Nghiên Cứu Hiệu Quả và An Toàn của Phẫu Thuật Nội Mạch Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới

Tài liệu Hiệu quả và an toàn của phẫu thuật nội mạch điều trị huyết khối tĩnh m tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Chuyên ngành

Ngoại Lồng Ngực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

172
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Mạch Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch

Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) là bệnh lý tim mạch phổ biến, đứng thứ 3 sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Trong đó, thuyên tắc phổi chiếm 1/3 và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới chiếm 2/3 còn lại. Hiện nay, huyết khối tĩnh mạch sâu đang là đề tài được quan tâm do các biến chứng cấp tính nguy hiểm như thuyên tắc phổi hoặc hoại tử chi. Bên cạnh đó, hội chứng sau huyết khối là di chứng mạn tính thường gặp, ảnh hưởng đến chất lượng sống và tiêu tốn nhiều kinh phí điều trị. Theo Hội Tĩnh mạch học Hoa Kỳ năm 2017, tỷ lệ mắc hội chứng sau huyết khối sau 5 năm có thể lên đến 30% [80]. Điều trị chủ yếu dựa vào nội khoa với kháng đông. Tuy nhiên, điều trị nội khoa mang tính thụ động, chỉ ngăn ngừa sự tiến triển của huyết khối chứ không tác động trực tiếp lên cục huyết khối trong lòng mạch. Phẫu thuật nội mạch có thể giải quyết vấn đề này.

1.1. Giải Phẫu Học Hệ Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới

Hệ tĩnh mạch sâu nằm dưới cân, trong lớp cơ, đi song hành với động mạch và chiếm 90% chức năng dẫn lưu máu về tim. Bao gồm tĩnh mạch chày, mác, khoeo, đùi (nông, sâu, chung) và chậu (ngoài, trong, chung). Tĩnh mạch hiển lớn đổ vào tĩnh mạch đùi. Tĩnh mạch khoeo nhận tĩnh mạch hiển bé. Hiểu rõ giải phẫu giúp định vị và can thiệp huyết khối tĩnh mạch sâu hiệu quả.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Bộ Ba Virchow

Cơ chế bệnh sinh huyết khối tĩnh mạch liên quan đến bộ ba Virchow: tăng đông máu, rối loạn huyết động và tổn thương thành mạch. Tăng đông máu do bệnh lý tăng đông nguyên phát, chấn thương, bỏng, hội chứng thận hư, ung thư, thai kỳ, thuốc ngừa thai, tuổi cao, chủng tộc, thuốc lá, béo phì. Rối loạn huyết động do ứ trệ dòng máu hoặc xáo trộn dòng chảy. Tổn thương thành mạch kích hoạt con đường đông máu ngoại sinh.

II. Các Yếu Tố Nguy Cơ Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là bệnh lý đa nguyên nhân, có thể có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ tác động đồng thời. Các yếu tố nguy cơ được xác định bao gồm: bệnh lý bẩm sinh (yếu tố V Leiden, prothrombin G20210A, giảm antithrombin, Protein S-C…), bệnh lý mắc phải (ung thư, HIV, hội chứng thận hư, bệnh viêm ruột…), yếu tố tình huống (phẫu thuật, chấn thương, thai kỳ, thuốc ngừa thai, ngồi tàu xe, máy bay lâu…). Các yếu tố này ảnh hưởng đến quá trình đông máu và hình thành huyết khối.

2.1. Phân Loại Yếu Tố Nguy Cơ Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu

Yếu tố nguy cơ có thể chia thành hai nhóm chính: có thể thay đổi (provoked) và không thể thay đổi (unprovoked). Hoặc chi tiết hơn, có thể chia thành các nhóm: các bệnh lý bẩm sinh, bệnh lý mắc phải, các yếu tố có tính chất tình huống. Ví dụ, phẫu thuật là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, trong khi yếu tố V Leiden là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi.

2.2. Tần Suất và Mức Độ Ảnh Hưởng của Các Yếu Tố Nguy Cơ

Tuổi tác, phẫu thuật, chấn thương, bệnh ác tính, nằm viện, tiền sử huyết khối, giảm antithrombin, protein S, protein C, yếu tố V Leiden đột biến, đột biến điểm prothrombin 20210A, tăng yếu tố VIII, tăng homocystein máu, bệnh sử gia đình, thuốc ngừa thai uống, hormon liệu pháp, bất động, nằm lâu, ngồi tàu xe, máy bay, thai kỳ, kháng thể kháng phospholipid là các yếu tố có tần suất và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Phẫu thuật làm tăng nguy cơ từ 4-5.9 lần, chấn thương tăng đến 20.5 lần.

III. Chẩn Đoán Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới Cấp Tính

Chẩn đoán sớm và chính xác huyết khối tĩnh mạch sâu là yếu tố then chốt để có phác đồ điều trị hiệu quả. Triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, bao gồm đau, sưng, nóng, đỏ vùng chi dưới. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng, trong đó siêu âm Doppler là phương pháp đầu tay. Các phương pháp khác như CT scanner, MRI có thể được sử dụng trong trường hợp khó chẩn đoán hoặc nghi ngờ có bệnh lý khác kèm theo. Đánh giá mức độ nặng của bệnh bằng các thang điểm lâm sàng giúp định hướng điều trị.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Nghi Ngờ Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu

Triệu chứng lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâu có thể bao gồm: đau nhức, sưng phù, da căng bóng, đổi màu (xanh tím hoặc đỏ), nóng rát, nặng chân, giãn tĩnh mạch nông. Các triệu chứng này có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển từ từ. Tuy nhiên, nhiều trường hợp huyết khối không có triệu chứng rõ ràng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.

3.2. Siêu Âm Doppler Mạch Máu Phương Pháp Chẩn Đoán Đầu Tay

Siêu âm Doppler là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, an toàn và hiệu quả để phát hiện huyết khối tĩnh mạch. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để đánh giá dòng chảy của máu trong tĩnh mạch. Khi có huyết khối, dòng chảy sẽ bị cản trở hoặc tắc nghẽn. Siêu âm Doppler có thể giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ tắc nghẽn của huyết khối.

3.3. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Khác CT MRI

Trong trường hợp siêu âm Doppler không đủ thông tin hoặc nghi ngờ có bệnh lý khác kèm theo, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) có thể được sử dụng. CT và MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc tĩnh mạch và các mô xung quanh, giúp xác định chính xác vị trí và kích thước của huyết khối, cũng như phát hiện các biến chứng hoặc bệnh lý khác.

IV. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Mạch Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch

Phẫu thuật nội mạch là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, được thực hiện qua da bằng cách đưa dụng cụ chuyên dụng vào lòng tĩnh mạch để loại bỏ huyết khối. Phương pháp này có thể bao gồm hút huyết khối cơ học, tiêu sợi huyết qua catheter, nong bóng và đặt stent. Phẫu thuật nội mạch giúp phục hồi lưu thông máu sớm, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.1. Hút Huyết Khối Cơ Học Ưu Điểm và Kỹ Thuật Thực Hiện

Hút huyết khối cơ học (Percutaneous mechanical thrombectomy - PMT) là phương pháp sử dụng dụng cụ cơ học để loại bỏ huyết khối khỏi lòng tĩnh mạch. Ưu điểm của phương pháp này là loại bỏ nhanh chóng huyết khối, giảm thiểu nguy cơ chảy máu so với tiêu sợi huyết. Kỹ thuật thực hiện bao gồm đưa catheter vào vị trí huyết khối, sau đó sử dụng dụng cụ hút để loại bỏ huyết khối.

4.2. Tiêu Sợi Huyết Qua Catheter Chỉ Định và Biến Chứng

Tiêu sợi huyết qua catheter (Catheter directed thrombolysis - CDT) là phương pháp sử dụng thuốc tiêu sợi huyết để làm tan huyết khối trong lòng tĩnh mạch. Chỉ định của phương pháp này là huyết khối lớn, gây tắc nghẽn nghiêm trọng. Biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, thuyên tắc phổi. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định sử dụng phương pháp này.

4.3. Nong Bóng và Đặt Stent Khắc Phục Hẹp Tắc Tĩnh Mạch

Nong bóng và đặt stent được sử dụng để điều trị hẹp tắc tĩnh mạch do huyết khối mạn tính hoặc do các yếu tố bên ngoài chèn ép. Kỹ thuật này giúp mở rộng lòng tĩnh mạch, cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ tái phát huyết khối. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ tình trạng tĩnh mạch trước khi quyết định đặt stent để tránh biến chứng.

V. Nghiên Cứu Hiệu Quả và An Toàn Phẫu Thuật Nội Mạch Kết Quả

Nghiên cứu lâm sàng về phẫu thuật nội mạch cho thấy hiệu quả cao trong việc tái thông tĩnh mạch, giảm triệu chứng lâm sàng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch sâu. Tỷ lệ thành công của thủ thuật cao, biến chứng thấp. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp điều trị khác.

5.1. Tỷ Lệ Tái Thông Tĩnh Mạch Thành Công Sau Phẫu Thuật Nội Mạch

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái thông tĩnh mạch thành công sau phẫu thuật nội mạch rất cao, thường đạt trên 80%. Điều này giúp phục hồi lưu thông máu sớm, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện triệu chứng lâm sàng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần theo dõi sát sau thủ thuật để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra.

5.2. Biến Chứng và Tai Biến Sau Phẫu Thuật Nội Mạch

Mặc dù tỷ lệ thành công cao, phẫu thuật nội mạch vẫn có thể gây ra một số biến chứng và tai biến, bao gồm chảy máu, thuyên tắc phổi, nhiễm trùng, tổn thương tĩnh mạch. Tỷ lệ biến chứng thường thấp, nhưng cần được xử trí kịp thời để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân. Các bác sĩ cần có kinh nghiệm và kỹ năng tốt để thực hiện thủ thuật an toàn và hiệu quả.

5.3. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Thang Điểm VCSS và Villalta

Phẫu thuật nội mạch giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch sâu. Các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống như VCSS (Venous Clinical Severity Scores) và Villalta cho thấy sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng lâm sàng và khả năng vận động sau thủ thuật. Bệnh nhân có thể giảm đau, giảm sưng phù, cải thiện khả năng đi lại và tham gia các hoạt động hàng ngày.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phẫu Thuật Nội Mạch Điều Trị Huyết Khối

Phẫu thuật nội mạch là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính. Phương pháp này giúp tái thông tĩnh mạch sớm, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Triển vọng trong tương lai là phát triển các kỹ thuật mới, dụng cụ tiên tiến hơn để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro của thủ thuật.

6.1. Vai Trò Của Phẫu Thuật Nội Mạch Trong Phác Đồ Điều Trị Huyết Khối

Phẫu thuật nội mạch ngày càng được công nhận là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp huyết khối lớn, gây tắc nghẽn nghiêm trọng hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa. Tuy nhiên, cần lựa chọn bệnh nhân cẩn thận và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa để đạt hiệu quả tốt nhất.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Lĩnh Vực Phẫu Thuật Nội Mạch

Nghiên cứu trong tương lai tập trung vào phát triển các kỹ thuật mới, dụng cụ tiên tiến hơn, chẳng hạn như catheter hút huyết khối thông minh, stent có khả năng giải phóng thuốc, và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác hơn. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu về hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp điều trị khác.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả và an toàn của phẫu thuật thủ thuật nội mạch loại bỏ huyết khối trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN 1. Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính là tình trạng tạo lập cục máu đông gây bít nghẽn lòng mạch đột ngột, dẫn đến tình trạng xáo trộn huyết động, ứ trệ máu và gia tăng áp lực trong hệ thống tĩnh mạch sâu, gây ra các biểu hiện bệnh cũng như các biến chứng cấp tính và mạn tính về sau. Giải phẫu học hệ tĩnh mạch sâu Tĩnh mạch sâu là các tĩnh mạch dưới cân, nằm sâu trong các lớp cơ. Các tĩnh mạch này đi song hành với các động mạch, chiếm vai trò chủ yếu, khoảng 90% chức năng dẫn lưu máu tĩnh mạch về tim.

Tĩnh mạch sâu bao gồm các tĩnh mạch chày và mác ở cẳng chân, hội lưu thành tĩnh mạch khoeo đi trong hố khoeo. Tĩnh mạch khoeo sau khi qua cung gân cơ khép đi lên trên đổi tên thành tĩnh mạch đùi. Tĩnh mạch khoeo nhận một hội lưu lớn từ tĩnh mạch hiển bé đổ vào ở hố khoeo, còn tĩnh mạch đùi nhận một hội lưu lớn từ tĩnh mạch hiển lớn đổ vào ở vùng tam giác bẹn. Tĩnh mạch đùi đi song hành với động mạch đùi nông.

Tại vùng tam giác bẹn, tĩnh mạch đùi nhận nhánh hợp lưu lớn là tĩnh mạch đùi sâu, từ các nhánh tĩnh mạch sâu trong cơ vùng đùi. Tĩnh mạch hiển lớn cũng nhận máu từ các nhánh tĩnh mạch nông, để đổ về tĩnh mạch đùi ở vị trí này. Tĩnh mạch đùi sau khi nhận các nhánh hội lưu đổi tên thành tĩnh mạch đùi chung, sau khi qua dây chằng bẹn đổi tên thành tĩnh mạch chậu ngoài. Tĩnh mạch chậu ngoài hợp lưu với tĩnh mạch chậu trong nhận máu từ vùng tiểu khung để trở thành tĩnh mạch chậu chung, và đổ về tĩnh mạch chủ dưới.tinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Hệ thống tĩnh mạch sâu “Nguồn: Atlas Giải phẫu người - Frank H. Netter NXB Y học, 2007” 1. Cơ chế sinh bệnh Nói tới cơ chế bệnh sinh huyết khối tĩnh mạch, người ta đề cập đến bộ ba bệnh lý Virchow gồm tình trạng tăng đông máu, tình trạng rối loạn huyết động và sự tổn thương thành mạch máu. Bộ ba bệnh lý này được đặt theo tên tác giả Rudolf Virchow (1821-1902) người Đức, người đã mô tả sơ khai quá trình ảnh hưởng đến sự hình thành huyết khối.

Y học hiện đại sau này đã chứng minh được sự tạo lập huyết khối có liên quan đến bộ ba bệnh lý này [19]. Tình trạng tăng đông máu được hiểu như sự dễ tạo lập cục huyết khối trong lòng mạch, nguyên nhân có thể do các bệnh lý tăng đông nguyên phát (giảm antithrombin III, Protein S-C, đột biến yếu tố V Leiden, tăng yếu tố đông máu IX, XI…), sau chấn thương hay bỏng nặng gây mất nước cấp tính, hội chứng thận hư, (LUAN.tinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tinh 6 bệnh lý ác tính, thai kỳ, dùng thuốc ngừa thai, tuổi cao, chủng tộc, thuốc lá, béo phì. Sự rối loạn huyết động, bao gồm tình trạng ứ trệ dòng máu tĩnh mạch, hoặc do xáo trộn dòng chảy tại các chỗ phình hẹp, sẽ dẫn tới nguy cơ tạo lập huyết khối tại chỗ, thường gặp trong các tình huống như suy tĩnh mạch, dãn trướng tĩnh mạch, nằm lâu bất động, ngồi máy bay tàu xe lâu, suy tim hẹp hai lá… Sự tổn thương thành mạch máu làm kích hoạt con đường đông máu ngoại sinh dẫn đến sự hình thành huyết khối, thường gặp ở các tình huống như chấn thương, nhiễm khuẩn, dị vật mạch máu, tình trạng viêm mạn tính… 1. Các yếu tố nguy cơ HKTM sâu là bệnh lý đa nguyên nhân, có thể có một hay nhiều yếu tố nguy cơ cùng lúc tác động lên sự hình thành bệnh.

Hiện nay, có rất nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định là có ảnh hưởng dẫn tới tình trạng dễ tạo máu đông [81]. Về phân loại, có thể chia thành 02 nhóm: có thể thay đổi (provoked) và không thể thay đổi (unprovoked). Hoặc chi tiết hơn, có thể chia thành các nhóm: các bệnh lý bẩm sinh, bệnh lý mắc phải, các yếu tố có tính chất tình huống (bảng 1.1: Phân loại các yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu “Nguồn: Handbook of venous and lymphatic disorders 4th edition, 2017” [81] Bẩm sinh hoặc Bẩm sinh Mắc phải Tình huống mắc phải Yếu tố V Leiden Tuổi tác Phẫu thuật Tăng Prothrombin Bệnh ác tính Chấn thương homocystein G20210A Kháng thể kháng phospholilid Thai kỳ máu Giảm Nhiễm HIV Thuốc ngừa thai Thừa yếu tố antithrombin Đa hồng cầu đường uống VIII, IX, XI Giảm Protein S Giảm tiểu cầu do heparin Hormon liệu Giảm Protein C Bệnh Behcet pháp Thừa yếu tố VII Hội chứng thận hư Ngồi tàu xe, Bệnh viêm ruột máy bay lâu (LUAN.tinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2: Các yếu tố nguy cơ: tần suất và mức độ “Nguồn: Handbook of venous and lymphatic disorders 4th edition, 2017” [81] Yếu tố nguy cơ Tần suất Tăng nguy cơ so với bình thường Tuổi tác Mỗi 10 năm tăng gấp 1,9 lần Phẫu thuật 18-39% Tăng gấp 4-5,9 lần Chấn thương 3-12% Tăng gấp 20,5 lần Bệnh ác tính 18-51% Có hóa trị tăng gấp 6,5-9,9 lần Không có hóa trị tăng gấp 4,4-6,9 lần Nằm viện Tăng gấp 18,4 lần Tiền sử huyết khối 15-26% Tăng gấp 15,6 lần Giảm antithrombin, 5,5-9,5% Tăng gấp 10 lần Protein S, Protein C Yếu tố V Leiden đột 20% Dị hợp tử tăng gấp 3-8 lần biến Đồng hợp tử tăng gấp 50-80 lần Đột biến điểm 4-7% Tăng gấp 2-4 lần Prothrombin 20210A Tăng yếu tố VIII 25% Tăng gấp 6 lần Tăng homocystein máu 10% Tăng gấp 2-4 lần Bệnh sử gia đình Tăng gấp 2,9 lần Thuốc ngừa thai uống 16% (trên phụ Tăng gấp 2,9 lần nữ dưới 45t) Hormon liệu pháp Tăng gấp 2-4 lần Bất động, nằm lâu 10-17% Tăng gấp 2-5,6 lần Ngồi tàu xe, máy bay 13,3% Tăng gấp 2,4-3 lần Thai kỳ 25-30% Tăng gấp 4,3 lần Kháng thể kháng 3,1% Kháng đông lupus tăng gấp 6 lần phospholipid Kháng thể kháng cardiolipin tăng gấp 2 lần (LUAN.tinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các yếu tố nhân chủng học Tuổi tác, giới tính và chủng tộc là những yếu tố ảnh hưởng đến tần suất huyết khối TM sâu, trong đó, tuổi tác là là yếu tố liên quan nhiều nhất đến sự tăng nguy cơ mắc bệnh.

Nghiên cứu dịch tễ cho thấy nguy cơ mắc huyết khối TM sâu tăng dần theo tuổi, trong đó cứ mỗi 10 năm, nguy cơ tương đối tăng lên 1,9 lần [81]. Mặt khác, có thêm một số yếu tố như tình trạng giảm vận động, suy tĩnh mạch và ứ trệ, tình trạng tăng đông, thường gặp ở độ tuổi cao. Giới tính ảnh hưởng đến xuất độ của huyết khối TM sâu rất đa dạng, có thể liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác. Y văn ghi nhận tần xuất huyết khối TM sâu cao hơn ở phụ nữ trẻ, nhưng một nửa số phụ nữ dưới 40 tuổi đều có liên quan đến thai kỳ [81].

Xuất độ huyết khối TM sâu thấp hơn ở người châu Á và người gốc Tây Ban Nha. Xuất độ của thuyên tắc phổi trong số các người Mỹ gốc Phi cao hơn các chủng tộc khác, trong khi xuất độ huyết khối TM sâu lại thấp hơn [119]. Phẫu thuật Nguy cơ huyết khối của phẫu thuật có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến như tình trạng bất động sau mổ, kích hoạt đông máu, giảm thoáng qua sự tiêu fibrin. Xuất độ huyết khối TM sâu ở những BN phẫu thuật tổng quát là khoảng 25%, phẫu thuật cắt tiền liện tuyến sau xương mu là 32%, thủ thuật sản khoa có hay không ác tính là 14% và 22%, phẫu thuật thần kinh là 22%.

Đối với phẫu thuật xương khớp, tỷ lệ có huyết khối TM sâu thuộc nhóm cao, là 45%, 51% và 47% lần lượt cho phẫu thuật gãy khung chậu, tạo hình khớp háng và tạo hình khớp gối [91]. Bảng phân độ dưới đây cho thấy mức độ nguy cơ theo loại phẫu thuật, tuổi tác và các yếu tố nguy cơ khác. Bảng phân độ này rất hữu dụng và nên được sử dụng trong thực hành lâm sàng để có thể kịp thời áp dụng các biện pháp phòng ngừa huyết khối TM sâu trước khi nó xảy ra.tinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3: Nguy cơ huyết khối do phẫu thuật “Nguồn: Handbook of venous and lymphatic disorders 4th edition, 2017” [81] Phân độ DVT DVT Nhóm bệnh nguy cơ cẳng chân chậu đùi Thấp 2% 0,4% Phẫu thuật nhỏ ở BN dưới 40 tuổi không có yếu tố nguy cơ khác Trung 10-20% 2-4% Phẫu thuật nhỏ ở BN có yếu tố nguy cơ bình Đại phẫu ở BN từ 40-60 tuổi không có yếu tố nguy cơ Cao 20-40% 4-8% Đại phẫu trên BN trên 60 tuổi Đại phẫu trên BN 40-60 tuổi có kèm yếu tố nguy cơ khác Rất cao 40-80% 10-20% Đại phẫu trên BN có nhiều yếu tố nguy cơ Phẫu thuật tạo hình khớp gối, háng, gãy khung chậu Đa thương nặng, tổn thương tủy sống 1. Chấn thương Bệnh nhân chấn thương luôn có nguy cơ cao bị huyết khối vì có thể xảy ra đồng thời các quá trình bệnh lý trong bộ ba bệnh lý Virchow của huyết khối TM sâu.

Các thương tổn trực tiếp lên thành tĩnh mạch, tình trạng tăng đông do kích hoạt con đường đông máu, tình trạng ứ trệ do người bệnh phải bất động do gãy xương, liệt chi… đều là nguy cơ cao cho sự tạo lập huyết khối trong tĩnh mạch. Tần xuất huyết khối TM sâu trong nghiên cứu tử thiết các trường hợp tử vong do chấn thương lên đến 62-65% [46]. Bệnh lý ác tính Bệnh lý huyết khối TM sâu có thể xảy ra trong 19-30% các trường hợp bệnh ác tính. Xuất độ có huyết khối TM sâu trong vòng 6-12 tháng sau khi được chẩn đoán bệnh ác tính cao gấp 2,2 đến 5,3 lần so với trong dân số thường [81].

Các trường hợp ung thư tiến triển có nguy cơ mắc huyết khối TM sâu cao gấp 4,1 đến 6,9 lần, đặc biệt nếu có hóa trị liệu kèm theo, nguy cơ này sẽ tăng lên 6,5 đến 9,9 lần so với bình thường [92].tinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bất động – nằm lâu Mối liên hệ giữa huyết khối TM sâu và bất động nằm lâu đã được xác định. Xuất độ huyết khối TM sâu tăng theo thời gian bất động tại giường, 15% đến 77% và 94% sau khi bất động tại giường lần lượt từ 1 tuần đến 2 tuần và 4 tuần [47]. Thuyên tắc phổi cũng có xuất độ khoảng 0,39 trên 1 triệu trường hợp hành khách trải qua các chuyến bay đường dài (liên tục trên 5 tiếng), và cũng là nguyên nhân đứng hàng thứ hai gây tử vong cho các trường hợp liên quan đến đi du lịch [33].

Tiền sử có huyết khối Có khoảng 15-26% các trường hợp huyết khối TM sâu có tiền sử bị huyết khối trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả và An Toàn của Phẫu Thuật Nội Mạch Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và độ an toàn của phương pháp phẫu thuật nội mạch trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về quy trình và kết quả của phẫu thuật, mà còn mang lại thông tin quý giá cho bệnh nhân về các lựa chọn điều trị hiện có.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu kết quả nội soi tán sỏi niệu bằng laser holmium tại bệnh viện hữu nghị việt đức, nơi khám phá ứng dụng của công nghệ laser trong y học. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng của thuốc thông mạch sơ lạc hoàn trong điều trị nhồi máu não sau giai đoạn cấp cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị mạch máu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu kết quả gây tê đám rối thần kinh cánh tay qua siêu âm tại bệnh viện đại học y dược cần thơ, một nghiên cứu liên quan đến kỹ thuật gây tê trong điều trị các vấn đề về mạch máu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong lĩnh vực y học.