Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Tấn Tài với đề tài "Thực trạng bệnh sâu răng và hiệu quả của giải pháp can thiệp cộng đồng của học sinh tại một số trường tiểu học ở Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng (mã số 62 72 03 01), được thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Ngọc Hoạt và TS. Nguyễn Toại, bảo vệ năm 2016.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bệnh lý răng miệng, đặc biệt là sâu răng, là vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến. Theo thống kê của Cục Y tế dự phòng năm 2011, trên 80% học sinh tiểu học tại Việt Nam mắc các bệnh răng miệng, và tỷ lệ này ở lứa tuổi lớn hơn duy trì ở mức 60–70% với xu hướng gia tăng. Mặc dù Bộ Y tế đã triển khai các chính sách chăm sóc sức khỏe răng miệng quốc gia đến năm 2010 (nhằm giảm tỷ lệ bệnh răng miệng trên 50% thông qua 6 chương trình mục tiêu, trong đó có chương trình fluor hóa nước uống và sử dụng fluor) và chương trình Nha học đường đã vận hành tại 63 tỉnh thành, tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em vẫn ở mức cao. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, một khảo sát năm 2011 ghi nhận tỷ lệ sâu răng chung ở nhân dân thành phố Huế là 84,1%, tuy nhiên chưa có nghiên cứu toàn diện nào được thực hiện riêng biệt trên đối tượng học sinh tiểu học để đánh giá thực trạng và kiểm định mô hình can thiệp lồng ghép đa thiết kế.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Việt Nam còn thiếu các nghiên cứu can thiệp dự phòng sâu răng có so sánh với nhóm chứng (đặc biệt là đối với nhóm học sinh chưa bị sâu răng), đồng thời chương trình Nha học đường tại nhiều địa phương mới chỉ dừng lại ở hai nội dung đầu (giáo dục nha khoa, dạy ý thức chăm sóc răng miệng) mà chưa duy trì thường xuyên việc súc miệng fluor, khám định kỳ hay trám bít hố rãnh dự phòng. Luận án lựa chọn cách tiếp cận "can thiệp dựa vào bằng chứng" (evidence-based intervention), kết hợp nghiên cứu dịch tễ học với nghiên cứu khoa học hành vi nhằm xây dựng giải pháp can thiệp có sự tham gia của gia đình, nhà trường và cộng đồng.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:
- Xác định tỷ lệ sâu răng và một số yếu tố ảnh hưởng của học sinh tại một số trường tiểu học ở Thừa Thiên Huế năm 2014.
- Xác định một số giải pháp can thiệp và đánh giá hiệu quả của một số mô hình can thiệp có sự tham gia của cộng đồng nhằm hạn chế bệnh sâu răng ở học sinh thuộc địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Học sinh tại các trường tiểu học được chọn, phụ huynh học sinh/người chăm sóc trẻ, giáo viên và cán bộ y tế trường học.
- Phạm vi không gian: Tỉnh Thừa Thiên Huế, bao gồm khu vực đô thị (Trường Tiểu học Phú Hòa và Trường Tiểu học Quang Trung thuộc thành phố Huế) và khu vực miền núi (Trường Tiểu học Khe Tre, Trường Tiểu học Thượng Lộ, Trường Tiểu học Hương Hòa và Trường Tiểu học Hương Phú thuộc huyện Nam Đông).
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu cắt ngang năm 2014; quá trình theo dõi, can thiệp và đánh giá hiệu quả sau 12 tháng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại
Trong phần tổng quan, tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học theo các nhóm nội dung chính:
- Sinh bệnh học và dịch tễ học bệnh sâu răng: Sâu răng được định nghĩa là bệnh đa yếu tố/đa phức hợp, hình thành do sự tương tác giữa các yếu tố gen, môi trường và hành vi. Về mặt dịch tễ toàn cầu, bệnh ảnh hưởng đến 60–90% học sinh và đa số người lớn ở các nước công nghiệp hóa; phổ biến tại một số nước châu Á và Mỹ Latinh nhưng ít nghiêm trọng hơn ở châu Phi.
- Tình hình sâu răng tại Việt Nam: Tác giả điểm lại khảo sát của Đại học Y Hà Nội năm 2013 trên hơn 2.000 học sinh 6–8 tuổi tại Hà Nội và Lạng Sơn với tỷ lệ sâu răng chung trên 91%; nghiên cứu của Vũ Mạnh Tuấn và Trần Văn Trường (2011) tại Từ Liêm, Hà Nội trên 616 học sinh ghi nhận tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn khi khám mắt thường là 57,1% (chỉ số SMTr: 1,62–2,1) và khi khám bằng laser là 78,9% (SMTr: 2,63–3,8); nghiên cứu của Vũ Thị Định (2012) trên 3.073 học sinh tiểu học tại Hà Nội với tỷ lệ sâu răng chung 59,78% (chỉ số SMTr: 1,94, tỷ lệ sâu răng sữa 53,47%, sâu răng vĩnh viễn 6,31%, smtr 1,77, SMTr 0,127, chỉ số trám 0,22).
- Cơ sở khoa học hành vi và chiến lược can thiệp: Phân tích quá trình truyền thông giáo dục sức khỏe nhằm thay đổi kiến thức, thái độ và thực hành (KAP). Các chiến lược dự phòng bao gồm: dự phòng dựa trên bệnh sinh, theo hướng vi khuẩn, giảm ăn đường và tăng sức đề kháng men răng. Các giải pháp can thiệp của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) gồm sử dụng fluor, trám bít hố rãnh, chế độ ăn hợp lý và hướng dẫn vệ sinh răng miệng.
- Chương trình Nha học đường tại Việt Nam: Phân tích việc triển khai Thông tư liên Bộ Y tế – Bộ Giáo dục và Đào tạo số 23/1987 ngày 21/10/1987 với 4 nội dung: (I) Giáo dục sức khỏe răng miệng; (II) Súc miệng dung dịch fluor 0,2%; (III) Khám định kỳ phát hiện sớm tổn thương; (IV) Trám bít hố rãnh dự phòng và điều trị sớm các biến chứng sâu răng.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị nghiên cứu thông qua việc giải quyết sự thiếu hụt mô hình can thiệp cộng đồng dựa trên bằng chứng ghép cặp tại miền Trung. Thay vì chỉ áp dụng can thiệp truyền thông đơn thuần, nghiên cứu xác định chính xác các yếu tố nguy cơ từ phân tích đa biến và nghiên cứu bệnh – chứng, từ đó thiết kế giải pháp tác động trực tiếp vào hành vi chăm sóc răng miệng của học sinh và sự giám sát của gia đình, so sánh song song giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng trên cả hai phân nhóm (học sinh chưa sâu răng và học sinh đã mắc sâu răng được điều trị ổn định).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và tiếp cận nghiên cứu
Luận án áp dụng khung lý thuyết hành vi sức khỏe (Health Behavior Framework) kết hợp với các nguyên tắc can thiệp dự phòng bệnh răng miệng của WHO và định hướng của chương trình Nha học đường theo Thông tư liên Bộ số 23/1987. Quá trình can thiệp tuân thủ phương pháp tiếp cận "can thiệp dựa vào bằng chứng" (evidence-based intervention), trong đó nội dung can thiệp thử nghiệm ở giai đoạn 3 được xây dựng dựa trên kết quả phân tích định lượng và định tính của giai đoạn 1 và giai đoạn 2.
Giai đoạn 1: Điều tra cắt ngang (Xác định tỷ lệ mắc và thực trạng)
Giai đoạn 2: Bệnh - Chứng ghép cặp & Nghiên cứu định tính (Xác định yếu tố nguy cơ, KAP)
Giai đoạn 3: Can thiệp cộng đồng có đối chứng (Theo dõi 12 tháng, đánh giá hiệu quả)
Phương pháp nghiên cứu thực tế và cỡ mẫu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính, chia làm 3 giai đoạn với 4 loại thiết kế:
-
Giai đoạn 1 – Nghiên cứu mô tả cắt ngang:
- Cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước tính một tỷ lệ với $p = 78,8%$, sai số tuyệt đối $\Delta = 0,3%$, $\alpha = 0,05$, cho ra $n = 713$. Để đảm bảo đủ số lượng tối thiểu 260 học sinh không sâu răng cho giai đoạn can thiệp (khi tỷ lệ không sâu răng ước tính $21,2%$, cần khám $1.227$ học sinh) và dự phòng $10%$ hao hụt, cỡ mẫu tính toán là $1.350$ học sinh. Thực tế đã khám tổng cộng $1.406$ học sinh.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phân tầng không theo tỷ lệ kết hợp chọn mẫu chủ đích (2 trường tại TP. Huế: $n = 745$; 4 trường tại huyện Nam Đông: $n = 661$). Tại mỗi trường, chọn ngẫu nhiên 1–2 lớp cho mỗi khối và khám toàn bộ học sinh trong lớp.
-
Giai đoạn 2 – Nghiên cứu bệnh – chứng ghép cặp:
- Cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho nghiên cứu bệnh – chứng ghép cặp, xác định được $132$ cặp học sinh (132 học sinh bị sâu răng ghép cặp tương ứng với 132 học sinh không bị sâu răng).
- Ghép cặp nhằm kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố hành vi, môi trường và bệnh sâu răng.
-
Nghiên cứu định tính:
- Phương pháp: Thảo luận nhóm tập trung (FGD) với học sinh và phụ huynh đại diện các khối lớp, mỗi nhóm 8–10 người. Nội dung thảo luận được ghi âm khi có sự đồng ý của đối tượng.
- Thời điểm thực hiện: Trước can thiệp thực hiện 23 cuộc thảo luận (13 cuộc tại Trường TH Phú Hòa - TP. Huế, 10 cuộc tại Trường TH Khe Tre - Nam Đông); sau can thiệp thực hiện 13 cuộc thảo luận (7 cuộc tại TH Phú Hòa, 6 cuộc tại TH Khe Tre).
-
Giai đoạn 3 – Nghiên cứu can thiệp có so sánh đối chứng:
- Cỡ mẫu: Áp dụng công thức so sánh 2 tỷ lệ, xác định $n = 130$ học sinh/nhóm. Thực tế phân bổ vào 4 nhóm:
- Nhóm học sinh không sâu răng can thiệp: $n = 136$
- Nhóm học sinh không sâu răng đối chứng: $n = 136$
- Nhóm học sinh có sâu răng can thiệp: $n = 136$
- Nhóm học sinh có sâu răng đối chứng: $n = 136$
- Riêng phân nhóm sâu răng đã được trám ổn định bằng xi măng Glass-Ionomer (GIC) để theo dõi tái phát/mắc mới gồm 31 học sinh nhóm can thiệp và 32 học sinh nhóm đối chứng.
Phương tiện, quy trình kỹ thuật và công cụ phân tích
- Khám lâm sàng: Sử dụng bộ khám nha khoa tiêu chuẩn. Học sinh sâu răng được xử trí trám bằng GIC. Các trường hợp tổn thương phá hủy lớn, tủy hoại tử được phân loại là chưa điều trị khỏi; học sinh viêm lợi, mảng bám, cao răng được cạo vôi, hướng dẫn vệ sinh tại chỗ, dùng kháng sinh và kháng viêm khi có chỉ định.
- Nội dung can thiệp: Thực hiện định kỳ 2 tháng/lần, lồng ghép các biện pháp dự phòng của WHO, truyền thông giáo dục thay đổi hành vi chăm sóc răng miệng, hướng dẫn và tư vấn phụ huynh kiểm tra, nhắc nhở học sinh.
- Chỉ số đánh giá:
- Chỉ số sâu - mất - trám răng sữa ($smtr$) và răng vĩnh viễn ($SMTr$).
- Chỉ số hiệu quả ($CSHQ$):
$$CSHQ = \frac{p_1 - p_2}{p_1} \times 100$$
(với $p_1$ là tỷ lệ trước can thiệp, $p_2$ là tỷ lệ sau can thiệp)
- Chỉ số can thiệp ($CSCT$):
$$CSCT = CSHQ_{\text{nhóm can thiệp}} - CSHQ_{\text{nhóm đối chứng}}$$
- Kỹ thuật thống kê: Phân tích hồi quy logistic đa biến xác định tỷ số chênh ($OR$), khoảng tin cậy 95% ($95%CI$) và mức ý nghĩa thống kê $p$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 (36 trang) tổng kết cơ sở lý luận về bệnh sinh học, dịch tễ học và các mô hình can thiệp bệnh sâu răng:
- Hệ thống hóa các quan điểm đầu thế kỷ 21 khẳng định sâu răng là bệnh lý đa yếu tố phức tạp, chịu sự chi phối tương tác giữa yếu tố di truyền, vi khuẩn mảng bám, chế độ ăn (đặc biệt là đường tinh chế) và thực hành vệ sinh răng miệng.
- Điểm lại tình hình dịch tễ: Sâu răng ảnh hưởng 60–90% học sinh ở các nước công nghiệp. Tại Việt Nam, tỷ lệ sâu răng ở lứa tuổi tiểu học dao động từ 59,78% (Hà Nội, 2012) đến trên 91% (Hà Nội và Lạng Sơn, 2013).
- Phân tích cơ sở khoa học hành vi của truyền thông giáo dục sức khỏe, các chiến lược dự phòng của WHO (sử dụng fluor, trám bít hố rãnh, dinh dưỡng hợp lý) và thực trạng thực hiện 4 nội dung của Thông tư 23/1987 về chương trình Nha học đường tại Việt Nam.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 (28 trang) mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu lồng ghép 3 giai đoạn:
- Thiết lập quy trình chọn mẫu phân tầng không theo tỷ lệ tại 6 trường tiểu học ở TP. Huế và huyện Nam Đông với tổng số 1.406 học sinh.
- Trình bày công thức tính cỡ mẫu cụ thể cho nghiên cứu cắt ngang, bệnh – chứng ghép cặp (132 cặp), nghiên cứu định tính (36 cuộc thảo luận nhóm trước và sau can thiệp) và nghiên cứu can thiệp có đối chứng (4 nhóm với $n = 136$/nhóm).
- Mô tả tiêu chuẩn chẩn đoán, dụng cụ khám, vật liệu trám GIC, quy trình xử lý viêm lợi, cao răng và mảng bám.
- Định nghĩa các biến số nghiên cứu, công thức tính chỉ số $smtr/SMTr$, chỉ số hiệu quả can thiệp ($CSHQ$), chỉ số can thiệp ($CSCT$) và các thuật toán hồi quy logistic.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 (34 trang) trình bày các phát hiện định lượng và định tính của đề tài:
1. Thực trạng sâu răng và các chỉ số liên quan
Tổng số 1.406 học sinh được khám lâm sàng, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh sâu răng chung là 77,6%.
| Địa bàn nghiên cứu |
Tổng số học sinh ($n$) |
Sâu răng sữa [SL (%)] |
Sâu răng vĩnh viễn [SL (%)] |
Sâu răng chung [SL (%)] |
| Thành phố Huế |
745 |
508 (68,2%) |
327 (43,9%) |
580 (77,9%) |
| - TH Phú Hòa |
319 |
222 (69,6%) |
152 (47,6%) |
235 (73,7%) |
| - TH Quang Trung |
426 |
286 (67,1%) |
175 (41,1%) |
345 (81,0%) |
| Huyện Nam Đông |
661 |
437 (66,1%) |
308 (46,6%) |
511 (77,3%) |
| - TH Khe Tre |
291 |
197 (67,7%) |
139 (47,8%) |
210 (72,2%) |
| - TH Thượng Lộ |
107 |
53 (49,5%) |
34 (31,8%) |
75 (70,1%) |
| - TH Hương Hòa |
141 |
100 (70,9%) |
74 (52,5%) |
126 (89,4%) |
| - TH Hương Phú |
122 |
87 (71,3%) |
61 (50,0%) |
100 (82,0%) |
| Tổng cộng |
1.406 |
945 (67,2%) |
635 (45,2%) |
1.091 (77,6%) |
| Giá trị p |
|
> 0,05 |
> 0,05 |
> 0,05 |
Chỉ số sâu, mất, trám trung bình trên học sinh:
- Răng sữa ($smtr$): Trung bình chung là 4,22 (sâu: 3,90; mất: 0,15; trám: 0,16). Tại TP. Huế là 4,41 (trám 0,27); tại Nam Đông là 4,00 (trám 0,04).
- Răng vĩnh viễn ($SMTr$): Trung bình chung là 1,51 (sâu: 1,43; mất: 0,01; trám: 0,07). Tại TP. Huế là 1,60 (trám 0,11); tại Nam Đông là 1,41 (trám 0,03). Chỉ số răng được trám ở thành phố cao hơn huyện Nam Đông có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$).
2. Các yếu tố liên quan đến bệnh sâu răng
Phân tích hồi quy logistic đa biến xác định các yếu tố nguy cơ:
| Biến độc lập |
Phân nhóm |
Tỷ số chênh ($OR$) |
Khoảng tin cậy 95% ($95%CI$) |
Giá trị $p$ |
| Thực hành chăm sóc RM |
Tốt (ĐC) Không tốt |
1 15,00 |
5,86 – 38,42 |
< 0,001 |
| Số lần đánh răng/ngày |
$\ge 3$ lần (ĐC) $< 3$ lần |
1 5,32 |
1,06 – 26,80 |
< 0,05 |
| Thời gian thay bàn chải |
$\le 3$ tháng (ĐC) $> 3$ tháng |
1 2,11 |
1,11 – 3,99 |
< 0,05 |
| Ăn uống đồ ngọt |
Không (ĐC) Có |
1 6,14 |
1,29 – 29,13 |
< 0,05 |
| Số con trong gia đình |
$\le 2$ con (ĐC) $> 2$ con |
1 2,54 |
1,20 – 5,40 |
< 0,05 |
| Nghề nghiệp mẹ |
Khác (ĐC) CBCC |
1 1,88 |
0,93 – 3,79 |
0,08 |
| Ngậm thức ăn |
Không (ĐC) Có |
1 2,01 |
0,91 – 4,45 |
0,09 |
| Ăn hoa quả chua |
Có (ĐC) Không |
1 1,71 |
0,90 – 3,23 |
0,10 |
Phân tích bệnh – chứng ghép cặp (132 cặp) ghi nhận các mối liên quan:
- Không súc miệng đều đặn sau bữa ăn: $OR = 100,00$ ($95%CI: 13,95 - 716,91; p < 0,001$).
- Chải răng dưới 3 lần/ngày: $OR = 10,00$ ($95%CI: 2,34 - 42,78; p < 0,001$).
- Dùng bàn chải $> 3$ tháng mới thay: $OR = 4,56$ ($95%CI: 2,21 - 9,37; p < 0,001$).
- Chưa từng nghe nói về bệnh răng miệng: $OR = 2,44$ ($95%CI: 1,13 - 5,31; p < 0,05$).
- Thói quen dùng tăm xỉa răng: $OR = 2,44$ ($95%CI: 1,36 - 4,36; p < 0,01$).
- Thói quen ngậm thức ăn: $OR = 2,00$ ($95%CI: 1,05 - 3,80; p < 0,05$).
- Thích uống nước ngọt: $OR = 1,86$ ($95%CI: 1,09 - 3,16; p < 0,05$).
3. Kết quả đánh giá can thiệp sau 12 tháng
- Ở nhóm học sinh không sâu răng ban đầu ($n = 136$/nhóm): Tỷ lệ mắc sâu răng mới ở nhóm can thiệp là 25,7% (35/136), thấp hơn nhóm chứng là 56,6% (77/136) ($p < 0,01$), chỉ số can thiệp $CSCT = 30,9%$. Chỉ số can thiệp đối với viêm lợi đạt $161,0%$ ($p < 0,05$), mảng bám răng đạt $90,1%$ ($p < 0,01$).
- Ở nhóm học sinh sâu răng được trám bít ổn định bằng GIC ($n = 31$ can thiệp, $n = 32$ đối chứng): Tỷ lệ phát sinh tổn thương (sâu mới + tái phát) ở nhóm can thiệp là 32,3% (10/31), trong khi nhóm chứng lên tới 81,2% (26/32). Trong đó sâu răng mới ở nhóm can thiệp là 3,2% so với 40,6% ở nhóm chứng; sâu răng tái phát là 22,6% so với 28,1%.
- Ở nhóm sâu răng chung ($n = 136$/nhóm):
| Tình trạng răng miệng |
Nhóm can thiệp (Trước $\rightarrow$ Sau %) |
Nhóm đối chứng (Trước $\rightarrow$ Sau %) |
$CSHQ_{\text{CT}}$ (%) |
$CSHQ_{\text{Chứng}}$ (%) |
$CSCT$ (%) |
| Sâu răng chung |
77,2% $\rightarrow$ 72,1% |
76,5% $\rightarrow$ 88,2% |
6,6% |
-15,3% |
21,9% |
| Sâu răng sữa |
74,3% $\rightarrow$ 52,2% |
71,3% $\rightarrow$ 75,7% |
29,7% |
-6,2% |
35,9% |
| Sâu răng vĩnh viễn |
25,7% $\rightarrow$ 23,5% |
38,2% $\rightarrow$ 62,5% |
8,6% |
-63,6% |
72,2% |
| Viêm lợi |
47,1% $\rightarrow$ 43,4% |
37,5% $\rightarrow$ 44,9% |
7,9% |
-19,7% |
27,6% |
| Cao răng |
19,9% $\rightarrow$ 19,1% |
41,2% $\rightarrow$ 55,9% |
4,0% |
-35,7% |
39,7% |
| Mảng bám răng |
64,0% $\rightarrow$ 36,0% |
70,6% $\rightarrow$ 90,4% |
43,8% |
-28,0% |
71,8% |
- Yếu tố ảnh hưởng đến thành công của can thiệp (hồi quy đa biến): Không có mảng bám trước can thiệp ($OR = 1,63; 95%CI: 1,13 - 2,37; p < 0,05$), thực hành chăm sóc răng miệng tốt ($OR = 2,00; 95%CI: 1,34 - 2,99; p < 0,01$), sử dụng nước máy ($OR = 5,75; 95%CI: 2,86 - 11,58; p < 0,001$), dân tộc Kinh ($OR = 3,79; 95%CI: 1,65 - 8,70; p < 0,01$).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 (39 trang) đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Phân tích thực trạng tỷ lệ sâu răng 77,6% và chỉ số răng trám rất thấp tại huyện miền núi Nam Đông (0,04 răng sữa và 0,03 răng vĩnh viễn), phản ánh sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ nha khoa giữa thành thị và nông thôn/miền núi.
- Luận giải mối liên hệ giữa kiến thức và thực hành: Kết quả cho thấy kiến thức tốt chưa hẳn đi đôi với thực hành tốt do đặc điểm lứa tuổi nhỏ, các em dễ quên và thiếu tính tự giác nếu không có sự giám sát liên tục của cha mẹ và thầy cô.
- So sánh hiệu quả can thiệp với kết quả của Batchelor PA và cộng sự (2006) về sự phân bố sâu răng mới ở trẻ em, chỉ ra rằng việc kiểm soát tổn thương sâu răng mới phụ thuộc vào nhiều yếu tố hành vi lâu dài và điều kiện môi trường sống (hàm lượng fluor trong nước sinh hoạt).
- Phân tích nguyên nhân can thiệp không thành công từ dữ liệu định tính: thói quen ăn ngọt, ngậm thức ăn, sự lơ là nhắc nhở của phụ huynh nghèo/bận rộn ở vùng xa và đề xuất cung cấp kem đánh răng trẻ em có fluor.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Cung cấp mô hình phương pháp luận tích hợp 4 thiết kế nghiên cứu (cắt ngang, bệnh – chứng ghép cặp, định tính và can thiệp cộng đồng có đối chứng) trong một đề tài y tế công cộng, tối ưu hóa nguồn lực và thời gian nghiên cứu.
- Xác định mô hình bằng chứng về các mối liên quan nhân quả giữa các hành vi cụ thể (không súc miệng sau ăn $OR=100$, chải răng $<3$ lần/ngày $OR=10$, dùng bàn chải $>3$ tháng $OR=4,56$) với nguy cơ sâu răng ở học sinh tiểu học.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Thiết lập bộ cơ sở dữ liệu dịch tễ học răng miệng chuẩn xác trên 1.406 học sinh tiểu học tại hai vùng sinh thái - xã hội đặc thù (đô thị TP. Huế và miền núi Nam Đông) của tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình can thiệp định kỳ 2 tháng/lần có sự tham gia của gia đình và nhà trường, giúp giảm rõ rệt tỷ lệ sâu răng mới và sâu răng tái phát (ở nhóm trám GIC ổn định, tỷ lệ tái phát/mắc mới ở nhóm can thiệp chỉ là 32,3% so với 81,2% ở nhóm đối chứng).
Kiến nghị của luận án
- Nhân rộng cách tiếp cận lồng ghép nhiều loại thiết kế nghiên cứu sang các địa phương khác có điều kiện kinh tế - xã hội và phong tục tập quán khác nhau để tìm kiếm giải pháp phòng chống sâu răng thích hợp.
- Tổ chức định kỳ các buổi nói chuyện truyền thông giáo dục nha khoa cho phụ huynh học sinh trong năm học, phát huy vai trò kiểm tra, nhắc nhở của gia đình kết hợp với giáo viên.
- Cần có chính sách quốc gia từng bước nâng cao đời sống kinh tế, văn hóa và triển khai các chương trình can thiệp diện rộng (như fluor hóa nguồn nước) để hạ thấp tỷ lệ bệnh răng miệng trong cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thời gian theo dõi can thiệp 12 tháng chưa đủ dài để làm thay đổi triệt để một số thói quen ăn uống và sinh hoạt đã hình thành từ nhỏ (như thói quen ăn vặt nhiều đường, ngậm thức ăn).
- Nhóm can thiệp vẫn xuất hiện tỷ lệ sâu răng mới (25,7% ở nhóm chưa sâu răng ban đầu), cho thấy can thiệp truyền thông hành vi đơn thuần chưa thể bao phủ toàn bộ các yếu tố căn nguyên khi nguồn nước sinh hoạt ở vùng nông thôn, miền núi còn thiếu hụt fluor.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng áp dụng thiết kế nghiên cứu lồng ghép trên các nhóm đối tượng học sinh ở các vùng địa lý khác nhau.
- Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp can thiệp kết hợp cung cấp phương tiện vệ sinh răng miệng (như kem đánh răng trẻ em chuẩn độ fluor) và can thiệp fluor hóa nguồn nước tại các vùng có nguy cơ cao.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo trong các lĩnh vực:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Y tế công cộng, Răng Hàm Mặt, Y học dự phòng: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu lồng ghép đa giai đoạn, kỹ thuật tính toán cỡ mẫu cho nghiên cứu ghép cặp và phương pháp đo lường hiệu quả can thiệp cộng đồng ($CSHQ, CSCT$).
- Cán bộ quản lý chương trình Nha học đường và Y tế trường học: Tham khảo khung can thiệp định kỳ 2 tháng/lần, bộ chỉ số đánh giá thực hành chăm sóc răng miệng và phương thức phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh.
- Người làm chính sách y tế cơ sở: Tham khảo dữ liệu về sự chênh lệch chỉ số điều trị trám răng giữa đô thị và miền núi để phân bổ nguồn lực kỹ thuật và vật tư nha khoa thích hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh sâu răng chung ở học sinh tiểu học tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu và có sự khác biệt giữa đô thị và miền núi không?
Tỷ lệ mắc bệnh sâu răng chung của 1.406 học sinh tiểu học được khám là 77,6% (trong đó sâu răng sữa là 67,2%, sâu răng vĩnh viễn là 45,2%). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ sâu răng chung giữa các trường thuộc thành phố Huế (77,9%) và các trường thuộc huyện miền núi Nam Đông (77,3%) với $p > 0,05$.
2. Sự khác biệt lớn nhất về chỉ số điều trị răng giữa học sinh thành phố Huế và huyện Nam Đông là gì?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tỷ lệ răng được trám. Chỉ số răng trám trung bình ở học sinh TP. Huế cao hơn học sinh huyện Nam Đông có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$): đối với răng sữa là 0,27 so với 0,04; đối với răng vĩnh viễn là 0,11 so với 0,03.
3. Yếu tố hành vi nào làm tăng nguy cơ sâu răng cao nhất qua phân tích nghiên cứu bệnh – chứng ghép cặp?
Yếu tố làm tăng nguy cơ sâu răng cao nhất là không súc miệng đều đặn sau mỗi bữa ăn với tỷ số chênh $OR = 100,00$ ($95%CI: 13,95 - 716,91; p < 0,001$), tiếp theo là hành vi chải răng dưới 3 lần/ngày với $OR = 10,00$ ($95%CI: 2,34 - 42,78; p < 0,001$).
4. Hiệu quả can thiệp trên nhóm học sinh sâu răng đã được trám ổn định bằng xi măng GIC thể hiện như thế nào sau 12 tháng?
Sau 12 tháng can thiệp, ở nhóm học sinh được trám ổn định có can thiệp, tổng tỷ lệ sâu răng mới và tái phát là 32,3% (sâu mới 3,2%, tái phát 22,6%, cả hai 6,5%). Trong khi đó, ở nhóm đối chứng không can thiệp, tỷ lệ tổn thương lên tới 81,2% (sâu mới 40,6%, tái phát 28,1%, cả hai 12,5%).
5. Những yếu tố nền tảng nào trước can thiệp dự báo khả năng can thiệp phòng sâu răng thành công?
Mô hình hồi quy logistic đa biến chỉ ra 4 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đến thành công của can thiệp: học sinh không có mảng bám trước can thiệp ($OR = 1,63; p < 0,05$), thực hành chăm sóc răng miệng tốt ($OR = 2,00; p < 0,01$), sử dụng nguồn nước máy ($OR = 5,75; p < 0,001$) và thuộc dân tộc Kinh ($OR = 3,79; p < 0,01$).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Tấn Tài đã phản ánh thực trạng bệnh sâu răng ở mức cao (77,6%) ở học sinh tiểu học tại Thừa Thiên Huế năm 2014, cùng tình trạng thiếu hụt dịch vụ điều trị trám răng tại khu vực miền núi. Thông qua việc tích hợp 4 thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và khoa học hành vi, luận án đã lượng hóa các yếu tố nguy cơ chính gây bệnh sâu răng và kiểm định thành công mô hình can thiệp cộng đồng định kỳ 2 tháng/lần. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò kết hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc giảm tỷ lệ mắc mới, hạn chế tái phát tổn thương răng miệng ở trẻ em lứa tuổi tiểu học.