Nghiên cứu chế tạo và khảo sát hiệu quả phòng trừ nấm colletotrichum truncatum gây bệnh thán thư trên cây đậu nành glycine max của phức oligochitosan zn2

Nghiên cứu chế tạo và khảo sát hiệu quả oligochitosan Zn2 trong phòng trừ nấm Colletotrichum truncatum trên cây đậu nành Glycine max.

Chuyên ngành

Hóa sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nguồn gốc, đặc trưng cấu trúc của chitosan và oligochitosan

1.2. Oligochitosan và các phương pháp chế tạo

1.3. Chế tạo phức oligochitosan-Zn2+

1.4. Hiệu ứng phòng trừ bệnh thực vật của oligochitosan, Zn2+ và phức oligochitosan-Zn2+

1.4.1. Hiệu ứng phòng trừ bệnh của oligochitosan

1.4.2. Hiệu ứng phòng trừ bệnh của Zn2+

1.4.3. Hiệu ứng phòng trừ bệnh của phức oligochitosan-M2+

1.5. Chitinase trong hệ thống phòng bệnh cây trồng

1.6. Đậu nành và bệnh thán thư do nấm Colletotrichum truncatum

1.6.1. Cây đậu nành

1.6.2. Nấm Colletotrichum truncatum gây bệnh thán thư trên đậu nành

1.6.3. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.6.4. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị

2.1.1. Nguyên vật liệu và hóa chất

2.1.2. Thiết bị và dụng cụ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Chế tạo oligochitosan, phức oligochitosan-Zn2+ và xác định các đặc trưng

2.2.2. Xác định hiệu lực ức chế nấm Colletotrichum truncatum trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro)

2.2.3. Đánh giá hiệu quả phòng trừ bệnh thán thư và các chỉ tiêu sinh trưởng của phức oligochitosan-Zn2+ trên cây đậu nành trong điều kiện nhà kính

2.2.4. Đánh giá hiệu quả phòng trừ bệnh và hiệu lực nông học của phức oligochitosan-Zn2+ đối với cây đậu nành trên ruộng thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chế tạo oligochitosan khối lượng phân tử 2 – 8 kDa

3.1.1. Oxi hóa cắt mạch dị thể giảm khối lượng phân tử chitosan

3.1.2. Cắt mạch đồng thể bằng bức xạ gamma Co60 kết hợp H2O2

3.2. Chế tạo phức oligochitosan-Zn2+ và xác định đặc trưng tính chất

3.2.1. Hiệu lực kháng nấm Colletotrichum truncatum trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro)

3.3. Hiệu ứng sinh học của phức oligochitosan-Zn2+ trên cây đậu nành trồng trong nhà kính

3.3.1. Hiệu quả kích tạo chitinase, kích thích sinh trưởng và kiểm soát bệnh trên cây đậu nành của phức oligochitosan-Zn2+ với oligochitosan KLPT khác nhau

3.3.2. Hiệu quả kích tạo chitinase, kích thích sinh trưởng và kiểm soát bệnh trên cây đậu nành của phức oligochitosan-Zn2+ theo nồng độ

3.3.3. Hiệu quả tác động đồng vận kích tạo chitinase, kích thích sinh trưởng và kiểm soát bệnh trên cây đậu nành của phức oligochitosan-Zn2+

3.4. Hiệu ứng phòng trừ bệnh và hiệu lực nông học của oligochitosan và phức oligochitosan-Zn2+ đối với đậu nành trên ruộng khảo nghiệm

3.4.1. Ảnh hưởng của oligochitosan và oligochitosan-Zn2+ đến hiệu quả phòng trừ bệnh hại trên cây đậu nành thời điểm ra hoa

3.4.2. Ảnh hưởng của oligochitosan và oligochitosan-Zn2+ đến các chỉ tiêu sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất của đậu nành

3.4.3. Ảnh hưởng của oligochitosan và oligochitosan-Zn2+ đến yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của đậu nành

3.4.4. Ảnh hưởng của phun oligochitosan và phức oligochitosan-Zn2+ đến năng suất đậu nành và hiệu quả kinh tế

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phòng Trừ Nấm Trên Đậu Nành 55 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát bệnh thán thư trên cây đậu nành, một vấn đề quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Bệnh thán thư, gây ra bởi nấm Colletotrichum truncatum, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng đậu nành. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế cho thuốc trừ nấm hóa học là cần thiết, đặc biệt là các giải pháp thân thiện với môi trường và an toàn cho người tiêu dùng. Oligochitosan (OC), một dẫn xuất của chitin, đã được chứng minh là có khả năng kháng nấm và kích thích hệ miễn dịch của cây trồng. Việc kết hợp OC với ion kẽm (Zn2+) tạo ra phức chất oligochitosan-Zn2+, hứa hẹn mang lại hiệu quả phòng trừ bệnh cao hơn so với việc sử dụng OC hoặc Zn2+ riêng lẻ. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phức OC-Zn2+ trong việc phòng trừ nấm C. truncatum trên cây đậu nành, đồng thời xem xét ảnh hưởng của phức chất đến sinh trưởng và năng suất cây trồng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Kiểm Soát Bệnh Thán Thư

Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum truncatum gây ra là một trong những bệnh hại nghiêm trọng trên cây đậu nành, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng hạt. Bệnh có thể gây hại ở mọi giai đoạn sinh trưởng của cây, từ giai đoạn cây con đến giai đoạn hình thành quả. Triệu chứng bệnh bao gồm các vết đốm nâu đen trên lá, thân và quả, dẫn đến rụng lá, khô cành và giảm số lượng quả. Việc kiểm soát bệnh thán thư là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và chất lượng đậu nành, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự gia tăng của các chủng nấm kháng thuốc.

1.2. Giới Thiệu Về Oligochitosan OC và Ứng Dụng

Oligochitosan (OC) là một polysaccharide sinh học có nguồn gốc từ chitin, một thành phần chính của vỏ tôm, cua và các loài giáp xác khác. OC có nhiều ưu điểm vượt trội so với chitosan thông thường, bao gồm khả năng hòa tan tốt hơn trong nước, khả năng hấp thụ cao hơn và hoạt tính sinh học mạnh mẽ hơn. OC đã được chứng minh là có khả năng kháng nấm, kháng khuẩn và kích thích hệ miễn dịch của cây trồng. Do đó, OC được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp như một chất bảo vệ thực vật sinh học, giúp tăng cường sức đề kháng của cây trồng và phòng trừ các bệnh hại do nấm và vi khuẩn gây ra.

II. Thách Thức Phòng Trừ Nấm Colletotrichum Trên Đậu Nành 59 ký tự

Mặc dù thuốc trừ nấm hóa học có hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh thán thư, nhưng việc sử dụng chúng thường xuyên có thể dẫn đến nhiều vấn đề như sự phát triển của các chủng nấm kháng thuốc, ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào việc sử dụng chế phẩm sinh học để kiểm soát bệnh thán thư, tuy nhiên, hiệu quả của các chế phẩm này thường không ổn định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện môi trường và chủng nấm gây bệnh. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách đánh giá hiệu quả của phức OC-Zn2+, một giải pháp mới hứa hẹn mang lại hiệu quả phòng trừ bệnh cao hơn và bền vững hơn.

2.1. Tác Hại Của Thuốc Trừ Nấm Hóa Học Truyền Thống

Việc lạm dụng thuốc trừ nấm hóa học trong nông nghiệp gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Thứ nhất, các chủng nấm gây bệnh có thể phát triển khả năng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các loại thuốc trừ nấm. Thứ hai, thuốc trừ nấm hóa học có thể gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Thứ ba, dư lượng thuốc trừ nấm trên nông sản có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai. Do đó, việc giảm thiểu sử dụng thuốc trừ nấm hóa học và tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn là một yêu cầu cấp thiết.

2.2. Hạn Chế Của Các Chế Phẩm Sinh Học Hiện Tại

Mặc dù các chế phẩm sinh học có nhiều ưu điểm như an toàn cho môi trường và sức khỏe con người, nhưng hiệu quả của chúng thường không ổn định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng), chủng nấm gây bệnh và phương pháp ứng dụng. Ngoài ra, một số chế phẩm sinh học có thể có giá thành cao hơn so với thuốc trừ nấm hóa học, làm hạn chế khả năng tiếp cận của nông dân. Do đó, cần có thêm nghiên cứu để cải thiện hiệu quả và giảm giá thành của các chế phẩm sinh học, đồng thời tìm kiếm các giải pháp mới kết hợp giữa chế phẩm sinh học và các biện pháp canh tác khác.

III. Phương Pháp Chế Tạo Phức Oligochitosan Zn2 53 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và đánh giá hiệu quả của phức oligochitosan-Zn2+ trong việc phòng trừ nấm Colletotrichum truncatum trên cây đậu nành. Quy trình chế tạo phức bao gồm việc điều chỉnh khối lượng phân tử của chitosan thành oligochitosan (OC) thông qua phương pháp chiếu xạ gamma kết hợp với oxy hóa bằng H2O2. Sau đó, OC được kết hợp với ion kẽm (Zn2+) theo tỷ lệ mol nhất định để tạo thành phức chất. Các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của phức OC-Zn2+ được đánh giá kỹ lưỡng để xác định công thức và điều kiện chế tạo tối ưu. Nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá hiệu quả của phức chất trong điều kiện phòng thí nghiệm và nhà kính, trước khi thử nghiệm trên đồng ruộng.

3.1. Quy Trình Chế Tạo Oligochitosan Bằng Chiếu Xạ Gamma

Quy trình chế tạo oligochitosan (OC) trong nghiên cứu này sử dụng phương pháp chiếu xạ gamma kết hợp với oxy hóa bằng H2O2. Phương pháp này cho phép kiểm soát khối lượng phân tử của OC một cách hiệu quả và đồng đều. Chitosan được hòa tan trong dung dịch acid acetic loãng, sau đó được chiếu xạ gamma với liều lượng phù hợp. Đồng thời, một lượng nhỏ H2O2 được thêm vào để tăng cường quá trình cắt mạch chitosan, tạo thành OC có khối lượng phân tử mong muốn. Quá trình chiếu xạ và oxy hóa được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của OC.

3.2. Tạo Phức Oligochitosan Zn2 và Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Mol

Sau khi chế tạo oligochitosan (OC), OC được kết hợp với ion kẽm (Zn2+) để tạo thành phức chất oligochitosan-Zn2+. Quá trình tạo phức được thực hiện bằng cách trộn dung dịch OC với dung dịch muối kẽm (ZnSO4 hoặc Zn(NO3)2) theo tỷ lệ mol nhất định. Tỷ lệ mol giữa OC và Zn2+ được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả phòng trừ bệnh cao nhất. Các tỷ lệ mol khác nhau được thử nghiệm và đánh giá dựa trên khả năng kháng nấm của phức chất trong điều kiện phòng thí nghiệm và nhà kính.

IV. Kết Quả Hiệu Quả Phòng Trừ Nấm Trên Đậu Nành 50 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy phức oligochitosan-Zn2+ có hiệu quả phòng trừ nấm Colletotrichum truncatum gây bệnh thán thư trên cây đậu nành. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, phức chất ức chế sự phát triển của nấm C. truncatum một cách đáng kể. Trong điều kiện nhà kính và đồng ruộng, việc sử dụng phức OC-Zn2+ giúp giảm tỷ lệ và chỉ số bệnh thán thư trên cây đậu nành. Ngoài ra, phức chất còn có tác dụng kích thích sinh trưởng và tăng năng suất cây đậu nành. Các kết quả này cho thấy phức oligochitosan-Zn2+ là một giải pháp tiềm năng để kiểm soát bệnh thán thư trên cây đậu nành, thay thế cho thuốc trừ nấm hóa học.

4.1. Khả Năng Ức Chế Nấm Colletotrichum Trong Phòng Thí Nghiệm

Trong điều kiện phòng thí nghiệm, phức oligochitosan-Zn2+ thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum truncatum. Các thí nghiệm được thực hiện bằng cách cấy nấm C. truncatum trên môi trường thạch PDA có bổ sung phức OC-Zn2+ với các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy, phức chất làm giảm đáng kể tốc độ phát triển của sợi nấm và hình thành bào tử. Hiệu quả ức chế tăng lên khi nồng độ của phức chất tăng lên, cho thấy mối tương quan giữa nồng độ và khả năng kháng nấm.

4.2. Giảm Tỷ Lệ Bệnh Thán Thư và Tăng Năng Suất Trên Ruộng

Trong điều kiện nhà kính và đồng ruộng, việc sử dụng phức oligochitosan-Zn2+ giúp giảm tỷ lệ và chỉ số bệnh thán thư trên cây đậu nành. Các thí nghiệm được thực hiện bằng cách phun dung dịch phức OC-Zn2+ lên cây đậu nành và theo dõi sự phát triển của bệnh. Kết quả cho thấy, các cây được xử lý bằng phức chất có tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh thấp hơn đáng kể so với các cây đối chứng. Ngoài ra, phức OC-Zn2+ còn có tác dụng kích thích sinh trưởng và tăng năng suất cây đậu nành, thể hiện qua chiều cao cây, số lượng quả trên cây và khối lượng hạt.

V. Ứng Dụng Triển Vọng Của Phức Oligochitosan Zn2 54 ký tự

Nghiên cứu này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi của phức oligochitosan-Zn2+ trong nông nghiệp, đặc biệt là trong việc kiểm soát bệnh thán thư trên cây đậu nành và các loại cây trồng khác. Phức chất có thể được sử dụng như một chất bảo vệ thực vật sinh học, giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm hóa học và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, việc sử dụng phức OC-Zn2+ còn có thể giúp tăng cường sức đề kháng của cây trồng và cải thiện chất lượng nông sản. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng phức chất, đồng thời đánh giá hiệu quả của phức chất trên các loại cây trồng khác.

5.1. Tiềm Năng Thay Thế Thuốc Trừ Nấm Hóa Học Độc Hại

Phức oligochitosan-Zn2+ có tiềm năng lớn để thay thế thuốc trừ nấm hóa học độc hại trong nông nghiệp. Phức chất có nguồn gốc sinh học, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Việc sử dụng phức OC-Zn2+ giúp giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường và dư lượng thuốc trừ nấm trên nông sản, đồng thời bảo vệ sức khỏe của nông dân và người tiêu dùng.

5.2. Nghiên Cứu Mở Rộng Trên Các Loại Cây Trồng Khác

Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của phức oligochitosan-Zn2+ trên các loại cây trồng khác. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng OC và phức chất của OC với các ion kim loại khác có hiệu quả trong việc kiểm soát nhiều loại bệnh hại trên nhiều loại cây trồng khác nhau. Do đó, việc mở rộng nghiên cứu về phức OC-Zn2+ trên các loại cây trồng khác có thể mang lại những kết quả tích cực và góp phần vào việc phát triển nền nông nghiệp bền vững.

VI. Kết Luận Phức OC Zn2 Giải Pháp Bền Vững 50 ký tự

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của phức oligochitosan-Zn2+ như một giải pháp bền vững để kiểm soát bệnh thán thư trên cây đậu nành. Phức chất không chỉ có hiệu quả trong việc phòng trừ bệnh mà còn có tác dụng kích thích sinh trưởng và tăng năng suất cây trồng. Việc sử dụng phức OC-Zn2+ có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm hóa học và bảo vệ môi trường. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và nông dân để đưa phức oligochitosan-Zn2+ vào ứng dụng thực tiễn, góp phần vào việc phát triển nền nông nghiệp an toàn và bền vững.

6.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phức Oligochitosan Zn2

Phức oligochitosan-Zn2+ có nhiều ưu điểm vượt trội so với các giải pháp kiểm soát bệnh thán thư khác. Phức chất có nguồn gốc sinh học, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Phức chất có hiệu quả phòng trừ bệnh cao và bền vững. Phức chất có tác dụng kích thích sinh trưởng và tăng năng suất cây trồng. Phức chất có thể được sản xuất với chi phí hợp lý và dễ dàng ứng dụng trong thực tiễn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Phát Triển

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng phức oligochitosan-Zn2+. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của phức chất trên các loại cây trồng khác và trong các điều kiện môi trường khác nhau. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và nông dân để đưa phức oligochitosan-Zn2+ vào ứng dụng thực tiễn, góp phần vào việc phát triển nền nông nghiệp an toàn và bền vững.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Oligochitosan (OC) là loại polysaccharide tự nhiên có khối lượng phân tử (KLPT) thấp được chế tạo bằng phương pháp cắt mạch chitosan bởi các tác nhân như enzyme, hóa học và bức xạ. OC đã được nghiên cứu và minh chứng là không độc, có khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh, có hiệu ứng kích kháng và phòng trừ đối với nhiều loại bệnh gây hại trên thực vật. OC có KLPT < 10 kDa thể hiện hiệu ứng kích kháng bệnh hiệu quả. Cũng như chitosan, OC có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại như Cu2+, Zn2+, Mn2+, Fe2+,… thông qua liên kết phối trí với nhóm amin (–NH2) và nhóm hydroxyl (–OH) trong phân tử OC, làm tăng cường khả năng kháng khuẩn, kháng nấm.

Trong đó, phức OC-Zn2+ được quan tâm nghiên cứu và sử dụng phòng trừ bệnh cho cây trồng. Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sự sinh trưởng, phát triển và có vai trò trong việc tăng cường các phản ứng phòng vệ của cây trồng. Một số nghiên cứu đã minh chứng phức OC-Zn2+ có khả năng kháng vi khuẩn, nấm bệnh cao hơn từ 2 − 8 lần so với OC và 4 − 16 lần so với Zn2+. Ngoài ra, việc sử dụng kẽm trên thực vật còn làm tăng tích lũy vi chất dinh dưỡng thiết yếu trong nông sản mà thường thiếu hụt trong chế độ ăn uống của con người.

Vì vậy, phức OC-Zn2+ là loại vật liệu tiềm năng có thể ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp an toàn. Trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, đậu nành (Glycine max) là cây trồng quan trọng vì là cây thực phẩm lâu đời, là nguồn cung cấp protein cho người và vật nuôi. Diện tích trồng đậu nành tại Việt Nam theo thống kê đến năm 2020 là 166.000 ha với sản lượng đạt 265.000 tấn nhưng chỉ đủ cung cấp 8 − 10% cho nhu cầu sử dụng trong nước. Vì vậy, phát triển sản xuất đậu nành để đáp ứng nhu cầu là hướng đi đúng đắn.

Xu hướng toàn cầu trong sản xuất nông nghiệp an toàn nói chung và đậu nành nói riêng, việc kiểm soát các loại bệnh hại thường xuyên do nấm Colletotrichum truncatum, Fusarium solani,… bằng chế phẩm như phức OC-Zn2+ là cần thiết. Tuy nhiên, tác động của phức OC-Zn2+ đối với mỗi loại cây trồng và mỗi loại vi sinh vật gây bệnh là khác nhau, trong đó khả năng phòng trừ bệnh thán thư của phức trên cây đậu nành do nấm C. truncatum chưa được nghiên cứu. Vì các lý do trên, chúng tôi chọn và thực hiện đề tài “Nghiên cứu chế tạo và khảo sát hiệu quả phòng trừ nấm Colletotrichum truncatum gây bệnh thán thư trên cây đậu nành (Glycine max) của phức oligochitosan-Zn2+” Với mục tiêu: Nghiên cứu chế tạo sản phẩm phức oligochitosan-Zn2+ có hiệu 2 lực phòng trừ bệnh thán thư hiệu quả trên cây đậu nành để ứng dụng làm chất bảo vệ cây trồng nguồn gốc sinh học, phục vụ phát triển nông nghiệp an toàn, bền vững.

Nội dung chính của luận án Nghiên cứu chế tạo oligochitosan (OC) có khối lượng phân tử (KLPT) từ 2 − 8 kDa bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co60 kết hợp với sử dụng tác nhân oxi hóa H2O2 nồng độ thấp và xác định các đặc trưng tính chất của OC. Nghiên cứu chế tạo phức OC-Zn2+ và xác định đặc trưng tính chất của phức. Nghiên cứu hiệu lực kháng nấm Colletotrichum truncatum của phức OC-Zn2+ trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro). Nghiên cứu hiệu ứng kích tạo enzyme chitinase và các chỉ tiêu tăng trưởng của cây đậu nành được xử lý với phức OC-Zn2+ và gây nhiễm nấm C.

truncatum gây bệnh thán thư trong thí nghiệm nhà kính. Đánh giá hiệu quả phòng trừ bệnh và hiệu lực nông học của phức OC-Zn2+ đối với cây đậu nành trên thí nghiệm đồng ruộng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3. Ý nghĩa khoa học Luận án đóng góp dữ liệu khoa học đối với phương pháp điều chỉnh giảm KLPT chitosan bằng chiếu xạ gamma Co60 kết hợp với H2O2.

Sự kết hợp giữa hai tác nhân đã làm giảm liều xạ, tạo ra OC có KLPT thấp nhưng không làm thay đổi đáng kể cấu trúc hóa học so với chitosan ban đầu. Đã xác định được hiệu suất cắt mạch (Gs) đối với các dung dịch: chitosan 4%, chitosan 4% + 0,5% H2O2, và chitosan 2% + 0,5% H2O2 tương ứng là 0,40; 0,67; và 0,74 µmol/J. Đã chế tạo thành công dung dịch phức OC-Zn2+ với tỷ lệ mol −NH2/Zn2+ là 1/0,25; 1/0,5; 1/1 và khảo sát các tính chất đặc trưng của phức. Đã thiết lập mô hình cấu trúc liên kết phối trí giữa OC với Zn2+ chủ yếu theo dạng cầu nối, dạng phức có độ ổn định tốt hơn so với cấu trúc dạng treo.

Kết quả nghiên cứu hiệu lực sinh học của phức OC-Zn2+ cho thấy phức thể hiện lực kháng nấm C. truncatum và hiệu ứng kích tạo enzyme chitinase trên cây đậu nành theo kiểu tác động đồng vận giữa OC và Zn2+. Phức OC-Zn2+ làm giảm tỷ lệ và chỉ số bệnh thán thư trên đậu nành, và tăng năng suất đậu nành đạt 19,2% so với đối chứng và cao hơn so với OC (11,9%). Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của luận án là cơ sở để xây dựng quy trình sản xuất OC và phức OC- Zn2+ với OC có KLPT và tỷ lệ mol −NH2/Zn2+ khác nhau bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co60 kết hợp H2O2 nồng độ thấp nhằm giảm liều xạ và giảm giá thành sản phẩm, đồng thời có thể triển khai sản xuất quy mô lớn trên máy chiếu xạ công nghiệp.

Sản phẩm OC và phức OC-Zn2+ tạo ra từ kết quả của luận án ngoài mục đích ứng dụng kiểm soát bệnh hại thực vật để thay thế thuốc bảo vệ thực vật độc hại, mà còn có tiềm năng ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi, thực phẩm và dược phẩm,. Những đóng góp mới của luận án 1. Đã chế tạo thành công phức OC-Zn2+ với tỷ lệ phần mol (−NH2/Zn2+) và OC KLPT khác nhau và đã xác định một số đặc trưng tính chất của phức OC-Zn2+. Phức OC- Zn2+ từ OC 5,1 kDa, tỷ lệ phần mol 1/0,5 có cấu trúc phức chủ yếu là dạng cầu nối ổn định đạt hơn 92% lượng Zn2+ liên kết phối trí với OC.

Đã đánh giá phức OC-Zn2+ có hiệu quả phòng trừ nấm Colletotrichum truncatum gây bệnh thán thư, cải thiện chỉ tiêu sinh trưởng và gia tăng năng suất đối với cây đậu nành. Đã chứng minh được hiệu quả phòng trừ nấm bệnh của phức phụ thuộc vào KLPT OC và nồng độ OC-Zn2+ sử dụng. Kết quả đạt được trong nội dung luận án góp phần làm cơ sở khoa học và ý nghĩa thực tiễn để nghiên cứu ứng dụng chế phẩm nông dược an toàn phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững, nâng giá trị nông phẩm, và gia tăng hiệu quả kinh tế. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Nguồn gốc, đặc trưng cấu trúc của chitosan và oligochitosan 1. Chitosan Trong thực tiễn, chitosan thường được tách chiết ở quy mô lớn từ nguồn chitin vỏ tôm, cua, mai mực, đây là những nguồn phế phụ phẩm từ các nhà máy chế biến thủy hải sản (Hình 1. Trong tự nhiên, chitin tồn tại ở cả thực vật và động vật, là một polysaccharide có trữ lượng lớn, xếp thứ 2 sau cellulose [1].1: Nguồn nguyên liệu chế tạo chitin và chitosan [2] Chitin không tan trong nước, axít loãng, kiềm loãng và đặc, ancol, và hầu hết các dung môi hữu cơ. Chitin tan trong axít vô cơ đặc như HCl, H2SO4, H3PO4 và thường kèm theo sự giảm khối lượng phân tử.

Chitin tan trong một số dung môi hữu cơ có chứa clorua liti như: N,N-dimetylacetamid - 5% LiCl và N-etyl pyrrolydon - LiCl [3, 4]. Tuy nhiên, với đặc thù cấu trúc và dung môi hòa tan chitin làm hạn chế khả năng ứng dụng, do vậy nhiều nghiên cứu biến tính chitin đã được thực hiện. Chuyển hóa chitin thành chitosan là một trong những sản phẩm biến tính phổ biến. Chitosan là một trong những polysaccharide tự nhiên có phạm vi ứng dụng rộng rãi do có những đặc tính như không độc, có khả năng phân hủy sinh học, kháng khuẩn, kháng nấm và có tính tương hợp sinh học [3].

Chitosan là một copolymer phân hủy sinh học bao gồm các đơn vị D– glucosamine (GluN) và N–acetyl-D-glucosamine (GluNAc), là sản phẩm thu được từ quá trình deacetyl hóa tách nhóm acetyl khỏi nhóm amino ở vị trí C2 (Hình 1.2: Công thức cấu tạo của chitosan [2, 3] Chitosan là chỉ những sản phẩm deacetyl của chitin đạt hơn 50% [5]. Đơn vị cấu tạo trong phân tử chitosan là D–glucosamine (Hình 1.2a), nhưng trên thực tế mạch phân tử chitosan vẫn tồn tại nhóm acetyl, đan xen do sự deacetyl hóa chưa hoàn toàn (Hình 1. Trong phân tử chitosan, các mắt xích được liên kết với nhau như sau [4]: - Liên kết β-glycoside mỗi mắt xích lệch nhau một góc 180° tạo nên mạch xoắn - Tương tác Vander Waals (d = 0,3 – 0,6 μm) - Khi khoảng cách giữa các mắt xích quá nhỏ (0,3 µm), giữa chúng xuất hiện liên kết hydro, do tương tác giữa nhóm –OH và –NH2 trong phân tử. Chitosan có cấu trúc tinh thể về thực chất không đổi so với cấu trúc của chitin.

Ở trạng thái tự nhiên, chitosan là chất rắn, xốp nhẹ, hình vảy có thể xay nhỏ với kích thước khác nhau. Chitosan có màu trắng hoặc vàng nhạt, không mùi, không vị và có một số đặc trưng như liệt kê trên Bảng 1. Trong chitin có nhiều liên kết hydro nên chúng dễ bị phân chia nhỏ ở nhiệt độ cao. Đặc tính hóa học này làm cho chitin khó hòa tan trong nước, axít loãng, ancol, hoặc trong những dung môi hữu cơ dưới điều kiện bình thường.

Trái lại, chitosan do có nhóm –NH2 tự do, không tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như axít formic, axít adipic, axít acetic, axít lactic,. trong trường hợp này nhóm amin tự do bắt đầu hình thành nhóm –NH3+ [6]. Nhờ đặc tính này mà chitosan có giá trị hơn chitin cho những ứng dụng trong công nghiệp, có giá trị thương mại cao và có thể chế tạo thành nhiều dạng khác nhau như màng mỏng, sợi, bột,.1: Một số thông số đặc trưng của chitin và chitosan [4, 6] Thông số Chitin Chitosan Tên hóa học Polyacetylaminglucoza Polyaminoglucoza Công thức phân tử (C8H13NO5)n (C6H11NO4)n Khối lượng phân tử (203,21)n (161,17)n Hàm lượng nitơ lý thuyết 6,9% 8,7% Hàm lượng nitơ thực tế 6% – 7% 7% – 8,4% Khối lượng phân tử trung bình 3×105 – 5×105 1×105 – 3×105 Độ deacetyl hóa 10% – 15% > 50% Độ ẩm < 10% < 10% Hàm lượng tro < 2% < 1% Hàm lượng protein < 0,5% < 0,3% Một thông số rất quan trọng của chitosan là độ deacetyl hóa (ĐĐA%) hoặc độ acetyl hóa (ĐA% = 100 – ĐĐA%). Thực chất là sự khác nhau về hàm lượng của nhóm –NHCOCH3 và nhóm –NH2 trong chitin và chitosan [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hiệu quả phòng trừ nấm Colletotrichum truncatum trên cây đậu nành bằng phức oligochitosan-Zn2+" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng phức hợp oligochitosan-Zn2+ để kiểm soát nấm Colletotrichum truncatum, một tác nhân gây bệnh nghiêm trọng trên cây đậu nành. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra hiệu quả của phương pháp này trong việc giảm thiểu thiệt hại do nấm gây ra mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học, thân thiện với môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phòng trừ bệnh hại cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu khả năng kháng nấm ceratocystis sp gây bệnh chết héo keo tai tượng tại vườm ươm bằng thuốc hóa học, nơi nghiên cứu về các biện pháp hóa học trong phòng trừ nấm bệnh.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá đặc điểm nông sinh học của các dòng cà chua chống chịu bệnh sương mai chọn tạo bằng chỉ thị phân tử cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về việc phát triển giống cây trồng kháng bệnh thông qua công nghệ hiện đại.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số tổ hợp ngô lai mới tại trường đại học nông lâm thái nguyên, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của các giống cây trồng mới và khả năng chống chịu bệnh tật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp phòng trừ bệnh hại trong nông nghiệp.