Nghiên Cứu Hiệu Quả Che Tủy Răng Trực Tiếp Bằng Xi Măng Calci Silicat

Chuyên khảo Hiệu quả che tủy răng trực tiếp bằng xi măng calci silicat phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

206
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hiệu Quả Che Tủy Răng Trực Tiếp

Duy trì sự sống cho răng bị tổn thương do chấn thương hoặc sâu răng là mục tiêu quan trọng của điều trị bảo tồn tủy. Điều trị che tủy trực tiếp (CTTT) kích thích tủy phát triển, đặc biệt ở răng chưa trưởng thành. Tủy răng có tiềm năng tự sửa chữa, hình thành ngà thứ ba hoặc ngà sửa chữa. Quá trình lành thương liên quan đến di cư, tăng sinh, biệt hóa tế bào gốc thành nguyên bào ngà, tạo ngà sửa chữa. Nhiều tác giả ghi nhận tủy có thể tạo hàng rào mô cứng sau CTTT. Ứng dụng vật liệu tương hợp sinh học tiếp xúc trực tiếp tủy giúp bảo vệ phức hợp ngà - tủy chống kích thích hóa học, độc tính vật liệu, xâm nhập vi khuẩn, đồng thời kích hoạt phản ứng sửa chữa ngà tủy.

1.1. Định Nghĩa và Mục Tiêu của Che Tủy Trực Tiếp CTTT

Che tủy trực tiếp (CTTT) là phương pháp bảo vệ mô tủy bị lộ do chấn thương hoặc trong quá trình sửa soạn răng, nạo mô ngà sâu. Mục tiêu chính là bảo vệ phức hợp ngà - tủy và kích thích hình thành khối khoáng hóa giữa tủy và vật liệu phục hồi. Sự thành công của CTTT phụ thuộc vào loại vật liệu sinh học, hiệu ứng quy nạp trên tế bào tủy, chất lượng mô khoáng che phủ, kiểm soát xâm nhập vi sinh vật, nhiễm bẩn, cô lập xoang cũng như lựa chọn trường hợp và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Việc kiểm soát nhiễm khuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công lâu dài của CTTT.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Của Che Tủy Răng

Thành công của CTTT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: (1) Loại vật liệu sinh học sử dụng, ví dụ như MTA hay Biodentine, (2) Khả năng tạo môi trường thích hợp cho quá trình lành thương của tủy, (3) Kỹ thuật thực hiện, đặc biệt là khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn và (4) Lựa chọn bệnh nhân phù hợp, răng không có tiền sử viêm tủy nặng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi tiến hành điều trị CTTT là vô cùng quan trọng.

II. Vấn Đề và Thách Thức Khi Che Tủy Răng Trực Tiếp

Dù CTTT là phương pháp bảo tồn răng hiệu quả, vẫn tồn tại nhiều thách thức. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp, kiểm soát nhiễm khuẩn, đánh giá chính xác tình trạng tủy trước điều trị là những yếu tố then chốt. Các vật liệu truyền thống như Calci Hydroxide có thể gây ra một số vấn đề như hình thành lớp ngà không liên tục, độ bền kém. Vì vậy, cần có các vật liệu mới với đặc tính ưu việt hơn. Đánh giá chính xác tình trạng viêm tủy trước khi tiến hành CTTT là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của điều trị.

2.1. Hạn Chế của Vật Liệu Che Tủy Truyền Thống Ví dụ Calci Hydroxide

Vật liệu che tủy truyền thống như Calci Hydroxide tuy có khả năng kích thích hình thành ngà nhưng lại tồn tại một số hạn chế. Lớp ngà hình thành thường không liên tục, có nhiều lỗ hổng, độ bền cơ học kém. Ngoài ra, Calci Hydroxide có thể gây ra hiện tượng tiêu chân răng trong một số trường hợp. Do đó, các nhà nghiên cứu đã và đang tìm kiếm các vật liệu thay thế với đặc tính ưu việt hơn.

2.2. Đánh Giá Chính Xác Tình Trạng Tủy Trước Khi Che Tủy

Việc đánh giá chính xác tình trạng tủy trước khi tiến hành CTTT là vô cùng quan trọng. Các phương pháp đánh giá bao gồm: kiểm tra lâm sàng (độ nhạy cảm với nhiệt, điện), chụp X-quang (đánh giá tình trạng quanh chóp, độ dày ngà), và các xét nghiệm khác (nếu cần). Đánh giá sai tình trạng tủy có thể dẫn đến thất bại điều trị.

III. Xi Măng Calci Silicat MTA Biodentine Giải Pháp Che Tủy

MTA và Biodentine là các vật liệu gốc calci silicat với nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống. Chúng có tính tương hợp sinh học cao, khả năng kích thích hình thành ngà tốt, độ kín khít cao, và khả năng kháng khuẩn. MTA đã được sử dụng rộng rãi trong nha khoa, trong khi Biodentine là vật liệu mới hơn với nhiều hứa hẹn. MTA (Mineral Trioxide Aggregate) là một vật liệu sứ sinh học calci silicat có hoạt tính sinh học, tương hợp sinh học, kháng khuẩn với độ ổn định và khả năng khít sát cao. Biodentine cũng là một xi măng calci silicat dùng trong phục hồi với các đặc tính cơ học tương tự như ngà.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội của Xi Măng Calci Silicat trong Che Tủy

Xi măng Calci Silicat, bao gồm MTA và Biodentine, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu che tủy truyền thống. Chúng có tính tương hợp sinh học cao, ít gây kích ứng cho mô tủy. Khả năng kích thích hình thành ngà sửa chữa của các vật liệu này cũng rất tốt, giúp bảo vệ tủy răng khỏi các tác nhân gây hại. Độ kín khít của xi măng Calci Silicat cũng cao hơn, ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn.

3.2. So Sánh MTA và Biodentine Vật Liệu Nào Tốt Hơn

Cả MTA và Biodentine đều là những lựa chọn tốt cho CTTT. Tuy nhiên, mỗi vật liệu có những ưu điểm và nhược điểm riêng. MTA đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, nhưng lại có một số nhược điểm như khó thao tác, thời gian đông cứng lâu, và có thể gây đổi màu răng. Biodentine khắc phục được một số nhược điểm này, dễ thao tác hơn, thời gian đông cứng nhanh hơn, và không gây đổi màu răng. Việc lựa chọn vật liệu nào phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và kinh nghiệm của bác sĩ.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả MTA và Biodentine Trên Lâm Sàng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của MTA và Biodentine trong CTTT. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy tỷ lệ thành công cao khi sử dụng các vật liệu này, với khả năng bảo tồn sự sống của tủy và kích thích hình thành ngà sửa chữa. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của các vật liệu này. Các nghiên cứu đánh giá cảm giác đau sau điều trị, khả năng bảo tồn sự sống tủy, tỷ lệ thành công lâm sàng và phản ứng tủy qua hình ảnh X-quang.

4.1. Đánh Giá Lâm Sàng Cảm Giác Đau và Độ Nhạy Của Răng Sau Che Tủy

Một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá thành công của CTTT là cảm giác đau và độ nhạy của răng sau điều trị. Các nghiên cứu lâm sàng thường sử dụng các thang đo đau như VAS (Visual Analogue Scale) hoặc NRS (Numeric Rating Scale) để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân. Độ nhạy của răng với nhiệt hoặc điện cũng được kiểm tra để đánh giá tình trạng tủy.

4.2. Đánh Giá X Quang Sự Hình Thành Ngà Sửa Chữa và Tình Trạng Quanh Chóp

Đánh giá X-quang là một phần quan trọng trong việc theo dõi kết quả của CTTT. Phim X-quang giúp đánh giá sự hình thành ngà sửa chữa, độ dày của lớp ngà mới, và tình trạng quanh chóp. Chụp CBCT (Cone Beam Computed Tomography) có thể cung cấp hình ảnh ba chiều chi tiết hơn, giúp đánh giá chính xác hơn sự hình thành ngà sửa chữa và tình trạng tủy.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Dẫn Che Tủy Răng Hiệu Quả

CTTT với MTA hoặc Biodentine là một phương pháp hiệu quả để bảo tồn răng bị tổn thương. Để đạt được kết quả tốt nhất, cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản, lựa chọn bệnh nhân phù hợp, và sử dụng vật liệu đúng cách. Cần có kiến thức chuyên môn vững chắc và kinh nghiệm thực tế để thực hiện CTTT thành công. Phương pháp CTTT bằng MTA và BD, cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản, lựa chọn bệnh nhân phù hợp và sử dụng vật liệu đúng cách.

5.1. Hướng Dẫn Từng Bước Thực Hiện Quy Trình Che Tủy Trực Tiếp

Quy trình CTTT bao gồm các bước sau: (1) Cô lập răng cần điều trị bằng đê cao su, (2) Loại bỏ mô răng sâu và làm sạch xoang trám, (3) Kiểm soát chảy máu và sát trùng vùng tủy bị lộ, (4) Đặt vật liệu che tủy (MTA hoặc Biodentine) trực tiếp lên vùng tủy bị lộ, (5) Trám kín xoang trám bằng vật liệu phục hồi phù hợp. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô trùng trong suốt quá trình điều trị.

5.2. Lựa Chọn Bệnh Nhân và Tiêu Chí Thành Công Sau Điều Trị Che Tủy

Lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của CTTT. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân bao gồm: (1) Răng không có tiền sử viêm tủy nặng, (2) Tủy răng còn sống và có khả năng phục hồi, (3) Bệnh nhân có sức khỏe tốt và tuân thủ điều trị. Các tiêu chí đánh giá thành công sau điều trị bao gồm: (1) Không có triệu chứng đau hoặc nhạy cảm, (2) Hình ảnh X-quang cho thấy sự hình thành ngà sửa chữa, (3) Tủy răng còn sống và đáp ứng với các thử nghiệm lâm sàng.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu và Ứng Dụng Che Tủy

CTTT với MTA và Biodentine là một bước tiến quan trọng trong nha khoa bảo tồn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá hiệu quả lâu dài của các vật liệu này, cũng như tìm kiếm các vật liệu mới với đặc tính ưu việt hơn. CTTT có tiềm năng trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho răng bị tổn thương tủy. Trong tương lai, các vật liệu này sẽ không thể thiếu trong bảo tồn và phục hồi sự sống tủy cho các răng vĩnh viễn có tổn thương.

6.1. Tổng Kết Nghiên Cứu và Đánh Giá Ưu Nhược Điểm của Phương Pháp

Nghiên cứu về CTTT với MTA và Biodentine đã cho thấy nhiều kết quả hứa hẹn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình điều trị, tìm kiếm các vật liệu mới với đặc tính ưu việt hơn, và đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng và Phát Triển Vật Liệu Che Tủy Mới

Hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực che tủy bao gồm: (1) Phát triển các vật liệu có khả năng kích thích tái tạo tủy, (2) Nghiên cứu về vai trò của tế bào gốc trong quá trình lành thương của tủy, (3) Ứng dụng công nghệ nano trong sản xuất vật liệu che tủy. Việc phát triển các vật liệu và phương pháp điều trị mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả của CTTT và bảo tồn răng bị tổn thương một cách tốt nhất.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp của xi măng calci silicat

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐIỀU TRỊ CHE TỦY TRỰC TIẾP Khái niệm che tủy trực tiếp (CTTT) là sự bảo vệ mô tủy bị bộc lộ bởi sự nứt gãy do chấn thương hoặc trong quá trình sửa soạn răng, nạo mô ngà sâu. Việc này được thực hiện bằng quy trình đặt vật liệu tiếp xúc trực tiếp mô tủy để kích thích phản ứng sửa chữa ngà- tủy (Ingles 2008, About 2018) 10. Nguyên nhân và bệnh căn học Điều trị CTTT được thực hiện khi có trường hợp lộ tủy do các nguyên nhân bệnh căn sau đây: (1) Nguyên nhân chấn thương: các sang chấn răng tạo mất chất đến tủy (2) Nguyên nhân cơ học: - Nạo mô ngà sâu ở các xoang sâu tiến triển xâm nhiễm lớp ngà - Khi sửa soạn răng phục hình xâm phạm vào tủy 1.

Chỉ định và chống chỉ định Chỉ định Chống chỉ định - Lộ tủy do chấn thương hoặc cơ học - Lộ tủy do sâu răng tiến triển lâu - Răng vĩnh viễn chưa trưởng thành hoặc - Răng sữa trưởng thành - Răng không mất chất nhiều, không đòi hỏi - Răng không phục hồi đơn giản được phục hồi kết thúc phức tạp - Lộ tủy trong 24 giờ - Lộ tủy hơn 24 giờ - Lộ tủy nhỏ hơn 2mm - Lộ tủy lớn hơn 2mm - Ít hoặc không chảy máu ở vùng tủy lộ - Chảy máu không kiểm soát được tại điểm lộ tủy - Đáp ứng thử nghiệm sự sống tủy bình - Thử tủy không đáp ứng thường - Không đau khi gõ - Nhạy cảm hoặc đau - Không có tiền sử viêm tủy không hồi phục - Có triệu chứng và dấu hiệu viêm tủy hoặc viêm tủy tự phát - Không có triệu chứng bệnh lý quanh chóp - Có bệnh lý quanh chóp và bệnh hệ thống tiến (X quang) triển - Bệnh nhân tuổi trẻ - Bệnh nhân lớn tuổi 1. Mục tiêu điều trị - Tạo ra một lớp che tuỷ khít kín trong xoang trám để bảo vệ tủy răng (LUAN.silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.silicat 5 - Ngăn chặn các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng bất lợi - Duy trì đáp ứng bình thường của tủy đối với các thử nghiệm. Mục đích sau cùng là duy trì sự sống của mô tủy còn lại. - Kích thích tạo những phản ứng lành thương.

- Ngăn chặn tình trạng mất mô nâng đỡ xung quanh - Phòng ngừa thay đổi bệnh lý tiến triển trong vùng mô quanh chóp Mục đích chính của vật liệu che tủy là tạo ra một lớp lót có chức năng như một rào cản che kín vị trí tiếp xúc để bảo vệ phức hợp ngà tủy và kích thích hình thành khối khoáng hóa giữa tủy và vật liệu phục hồi. Sự thành công CTTT phụ thuộc vào một số yếu tố: loại vật liệu sinh học, và hiệu ứng quy nạp trên tế bào tủy, chất lượng mô khoáng che phủ, kiểm soát sự xâm nhập của vi sinh vật, sự nhiễm bẩn và cô lập xoang cũng như lựa chọn trường hợp và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Nguyên tắc thực hiện thủ thuật CTTT - Cô lập vùng làm việc - Loại bỏ tất cả vùng sâu răng xung quanh trước khi lấy bỏ lớp sâu răng sâu nhất - Kiểm soát chảy máu - Làm sạch và sát khuẩn xoang - Đặt một lớp vật liệu trực tiếp ngay trên vùng tủy lộ đảm bảo che phủ hoàn toàn vùng tủy phơi nhiễm (không dùng lực nén ép) - Trám kín bề mặt 1. Vật liệu che tủy Do sự tiếp xúc trực tiếp với mô sống và thực hiện chức năng phục hồi và điều trị nên đòi hỏi vật liệu CTTT cần có các đặc tính lý tưởng sau: • Không độc hại, không ảnh hưởng sự sống ngà tủy • Trung tính sinh học hoặc tương hợp sinh học, duy trì sự sống ngà tủy (LUAN.silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.silicat 6 • Có hoạt tính sinh học: thúc đẩy lành thương mô ngà tủy, kích thích hình thành ngà sửa chữa.

• Kháng khuẩn hoặc kiềm khuẩn • Đáp ứng chức năng phục hồi: có độ bền cơ học cao • Tạo các liên kết dán khít kín với men, ngà và vật liệu trám, tránh vi khuẩn tái xâm nhập vào tủy. • Kết cấu vật liệu ổn định và không tan trong dịch mô cơ thể • Cản quang • Phóng thích fluoride để phòng ngừa sâu răng tái phát Trước đây, calci hydroxid được khuyến khích sử dụng như một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất khi CTTT, từng là 'tiêu chuẩn vàng' của các nghiên cứu che tủy do lộ tủy cơ học do tiềm năng bảo vệ sự sống của tủy và tính kháng khuẩn. Tuy nhiên, calci hydroxid có tỷ lệ thành công không cao (trung bình vào khoảng 50-60% và có nhiều nhược điểm, không đáp ứng các tính chất cơ bản của vật liệu che tủy như độ bền dán vào ngà kém, dễ tan rã theo thời gian, tạo cầu ngà xốp và có khiếm khuyết 1. Gần đây, các loại xi măng sinh học calci silicat thân nước (xi măng hydraulic), được đề xuất ngày càng nhiều và dần trở thành chất thay thế cho calci hydroxid, ngay cả trong lộ tủy do sâu răng 11.

Calci silicat ngoài sự vượt trội rõ rệt về khả năng khít sát và độ bền cơ học so với calci hydroxid, lợi thế lớn nhất của vật liệu là tiềm năng tương hợp sinh học và hoạt tính sinh học. Điều này thể hiện rõ trong các phản ứng có lợi quan sát thấy khi vật liệu tiếp xúc với các mô mềm như tủy và mô nha chu hoặc với các mô cứng như ngà răng. THÀNH PHẦN VÀ PHẢN ỨNG HÓA HỌC CỦA CALCI SILICAT Xi măng calci silicat, hay nhiều tài liệu gọi là xi măng sứ sinh học, là các loại hợp chất có thành phần chính là các di- và tri-calci silicat (Danh pháp và Thuật ngữ Hóa học Việt Nam- Hội Hóa học Việt Nam 2010).silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Chất khoáng trioxid tổng hợp MTA (Mineral trioxid aggregat) Chất khoáng trioxid tổng hợp MTA lần đầu tiên được Torabinejad (Loma Linda University, Hoa Kỳ) 12 và Lee 13 mô tả năm 1993, được cấp bằng sáng chế năm 1995 và được chấp thuận sử dụng trong nội nha bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) năm 1998.

MTA nguyên gốc, tên thương mại là ProRoot MTA, được công ty Dentsply (Tulsa, OK, Hoa Kỳ) bán đầu tiên trên thị trường năm 1999 (theo chuẩn ISO 7450). Thành phần hóa học chính của bột MTA xám được công bố gồm: 75% xi măng portland, 20% bismut oxid và 5% là thạch cao calci sulfat (Bảng 1). Xi măng portland tinh chất gồm có khoảng 55% tricalci silicat (3CaO.SiO2), 19% dicalci silicat (2CaO.SiO2), 10% tricalci aluminat (3CaO.Al2O3), 7% Fe2O3, 2,8% MgO, 2,9% sulfat, 1,0% calci tự do, ngoài ra còn có thạch cao và tetracalci aluminoferrit. Bismut oxid trong MTA là chất cung cấp độ cản quang lớn hơn hơn ngà răng, chiếm khoảng 15- 20% (Bảng 1.

Năm 2002, ProRoot MTA trắng (Dentsply, Tulsa, OK, Hoa Kỳ) được giới thiệu với nhiều cải tiến để giải quyết vấn đề thẩm mỹ gây ra do MTA xám làm đổi màu răng nhiều khi sử dụng. MTA trắng có những thay đổi về thành phần chủ yếu bao gồm tricalci silicat và bismut oxid, loại bỏ tetracalci aluminoferrit 14. Trong MTA trắng lượng Al2O3 thấp hơn 54,9%, lượng MgO thấp hơn 56,5% và lượng FeO thấp hơn 90,8% so với MTA xám (Bảng 2) 15. Dựa trên đặc tính tương hợp sinh học và hoạt tính sinh học của công thức MTA đầu tiên, một số MTA được biến đổi ra đời để khắc phục các nhược điểm của MTA ban đầu có sẵn.

Hầu hết cải tiến nhằm rút ngắn thời gian đông cứng bằng cách thay đổi thành phần hóa học hoặc kích thước hạt của bột MTA. Sản phẩm MTA Angelus (AMTA) (Angelus Solucoes Odontologicas, Londrina, Braxil), ra đời năm 2001 ở Braxin, được cấp chứng nhận FDA tại thị trường Hoa Kỳ (2011) và khá thông dụng bên cạnh PMTA và cũng có nhiều minh chứng khoa học trong phòng thí nghiệm và ứng dụng lâm sàng. AMTA là xi măng silicat có thành phần bột gồm 80% xi măng portland và 20% bismut oxid (LUAN.silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.silicat 8 và thành phần nước là nước tinh khiết 16 (Bảng 1). Sản phẩm AMTA cũng có màu xám và trắng.

Trong AMTA trắng, calci sulfat được loại bỏ và calci oxid đã được thêm vào tricalci silicat, dicalci silicat, tricalci aluminat và bismut oxid 17. Angelus MTA trắng được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng này. Vật liệu MTA là loại xi măng thân nước, bột MTA chứa các hạt ưa nước mịn chỉ có thể đông cứng trộn với chất lỏng có sự hiện diện của nước. Ngoài nước cất, nhiều loại chất lỏng có thể được sử dụng để hydrat hóa bột MTA như nước muối hoặc các dung dịch sát khuẩn chlohexidin,.

tuy nhiên chúng có thể ảnh hưởng phần nào đến tính chất của vật liệu. BiodentineTM Sau năm 2006, một số vật liệu giống MTA được ra đời, trong thành phần không có xi măng portland tự nhiên nhưng vẫn có thành phần chính là các calci silicat tổng hợp và không có nhôm. Sự khác biệt về nguồn gốc của calci silicat được thể hiện rõ ở khả năng phóng thích các ion kim loại từ vật liệu 18. Biodentine được giới thiệu đầu tiên năm 2009 bởi Gilies và Olivier và sản phẩm được đưa vào thị trường nha khoa từ năm 2015 bởi công ty Septodont (Saint- Maurdes Fosses-Pháp) như một vật liệu thay thế men ngà trong phục hồi răng.

Bột Biodentine chủ yếu chứa tricalci và dicalci silicat (3CaO.SiO2 và 2CaO.SiO2), thành phần chính của xi măng portland, calci cacbonat (CaCO3), và zirconium dioxid (ZrO2) dùng làm chất cản quang. Chất lỏng bao gồm calci chloride (CaCl2.2H2O), được sử dụng làm chất gia tốc và một loại polymer thủy phân như một chất khử nước là hỗn hợp của dung dịch polycarboxylate biến đổi (một tác nhân siêu dẻo) thay cho nước (bảng 1). Nghiên cứu Setbon (2014) và Gandolfi (2015) sử dụng kính hiển vi điện tử quét năng lượng tia X phân tán để phân tích thành phần nguyên tố của bột Biodentine không khử nước và báo cáo sự hiện diện của carbon, oxy, silicon, calci và zirconium 19. Các nghiên cứu không thấy có dicalci silicat trong Biodentine (Setbon 2014), trước đó Camilleri (LUAN.silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.silicat 9 (2013) xác định rằng Biodentine chủ yếu bao gồm tricalci silicat, tạo kích thước hạt đồng nhất hơn AMTA 17 (Bảng 1.

BD được đặc trưng bởi sự giải phóng calci trong dung dịch thử nghiệm. Vật liệu tricalci silicat cũng được xem như nguồn cung hydroxyapatit khi tiếp xúc với dịch mô tổng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Hiệu Quả Che Tủy Răng Trực Tiếp Bằng Xi Măng Calci Silicat cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị tủy răng bằng xi măng calci silicat, một giải pháp tiên tiến trong nha khoa. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp che tủy mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn và tăng cường khả năng phục hồi của răng. Đặc biệt, tài liệu còn đề cập đến các chỉ định và chống chỉ định của phương pháp này, giúp các nha sĩ có cái nhìn rõ ràng hơn trong việc áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị tủy răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên với hệ thống trâm xoay niti waveone, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp điều trị tủy răng khác nhau và ứng dụng của hệ thống trâm xoay trong nha khoa. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật điều trị tủy răng hiện đại.