cực đại (Tmax) của muội than từ trên 600 °C xuống dưới 450–500 °C.
  • Xử lý đồng thời các chất ô nhiễm trên hệ MnO2–Co3O4–CeO2:
    • Hệ xúc tác tỷ lệ mol MnO2/Co3O4 = 1/3 với hàm lượng CeO2 thay đổi (MnCoCe 1-3-x) thể hiện hoạt tính chuyển hóa đồng thời CO, C3H6 và NO cao trong khoảng làm việc rộng quanh $\lambda = 1,0$. Mẫu MnCoCe 1-3-0.75 đạt hiệu suất cao nhất.
    • Khảo sát các điều kiện phản ứng: Hoạt tính duy trì tốt khi có mặt 6,2% CO2; chuyển hóa muội than đạt hiệu suất cao tại 500 °C trong 425 phút ở các tỷ lệ khối lượng xúc tác/muội than 1:1, 2:1 và 10:1.
    • Ảnh hưởng của già hóa: Già hóa ở 800 °C có 57% hơi nước trong 24 giờ làm giảm diện tích bề mặt riêng BET và kết tụ tinh thể (quan sát qua SEM và XRD), làm dịch chuyển đỉnh tiêu thụ hydro TPR-H2 lên nhiệt độ cao hơn.
    • Hoạt tính ở nhiệt độ phòng: Mẫu MnCoCe 1-3-0.75 sau khi xử lý hoạt hóa 2 giờ trong dòng khí O2/CO (tỷ lệ O2/CO = 1,6) thể hiện khả năng chuyển hóa CO và C3H6 ngay tại nhiệt độ phòng (25 °C).
  • Cải thiện xử lý NOx bằng biến tính BaO và WO3: Việc bổ sung BaO tạo các tâm lưu trữ NOx dạng bẫy (LNT/NSR), kết hợp với WO3 làm tăng tính axit bề mặt, giúp mở rộng cửa sổ nhiệt độ và tăng độ chuyển hóa NO thành N2.
  • Cải thiện độ bền nhiệt sau già hóa bằng biến tính ZrO2: Bổ sung 2%, 5% và 7% ZrO2 vào mẫu MnCoCe 1-3-0.75 giúp kìm hãm quá trình thiêu kết và phân tách pha ở nhiệt độ cao. Sau khi già hóa ở 800 °C có 57% hơi nước trong 24 giờ, mẫu chứa 5% ZrO2 duy trì diện tích bề mặt riêng và hoạt tính chuyển hóa CO, C3H6, NO cao hơn rõ rệt so với mẫu không biến tính.
  • So sánh với xúc tác kim loại quý: Hệ xúc tác MnCoCe phủ trên chất mang $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ (tải lượng 10–50% khối lượng) đạt hiệu suất chuyển hóa CO, C3H6 và NO tương đương với xúc tác 0,1–0,5% khối lượng Pd/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ trong cùng điều kiện thử nghiệm dòng khí mô phỏng.

4 CONCLUSIONS

Chương kết luận tóm tắt các kết quả chính: xác lập quy trình tổng hợp sol-gel axit citric cho hệ oxit kim loại chuyển tiếp; tối ưu hóa thành phần hệ ba oxit MnCoCe 1-3-0.75; chứng minh hiệu quả biến tính bằng BaO, WO3 và ZrO2 để nâng cao độ chuyển hóa NOx và độ bền nhiệt ẩm; khẳng định tính khả thi của việc dùng hệ oxit hỗn hợp thay thế kim loại quý trên chất mang $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ trong xử lý khí thải động cơ đốt trong.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các đóng góp khoa học và thực tiễn cụ thể:

  • Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học:
    • Xác lập được quy luật tương tác hiệp đồng giữa ba cấu tử oxit kim loại: MnO2 đóng vai trò cung cấp dung lượng lưu trữ oxy (OSC) cao và đa trạng thái hóa trị; Co3O4 cung cấp oxy electrophin hoạt động ($O^-$, $O_2^-$) cho phản ứng oxy hóa hydrocarbon và CO; CeO2 đóng vai trò chất trợ xúc tác oxy hóa khử ($\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$) và ổn định cấu trúc mạng lưới.
    • Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc pha tinh thể, trạng thái oxy hóa bề mặt (phân tích qua XPS), khả năng khử ở nhiệt độ thấp (TPR-H2), dung lượng giải hấp oxy (TPD-O2) với hoạt tính xúc tác ba chức năng chuyển hóa đồng thời CO, C3H6, NO và muội than.
    • Phát hiện và giải thích hiện tượng hoạt hóa bề mặt của xúc tác MnCoCe 1-3-0.75 sau khi xử lý trong dòng hỗn hợp O2/CO, giúp xúc tác có khả năng oxy hóa CO và C3H6 ngay tại nhiệt độ phòng (25 °C).
    • Làm rõ cơ chế suy giảm hoạt tính do thiêu kết và phân tách pha dưới tác động của hơi nước nồng độ cao (57%) ở 800 °C, đồng thời chứng minh cơ chế ổn định pha và duy trì độ phân tán của mạng lưới oxit khi biến tính bằng ZrO2.
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn và công nghệ:
    • Xác định được tỷ lệ mol tối ưu của hệ xúc tác ba cấu tử MnO2–Co3O4–CeO2 là 1 : 3 : 0,75 (MnCoCe 1-3-0.75) và hệ biến tính tối ưu với 5% ZrO2, có khả năng chuyển hóa hoàn toàn CO, hydrocarbon, NO và hạ nhiệt độ cháy của muội than xuống dưới 500 °C.
    • Chế tạo thành công hệ xúc tác oxit kim loại hỗn hợp phủ trên chất mang $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ (tải lượng 10–50% khối lượng) đạt hoạt tính chuyển hóa khí thải tương đương xúc tác kim loại quý Pd/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ (0,1–0,5% Pd), giúp giảm chi phí sản xuất và giảm thiểu nguy cơ ngộ độc lưu huỳnh so với xúc tác Pt, Pd, Rh thương mại.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
    • Nghiên cứu phát triển công nghệ tráng phủ wash-coat hệ xúc tác MnCoCe–ZrO2 lên khối gốm tổ ong cordierite monolith quy mô công nghiệp để nâng cao độ bền cơ học và giảm trở lực dòng khí.
    • Tiến hành thử nghiệm thực tế bộ xúc tác trên hệ thống ống xả xe máy và động cơ đốt trong theo chu trình lái tiêu chuẩn Euro để đánh giá độ bền hoạt động lâu dài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Các thử nghiệm hoạt tính và già hóa được tiến hành chủ yếu trên hệ vi phản ứng dòng liên tục quy mô phòng thí nghiệm với hỗn hợp khí mô phỏng và muội than tiếp xúc cơ học, chưa khảo sát trên động cơ thực tế với các chu kỳ vận hành thay đổi liên tục; dạng chất mang được khảo sát chủ yếu là hạt $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$, chưa hoàn thiện quy trình tạo màng wash-coat trên nền khối tổ ong cordierite monolith.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Hoàn thiện quy trình phủ wash-coat hệ xúc tác lên khối tổ ong cordierite; thử nghiệm độ bền và hiệu suất chuyển hóa trực tiếp trên ống xả xe máy hoạt động trong điều kiện thực tế; khảo sát chi tiết hơn cơ chế ngộ độc SO2 dài hạn và phương pháp tái sinh hoạt tính xúc tác.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên và các kỹ sư nghiên cứu trong các lĩnh vực Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu xúc tác, Kỹ thuật Môi trường và Kỹ thuật Động lực.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình tổng hợp sol-gel tạo phức axit citric kiểm soát tỷ lệ mol và pH để chế tạo vật liệu đa oxit có diện tích bề mặt riêng và độ phân tán cao (Chương 2).
  • Phương pháp luận thiết lập hệ thử nghiệm già hóa nhiệt ẩm khắc nghiệt (800 °C, 57% hơi nước, có mặt SO2) để đánh giá độ bền xúc tác (Chương 2).
  • Bộ dữ liệu thực nghiệm so sánh hoạt tính giữa các hệ oxit đơn, đôi, ba cấu tử và các phổ đặc trưng hóa lý XPS, TPR-H2, TPD-O2, XRD giải thích cơ chế tương tác hiệp đồng kim loại (Chương 3).
  • Dữ liệu biến tính tăng độ bền nhiệt bằng ZrO2 và kết quả so sánh đối đầu với xúc tác kim loại quý Pd/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần mol tối ưu của hệ xúc tác ba cấu tử MnO2–Co3O4–CeO2 được xác định là gì và cơ chế tương tác giữa các cấu tử diễn ra như thế nào?
Thành phần mol tối ưu được xác định là MnO2 : Co3O4 : CeO2 = 1 : 3 : 0,75 (ký hiệu MnCoCe 1-3-0.75). Cơ chế phối hợp gồm: MnO2 cung cấp dung lượng lưu trữ oxy (OSC) cao và khả năng chuyển đổi hóa trị linh hoạt; Co3O4 tạo các tâm hoạt hóa oxy electrophin bề mặt ($O^-$, $O_2^-$) thúc đẩy oxy hóa CO và hydrocarbon ở nhiệt độ thấp; CeO2 đóng vai trò điều hòa phản ứng oxy hóa khử qua cặp $\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$ và ổn định độ phân tán của các tinh thể oxit.

2. Xúc tác MnCoCe 1-3-0.75 thể hiện hoạt tính chuyển hóa các chất ô nhiễm riêng lẻ như thế nào?
Mẫu MnCoCe 1-3-0.75 chuyển hóa hoàn toàn 100% C3H6, C3H8, C6H6 và CO ở dải nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với các oxit đơn lẻ (MnO2, Co3O4, CeO2). Đối với muội than diesel, xúc tác làm giảm nhiệt độ phản ứng cực đại (Tmax) trên giản đồ TG-DTA xuống dưới 450–500 °C và duy trì độ chuyển hóa muội than cao khi thử nghiệm phản ứng đẳng nhiệt tại 500 °C trong 425 phút.

3. Quá trình già hóa ở 800 °C có 57% hơi nước ảnh hưởng ra sao đến xúc tác và giải pháp khắc phục là gì?
Quá trình già hóa nhiệt ẩm ở 800 °C trong 24 giờ với 57% thể tích hơi nước làm giảm diện tích bề mặt riêng BET, gây thiêu kết hạt tinh thể oxit và dịch chuyển đỉnh tiêu thụ hydro TPR-H2 lên nhiệt độ cao, dẫn đến suy giảm hoạt tính chuyển hóa khí thải. Để khắc phục, tác giả đã biến tính bổ sung 5% khối lượng ZrO2 vào hệ MnCoCe 1-3-0.75, giúp ổn định cấu trúc pha, ngăn ngừa thiêu kết và duy trì hoạt tính xúc tác cao sau già hóa.

4. Việc biến tính thêm BaO và WO3 mang lại hiệu quả gì cho hệ xúc tác MnO2–Co3O4–CeO2?
Việc bổ sung BaO cung cấp các tâm kiềm lưu trữ NOx (tương tự cơ chế bẫy NOx / NSR), trong khi WO3 tăng cường tính axit bề mặt (axit Lewis và Brønsted), giúp mở rộng cửa sổ nhiệt độ hoạt động và tăng cường hiệu suất khử NO trong dòng khí xả.

5. Hoạt tính của hệ xúc tác oxit hỗn hợp khi phủ lên chất mang $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ so với xúc tác kim loại quý Pd/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ như thế nào?
Khi được phủ lên chất mang $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ với tải lượng 10–50% khối lượng, hệ xúc tác oxit kim loại hỗn hợp MnCoCe đạt độ chuyển hóa CO, C3H6 và NO tương đương với xúc tác kim loại quý 0,1–0,5% khối lượng Pd/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ trong cùng điều kiện dòng khí mô phỏng, chứng minh tiềm năng thay thế kim loại quý nhằm giảm chi phí sản xuất bộ xúc tác khí thải.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Tiến đã nghiên cứu tổng hợp và tối ưu hóa hệ xúc tác ba chức năng trên cơ sở đa oxit kim loại chuyển tiếp MnO2–Co3O4–CeO2 bằng phương pháp sol-gel tạo phức axit citric nhằm xử lý khí thải động cơ đốt trong. Công trình đã xác định được tỷ lệ thành phần tối ưu MnCoCe 1-3-0.75, làm sáng tỏ cơ chế tương tác hiệp đồng giữa các oxit và phát triển thành công giải pháp nâng cao độ bền nhiệt ẩm bằng cách biến tính 5% ZrO2 cùng việc cải thiện khả năng xử lý NOx bằng BaO và WO3. Kết quả thử nghiệm trên chất mang $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ chứng minh hệ xúc tác đa oxit hỗn hợp đạt hoạt tính chuyển hóa đồng thời CO, hydrocarbon, NO và muội than tương đương với xúc tác chứa kim loại quý Pd, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho việc phát triển các bộ chuyển đổi xúc tác khí thải chi phí thấp, kháng ngộ độc lưu huỳnh phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.