BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC: QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU TAM PHỦ, TỨ PHỦ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VỤ BẢN, TỈNH NAM ĐỊNH


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Quản lý nhà nước về hoạt động tín ngưỡng thờ Mẫu tam phủ, tứ phủ trên địa bàn huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định" tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để bộ máy hành chính nhà nước tại địa phương vừa đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO vinh danh, vừa ngăn chặn hiệu quả tình trạng thương mại hóa và biến tướng tâm linh?

Đề tài áp dụng cách tiếp cận đa phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý luận hành chính học, phân tích khung thể chế và điều tra xã hội học thực địa với cỡ mẫu $N = 100$ đại diện cho các nhóm chủ thể trực tiếp thực hành và cán bộ quản lý nhà nước tại huyện Vụ Bản trong giai đoạn 2018 – 2023.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù hệ thống thể chế đã từng bước hoàn thiện, công tác quản lý tại cơ sở vẫn đối mặt với nhiều bất cập lớn: 40% người được khảo sát chưa hài lòng về tính kịp thời của chính sách; hiện tượng "đồng đua", "buôn Thần bán Thánh", đốt vàng mã tràn lan và cạnh tranh không lành mạnh tại các đền, phủ diễn biến phức tạp.

Từ đó, công trình đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cán bộ công chức ngành Nội vụ - Văn hóa, và thiết lập cơ chế giám sát cộng đồng nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước trong thời kỳ mới.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Tổng quan tri thức hiện thời

Tín ngưỡng thờ Mẫu tam phủ, tứ phủ là hình thức tín ngưỡng bản địa đặc sắc của người Việt, bắt nguồn từ chế độ mẫu hệ nguyên thủy kết hợp đạo thờ Mẫu Thần, tôn vinh các nữ thần thiên nhiên và những nhân vật lịch sử có công hộ quốc an dân. Năm 2016, "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" chính thức được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Trong hệ thống di sản này, huyện Vụ Bản (tỉnh Nam Định) – đặc biệt là Quần thể di tích lịch sử - văn hóa Phủ Dầy – được xem là "cái nôi", trung tâm tâm linh lớn nhất cả nước với gần 400 cơ sở thờ tự Thánh Mẫu Liễu Hạnh, thu hút hàng vạn lượt khách thập phương và thanh đồng quy tụ mỗi mùa lễ hội tháng Ba âm lịch.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu dưới góc độ văn hóa dân gian, lịch sử hay xã hội học (tiêu biểu như các nghiên cứu của GS. Ngô Đức Thịnh, GS. Đặng Nghiêm Vạn), nhưng các nghiên cứu tiếp cận dưới lăng kính Khoa học Quản lý Nhà nước (Public Administration) và Chính sách công tại địa bàn trọng điểm cấp huyện như Vụ Bản còn rất hạn chế. Phần lớn các tài liệu trước đây chỉ dừng lại ở việc mô tả nghi lễ hoặc nhận định chung chung, thiếu dữ liệu định lượng về mức độ thỏa dụng thể chế và đánh giá năng lực thực thi công vụ của bộ máy hành chính cơ sở.

Tính thời sự và tác động thực tiễn

Sự chuyển đổi mạnh mẽ của kinh tế thị trường và sự bùng nổ của mạng xã hội đã tạo ra "cơn sốt" thực hành nghi lễ hầu đồng. Bên cạnh các giá trị tốt đẹp, thực tiễn nảy sinh nhiều biến tướng: chi phí cho một vấn hầu bị đội lên tới hàng trăm triệu đồng, việc phát tán lộc gây mất trật tự, lạm dụng đốt vàng mã gây nguy cơ hỏa hoạn và ô nhiễm môi trường. Việc nghiên cứu thực trạng quản lý nhà nước tại huyện Vụ Bản cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng để triển khai hiệu quả Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, Nghị định số 95/2023/NĐ-CP và Đề án bảo vệ di sản của tỉnh Nam Định đến năm 2030.


Methodology và approach

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình kết hợp định tính và định lượng (Mixed-methods Research Design), đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học.

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Khảo sát bảng hỏi cấu trúc (Survey): Bộ câu hỏi gồm 16 mục tập trung vào 5 nhóm chỉ số: (1) Tham mưu thể chế; (2) Công tác tuyên truyền; (3) Sự tham gia của người dân; (4) Tổ chức thực thi chính sách; (5) Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
  • Mẫu khảo sát ($N = 100$): Được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích, gồm cán bộ quản lý nhà nước cấp huyện/xã, người trực tiếp tham gia thực hành nghi lễ (thanh đồng, thủ nhang, cung văn), và người dân địa phương cư trú lâu năm. Tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 100% (100/100 phiếu).
  • Phỏng vấn sâu và phương pháp chuyên gia: Tham vấn trực tiếp các thanh đồng có uy tín lâu năm và cán bộ Phòng Nội vụ huyện Vụ Bản nhằm giải mã các rào cản hành chính và góc khuất tâm linh trong thực hành tín ngưỡng.

Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát

  • Giới tính: Nữ chiếm 55%, Nam chiếm 45%.
  • Độ tuổi: Nhóm trên 50 tuổi chiếm ưu thế với 75%, nhóm dưới 50 tuổi chiếm 25% (phản ánh đặc thù những người gắn bó và nắm giữ vị trí chủ chốt tại các bản đền, phủ).
  • Thời gian cư trú: 100% đối tượng sinh sống tại địa phương trên 5 năm, đảm bảo độ am hiểu sâu sắc về tình hình biến chuyển tín ngưỡng trên địa bàn.
  • Trình độ học vấn: Trung học cơ sở (50%), Tiểu học (21%), Trung học phổ thông (18%), Cao đẳng/Đại học trở lên (11%).

Phát hiện chính

Qua quá trình xử lý dữ liệu khảo sát và phân tích thực tế quản lý tại địa bàn, nghiên cứu đưa ra 4 phát hiện quan trọng:

1. Khoảng cách lớn trong công tác tham mưu và hoàn thiện chính sách

Dữ liệu từ Bảng 2.2 cho thấy có tới 40% người được khảo sát không đồng ý với nhận định rằng cơ quan quản lý đã chủ động, kịp thời tham mưu hoàn thiện chính sách (chỉ 5% rất đồng ý và 35% đồng ý). Điều này phản ánh thực tế sự vận động của các hoạt động tín ngưỡng diễn ra quá nhanh, trong khi các văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn cấp cơ sở thường có độ trễ lớn, chưa bao quát hết các tình huống thực tế phát sinh.

2. Vướng mắc thể chế về đất đai và thủ tục cấp phép

Có 39% ý kiến không đồng ý rằng quy định hiện hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho người dân thực hành tín ngưỡng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ:

  • Khó khăn, vướng mắc trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các cơ sở tín ngưỡng, đền, phủ tư nhân hoặc di tích dòng họ.
  • Quy trình, thủ tục hành chính khi xin phép tổ chức lễ hội hoặc đăng ký hoạt động tín ngưỡng tập trung còn nhiều điểm chưa rõ ràng giữa ngành Văn hóa và ngành Nội vụ.

3. Thực trạng "thương mại hóa" và sự biến tướng của nghi lễ hầu đồng

Nghiên cứu ghi nhận tình trạng lệch chuẩn văn hóa nghiêm trọng:

  • Hiện tượng "đồng đua", "đồng đú": Nhiều cá nhân chưa đủ căn quả vẫn tổ chức lập điện, hầu bóng với mục đích khoe khoang hoặc trục lợi kinh tế.
  • Chi phí cho các vấn hầu bị đẩy lên mức phi lý (hàng chục đến hàng trăm triệu đồng).
  • Nghi thức phát lộc biến tướng thành cảnh chen lấn, giành giật tiền tán lộc; việc sử dụng âm thanh loa đài công suất cực lớn giữa các cung ban gây hỗn loạn không gian thờ tự linh thiêng.
  • Vấn nạn đốt hàng mã tràn lan không chỉ gây lãng phí kinh tế xã hội mà còn tiềm ẩn nguy cơ hỏa hoạn và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại khu dân cư.

4. Bất cập trong cơ cấu tổ chức và năng lực bộ máy thực thi

Đội ngũ cán bộ chuyên trách công tác tôn giáo, tín ngưỡng tại huyện Vụ Bản tuy có trình độ lý luận chính trị tốt nhưng nhân sự chuyên trách còn mỏng (Phòng Nội vụ chỉ có 01 Trưởng phòng và 01 Chuyên viên phụ trách). Cán bộ văn hóa - xã hội cấp xã thường xuyên kiêm nhiệm nhiều mảng, thiếu kiến thức chuyên sâu về nhân học tôn giáo và kỹ năng xử lý xung đột tín ngưỡng thực địa.


Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

Công trình đã làm rõ và hệ thống hóa 6 nội dung cơ bản của Quản lý nhà nước đối với tín ngưỡng bản địa theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016:

  1. Xây dựng và ban hành hệ thống chính sách, văn bản quy phạm pháp luật;
  2. Kiện toàn tổ chức bộ máy và phân định thẩm quyền;
  3. Tổ chức thực thi chính sách, pháp luật;
  4. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật tín ngưỡng;
  5. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ công chức chuyên môn;
  6. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm.

Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách (Policy Implications)

Nghiên cứu đưa ra hệ giải pháp khả thi, có giá trị ứng dụng cao cho chính quyền huyện Vụ Bản và tỉnh Nam Định:


Đối tượng quan tâm

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và tài liệu tham khảo quan trọng cho nhiều nhóm độc giả:

  • Cơ quan quản lý nhà nước & Hoạch định chính sách: Ban Tôn giáo Chính phủ, Sở Nội vụ, Sở Văn hóa - Thể thao & Du lịch tỉnh Nam Định, UBND huyện Vụ Bản có căn cứ khoa học để hoàn thiện quy chế quản lý lễ hội, kiểm soát hoạt động đốt vàng mã và quản lý nguồn tiền công đức minh bạch.
  • Các nhà nghiên cứu học thuật: Giảng viên, sinh viên các ngành Quản lý nhà nước, Luật học, Văn hóa học, Nhân học và Tôn giáo học có thêm tư liệu thực chứng về quản trị tín ngưỡng tại trung tâm di sản văn hóa.
  • Thanh đồng, Thủ nhang và Ban Quản lý đền, phủ: Giúp nâng cao nhận thức pháp luật, tự giác điều chỉnh hành vi thực hành nghi lễ đúng với lề lối cổ truyền, loại bỏ các yếu tố mê tín dị đoan và thương mại hóa.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện quan trọng nhất là sự bất đối xứng giữa tốc độ thương mại hóa tín ngưỡng và năng lực đáp ứng của thể chế địa phương. Có tới 40% đối tượng khảo sát đánh giá công tác tham mưu chính sách chưa kịp thời, dẫn đến tình trạng bùng phát hiện tượng "buôn Thần bán Thánh", "đồng đua" và lạm dụng đốt vàng mã gây mất an ninh trật tự.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Đề tài không tiếp cận thuần túy văn hóa học mà sử dụng lăng kính Khoa học Quản lý Hành chính, kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng ($N = 100$) trực tiếp tại địa bàn Quần thể Phủ Dầy với các chỉ số đo lường cụ thể về sự hài lòng thể chế và mức độ thực thi công vụ.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho các địa phương khác không?

Trả lời: Có thể khái quát hóa cho các địa phương có di tích thờ Mẫu quy mô lớn tại miền Bắc (như Quần thể Hàn Sơn - Thanh Hóa, Suối Mỡ - Bắc Giang, Bảo Hà - Lào Cai). Tuy nhiên, khi áp dụng cần hiệu chỉnh cho phù hợp với đặc thù phân cấp hành chính và văn hóa bản địa riêng biệt của từng vùng.

4. Hướng phát triển tiếp theo (Next steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra toàn tỉnh Nam Định và các tỉnh lân cận; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của nguồn thu tiền công đức đối với phát triển kinh tế du lịch địa phương; nghiên cứu cơ chế chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu di sản tín ngưỡng.

5. Ứng dụng thực tiễn nổi bật nhất của đề tài là gì?

Trả lời: Đề tài cung cấp khung giải pháp thực tế để UBND huyện Vụ Bản triển khai trực tiếp Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND của tỉnh Nam Định về Quy chế phối hợp quản lý tín ngưỡng, tôn giáo, trọng tâm là phương án kiểm soát đốt vàng mã và phân định rõ thẩm quyền quản lý giữa Phòng Nội vụ và Phòng Văn hóa - Thông tin.


Kết luận

Nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn diện và chân thực về thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng thờ Mẫu tam phủ, tứ phủ tại huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định giai đoạn 2018 – 2023. Bằng hệ thống luận cứ khoa học và số liệu khảo sát thực tế, công trình khẳng định vai trò sống còn của quản lý nhà nước trong việc giữ gìn "phần hồn" của di sản phi vật thể nhân loại trước làn sóng thương mại hóa.

Để tín ngưỡng thờ Mẫu mãi là nét đẹp văn hóa tâm linh thuần khiết, chính quyền địa phương cần khẩn trương kiện toàn bộ máy, hoàn thiện khung pháp lý và đẩy mạnh sự tham gia giám sát của cộng đồng nhân dân.