Nghiên Cứu Điều Trị Glôcôm Giả Tróc Bao Bằng Tạo Hình Vùng Bè Laser Chọn Lọc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc, mang lại hiệu quả cao trong điều trị.

Chuyên ngành

Nhãn Khoa

Tác giả

Đoàn Kim Thành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Glôcôm Giả Tróc Bao Tổng Quan Dịch Tễ và Cơ Chế Bệnh Sinh

Glôcôm giả tróc bao là một bệnh lý nhãn khoa thứ phát, phát triển trên nền tảng hội chứng giả tróc bao. Bệnh đặc trưng bởi sự lắng đọng chất giả tróc bao, một loại vật liệu bất thường, ở các cấu trúc nội nhãn, đặc biệt là vùng bè. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, glôcôm là nguyên nhân gây mù thứ hai trên toàn cầu, chiếm tỷ lệ 8%. Tại Việt Nam, ước tính có 24.800 người mù do glôcôm. Glôcôm giả tróc bao thường có diễn tiến nhanh và đáp ứng kém với điều trị so với glôcôm góc mở nguyên phát. Điều trị tập trung vào việc hạ nhãn áp, bao gồm sử dụng thuốc nhỏ và các phương pháp can thiệp laser.

1.1. Hội Chứng Giả Tróc Bao Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ

Hội chứng giả tróc bao là một rối loạn cấu trúc chất nền ngoại bào liên quan đến tuổi tác, được xem là nguyên nhân dẫn đến glôcôm giả tróc bao. Tỉ lệ mắc hội chứng tăng theo tuổi, có đến 30% người trên 60 tuổi có biểu hiện lắng đọng chất giả tróc bao. Hội chứng này có thể liên quan đến các bệnh lý tim mạch, mạch máu não và điếc cảm nhận thần kinh. Các bất thường vi thể của hội chứng có thể là: rung thể thuỷ tinh, lệch thể thuỷ tinh, glôcôm góc đóng, lắng đọng sắc tố,... Nghiên cứu cho thấy có khoảng 16% bệnh nhân khi được chẩn đoán hội chứng giả tróc bao đã phải điều trị thuốc hạ nhãn áp. Bệnh nhân tăng nhãn áp kèm hội chứng giả tróc có nguy cơ tiến triển thành glôcôm cao gấp 2-3 lần.

1.2. Glôcôm Giả Tróc Bao Diễn Tiến và So Sánh với Glôcôm Góc Mở

Glôcôm giả tróc bao xảy ra ở khoảng 40-50% bệnh nhân có hội chứng giả tróc bao và tỷ lệ này tăng theo tuổi. Nghiên cứu cho thấy ở những mắt có hội chứng giả tróc bao có đến 48,9% mắt tiến triển thành glôcôm giả tróc bao. Mặc dù glôcôm giả tróc bao là bệnh lý glôcôm góc mở thứ phát thường gặp nhất, nhưng vẫn có từ 9-18% bệnh nhân glôcôm giả tróc bao là góc đóng. Glôcôm giả tróc bao có diễn tiến nhanh hơn so với glôcôm góc mở nguyên phát. Theo nghiên cứu EMGT thì glôcôm giả tróc bao có nguy có tiến triển cao gấp 2,12 lần so với glôcôm góc mở nguyên phát.

II. Thách Thức Điều Trị Glôcôm Giả Tróc Bao Cần Giải Pháp Mới

Glôcôm giả tróc bao thường khó kiểm soát hơn so với glôcôm góc mở nguyên phát do đặc tính diễn tiến nhanh và sự dao động nhãn áp lớn. Việc điều trị bằng thuốc nhỏ hạ nhãn áp có thể gặp khó khăn do chi phí cao, khả năng tuân thủ kém, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi sống ở vùng nông thôn. Các lựa chọn phẫu thuật cũng phức tạp do nguy cơ biến chứng cao. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn và kinh tế là vô cùng quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao.

2.1. Giới Hạn của Thuốc Hạ Nhãn Áp Truyền Thống ở Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì sử dụng thuốc hạ nhãn áp liên tục và lâu dài do các nguyên nhân như: sống ngoài các khu vực thành phố lớn, khó tìm được nơi cung cấp thuốc, chi phí điều trị cao so với thu nhập trung bình, và bệnh nhân lớn tuổi thường không tuân thủ nhỏ thuốc. Thuốc nhỏ hạ nhãn áp nhóm prostaglandin, mặc dù hiệu quả, có thể gây tác dụng phụ và đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt.

2.2. Phẫu Thuật Glôcôm Rủi Ro và Biến Chứng Cần Cân Nhắc

Phẫu thuật glôcôm, mặc dù hiệu quả trong việc hạ nhãn áp, đi kèm với những rủi ro nhất định, đặc biệt ở bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Nguy cơ biến chứng như đứt dây chằng Zinn, rách bao sau, tăng nhãn áp sau mổ, và lệch kính nội nhãn cao hơn so với các loại glôcôm khác. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi quyết định phẫu thuật.

2.3. Dao Động Nhãn Áp Yếu Tố Quan Trọng Trong Điều Trị Glôcôm Giả Tróc

Trong hội chứng giả tróc bao có khoảng 35% bệnh nhân có nhãn áp dao động với biên độ 15 mmHg hoặc hơn. Mức dao động nhãn áp cao trong hội chứng giả tróc bao được cho là có liên quan đến sự thay đổi bệnh lý của hệ thống thoát lưu thủy dịch ở góc tiền phòng. Tình trạng này làm cho tỉ lệ bệnh nhân chuyển thành glôcôm tiến triển tăng lên.

III. Laser Chọn Lọc SLT Phương Pháp Điều Trị Glôcôm Giả Tróc

Tạo hình vùng bè Laser chọn lọc (SLT) là một phương pháp điều trị glôcôm sử dụng laser để kích thích các tế bào vùng bè, cải thiện khả năng thoát lưu thủy dịch và hạ nhãn áp. SLT có ưu điểm là an toàn, ít xâm lấn và có thể lặp lại nhiều lần. Nghiên cứu cho thấy SLT có hiệu quả tương đương với thuốc nhỏ hạ nhãn áp trong việc kiểm soát nhãn áp ở bệnh nhân glôcôm góc mở nguyên phát. Vì vậy, SLT là một lựa chọn hứa hẹn trong điều trị glôcôm giả tróc bao, đặc biệt trong bối cảnh chi phí và tuân thủ điều trị thuốc nhỏ là một thách thức.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động của Tạo Hình Vùng Bè Laser Chọn Lọc SLT

Kỹ thuật SLT sử dụng laser Nd:YAG 532nm với các xung cực ngắn tác động lên các tế bào sắc tố ở vùng bè. SLT kích thích các tế bào vùng bè, tăng cường quá trình thực bào và giải phóng các chất trung gian hóa học, từ đó cải thiện khả năng thoát lưu thủy dịch và hạ nhãn áp. SLT không gây tổn thương cấu trúc vùng bè và có thể lặp lại nhiều lần nếu cần thiết.

3.2. Ưu Điểm của SLT So Với Thuốc Nhỏ Hạ Nhãn Áp và Phẫu Thuật

SLT có nhiều ưu điểm so với thuốc nhỏ hạ nhãn áp và phẫu thuật. SLT an toàn hơn, ít xâm lấn hơn và không gây tác dụng phụ toàn thân như thuốc nhỏ. SLT cũng ít rủi ro biến chứng hơn so với phẫu thuật. Ngoài ra, SLT có thể lặp lại nhiều lần nếu hiệu quả giảm sút theo thời gian. Chi phí điều trị SLT cũng thường thấp hơn so với chi phí sử dụng thuốc nhỏ lâu dài.

3.3. Chọn Lọc Bệnh Nhân Khi Nào Nên Sử Dụng SLT cho Glôcôm Giả Tróc

SLT có thể được xem xét như một lựa chọn điều trị ban đầu cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao, đặc biệt ở giai đoạn nhẹ và trung bình. SLT cũng phù hợp cho bệnh nhân không tuân thủ điều trị thuốc nhỏ hoặc không dung nạp thuốc. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh và các yếu tố nguy cơ trước khi quyết định sử dụng SLT.

IV. So Sánh Hiệu Quả SLT và Tafluprost 0

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của tạo hình vùng bè laser chọn lọc (THVBLCL) và Tafluprost 0.0015% (một loại thuốc nhỏ hạ nhãn áp prostaglandin) trong điều trị glôcôm giả tróc bao được thực hiện để đánh giá tính tương đương của hai phương pháp. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều có hiệu quả hạ nhãn áp đáng kể, nhưng cần xem xét các yếu tố khác như chi phí, tuân thủ, và tác dụng phụ để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

4.1. Hiệu Quả Hạ Nhãn Áp Theo Thời Gian của SLT và Tafluprost

Phân tích hiệu quả hạ nhãn áp của cả hai phương pháp theo thời gian (3 tháng, 6 tháng, 12 tháng) để xác định tính ổn định và khả năng duy trì nhãn áp mục tiêu. So sánh mức giảm nhãn áp trung bình và tỷ lệ bệnh nhân đạt được nhãn áp mục tiêu giữa hai nhóm.

4.2. Tác Dụng Ngoại Ý và Biến Chứng Của Hai Phương Pháp Điều Trị

Đánh giá các tác dụng phụ và biến chứng có thể xảy ra khi sử dụng SLT và Tafluprost. Các tác dụng phụ thường gặp của Tafluprost bao gồm đỏ mắt, khô mắt, và thay đổi sắc tố mống mắt. SLT có thể gây tăng nhãn áp tạm thời hoặc viêm nhẹ. So sánh tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ giữa hai nhóm.

4.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công của SLT và Tafluprost

Xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của SLT và Tafluprost, chẳng hạn như giai đoạn bệnh, mức nhãn áp ban đầu, tuổi, và tiền sử điều trị. Phân tích sự khác biệt về hiệu quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.

V. Ứng Dụng SLT Tại Việt Nam Kinh Nghiệm và Triển Vọng Phát Triển

Kỹ thuật THVBLCL đã được áp dụng để điều trị glôcôm góc mở tại một số cơ sở nhãn khoa ở Việt Nam và ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và tính an toàn của SLT trong điều trị glôcôm giả tróc bao trên người Việt, cũng như để xác định các yếu tố tiên lượng thành công và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

5.1. Thách Thức và Cơ Hội Trong Áp Dụng SLT ở Việt Nam

Việc áp dụng SLT ở Việt Nam đối mặt với một số thách thức, bao gồm chi phí thiết bị, đào tạo nhân lực, và nhận thức của bệnh nhân. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để phát triển SLT, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điều trị glôcôm ngày càng tăng và sự gia tăng của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao.

5.2. Nghiên Cứu Thực Tế Kết Quả Điều Trị SLT Tại Các Bệnh Viện

Tổng hợp và phân tích các nghiên cứu thực tế về hiệu quả và tính an toàn của SLT trong điều trị glôcôm tại các bệnh viện ở Việt Nam. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và xác định các hướng cải thiện.

5.3. Đề Xuất và Khuyến Nghị Để Phát Triển SLT Tại Việt Nam

Đề xuất các giải pháp để vượt qua các thách thức và tận dụng các cơ hội để phát triển SLT tại Việt Nam. Khuyến nghị về đào tạo nhân lực, đầu tư trang thiết bị, và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Glôcôm Giả Tróc Bao

Tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) là một phương pháp điều trị tiềm năng cho glôcôm giả tróc bao, đặc biệt trong bối cảnh khó khăn về chi phí và tuân thủ điều trị bằng thuốc nhỏ hạ nhãn áp. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá đầy đủ hiệu quả và tính an toàn của SLT, cũng như để xác định các yếu tố tiên lượng thành công và tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh SLT với các phương pháp điều trị mới, đánh giá hiệu quả lâu dài, và xác định vai trò của SLT trong điều trị kết hợp.

6.1. Tổng Kết và Nhấn Mạnh Các Điểm Quan Trọng

Tóm tắt lại các kết quả chính của nghiên cứu và nhấn mạnh các điểm quan trọng về hiệu quả, tính an toàn, và ứng dụng của SLT trong điều trị glôcôm giả tróc bao.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Các Câu Hỏi Cần Giải Đáp

Đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai để giải quyết các câu hỏi còn bỏ ngỏ và nâng cao hiệu quả điều trị glôcôm giả tróc bao. Các câu hỏi cần giải đáp bao gồm: (1) Hiệu quả của SLT so với các phương pháp điều trị mới? (2) Hiệu quả lâu dài của SLT? (3) Vai trò của SLT trong điều trị kết hợp?

6.3. Thông Điệp Quan Trọng Dành Cho Bệnh Nhân và Bác Sĩ

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời glôcôm giả tróc bao. Cung cấp thông tin và lời khuyên hữu ích cho bệnh nhân và bác sĩ để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. GLÔCÔM GIẢ TRÓC BAO 1. Đặc điểm dịch tễ 1. Hội chứng giả tróc bao Hội chứng giả tróc là một rối loạn của cấu trúc chất nền ngoại bào liên quan đến tuổi, hội chứng giả tróc bao được xem là nguyên nhân dẫn đến bệnh lý glôcôm giả tróc bao.

Tỉ lệ mắc hội chứng giả tróc bao tăng theo tuổi, các nghiên cứu cho thấy có đến 30% người trên 60 tuổi có những bất thường vi thể biểu hiện bằng sự lắng đọng của các chất dạng sợi nhỏ trên bề mặt các cấu trúc nội nhãn ở phần trước nhãn cầu, những chất này được gọi là “chất giả tróc bao” [109]. Ngày nay, hội chứng giả tróc bao được xem là một tình trạng toàn thân với chất liệu giả tróc bao hiện diện ở khắp nơi trong cơ thể, liên quan đến một số bệnh lý tim mạch, bệnh lý mạch máu não và điếc cảm nhận thần kinh [26]. Khoảng 90 năm trước, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy sự thay đổi của bề mặt bao trước thể thủy tinh trong hội chứng giả tróc bao và cho rằng đó là nguyên nhân của tình trạng glôcôm thứ phát. Những phát hiện về sau cho thấy trong hội chứng giả tróc bao có sự thay đổi mô học liên quan đến nhiều cấu trúc ở phần trước nhãn cầu như tình trạng rung thể thủy tinh, lệch thể thủy tinh, glôcôm góc đóng, lắng đọng sắc tố, giảm khả năng thoát lưu vùng bè, dính mống mắt và bệnh lý nội mô giác mạc mất bù.

Những thay đổi về mặt cấu trúc này cũng là nguyên nhân dẫn đến các biến chứng liên quan đến phẫu thuật thường gặp liên quan đến hội chứng giả tróc bao như: đứt dây chằng Zinn, rách bao sau gây thoát dịch kính, phản ứng viêm sau mổ, cơn tăng nhãn áp và tình trạng lệch kính nội nhãn…. Một nghiên cứu cho thấy có khoảng 16% bệnh nhân khi được chẩn đoán hội chứng giả tróc bao đã phải điều trị thuốc hạ nhãn áp ngay tại thời điểm phát (LUAN.loc luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.loc 5 hiện và trong những bệnh nhân còn lại có đến 44% cần được điều trị trong thời gian 15 năm tiếp theo [49]. Bệnh nhân có tăng nhãn áp kèm theo hội chứng giả tróc bao có nguy cơ tiến triển thành glôcôm cao gấp 2-3 lần so với bệnh nhân tăng nhãn áp đơn thuần không kèm theo hội chứng giả tróc bao [34]. Hội chứng giả tróc bao có ở khắp nơi trên thế giới nhưng có tần suất cao tại các nước vùng Scandinavia.

Tần suất thay đổi theo từng quốc gia, theo từng vùng trong mỗi quốc gia, theo chủng tộc và theo tuổi. Tần suất khoảng 20% ở Phần Lan và cao hơn 28% ở Iceland, nhưng chỉ có 5% ở Đan mạch, cao đến 38% ở Arizona Navajo [23]. Một số nghiên cứu dịch tễ cho rằng tỷ lệ hội chứng xảy ra ở nữ nhiều hơn nam, một số khác lại không thấy sự khác biệt giữa 2 giới [23], [52]. Glôcôm giả tróc bao Glôcôm giả tróc bao xảy ra ở khoảng 40 – 50% bệnh nhân có hội chứng giả tróc bao và tỷ lệ này tăng theo tuổi của bệnh nhân.

Nghiên cứu của tác giả Drolsum (1993) đã cho thấy ở những mắt có hội chứng giả tróc bao có đến 48,9% mắt tiến triển thành glôcôm giả tróc bao, trong khi đó chỉ có 6,8% mắt không có hội chứng giả tróc bao tiến triển thành glôcôm [24]. Tại Phần Lan, tần suất là 10% ở người 60 – 69 tuổi, tăng đến 33% ở người 80 – 89 tuổi [23], [107]. Một nghiên cứu khác cho thấy phần trăm nguy cơ tích lũy phát triển thành glôcôm trên bệnh nhân có hội chứng giả tróc bao là 5,3% sau 5 năm theo dõi và 15,4% sau 10 năm theo dõi, điều này tương đương với nguy cơ phát triển thành glôcôm cao gấp 10 lần so với dân số bình thường [110]. Mặc dù glôcôm giả tróc bao là bệnh lý glôcôm góc mở thứ phát thường gặp nhất, nhưng vẫn có từ 9-18% bệnh nhân glôcôm giả tróc bao là góc đóng (do tình trạng suy yếu của dây chằng Zinn làm thể thủy tinh di lệch ra trước) [29].loc luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.loc 6 Glôcôm giả tróc bao có diễn tiến nhanh hơn so với glôcôm góc mở nguyên phát, theo nghiên cứu Early Manifest Glaucoma Trial (EMGT) thì glôcôm giả tróc bao có nguy có tiến triển cao gấp 2,12 lần so với glôcôm góc mở nguyên phát [37].

So với bệnh lý glôcôm góc mở nguyên phát thì glôcôm giả tróc bao có diễn tiến nhanh hơn và nặng hơn với biên độ dao động nhãn áp trong ngày cao, tổn thương thần kinh thị tiến triển nhanh và khả năng đáp ứng với điều trị kém hơn [23], [34]. Cơ chế bệnh sinh Đặc trưng của hội chứng giả tróc bao là sự hình thành và tích tụ các chất dạng sợi hay còn gọi “chất giả tróc bao” bất thường chất nền ngoại bào ở phần trước nhãn cầu. Nghiên cứu về cấu trúc vi thể cho thấy các chất giả tróc bao được tạo ra bởi nhiều loại tế bào nội nhãn bao gồm: các tế bào biểu mô thể thủy tinh quanh xích đạo, tế bào biểu mô thể mi không sắc tố, tế bào nội mô vùng bè, tế bào nội mô giác mạc, tế bào nội mô mạch máu và các loại tế bào của mống mắt [90]. Chất giả tróc bao bao gồm các sợi có độ dày từ 10-12nm, được sắp xếp dưới dạng ma trận hoặc cuộn lại hình xoắn ốc.

Nhuộm hóa mô miễn dịch cho thấy các chất giả tróc bao gồm thành phần protein và glycosaminoglycans. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyển hóa về sự kết hợp giữa các axit amin thành protein đã không cho thấy sự khác biệt giữa mô bình thường và chất giả tróc bao [39]. Có nhiều giả thuyết về cơ chế bệnh sinh của chất giả tróc bao được đưa ra bao gồm: giả thuyết về tình trạng thoái hóa dạng tinh bột, giả thuyết về bệnh lý màng đáy và giả thuyết vi sợi đàn hồi. Cơ chế bệnh sinh và thành phần chính xác của chất giả tróc bao cho đến nay vẫn chưa được biết rõ.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của chất giả tróc bao có thể liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường, chấn thương và/hoặc yếu tố miễn dịch [25].loc luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.loc 7 Các nghiên cứu về bất thường gen trong những năm gần đây đã cho thấy có mối liên quan giữa đột biến trên gen lysil-oxydase-like 1 (LOXL1) và nguy cơ mắc hội chứng giả tróc bao. Gen LOXL1 mã hóa cho enzyme cần thiết cho quá trình tổng hợp elastine. Do đó, bất thường của gen LOXL1 có thể dẫn đến sự sản xuất bất thường elastin và tích tụ các chất dạng sợi từ đó gia tăng kháng lực ở vùng bè. Bên cạnh đó, biểu hiện bất thường của gen LOXL1 có thể dẫn đến sự thoái hóa của mô liên kết, đặc biệt là ở vùng lá sàng dẫn đến tăng nguy cơ tổn thương đầu thần kinh thị khi nhãn áp tăng [84].

Tổn thương dây chằng Zinn Về mặt hình thái, bao trước và bao sau của thể thủy tinh vẫn giữ độ dày và độ đàn hồi tương tự như mắt bình thường. Tuy nhiên, bao thể thủy tinh ở vùng quanh xích đạo nơi chứa các tế bào biểu mô thể thủy tinh và là nơi bám vào của các dây chằng Zinn lại có sự thay đổi đáng kể. Tại vùng này, các bó sợi giả tróc bao xuất phát từ các tế bào biểu mô thể thủy tinh phá vỡ bao thể thủy tinh và xâm lấn vào các sợi dây chằng Zinn. Từ đó, dẫn đến sự phân tách giữa các sợi dây chằng Zinn với bao thể thủy tinh [112].

Tương tự như vậy, tại vị trí nguyên ủy nơi các sợi dây chằng Zinn bám vào lớp tế bào biểu mô không sắc tố của thể mi, lớp màng đáy của lớp tế bào biểu mô bị phá vỡ do sự lắng đọng đan xen của các sợi giả tróc bao. Từ đó phá vỡ sự liên kết với các sợi dây chằng Zinn [112]. Những thay đổi của các cấu trúc phía sau mống mắt thường không quan sát được trên lâm sàng. Tuy nhiên, khi các sợi dây chằng Zinn mất đi tính ổn định đáng kể trên lâm sàng sẽ có biểu hiện như rung thể thủy tinh hoặc lệch thể thủy tinh (hình 1.

Khi thể thủy tinh di chuyển ra phía trước sẽ gây ra tình trạng nghẽn đồng tử hoặc glôcôm góc đóng.loc luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.1: Dây chằng Zinn vùng thể mi và xích đạo thể thủy tinh với kính hiển vi điện tử. “Nguồn: Schlötzer-Schrehardt, 1994 [112]” Khi chụp hình trên kính hiển vi điện tử cho thấy sự tích tụ của chất giả tróc bao trên các sợi dây chằng Zinn ở vùng thể mi và xích đạo thể thủy tinh (hình 1. (A) Các dây chằng Zinn đi từ vùng thể mi đến xích đạo thể thủy tinh, phủ đầy các chất giả tróc bao; (B) chất giả tróc bao bám đầy các rãnh của mỏm thể mi; (C) các sợi dây chằng Zinn bám chắc vào bề mặt bao thể thủy tinh ở vùng xích đạo (*) và (D) các chất giả tróc bao bám vào các dây chằng (LUAN.loc luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.loc 9 Zinn và bề mặt bao thể thủy tinh làm suy yếu khả năng bám của dây chằng Zinn, dấu mũi tên cho thấy hình ảnh một số dây chằng Zinn bị đứt [112]. Tổn thương mống mắt Trong hội chứng giả tróc bao, sự thay đổi của mống mắt được ghi nhận sớm nhất, trong đó tất cả các cấu trúc và tế bào của mống mắt đều bị ảnh hưởng.

Về mặt lâm sàng, quan sát thấy đồng tử cứng, giãn kém, nguyên nhân là do các chất giả tróc bao lắng đọng trong nhu mô mống mắt kèm theo đó là sự thoái hóa của các cơ vòng và cơ tia mống mắt [60]. Lớp tế bào biểu mô sắc tố ở mặt sau mống mắt bị thoái hóa với sự phá vỡ màng đáy khu trú, dẫn đến sự hình thành các lỗ teo mống mắt chu biên và sự phân tán các hạt sắc tố melanin vào trong tiền phòng. Bên cạnh đó là sự thoái hóa của mạch máu trong nhu mô mống mắt, dẫn đến tình trạng giảm tưới máu và giảm oxy cung cấp cho tiền phòng. Trên hình chụp fluorescein bán phần trước, có thể thấy tình trạng thoát dịch từ mạch máu mống mắt [38].

Tổn thương mạch máu mống mắt trong hội chứng giả tróc bao còn liên quan đến sự phá vỡ hàng rào máu - thủy dịch, dẫn đến tình trạng giả viêm màng bồ đào do tăng phóng thích các protein vào trong thủy dịch (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Hiệu Quả Điều Trị Glôcôm Giả Tróc Bao Bằng Laser Chọn Lọc cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị glôcôm giả tróc bao bằng công nghệ laser chọn lọc. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong điều trị bệnh lý mắt, giúp các bác sĩ và bệnh nhân có thêm thông tin hữu ích để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nhận xét đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị glocom góc mở tại bệnh viện mắt hà đông giai đoạn 2017 2021, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị glocom góc mở. Những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị khác nhau và cách chúng có thể ảnh hưởng đến bệnh nhân. Hãy khám phá thêm để nâng cao kiến thức của bạn về điều trị glôcôm!