Nghiên cứu hiện trạng và phân bố các loài thú hoang dã quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa

Nghiên cứu hiện trạng, phân bố thú hoang dã quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, Thanh Hóa. Thông tin bảo tồn quan trọng.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu khu hệ thú ở Việt Nam

1.1.1. Thời kỳ trước năm 1945

1.1.2. Thời kỳ từ năm 1945-1975

1.1.3. Thời kỳ 1975 đến nay

1.2. Cơ sở xác định các loài thú quý hiếm

1.3. Hoạt động nghiên cứu thú tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Kế thừa tài liệu

2.3.2. Phương pháp phỏng vấn

2.3.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu, thuỷ văn

3.1.4. Hệ thực vật

3.2. Dân cư, lao động, kinh tế xã hội

3.2.1. Dân cư, lao động

3.2.2. Các hoạt động phát triển kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài và hiện trạng của khu hệ thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

4.1.1. Thành phần loài của khu hệ thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

4.1.2. Đa dạng về taxon các bộ thú quý hiếm tại Khu Bảo tồn Xuân Liên

4.1.3. Tình trạng của một số loài thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

4.2. Vùng phân bố của một số loài thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

4.2.1. Phân bố theo sinh cảnh của các loài thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

4.2.2. Phân bố của các loài quý hiếm theo khu vực

4.3. Các mối đe dọa và đánh giá các mối đe dọa đến các loài thú

4.3.1. Săn bắt động vật hoang dã

4.3.2. Khai thác lâm sản

4.3.3. Đốt nương làm rẫy

4.3.4. Chăn thả rông gia súc

4.3.5. Ô nhiễm môi trường

4.4. Giải pháp bảo các loài thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

4.4.1. Nhóm Giải pháp giảm thiểu các tác động chủ yếu

4.4.1.1. Giải pháp nhằm giảm thiểu tình trạng săn bắt trái phép

4.4.2. Giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiện trạng các loài thú quý hiếm tại Xuân Liên

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Xuân Liên, tỉnh Thanh Hóa, là một trong những vùng có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Các nghiên cứu gần đây đã cung cấp một bức tranh tổng thể về khu hệ thú tại đây, mang lại những dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn. Theo kết quả điều tra, khu vực này là nơi cư trú của 80 loài thú thuộc 26 họ và 9 bộ. Đáng chú ý, trong số đó có tới 27 loài được xác định là thú quý hiếm, chiếm 33,8% tổng số loài thú được ghi nhận. Con số này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của KBTTN Xuân Liên trong việc bảo vệ các nguồn gen động vật hoang dã đang bị đe dọa trên phạm vi quốc gia và toàn cầu. Các loài này không chỉ có giá trị về mặt sinh thái mà còn mang ý nghĩa khoa học và văn hóa sâu sắc. Việc đánh giá chính xác hiện trạng và mức độ bị đe dọa của chúng là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn, bao gồm điều tra thực địa, phỏng vấn cộng đồng, phân tích mẫu vật và kế thừa tài liệu, giúp xác lập một danh lục tương đối hoàn chỉnh về các loài thú cần được ưu tiên bảo vệ tại khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên.

1.1. Danh lục 27 loài thú hoang dã quý hiếm được ghi nhận

Kết quả nghiên cứu đã xác định 27 loài thú quý hiếm thuộc 13 họ và 5 bộ khác nhau đang tồn tại tại KBTTN Xuân Liên. Trong đó, bộ Ăn thịt (Carnivora) có sự đa dạng cao nhất với 12 loài, tiếp đến là bộ Linh trưởng (Primates) với 7 loài. Các loài tiêu biểu trong danh sách này bao gồm những loài đang ở mức báo động cao như Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys), Tê tê vàng (Manis pentadactyla), Báo hoa mai (Panthera pardus), và Hổ (Panthera tigris). Bên cạnh đó, các loài khác cũng được ghi nhận như Cu li lớn (Nycticebus bengalensis), Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Gấu ngựa (Ursus thibetanus), Bò tót (Bos frontalis) và Sơn dương (Capricornis milneedwardsii). Nguồn thông tin để xác lập danh sách này rất đa dạng: 44,4% số loài được nhận dạng qua mẫu vật (sừng, thú nhồi bông), 37% qua phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm, 7,4% qua quan sát trực tiếp và 11,2% từ kế thừa tài liệu. Sự đa dạng này khẳng định KBTTN Xuân Liên là một "điểm nóng" về bảo tồn các loài thú quý hiếm tại Việt Nam.

1.2. Đánh giá tình trạng bảo tồn theo Sách Đỏ và IUCN

Giá trị bảo tồn của khu hệ thú tại Xuân Liên được thể hiện rõ qua các danh lục bảo tồn uy tín. Có 24 loài (88,9%) trong danh sách có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007). Trong đó, 2 loài được xếp ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) là HổBáo hoa mai; 9 loài ở mức Nguy cấp (EN) như Sơn dương, Bò tót, Gấu ngựa; và 13 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Trên bình diện quốc tế, Sách đỏ IUCN (2015) ghi nhận 12 loài, với 4 loài ở mức Nguy cấp (EN) và 8 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Về mặt pháp lý, có 24 loài nằm trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ, trong đó 17 loài thuộc nhóm IB (nghiêm cấm khai thác, sử dụng) và 7 loài thuộc nhóm IIB (hạn chế khai thác). Ngoài ra, 18 loài có tên trong Công ước CITES (2015), cho thấy tầm quan trọng toàn cầu trong việc kiểm soát buôn bán các loài này. Những con số này là bằng chứng không thể chối cãi, cho thấy KBTTN Xuân Liên đang nắm giữ một nguồn tài nguyên thú vô cùng quý giá, đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn cấp bách và mạnh mẽ.

II. Phân tích các mối đe dọa thú hoang dã tại Xuân Liên

Sự tồn tại của các loài thú hoang dã quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người. Mặc dù khu bảo tồn có hệ sinh thái phong phú, nhưng sức ép từ các cộng đồng dân cư vùng đệm và các hoạt động kinh tế thiếu bền vững đã và đang làm suy giảm số lượng cá thể và thu hẹp môi trường sống của chúng. Các mối đe dọa này diễn ra dưới nhiều hình thức, từ trực tiếp đến gián tiếp, tạo thành một tổ hợp áp lực phức tạp lên đa dạng sinh học của khu vực. Trong đó, nạn săn bắt và khai thác lâm sản trái phép được xác định là những mối nguy hàng đầu, tác động trực tiếp đến sự sống còn của nhiều loài. Bên cạnh đó, các hoạt động canh tác nông nghiệp như đốt nương làm rẫy, chăn thả gia súc tự do cũng góp phần phá vỡ cấu trúc sinh cảnh, làm mất đi nguồn thức ăn và nơi ẩn náu của các loài thú. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của từng mối đe dọa là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp, nhằm bảo vệ hiệu quả tài nguyên động vật rừng tại Xuân Liên.

2.1. Vấn nạn săn bắt động vật hoang dã và khai thác lâm sản

Tình trạng săn bắt động vật hoang dã vẫn đang diễn ra âm ỉ tại KBTTN Xuân Liên, đặc biệt tại các xã Bát Mọt và Yên Nhân. Hoạt động này thường gia tăng vào mùa khô (tháng 11, 12), sau vụ thu hoạch, khi người dân có thời gian nhàn rỗi. Các loài bị săn bắt chủ yếu gồm Lợn rừng, Khỉ, Gấu, Sơn dương, Cầy và Rái cá. Việc sử dụng các loại bẫy và súng tự chế là nguy cơ lớn đe dọa sự tồn vong của nhiều loài. Song song đó, hoạt động khai thác lâm sản trái phép cũng gây ảnh hưởng nặng nề. Việc khai thác gỗ chọn lọc để phục vụ xây dựng và buôn bán vẫn xảy ra ở Vạn Xuân, Bát Mọt. Nhu cầu sử dụng củi đun hàng ngày của các hộ gia đình cũng tạo áp lực lên tài nguyên rừng. Những hoạt động này không chỉ làm suy giảm trực tiếp số lượng các loài thú mà còn phá hủy sinh cảnh, chia cắt các quần thể và tạo điều kiện cho các mối đe dọa khác xâm nhập sâu hơn vào khu bảo tồn.

2.2. Tác động từ canh tác và chăn thả gia súc tự do

Hoạt động đốt nương làm rẫy tuy đã giảm nhưng vẫn còn tồn tại ở một số khu vực như xã Bát Mọt và Yên Nhân. Hoạt động này trực tiếp gây mất rừng, thu hẹp môi trường sống của các loài thú. Hơn nữa, các vụ cháy rừng không được kiểm soát có thể lan rộng, gây ra những thảm họa sinh thái nghiêm trọng. Một tập quán khác gây ảnh hưởng tiêu cực là chăn thả rông gia súc. Hầu hết các hộ dân trong vùng đều thả rông trâu, bò vào rừng. Gia súc không chỉ cạnh tranh nguồn thức ăn với các loài thú ăn cỏ hoang dã mà còn phá hoại thảm thực vật, dẫm nát cây con tái sinh, làm chai cứng đất và tăng nguy cơ xói mòn. Vết mòn do gia súc tạo ra cũng có thể trở thành lối đi cho thợ săn và những người khai thác lâm sản trái phép, làm gia tăng áp lực lên hệ sinh thái rừng.

III. Cách xác định vùng phân bố các loài thú quý hiếm ở Xuân Liên

Việc xác định vùng phân bố của các loài thú hoang dã quý hiếm là một nội dung nghiên cứu cốt lõi, giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn và giám sát. Tại KBTTN Xuân Liên, sự phân bố của các loài thú không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của từng loại sinh cảnh và mức độ tác động của con người. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các quần thể thú quý hiếm có xu hướng tập trung ở những khu vực rừng sâu, có độ che phủ cao và ít bị xáo trộn. Dựa trên kết quả điều tra thực địa theo tuyến, phỏng vấn người dân và phân tích bản đồ hiện trạng rừng, các nhà khoa học đã phác họa được bản đồ phân bố của một số loài quan trọng. Thông qua việc tìm hiểu sự ưa thích sinh cảnh của từng loài, Ban quản lý khu bảo tồn có thể xây dựng các kế hoạch tuần tra, bảo vệ một cách hiệu quả hơn, tập trung nguồn lực vào những "điểm nóng" về đa dạng sinh học và những hành lang kết nối quan trọng giữa các vùng sống của động vật.

3.1. Phân bố theo sinh cảnh rừng đặc trưng tại Xuân Liên

Các loài thú quý hiếm tại Xuân Liên phân bố trong ba kiểu sinh cảnh rừng chính. Thứ nhất, sinh cảnh rừng gỗ tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình, chủ yếu ở xã Bát Mọt và Yên Nhân, là nơi cư trú của nhiều loài quan trọng như Vượn đen má trắng, Khỉ mặt đỏ, Bò tót và Cu li. Đây là kiểu sinh cảnh có giá trị bảo tồn cao nhất. Thứ hai, sinh cảnh rừng gỗ hỗn giao tre nứa ở Vạn Xuân và các vùng rìa rừng, là nơi sinh sống của các loài như Cu li nhỏ, Gấu ngựa và Tê tê vàng. Thứ ba, sinh cảnh trảng cỏ, cây bụi, dù không phải là nơi ở chính, nhưng lại là nơi cung cấp thức ăn quan trọng cho các loài thú móng guốc và một số loài cầy. Việc hiểu rõ mối liên kết giữa loài và sinh cảnh giúp dự báo được sự thay đổi về phân bố của chúng khi môi trường sống bị tác động, từ đó có những biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Bản đồ phân bố các loài thú then chốt như Bò tót Sơn dương

Nghiên cứu đã xác định các khu vực phân bố trọng điểm của các loài thú quý hiếm. Xã Bát Mọt nổi lên như một "thủ phủ" với sự hiện diện của nhiều loài, đặc biệt tại các khu vực bản Vịn, làng Đục và các tiểu khu 495, 505. Các khu vực khác cũng quan trọng không kém là bản Lửa (xã Yên Nhân) và các tiểu khu 499, 487. Dựa trên các dữ liệu thu thập, một bản đồ phân bố sơ bộ cho 8 loài thú tiêu biểu đã được xây dựng. Bản đồ này cho thấy vùng phân bố của Bò tótSơn dương chủ yếu tập trung tại các khu rừng già, núi đá hiểm trở của xã Bát Mọt và một phần ở Vạn Xuân. Khu vực này cần được xem là vùng lõi ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt. Việc xây dựng các chương trình giám sát và tuần tra dựa trên bản đồ phân bố sẽ giúp phát hiện sớm các mối đe dọa và tối ưu hóa hiệu quả của công tác bảo tồn.

IV. Cập nhật hiện trạng một số loài thú quý hiếm tiêu biểu

Để hiểu sâu hơn về những thách thức trong công tác bảo tồn, việc phân tích chi tiết hiện trạng của một số loài thú tiêu biểu là vô cùng cần thiết. Mỗi loài có một câu chuyện riêng về sự suy giảm, những mối đe dọa đặc thù và tiềm năng phục hồi. Tại KBTTN Xuân Liên, thông tin về các loài như Tê tê vàng, Gấu ngựa, Vượn đen má trắng hay Bò tót không chỉ phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái mà còn là chỉ dấu cho hiệu quả của các hoạt động quản lý, bảo vệ rừng. Các dữ liệu này được tổng hợp từ nhiều nguồn, bao gồm cả những ghi nhận quý giá về sự xuất hiện của loài trong các chuyến điều tra thực địa, lời kể của những thợ săn giàu kinh nghiệm, và các mẫu vật đang được lưu giữ. Việc theo dõi sát sao tình trạng của những loài mang tính biểu tượng này giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng và thu hút sự quan tâm, hỗ trợ từ các tổ chức trong và ngoài nước cho hoạt động bảo tồn tại khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên.

4.1. Thực trạng đáng báo động của Tê tê vàng và Gấu ngựa

Hiện trạng của Tê tê vàng (Manis pentadactyla) tại Xuân Liên đang ở mức rất đáng báo động. Theo người dân địa phương, hơn một thập kỷ trước, loài này bị săn bắt ráo riết để bán cho thương lái với giá cao, dẫn đến số lượng suy giảm nghiêm trọng. Hiện nay, Tê tê vàng được xếp vào loại rất hiếm gặp trong khu vực. Tương tự, Gấu ngựa (Ursus thibetanus) cũng đối mặt với tình trạng tương tự. Trước đây, gấu là mục tiêu săn lùng để lấy mật và thịt, phục vụ cho các nhà hàng. Hiện tại, số lượng loài này tại KBTTN Xuân Liên còn rất ít, chủ yếu phân bố ở những khu rừng giàu, ít bị tác động tại xã Bát Mọt. Cả hai loài này đều đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ nếu không có các biện pháp bảo vệ quyết liệt.

4.2. Quần thể Vượn đen má trắng và Khỉ mặt đỏ tại khu vực

Một điểm sáng trong công tác bảo tồn tại Xuân Liên là việc ghi nhận được quần thể Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tương đối lớn. Kết quả phỏng vấn cán bộ BQL KBTTN đã xác định được 41 đàn với ước tính 127 cá thể trưởng thành. Đây được xem là một trong những quần thể Vượn đen má trắng lớn nhất còn sót lại ở Việt Nam, khẳng định giá trị toàn cầu của khu bảo tồn. Loài này chủ yếu phân bố ở các sinh cảnh rừng nguyên sinh phía Tây Nam và Tây Bắc, kết nối với KBTTN Pù Hoạt (Nghệ An). Trong khi đó, Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides) được ghi nhận thường trú ẩn trong các khu rừng rậm, ít bị tác động ở các tiểu khu thuộc xã Bát Mọt và Yên Nhân. Tuy nhiên, loài này cũng đang bị đe dọa do môi trường sống bị thu hẹp.

4.3. Số phận các loài thú lớn Bò tót và Sơn dương

Bò tót (Bos frontalis) là một trong những loài thú lớn nhất tại Xuân Liên và cũng là loài bị săn bắt nhiều nhất trong quá khứ. Hiện nay, việc bắt gặp trực tiếp loài này là cực kỳ hiếm hoi. Các bằng chứng về sự tồn tại của chúng chủ yếu là dấu chân được tìm thấy tại khu vực rừng già ở bản Vịn (Bát Mọt). Tương tự, Sơn dương (Capricornis milneedwardsii) cũng đang bị săn bắt mạnh. Người dân địa phương xác nhận vẫn có trường hợp săn bắt được loài này trong những năm gần đây. Vùng phân bố của Sơn dương được xác định ở hai khu vực chính: vùng núi đá vôi ở Hang Cáu (Vạn Xuân) và các khu vực hiểm trở ở Bát Mọt. Số lượng cá thể của cả hai loài này đang suy giảm nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các biện pháp bảo tồn chuyên biệt và cấp bách.

V. Top giải pháp bảo tồn thú hoang dã quý hiếm tại Xuân Liên

Trước những mối đe dọa hiện hữu, việc đề xuất và triển khai các giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ các loài thú hoang dã quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên. Các giải pháp cần tập trung vào việc giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học, từ việc giảm thiểu các tác động tiêu cực đến việc thúc đẩy các hoạt động phục hồi và phát triển bền vững. Nghiên cứu đã đưa ra hai nhóm giải pháp chính: nhóm giải pháp nhằm giảm thiểu các tác động trực tiếp như săn bắt trái phép và nhóm giải pháp mang tính dài hạn hơn nhằm bảo tồn và phát triển các loài. Sự thành công của các giải pháp này phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền địa phương, các tổ chức khoa học và đặc biệt là sự tham gia tích cực của cộng đồng dân cư sinh sống tại vùng đệm. Đây là con đường duy nhất để đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, gìn giữ di sản thiên nhiên quý giá cho các thế hệ tương lai.

5.1. Nhóm giải pháp giảm thiểu tác động từ săn bắt trái phép

Để giải quyết vấn nạn săn bắt trái phép, cần triển khai một cách quyết liệt các hoạt động thực thi pháp luật. Cụ thể là tăng cường tần suất và hiệu quả của các đợt tuần tra, kiểm soát, đặc biệt tại các "điểm nóng" đã được xác định như xã Bát Mọt và Yên Nhân. Cần thành lập các tổ tuần tra dựa vào cộng đồng, kết hợp lực lượng kiểm lâm và người dân địa phương am hiểu địa bàn. Bên cạnh đó, cần xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm để tạo tính răn đe. Song song với các biện pháp cưỡng chế, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của đa dạng sinh học và các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã là vô cùng quan trọng. Việc xây dựng các chương trình sinh kế thay thế bền vững cho người dân, giúp họ giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, cũng là một giải pháp căn cơ để giảm áp lực săn bắt.

5.2. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững các loài thú

Về lâu dài, cần có các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững. Trước hết, cần tiếp tục các hoạt động điều tra, nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái và kích thước quần thể của các loài ưu tiên như Vượn đen má trắng, Bò tót, Sơn dương. Các dữ liệu này là cơ sở để xây dựng các chương trình giám sát và bảo tồn theo loài. Cần triển khai các hoạt động phục hồi sinh cảnh ở những khu vực bị suy thoái, trồng lại các loài cây bản địa làm thức ăn và tạo nơi trú ẩn cho động vật hoang dã. Đồng thời, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ khu bảo tồn và lực lượng kiểm lâm thông qua các khóa đào tạo về kỹ năng giám sát, nhận dạng loài và thực thi pháp luật cũng là một yếu tố then chốt. Cuối cùng, cần thúc đẩy các mô hình du lịch sinh thái có sự tham gia của cộng đồng, tạo ra lợi ích kinh tế gắn liền với việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên thú ở nƣớc ta khá đa dạng với 322 loài thuộc 43 họ và 15 bộ thú (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Các loài thú có giá trị cao về mặt thực phẩm, dƣợc liệu và thƣơng mại nên là đối tƣợng săn bắt chủ yếu của thợ săn.Các vùng Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nguyên là những khu vực có tài nguyên động vật rừng phong phú. Trong những năm 1960 – 1985, trên quần đảo núi đá vùng Đông Bắc, chiều chiều còn gặp các đàn Khỉ vàng, Sơn Dƣơng ra các bãi biển đùa nghịch hay hóng mát trên các mỏm núi cao; rừng Tây Nguyên còn gặp những đàn Bò tót, Bò rừng, Voi khoan thai gặm cỏ, Nai về gần lán kiếm muối ăn. Vậy mà chỉ từ năm 1986 đến nay, nạn săn bắn, nạn phá rừng đã gây nên những thảm họa cho nguồn tài nguyên động vật rừng đất nƣớc (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998).

Số lƣợng các loài thú ở ngoài tự nhiên suy giảm nhanh tróng và nhiều nhất trong các lớp động vật có xƣơng sống trên trái đất. Trong tài liệu cập nhật về tình trạng bảo tồn các loài thú ở Việt Nam (Sách đỏ Việt Nam, 2007) đã thống kê đƣợc 418 loài thú bị đe dọa tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau (chiếm 29,2% tổng số loài thú của cả nƣớc). Nguyên nhân chính của sự suy giảm tài nguyên này là sự tác động của con ngƣời săn bắt và làm thu hẹp môi trƣờng sống của các loài thú nhƣ hiện nay. Khu Bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Xuân Liên đƣợc thành lập theo Quyết định số 1476/QĐ-UB của UBND tỉnh Thanh Hóa vào ngày 15/06/2000 với diện tích 27.668 ha nằm trên địa bàn các xã Bát Mọt, Yên Nhân và Vạn Xuân thuộc huyện Thƣờng Xuân, tỉnh Thanh Hóa, trong đó phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là 19.800 ha, phân khu phục hồi sinh thái 7.848 ha, phân khu dịch vụ và hành chính 20 ha.

Ngoài ra, vùng đệm của Khu Bảo tồn có diện tích 33. KBTTN Xuân Liên là vùng có khu hệ động vật, thực vật phong phú và đa dạng, trong đó có nhiều loài động, thực vật quý hiếm đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng, điển hình nhƣ Hổ (Panthera tigris ), Báo hoa mai (Panthera pardus), Vƣợn đen má trắng (Nomascus leucogenys), Tê tê vàng (Manis pentadactyla), 1 Báo lửa (Catopuma temminckii), Báo gấm (Neofelis nebulosa). Mặc dù vậy, các nghiên cứu về khu hệ thú ở KBTTN Xuân Liên còn rất hạn chế, thiếu cập nhật, đặc biệt đối với các loài thú quý hiếm và có giá trị. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng và phân bố các loài thú hoang dã quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên tại tỉnh Thanh Hóa”.

Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung các thông tin về các loài thú quý, hiếm phục vụ công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên thú của khu vực. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu khu hệ thú ở Việt Nam 1. Thời kỳ trước năm 1945 Trong thế kỷ thứ XIX, nhiều tài liệu về khu hệ thú ở Việt Nam đã đƣợc công bố trên sách báo thế giới, đặc biệt là các nƣớc ở Châu Âu.

Những năm pháp xâm lƣợc, các nhà khoa học ngƣời pháp đã bắt đầu tìm hiểu về thiên nhiên Việt Nam và đặc biệt quan tâm đến lớp thú, các công tác điều tra thu thập mẫu ban đầu chủ yếu là do các nhà động vật nghiệp dƣ tiến hành. Có những tài liệu ban đầu về thú của Nam Bộ và Trung Bộ nhƣ: Jouan(1868), Dr. Cùng thời điểm đó, Brousmiche(1887) đã cho xuất bản cuốn tài liệu “Nhìn chung về lịch sử tự nhiên của Bắc Bộ”. Trong cuốn tài liệu này, tác giả đã giới thiệu ngắn gọn về một số thú ở Bắc Bộ có giá trị kinh tế, dƣợc liệu và kèm theo khu phân bố của chúng.Huede đã công bố tài liệu về loài Sơn Dƣơng (Capricornis marritinus).

Trong cuốn tài liệu này tác giả đã giới thiệu sơ lƣợc về loài sơn dƣơng về tập tính, đặc điểm nhận biết, hiện trạng, phân bố,. Năm 1896, Billet công bố cuốn “Hai năm ở miền núi Bắc Bộ”. Cùng với thời gian đó, De Pousargues đã có thông báo về loài Vƣợn mới (Hylobates henrici) đƣợc tìm thấy ở Lai Châu. Từ năm 1879-1898, Pavie đã dẫn đầu đoàn nghiên cứu, thu thập số liệu về thú tại nhiều địa điểm khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu của đoàn đƣợc công bố trong sách “Nghiên cứu về lịch sử tự nhiên của Đông Dương”. Đây đƣợc coi là công trình đầu tiên hoàn chỉnh về thú ở Đông Dƣơng lúc bấy giờ. Năm 1906, Boutan cho xuất bản cuốn sách “Mười năm nghiên cứu về động vật” với những đãn liệu về hình thái, sinh học và phân bố của hơn 10 loài thú.osgood đã tập hợp tất cả các tài liệu của các tác giả trên và thống kê đƣợc 172 loài và phân loài. Thời kỳ từ năm 1945-1975 Trong suốt thời kỳ kháng chiến trống Pháp(1945-1954), các nghiên cứu về khu hệ động thực vật bị gián đoạn.

Trong những năm này, nhiều nhà khoa học ngƣời pháp đã dựa trên nhiều tiêu bản, những ghi nhận thực địa để tổng hợp thêm vào danh sách thú ở Đông Dƣơng. Sau năm 1954, ở miền Nam Việt Nam các hoạt động nghiên cứu thú gần nhƣ bị hoãn bỏ mãi đến những năm cuối của thập kỷ 60 mới có đợt khảo sát của P.D Van Peenen về khu hệ thú ở một số tỉnh. Kết quả nghiên cứu đƣợc ghi trong cuốn “Preliminary Mammals of South VietNam” (1969). Qua tài liệu này tác giảđã mô tả sơ bộ 217 loài và phân loài thú có ở miền Nam Việt Nam và ghi nhận khái quát về sự phân bố của chúng.

Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, có nhiều nhà khoa học của Việt Nam tiến hành nghiên cứu về thú. Năm 1968, Đặng Huy Huỳnh đã công bố kết quả nghiên cứu về thú ăn thịt và thú móng guốc ở mền Bắc Việt Nam trong cuốn “Sinh học và sinh thái các loài thú móng guốc ở Bắc Việt Nam” NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội. Năm 1973, Lê Hiền Hào đã giới thiệu cuốn sách “ Thú kinh tế miền Bắc Việt Nam” trong cuốn này tác giả đã giới thiệu về đặc điểm sinh học và phân bố của các loài thú có giá trị kinh tế ở Việt Nam. Thời kỳ 1975 đến nay Sau khi đất nƣớc ta hoàn toàn giải phóng, việc nghiên cứu và điều tra về khu hệ thú đƣợc diễn ra mạnh với nhiều công trình nghiên cứu đƣợc xuất bản nhƣ: “Nhưng loài gặm nhấm Việt Nam” của Cao Văn Sung, Đặng Huy Huỳnh, Bùi Kinh (1980).

“Khảo sát thú miền Bắc Việt Nam” của Đào Văn Tiến (1985). “Thú linh trưởng Việt Nam” của Phạm Nhật (2002). Ở trong thời gian này, những hoạt động nghiên cứu không mang tính chuyên đề cao mà mang tính quan tâm đến bảo tồn các loài thú ở Việt Nam. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó nhiều tài liệu về bảo tồn thú đã đƣợc xuất bản.

Cơ sở xác định các loài thú quý hiếm Thú quý hiếm là những loài thú đang có số lƣợng ít ở ngoài tự nhiên, số lƣợng cá thể giảm sút theo thời gian và mang lại giá trị về: thực phẩm, dƣợc liệu, mỹ nghệ, làm cảnh, khoa học, xuất khẩu,. Hiện nay, các loài thú quý hiếm thƣờng đƣợc xác định tình trạng chủ yếu dựa vào Sách đỏ Việt Nam và thế giới, Nghị định 32 năm 2006 và Công ƣớc CITES. Danh sách đỏ thế giới(IUCN) là tài liệu đánh giá mức độ bảo tồn của các loài sinh vật dựa trên số lƣợng của các loài ở ngoài tự nhiên trên phạm vi toàn cầu và đƣợc cập nhật hàng năm. Việc đánh giá bảo tồn của các loài sinh vật ở Việt Nam cũng giống nhƣ trong Danh sách đỏ thế giới.

Tuy nhiên, Sách đỏ Việt Nam chỉ đánh giá mức độ bảo tồn của các loài sinh vật trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Tài liệu Sách đỏ Việt Nam cập nhật gần đây nhất là năm 2007. Trong tài liệu này đã thống kê đƣợc 90 loài thú hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các cấp độ khác nhau, trong số đó có 77 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở cấp cao (từ cấp VU trở lên). Đặc biệt có 4 loài thú đã xác định bị tuyệt chủng hoàn toàn và 1 loài thú bị tuyệt chủng trong tự nhiên (xem bảng 1.1: Tình trạng của loài thú quý hiếm Tình trạng Số loài Loài đại diện EX 4 Rái cá, Heo vòi, Tê giác 2 sừng, Bò xám EW 1 Hƣơu sao CR 12 Voi, Hổ, Hƣơu xạ, báo hoa mai ….

EN 30 Gấu ngựa, gấu chó, chó sói lửa, … VU 30 Cu li lớn, cu li nhỏ, mang lớn, … khác 13 Chuột đồng, … Tổng 90 (nguồn: Sách đỏ Việt Nam, 2007) 5 Nghị định 32 (2006) là văn bản pháp luật của Việt Nam quy định về quản lý và danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý hiếm. Theo văn bản này, hiện nƣớc ta có 88 loài thú thuộc Nghị định 32, trong đó có 62 loài thuộc nhóm IB và 26 loài thuộc nhóm IIB. Công ước CITES là công ƣớc quốc tế về buôn bán các loài động thực vật hoang dã nguy cấp. Tài liệu cập nhật mới nhất hiện nay là Công ƣớc CITES năm 2015.

Trong tài liệu này hiện có 348 loài thú đang đƣợc quản lý buôn bán trên toàn cầu, trong đó có 221 thuộc phụ lục I, 72 loài thuộc phụ lục II và 55 loài thuộc phụ lục III của Công ƣớc CITES (2015). Dựa trên những tài liệu cập nhật hiện nay về xác định tình trạng của các loài thú quý hiếm, đề tài sử dụng bốn tài liệu đánh giá làm cơ sở xác định các loài thú quý hiếm ở khu vực nghiên cứu đó là: Sách đỏ Việt Nam (2007), IUCN (2015), Nghị định 32 (2006), CITES (2015) để xác định loài thú quý hiếm tại KBTTN Xuân Liên.3H oộ n gn g nứ hiê thútạiKhuB cu oồ ảtnthiê nhiê nX uâ nLiê n Năm 2013, các nhà khoa học trong nhóm điều tra thú móng guốc của Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trƣờng, Đại học Quốc gia Hà Nội và cán bộ Khu Bảo tồn Thiên nhiên Xuân Liên đã phát hiện quần thể Mang rooservelt (Muntiacus rooseveltorum), thuộc họ Hƣơu nai Cervidae, tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Xuân Liên, tỉnh Thanh Hóa. Năm 2013, Đặng Huy Phƣơng, Lê Xuân Cảnh, Nguyễn Trƣờng Sơn, Nguyễn Đình Hải thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Hàn Lâm KH & CN Việt Nam đã tiến hành điều tra các loài thú tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ