Tổng quan nghiên cứu

Dữ liệu thống kê từ Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ chỉ ra rằng dự báo thời tiết kỳ hạn 5 ngày đạt độ chính xác khoảng 90%, kỳ hạn 7 ngày đạt khoảng 80%, nhưng khi mở rộng ra 10 ngày thì tỷ lệ chính xác chỉ còn khoảng 50%. Sự biến động phức tạp của các hiện tượng khí tượng tự nhiên đặt ra thách thức lớn đối với ngôn ngữ truyền thông: người phát ngôn phải vừa truyền tải thông tin dự báo kịp thời, vừa phải thể hiện mức độ chắc chắn phù hợp để tránh rủi ro trách nhiệm khi thời tiết thay đổi bất thường. Trong ngôn ngữ học ứng dụng, các phương tiện che chắn (hedging) đóng vai trò then chốt giúp người nói hoặc người viết điều chỉnh mức độ cam kết chân lý, biến những phát ngôn khẳng định tuyệt đối thành những nhận định mang tính phỏng đoán, thận trọng và linh hoạt.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Phạm Đoàn Thanh Dung, dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Quang Ngoạn tại Trường Đại học Quy Nhơn, tập trung giải quyết vấn đề nhận diện, phân loại và đối chiếu các phương tiện che chắn trong hành vi ngôn ngữ mô tả (representatives). Mục tiêu cụ thể của công trình là xác định toàn diện các hình thức cú pháp, từ vựng và phân tích chức năng ngữ dụng của biểu thức che chắn trong 60 bản tin thời tiết song ngữ Anh - Việt.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 30 bản tin tiếng Anh thu thập từ các nguồn báo chí và kênh khí tượng uy tín như The Sun, Weather.com, WeatherBug và 30 bản tin tiếng Việt từ Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), được phát sóng trong giai đoạn tháng 11 và tháng 12 năm 2019. Tổng số 619 mẫu biểu thức che chắn được trích xuất và phân tích định lượng chi tiết. Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ 100% học liệu đối chiếu song ngữ phục vụ công tác giảng dạy biên phiên dịch báo chí, nâng cao 35% hiệu quả nhận thức về rào cản ngôn ngữ và giúp các cơ quan truyền thông xây dựng quy chuẩn phát ngôn khoa học, chính xác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học vững chắc, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết hành vi ngôn ngữ, phân loại hình thức che chắn và ngữ dụng học giao tiếp:

  1. Thuyết hành vi ngôn ngữ (Speech Act Theory): Khởi nguồn từ công trình của John L. Austin (1962) và được John R. Searle (1969, 1979) phát triển hoàn thiện. Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào nhóm hành vi mô tả (representatives) - loại hành vi mà người nói cam kết về tính chân thực của mệnh đề được diễn đạt. Dựa trên phân loại chi tiết của Searle và Vanderveken (1985) bao gồm 32 tiểu loại hành vi mô tả (như khẳng định, dự đoán, thông báo, giả định, phỏng đoán), tác giả đã bóc tách chính xác các cấu trúc phát ngôn mang tính dự báo khí tượng.
  2. Khung phân loại phương tiện che chắn: Khái niệm "hedge" được George Lakoff (1972, 1973) đề xướng để chỉ các từ ngữ thể hiện tính mờ nghĩa (fuzziness), sau đó được Brown và Levinson (1987) cùng Ken Hyland (1996, 1998, 2000) mở rộng thành chiến lược ngữ dụng quan trọng. Luận văn kế thừa mô hình phân loại của Varttala (2001) kết hợp với ngữ pháp miêu tả của Quirk (1985), chia các phương tiện che chắn thành hai hệ thống lớn:
    • Phương tiện che chắn từ vựng (Lexical hedges): Bao gồm 5 tiểu nhóm từ loại: trợ động từ tình thái (modal auxiliaries), động từ thực (full verbs), tính từ (adjectives), phó từ (adverbs) và danh từ (nouns).
    • Phương tiện che chắn cụm từ (Phrasal hedges): Gồm các cụm động từ, cụm danh từ, cụm tính từ, cụm phó từ và cụm giới từ.
  3. Nguyên tắc hợp tác và các phương châm hội thoại của Grice: Paul Grice (1975) đề xuất Nguyên tắc Hợp tác (Cooperative Principle) gồm 4 phương châm hội thoại kinh điển: Phương châm về Chất (Quality), Phương châm về Lượng (Quantity), Phương châm Quan hệ (Relevance) và Phương châm Cách thức (Manner). Các phương tiện che chắn được phân tích như công cụ giúp người dự báo điều chỉnh việc tuân thủ hoặc giảm nhẹ các phương châm này nhằm bảo vệ thể diện và duy trì tính xác thực khoa học.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kết hợp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative), kết hợp phương pháp miêu tả và phân tích đối chiếu song ngữ:

  • Cỡ mẫu và tiêu chí chọn mẫu: Tổng thể mẫu gồm 60 bản tin dự báo thời tiết trực tuyến (30 bản tin tiếng Anh - EWFs và 30 bản tin tiếng Việt - VWFs) được tuyển chọn ngẫu nhiên có chủ đích. Độ dài mỗi bản tin dao động chuẩn từ 15 đến 40 mệnh đề, đảm bảo tính đại diện và tính xác thực cao. Toàn bộ kho ngữ liệu đã trích xuất được 619 mẫu che chắn (290 mẫu tiếng Anh và 329 mẫu tiếng Việt).
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Phương pháp định lượng cho phép thống kê chính xác tần suất xuất hiện, tỷ lệ phần trăm phân bố của từng từ loại và cụm từ. Phương pháp định tính làm sáng tỏ các tầng nghĩa ngữ dụng, lý giải động cơ giao tiếp và sự chi phối của các yếu tố văn hóa - xã hội trong cách hành văn của biên tập viên khí tượng.
  • Tiến trình xử lý dữ liệu: Nghiên cứu trải qua 5 giai đoạn nghiêm ngặt: (1) Chuẩn bị và tổ chức dữ liệu số; (2) Đọc rà soát và khảo sát tổng thể ngữ liệu; (3) Mã hóa dữ liệu theo khung hành vi ngôn ngữ của Searle và khung từ loại của Varttala; (4) Phân tích thống kê và đối chiếu chức năng ngữ dụng theo 4 phương châm của Grice; (5) Báo cáo, thảo luận và đề xuất giải pháp ứng dụng sư phạm. Toàn bộ quá trình thu thập ngữ liệu thực tế diễn ra trong 2 tháng cuối năm 2019 và hoàn thành công trình vào năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình xử lý và thống kê 619 biểu thức che chắn trên 60 bản tin thời tiết đã mang lại 4 phát hiện nổi bật:

  • Phát hiện 1 - Sự phân bố áp đảo của phương tiện từ vựng trong tiếng Anh: Trong 290 biểu thức che chắn của bản tin tiếng Anh (EWFs), phương tiện từ vựng (lexical hedges) chiếm ưu thế gần như tuyệt đối với 270 trường hợp (đạt tỷ lệ 93,1%), trong khi phương tiện cụm từ (phrasal hedges) chỉ chiếm 20 trường hợp (tương đương 6,9%). Ngược lại, trong 329 biểu thức tiếng Việt (VWFs), phương tiện dạng cụm từ lại chiếm tỷ trọng lớn và đa dạng hơn rất nhiều.
  • Phát hiện 2 - Vai trò chủ đạo của trợ động từ tình thái: Trong 270 phương tiện từ vựng tiếng Anh, trợ động từ tình thái (modal auxiliaries) đứng đầu về tần suất xuất hiện với 169 trường hợp (chiếm 62,59%). Trong đó, động từ will/will not xuất hiện 100 lần (chiếm 59,17%), tiếp đến là could/could not với 24 lần (14,20%), may/may not với 17 lần (10,06%), should/should not với 14 lần (8,28%), can/can not với 12 lần (7,10%), và would/would not cùng must chiếm dưới 1%.
  • Phát hiện 3 - Cấu trúc đa dạng của tính từ, động từ thực và phó từ: Tính từ che chắn trong tiếng Anh ghi nhận 39 trường hợp (chiếm 14,44%), trong đó likely dẫn đầu với 19 lần xuất hiện (chiếm 48,72%) và possible đạt 14 lần (chiếm 35,90%). Động từ thực ghi nhận 31 trường hợp (chiếm 11,48%), nổi bật nhất là expect với 16 lần xuất hiện (chiếm 51,61%), theo sau là forecast với 4 lần (12,90%) và predict với 2 lần (6,45%). Phó từ che chắn chiếm 26 trường hợp (9,63%) với các từ như mainly (15,38%), quite (15,38%), possibly, potentially. Danh từ che chắn xuất hiện ít nhất với 5 trường hợp (1,85%), gồm potential (40%), likelihood (20%), probability (20%) và forecast (20%).
  • Phát hiện 4 - Sự tập trung vào phương châm về Chất: Khi xem xét chức năng ngữ dụng theo khung lý thuyết của Grice, các phương tiện che chắn tác động đến phương châm về Chất (Quality hedges) chiếm tỷ lệ vượt trội ở cả hai ngôn ngữ. Người dự báo chủ động chèn các rào chắn từ vựng nhằm khẳng định rằng các thông tin đưa ra là những phán đoán dựa trên mô hình dữ liệu hiện có chứ không phải một sự thật bất biến tuyệt đối.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt rõ nét giữa tiếng Anh và tiếng Việt bắt nguồn từ đặc trưng loại hình ngôn ngữ và thói quen diễn ngôn. Tiếng Anh là ngôn ngữ biến hình, sở hữu hệ thống trợ động từ tình thái hoàn chỉnh và các tính từ tri nhận (như likely, possible) giúp truyền tải nhanh chóng các mức độ xác tín. Việc will chiếm đến 59,17% trong nhóm trợ động từ cho thấy các nhà khí tượng Anh ngữ sử dụng trợ từ này không chỉ để chỉ tương lai đơn thuần mà để tạo ra một phán đoán mang tính quy luật khoa học nhưng vẫn giữ khoảng cách an toàn. Động từ expect chiếm hơn 51% trong nhóm động từ thực phản ánh sự dựa dẫm vào các tính toán máy tính và chuyên gia khí tượng.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả này tương đồng với nhận định của Varttala (1998) khi khẳng định văn bản phổ biến khoa học luôn đòi hỏi sự chính xác văn bản kết hợp với lịch sự âm tính. Tuy nhiên, so với nghiên cứu về ngôn ngữ quảng cáo của Yang (2019) - nơi các phương tiện che chắn thường phục vụ việc phóng đại hoặc tạo sự chú ý, bản tin thời tiết lại sử dụng hedging như một chiến lược tự vệ thông tin tối cao.

Toàn bộ hệ thống dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua 22 bảng biểu phân tích chi tiết và 2 biểu đồ cột so sánh tương quan. Biểu đồ 1 mô tả phân bố tần suất 5 nhóm từ loại từ vựng và các nhóm cụm từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Biểu đồ 2 thể hiện ma trận 4 phương châm hội thoại Grice (Chất, Lượng, Quan hệ, Cách thức). Cách trình bày này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng tra cứu, đối chiếu chéo giữa các tầng dữ liệu định lượng và định tính.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực chứng, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị hành động cụ thể nhằm chuẩn hóa ngôn ngữ truyền thông khí tượng và đổi mới giảng dạy:

  1. Xây dựng bộ quy chuẩn biên tập bản tin dự báo khí tượng thủy văn: Ban hành cẩm nang hướng dẫn sử dụng các phương tiện giảm nhẹ và che chắn ngôn ngữ cho đội ngũ biên tập viên truyền hình và báo chí. Mục tiêu là giảm 35% các hiểu lầm hoặc khiếu nại từ công chúng về độ sai lệch dự báo, áp dụng thống nhất cho 100% bản tin thời tiết của các đài truyền hình trong lộ trình 6 tháng. Đơn vị chủ trì: Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia phối hợp cùng Đài Truyền hình Việt Nam.
  2. Đổi mới giáo trình và phương pháp giảng dạy Ngôn ngữ Anh: Tích hợp chuyên đề ngữ dụng học đối chiếu và kỹ thuật che chắn (hedging strategies) vào học phần Phân tích Diễn ngôn và Biên - Phiên dịch báo chí. Mục tiêu là nâng cao 40% kỹ năng xử lý văn bản chuyên ngành cho sinh viên, triển khai trong khung chương trình đào tạo 2 học kỳ liên tiếp. Đơn vị thực hiện: Các khoa Ngoại ngữ và Ngôn ngữ học tại các trường đại học trên toàn quốc.
  3. Phát triển công cụ hỗ trợ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Ứng dụng các nhãn dữ liệu thực nghiệm từ luận văn để xây dựng thuật toán phân loại tự động mức độ xác tín của câu trong các hệ thống dịch máy tự động. Đặt chỉ tiêu đạt độ chính xác trên 95% khi phát hiện và chuyển ngữ các cấu trúc tình thái từ tiếng Anh sang tiếng Việt, thực hiện trong thời gian 12 tháng. Chủ thể: Nhóm nghiên cứu Ngôn ngữ học tính toán và các viện công nghệ thông tin.
  4. Tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng phát ngôn cho phóng viên khoa học: Định kỳ hàng quý tổ chức hội thảo chuyên đề về việc ứng dụng 5 nhóm từ loại che chắn nhằm bảo đảm tính khách quan, trung thực và trách nhiệm xã hội của người phát ngôn. Chỉ tiêu 100% học viên tham gia làm chủ kỹ năng ứng biến ngôn ngữ trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Chủ thể: Hội Nhà báo Việt Nam và các cơ quan thông tấn báo chí.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng đa tầng cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Sinh viên và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh: Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng. Người học có thể khai thác mô hình kết hợp giữa lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Searle và các phương châm hội thoại của Grice để triển khai các đề tài nghiên cứu phân tích diễn ngôn chuyên sâu.
  2. Giảng viên và nhà nghiên cứu ngoại ngữ: Nguồn tư liệu phong phú với 619 dẫn chứng ngữ liệu thực tế giúp giảng viên làm phong phú bài giảng về Ngữ nghĩa học, Ngữ dụng học và Dịch thuật chuyên ngành Báo chí - Truyền thông, phục vụ trực tiếp cho việc biên soạn tài liệu giảng dạy song ngữ chất lượng cao.
  3. Biên tập viên, phát thanh viên và nhà báo truyền thông khoa học: Giúp các chuyên gia truyền thông nắm bắt nghệ thuật sử dụng từ ngữ chính xác, linh hoạt vận dụng các trợ động từ (will, could, may) và tính từ xác suất (likely, possible) để bảo vệ uy tín cơ quan dự báo trước những biến đổi khó lường của thiên tai.
  4. Chuyên gia phát triển trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Cung cấp bộ khung phân loại chi tiết và tập ngữ liệu mẫu được gán nhãn chuẩn xác, phục vụ cho việc huấn luyện các mô hình học máy (Machine Learning) trong phân tích sắc thái cảm xúc, trích xuất độ bất định và tinh chỉnh dịch thuật tự động song ngữ Anh - Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương tiện che chắn (hedging) trong bản tin dự báo thời tiết có ý nghĩa thực tiễn gì?
Phương tiện che chắn giúp người dự báo thể hiện mức độ chắc chắn phù hợp của thông tin khoa học, thiết lập rào cản ngôn ngữ an toàn để tránh những rủi ro trách nhiệm khi các hiện tượng khí tượng thay đổi ngoài ý muốn, đồng thời bảo đảm tính trung thực và khách quan cho bản tin.

2. Tại sao trợ động từ tình thái lại chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bản tin tiếng Anh?
Trong nghiên cứu, trợ động từ tình thái chiếm tới 169 trên 270 mẫu từ vựng (đạt 62,59%), trong đó will chiếm 59,17%. Lý do là các trợ từ này là phương tiện ngắn gọn, chuẩn xác và linh hoạt nhất trong tiếng Anh giúp chỉ rõ khả năng xảy ra của hiện tượng mà không khẳng định tuyệt đối 100%.

3. Khác biệt lớn nhất giữa bản tin tiếng Anh và tiếng Việt khi dùng phương tiện che chắn là gì?
Bản tin tiếng Anh ưu tiên tuyệt đối các phương tiện từ vựng đơn lẻ (lexical hedges chiếm 93,1%), đặc biệt là hệ thống động từ tình thái và tính từ. Ngược lại, bản tin tiếng Việt có xu hướng sử dụng đa dạng các cụm từ (phrasal hedges) và ngữ cố định để làm dịu phát ngôn.

4. Phương châm hội thoại nào của Grice chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi các phương tiện che chắn thời tiết?
Phương châm về Chất (Quality) chịu tác động lớn nhất ở cả hai ngôn ngữ. Người dự báo liên tục sử dụng các biểu thức che chắn nhằm báo hiệu cho khán thính giả biết rằng các nhận định đưa ra được suy luận từ bằng chứng mô hình hiện tại, tránh vi phạm nguyên tắc nói điều thiếu căn cứ xác thực.

5. Những động từ thực và tính từ nào được sử dụng phổ biến nhất để che chắn trong tiếng Anh?
Nghiên cứu chỉ ra rằng động từ thực expect chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,61% (16 trên 31 mẫu động từ) nhờ tính chất thể hiện sự kỳ vọng dựa trên tính toán khoa học. Về tính từ, likely chiếm vị trí dẫn đầu với 48,72% (19 trên 39 mẫu tính từ), theo sau là possible với 35,90%.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 619 biểu thức che chắn trích xuất từ 60 bản tin thời tiết song ngữ Anh - Việt, đóng góp dữ liệu thực chứng quý giá cho ngành Ngôn ngữ học ứng dụng.
  • Nghiên cứu chứng minh sự vượt trội của phương tiện từ vựng trong tiếng Anh với tỷ lệ 93,1%, trong đó trợ động từ tình thái chiếm vị trí chủ lực với 62,59%.
  • Xác lập vai trò trung tâm của phương châm về Chất theo lý thuyết Grice trong việc định hình cấu trúc phát ngôn dự báo khí tượng.
  • Làm sáng tỏ sự khác biệt loại hình giữa tiếng Anh thiên về tình thái từ vựng và tiếng Việt linh hoạt trong cấu trúc cụm từ ngữ dụng.
  • Đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng chuẩn hóa ngôn ngữ báo chí và nâng cao chất lượng đào tạo biên phiên dịch chuyên ngành.

Kế hoạch mở rộng nghiên cứu trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới sẽ tập trung vào việc số hóa kho ngữ liệu đa phương tiện và phát triển bộ công cụ tự động phát hiện phương tiện che chắn phục vụ ngành truyền thông số. Quý độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn công trình luận văn để làm chủ nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ che chắn trong phân tích diễn ngôn học thuật chuyên sâu.