Nghiên cứu hệ thống truyền động và các tính năng an toàn trên xe Ford Everest

Đồ án nghiên cứu hệ thống truyền động và các tính năng an toàn xe Ford Everest 2023 ĐH SPKT TPHCM

Nghiên cứu chi tiết hệ thống truyền động, hộp số tự động 10 cấp 10R80 và các tính năng an toàn hiện đại trên dòng xe Ford Everest phiên bản mới nhất.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Nguyễn Phan Duy Hồng, Phan Cao Hoàng

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

173
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống truyền động và an toàn xe Ford Everest 2023

Ford Everest 2023 đại diện cho bước tiến công nghệ vượt bậc trong phân khúc SUV đa dụng cỡ trung. Mẫu xe sở hữu khung gầm rời vững chắc kết hợp các cải tiến cơ khí hiện đại. Hệ thống truyền động đóng vai trò hạt nhân trong việc truyền mô-men xoắn từ động cơ xuống các bánh xe. Hãng xe Ford áp dụng cấu trúc dẫn động bốn bánh chủ động thông minh trên thế hệ mới. Nền tảng này giúp xe thích ứng linh hoạt với nhiều dạng địa hình phức tạp. Bên cạnh sức mạnh vận hành, các tiêu chuẩn bảo vệ hành khách được đặt lên hàng đầu. Ford trang bị gói công nghệ an toàn chủ động cùng hệ thống hỗ trợ lái điện tử tiên tiến. Cơ chế phanh đĩa bốn bánh kết hợp kiểm soát lực phanh độc lập nâng cao sự ổn định thân xe. Cấu trúc lái trợ lực điện tử EPAS cung cấp phản hồi chuẩn xác cho người điều khiển. Mọi thành phần đều liên kết chặt chẽ nhằm giảm thiểu rủi ro va chạm. Sự tích hợp đồng bộ giữa hệ thống truyền lực và an toàn tạo nên chuẩn mực kỹ thuật cao.

1.1. Kiến trúc tổng thể của hệ thống truyền lực

Hệ thống truyền lực xe Ford Everest 2023 bao gồm động cơ, hộp số tự động, hộp phân phối, trục các-đăng và các cụm vi sai. Khối động cơ truyền công suất trực tiếp đến hộp số tự động 10 cấp 10R80 hiện đại. Hộp phân phối nhận mô-men xoắn và điều phối đến cầu trước hoặc cầu sau tùy chế độ lái. Hệ dẫn động hai cầu 4x4 cho phép xe phân bổ lực kéo linh hoạt. Các trục các-đăng chịu lực xoắn cao và truyền chuyển động đến bộ vi sai cầu. Bộ vi sai phân chia vận tốc góc giữa hai bánh xe khi di chuyển qua khúc cua. Cấu trúc liên kết bền vững giúp toàn bộ hệ thống triệt tiêu rung động cơ học. Hiệu suất truyền động được duy trì ổn định liên tục.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi đề tài khoa học

Đề tài tập trung nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống truyền động và cơ cấu an toàn của Ford Everest 2023. Mục tiêu then chốt là giải mã nguyên lý cơ cấu hộp số 10 cấp 10R80 và sơ đồ thủy lực điều khiển. Nghiên cứu đồng thời khảo sát hệ thống lái trợ lực điện EPAS và hệ thống phanh thủy lực bốn bánh. Phạm vi phân tích bao quát mối liên hệ giữa các cảm biến điện tử và bộ điều khiển trung tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật giá trị cho công tác chẩn đoán sửa chữa. Tài liệu hỗ trợ các kỹ sư cơ khí nắm vững quy trình bảo dưỡng và vận hành xe hiện đại. Đây cũng là tài liệu học thuật hữu ích cao.

II. Phân tích kỹ thuật hệ thống truyền động Ford Everest 2023

Hộp số tự động 10 cấp 10R80 là điểm nhấn công nghệ quan trọng trên Ford Everest 2023. Thiết kế này giải quyết bài toán cân bằng giữa khả năng tăng tốc và mức tiêu thụ nhiên liệu. Cơ cấu bên trong sử dụng bốn cụm bánh răng hành tinh và sáu bộ ly hợp ma sát. Các bộ ly hợp bao gồm cụm A, B, C, D, E và F kết hợp cùng ly hợp một chiều OWC. Việc bố trí các đĩa ma sát và đĩa thép đòi hỏi độ chính xác gia công cơ khí cực cao. Tuy nhiên, hệ thống đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật trong quá trình hoạt động liên tục. Áp suất dầu thủy lực phải được kiểm soát tuyệt đối để bảo đảm thời điểm gài số mượt mà. Hiện tượng sinh nhiệt cao tại các đĩa ma sát có thể gây suy giảm chất lượng dầu bôi trơn. Sai lệch áp suất tại các van điện từ điều khiển sẽ dẫn đến trễ số hoặc giật cục khi chuyển tầng số. Ngoài ra, việc vận hành liên tục dưới tải trọng nặng tạo ứng suất uốn lớn lên các trục sơ cấp và trục thứ cấp. Phân tích chuyên sâu các yếu tố này giúp xác định giới hạn chịu tải thực tế của hộp số.

2.1. Cấu trúc cơ khí và cơ chế gài số phức hợp

Cụm cơ khí của hộp số 10R80 tích hợp các bộ bánh răng hành tinh lồng ghép đồng trục. Mỗi tỷ số truyền được thiết lập bằng cách kích hoạt kết hợp các bộ ly hợp tương ứng. Trục sơ cấp nhận lực từ bộ biến mô thủy lực và truyền qua cụm ly hợp E và F. Pít-tông ly hợp chịu tác động của áp suất dầu để ép chặt các đĩa ma sát vào đĩa thép. Các lò xo hồi vị đưa pít-tông trở lại vị trí ban đầu khi áp suất xả bỏ. Vòng đệm gioăng Teflon và gioăng cân bằng ngăn rò rỉ môi chất thủy lực giữa các khoang. Tỷ số truyền trải dài từ cấp một đến cấp mười giúp tối ưu vòng tua máy. Cơ cấu vận hành mượt mà nhờ sự ăn khớp chính xác.

2.2. Vấn đề quá nhiệt và mài mòn cụm ma sát ly hợp

Sự ma sát liên tục giữa đĩa thép và đĩa ma sát sinh nhiệt năng rất lớn khi chuyển số. Nếu tải trọng kéo vượt ngưỡng định mức, nhiệt độ dầu hộp số tăng nhanh đột biến. Nhiệt độ cao làm thoái hóa cấu trúc hóa học của dầu nhớt chuyên dụng. Màng dầu bảo vệ bị phá vỡ khiến các mặt ma sát mài mòn nhanh hơn bình thường. Cặn kim loại phát sinh dễ làm tắc nghẽn các rãnh dẫn dầu trong thân van thủy lực. Hiện tượng kẹt van điện từ khiến thời gian phản hồi ly hợp bị chậm trễ. Áp lực nén không đủ lớn gây ra hiện tượng trượt đĩa ly hợp kéo dài. Hậu quả là suy giảm hiệu suất truyền mô-men xoắn của động cơ.

III. Giải pháp nâng cao tính năng an toàn xe Ford Everest 2023

Hệ thống an toàn trên Ford Everest 2023 là giải pháp tích hợp giữa điều khiển cơ điện tử và cảm biến thông minh. Cốt lõi của hệ thống phanh là sự kết hợp giữa công nghệ chống bó cứng phanh ABS và phân phối lực phanh điện tử EBD. Khi xảy ra phanh gấp, ABS kiểm soát áp suất dầu tại từng xi lanh bánh xe. Cơ chế nhấp nhả phanh liên tục ngăn ngừa bánh xe bị khóa cứng. Lái xe duy trì trọn vẹn khả năng đánh lái tránh chướng ngại vật nguy hiểm. Hệ thống EBD tự động đo lường tải trọng phân bổ trên từng trục xe. Van điện từ điều chỉnh áp lực phanh thích ứng cho từng bánh riêng biệt. Thân xe duy trì trạng thái thăng bằng khi vào cua ở vận tốc cao. Song song với đó, hệ thống lái trợ lực điện EPAS can thiệp điều chỉnh mô-men hỗ trợ theo tốc độ di chuyển thực tế. Cảm biến góc lái và tốc độ bánh xe liên tục gửi dữ liệu về bộ điều khiển trung tâm. Thuật toán xử lý tính toán can thiệp bù lực lái ngay lập tức. Sự phối hợp đa tầng này hình thành lá chắn bảo vệ chủ động, triệt tiêu nguy cơ mất lái.

3.1. Phương pháp điều khiển thủy lực hệ thống phanh ABS và EBD

Bộ điều khiển điện tử phanh liên tục giám sát tín hiệu từ bốn cảm biến tốc độ bánh xe. Khi phát hiện bánh xe có xu hướng trượt lết, bộ chấp hành thủy lực kích hoạt van xả áp. Áp suất dầu trong củ phanh giảm xuống giúp bánh xe quay tự do trở lại. Sau đó van nạp mở để tái lập áp suất hãm bánh xe. Quá trình đóng mở van diễn ra hàng chục lần trong một giây. Cơ chế phân phối lực phanh điện tử EBD đồng thời phân tích độ trượt của từng bánh. Lực phanh tại cầu sau được kiểm soát nhằm tránh hiện tượng văng đuôi xe khi tải trọng thay đổi. Sự kết hợp này rút ngắn quãng đường phanh trên mặt đường ướt.

3.2. Ổn định thân xe thông qua hệ thống lái trợ lực EPAS

Hệ thống lái trợ lực điện EPAS thay thế hoàn toàn bơm trợ lực thủy lực truyền thống. Cấu tạo gồm mô tơ điện gắn trực tiếp trên trục lái kết hợp cảm biến mô-men xoắn. Ở tốc độ thấp, mô tơ cung cấp lực trợ lực tối đa giúp xoay vô lăng nhẹ nhàng. Khi xe vận hành ở dải tốc độ cao, lực hỗ trợ giảm dần nhằm tăng cảm giác lái chắc chắn. Cảm biến góc lái liên tục theo dõi ý định chuyển hướng của người điều khiển. Dữ liệu này được đối chiếu trực tiếp với quỹ đạo chuyển động thực của thân xe. EPAS tự động tạo lực cản nhỏ trên vô lăng khi phát hiện xe chệch làn. Giải pháp này gia tăng an toàn vượt trội.

IV. Ứng dụng thực tiễn hệ thống truyền động xe Ford Everest 2023

Nghiên cứu hệ thống truyền động và tính năng an toàn xe Ford Everest 2023 mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong ngành kỹ thuật ô tô. Các dữ liệu cấu trúc hộp số 10R80 hỗ trợ đắc lực cho quy trình chẩn đoán lỗi tại xưởng dịch vụ. Kỹ thuật viên có thể nhanh chóng định vị sự cố liên quan đến áp suất thủy lực hoặc mòn đĩa ma sát. Bản đồ truyền lực rõ ràng giúp tối ưu hóa thời gian đại tu và thay thế linh kiện định kỳ. Mặt khác, các kết quả phân tích đóng vai trò tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho sinh viên ngành ô tô. Người học nắm bắt trực quan mối liên kết giữa cơ khí chính xác và điều khiển điện tử trên xe thương mại. Khả năng vận hành của hệ thống hai cầu 4x4 chứng minh tính ưu việt khi vượt địa hình hiểm trở. Các trang bị an toàn ABS, EBD và EPAS bảo đảm sự an tâm tối đa cho người sử dụng phương tiện. Sự kết hợp hoàn chỉnh giữa động lực học và an toàn tạo nên hình mẫu tiêu chuẩn cho dòng SUV tương lai.

4.1. Quy trình bảo dưỡng tối ưu cho hộp số 10 cấp 10R80

Việc bảo dưỡng định kỳ hộp số 10R80 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chuẩn của nhà sản xuất. Dầu bôi trơn chuyên dụng Mercon ULV cần được thay thế theo đúng chu kỳ khuyến cáo. Mức dầu và chất lượng dầu phải được kiểm tra thông qua que thăm nhiệt độ chuẩn. Kỹ thuật viên cần làm sạch cặn mạt kim loại trên nam châm đáy các-te dầu hộp số. Bộ lọc dầu thủy lực bên trong hộp số phải được thay mới đồng thời. Trong quá trình vận hành, phần mềm điều khiển hộp số PCM cần được cập nhật bản vá mới nhất. Việc hiệu chỉnh lại vị trí gài của các van điện từ giúp loại bỏ hiện tượng giật số. Quy trình này kéo dài tuổi thọ của hộp số.

4.2. Xu hướng phát triển công nghệ an toàn trên dòng SUV

Ngành công nghiệp ô tô hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tự động hóa và điện khí hóa. Nền tảng an toàn trên Ford Everest 2023 đóng vai trò bước đệm công nghệ quan trọng. Các cảm biến radar và camera quan sát dần được tích hợp sâu vào hệ thống phanh và hệ thống lái. Cơ cấu lái trợ lực điện EPAS tạo nền tảng vững chắc để phát triển tính năng tự giữ làn đường. Hệ thống phanh thủy lực điện tử mở đường cho công nghệ phanh khẩn cấp tự động ở mọi dải tốc độ. Trong tương lai, hệ thống truyền động sẽ kết hợp mô tơ điện hybrid nhằm cắt giảm khí thải. Việc đồng bộ hóa dữ liệu lái với mạng lưới thông minh sẽ nâng cao an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 XE FORD EVEREST 1. THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ XE FORD EVEREST Ford Everest là một chiếc SUV phổ biến cho việc du lịch. Nó đã được sản xuất tại nhà máy ô tô của Ford tại Hoa Kỳ từ năm 2000. Sau khi nhập khẩu vào thị trường Việt Nam, việc sản xuất Ford Everest đã được chuyển sang một nhà máy sản xuất thuộc sở hữu hoặc quản lý của Ford tại Việt Nam.

Trong quá trình thiết kế, Ford Everest tập trung chủ yếu vào động lực học cao, khả năng vận hành ổn định, lái nhẹ nhàng, độ tin cậy và sự tiện lợi trong việc bảo dưỡng. Nhiều gia đình ở Việt Nam lựa chọn Ford Everest để sử dụng trong việc đi lại và du lịch bởi vì nó phù hợp với điều kiện đường xá của đất nước. 1:Hình mô tả tổng quan về ngoại hình của xe Ford Everest. Ford Everest được chia thành 4 phiên bản khác nhau: Ambiente, Sport, Titanium, và phiên bản cao cấp nhất là Titanium +.

Các phiên bản này sử dụng động cơ Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, trừ phiên bản Titanium + sử dụng động cơ Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi và hộp số tự động 10 12 cấp. Công nghệ của Ford Everest 4x4 diesel dựa trên động cơ Bi Turbo Diesel 2. Đây là một hệ thống động cơ có hai bộ tăng áp với kích thước khác nhau, được gọi là bộ tăng áp kép tuần tự. Hệ thống này tạo ra nhiều năng lượng với tốc độ vòng quay ít hơn và lưu lượng khí thải thấp.

Bộ tăng áp Bi-turbo lớn tăng cường công suất thông qua van nén khi lái xe tăng tốc. Ngoài ra, phiên bản Ford Everest 4x2 diesel sử dụng động cơ Single Turbo Diesel 2. Động cơ tăng áp này có khả năng biến thiên không giới hạn. Các đặc tính của mô-men xoắn sẽ khác biệt hoàn toàn do sự khác biệt về kích thước giữa tua bin và bánh răng máy nén.

Tua bin nhỏ tăng tốc nhanh hơn, trong khi tua bin lớn tạo ra công suất cao nhất. Động cơ mạnh mẽ của Ford Everest đem lại trải nghiệm điều khiển tối đa trên mọi loại đường và địa hình khác nhau, đảm bảo sự hài lòng tuyệt đối, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Phiên bản Ford Everest 4x4 tiêu thụ khoảng 8 lít diesel cho 100 kilômét. Phiên bản Titanium+ cũng được trang bị động cơ Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi với hệ thống tăng áp kép, công suất tối đa 209,8 mã lực và mô-men xoắn tối đa 500 Nm.

Phiên bản này có hộp số tự động 10 cấp, hệ dẫn động bốn bánh (2 cầu) và tính năng kiểm soát địa hình. Một điểm chung của tất cả các phiên bản là trang bị trợ lực lái điện. GIỚI THIỆU CÁC CỤM VÀ HỆ THỐNG CHO XE FORD EVEREST 2022 1. Động cơ Động cơ diesel Bi Turbo 2.0L i4 TDCi trên Ford Everest 4x4 được trang bị hệ thống bốn xi-lanh, trục cam kép và intercooler để làm mát khí nạp.

Với thùng nhiên liệu dung tích lên tới 80 lít, xe có thể di chuyển xa mà không cần đổ nhiên liệu thường xuyên. Động cơ mạnh mẽ của Ford Everest mang lại hiệu suất vượt trội khi vận hành trên đường sá và điều kiện địa hình. Đồng thời, nó cũng rất tiết kiệm nhiên liệu, chỉ tiêu thụ khoảng 8 lít diesel cho 100 kilômét. Động cơ này có bốn xi-lanh thẳng hàng được trang bị van DOHC, với hai trục 13 cam nằm trên đầu xi-lanh để điều khiển cả van hút và van xả.

Hệ thống làm mát : Một trong những công nghệ mới trên hệ thống làm mát của Everest mới là bộ điều khiển nhiệt độ thông minh (Smart Temperature Control). Bộ điều khiển này cho phép kiểm soát và quản lý nhiệt độ của động cơ một cách chính xác, đảm bảo nhiệt độ luôn ở mức an toàn và tối ưu, đồng thời giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu. Sau khi khởi động nguội, động cơ sẽ chuyển sang giai đoạn làm ấm. Trong giai đoạn này, van hằng nhiệt đóng và chất lỏng làm mát đi qua bên trong mạch xy lanh.

Trong khi hoạt động bình thường, van rẽ nhiệt mở. Trong quá trình này, van hằng nhiệt (chế độ rẽ) được đóng và nước làm mát đi qua các mạch thân máy và động cơ dưới trong nắp máy. Van rẽ đóng khi pha nóng và két nước làm mát đi qua toàn bộ chất lỏng làm mát. - Hệ thống làm mát trong pha làm ấm Nhiệt độ nước làm mát dưới 95°C (203°F) khi động cơ ở pha làm ấm.

Van hằng nhiệt được đóng và chất lỏng làm mát lưu thông qua bên trong mạch động cơ. - Hệ thống làm mát trong khi vận hành bình thường Mở trong khi hoạt động bình thường (từ 95°C (203°F) đến 110°C (230°F)) và nước làm mát được dẫn qua các mạch động cơ trên và dưới, bên trong ở nắp máy. - Hệ thống làm mát trong khi vận hành nóng Nhiệt độ nước làm mát trong van mở là 95°C hoặc 203°F. Van rẽ hằng nhiệt.

- Nhiệt độ nước làm mát trên 110°C (230°F) Van hằng nhiệt đóng khi nước làm mát đạt nhiệt độ 110°C (230°F). Van hằng nhiệt mở hoàn toàn cho phép nước làm mát chảy vào ống két nước làm mát trên cùng. Toàn bộ dòng chảy đi qua két nước làm mát. Cảm biến ECT là một cảm biến nhiệt điện trở, thay đổi điện trở theo nhiệt độ.

Khi nhiệt độ tăng, điện trở của nó giảm. Mức sụt điện áp trên các chân nối cảm biến được thay đổi bởi điện trở biến đổi. Ngoài ra, nó cung cấp tín hiệu điện cho PCM 14 tương ứng với nhiệt độ. Cảm biến loại nhiệt điện trở không được coi là thụ động.

Để thay đổi điện trở của cảm biến thụ động, một mạch chia điện áp được sử dụng để nối cảm biến thụ động với dòng điện tổng thể. Tín hiệu điện áp tại PCM được xác định bằng điện áp bị sụt trên điện trở cố định, còn được gọi là điện trở tăng vọt, trong mạch nối tiếp với điện trở cảm biến. Tín hiệu điện áp quy chiếu này được trừ đi mức sụt điện áp trên điện trở cố định. Cảm biến ECT được đặt trong đường dẫn nước làm mát động cơ và nó đo nhiệt độ nước.

PCM làm mát động cơ bằng cách sử dụng tín hiệu đầu vào nhiệt độ nước để kiểm soát nhiên liệu và điều khiển quạt làm mát. Cảm biến ECT có thể là ren hoặc xoắn. Ngoài ra, bộ phận van thermostat của hệ thống đã được cải tiến. Điều này giúp đảm bảo nhiệt độ nước làm mát được điều chỉnh chính xác và ổn định hơn.

Ngoài ra, hệ thống làm mát mới của Everest cũng được trang bị bộ tản nhiệt được thiết kế mới, có kích thước lớn hơn so với phiên bản cũ, giúp tăng hiệu quả tản nhiệt. Ngoài ra, quạt gió của hệ thống được tối ưu hóa, đẩy không khí lạnh từ môi trường vào lá tản nhiệt để tăng cường tản nhiệt. Ngoài ra, hệ thống làm mát của Everest mới được xây dựng từ các vật liệu chịu nhiệt cao cấp, giúp tăng độ bền và độ tin cậy của hệ thống. Hệ thống truyền lực Trong hệ thống này, đường truyền lực được điều khiển từ động cơ thông qua hộp số, tiếp tục qua hộp số phụ và trục dọc để cung cấp lực đẩy đến bánh xe phía sau, cũng như trục phụ nếu xe đang hoạt động ở chế độ 4H hoặc 4L.

Hộp số sau đó truyền động đến hộp phân phối, nơi lực được phân phối thành hai hướng, một điều khiển cầu trước và một điều khiển cầu sau thông qua các trục truyền động tương ứng. Ngoài ra, nhiều xe còn có tính năng cầu nhanh và cầu chậm, trong đó hộp phân phối được gắn thêm bộ bánh răng hành tinh giảm tốc, do đó còn được gọi là hộp số phụ trong một số trường hợp. Tuy nhiên, trong hầu hết thời gian hoạt động, hộp phân phối chỉ truyền mô men xoắn đến một cầu chủ động (thường là cầu sau), trong khi đường truyền lực từ động cơ đến cầu còn lại bị ngắt. Khi điều kiện cần thiết như khi 15 di chuyển trên địa hình khó khăn, người điều khiển có thể kích hoạt cầu bằng cách sử dụng cần số phụ bên trong xe (đối với xe với cầu cơ khí) hoặc nút gạt (đối với xe với cầu điện tử).

Các chế độ phổ biến của cần số phụ bao gồm 2H (chỉ một cầu không giảm tốc, thường được sử dụng), 4H (hai cầu không giảm tốc) và 4L (hai cầu giảm tốc). 2: Chi tiết bên trong của hộp số phụ Trong hệ thống dẫn động bốn bánh bán thời gian, thường không có vi sai trung tâm được lắp đặt trong hộp phân phối. Khi chuyển sang chế độ 2 cầu và đi qua địa hình khó khăn, cả hai cầu được kết nối chặt với nhau và quay cùng tốc độ. Trong trường hợp này, mô-men xoắn từ động cơ được phân chia đồng đều giữa hai cầu theo tỷ lệ cố định 50:50.

Hai cầu dẫn động quay cùng tốc độ và tận dụng trọng lượng để tạo lực kéo, giúp xe vượt qua địa hình trơn trượt. 3: Hộp số phân phối. Hệ thống lái Hệ thống điều hướng trên Ford Everest được trang bị công nghệ trợ lực điện, giúp tăng cường khả năng điều khiển xe. Hệ thống này sử dụng một motor điện để thay thế áp lực dầu trong việc đẩy thanh răng lái.

Motor điện được điều khiển bởi một bộ điều khiển điện tử (ECU), nhận thông tin về góc đánh lái và mô-men xoắn từ cảm biến. Cấu trúc này cho phép hệ thống cung cấp nhiều khả năng hỗ trợ lái xe khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện lái xe. Kỹ sư có thể tùy chỉnh các thông số như tỉ lệ truyền tay lái dựa trên hoạt động của hệ thống treo và các yếu tố khác, nhằm tối ưu hóa khả năng kiểm soát vô-lăng và đảm bảo hoạt động ổn định. Hệ thống lái EPAS không tiêu tốn năng lượng động cơ như hệ thống trợ lực thủy lực, mà thay vào đó, nó cung cấp lực hỗ trợ bằng nhiều cách khác nhau.

Điều này giúp giảm tốn nhiên liệu và đơn giản hóa việc thay thế và bảo trì hệ thống. 17 EPAS/EPS đã được cải tiến đáng kể nhờ sự phát triển của các công nghệ tiên tiến. Nó cung cấp cảm giác lái chân thật cho tài xế và giúp tiết kiệm nhiên liệu. Do đó, hệ thống lái trợ lực điện tử đã trở thành tiêu chuẩn không chỉ trong các dòng xe phổ thông như Toyota, Ford mà còn trong các xe sang như Mercedes, BMW và Audi.

4: Cấu trúc tổng quan của hệ thống lái Bảng 1 Chi tiết Mô tả 1 Vô lăng 2 Đòn lái và số EPAS 3 Trục lái dưới 4 Trục lái trên 5 Trụ lái 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Phan Duy Hồng, Phan Cao Hoàng (2023), Nghiên cứu hệ thống truyền động và các tính năng an toàn trên xe Ford Everest, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, P. D. H., & Phan, C. H. (2023). Nghiên cứu hệ thống truyền động và các tính năng an toàn trên xe Ford Everest [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-he-thong-truyen-dong-va-cac-tinh-nang-an-toan-xe-ford-everest-2023-dh-spkt-tphcm/9768577383
IEEE
P. D. H. Nguyễn and C. H. Phan, "Nghiên cứu hệ thống truyền động và các tính năng an toàn trên xe Ford Everest," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-he-thong-truyen-dong-va-cac-tinh-nang-an-toan-xe-ford-everest-2023-dh-spkt-tphcm/9768577383

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Tài liệu <strong>Đồ án nghiên cứu hệ thống truyền động và các tính năng an toàn xe Ford Everest 2023 ĐH SPKT TPHCM</strong> phân tích sâu về kết cấu cơ khí, nguyên lý truyền động và các công nghệ an toàn chủ động. Công trình giúp người đọc nắm vững cấu tạo hệ dẫn động, phục vụ đắc lực cho đồ án tốt nghiệp ngành ô tô. Để hiểu rõ cơ chế truyền lực, bạn có thể tham khảo khảo sát về <strong>phân phối công suất 4WD</strong> tiên tiến. Bên cạnh đó, đề tài <strong>động lực học ô tô 2 cầu</strong> sẽ làm sáng tỏ khả năng ổn định chuyển động của xe. Cuối cùng, cẩm nang <strong>bảo dưỡng hệ thống truyền lực</strong> mang lại hướng dẫn thực tế cho việc kiểm tra và sửa chữa.