Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Đức Thuận, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9310110) tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Khánh và TS. Phạm Kim Thư (năm 2024).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo các lý thuyết tăng trưởng kinh tế (Solow, 1957; Lucas, 1988; Romer, 1994), nguồn gốc chính của tăng trưởng kinh tế bao gồm sự gia tăng các yếu tố đầu vào và việc cải thiện hiệu quả, năng suất. Trong nền kinh tế Việt Nam, ngành chế biến thủy sản giữ vai trò ngành kinh tế mũi nhọn trong lĩnh vực chế biến, chế tạo và hội nhập quốc tế. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2022 đạt khoảng 11 tỷ USD, đưa Việt Nam thành quốc gia đứng thứ 3 thế giới về sản xuất, chế biến và xuất khẩu thủy sản (đóng góp khoảng 1 triệu tấn tôm nuôi trên tổng số 6 triệu tấn của thế giới, cùng sản lượng lớn cá tra).

Tuy nhiên, trong giai đoạn 2015–2020, toàn ngành có trung bình trên 1.000 doanh nghiệp hoạt động mỗi năm, trong đó hơn 75% là doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Phần lớn doanh nghiệp đối mặt với khó khăn về vốn, lao động, công nghệ sản xuất chưa cao, chủ yếu chế biến thô nên hiệu quả kỹ thuật (TE) và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) chưa tương xứng với tiềm năng.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba vấn đề chính:

  1. Các nghiên cứu năng suất tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo các chỉ tiêu bộ phận (năng suất vốn, năng suất lao động), ít công trình nghiên cứu đồng thời TE và TFP cho ngành chế biến thủy sản.
  2. Các ước lượng TFP trước đây thường dựa vào hạch toán tăng trưởng hoặc phương pháp hai bước của Levinsohn & Petrin (2003) với giả định đồng nhất công nghệ giữa các nhóm doanh nghiệp, ít áp dụng phương pháp bán tham số của Wooldridge (2009) và chưa phân rã đầy đủ các thành phần như hiệu quả quy mô (SEC) hay khoảng cách công nghệ (TGC) qua mô hình đường biên sản xuất chung.
  3. Các nghiên cứu thực nghiệm về yếu tố tác động chủ yếu tập trung vào đặc điểm nội tại của doanh nghiệp, thiếu sự tích hợp có hệ thống các yếu tố môi trường kinh doanh và hạ tầng sản xuất.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về TE và TFP của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam, qua đó xây dựng căn cứ khoa học cho các giải pháp nâng cao TE và TFP của ngành.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về TE và TFP ở cấp độ doanh nghiệp.
    2. Lựa chọn mô hình thích hợp để ước lượng TE và TFP cho ngành chế biến thủy sản Việt Nam.
    3. Phân tích thực trạng hoạt động, ước lượng mức TE và mức đóng góp của TFP vào sản lượng giai đoạn 2015–2020.
    4. Phân rã các thành phần tăng trưởng TFP (thay đổi hiệu quả kỹ thuật, tiến bộ công nghệ, thay đổi hiệu quả quy mô, thay đổi khoảng cách công nghệ).
    5. Xây dựng mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp và môi trường kinh doanh đến TE và TFP, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp.
  • Câu hỏi nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
    • (1) TE, TFP là gì?
    • (2) Có những cách tiếp cận nào trong đo lường, phân tích TE, TFP?
    • (3) Thực trạng về TE, TFP của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam giai đoạn vừa qua như thế nào?
    • (4) Những nhân tố nào tác động đến TE, TFP của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam?
    • (5) Những vấn đề đặt ra và các giải pháp, kiến nghị cần thực hiện nhằm nâng cao TE, TFP của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kỹ thuật (TE) và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến thủy sản.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp thuộc ngành kinh tế cấp 3 mã 102 (chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản) theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC 2018 ban hành kèm Quyết định 27/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm từ năm 2015 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm quốc tế

Tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế theo các nhóm phương pháp đo lường và nhóm nhân tố tác động:

  • Phương pháp đo lường TE và TFP:
    • Phương pháp phi tham số: Farrell (1957) đặt nền móng cho việc đo lường TE dựa trên hàm khoảng cách. Charnes, Cooper và Rhodes (1978) phát triển mô hình Phân tích bao dữ liệu (DEA) định hướng đầu vào với giả định hiệu suất không đổi theo quy mô (CRS), sau đó Banker, Charnes và Cooper (1984) mở rộng cho trường hợp hiệu suất thay đổi theo quy mô (VRS). Caves và cộng sự (1982) cùng Färe và cộng sự (1994) xây dựng mô hình chỉ số Malmquist TFP để phân rã TFP thành thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) và tiến bộ công nghệ (TC). Kỹ thuật Bootstrap được Simar và Wilson (1998, 1999) đề xuất nhằm xử lý nhiễu thống kê và quan sát ngoại lai trong DEA.
    • Phương pháp hàm sản xuất gộp và bán tham số: Olley và Pakes (1996) dùng biến đầu tư để kiểm soát nội sinh và sốc năng suất; Levinsohn và Petrin (2003) thay thế biến đầu tư bằng chi phí đầu vào trung gian. Wooldridge (2009) phát triển phương pháp bán tham số sử dụng hệ thống GMM/IV nhằm khắc phục vấn đề nhận dạng đa cộng tuyến trong thủ tục hai bước của Levinsohn & Petrin và Bond & Söderbom (2005).
    • Phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA) và Meta-frontier: Aigner, Lovell và Schmidt (1977), Meeusen và van den Broeck (1977) giới thiệu SFA tách biệt sai số thành nhiễu ngẫu nhiên và phi hiệu quả. Kỹ thuật đường biên sản xuất chung (meta-frontier) được Battese và cộng sự (2002, 2004), O'Donnell và cộng sự (2008) thiết lập và Oh và Lee (2010) mở rộng thành mô hình chỉ số Malmquist toàn cục (Global Malmquist Index), giúp loại bỏ sự chệch do giả định các nhóm doanh nghiệp có chung công nghệ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến TE và TFP:
    • Đặc điểm doanh nghiệp: Hoạt động xuất khẩu được chứng minh thúc đẩy năng suất thông qua cơ chế học hỏi (Helpman, 1987; Grossman & Helpman, 1991; Bernard & Jensen, 1999; Wagner, 2007), tuy nhiên một số nghiên cứu ghi nhận tác động hạn chế hoặc ngược chiều (Richards, 2001; Konya, 2004; Reppas & Christopoulos, 2005). Quy mô và tuổi doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả nhờ tích lũy kinh nghiệm và tiếp cận nguồn lực (Pitt & Lee, 1981; Admassie & Matambalya, 2002; Chu & Kalirajan, 2011), nhưng cũng có thể giảm hiệu quả nếu phát sinh chi phí quản lý hoặc công nghệ lạc hậu (Nikaido, 2004; Harris & Moffat, 2015). Đòn bẩy tài chính và quyền sở hữu cũng được phân tích bởi Aghion và cộng sự (2010), Bloom và cộng sự (2010a, 2010b), Barbera và Moores (2013).
    • Môi trường kinh doanh và thể chế: Hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất hỗ trợ giảm chi phí vận hành và lan tỏa công nghệ (Zheng và cộng sự, 2017). Thể chế kinh tế minh bạch, bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng giảm chi phí phi chính thức và khuyến khích đầu tư dài hạn (Baumol, 1990; Aron, 2000; Acemoglu và cộng sự, 2005; LiPuma và cộng sự, 2011).

Các nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu vĩ mô như Lê Xuân Bá và Nguyễn Thị Tuệ Anh (2006) chỉ ra hơn 90% tăng trưởng giai đoạn 1990–2004 dựa vào tích lũy vốn và lao động; Nguyễn Thị Cành (2009) ước lượng hàm Cobb-Douglas. Ứng dụng SFA và DEA truyền thống được thực hiện bởi Nguyễn Khắc Minh và cộng sự (2006) trên 1.492 doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2000–2003 (TE trung bình 49,9%), Hưng và cộng sự (2010) đối với ngành chế tạo (TE trung bình 62%), và Duong (2016) đối với doanh nghiệp FDI (TE đạt 60%). Phương pháp meta-frontier được Bao (2012), Tung (2014), Viet và cộng sự (2018), Nguyễn Văn và cộng sự (2019), Minh và cộng sự (2019) bước đầu áp dụng cho dữ liệu doanh nghiệp công nghiệp.

Vị trí và giải quyết khoảng trống của luận án

Luận án kết hợp đồng thời phương pháp phi tham số DEA định hướng đầu vào VRS, chỉ số Malmquist toàn cục (Global Malmquist), phương pháp bán tham số Wooldridge (2009) và hệ thống hồi quy dữ liệu mảng (Tobit, POLS, FEM, REM, FGLS) để lượng hóa toàn diện TE, TFP và phân tích đa chiều các nhân tố ảnh hưởng (nội tại doanh nghiệp và môi trường cấp tỉnh PCI) cho ngành chế biến thủy sản Việt Nam giai đoạn 2015–2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE): Khả năng tối thiểu hóa các yếu tố đầu vào để sản xuất một mức đầu ra cho trước (định hướng đầu vào), hoặc khả năng đạt mức đầu ra tối đa từ một lượng đầu vào xác định (định hướng đầu ra). Giá trị TE nằm trong khoảng $(0, 1]$; khi $\text{TE} = 1$, doanh nghiệp đạt hiệu quả kỹ thuật tối đa và nằm trên đường biên sản xuất.
  • Năng suất nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP): Thước đo phản ánh phần sản lượng gia tăng không giải thích được bởi sự gia tăng đơn thuần của các yếu tố đầu vào truyền thống (vốn, lao động), phát sinh từ đổi mới công nghệ, hợp lý hóa sản xuất, cải tiến quản lý và nâng cao kỹ năng lao động.
  • Phân rã tăng trưởng TFP: Biến động TFP (TFPC) được phân rã thành thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) và tiến bộ công nghệ (TC). Trong mô hình Malmquist toàn cục (Global Malmquist), TEC tiếp tục được phân tách thành thay đổi hiệu quả kỹ thuật thuần (PEC) và thay đổi hiệu quả quy mô (SEC); đồng thời phản ánh thay đổi khoảng cách hoạt động tối ưu (BPC) và thay đổi khoảng cách công nghệ (TGC).

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  1. Ước lượng TE: Sử dụng mô hình DEA định hướng đầu vào với giả định hiệu suất thay đổi theo quy mô (VRS - Variable Returns to Scale) nhằm phản ánh đúng điều kiện hoạt động của các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.
  2. Ước lượng đóng góp của TFP vào sản lượng: Sử dụng phương pháp bán tham số của Wooldridge (2009), giải quyết khiếm khuyết nội sinh và đồng thời của hàm sản xuất dạng hàm Cobb-Douglas/Translog thông qua các công cụ biến trễ và đầu vào trung gian.
  3. Phân rã biến động TFP: Áp dụng mô hình chỉ số Malmquist truyền thống và mô hình chỉ số Malmquist toàn cục (Global Malmquist Index của Oh & Lee, 2010).
  4. Mô hình kinh tế lượng phân tích các nhân tố tác động:
    • Mô hình hồi quy Tobit: Dùng để phân tích các yếu tố tác động đến TE, do biến phụ thuộc TE là biến bị chặn hai đầu trong đoạn $[0, 1]$.
    • Mô hình hồi quy dữ liệu mảng: Sử dụng các phương pháp POLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), và Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để ước lượng tác động của các nhân tố đến TFP, kết hợp kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp.

Nguồn dữ liệu và hệ thống biến nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu điều tra doanh nghiệp thường niên của Tổng cục Thống kê (GSO) giai đoạn 2015–2020 đối với các doanh nghiệp mã ngành VSIC 102 và Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) công bố.
  • Các biến đầu vào và đầu ra trong ước lượng TE và TFP:
    • Đầu ra ($Y$): Doanh thu thuần hoặc Giá trị gia tăng của doanh nghiệp.
    • Đầu vào: Vốn ($K$ - tổng tài sản/tài sản cố định), Lao động ($L$ - số lượng lao động bình quân), Đầu vào trung gian ($M$ - chi phí nguyên vật liệu, dịch vụ mua ngoài).
  • Các biến độc lập trong mô hình tác động:
    • Nhóm đặc điểm doanh nghiệp: Hoạt động xuất khẩu (biến giả), Quy mô doanh nghiệp (logarit tổng tài sản/lao động), Số năm hoạt động (tuổi doanh nghiệp), Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (dư nợ trên vốn chủ sở hữu), Loại hình sở hữu (doanh nghiệp nhà nước, ngoài nhà nước, FDI).
    • Nhóm môi trường sản xuất kinh doanh: Hoạt động trong khu công nghiệp/khu chế xuất (biến giả), Chất lượng thể chế kinh tế địa phương (chỉ số PCI của tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về TE và TFP. Nội dung tập trung phân loại các phương pháp đo lường (phi tham số DEA, chỉ số Malmquist; tham số SFA, hàm sản xuất gộp; bán tham số Olley-Pakes, Levinsohn-Petrin, Wooldridge) và các nhóm nhân tố ảnh hưởng. Tác giả xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính tại Việt Nam và thiết lập khung phân tích của luận án kết nối giữa ước lượng hiệu quả kỹ thuật, phân rã năng suất nhân tố tổng hợp và kiểm định tác động của các yếu tố nội tại cùng môi trường thể chế.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu về TE và TFP của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở toán học và kinh tế lượng của các phương pháp được sử dụng:

  • Thiết lập hàm khoảng cách đầu vào, công thức tính toán chỉ số TE theo mô hình DEA-VRS.
  • Thiết lập quy trình ước lượng hàm sản xuất bằng phương pháp bán tham số Wooldridge (2009) để rút ra chỉ số TFP cấp doanh nghiệp.
  • Xây dựng thuật toán phân rã TFP theo chỉ số Malmquist truyền thống thành $\text{TEC} \times \text{TC}$ và chỉ số Malmquist toàn cục thành các thành phần $\text{PEC}$, $\text{SEC}$, $\text{BPC}$, $\text{TGC}$.
  • Trình bày dạng hàm mô hình Tobit đối với biến phụ thuộc TE và hệ thống mô hình POLS/FEM/REM/FGLS đối với biến phụ thuộc TFP; quy trình xử lý dữ liệu điều tra doanh nghiệp GSO mã ngành VSIC 102 và ghép nối chỉ số PCI giai đoạn 2015–2020.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam giai đoạn 2015 - 2020

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm về thực trạng sản xuất kinh doanh, điểm TE, năng suất bộ phận, mức đóng góp của TFP và phân rã tăng trưởng TFP của ngành trong giai đoạn 6 năm:

  • Cơ cấu ngành: Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng trên 75% tổng số doanh nghiệp chế biến thủy sản.
  • Thực trạng hiệu quả kỹ thuật (TE): Mức TE trung bình của toàn ngành giai đoạn 2015–2020 đạt 73,3%. Kết quả hàm ý ngành có thể cắt giảm 26,7% lượng đầu vào sử dụng mà vẫn bảo đảm mức sản lượng đầu ra hiện tại. Phân tích theo hình thức sở hữu và quy mô chỉ ra doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp quy mô nhỏ có điểm TE thấp nhất.
  • Mức đóng góp của TFP: Đóng góp trung bình của TFP vào sản lượng của ngành đạt hệ số 2,124 (tức sản lượng tăng trung bình 2,124 lần nhờ các yếu tố ngoài tăng vốn và lao động đơn thuần).
  • Phân rã tăng trưởng TFP theo chỉ số Malmquist truyền thống: Tốc độ tăng TFP bình quân đạt 2,0%/năm, trong đó thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) đóng góp 1,0% và tiến bộ công nghệ (TC) đóng góp 1,0%.
  • Phân rã tăng trưởng TFP theo chỉ số Malmquist toàn cục: Tốc độ tăng TFP bình quân đạt 2,9%/năm, được đóng góp chính bởi thay đổi khoảng cách công nghệ (TGC) đạt 2,5% và thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) đạt 1,3%. Tuy nhiên, chỉ số thay đổi khoảng cách hoạt động tối ưu (BPC) suy giảm trung bình -0,9%, phản ánh tốc độ đổi mới và cải tiến công nghệ tại đường biên tốt nhất còn hạn chế, đóng vai trò là yếu tố kìm hãm tăng trưởng TFP chung của ngành.
Chỉ tiêu phân rã TFP Mô hình Malmquist truyền thống Mô hình Malmquist toàn cục
Tốc độ tăng trưởng TFP bình quân (TFPC) 2,0%/năm 2,9%/năm
Thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) 1,0%/năm 1,3%/năm
Tiến bộ công nghệ (TC) 1,0%/năm —
Thay đổi khoảng cách công nghệ (TGC) — 2,5%/năm
Thay đổi khoảng cách hoạt động tối ưu (BPC) — -0,9%/năm

Chương 4: Phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả kỹ thuật, năng suất nhân tố tổng hợp của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam

Chương 4 thực hiện kiểm định giả thuyết và ước lượng mô hình hồi quy kinh tế lượng đối với các yếu tố ảnh hưởng:

  • Kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), ma trận tương quan và kiểm định Hausman để chọn phương pháp ước lượng tối ưu (mô hình Tobit cho TE; mô hình FGLS/FEM khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan cho TFP).
  • Kết quả ước lượng các nhân tố tác động:
    • Hoạt động xuất khẩu: Tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến cả TE và TFP, xác nhận giả thuyết về hiệu ứng học hỏi từ xuất khẩu.
    • Số năm hoạt động (tuổi doanh nghiệp): Tác động tích cực đến cả TE và TFP, phản ánh lợi thế tích lũy kinh nghiệm quản lý và kỹ năng vận hành.
    • Tỷ lệ dư nợ trên vốn chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính): Tác động tiêu cực đến cả TE và TFP, cho thấy gánh nặng chi phí lãi vay và rủi ro tài chính làm giảm hiệu quả hoạt động.
    • Loại hình sở hữu nhà nước: Tác động tiêu cực đến cả TE và TFP so với các loại hình sở hữu khác.
    • Quy mô doanh nghiệp: Tác động thuận chiều đối với TE (doanh nghiệp lớn tận dụng hiệu quả kỹ thuật tốt hơn), nhưng tác động ngược chiều đối với TFP (tốc độ đổi mới sáng tạo và linh hoạt quản trị ở quy mô lớn chưa tương xứng).
    • Môi trường kinh doanh (KCN/KCX và chỉ số PCI): Doanh nghiệp đặt tại khu công nghiệp/khu chế xuất và tại các địa phương có chỉ số PCI cao đạt mức TE và TFP cao hơn rõ rệt.
Nhân tố tác động Chiều tác động đến TE (Mô hình Tobit) Chiều tác động đến TFP (Mô hình FGLS/FEM)
Hoạt động xuất khẩu Dương (+) Dương (+)
Số năm hoạt động của doanh nghiệp Dương (+) Dương (+)
Tỷ lệ dư nợ trên vốn chủ sở hữu Âm (-) Âm (-)
Loại hình sở hữu nhà nước Âm (-) Âm (-)
Quy mô doanh nghiệp Dương (+) Âm (-)
Vị trí trong KCN / KCX Dương (+) Dương (+)
Chất lượng thể chế cấp tỉnh (PCI) Dương (+) Dương (+)

Chương 5: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam

Dựa trên mục tiêu phát triển ngành thủy sản đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp chia theo ba nhóm chủ thể:

  1. Đối với các doanh nghiệp chế biến thủy sản: Tối ưu hóa việc sử dụng các yếu tố đầu vào để khắc phục mức lãng phí 26,7%; cơ cấu lại đòn bẩy tài chính; đẩy mạnh chế biến sâu các mặt hàng giá trị gia tăng (tôm, cá tra); tăng cường tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu; đổi mới công nghệ để cải thiện chỉ số BPC.
  2. Đối với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP): Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường quốc tế, hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ quản trị, xúc tiến thương mại tận dụng các FTA (CPTPP, EVFTA, RCEP), và hỗ trợ kết nối doanh nghiệp nhỏ tham gia chuỗi liên kết.
  3. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh (nâng cao chỉ số PCI), minh bạch thủ tục hành chính; hoàn thiện quy hoạch hạ tầng các khu công nghiệp, khu chế xuất chuyên ngành thủy sản; tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; có chính sách tín dụng ưu đãi cho đổi mới công nghệ chế biến sâu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và phương pháp luận

  • Luận án xây dựng khung nghiên cứu tích hợp phương pháp phi tham số DEA-VRS, chỉ số Malmquist toàn cục (Global Malmquist), và phương pháp bán tham số Wooldridge (2009) để đo lường TE và TFP ở cấp độ doanh nghiệp ngành chế biến thủy sản.
  • Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn giả định đồng nhất công nghệ giữa các nhóm doanh nghiệp, bằng cách phân rã chi tiết các thành phần TGC và BPC qua mô hình đường biên sản xuất chung.
  • Bổ sung vào hệ thống mô hình thực nghiệm các biến số đại diện cho môi trường kinh doanh bên ngoài (chỉ số thể chế kinh tế cấp tỉnh PCI và vị trí KCN/KCX) song song với các biến đặc điểm nội tại của doanh nghiệp.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết giai đoạn 2015–2020: Mức TE trung bình của ngành đạt 73,3%; mức đóng góp của TFP vào sản lượng đạt hệ số 2,124; tăng trưởng TFP bình quân đạt 2,0%/năm (Malmquist truyền thống) và 2,9%/năm (Malmquist toàn cục).
  • Nhận diện các điểm nghẽn của ngành: Tốc độ cải tiến công nghệ tối ưu (BPC) sụt giảm (-0,9%/năm); khu vực doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước có mức hiệu quả kỹ thuật và năng suất thấp nhất.
  • Xác lập bằng chứng thực nghiệm về tác động thúc đẩy của xuất khẩu, tuổi doanh nghiệp, hạ tầng KCN và chất lượng thể chế PCI; đồng thời chỉ ra rào cản từ tỷ lệ nợ vay cao và cơ chế quản trị trong doanh nghiệp nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2015–2020 dựa trên điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê, chưa phản ánh các biến động kinh tế sau năm 2020 (giai đoạn phục hồi sau dịch bệnh Covid-19 và các biến động chuỗi cung ứng toàn cầu gần đây).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật chuỗi dữ liệu mảng sang các giai đoạn tiếp theo; mở rộng phân tích chuyên sâu theo từng phân ngành sản phẩm cụ thể (chế biến tôm, chế biến cá tra, chế biến nhuyễn thể) và tích hợp thêm các biến số về tiêu chuẩn xanh, chứng chỉ bền vững quốc tế (ASC, MSC) trong các mô hình năng suất.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và chuyên gia kinh tế: Luận án cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp mô hình DEA, chỉ số Malmquist toàn cục, phương pháp bán tham số Wooldridge và mô hình hồi quy Tobit/FGLS trên bộ dữ liệu mảng vi mô.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Cung cấp căn cứ thực chứng về vai trò của cải cách thể chế (PCI) và hạ tầng khu công nghiệp đối với năng suất doanh nghiệp, phục vụ việc xây dựng quy hoạch ngành thủy sản đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Đối với Hiệp hội VASEP và các nhà quản trị doanh nghiệp chế biến thủy sản: Cung cấp số liệu định chuẩn về hiệu quả sử dụng đầu vào, gợi ý tái cấu trúc vốn vay và định hướng chiến lược chuyển dịch từ chế biến thô sang chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của ngành chế biến thủy sản Việt Nam giai đoạn 2015–2020 là bao nhiêu và có ý nghĩa gì?

Mức TE trung bình của ngành đạt 73,3%. Con số này có ý nghĩa kinh tế là các doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam có thể cắt giảm bình quân 26,7% các nguồn lực đầu vào sử dụng (vốn, lao động, nguyên vật liệu) mà vẫn tạo ra mức sản lượng đầu ra như hiện tại nếu đạt mức thực hành tối ưu.

2. Tốc độ tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của ngành đạt mức nào và yếu tố nào kìm hãm sự gia tăng này?

Theo mô hình Malmquist truyền thống, TFP tăng bình quân 2,0%/năm (do TEC tăng 1,0% và TC tăng 1,0%). Theo mô hình Malmquist toàn cục, TFP tăng bình quân 2,9%/năm (do TGC tăng 2,5% và TEC tăng 1,3%). Yếu tố kìm hãm chính là sự suy giảm của chỉ số thay đổi khoảng cách hoạt động tối ưu (BPC) với mức -0,9%/năm, cho thấy tốc độ đổi mới công nghệ tại biên sản xuất còn yếu.

3. Nhóm doanh nghiệp nào là điểm nghẽn lớn nhất về hiệu quả và năng suất trong ngành?

Kết quả phân tích thực nghiệm chỉ ra hai khu vực có mức TE và TFP thấp nhất là khu vực doanh nghiệp nhỏ và khu vực doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.

4. Các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài có tác động như thế nào đến TE và TFP của doanh nghiệp trong ngành?

Cả hai yếu tố môi trường được đưa vào mô hình hồi quy gồm vị trí hoạt động trong khu công nghiệp/khu chế xuất và chất lượng môi trường kinh doanh cấp tỉnh (chỉ số PCI) đều có tác động tích cực, thúc đẩy sự gia tăng của cả TE và TFP.

5. Phương pháp bán tham số Wooldridge (2009) được luận án sử dụng nhằm mục đích gì?

Phương pháp bán tham số của Wooldridge (2009) được sử dụng để ước lượng hàm sản xuất và tính toán mức đóng góp của TFP vào sản lượng (đạt trung bình hệ số 2,124), giúp khắc phục vấn đề nội sinh, sốc năng suất và hiện tượng đa cộng tuyến trong thủ tục ước lượng hai bước truyền thống.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Đức Thuận đã giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu về hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Bằng việc kết hợp các phương pháp DEA, Global Malmquist, mô hình bán tham số Wooldridge và các mô hình hồi quy dữ liệu mảng, công trình đã lượng hóa chính xác các chỉ tiêu TE, TFP, phân rã các nguồn gốc tăng trưởng năng suất và kiểm định tác động của các nhân tố vi mô lẫn thể chế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ việc hoạch định chính sách phát triển ngành chế biến thủy sản Việt Nam theo hướng nâng cao chất lượng và phát triển bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045.