Giá Trị Của Cộng Hưởng Từ Trong Dự Đoán Độ Mô Học Của Ung Thư Nội Mạc Tử Cung

Tài liệu nghiên cứu Giá trị của cộng hưởng từ trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Chẩn Đoán Hình Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2021

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu tử cung - Mô học và sinh lý học của nội mạc tử cung

1.2. Ung thư nội mạc tử cung

1.3. Tình hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Biến số thu thập. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.4. Quy trình nghiên cứu

2.5. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm hình ảnh CHT của ung thư nội mạc tử cung

3.3. Giá trị của CHT trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh học của ung thư nội mạc tử cung

4.2. Đặc điểm hình ảnh CHT của ung thư nội mạc tử cung

4.3. Giá trị của CHT trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Nội Mạc Tử Cung MRI Giới Thiệu

Ung thư nội mạc tử cung là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến nhất. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh. Các yếu tố tiên lượng quan trọng bao gồm loại mô bệnh học, độ biệt hóa, mức độ xâm lấn cơ và giai đoạn bệnh. Cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò quan trọng trong đánh giá giai đoạn trước phẫu thuật, đặc biệt là đánh giá xâm lấn cơ và loại trừ xâm lấn cổ tử cung. Tuy nhiên, việc dự đoán độ mô học trước phẫu thuật vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị của MRI trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung, từ đó hỗ trợ các bác sĩ trong việc lập kế hoạch điều trị phù hợp. Theo Globocan 2020, tại Việt Nam, số ca mắc mới ung thư thân tử cung là 5354, đứng thứ 6 trong các ung thư ở nữ giới.

1.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm ung thư nội mạc tử cung

Chẩn đoán sớm ung thư nội mạc tử cung giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm cho phép áp dụng các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, giảm thiểu tác dụng phụ và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như MRI đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá giai đoạn bệnh.

1.2. Vai trò của MRI trong đánh giá giai đoạn ung thư

MRI là phương tiện chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn hàng đầu trong đánh giá giai đoạn ung thư nội mạc tử cung trước phẫu thuật. MRI có khả năng phân giải mô mềm cao, cho phép đánh giá chính xác mức độ xâm lấn cơ tử cung, xâm lấn cổ tử cung và các hạch bạch huyết vùng chậu. Thông tin này rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật và quyết định các phương pháp điều trị bổ trợ.

II. Thách Thức Trong Dự Đoán Độ Mô Học UTNMTC Vấn Đề

Mặc dù sinh thiết nội mạc tử cung là phương pháp tiêu chuẩn để xác định loại và độ mô học của ung thư nội mạc tử cung, nhưng kết quả sinh thiết đôi khi không chính xác. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng 25% trường hợp, độ mô học từ sinh thiết trước mổ không tương đồng với kết quả sau mổ, thường có xu hướng đánh giá thấp hơn. Điều này có thể do mẫu mô nhỏ khi sinh thiết hạn chế khả năng đánh giá cấu trúc mô. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp bổ trợ, đặc biệt là sử dụng cộng hưởng từ (MRI), để dự đoán độ mô học trước phẫu thuật là rất cần thiết. Sự phân tầng nguy cơ trước mổ góp phần vào kế hoạch phẫu thuật của bệnh nhân; phẫu thuật viên không cần nạo hạch trong trường hợp u G1 và xâm lấn nhỏ hơn 50% bề dày lớp cơ.

2.1. Hạn chế của sinh thiết nội mạc tử cung trong đánh giá độ mô học

Sinh thiết nội mạc tử cung có thể không phản ánh chính xác độ mô học thực tế của khối u do nhiều yếu tố, bao gồm kích thước mẫu sinh thiết nhỏ, vị trí lấy mẫu không đại diện và sự khác biệt về độ mô học trong cùng một khối u. Điều này dẫn đến việc đánh giá sai lệch độ ác tính của khối u và ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

2.2. Sự cần thiết của các phương pháp dự đoán độ mô học bổ trợ

Do những hạn chế của sinh thiết nội mạc tử cung, cần có các phương pháp bổ trợ để dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung trước phẫu thuật. Các phương pháp này có thể bao gồm các dấu ấn sinh học, xét nghiệm di truyền và chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là cộng hưởng từ (MRI). Việc kết hợp nhiều phương pháp có thể cải thiện độ chính xác của dự đoán và giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

III. MRI Dự Đoán Độ Mô Học UTNMTC Phương Pháp Kỹ Thuật

Cộng hưởng từ (MRI) sử dụng các chuỗi xung khác nhau để đánh giá đặc điểm của ung thư nội mạc tử cung. Các chuỗi xung thường quy như T1W và T2W cung cấp thông tin về kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u. Các chuỗi xung nâng cao như DWI (khuếch tán) và DCE (tưới máu) cung cấp thông tin về mật độ tế bào và tưới máu của khối u, có thể liên quan đến độ mô học. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng giá trị ADC (hệ số khuếch tán biểu kiến) thấp trên DWI và mức độ tưới máu cao trên DCE có liên quan đến độ mô học cao hơn. Ung thư nội mạc tử cung thường biểu hiện hình ảnh dày nội mạc tử cung và bất thường tín hiệu trên hình T2W.

3.1. Các chuỗi xung MRI thường quy và nâng cao trong đánh giá UTNMTC

Các chuỗi xung MRI thường quy (T1W, T2W) cung cấp thông tin cơ bản về hình thái và kích thước khối u. Các chuỗi xung nâng cao (DWI, DCE) cung cấp thông tin về đặc tính vi mô của khối u, chẳng hạn như mật độ tế bào và tưới máu. Việc kết hợp thông tin từ cả hai loại chuỗi xung giúp đánh giá toàn diện hơn về ung thư nội mạc tử cung.

3.2. Giá trị ADC và tưới máu trong dự đoán độ mô học

Giá trị ADC thấp trên DWI cho thấy mật độ tế bào cao, thường gặp ở các khối u có độ mô học cao. Mức độ tưới máu cao trên DCE cho thấy sự tăng sinh mạch máu, cũng liên quan đến độ mô học cao. Các thông số này có thể được sử dụng để dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung trước phẫu thuật.

3.3. Vai trò của chuỗi xung khuếch tán DWI trong phát hiện UTNMTC

Trong những trường hợp u có kích thước nhỏ và tín hiệu u gần giống với tín hiệu của nội mạc tử cung hoặc cơ tử cung bình thường kế cận, khó phát hiện trên CHT, thì các chuỗi xung nâng cao như chuỗi xung khuếch tán (DWI) giúp phát hiện sự di chuyển của các phân tử nước trong các mô trên vi thể và cải thiện tỷ lệ phát hiện khối u ác tính.

IV. Nghiên Cứu Giá Trị MRI Kết Quả Dự Đoán Độ Mô Học UTNMTC

Nghiên cứu này đánh giá giá trị của cộng hưởng từ (MRI) trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung. Kết quả cho thấy một số đặc điểm trên MRI, như giá trị ADC vùng u, mức độ xâm lấn cơ, thể tích u và tỷ lệ thể tích u/tử cung, có liên quan đáng kể đến độ mô học. Cụ thể, giá trị ADC thấp hơn và mức độ xâm lấn cơ sâu hơn thường gặp ở các khối u có độ mô học cao (G2-G3). Thể tích u lớn hơn và tỷ lệ thể tích u/tử cung cao hơn cũng có xu hướng liên quan đến độ mô học cao hơn. Vài nhóm nghiên cứu cho thấy một số đặc điểm trên CHT như: giá trị ADC vùng u, mức độ xâm lấn cơ, thể tích u, tỷ lệ thể tích u/ tử cung có liên quan với độ mô học.

4.1. Mối liên hệ giữa giá trị ADC và độ mô học UTNMTC

Giá trị ADC thấp thường gặp ở các khối u có độ mô học cao do mật độ tế bào cao và hạn chế khuếch tán nước. Việc sử dụng giá trị ADC như một chỉ số định lượng có thể giúp phân biệt giữa các khối u có độ mô học khác nhau và hỗ trợ quyết định điều trị.

4.2. Mối liên hệ giữa xâm lấn cơ và độ mô học UTNMTC

Mức độ xâm lấn cơ sâu hơn thường gặp ở các khối u có độ mô học cao do khả năng xâm lấn và di căn cao hơn. Đánh giá chính xác mức độ xâm lấn cơ trên MRI là rất quan trọng để xác định giai đoạn bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.3. Mối liên hệ giữa thể tích u tỷ lệ u tử cung và độ mô học UTNMTC

Thể tích u lớn hơn và tỷ lệ thể tích u/tử cung cao hơn có thể phản ánh sự tăng sinh nhanh chóng và khả năng xâm lấn cao của các khối u có độ mô học cao. Các thông số này có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ tái phát và di căn của bệnh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn MRI Cải Thiện Tiên Lượng UTNMTC

Việc sử dụng cộng hưởng từ (MRI) để dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá nhân hóa hơn. Ví dụ, nếu MRI cho thấy một khối u có giá trị ADC thấp và xâm lấn cơ sâu, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật triệt để hơn và điều trị bổ trợ tích cực hơn. Ngược lại, nếu MRI cho thấy một khối u có giá trị ADC cao và xâm lấn cơ nông, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật bảo tồn hơn và theo dõi chặt chẽ hơn. Sự phân tầng nguy cơ trước mổ góp phần vào kế hoạch phẫu thuật của bệnh nhân; phẫu thuật viên không cần nạo hạch trong trường hợp u G1 và xâm lấn nhỏ hơn 50% bề dày lớp cơ.

5.1. Cá nhân hóa điều trị dựa trên kết quả MRI

Kết quả MRI có thể được sử dụng để cá nhân hóa điều trị ung thư nội mạc tử cung bằng cách điều chỉnh phương pháp phẫu thuật, lựa chọn các phương pháp điều trị bổ trợ và xác định tần suất theo dõi. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

5.2. MRI hỗ trợ quyết định phẫu thuật và điều trị bổ trợ

MRI cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định phẫu thuật, chẳng hạn như mức độ cắt bỏ tử cung và nạo vét hạch bạch huyết. MRI cũng giúp xác định bệnh nhân nào cần điều trị bổ trợ (hóa trị, xạ trị) và loại điều trị nào phù hợp nhất.

VI. Kết Luận Tương Lai MRI Trong Chẩn Đoán UTNMTC

Cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ hữu ích trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung. Các đặc điểm trên MRI, như giá trị ADC, mức độ xâm lấn cơ, thể tích u và tỷ lệ thể tích u/tử cung, có liên quan đến độ mô học và có thể được sử dụng để cá nhân hóa điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình dự đoán dựa trên MRI kết hợp với các thông tin lâm sàng và sinh học khác để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của chẩn đoán và điều trị ung thư nội mạc tử cung. Nhận thấy đây là một vấn đề khá mới và có thể triển khai nghiên cứu thêm.

6.1. Tóm tắt giá trị của MRI trong dự đoán độ mô học UTNMTC

MRI cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm của ung thư nội mạc tử cung và có thể được sử dụng để dự đoán độ mô học trước phẫu thuật. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về MRI và UTNMTC

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình dự đoán dựa trên MRI kết hợp với các thông tin lâm sàng và sinh học khác để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của chẩn đoán và điều trị ung thư nội mạc tử cung. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá vai trò của các kỹ thuật MRI mới, chẳng hạn như MRI đa tham số và MRI trí tuệ nhân tạo, trong chẩn đoán và điều trị ung thư nội mạc tử cung.

07/06/2025
Giá trị của cộng hưởng từ trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư nội mạc tử cung là bệnh lý ác tính đứng hàng thứ tư ở phụ nữ và là bệnh lý ác tính phụ khoa thường gặp nhất, chiếm 7% các ca mắc ung thư mới tại Mỹ [6],[18]. Ước tính năm 2021 có 66570 ca mắc mới và 12940 người chết vì các bệnh ung thư ở tử cung. Hầu hết các ca ung thư nội mạc tử cung được chẩn đoán ở độ tuổi quanh và sau mãn kinh, từ 45 đến 74; và đây là nguyên nhân thứ 14 gây chết tại Mỹ [43]. Ở Việt Nam, ung thư nội mạc tử cung có tần suất tương đối cao.

Theo Globocan 2020, tại Việt Nam, số lượng mới mắc ung thư ở thân tử cung là 5354 ca, đứng hàng thứ 6 trong các ung thư ở nữ giới và số lượng tử vong là 1319 ca [62]. Các yếu tố liên quan đến tiên lượng của ung thư nội mạc tử cung là phân loại mô bệnh học (ung thư dạng nội mạc tử cung và không phải dạng nội mạc tử cung), độ biệt hóa mô học của khối u (từ G1: biệt hoá tốt, đến G3: biệt hoá kém), mức độ xâm lấn cơ (<50% hay >50%), giai đoạn tại thời điểm chẩn đoán xác định và sự xâm lấn khoang mạch bạch huyết [17]. Sự phân tầng nguy cơ trước mổ góp phần vào kế hoạch phẫu thuật của bệnh nhân; phẫu thuật viên không cần nạo hạch trong trường hợp u G1 và xâm lấn nhỏ hơn 50% bề dày lớp cơ [66]. Do đó, việc dự đoán độ mô học của u trước mổ là vấn đề quan trọng.

Sinh thiết nội mạc tử cung trước mổ là cốt yếu để xác định loại u và độ mô học; tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã cho thấy có khoảng 25% trường hợp độ mô học của mẫu sinh thiết trước mổ không tương đồng và có xu hướng đánh giá thấp hơn so với kết quả bệnh phẩm sau mổ [11],[67]. Nguyên nhân là do mẫu mô nhỏ khi sinh thiết làm giới hạn đánh giá cấu trúc mô. Hiện nay, cộng hưởng từ (CHT) với độ phân giải cao, là phương tiện hình ảnh được lựa chọn chủ yếu trong đánh giá giai đoạn ung thư nội mạc tử cung. 2 trước mổ, đặc biệt là đánh giá mức độ xâm lấn cơ và loại trừ xâm lấn cổ tử cung [26].

Ung thư nội mạc tử cung thường biểu hiện hình ảnh dày nội mạc tử cung và bất thường tín hiệu trên hình T2W. Tuy nhiên, trong những trường hợp u có kích thước nhỏ và tín hiệu u gần giống với tín hiệu của nội mạc tử cung hoặc cơ tử cung bình thường kế cận, khó phát hiện trên CHT, thì các chuỗi xung nâng cao như chuỗi xung khuếch tán (DWI) giúp phát hiện sự di chuyển của các phân tử nước trong các mô trên vi thể và cải thiện tỷ lệ phát hiện khối u ác tính [50]. Cho đến nay, trên thế giới đã có một số nghiên cứu về hình ảnh CHT trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung. Trong đó, vài nhóm nghiên cứu cho thấy một số đặc điểm trên CHT như: giá trị ADC vùng u, mức độ xâm lấn cơ, thể tích u, tỷ lệ thể tích u/ tử cung có liên quan với độ mô học.

Nhận thấy đây là một vấn đề khá mới và có thể triển khai nghiên cứu thêm, do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài ―Giá trị của cộng hưởng từ trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung‖ với các mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của ung thư nội mạc tử cung. Đánh giá giá trị của cộng hưởng từ trong dự đoán độ mô học của ung thư nội mạc tử cung. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giải phẫu tử cung - Mô học và sinh lý học của nội mạc tử cung 1. Giải phẫu tử cung Tử cung là một cơ quan chứa thai và đẩy thai ra ngoài lúc đẻ. Tử cung nằm trong chậu hông ngay trên đường giữa phía sau bàng quang, trước trực tràng, dưới các quai ruột non và kết tràng xích-ma và trên âm đạo. Kích thước trung bình là 2cm bề dày (trước-sau), 4cm chỗ rộng nhất và 6cm bề cao.

Tử cung hình nón cụt hơi dẹt trước sau mà đỉnh quay xuống dưới, có một thân, một cổ và phần thắt lại giữa thân và cổ gọi là eo [3]. Hình thể ngoài Thân tử cung có hai mặt, mặt bàng quang và mặt ruột. Mặt bàng quang lồi hướng về phía trước dưới, có phúc mạc phủ tới tận eo và lật lên mặt bàng quang tạo thành túi cùng bàng quang-tử cung. Mặt ruột lồi, hướng lên trên và ra sau, cũng được phúc mạc phủ.

Phúc mạc lách xuống tận phần trên âm đạo rồi quặt lên phủ mặt trước trực tràng tạo nên túi cùng trực tràng-tử cung. Tử cung có 2 bờ bên phải và bên trái dầy và tròn có dây chằng rộng bám. Dọc bờ bên giữa hai lá của dây chằng rộng, có mạch tử cung và ống cạnh buồng trứng di tích của ống trung thận. Đáy tử cung là bờ trên của thân có phúc mạc phủ liên tiếp từ mặt bàng quang sang mặt ruột.

Hai góc bên của thân tử cung liên tiếp với eo vòi tử cung là nơi bám của dây chằng tròn và dây chằng riêng buồng trứng. Cổ tử cung có âm đạo bám vào chia cổ tử cung thành hai phần: phần trên âm đạo và phần âm đạo. Âm đạo bám vòng quanh cổ tử cung theo một đường. 4 chếch xuống dưới và ra trước, ở phần sau bám vào khoảng giữa cổ tử cung còn ở phía trước bám thấp hơn vào khoảng một phần ba dưới cổ [3].

Thiết đồ đứng dọc giữa vùng chậu nữ “Nguồn: Netter Frank H. Hình thể trong Tử cung được đục rỗng thành một khoang dẹt theo chiều trước sau và thắt lại ở chỗ eo tử cung chia khoang thành hai buồng, buồng nhỏ ở dưới nằm trong cổ tử cung gọi là kênh cổ tử cung, buồng to ở trong tử cung gọi là buồng tử cung có hình tam giác. Hai góc bên thông với vòi tử cung, góc dưới thông với kênh cổ tử cung. Hai thành trước và sau của buồng tử cung áp sát vào nhau [3].

Tử cung được cấu tạo từ ngoài vào trong gồm: - Lớp thanh mạc hay lớp ngoài tử cung. Lớp này là phúc mạc bọc tử cung. 5 + Ở phần thân tử cung, cơ có 3 tầng. Tầng ngoài gồm các thớ cơ dọc và một ít cơ vòng.

Tầng giữa rất dày là lớp cơ rối gồm các thớ cơ đan chéo nhau chằng chịt quấn lấy các mạch máu. Tầng trong chủ yếu gồm các thớ cơ vòng. + Ở phần cổ tử cung, cơ mỏng hơn nhiều và không có tầng cơ rối. Chỉ có một tầng cơ vòng kẹp giữa hai tầng cơ dọc.

- Lớp niêm mạc: Hay lớp trong tử cung, mỏng và dính chặt vào lớp cơ. Niêm mạc dày mỏng theo chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng và khi bong ra thì gây hiện tượng kinh nguyệt [3]. Cấu tạo các lớp của tử cung “Nguồn: Marieb Elaine Nicpon, 2007” [41] CHT có độ tương phản mô mềm tốt, nên có khả năng thể hiện được giải phẫu các lớp của tử cung. Trong độ tuổi sinh sản, thân tử cung và cổ tử cung biểu hiện ba lớp riêng biệt trên hình T2W: nội mạc tử cung có tín hiệu cao, lớp cơ trong (vùng nối) có tín hiệu thấp, và lớp cơ ngoài có tín hiệu cao nhẹ.

Cổ tử cung cũng bao gồm ba lớp riêng biệt trên T2W: niêm mạc cổ tử cung có tín hiệu cao, mô đệm cổ tử cung có tín hiệu thấp do sự hiện diện của mô liên. 6 kết sợi, và lớp ngoài có tín hiệu trung gian – cao. Hình ảnh các cấu trúc này thay đổi dưới tác dụng của các hormone từ buồng trứng gồm estrogen và progesterone. Do đó, các lớp ở thân tử cung thường không rõ ràng ở các bé gái trước tuổi dậy thì và ở phụ nữ sau mãn kinh.

Ngoài ra, bề dày hoặc cường độ tín hiệu của mỗi lớp có những thay đổi theo các giai đoạn chu kỳ kinh nguyệt và tuổi tác [30]. Minh họa các lớp của tử cung trên hình T2W “Nguồn: Roth Christopher G. Tử cung bình thường trên hình T2W Đầu mũi tên: nội mạc tử cung có tín hiệu cao. Mũi tên ngắn: lớp cơ trong (vùng nối) có tín hiệu thấp.

Mũi tên dài: lớp cơ ngoài có tín hiệu cao nhẹ. “Nguồn: Novellas Sébastien, 2011” [46]. Thay đổi hình dạng tử cung theo tuổi trên CHT a. Tử cung của một bé gái 9 tuổi trước dậy thì: thân tử cung nhỏ, dài gần bằng cổ tử cung; nội mạc tử cung rất khó nhận biết.

Tử cung của bé gái 12 tuổi: khi kinh nguyệt bắt đầu, thân tử cung trở nên to hơn và giải phẫu các lớp dễ nhận biết hơn, nội mạc tử cung dày lên. Tử cung bình thường ở một phụ nữ 73 tuổi: tử cung giảm thể tích và và hình ảnh các lớp không rõ ràng. “Nguồn: Kido Aki, 2016” [30] 1. Mô học và sinh lý học của nội mạc tử cung Nội mạc tử cung thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt.

Giai đoạn tăng sinh Trong giai đoạn này, các tuyến nội mạc tăng sản, kèm tăng sản nguyên bào sợi và tế bào nội mô mạch máu, đưa đến sự tăng thể tích của lớp nội mạc tử cung. Chất DNA nhân được tổng hợp nhiều và có nhiều phân bào. Thoạt đầu các tuyến nội mạc thẳng, sau đó trở thành ngoằn ngoèo. Mô đệm tăng sản nhiều [1].

Giai đoạn chế tiết Sau rụng trứng, các tuyến có hoạt động chế tiết ở đầu giai đoạn này, các tế bào tuyến có nhiều không bào chứa glycogen, và đội nhân hơi cao. 8 ngoằn ngoèo hình chữ S, nhân tế bào tuyến xếp thành dạng hàng rào. Mô đệm phù nề. Ở cuối giai đoạn này, các tuyến ngoằn ngoèo nhiều hơn, lòng các tuyến giãn nở với các chất chế tiết, lớp biểu mô tuyến trụ thấp, mô đệm chuẩn bị hóa thành màng rụng, các mạch máu xoắn và mao mạch phát triển.

Bắt đầu từ ngày 26, 27 của chu kỳ kinh nguyệt, trong lớp mô đệm có chứa nhiều bạch cầu đa nhân [1]. Kinh nguyệt Kinh nguyệt bình thường kéo dài 4-5 ngày. Trong lúc này, lớp nội mạc thoái hóa nhanh chóng và 50% lượng kinh được đẩy ra ngoài trong vòng 24 giờ đầu. Kinh gồm có lớp nội mạc bị thoái hóa với nhiều bạch cầu đa nhân, hồng cầu và enzym tiêu hủy protein [1].

Trên CHT, nội mạc tử cung bình thường luôn có tín hiệu cao trên T2W bất kể trạng thái nội tiết; còn độ dày của nội mạc thì thay đổi rõ rệt theo các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giá Trị Của Cộng Hưởng Từ Trong Dự Đoán Độ Mô Học Của Ung Thư Nội Mạc Tử Cung cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của cộng hưởng từ (MRI) trong việc dự đoán và đánh giá độ mô học của ung thư nội mạc tử cung. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ này trong việc phát hiện sớm và chính xác các tổn thương, từ đó giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà cộng hưởng từ có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho quy trình điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong đánh giá tổn thương tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của cộng hưởng từ trong các bệnh lý khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ này và những lợi ích mà nó mang lại trong y học.