Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong sản xuất nông nghiệp, cỏ dại là một trong những dịch hại sinh học gây tổn thất nghiêm trọng đến năng suất và phẩm chất cây trồng do cạnh tranh trực tiếp về ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng. Các dẫn liệu khoa học cho thấy thiệt hại do cỏ dại gây ra trên phạm vi toàn cầu có thể làm thất thoát lượng lương thực đủ nuôi sống 1 tỉ người hàng năm (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, 2021). Cỏ mần trầu (Eleusine indica (L.) Gaertn) thuộc nhóm thực vật C4, có khả năng thích nghi cao, sản sinh hạt lớn (lên tới 140.000 hạt/cây) và được xếp vào danh sách một trong mười loài cỏ dại gây hại nặng nề nhất trên thế giới (Lee và cộng tác viên, 2000; Holm và cộng tác viên, 1977).

Tại Việt Nam, việc phòng trừ cỏ mần trầu trên các vùng đất canh tác cây trồng cạn phụ thuộc chủ yếu vào biện pháp hóa học. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và không tuân thủ nguyên tắc "4 đúng" đã thúc đẩy áp lực chọn lọc tự nhiên, hình thành các quần thể cỏ mần trầu kháng thuốc. Đồng thời, công tác quản lý cỏ dại gặp nhiều thách thức khi nhiều hoạt chất trừ cỏ phổ biến trước đây như Paraquat (bị cấm từ 30/9/2019) và Glyphosate (bị cấm từ 30/6/2021) đã bị loại khỏi danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam do các quan ngại về độc tính sinh thái và sức khỏe con người. Trong bối cảnh đó, hoạt chất Glufosinate ammonium trở thành giải pháp thay thế chủ lực nhờ cơ chế tiếp xúc hậu nảy mầm và tốc độ phân hủy nhanh trong đất. Dù vậy, việc gia tăng tần suất sử dụng đơn hoạt chất này đang làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc trong thực tế sản xuất.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Tấn Dương, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Châu Niên tại Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện từ tháng 02/2022 đến tháng 08/2022), được tiến hành nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Xác định khả năng phòng trừ cỏ mần trầu của hoạt chất Glufosinate ammonium đơn lẻ ở giai đoạn hậu nảy mầm.
  2. Xác định và so sánh hiệu lực phòng trừ cỏ mần trầu khi kết hợp Glufosinate ammonium với các hoạt chất thuốc trừ cỏ khác gồm: Haloxyfop, Sulfentrazone, Indaziflam và Glyphosate.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quần thể cỏ mần trầu (Eleusine indica (L.) Gaertn) ở giai đoạn 6 – 8 lá thật (tương ứng 21 – 25 ngày sau gieo). Nguồn hạt giống được thu thập từ các vùng đất trồng trọt có tiền sử sử dụng thuốc chứa Glufosinate ammonium tại 4 tỉnh: Hải Dương, Đắk Lắk, Khánh Hòa và Bình Thuận.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm được bố trí trong điều kiện nhà màng tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý mẫu hạt từ tháng 02 đến tháng 03/2022; tiến hành bố trí thí nghiệm, xử lý thuốc và theo dõi các chỉ tiêu sinh học từ tháng 03 đến tháng 08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ chế tác động của các hoạt chất

Khóa luận xây dựng dựa trên cơ sở phân loại thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động sinh hóa tế bào thực vật và thời điểm xử lý (tiền nảy mầm, hậu nảy mầm):

  • Glufosinate ammonium ($C_5H_{15}N_2O_4P$): Thuốc trừ cỏ tiếp xúc không chọn lọc, tác động ở giai đoạn hậu nảy mầm. Hoạt chất ức chế enzyme glutamine synthetase (GS), dẫn đến sự tích tụ amoniac nội bào, phá vỡ quá trình quang hợp và hô hấp sáng, gây phản ứng oxy hóa khử lipid màng tế bào (Dayan và cộng tác viên, 2019).
  • Sulfentrazone ($C_{15}H_{10}Cl_2F_2N_4O_3S$): Thuộc nhóm triazolinon, tác động tiếp xúc và chọn lọc qua rễ và lá ở giai đoạn tiền và hậu nảy mầm; cơ chế ức chế enzyme protoporphyrinogen oxidase (PPO), cản trở quá trình tổng hợp chlorophyll và phá vỡ cấu trúc mô thực vật.
  • Indaziflam ($C_{16}H_{20}FN_5$): Hoạt chất trừ cỏ nội hấp, không chọn lọc, tác động chủ yếu ở giai đoạn tiền nảy mầm thông qua cơ chế ức chế sinh tổng hợp cellulose (CBIs) tại các mô phân sinh của hạt và rễ non (Sebastian và cộng tác viên, 2017).
  • Glyphosate ($C_3H_8NO_5P$): Hoạt chất nội hấp không chọn lọc, hậu nảy mầm, ức chế enzyme EPSPS (5-enolpyruvylshikimate-3-phosphate synthase) trong con đường sinh tổng hợp acid amin thơm (phenylalanine, tyrosine, tryptophan).
  • Haloxyfop ($C_{15}H_{11}ClF_3NO_4$): Hoạt chất chọn lọc hậu nảy mầm đối với cỏ hòa thảo, tác động ức chế enzyme acetyl CoA carboxylase (ACCase), ngăn chặn quá trình tổng hợp acid béo cấu tạo màng tế bào.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design – CRD) gồm 11 nghiệm thức (NT) với 3 lần lặp lại:

Ký hiệu Hoạt chất và nồng độ phối trộn Liều lượng hoạt chất (g a.i./ha) Lượng thương phẩm (ml/ha) Lượng dùng cho 20 $m^2$ (ml)
NT1 Đối chứng (phun nước lã) 0 0 0
NT2 Glufosinate ammonium 280SL 450 1607 3,21
NT3 GA 240SL + Haloxyfop 40g/L 450 + 75 1875 3,75
NT4 GA 240SL + Haloxyfop 40g/L 600 + 100 2500 5,00
NT5 GA 280SL + Sulfentrazone 480SC 375 + 720 1339 + 1500 2,68 + 3,00
NT6 GA 280SL + Sulfentrazone 480SC 450 + 720 1607 + 1500 3,21 + 3,00
NT7 GA 280SL + Indaziflam 500SC 450 + 50 1607 + 100 3,21 + 0,20
NT8 GA 280SL + Indaziflam 500SC 450 + 75 1607 + 150 3,21 + 0,30
NT9 Sulfentrazone 480SC 720 1500 3,00
NT10 Indaziflam 500SC 100 200 0,40
NT11 Glyphosate 486SL 1080 3000 6,00
  • Quy cách thí nghiệm: Cỏ được gieo trong chậu nhựa kích thước $7 \times 7 \times 7\text{ cm}$. Giá thể gồm xơ dừa, tro trấu và phân trùn quế theo tỉ lệ phối trộn 8:1:1. Mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu (diện tích $0,4\text{ m}^2$), khoảng cách giữa các ô là $0,3\text{ m}$. Tổng số chậu toàn thí nghiệm là 825 chậu, bố trí trên tổng diện tích $28,6\text{ m}^2$.
  • Kỹ thuật xử lý thuốc: Phun thuốc tại thời điểm cỏ đạt 6 – 8 lá (21 – 25 ngày sau gieo - NSG) bằng bình phun cầm tay dung tích 2 lít, lượng nước thuốc quy đổi đạt 400 lít/ha.

Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

  • Tỉ lệ nảy mầm của hạt: Đánh giá tại thời điểm 15 NSG trên 300 hạt gieo cho mỗi nguồn mẫu.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng trước xử lý (kiểm chứng độ đồng đều): Đo chiều cao cây (cm), đếm số lá/cây và số nhánh/cây trên 10 cây ngẫu nhiên/ô tại thời điểm 1 ngày trước khi phun (NTP).
  • Chỉ số diệp lục tố (SPAD): Đo bằng máy Minolta SPAD 502 Plus trên lá thứ 2 từ ngọn xuống của 5 cây/ô tại các thời điểm 14, 21, 28 và 35 ngày sau phun (NSP).
  • Tỉ lệ cháy lá (%): Đánh giá mức độ tổn thương tán lá tại 3, 7, 14, 21, 28 và 35 NSP.
  • Tỉ lệ chết của cây (%): Tính bằng tỉ lệ số cây chết trên tổng số cây theo dõi tại 7, 14, 21, 28 và 35 NSP.
  • Sinh khối và hàm lượng nước: Cân khối lượng cỏ tươi ($g/m^2$) tại 35 NSP; sấy khô mẫu ở nhiệt độ $70^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi để xác định khối lượng cỏ khô ($g/m^2$) và tính tỉ lệ hàm lượng nước trong cây: $$\text{Tỉ lệ hàm lượng nước (%)} = \frac{X - Y}{X} \times 100$$ (với $X$ là khối lượng tươi, $Y$ là khối lượng khô).
  • Hiệu lực phòng trừ (%): Tính theo công thức Abbott dựa trên khối lượng cỏ tại 35 NSP: $$\text{Hiệu lực (%)} = \left(1 - \frac{A}{B}\right) \times 100$$ (với $A$ là trọng lượng cỏ ô xử lý thuốc, $B$ là trọng lượng cỏ ô đối chứng).

Phương pháp phân tích số liệu

Toàn bộ dữ liệu thu thập được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel, xử lý phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình bằng phần mềm thống kê R.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản lý cỏ dại và đặc tính sinh học của cỏ mần trầu. Tác giả tổng thuật các hệ thống phân loại cỏ dại (theo nhu cầu nước, hình thái thân cành, số lá mầm một lá mầm và hai lá mầm) và tác hại cạnh tranh sinh trưởng của chúng trong nông nghiệp. Về mặt thực vật học, cỏ mần trầu (Eleusine indica) thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), là cây thân thảo hàng niên hoặc đa niên yếu, rễ chùm, thân phân nhánh cao 50 – 70 cm (có thể đạt 90 cm), cụm hoa gồm 5 – 7 gié đính ngọn.

Phần tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật phân tích lịch sử phát triển từ các muối vô cơ (1896) đến các hoạt chất tổng hợp hữu cơ hiện đại (2,4-D, MCPA năm 1945). Tác giả làm rõ các nhóm cơ chế tác động: phân chia tế bào, tổng hợp lipid, tổng hợp acid amin, can thiệp màng tế bào và ức chế quang hợp. Chi tiết cấu tạo hóa học, danh pháp IUPAC và cơ chế tác động sinh hóa của 5 hoạt chất thí nghiệm (Glufosinate ammonium, Sulfentrazone, Indaziflam, Glyphosate, Haloxyfop) được tổng kết cụ thể, làm tiền đề lý thuyết cho việc kết hợp các nhóm hoạt chất có vị trí tác động khác nhau nhằm triệt tiêu tính kháng.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thực vật và các bước triển khai thực nghiệm. Mẫu hạt cỏ mần trầu thu thập từ 4 vùng sinh thái nông nghiệp có áp lực dùng thuốc trừ cỏ cao được xử lý phá miên trạng bằng cách ngâm nước 24 giờ (thay nước mỗi 12 giờ). Tác giả trình bày sơ đồ bố trí 33 ô thí nghiệm trong nhà màng, thông số kỹ thuật của các thiết bị đo lường (máy đo SPAD 502 Plus, cân điện tử, tủ sấy $70^\circ\text{C}$, micropipette $1000\ \mu\text{l}$), định mức pha chế dung dịch thuốc cho diện tích nhỏ ($20\text{ m}^2$) và các công thức toán học xác định chỉ tiêu nông học.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 7 tiểu mục đánh giá logic:

  1. Tỉ lệ nảy mầm của hạt cỏ: Tỉ lệ nảy mầm có sự sai khác giữa các nguồn thu thập: Hải Dương đạt cao nhất với 85,7% (257/300 hạt), Khánh Hòa đạt 81,3% (244/300 hạt), Bình Thuận đạt 80,7% (242/300 hạt), thấp nhất là Đắk Lắk đạt 60,0% (180/300 hạt). Giá trị trung bình đạt 76,9%. Trên cơ sở đó, tác giả đã tính toán khối lượng hạt cần trộn tương ứng cho từng địa phương (Hải Dương: 10,0 g; Khánh Hòa: 10,5 g; Bình Thuận: 10,6 g; Đắk Lắk: 14,3 g) để tạo quần thể thí nghiệm đồng nhất.

  2. Kiểm tra độ đồng đều quần thể cỏ trước xử lý (21 – 25 NSG): Tại thời điểm 1 NTP, các chỉ tiêu sinh trưởng của cỏ mần trầu giữa 11 nghiệm thức dao động hẹp: chiều cao cây từ 29,9 đến 32,2 cm ($F = 0,76^{ns}$); số lá từ 6,6 đến 7,3 lá ($F = 1,60^{ns}$); số nhánh từ 1,5 đến 1,7 nhánh ($F = 0,80^{ns}$). Kết quả kiểm định $F$ không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), chứng minh độ đồng đều tuyệt đối của vật liệu trước khi tác động thuốc.

  3. Chỉ số diệp lục tố SPAD sau xử lý: Các công thức phối hợp hiệu lực cao làm suy giảm mạnh hàm lượng diệp lục tố qua các mốc thời gian. Đến 35 NSP, nhóm NT4 (GA + Haloxyfop liều cao), NT10 (Indaziflam), NT8 (GA + Indaziflam 75 g/ha), NT7 (GA + Indaziflam 50 g/ha) và NT3 (GA + Haloxyfop liều chuẩn) có chỉ số SPAD giảm sâu xuống mức 7,1 – 8,3 (so với đối chứng NT1 đạt 27,8). Ngược lại, NT2 (Glufosinate đơn chất) và NT5 (GA + Sulfentrazone liều thấp) duy trì chỉ số SPAD cao (22,1 – 23,1), phản ánh mô lá ít bị tổn thương quang hợp.

  4. Tỉ lệ cháy lá (%): Xuất hiện từ 3 NSP (10 – 30%). Tại 14 NSP, các nghiệm thức NT8, NT7, NT10 và NT4 gây cháy lá từ 78,3% đến 80,7%. Đến 35 NSP, tỉ lệ cháy lá ở nhóm phối hợp NT10, NT8, NT4, NT7 và NT3 đạt từ 97,7% đến 100,0%. Trong khi đó, ở NT2 (Glufosinate đơn chất), tỉ lệ cháy lá đạt đỉnh 35,0% ở 7 NSP rồi giảm dần xuống 23,0% ở 35 NSP do cỏ tái sinh chồi mới.

  5. Tỉ lệ chết (%): Tại 7 NSP, NT8 và NT4 có tỉ lệ chết đạt 52,7%. Đến 21 NSP, tỉ lệ chết ở nhóm NT4, NT7, NT8 và NT10 đạt từ 98,7% đến 99,7%. Tại thời điểm 35 NSP, nhóm nghiệm thức này duy trì tỉ lệ chết triệt để từ 98,3% đến 100,0%. Trái lại, các nghiệm thức NT2, NT5, NT6, NT9 và NT11 có tỉ lệ chết tại 35 NSP rất thấp, chỉ đạt từ 10,0% đến 38,3% do cây cỏ phục hồi và phân hóa mầm hoa (quan sát thấy NT2 và NT9 trổ hoa tại 28 NSP).

  6. Khối lượng sinh khối và hàm lượng nước (35 NSP):

    • Khối lượng cỏ tươi ở ô đối chứng NT1 đạt $604,8\text{ g/m}^2$, khối lượng khô đạt $122,2\text{ g/m}^2$, tỉ lệ nước $79,8%$.
    • Nhóm hiệu lực cao (NT8, NT4, NT10, NT7, NT3) có khối lượng tươi giảm xuống chỉ còn $34,7 - 49,7\text{ g/m}^2$, khối lượng khô đạt $21,4 - 25,6\text{ g/m}^2$ và tỉ lệ nước giảm mạnh còn $31,7% - 48,5%$.
    • Nhóm hiệu lực kém (NT2, NT5, NT6, NT9) có sinh khối tươi còn cao ($230,0 - 285,0\text{ g/m}^2$) và hàm lượng nước duy trì ở mức cao ($70,8% - 73,2%$), cho thấy mô cây vẫn duy trì hoạt động sinh lý bình thường.
  7. Hiệu lực phòng trừ theo công thức Abbott (35 NSP): NT10 (Indaziflam đơn chất) đạt hiệu lực cao nhất với 94,5%. Các công thức phối hợp NT8 (93,7%), NT4 (93,5%), NT7 (92,7%) và NT3 (91,6%) đều đạt hiệu lực trừ cỏ xuất sắc trên 90%. NT2 (Glufosinate đơn chất) chỉ đạt hiệu lực 48,1%.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu chính tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (35 NSP)

Nghiệm thức Công thức và liều lượng Chỉ số diệp lục (SPAD) Tỉ lệ cháy lá (%) Tỉ lệ cây chết (%) Khối lượng tươi ($g/m^2$) Hiệu lực phòng trừ (%)
NT1 Đối chứng (nước lã) $27,8^a$ $0,0^f$ $0,0^f$ $604,8^a$ $0,0^e$
NT2 Glufosinate 280SL (450 g/ha) $22,1^b$ $23,0^e$ $10,0^e$ $285,0^b$ $48,1^d$
NT3 GA 240SL (450 g) + Haloxyfop (75 g) $8,3^e$ $97,7^a$ $98,3^a$ $49,7^f$ $91,6^a$
NT4 GA 240SL (600 g) + Haloxyfop (100 g) $7,1^e$ $99,3^a$ $99,7^a$ $35,1^f$ $93,5^a$
NT5 GA 280SL (375 g) + Sulfentrazone (720 g) $23,1^b$ $28,0^d$ $20,0^d$ $259,8^c$ $54,0^c$
NT6 GA 280SL (450 g) + Sulfentrazone (720 g) $18,4^c$ $48,6^c$ $31,7^c$ $230,0^d$ $61,5^b$
NT7 GA 280SL (450 g) + Indaziflam (50 g) $8,0^e$ $97,7^a$ $98,3^a$ $41,6^f$ $92,7^a$
NT8 GA 280SL (450 g) + Indaziflam (75 g) $7,8^e$ $100,0^a$ $99,7^a$ $34,7^f$ $93,7^a$
NT9 Sulfentrazone 480SC (720 g/ha) $20,5^b$ $32,0^d$ $20,0^d$ $237,6^c$ $54,6^c$
NT10 Indaziflam 500SC (100 g/ha) $7,4^e$ $100,0^a$ $100,0^a$ $36,1^f$ $94,5^a$
NT11 Glyphosate 486SL (1080 g/ha) $18,2^c$ $58,3^b$ $38,3^b$ $158,8^e$ $69,7^b$

(Ghi chú: Các chữ cái đi kèm trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$).

Đóng góp thực tiễn và khoa học của đề tài

  1. Minh chứng thực nghiệm về hiện tượng giảm hiệu lực của Glufosinate ammonium: Đề tài cung cấp số liệu định lượng chính xác cho thấy việc sử dụng Glufosinate ammonium 280SL đơn chất ở liều khuyến cáo 450 g a.i./ha chỉ đạt hiệu lực 48,1% đối với các quần thể cỏ mần trầu thu thập từ vùng canh tác chuyên canh. Cỏ có xu hướng hồi phục mô lá sau 14 ngày và phân hóa hoa tại 28 NSP.
  2. Xác định các công thức phối hợp hoạt chất tối ưu: Nghiên cứu đã chứng minh việc kết hợp Glufosinate ammonium với hoạt chất diệt cỏ hòa thảo nội hấp Haloxyfop (tỉ lệ 450 + 75 g a.i./ha hoặc 600 + 100 g a.i./ha) hoặc hoạt chất ức chế sinh tổng hợp cellulose Indaziflam (tỉ lệ 450 + 50 g a.i./ha hoặc 450 + 75 g a.i./ha) giúp nâng cao hiệu lực diệt cỏ lên $91,6% - 93,7%$, kéo dài thời gian kiểm soát đến 35 – 45 NSP.
  3. Đánh giá hiệu lực của Indaziflam đơn chất: Hoạt chất Indaziflam 500SC ở liều 100 g a.i./ha đạt hiệu lực diệt trừ cỏ mần trầu cao nhất (94,5%), mở ra tiềm năng ứng dụng hoạt chất tiền nảy mầm này trong quản lý cỏ dại đã kháng các nhóm thuốc tiếp xúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi nhà màng có kiểm soát tại Trại thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các yếu tố ngoại cảnh đồng ruộng bất lợi (mưa rửa trôi, bức xạ mặt trời mạnh, vi sinh vật đất phân hủy thuốc). Đề tài chỉ giới hạn khảo sát hiệu lực ở một giai đoạn sinh trưởng cố định (cỏ 6 – 8 lá thật).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo nghiệm đồng ruộng diện rộng trên các hệ thống cây trồng cạn khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc ở mức độ sinh hóa và di truyền phân tử của các dòng cỏ mần trầu tại 4 tỉnh thu mẫu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Khoa học cây trồng tham khảo về phương pháp thiết kế thí nghiệm sinh học (CRD), kỹ thuật theo dõi chỉ số diệp lục bằng máy SPAD 502 Plus, phương pháp sấy khô xác định sinh khối và cách tính hiệu lực trừ cỏ theo công thức Abbott.
  • Cán bộ kỹ thuật và doanh nghiệp nông dược: Tham khảo dữ liệu về tính tương thích và hiệu quả hiệp đồng khi phối trộn các nhóm hoạt chất trừ cỏ có cơ chế khác nhau (Glufosinate + Haloxyfop, Glufosinate + Indaziflam) nhằm xây dựng các quy trình quản lý tính kháng cỏ dại trên đồng ruộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỉ lệ nảy mầm của các mẫu hạt cỏ mần trầu thu thập tại 4 địa phương chênh lệch như thế nào?
Kết quả kiểm tra nảy mầm tại 15 NSG cho thấy hạt cỏ thu tại Hải Dương có tỉ lệ nảy mầm cao nhất đạt 85,7%, tiếp đến là Khánh Hòa (81,3%) và Bình Thuận (80,7%), thấp nhất là Đắk Lắk đạt 60,0%. Tỉ lệ nảy mầm trung bình của toàn bộ nguồn mẫu là 76,9%.

2. Vì sao nghiệm thức Glufosinate ammonium đơn chất (NT2) lại có hiệu lực phòng trừ thấp (48,1%)?
Do nguồn hạt cỏ được thu thập tại các chân ruộng có tiền sử sử dụng liên tục hoạt chất Glufosinate ammonium, quần thể cỏ đã hình thành tính kháng thuốc. Cỏ chỉ bị cháy lá cục bộ ở giai đoạn đầu (tỉ lệ cháy đạt đỉnh 35,0% ở 7 NSP), sau 14 ngày cỏ phục hồi mô xanh, chỉ số SPAD tăng lên 22,1 và trổ hoa ở thời điểm 28 NSP.

3. Những công thức thuốc nào trong nghiên cứu cho hiệu lực trừ cỏ mần trầu đạt trên 90%?
Có 5 công thức đạt hiệu lực trên 90% tại 35 NSP gồm: Indaziflam 500SC liều 100 g a.i./ha (94,5%); GA 280SL 450 g/ha + Indaziflam 75 g/ha (93,7%); GA 240SL 600 g/ha + Haloxyfop 100 g/ha (93,5%); GA 280SL 450 g/ha + Indaziflam 50 g/ha (92,7%); và GA 240SL 450 g/ha + Haloxyfop 75 g/ha (91,6%).

4. Khối lượng cỏ khô và hàm lượng nước biến động ra sao giữa ô đối chứng và các ô xử lý hiệu lực cao tại 35 NSP?
Ở ô đối chứng (NT1), khối lượng cỏ khô đạt $122,2\text{ g/m}^2$ với hàm lượng nước trong mô là $79,8%$. Ở các nghiệm thức hiệu lực cao (NT3, NT4, NT7, NT8, NT10), khối lượng cỏ khô giảm mạnh xuống chỉ còn $21,4 - 25,6\text{ g/m}^2$ và hàm lượng nước giảm xuống mức $31,7% - 48,5%$.

5. Thí nghiệm được bố trí với quy mô và mật độ chậu như thế nào?
Thí nghiệm gồm 11 nghiệm thức, 3 lần lặp lại, thiết kế theo kiểu CRD với tổng cộng 33 ô cơ sở. Mỗi ô có 25 chậu (xếp 5 hàng x 5 chậu, diện tích ô $0,4\text{ m}^2$), tổng quy mô đạt 825 chậu trên diện tích bố trí $28,6\text{ m}^2$.


Kết luận

Khóa luận đã xác định chính xác hiệu lực trừ cỏ mần trầu (Eleusine indica) giai đoạn 6 – 8 lá của 11 công thức thuốc trừ cỏ trong điều kiện nhà màng tại Thủ Đức. Kết quả cho thấy hoạt chất Glufosinate ammonium đơn lẻ bị suy giảm hiệu lực rõ rệt (chỉ đạt 48,1%) do xuất hiện tính kháng, trong khi các công thức phối hợp giữa Glufosinate ammonium với Haloxyfop hoặc Indaziflam và hoạt chất Indaziflam đơn chất mang lại hiệu lực phòng trừ vượt trội từ $91,6%$ đến $94,5%$. Đây là cơ sở thực nghiệm quan trọng phục vụ công tác khuyến cáo luân phiên và phối hợp hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật nhằm quản lý tính kháng cỏ dại bền vững trong canh tác cây trồng cạn.