Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ

Nghiên cứu hình ảnh và giá trị cộng hưởng từ trong đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Chẩn đoán hình ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định điều trị ngoại khoa bệnh nhược cơ

1.2. Cơ chế bệnh sinh bệnh nhược cơ

1.3. Vai trò của tuyến ức trong bệnh nhược cơ

1.4. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhược cơ

1.5. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bệnh lý tuyến ức

1.5.1. Chụp X quang quy ước

1.5.2. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực

1.5.3. Hình ảnh Y học hạt nhân tuyến ức

1.5.4. Một số phương pháp ít được sử dụng khác

1.5.5. Chụp cộng hưởng từ tuyến ức

1.5.5.1. Đặc điểm kỹ thuật và các chuỗi xung chụp cộng hưởng từ tuyến ức
1.5.5.2. Các thông số đánh giá tuyến ức và u tuyến ức trên cộng hưởng từ
1.5.5.3. Đặc điểm hình ảnh một số tổn thương tuyến ức trên cộng hưởng từ
1.5.5.4. Chẩn đoán u tuyến ức
1.5.5.5. Cập nhật các nghiên cứu về cộng hưởng từ tuyến ức
1.5.5.5.1. Tại Việt Nam
1.5.5.5.2. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế mẫu nghiên cứu

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Phương tiện kỹ thuật thực hiện và tiêu chuẩn đánh giá các biến số

2.9. Xử lý số liệu

2.10. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Phân bố bệnh theo tuổi

3.3. Phân bố bệnh theo giới

3.4. Đặc điểm bệnh

3.5. Đặc điểm hình ảnh tổn thương tuyến ức

3.6. Sự phù hợp giữa hai người nghiên cứu khi đánh giá các thông số định tính và định lượng

3.7. Các đặc điểm hình ảnh u và tăng sản tuyến ức

3.8. Đặc điểm u với típ mô bệnh học và giai đoạn bệnh

3.9. Giá trị của CHT trong chẩn đoán u tuyến ức

3.10. Giá trị các phân tích định tính và định lượng CHT trong chẩn đoán u tuyến ức

3.11. So sánh giá trị của CHT và CLVT trong chẩn đoán u tuyến ức

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm chung về bệnh nhược cơ

4.2. Đặc điểm về tuổi và giới

4.3. Một số đặc điểm lâm sàng và phân nhóm bệnh nhược cơ

4.4. Đặc điểm hình ảnh tổn thương tuyến ức

4.5. Các dấu hiệu phân biệt u và không u tuyến ức

4.6. Các dấu hiệu phân biệt tăng sản và bình thường

4.7. Đặc điểm các hình khối trên phim CHT

4.8. Đặc điểm các hình tuyến trên phim CHT

4.9. Giá trị CSR

4.10. Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến

4.11. Đặc điểm các khối u theo típ mô bệnh và giai đoạn bệnh

4.12. Giá trị của CHT trong chẩn đoán u tuyến ức

4.13. Giá trị các phân tích định tính và định lượng CHT trong chẩn đoán u tuyến ức

4.14. So sánh giá trị CHT và CLVT trong chẩn đoán u tuyến ức

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

2. DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu MRI Đánh Giá Tổn Thương Tuyến Ức 55 ký tự

Nhược cơ là bệnh tự miễn ảnh hưởng đến khớp thần kinh cơ. Bệnh nhân thường có kháng thể kháng AchR. Tuyến ức đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh. Các tổn thương tuyến ức như thymoma, tăng sản tuyến ức, hoặc teo tuyến ức thường gặp ở bệnh nhân nhược cơ. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong đánh giá các tổn thương này. Cộng hưởng từ (CHT) hay MRI tuyến ức là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại với khả năng tạo đối quang mô mềm tốt, giúp phân biệt các tổn thương nhỏ ở trung thất. MRI ngực còn giúp đánh giá chính xác vị trí và kích thước tuyến ức, đồng thời tránh phơi nhiễm phóng xạ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc điểm hình ảnh của tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ trên phim MRI.

1.1. Vai trò của Tuyến Ức trong Bệnh Sinh Nhược Cơ

Tuyến ức là cơ quan lympho trung ương, nơi tế bào lympho T biệt hóa. Ở bệnh nhân nhược cơ, tuyến ức thường có nhiều tế bào T trưởng thành và tế bào B có khả năng sản xuất kháng thể kháng AchR. Tăng sản tuyến ức thể nang là một đặc điểm thường gặp, với các trung tâm mầm chứa nhiều tế bào lympho B. Các tế bào lympho B này trải qua quá trình siêu đột biến, cho thấy vai trò của các trung tâm mầm trong bệnh sinh. Các trường hợp tăng sản tuyến ức thường biểu lộ các cytokine viêm. Theo nghiên cứu, khoảng 90% bệnh nhân nhược cơ có các tổn thương ở tuyến ức.

1.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Tuyến Ức

Có nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để đánh giá tổn thương tuyến ức, bao gồm chụp X-quang lồng ngực, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và MRI tuyến ức. CLVT là phương pháp thường được sử dụng để xác định tuyến ức bình thường, tăng sản, hoặc u. Tuy nhiên, CLVT có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt u với tăng sản, đặc biệt khi tăng sản có dạng khối khu trú hoặc u có dạng lan tỏa. MRI là phương pháp hiện đại có khả năng tạo đối quang mô mềm tốt, giúp phân biệt các tổn thương nhỏ và đánh giá chính xác vị trí, kích thước tuyến ức.

II. Thách Thức Phân Biệt Thymoma và Tăng Sản Tuyến Ức Bằng MRI 57 ký tự

Phân biệt thymoma (u tuyến ức) và tăng sản tuyến ức là một thách thức lớn trong chẩn đoán hình ảnh. CLVT thường gặp khó khăn trong việc phân biệt hai loại tổn thương này. MRI có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích để chẩn đoán phân biệt, đặc biệt là thông qua việc đánh giá mức độ thâm nhiễm mỡ. Chẩn đoán hình ảnh tuyến ức đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược điều trị bệnh. Thymoma thường cần phẫu thuật, trong khi tăng sản tuyến ức có thể được điều trị nội khoa tích cực. Việc sử dụng MRI để phân biệt các tổn thương này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân nhược cơ.

2.1. Hạn Chế Của CLVT Trong Chẩn Đoán Tổn Thương Tuyến Ức

CLVT, mặc dù được sử dụng rộng rãi, vẫn có những hạn chế trong việc phân biệt thymomatăng sản tuyến ức. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh trên CLVT có thể không đủ rõ ràng để xác định chắc chắn bản chất của tổn thương. Điều này đặc biệt đúng khi tăng sản có dạng khối khu trú hoặc u có dạng lan tỏa. Ngoài ra, CLVT sử dụng tia X, có thể gây phơi nhiễm phóng xạ cho bệnh nhân. Việc sử dụng chất cản quang trong CLVT cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng.

2.2. Ưu Điểm của MRI Trong Phân Biệt U và Tăng Sản

MRI tuyến ức có khả năng tạo đối quang mô mềm tốt hơn so với CLVT, cho phép phân biệt các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ thâm nhiễm mỡ. Các xung MRI mới được nghiên cứu cho phép đánh giá tình trạng tưới máu, mật độ tế bào của tuyến ức. MRI không sử dụng tia X, tránh phơi nhiễm phóng xạ cho bệnh nhân. MRI có thể cung cấp thông tin bổ sung hữu ích để phân biệt thymomatăng sản tuyến ức, từ đó giúp định hướng chiến lược điều trị phù hợp.

III. MRI Phương Pháp Đánh Giá Tổn Thương Tuyến Ức Ở Nhược Cơ 58 ký tự

MRI là một công cụ chẩn đoán hình ảnh mạnh mẽ trong đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. Protocol MRI tuyến ức bao gồm nhiều chuỗi xung khác nhau, cho phép đánh giá các đặc điểm khác nhau của tổn thương. MRI có thể cung cấp thông tin về kích thước, vị trí, hình dạng, cường độ tín hiệu, và mức độ thâm nhiễm mỡ của tổn thương. Độ nhạy và độ đặc hiệu của MRI trong chẩn đoán thymoma đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. MRI cũng có thể giúp phân biệt thymoma với các bệnh lý tuyến ức khác, như tăng sản tuyến ức và nang tuyến ức.

3.1. Các Chuỗi Xung MRI Sử Dụng Trong Đánh Giá Tuyến Ức

Các chuỗi xung MRI thường được sử dụng trong đánh giá tuyến ức bao gồm T1W, T2W, STIR, và Diffusion MRI. Chuỗi xung T1W cung cấp thông tin về giải phẫu và cấu trúc của tuyến ức. Chuỗi xung T2W nhạy cảm với sự thay đổi về hàm lượng nước trong mô, giúp phát hiện các tổn thương viêm hoặc u. Chuỗi xung STIR giúp xóa mỡ, làm nổi bật các tổn thương chứa nước. Diffusion MRI cung cấp thông tin về sự khuếch tán của các phân tử nước, giúp đánh giá mật độ tế bào.

3.2. Vai trò của Thuốc Cản Quang Trong MRI Tuyến Ức

Sử dụng thuốc cản quang MRI có thể giúp cải thiện độ tương phản MRI và phân biệt rõ hơn giữa các mô khác nhau. Thuốc cản quang thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tưới máu của tổn thương. Thymoma thường có tưới máu nhiều hơn so với tăng sản tuyến ức. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cản quang ở bệnh nhân có chức năng thận kém.

IV. Phân Tích Kết Quả MRI Chẩn Đoán U Tuyến Ức Ở Nhược Cơ 55 ký tự

Phân tích kết quả MRI tuyến ức đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức về các bệnh lý tuyến ức. Các đặc điểm hình ảnh cần được đánh giá một cách toàn diện, bao gồm kích thước, hình dạng, vị trí, cường độ tín hiệu, và mức độ thâm nhiễm mỡ. Các thông số định lượng, như hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC) trên Diffusion MRI, có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích. Việc kết hợp thông tin từ MRI với các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác có thể giúp chẩn đoán chính xác thymoma ở bệnh nhân nhược cơ. Các nghiên cứu về độ nhạy và độ đặc hiệu của MRI đã chứng minh giá trị của phương pháp này trong việc phát hiện u tuyến ức.

4.1. Các Dấu Hiệu MRI Phân Biệt U Tuyến Ức và Tăng Sản

Thymoma thường có dạng khối khu trú, với ranh giới rõ. Tăng sản tuyến ức thường có dạng lan tỏa, với ranh giới không rõ. Thymoma thường có cường độ tín hiệu không đồng nhất trên các chuỗi xung MRI. Tăng sản tuyến ức thường có cường độ tín hiệu đồng nhất. Mức độ thâm nhiễm mỡ trong thymoma thường thấp hơn so với tăng sản tuyến ức. Sử dụng chỉ số CSR (tỷ số dịch chuyển hóa học) có thể giúp phân biệt hai loại tổn thương này.

4.2. Giai Đoạn Bệnh Thymoma Và Liên Quan Tới MRI

Các giai đoạn bệnh thymoma ảnh hưởng đến hình ảnh MRI. Thymoma giai đoạn muộn thường có kích thước lớn hơn, xâm lấn các cấu trúc xung quanh, và có thể có di căn. WHO classification thymoma cũng có liên quan đến hình ảnh MRI. Thymoma typ A thường có cường độ tín hiệu thấp trên chuỗi xung T2W, trong khi thymoma typ B thường có cường độ tín hiệu cao hơn. IDC-O thymoma phân loại cũng cung cấp thông tin hữu ích về tiên lượng bệnh.

V. Kết Luận Giá Trị MRI Đánh Giá Tổn Thương Tuyến Ức 51 ký tự

Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của MRI trong đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. MRI cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm hình ảnh của các tổn thương này, giúp phân biệt thymomatăng sản tuyến ức. Việc sử dụng MRI có thể cải thiện kết quả chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân nhược cơ. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác định rõ hơn độ nhạy và độ đặc hiệu của MRI trong chẩn đoán u tuyến ức.

5.1. Hướng Dẫn Chụp MRI Tuyến Ức Tối Ưu Cho Bệnh Nhân

Để đạt được kết quả chụp MRI tuyến ức tốt nhất, cần tuân thủ các hướng dẫn sau: Sử dụng protocol MRI tuyến ức chuẩn hóa. Sử dụng thuốc cản quang MRI khi cần thiết. Đánh giá các đặc điểm hình ảnh một cách toàn diện. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh có kinh nghiệm. Chú ý đến kích thước tuyến ức và bất kỳ thay đổi bất thường nào.

5.2. Tương Lai Của MRI Trong Chẩn Đoán Bệnh Tuyến Ức

Trong tương lai, MRI có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới cho bệnh tuyến ức. Các kỹ thuật MRI tiên tiến, như MRI phân tử, có thể cung cấp thông tin về các quá trình sinh học trong tuyến ức. MRI có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân nhược cơ. Nghiên cứu về cấu trúc tuyến ức và các thay đổi bệnh lý trên MRI sẽ tiếp tục phát triển.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định điều trị ngoại khoa bệnh nhược cơ 1. Cơ chế bệnh sinh bệnh nhược cơ Nhược cơ là bệnh thần kinh cơ hay gặp nhất [11]. Ở bệnh nhân nhược cơ, tổn thương cơ bản là tổn thương ở màng sau xi náp các khớp thần kinh cơ.

Các AchR ở màng sau xi náp giảm cả về số lượng và chất lượng. Vì vậy, các hạt acetylcholin (Ach) giải phóng ở màng trước xi náp không được tiếp nhận để tạo ra được điện thế hoạt động ở màng sau kích hoạt sự co cơ. Các nghiên cứu đã chứng minh các AchR ở màng sau xi náp bị tổn thương do tác động của các tự kháng thể kháng AchR theo cơ chế tự miễn dịch [12],[13]. Kết luận này dựa trên các cơ sở sau: - Có sự xuất hiện của kháng thể kháng lại AchR trong huyết thanh bệnh nhân nhược cơ.

Có tới 80% – 90% bệnh nhân nhược cơ có kháng thể này. - Có sự lắng đọng IgG ở xi náp thần kinh cơ cạnh các AchR. Bằng các kỹ thuật miễn dịch, các nghiên cứu đã chứng minh các tự kháng thể có kháng nguyên đích chính là các AchR ở màng sau xi náp các khớp thần kinh cơ. - Truyền huyết thanh bệnh nhân nhược cơ cho động vật thí nghiệm gây ra các biểu hiện nhược cơ trên lâm sàng cũng như trên điện cơ đồ.

- Khi tiêm kháng nguyên AchR cho động vật thí nghiệm, đáp ứng miễn dịch sẽ gây ra tình trạng nhược cơ. - Khi dùng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc lọc huyết thanh bệnh nhân để loại bỏ các tự kháng thể kháng lại AchR, tình trạng bệnh giảm rõ rệt. Vai trò của tuyến ức trong bệnh nhược cơ Mặc dù tự kháng thể tham gia trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh của bệnh 4 nhược cơ, song quá trình hình thành tự kháng thể trong bệnh nhược cơ là một quá trình phụ thuộc tế bào lympho T. Nhiều nghiên cứu đã xác định sự phá vỡ trạng thái tự dung nạp của tế bào lympho TCD4 với protein tự thân là rối loạn đầu tiên trong bệnh sinh nhược cơ.

Các tế bào TCD4 đặc hiệu với AchR đóng vai trò quyết định trong hoạt hóa tế bào lympho B sản xuất và chế tiết kháng thể kháng AchR ái lực cao [14]. Tuyến ức là cơ quan lympho trung ương, nơi biệt hóa của tế bào lympho T. Tuyến ức đóng vai trò quan trọng trong cơ chế tự dung nạp của các tế bào lympho T với các protein bản thân (tự kháng nguyên), cũng như trong đáp ứng của tế bào lympho với kháng nguyên lạ [3],[15]. Mô tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ có nhiều các tế bào T trưởng thành hơn so với mô tuyến ức bình thường.

Hầu hết mô tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ có mặt các tế bào lympho B có khả năng chế tiết kháng thể kháng AchR. Cả hai loại tế bào lympho B và lympho T của tuyến ức đều đáp ứng với AchR hơn là các tế bào lympho của máu ngoại vi. Các nghiên cứu cũng cho thấy hàm lượng tự kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân nhược cơ có u hoặc tăng sản tuyến ức cao hơn hẳn những bệnh nhân tuyến ức bình thường hoặc thoái triển [16]. Khoảng 90% bệnh nhân nhược cơ có các tổn thương ở tuyến ức bao gồm tăng sản (70%) và u (20%) [3].

Tăng sản tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ thường gặp là tăng sản thể nang. Thể tăng sản này có đặc trưng là sự xuất hiện các trung tâm mầm chứa nhiều tế bào lympho B. Các tế bào lympho B tại đây, được các tế bào dạng cơ biểu lộ AchR bao quanh, trải qua nhiều quá trình siêu đột biến gợi ý sự tham gia của các trung tâm mầm này trong bệnh sinh của bệnh. Bên cạnh đó, nhiều yếu tố khác nhau cũng dẫn đến hiện tượng tự mẫn cảm với AchR tại tuyến ức ở các bệnh nhân nhược cơ.

Các trường hợp tuyến ức tăng sản ở bệnh nhân nhược cơ được đặc trưng bởi sự tăng biểu lộ các cytokine viêm, IFN, gen liên quan đến IFN, gen mã hóa MHC lớp II, 5 các chemokine hấp dẫn tế bào lympho [3]. Trong u tuyến ức, tế bào tuyến ức giảm biểu lộ yếu tố điều hòa đáp ứng tự miễn (autoimmune regulator – AIRE). Thiếu vắng các tế bào dạng cơ và không hoạt hóa thành công tế bào Treg (regulatory T cell) là những yếu tố gây phá vỡ trạng thái tự dung nạp. Kết quả là các tế bào lympho T tự miễn đặc hiệu với AchR có cơ hội hoạt hóa, kích hoạt đáp ứng tạo kháng thể kháng AchR trong bệnh tự miễn [17].

Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhược cơ 1. Triệu chứng bệnh Đặc trưng cơ bản nhất của bệnh nhược cơ là tình trạng yếu mỏi cơ thay đổi. Tình trạng yếu mỏi cơ này tăng lên khi vận động và giảm khi bệnh nhân nghỉ ngơi. Trong ngày tình trạng này nhẹ vào buổi sáng và nặng lên vào buổi chiều [1],[18].

Bệnh nhân yếu cơ nhưng thần kinh cảm giác và phản xạ gân xương không thay đổi. Không có các dấu hiệu thần kinh khu trú [12]. Đặc điểm này giúp phân biệt bệnh nhược cơ với các bệnh có biểu hiện là tình trạng yếu cơ, mỏi mệt khác. Cơ bị tổn thương là các cơ vân.

Các cơ trơn như cơ ống tiêu hóa, cơ đường mật, cơ tim. không bị ảnh hưởng. Bệnh thường khởi phát từ từ trong khoảng vài tuần đến vài tháng khiến bệnh nhân không phát hiện ra. Cũng có trường hợp bệnh khởi phát đột ngột, rầm rộ với các biểu hiện nhược cơ khu trú hoặc toàn thân rõ.

Một nhiễm khuẩn toàn thân, phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp, trạng thái stress, mang thai… có thể là yếu tố khởi phát và làm nặng thêm tình trạng nhược cơ [19]. Nhược cơ là bệnh toàn thân, tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cho thấy chỉ có một vài nhóm cơ hay bị tổn thương. Đó là các cơ mắt, cơ thân mình, cơ các chi. Tùy theo cơ bị tổn thương, bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng khác nhau.

Các nghiên cứu bệnh nhược cơ cho thấy các cơ mắt là những cơ bị tổn 6 thương sớm nhất. Tổn thương cơ vận nhãn gây hiện tượng nhìn đôi. Tổn thương cơ nâng mi gây hiện tượng sụp mi mắt một hoặc cả hai bên. Cơ vành mi bị tổn thương làm cho bệnh nhân không nhắm khít được.

Có khoảng 20% bệnh nhân chỉ có biểu hiện nhược các cơ mắt. Đối với 80% trường hợp bệnh phát triển toàn thân, các biểu hiện tổn thương cơ mắt thường chỉ bị ở một giai đoạn của bệnh. Ngoài các cơ mắt, các bộ phận khác của mắt như thị lực, thị trường, đồng tử không bị tổn thương [13]. Tổn thương cơ hầu họng và cơ mặt làm cho bệnh nhân thay đổi giọng nói, nói ngọng, khó phát âm.

Nhai mỏi tăng dần trong khi ăn dẫn đến trễ hàm, khó khép hàm, trường hợp nặng phải dùng tay để khép hàm. Bệnh nhân có thể nuốt khó, sặc khi nuốt, không huýt sáo, không phồng má được. Tổn thương các cơ mặt thường xảy ra cả hai bên và không cân xứng tạo cho các bệnh nhân nhược cơ vẻ mặt rất đặc trưng: không có nếp gấp và nếp nhăn, môi hở, hàm dưới hạ thấp, khuôn mặt đờ đẫn, không biểu lộ cảm xúc [20]. Nhược cơ các chi thường xảy ra ở gốc chi.

Tổn thương chi dưới làm bệnh nhân đi đứng khó nhọc, khó đứng lên ngồi xuống, leo cầu thang. Tổn thương chi trên làm cho bệnh nhân không tự cầm đồ dùng, bát đũa được. Nhược cơ hô hấp làm bệnh nhân thở yếu, không tự ho, khạc được. Các chất đờm dịch không thoát ra ngoài, ứ đọng gây bít tắc đường thở.

Người bệnh có các biểu hiện thiếu ô xy, tím tái, có cảm giác như chết đuối trên cạn và được gọi là cơn nhược cơ [21]. Bệnh nhân chết do tình trạng suy hô hấp. Phân loại bệnh nhược cơ Có nhiều cách phân loại bệnh nhược cơ khác nhau. Trên thực tế lâm sàng, hay sử dụng bảng phân loại nhược cơ của Osserman và Genkins [1] A.

Nhược cơ trẻ em (<10%, hiếm gặp) - Nhược cơ trẻ sơ sinh + Do mẹ bị nhược cơ đẻ ra. 7 + Bệnh tự khỏi, kéo dài không quá 6 tuần từ khi đẻ. + Do các kháng thể kháng AchR từ máu mẹ qua nhau thai sang con. - Nhược cơ tuổi thiếu niên + Xuất hiện bất kỳ thời gian nào từ khi sinh ra đến tuổi dậy thì.

+ Bệnh có tính chất gia đình, xu hướng kéo dài, cố định. + Phân loại như ở người lớn. Nhược cơ người lớn - Nhóm I: chỉ tổn thương các cơ vận nhãn. - Nhóm II: nhược cơ toàn thân.

Nhóm IIA: nhược cơ toàn thân nhẹ. + Nhược cơ đầu mặt, tứ chi, thân mình nhẹ. Không nhược cơ hô hấp. + Đáp ứng tốt với thuốc, khả năng tử vong thấp.

Nhóm IIB: nhược cơ toàn thân mức độ vừa. + Nhược cơ đầu mặt, tứ chi, thân mình nặng. Cơ hô hấp ảnh hưởng nhẹ + Nhược các cơ hành não chi phối gây nói ngọng, khó nhai, nuốt. - Nhóm III: nhược cơ tiến triển cấp tính.

+ Cơn nhược cơ xảy ra đột ngột, cấp tính. Nhược cơ đầu mặt, tứ chi, thân mình và các cơ hành cầu não mức độ nặng. Cơ hô hấp ảnh hưởng vừa. + Đáp ứng điều trị kém, tỷ lệ tử vong cao.

- Nhóm IV: nhược cơ nặng, muộn. + Tiến triển nặng lên từ các nhóm nhẹ hơn sau 2 năm. + Diễn biến nặng tăng dần hoặc đột ngột. Tiên lượng xấu.

Các nghiệm pháp và xét nghiệm cận lâm sàng Nghiệm pháp Prostigmin Đây là nghiệm pháp thường được sử dụng nhất trong lâm sàng để chẩn đoán nhược cơ. Do thuốc ức chế men cholinesterase nên làm tăng nồng độ Ach ở màng sau xi náp các khớp thần kinh cơ, nhờ đó làm giảm các triệu 8 chứng nhược cơ. Bệnh nhân được tiêm dưới da 1, 2 ống Prostigmin (0,5 – 1mg). Sau 15, 20 phút, nếu bệnh nhân nhược cơ, các triệu chứng giảm đáng kể và kéo dài 30 – 40 phút.

Nếu bệnh nhân yếu cơ do các nguyên nhân khác, triệu chứng thường không thay đổi [12]. Nghiệm pháp Tensilon Tiêm tĩnh mạch thuốc Edrophonium (Tensilon) 2mg. Đây là thuốc có tác dụng nhanh sau tiêm 30 giây, thời gian tác dụng ngắn khoảng 5 phút. Cơ chế tương tự như Prostigmin.

Điện cơ đồ Kích thích các nhánh thần kinh cơ lặp đi lặp lại nhiều lần (6 – 10) với tần số thấp (2 – 3Hz) và ghi lại điện thế hoạt động ở các cơ. Bình thường những kích thích này không làm thay đổi biên độ điện thế hoạt động tại các cơ được kích thích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Hình Ảnh Cộng Hưởng Từ Đánh Giá Tổn Thương Tuyến Ức Ở Bệnh Nhân Nhược Cơ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) trong việc đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò của MRI trong chẩn đoán mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm tổn thương để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về phương pháp chẩn đoán hiện đại, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho việc quản lý bệnh lý này.

Để mở rộng thêm kiến thức về ứng dụng của cộng hưởng từ trong y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Giá trị của cộng hưởng từ trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà công nghệ hình ảnh này có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý khác nhau. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực y học.