Nghiên Cứu Hiện Tượng Chuyển Ngữ Trong Giờ Luyện Kỹ Năng Nói Tiếng Anh Tại Đại Học Ngoại Ngữ Huế

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu hiện tượng chuyển ngữ code switch ing trong các giờ luyện kỹ năng nói của sinh viên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2021

111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ ĐƠN VỊ PHỐI HỢP CHÍNH

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bối cảnh nghiên cứu hiện tượng chuyển ngữ trong và ngoài nước

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.4. Nội dung báo cáo tổng kết

1.5. Phân biệt khái niệm chuyển ngữ (code-switching), trộn ngữ (code-mixing) và vay mượn từ (word borrowing)

1.6. Phân loại chuyển ngữ

1.7. Chức năng của chuyển ngữ

1.8. Chuyển ngữ trong lớp học Nói tiếng Anh

1.8.1. Chuyển ngữ - chuyển đổi từ ngôn ngữ thứ nhất (L1) sang ngôn ngữ thứ hai (L2)

1.8.2. Ưu điểm và hạn chế của việc sử dụng chuyển ngữ trong lớp học Nói tiếng Anh

1.8.3. Các nghiên cứu trước đây

1.8.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, phạm vi và khách thể nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.2. Khách thể nghiên cứu

2.2. Phương pháp tiếp cận và công cụ thu thập dữ liệu

2.2.1. Phương pháp tiếp cận

2.2.2. Công cụ thu thập dữ liệu

2.2.3. Quá trình thu thập dữ liệu

2.2.4. Quy trình xử lý và phân tích số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nhận thức về chuyển ngữ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh

3.2. Sinh viên sử dụng chuyển ngữ trong giờ luyện kỹ năng nói tiếng Anh

3.2.1. Tần suất sử dụng chuyển ngữ của sinh viên

3.2.2. Giai đoạn sinh viên sử dụng chuyển ngữ trong giờ luyện kỹ năng Nói tiếng Anh

3.2.3. Lý do sinh viên sử dụng chuyển ngữ trong các giờ luyện kỹ năng Nói tiếng Anh

3.2.4. Các loại chuyển ngữ sinh viên sử dụng

3.3. Những ảnh hưởng của sử dụng chuyển ngữ đến việc thực hành Kỹ năng Nói tiếng Anh của sinh viên

3.3.1. Ảnh hưởng tích cực

PHẦN KẾT LUẬN

NHỮNG KẾT QUẢ CHÍNH, Ý NGHĨA, HẠN CHẾ VÀ CÁC ĐỀ XUẤT

4. Kết quả nghiên cứu chính

5. Một số đề xuất về việc học kỹ năng Nói tiếng Anh

6. Ý nghĩa của nghiên cứu

7. Hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG KHẢO SÁT DÀNH CHO SINH VIÊN

CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHÍNH

CÁC LOẠI CHUYỂN NGỮ ĐƯỢC SINH VIÊN NĂM 1 SỬ DỤNG TRONG GIỜ LUYỆN NÓI TIẾNG ANH

CÁC LOẠI CHUYỂN NGỮ ĐƯỢC SINH VIÊN NĂM 2 SỬ DỤNG TRONG GIỜ LUYỆN NÓI TIẾNG ANH

PHỤ LỤC 5: SẢN PHẨM KHOA HỌC

PHỤ LỤC 6: SẢN PHẨM ĐÀO TẠO

THUYẾT MINH ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chuyển Ngữ Trong Giờ Nói Tiếng Anh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò then chốt trong giáo dục. Các trường đại học chú trọng vào kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nói (speaking skills). Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc luyện kỹ năng nói tiếng Anh (luyện kỹ năng nói tiếng Anh) vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là hiện tượng chuyển ngữ (code-switching). Chuyển ngữ (code-switching) là việc sử dụng xen kẽ giữa ngôn ngữ thứ nhất (L1) (tiếng Việt) và ngôn ngữ thứ hai (L2) (tiếng Anh) trong quá trình giao tiếp. Hiện tượng này xuất hiện phổ biến trong các giờ học tiếng Anh, đặc biệt là tại các trường đại học không chuyên ngữ. Nghiên cứu về chuyển ngữ trong giờ học tiếng Anh (giờ học tiếng Anh) không chỉ giúp hiểu rõ hơn về quá trình học ngoại ngữ mà còn đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả luyện tập.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Chuyển Ngữ Tại Đại Học Ngoại Ngữ Huế

Nghiên cứu về chuyển ngữ không phải là mới, song việc nghiên cứu tại Đại học Ngoại Ngữ Huế (đại học ngoại ngữ Huế) mang tính đặc thù. Sinh viên chuyên ngữ, mặc dù được kỳ vọng sử dụng tiếng Anh hoàn toàn trong lớp học, vẫn có xu hướng chuyển ngữ trong một số tình huống nhất định. Điều này đặt ra câu hỏi về nguyên nhân và ảnh hưởng của chuyển ngữ đến quá trình luyện kỹ năng nói tiếng Anh (speaking skills). Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến việc chuyển ngữ của sinh viên ngoại ngữ (sinh viên ngoại ngữ) tại Đại học Ngoại Ngữ Huế.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Hiện Tượng Code Switching

Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính: (1) Tìm hiểu nhận thức của sinh viên về chuyển ngữ, lý do sử dụng, và mức độ sử dụng; (2) Khảo sát ảnh hưởng của chuyển ngữ đến việc luyện kỹ năng nói tiếng Anh (speaking skills); (3) Đề xuất các biện pháp phát triển kỹ năng nói cho sinh viên ngoại ngữ. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các giờ luyện kỹ năng nói tiếng Anh tại Đại học Ngoại Ngữ Huế, với đối tượng là sinh viên năm nhất và năm hai.

II. Tại Sao Sinh Viên Lại Chuyển Ngữ Khi Luyện Nói Tiếng Anh

Hiện tượng chuyển ngữ xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong những lý do chính là sự thiếu tự tin trong việc diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh. Sinh viên có thể cảm thấy dễ dàng hơn khi sử dụng tiếng Việt để diễn đạt những ý tưởng phức tạp. Ngoài ra, áp lực giao tiếp (áp lực giao tiếp) và tâm lý người học (tâm lý người học) cũng đóng vai trò quan trọng. Khi đối mặt với áp lực phải nói nhanh và chính xác, sinh viên có xu hướng chuyển ngữ để giảm bớt căng thẳng. Môi trường học tập (môi trường học tập) cũng có thể ảnh hưởng đến việc chuyển ngữ. Nếu lớp học tạo ra một không gian thoải mái, nơi sinh viên không sợ mắc lỗi, họ có thể ít chuyển ngữ hơn.

2.1. Yếu Tố Ngôn Ngữ Và Khả Năng Sử Dụng Tiếng Anh Lưu Loát

Khả năng từ vựng, ngữ pháp, và phát âm đóng vai trò then chốt trong việc quyết định tần suất chuyển ngữ. Sinh viên có vốn từ vựng hạn chế hoặc gặp khó khăn trong việc sử dụng ngữ pháp chính xác có xu hướng chuyển ngữ nhiều hơn. Theo Krashen (1982), việc tiếp cận ngôn ngữ thứ hai (L2) một cách dễ hiểu là yếu tố quan trọng để học thành công. Nếu người học không hiểu hết, họ sẽ cảm thấy không thoải mái.

2.2. Tác Động Tâm Lý Và Áp Lực Giao Tiếp Đến Chuyển Ngữ

Áp lực phải giao tiếp hiệu quả trong giờ học tiếng Anh có thể khiến sinh viên chuyển ngữ để tránh sự bối rối hoặc mất điểm. Tự tin giao tiếp (tự tin giao tiếp) là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu chuyển ngữ. Khi sinh viên cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình, họ sẽ ít chuyển ngữ hơn và cố gắng diễn đạt bằng tiếng Anh hơn. Môi trường học tập khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận lỗi sai có thể giúp tăng cường sự tự tin này.

III. Ảnh Hưởng Của Chuyển Ngữ Đến Hiệu Quả Luyện Nói Tiếng Anh

Chuyển ngữ có thể có cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến hiệu quả luyện nói (hiệu quả luyện nói) tiếng Anh. Về mặt tích cực, chuyển ngữ có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn các khái niệm phức tạp và giảm bớt sự căng thẳng trong quá trình giao tiếp. Nó cũng có thể tạo ra một môi trường học tập thoải mái hơn, nơi sinh viên cảm thấy tự do thể hiện ý kiến của mình. Tuy nhiên, nếu chuyển ngữ được sử dụng quá thường xuyên, nó có thể cản trở sự phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh và làm giảm tính trôi chảy trong giao tiếp. Điều quan trọng là tìm ra sự cân bằng giữa việc sử dụng chuyển ngữ và việc cố gắng diễn đạt bằng tiếng Anh.

3.1. Lợi Ích Của Code Switching Trong Giao Tiếp Tiếng Anh

Chuyển ngữ có thể giúp sinh viên diễn đạt ý tưởng một cách nhanh chóng và chính xác khi họ không thể tìm được từ ngữ phù hợp trong tiếng Anh. Nó cũng có thể giúp làm rõ những khái niệm khó hiểu và tạo ra một sự kết nối giữa ngôn ngữ thứ nhất (L1)ngôn ngữ thứ hai (L2). Theo Sert (2005), chuyển ngữ có thể được sử dụng để làm rõ ngôn ngữ và xây dựng cầu nối giữa tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ thứ hai.

3.2. Tác Hại Của Chuyển Ngữ Quá Mức Đến Khả Năng Sử Dụng Tiếng Anh

Sử dụng chuyển ngữ quá nhiều có thể khiến sinh viên dựa dẫm vào tiếng Việt và không cố gắng sử dụng tiếng Anh một cách độc lập. Nó cũng có thể làm giảm khả năng nghe và hiểu tiếng Anh, cũng như làm chậm quá trình phát triển vốn từ vựngngữ pháp. Krashen (1985) cho rằng không nên sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học ngoại ngữ để tập trung cao độ vào ngôn ngữ thứ hai.

3.3. Thực Trạng Sử Dụng Chuyển Ngữ Của Sinh Viên Năm Nhất Và Năm Hai

Nghiên cứu cho thấy sinh viên năm nhất có xu hướng chuyển ngữ nhiều hơn sinh viên năm hai. Điều này có thể là do sinh viên năm nhất chưa quen với môi trường học tập mới và còn thiếu tự tin giao tiếp. So sánh tần suất sử dụng chuyển ngữ giữa sinh viên năm nhất và năm hai giúp đánh giá năng lực nói tiếng Anh ở các cấp độ khác nhau.

IV. Giải Pháp Giảm Chuyển Ngữ Nâng Cao Kỹ Năng Nói Tiếng Anh

Để giảm thiểu chuyển ngữ và nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh, cần có sự kết hợp giữa các biện pháp từ phía giảng viên và sinh viên. Giảng viên có thể tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, khuyến khích sinh viên sử dụng tiếng Anh và cung cấp phản hồi xây dựng. Sinh viên cần chủ động trau dồi vốn từ vựng, ngữ pháp, và phát âm, cũng như luyện tập giao tiếp tiếng Anh thường xuyên. Sử dụng các bài tập thực hành (bài tập thực hành) phù hợp và tạo điều kiện cho tương tác trong lớp học (tương tác trong lớp học) cũng rất quan trọng.

4.1. Vai Trò Của Giảng Viên Trong Việc Hạn Chế Code Switching

Giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái khi sử dụng tiếng Anh và không sợ mắc lỗi. Cung cấp phản hồi kịp thời và xây dựng, khuyến khích sinh viên sử dụng tiếng Anh thay vì chuyển ngữ. Giảng viên cũng có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy (phương pháp giảng dạy) sáng tạo để thu hút sự chú ý của sinh viên và giúp họ ghi nhớ kiến thức một cách hiệu quả hơn.

4.2. Chiến Lược Tự Học Giúp Sinh Viên Giảm Thiểu Chuyển Ngữ

Sinh viên cần chủ động thực hành tiếng Anh (thực hành tiếng Anh) ngoài giờ học, ví dụ như tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, xem phim và nghe nhạc tiếng Anh, hoặc tìm kiếm bạn bè để luyện tập giao tiếp tiếng Anh. Sử dụng các ứng dụng học từ vựngngữ pháp, cũng như luyện tập phát âm thường xuyên. Điều quan trọng là tạo ra một thói quen học tập đều đặn và kiên trì.

4.3. Ứng Dụng Phương Pháp Giao Tiếp Trong Giảng Dạy Tiếng Anh

Tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp thực tế, thay vì chỉ tập trung vào từ vựngngữ pháp một cách riêng lẻ. Tạo ra các tình huống giao tiếp giả định, ví dụ như đóng vai, thảo luận, hoặc thuyết trình, để sinh viên có cơ hội sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và sáng tạo. Khuyến khích sinh viên sử dụng tiếng Anh để giải quyết các vấn đề thực tế và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Đề Xuất Về Chuyển Ngữ Tại Đại Học Huế

Nghiên cứu tại Đại học Ngoại Ngữ Huế đã thu được những kết quả quan trọng về nhận thức, thực trạng, và ảnh hưởng của chuyển ngữ đến kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên. Các kết quả này cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện hiệu quả luyện nói và giảm thiểu chuyển ngữ. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Chuyển Ngữ Của Sinh Viên

Nghiên cứu cho thấy sinh viên nhận thức rõ về khái niệm chuyển ngữ, nhưng vẫn sử dụng nó vì nhiều lý do, bao gồm thiếu tự tin, áp lực giao tiếp, và hạn chế về từ vựngngữ pháp. Tần suất sử dụng chuyển ngữ giảm dần theo thời gian, cho thấy sự cải thiện về kỹ năng nói tiếng Anh. Chuyển ngữ có cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực, tùy thuộc vào cách sử dụng.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Hiệu Quả Luyện Nói Tiếng Anh

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp như tạo môi trường học tập hỗ trợ, khuyến khích sinh viên thực hành tiếng Anh thường xuyên, cung cấp phản hồi xây dựng, và sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo. Sinh viên cần chủ động trau dồi kiến thức và kỹ năng, cũng như tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

23/05/2025
Nghiên cứu hiện tượng chuyển ngữ code switch ing trong các giờ luyện kỹ năng nói của sinh viên chuyên ngữ tiếng anh tại đại học ngoại ngữ đại học huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu cơ sở lý luận làm nền tảng cho nghiên cứu bao gồm khái niệm chuyển ngữ, phân biệt chuyển ngữ và trộn ngữ, từ vay mượn, xác định chức năng và các loại chuyển ngữ được sử dụng, đồng thời phân tích những ưu điểm và hạn chế của sử dụng chuyển ngữ trong việc học ngoại ngữ nói chung và kỹ năng Nói nói riêng. Chương 2 trình bày và lý giải việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu, công cụ thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu, đồng thời mô tả quá trình thu thập dữ liệu, mã hóa để bảo vệ tính riêng tư của khách thể, phù hợp với đạo đức nghiên cứu. Chương 3 phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu thu được bao gồm nhận thức của sinh viên về hiện tượng chuyển ngữ, tần suất sử dụng chuyển ngữ từ đó so sánh việc sử dụng chuyển ngữ của sinh viên năm thứ và sinh viên năm thứ hai, tìm hiểu nhận thức của sinh viên về những ảnh hưởng tích cực 7 cũng như các hạn chế của việc sử dụng chuyển ngữ đến việc rèn luyện kỹ năng Nói tiếng Anh tại lớp. Phần Kết luận và đề xuất giải pháp được đưa ra dựa trên cơ sở những kết quả thu được đã trình bày trong chương 3.

Các đề xuất dành cho cả người học, giáo viên và cơ sở đào tạo nhằm cải thiện việc học kỹ năng giao tiếp, đặc biệt kỹ năng Nói tiếng Anh cho sinh viên, cụ thể nâng cao sự hiểu biết về khái niệm chuyển ngữ, nhận thức rõ việc sử dụng chuyển ngữ một cách thích hợp với các ngữ cảnh giao tiếp, hạn chế hay tối giản việc sử dụng chuyển ngữ nhằm phát triển kỹ năng Nói tiếng Anh. CƠ SỞ LÝ LUẬN Chương này trình bày tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan đến hiện tượng chuyển ngữ bao gồm khái niệm, phân biệt chuyển ngữ với trộn ngữ, chức năng chuyển ngữ, phân loại chuyển ngữ đến việc sử dụng chuyển ngữ trong hoạt động nói tiếng Anh cùng với những ưu điểm và hạn chế. Những cơ sở lý luận này là nền tảng để đưa ra các đề xuất để cải thiện việc học ngoại ngữ (ngôn ngữ thứ hai) trong môi trường tiếng mẹ đẻ chiếm ưu thế.1 Định nghĩa Chuyển ngữ (code-switching), là một hiện tượng tự nhiên của song ngữ (Cheng & Butler, 1989) hay tự nhiên xuất hiện “khi người nói sử dụng hơn một ngôn ngữ sẵn có để chuyển hay trộn lẫn với ngôn ngữ khác nhằm truyền đạt nội dung lời nói” (Jenkins, 2009). Chuyển ngữ thường được nghiên cứu từ hai lĩnh vực khác nhau: ngôn ngữ học và xã hội học, vì vậy cũng có nhiều định nghĩa khác nhau.

Trên phương diện ngôn ngữ học và xã hội học, khi nghiên cứu hiện tượng chuyển ngữ trong bối cảnh xã hội và người giao tiếp sử dụng song ngữ, nhiều nhà nghiên cứu đã chú trọng vào thể loại và chức năng của chuyển ngữ (Gumperz, 1982; Myers-Scotton, 1993; Poplack, 1980). Đầu tiên, Valdes- Fallis (1978) cho rằng chuyển ngữ là khả năng hoán đổi hai ngôn ngữ bằng cách chuyển, mượn hoặc trộn các từ với nhau. Gumperz xem chuyển ngữ là việc sử dụng những từ/ngữ gần giống nhau của hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau khi phát ngôn (1982). Eastman (1992) gọi chuyển ngữ là một hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ, đặc trưng của các cộng đồng đa ngôn ngữ.

Kaschula và Anthonissen (1995) tranh luận rằng chuyển ngữ liên quan đến việc sử dụng hai hay nhiều ngôn ngữ trong cùng một hội thoại, hay thậm chí trong cùng một câu của hội thoại đó. Cook (2001) đã đưa ra khái niệm chuyển ngữ là quá trình chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong đối thoại khi cả 9 hai người nói đều biết cùng một ngôn ngữ đó. Bên cạnh lĩnh vực xã hội học và ngôn ngữ học, có nhiều nghiên cứu cho thấy sử dụng chuyển ngữ nhằm xây dựng một môi trường tốt cho các nhà nghiên cứu tương lai ở nhiều lĩnh vực khác nữa, đặc biệt giáo dục (Auer, 1998; Canagarajah, 1995; Kang, 2013, Liu, Ahn, Beak, & Han, 2004; Macaro, 2001; Myers, 1990; Nguyen, 2013). Với các định nghĩa ở trên, có thể thấy chuyển ngữ là một hiện tượng tự nhiên xảy ra khá phổ biến trong cộng đồng song ngữ và đa ngôn ngữ, đặc biệt trong các lớp học ngoại ngữ khi người nói sử dụng luân phiên hai ngôn ngữ, tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ thứ hai nhằm giải thích từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp, hay bản hướng dẫn, v.

Theo Nguyen (2013), trong các lớp học ngôn ngữ, hiện tượng chuyển ngữ đã thu hút ngày càng nhiều nhà giáo dục nghiên cứu các loại chuyển ngữ khác nhau, những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của việc sử dụng chuyển ngữ đối với người học ngoại ngữ, nhất là kỹ năng giao tiếp nói chung và kỹ năng Nói nói riêng.2 Phân biệt khái niệm chuyển ngữ (code-switching), trộn ngữ (code- mixing) và vay mượn từ (word borrowing) Chuyển ngữ và trộn ngữ Khái niệm chuyển ngữ đôi khi được hiểu là trộn ngữ; tuy nhiên một vài nhà nghiên cứu đã phân biệt hai khái niệm này như sau: Muysken (2004) và Wardhaugh (1992) cho rằng trộn ngữ xảy ra ở từ vựng trong một câu, còn chuyển ngữ là sự chuyển đổi ngôn ngữ giữa các mệnh đề, câu, hay lời nói. Ritchie và Bhatia (2004) (trích dẫn trong Tran, 2012) đã phân biệt chuyển ngữ với trộn ngữ khi sử dụng các đơn vị ngôn ngữ khác nhau như từ, cụm từ, mệnh đề, và câu qua ranh giới câu trong một bài diễn văn (đối với chuyển ngữ) và hình vị, từ, bổ ngữ, cụm từ, mệnh đề và câu trong một câu (đối với trộn ngữ). Nói cách khác, chuyển ngữ có thể xảy ra ở các câu hay ở cấp độ giữa các câu với nhau (inter-sentential level), còn trộn ngữ chỉ xảy ra trong một câu (intra- sentential level). Ví dụ, trong cuộc nói chuyện giữa hai người A và B dưới 10 đây, chúng ta thấy họ đã sử dụng cả chuyển ngữ và trộn ngữ Việt-Anh.

“code- switching” , “Mr.” là chuyển ngữ, “bóc phốt” là trộn ngữ “ Việt- Anh” từ “ bóc “ (làm lộ ra), “phốt” có nguồn gốc từ tiếng Anh “fault” nghĩa là lỗi. A: Sao mày cứ xen kẽ tiếng Anh -Việt thế? B: Không biết nữa, tao rành hai ngôn ngữ nên code-switching cho thoải mái. Vừa rồi biết chuyện gì xảy ra với Mr. À, vụ bóc phốt ấy à… Thật ra, không có sự phân biệt rõ ràng giữa khái niệm chuyển ngữ và trộn ngữ, theo Hamers và Blanc (2000) trộn ngữ cũng như chuyển ngữ là sự biến chuyển các yếu tố từ ngôn ngữ A hay từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ B.

Chuyển ngữ và vay mượn từ Theo Hoffmann (1991), các từ vay mượn mang đặc điểm của ngôn ngữ, nghĩa là khi từ vựng của một ngôn ngữ được đưa vào sử dụng trong một hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ khác và được cộng đồng sử dụng sau một quá trình đồng hóa các khía cạnh nào đó. Quá trình đồng hóa có thể xảy ra qua cách phát âm và/hoặc ngữ pháp và/hoặc chính tả. Một vài nhà nghiên cứu như Haugen (1956) và Poplack (1980) tranh luận có thể phân biệt giữa chuyển ngữ và vay mượn từ dựa vào sự đồng hóa và cấp độ đơn vị ngôn ngữ của hiện tượng. Ví dụ, Poplack (1980) phân biệt rằng vay mượn từ là sự thích ứng của từ vựng với các mẫu hình thái, cú pháp và ngữ âm của ngôn ngữ nhận.

Việc sử dụng các từ hoặc cụm từ của một ngôn ngữ đã trở thành một phần của ngôn ngữ khác thì không thể xem là chuyển ngữ, sử dụng thay thế của hai ngôn ngữ (Haugen, 1956). Các nhà nghiên cứu khác như Gardner-Chloros (2009), Hamers & Blanc (2000), Myers-Scotton (1993) có quan điểm ngược lại khi tranh luận rằng vay mượn từ và chuyển ngữ là các hiện tượng tiếp nối liên tục. Tương tự, Baker (2006) cho rằng thật khó để đưa ra các tiêu chí phân biệt giữa chuyển 11 ngữ và từ vay mượn bởi vì chúng không phải là các thực thể có thể tách rời nhau. Khi từ vựng của ngôn ngữ được các cá nhân sử dụng đầu tiên, chúng được xem là từ chuyển ngữ, nhưng sau một quá trình được sử dụng thường xuyên bởi một nhóm cá nhân hay cộng đồng, chúng trở thành từ vay mượn.3 Phân loại chuyển ngữ Điểm qua một số nghiên cứu về chuyển ngữ của nhiều nhà nghiên cứu, chúng ta thấy rằng một số loại chuyển ngữ tùy thuộc vào chức năng hoặc các yếu tố ngôn ngữ của chúng.

Blom và Gumperz (1972 & 2000) đã phân loại chuyển ngữ dựa trên các chức năng của chúng thành chuyển ngữ tình huống và chuyển ngữ ẩn dụ (hay chuyển ngữ trong hội thoại). Theo các nhà nghiên cứu này, chuyển ngữ tình huống đề cập đến sự thay đổi về ngữ cảnh hay người tham gia có thay đổi về việc chọn lựa ngôn ngữ, còn chuyển ngữ ẩn dụ xảy ra khi có sự thay đổi chủ đề với cùng một ngữ cảnh và cùng người tham gia. Dựa trên các yếu tố ngôn ngữ học, Poplack (1980) chia chuyển ngữ thành ba loại: 1/chuyển ngữ xảy ra ở dạng câu bổ sung hay chuyển phụ cú (extra-sentential switching hay tag-switching), 2/ chuyển ngữ xảy ra trong một mệnh đề hay một câu- chuyển ngang câu (intra-sentential switching), và 3/ chuyển ngữ xảy ra ở cấp độ giữa các câu với nhau - chuyển liên câu (inter-sentential level). Thứ nhất, chuyển phụ cú đề cập đến việc chèn từ hay thêm từ/cụm từ của một ngôn ngữ này vào một câu nói của một ngôn ngữ khác.

Ví dụ phần thêm vào bằng tiếng Việt trong một câu tiếng Anh: “À, do you understand what I say? (À, bạn có hiểu những gì mình nói không?)”. Một số ví dụ về các từ/cụm từ tiếng Việt hay được chèn vào lời nói tiếng Anh như: “Trời ơi”, “rõ chưa?”, “Sai không?”, “Ý tôi là”, “như bạn biết đấy”, v. Đây là một ví dụ được trích ra từ cuộc trò chuyện của sinh viên về Thảm họa thiên nhiên trong lớp nói tiếng Anh của chúng tôi: “Ý mình là you have to talk about the special thing you find necessary to bring with you in case of natural disaster” thay vì “I mean you have to talk about the special thing you find necessary to bring 12 with you in case of natural disaster” (Ý mình là bạn phải nói về những vật đặc biệt cần thiết để mang theo trong trường hợp thiên tai xảy ra). Thứ hai, chuyển ngang câu đề cập đến các chuyển ngữ xảy ra trong ranh giới mệnh đề hoặc câu.

Ví dụ, “give me some examples of nỗi sợ, à pho- bia when you were a child” (hãy cho tôi một vài ví dụ về nỗi sợ, à nỗi ám ảnh khi bạn còn nhỏ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiện Tượng Chuyển Ngữ Trong Giờ Luyện Kỹ Năng Nói Tiếng Anh Tại Đại Học Ngoại Ngữ Huế" khám phá các hiện tượng chuyển ngữ trong quá trình giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh, đặc biệt tại môi trường học thuật. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức chuyển ngữ ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ, mà còn cung cấp những phương pháp giảng dạy hiệu quả để cải thiện kỹ năng nói cho sinh viên.

Để mở rộng kiến thức về ngôn ngữ học và các hiện tượng ngôn ngữ tương tự, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về tham tố đứng sau vị từ trạng thái tiếng việt xét từ phương diện cú pháp và ngữ nghĩa, nơi nghiên cứu về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa trong tiếng Việt. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn trợ từ nhấn mạnh trong tiếng anh có liên hệ với tiếng việt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng trợ từ trong cả hai ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh ngôn ngữ học liên quan.