Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong sản xuất nông nghiệp nhiệt đới, tổn thất năng suất do cỏ dại gây ra luôn ở mức rất cao. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2021), hơn 828 triệu người trên thế giới chịu ảnh hưởng bởi nạn đói, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc giảm thiểu thất thoát nông sản thông qua quản lý cỏ dại hiệu quả. Cỏ mần trầu (Eleusine indica (L.)) là loài cỏ dại hằng niên thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), có khả năng sinh sản mạnh mẽ với hơn 40.000 hạt trên một cá thể (Holm và ctv, 1977). Loài cỏ này phân bố phổ biến và cạnh tranh dinh dưỡng gay gắt trên nhiều hệ thống canh tác cây trồng cạn như ngô, mía, bông, khoai lang, rau màu và cây ăn trái.

Trước đây, hoạt chất Glyphosate được sử dụng rộng rãi để kiểm soát cỏ mần trầu. Tuy nhiên, căn cứ theo Thông tư số 19/2021/TT-BNNPTNT ngày 08/12/2021 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, hoạt chất Glyphosate đã bị loại bỏ khỏi Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam. Hoạt chất Glufosinate ammonium sau đó được sử dụng thay thế chủ lực, dẫn đến tình trạng lạm dụng và làm gia tăng tính kháng thuốc của cỏ mần trầu. Khảo sát của Võ Thị Thu Thảo (2022) xác nhận các quần thể cỏ mần trầu tại Đồng Nai, Bình Phước, Hải Dương và Khánh Hòa đã xuất hiện tính kháng với Glufosinate ammonium. Nhằm tìm kiếm giải pháp luân phiên hoạt chất và đối phó với hiện tượng kháng thuốc, một số nghiên cứu bước đầu của Trương Tấn Dương (2022) và Trần Công Đức (2022) ghi nhận hoạt chất Sulfentrazone 480SC ở liều lượng 720 g a.i/ha mang lại hiệu lực phòng trừ trung bình từ 34,0% đến 44,1%. Do đó, việc xác định liều lượng tối ưu của Sulfentrazone là nhiệm vụ khoa học cần thiết.

Đề tài đặt ra mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được liều lượng hoạt chất Sulfentrazone thích hợp để kiểm soát hiệu quả hai quần thể cỏ mần trầu thu thập tại huyện Long Khánh (tỉnh Đồng Nai) và huyện Đồng Phú (tỉnh Bình Phước).
  2. Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
    • Thiết lập thí nghiệm đánh giá hiệu lực thuốc trong điều kiện nhà màng.
    • Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, chỉ số diệp lục tố, tỷ lệ cháy lá, tỷ lệ chết và khả năng tái sinh của cỏ mần trầu qua các mốc thời gian sau xử lý.
    • Đánh giá sinh khối tươi, sinh khối khô và hàm lượng nước của cỏ tại thời điểm kết thúc thí nghiệm.
    • Tính toán hiệu lực phòng trừ theo công thức Abbott và xác định liều lượng hoạt chất mang lại hiệu quả cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai quần thể cỏ mần trầu thu thập tại xã Hàng Gòn (huyện Long Khánh, tỉnh Đồng Nai) và xã Đồng Tâm (huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước); chế phẩm thuốc trừ cỏ Sulfentrazone 480SC (chứa 48% hoạt chất Sulfentrazone).
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện trong điều kiện nhà màng).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 05 đến tháng 11 năm 2023.
  • Thời điểm xử lý thuốc: Giai đoạn cỏ đạt 6 đến 8 lá thật (khoảng 21 đến 25 ngày sau gieo).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về sinh học cỏ dại và cơ chế tác động hóa học của thuốc bảo vệ thực vật. Cỏ mần trầu (Eleusine indica (L.)) thuộc nhóm cỏ lá hẹp, rễ chùm phát triển khỏe, khả năng hấp thu dinh dưỡng và nước vượt trội so với cây trồng. Về mặt hóa học, Sulfentrazone (công thức hóa học: $\text{C}{11}\text{H}{10}\text{Cl}{2}\text{F}{2}\text{N}{4}\text{O}{3}\text{S}$, thuộc nhóm aryl triazolinone) là thuốc trừ cỏ tiếp xúc chọn lọc. Hoạt chất này ức chế enzyme protoporphyrinogen oxidase (PPO) - một enzyme giữ vai trò cốt lõi trong quá trình sinh tổng hợp chất diệp lục. Việc ức chế enzyme PPO gây tích tụ các chất trung gian kích hoạt gốc oxy hóa phản ứng, phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào thực vật và làm mô lá mất nước nghiêm trọng dẫn đến cháy khô và chết.

Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm hai yếu tố được thiết kế theo khối ô phụ (Split-plot design) với 3 lần lặp lại, bao gồm 10 nghiệm thức kết hợp:

  • Yếu tố chính (Lô chính - Yếu tố A): 2 quần thể cỏ mần trầu (A01: xã Hàng Gòn, Long Khánh, Đồng Nai; A02: xã Đồng Tâm, Đồng Phú, Bình Phước).
  • Yếu tố phụ (Lô phụ - Yếu tố B): 5 mức xử lý hoạt chất Sulfentrazone 480SC (phun với lượng nước tương đương 400 L/ha):
    • B1 (Đối chứng): Phun nước lã (0 g a.i/ha).
    • B2: 720 g a.i/ha (tương đương 1.500 ml/ha chế phẩm SU480SC).
    • B3: 750 g a.i/ha (tương đương 1.563 ml/ha chế phẩm SU480SC).
    • B4: 780 g a.i/ha (tương đương 1.626 ml/ha chế phẩm SU480SC).
    • B5: 810 g a.i/ha (tương đương 1.688 ml/ha chế phẩm SU480SC).

Bảng 1: Sơ đồ thông số các nghiệm thức thí nghiệm

Ký hiệu nghiệm thức Nguồn quần thể cỏ Liều lượng hoạt chất (g a.i/ha) Lượng chế phẩm SU480SC (ml/ha)
DN-ĐC / BP-ĐC Đồng Nai / Bình Phước 0 (Đối chứng nước) 0
DN-720 / BP-720 Đồng Nai / Bình Phước 720 1.500
DN-750 / BP-750 Đồng Nai / Bình Phước 750 1.563
DN-780 / BP-780 Đồng Nai / Bình Phước 780 1.626
DN-810 / BP-810 Đồng Nai / Bình Phước 810 1.688

Quy mô và vật liệu thí nghiệm:

  • Tổng cộng 30 ô cơ sở (10 nghiệm thức $\times$ 3 lần lặp lại), diện tích mỗi ô là 0,4 $\text{m}^2$, diện tích toàn khu thí nghiệm là 18 $\text{m}^2$.
  • Mỗi ô cơ sở bố trí 9 chậu nhựa (kích thước miệng 14 cm, đáy 10 cm, cao 12 cm), tổng cộng 270 chậu.
  • Giá thể trồng gồm hỗn hợp xơ dừa, tro trấu và phân trùn quế phối trộn theo tỷ lệ thể tích 8:1:1. Hạt giống thu thập thực tế tại Đồng Nai (ngày 27/05/2023) và Bình Phước (ngày 10/06/2023) được phơi khô và bảo quản ở 28°C. Chế phẩm Sulfentrazone 480SC do Công ty UPL Việt Nam cung cấp.

Chỉ tiêu và phương pháp thu thập dữ liệu:

  1. Tỷ lệ nảy mầm hạt cỏ (%): Tính tại 15 ngày sau gieo (NSG) theo công thức $(\text{Số hạt nảy mầm} / \text{Tổng số hạt gieo}) \times 100$.
  2. Kiểm trắng trước phun (21-25 NSG / 28 NSG): Đo chiều cao cây (cm), đếm số lá/cây và số nhánh/cây trên 10 cây ngẫu nhiên/ô cơ sở.
  3. Chỉ số diệp lục tố (SPAD): Đo bằng máy SPAD 502 PLUS (Konica Minolta) trên lá thứ 2 từ trên xuống ở các mốc 14, 21, 28, 35 ngày sau phun (NSP).
  4. Tỷ lệ cây bị cháy lá (%): Đánh giá ở các mốc 3, 7, 14, 21, 28, 35 NSP.
  5. Tỷ lệ cây chết (%): Tính theo tỷ lệ số cây chết trên tổng số cây theo dõi ở 7, 14, 21, 28, 35 NSP.
  6. Khối lượng cỏ tươi và cỏ sau sấy (g/$\text{m}^2$): Thu toàn bộ cỏ của 5 chậu/ô sát mặt đất tại 35 NSP; sấy ở 70°C đến khối lượng không đổi.
  7. Tỷ lệ hàm lượng nước trong cỏ (%): $(\text{Khối lượng tươi} - \text{Khối lượng khô}) / \text{Khối lượng tươi} \times 100$.
  8. Hiệu lực phòng trừ (%): Tính theo công thức Abbott tại 35 NSP: $\text{Hiệu lực} (%) = [1 - (\text{Khối lượng tươi ô xử lý} / \text{Khối lượng tươi ô đối chứng})] \times 100$.

Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thô được tổng hợp trên Microsoft Excel. Phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm phân hạng trung bình được thực hiện bằng phần mềm R-4. Số liệu tỷ lệ phần trăm được chuyển đổi bằng phép biến đổi $\arcsin(\sqrt{x})$ hoặc $\sqrt{x}$ trước khi xử lý thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu về quản lý cỏ dại, đặc tính sinh học của cỏ mần trầu và đặc điểm của nhóm thuốc trừ cỏ:

  • Tác hại của cỏ dại: Cỏ dại cạnh tranh ánh sáng, nước, dinh dưỡng và $\text{CO}_2$, làm giảm sút năng suất cây trồng (tương quan tăng 1 kg sinh khối cỏ làm giảm 1 kg sinh khối cây trồng theo Nguyễn Hữu Trúc, 2011). Cỏ dại còn đóng vai trò ký chủ phụ cho nấm bệnh như Phytophthora, làm tăng ẩm độ tạo điều kiện sâu bệnh bùng phát và gây cản trở thu hoạch cơ giới.
  • Thực vật học cỏ mần trầu: Mô tả chi tiết phân loại (Poaceae, chi Eleusine), cấu tạo rễ chùm khỏe, thân dẹt phân nhánh, phát hoa 5-7 bông xòe ngón tay ở ngọn, hạt nhỏ có sức sống cao. Cỏ có thể sử dụng làm dược liệu thanh nhiệt nhưng là dịch hại nguy hiểm trên đồng ruộng.
  • Tình hình kháng thuốc: Điểm lại các báo cáo kháng thuốc trên thế giới (Heap, 2023 ghi nhận 37 trường hợp cỏ mần trầu kháng thuốc, chủ yếu ở nhóm ức chế ACCase, ALS và Microtubule Assembly; Seng, 2010 ghi nhận tính kháng Paraquat và Glufosinate tại Malaysia; Jalaludin và ctv, 2017 xác định cơ chế kháng Glufosinate không thuộc đột biến vị trí mục tiêu). Tại Việt Nam, sau lệnh cấm Glyphosate (2021), hiện tượng kháng Glufosinate ammonium xuất hiện đòi hỏi phải đưa hoạt chất mới vào quy trình luân phiên.
  • Tổng quan hoạt chất Sulfentrazone: Lịch sử phát minh bởi FMC Corporation (1985), đăng ký tại Mỹ năm 1997 nhãn hiệu Authority. Khái quát cơ chế ức chế enzyme PPO, tính an toàn sinh thái (không độc với chim, thú, ong trưởng thành; độc nhẹ với thủy sinh; gây kích ứng mắt nhẹ) và thực tiễn ứng dụng rộng rãi trên mía, đậu tương tại Brazil.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế thực nghiệm, nguồn gốc vật liệu và các bước tiến hành:

  • Thu thập mẫu: Hạt cỏ mần trầu thu thập tại 2 vùng sinh thái nông nghiệp Đông Nam Bộ gồm xã Hàng Gòn (TP. Long Khánh, Đồng Nai) và xã Đồng Tâm (huyện Đồng Phú, Bình Phước).
  • Quy trình thí nghiệm: Thiết lập 270 chậu giá thể phối trộn (8 xơ dừa : 1 tro trấu : 1 phân trùn quế). Gieo hạt, tưới ẩm duy trì mật độ tối thiểu 10 cây/chậu. Tiến hành kiểm tra sinh trưởng tại thời điểm 28 NSG (cỏ đạt 6-8 lá thật) trước khi dùng bình xịt 2 lít phun đều Sulfentrazone 480SC ở các nồng độ định mức.
  • Quy chuẩn đo đạc: Ghi nhận có hệ thống các chỉ tiêu định lượng (chỉ số SPAD, tỷ lệ cháy, tỷ lệ chết, sinh khối tươi, sinh khối khô sấy 70°C) và công thức chuyển đổi dữ liệu phục vụ phân tích ANOVA trên phần mềm R-4.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích 7 nhóm kết quả thực nghiệm với các số liệu đo đạc cụ thể:

Bảng 2: Chỉ số sinh trưởng ban đầu của cỏ mần trầu tại thời điểm 28 NSG (Kiểm trắng)

Nghiệm thức Liều lượng hoạt chất (g a.i/ha) Chiều cao cây (cm) Số lá/cây (lá) Số nhánh/cây (nhánh)
DN-ĐC Phun nước (ĐC) 32,6 6,6 1,8
DN-720 720 33,1 6,7 1,9
DN-750 750 33,7 6,6 1,6
DN-780 780 33,4 6,6 1,7
DN-810 810 33,5 6,9 1,9
BP-ĐC Phun nước (ĐC) 33,5 6,9 1,7
BP-720 720 33,2 6,8 1,8
BP-750 750 33,4 6,7 1,6
BP-780 780 34,0 6,6 1,8
BP-810 810 33,9 6,9 1,7
CV (%) - 2,64 4,20 8,98
F tính - 0,74 (ns) 0,58 (ns) 0,70 (ns)

(Ghi chú: ns biểu thị sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê).

  • Tỉ lệ nảy mầm: Hạt cỏ Đồng Nai có tỷ lệ nảy mầm đạt 75,3% (225/300 hạt), cao hơn quần thể Bình Phước đạt 52,5% (158/300 hạt); trung bình đạt 63,9%. Dựa vào tỷ lệ nảy mầm, số hạt gieo thực tế được chuẩn hóa là 15 hạt/chậu đối với mẫu Đồng Nai và 20 hạt/chậu đối với mẫu Bình Phước nhằm đảm bảo mật độ ban đầu đồng nhất.
  • Kiểm trắng trước phun (Bảng 2): Chiều cao cây trung bình dao động từ 32,6 đến 34,0 cm; số lá từ 6,6 đến 6,9 lá; số nhánh từ 1,6 đến 1,9 nhánh. Phân tích phương sai cho thấy sự khác biệt giữa các nghiệm thức không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), khẳng định độ đồng đều cao của vật liệu trước khi xử lý hóa chất.
  • Ảnh hưởng đến chỉ số diệp lục tố (SPAD): Chỉ số SPAD giảm liên tục từ 14 NSP đến 35 NSP ở tất cả các nghiệm thức có xử lý thuốc. Tại 35 NSP, nghiệm thức phun Sulfentrazone liều 810 g a.i/ha có chỉ số SPAD thấp nhất (6,6), khác biệt rất có ý nghĩa ($p < 0,01$) so với đối chứng (30,6) và liều 720 g a.i/ha (14,2). Sự tương tác giữa yếu tố quần thể và liều lượng thuốc không có ý nghĩa thống kê.
  • Ảnh hưởng đến tỉ lệ cháy lá: Thuốc bắt đầu thể hiện tác động rõ rệt từ 3 NSP với tỷ lệ cháy đạt 19,1% - 24,9%. Tỷ lệ cháy tăng mạnh nhất tại 21 NSP (đạt 55,3% ở liều 720 g a.i/ha và 69,7% ở liều 810 g a.i/ha). Từ 28 NSP đến 35 NSP, tỷ lệ cháy giảm nhẹ (còn 51,3% - 64,1%) do xuất hiện hiện tượng phục hồi mô lá ở một số cá thể sống sót.
  • Ảnh hưởng đến tỉ lệ chết của cỏ: Tỷ lệ chết đạt đỉnh tại mốc 21 NSP (dao động 56,8% - 74,8%), sau đó giảm nhẹ tại 28 NSP (53,7% - 70,1%) và 35 NSP (51,0% - 65,8%). Ở tất cả các mốc theo dõi, liều lượng 810 g a.i/ha luôn duy trì tỷ lệ chết cao nhất (đạt 74,8% ở 21 NSP và 65,8% ở 35 NSP).
  • Sinh khối và hàm lượng nước tại 35 NSP: Hoạt chất Sulfentrazone làm suy giảm mạnh khối lượng cỏ tươi từ 815,1 g/$\text{m}^2$ (đối chứng) xuống còn 149,8 g/$\text{m}^2$ (liều 810 g a.i/ha). Khối lượng khô giảm từ 182,2 g/$\text{m}^2$ xuống 74,8 g/$\text{m}^2$. Hàm lượng nước trong mô cỏ giảm từ 77,3% (đối chứng) xuống 44,7% (liều 810 g a.i/ha), thể hiện tác động gây mất nước nghiêm trọng của hoạt chất.
  • Hiệu lực phòng trừ (công thức Abbott): Đạt mức cao nhất 82,2% ở liều lượng 810 g a.i/ha, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với liều 720 g a.i/ha (65,6%) và 750 g a.i/ha (62,4%), khác biệt không có ý nghĩa so với liều 780 g a.i/ha (73,8%). Không có sự khác biệt có ý nghĩa về hiệu lực thuốc giữa hai quần thể cỏ Đồng Nai (56,6%) và Bình Phước (57,0%).

Kết quả và đóng góp

Bảng 3: Tổng hợp các chỉ tiêu theo dõi của cỏ mần trầu tại thời điểm 35 NSP

Nghiệm thức (Liều hoạt chất) Chỉ số diệp lục tố SPAD Tỷ lệ cháy lá (%) Tỷ lệ chết (%) Khối lượng tươi (g/$\text{m}^2$) Khối lượng khô (g/$\text{m}^2$) Hàm lượng nước (%) Hiệu lực phòng trừ (%)
Đối chứng (0 g a.i/ha) 30,6 a 0,0 b 0,0 b 815,1 a 182,2 a 77,3 a 0,0 c
720 g a.i/ha 14,2 b 51,8 a 51,0 a 275,2 b 100,6 c 63,6 bc 65,6 b
750 g a.i/ha 12,0 bc 51,3 a 51,1 a 291,3 b 77,7 bc 71,5 ab 62,4 b
780 g a.i/ha 9,9 c 59,1 a 60,7 a 210,8 bc 94,4 bc 55,3 c 73,8 ab
810 g a.i/ha 6,6 d 64,1 a 65,8 a 149,8 c 74,8 c 44,7 d 82,2 a
Hệ số biến thiên CV (%) 15,6 20,6 21,0 13,4 9,2 7,6 9,2

(Ghi chú: Các chữ cái theo sau giá trị trung bình biểu thị mức độ sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,01$).

Kết quả chính của nghiên cứu:

  1. Liều lượng Sulfentrazone 810 g a.i/ha mang lại hiệu lực phòng trừ cỏ mần trầu cao nhất, đạt 82,2% tại thời điểm 35 NSP.
  2. Quá trình tác động của Sulfentrazone bắt đầu phát huy sau 3 NSP, đạt hiệu quả kiểm soát rõ rệt nhất từ sau 7 NSP và duy trì kéo dài đến hơn 21 NSP. Sau 21 NSP, hiệu lực kiểm soát có xu hướng giảm nhẹ do khả năng tái sinh của một số chồi cỏ sống sót.
  3. Hoạt chất Sulfentrazone cho hiệu quả diệt trừ cỏ mần trầu tối ưu khi xử lý vào thời điểm cỏ đạt 6 đến 8 lá thật.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất:

  • Khuyến nghị sử dụng Sulfentrazone ở liều lượng 810 g a.i/ha (tương đương 1.688 ml/ha chế phẩm Sulfentrazone 480SC) để phòng trừ cỏ mần trầu đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao nhất.
  • Đưa hoạt chất Sulfentrazone vào chương trình luân phiên thuốc trừ cỏ để thay thế hoạt chất Glufosinate ammonium, nhằm hạn chế và cắt đứt sự gia tăng tính kháng thuốc của cỏ mần trầu tại khu vực Đông Nam Bộ.

Đóng góp khoa học so với nghiên cứu trước:

  • Khóa luận đã nâng cao liều lượng khảo nghiệm lên mức 810 g a.i/ha và đạt hiệu lực trừ cỏ 82,2%, vượt trội so với các kết quả khảo nghiệm trước đó của Trương Tấn Dương (2022) và Trần Công Đức (2022) vốn chỉ thử nghiệm ở mức 720 g a.i/ha với hiệu lực phòng trừ dao động từ 34,0% đến 54,6%.
  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có đối chứng khoa học về tính mẫn cảm đồng đều của hai quần thể cỏ mần trầu tại Đồng Nai và Bình Phước đối với Sulfentrazone.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu mới chỉ được thực hiện trong phạm vi điều kiện nhà màng tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học (Đại học Nông Lâm TP.HCM) và giới hạn trên hai quần thể cỏ mần trầu tại Đồng Nai và Bình Phước; chưa đánh giá tác động biến thiên dưới các điều kiện thời tiết, thành phần cơ giới đất và ẩm độ thực tế ngoài đồng ruộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề nghị tiếp tục triển khai các thí nghiệm khảo nghiệm hoạt chất Sulfentrazone ở các mức liều lượng cao hơn 810 g a.i/ha; đồng thời mở rộng đánh giá hiệu lực trừ cỏ trên nhiều quần thể cỏ mần trầu thuộc các vùng sinh thái khác và khảo nghiệm diện rộng trực tiếp trên đồng ruộng sản xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Trồng trọt và Khoa học cây trồng.
  • Nội dung giá trị tham khảo:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm kiểu Split-plot hoàn chỉnh trong nhà màng để đánh giá hiệu lực thuốc trừ cỏ.
    • Phương pháp thu thập và theo dõi các chỉ tiêu sinh lý - sinh hóa gồm chỉ số SPAD, tỷ lệ cháy lá, tỷ lệ chết, động thái sinh khối và công thức tính toán hiệu lực Abbott.
    • Dữ liệu cơ sở phục vụ các công ty sản xuất, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật trong việc đăng ký mở rộng danh mục và xây dựng quy trình phòng trừ cỏ dại kháng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Liều lượng hoạt chất Sulfentrazone nào mang lại hiệu lực phòng trừ cỏ mần trầu cao nhất trong nghiên cứu?
Nghiệm thức xử lý Sulfentrazone ở liều lượng 810 g a.i/ha (tương đương 1.688 ml/ha chế phẩm SU480SC) cho hiệu lực phòng trừ cao nhất, đạt 82,2% tại thời điểm 35 ngày sau phun, với tỷ lệ chết đạt 65,8% và làm giảm khối lượng cỏ tươi xuống còn 149,8 g/$\text{m}^2$ (so với đối chứng là 815,1 g/$\text{m}^2$).

2. Tỷ lệ nảy mầm ban đầu của hai quần thể cỏ mần trầu Đồng Nai và Bình Phước có sự khác biệt như thế nào?
Tại thời điểm 15 ngày sau gieo, hạt cỏ thu thập tại Đồng Nai đạt tỷ lệ nảy mầm 75,3% (225/300 hạt), trong khi hạt cỏ thu thập tại Bình Phước đạt tỷ lệ 52,5% (158/300 hạt). Tỷ lệ nảy mầm trung bình của cả hai quần thể là 63,9%.

3. Động thái tác động của thuốc trừ cỏ Sulfentrazone lên cỏ mần trầu diễn biến ra sao theo thời gian?
Thuốc bắt đầu biểu hiện tác động sau 3 ngày phun (tỷ lệ cháy lá 19,1% - 24,9%), hiệu quả thể hiện rõ rệt nhất từ 7 đến 21 ngày sau phun (tỷ lệ chết đạt đỉnh 56,8% - 74,8% tại 21 NSP). Từ sau 28 đến 35 ngày sau phun, hiệu lực có xu hướng giảm nhẹ do một số cá thể sống sót có dấu hiệu tái sinh mô lá.

4. Vì sao nghiên cứu lại đặt vấn đề thay thế hoạt chất Glufosinate ammonium bằng Sulfentrazone?
Sau khi Glyphosate bị cấm theo Thông tư 19/2021/TT-BNNPTNT, việc lạm dụng Glufosinate ammonium liên tục đã hình thành các quần thể cỏ mần trầu kháng thuốc tại nhiều tỉnh thành như Đồng Nai và Bình Phước (Võ Thị Thu Thảo, 2022). Sulfentrazone có cơ chế tác động ức chế enzyme PPO khác biệt, giúp phá vỡ áp lực chọn lọc và kiểm soát các quần thể cỏ đã kháng thuốc.

5. Có sự khác biệt nào về mức độ mẫn cảm với thuốc giữa quần thể cỏ Đồng Nai và Bình Phước không?
Kết quả phân tích thống kê cho thấy yếu tố quần thể cỏ cũng như sự tương tác giữa quần thể cỏ và liều lượng thuốc không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Hiệu lực phòng trừ trung bình ở quần thể Đồng Nai đạt 56,6% và quần thể Bình Phước đạt 57,0%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phú Công Lý đã xác định thành công hiệu lực phòng trừ của hoạt chất Sulfentrazone đối với hai quần thể cỏ mần trầu (Eleusine indica (L.)) thu thập tại Đồng Nai và Bình Phước trong điều kiện nhà màng. Kết quả thực nghiệm khẳng định xử lý Sulfentrazone ở mức liều 810 g a.i/ha khi cỏ đạt 6-8 lá thật mang lại hiệu lực kiểm soát tối ưu đạt 82,2%, đồng thời làm suy giảm mạnh mẽ chỉ số diệp lục tố và sinh khối cỏ dại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho việc đưa Sulfentrazone vào quy trình luân phiên hoạt chất, giải quyết hiệu quả áp lực kháng thuốc trừ cỏ hiện nay trong sản xuất nông nghiệp.