Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vào những năm cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, ngành thông tin di động toàn cầu chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với tỷ lệ thâm nhập thuê bao đạt trên 15% tại các quốc gia phát triển như Úc, Nhật Bản, Hoa Kỳ và đạt mức 40% tại các quốc gia trên bán đảo Scandinavia. Cùng thời điểm này, sự bùng nổ của mạng Internet và các dịch vụ thư điện tử bắt đầu tác động mạnh mẽ đến hạ tầng viễn thông tại Việt Nam khi Internet chính thức được cấp phép đưa vào sử dụng. Đứng trước nhu cầu hội tụ đa phương tiện và truyền tải lưu lượng số liệu tốc độ cao, các công nghệ đa truy nhập truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu suất sử dụng phổ tần. Sự xuất hiện của công nghệ thương phẩm Đa truy nhập phân chia theo mã (CDMA - Code Division Multiple Access) đã tạo nên bước chuyển dịch lớn so với công nghệ Đa truy nhập phân chia theo thời gian (TDMA) và Đa truy nhập phân chia theo tần số (FDMA). Mặc dù vấp phải nhiều tranh luận kỹ thuật từ các nhà khai thác mạng GSM tại các hội nghị quốc tế, CDMA đã nhanh chóng nhận được sự đầu tư nghiên cứu quy mô lớn từ các tập đoàn viễn thông hàng đầu nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa tài nguyên vô tuyến.

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống thông tin di động CDMA" do sinh viên Nguyễn Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Việt Hùng và Thầy Lê Minh Thành tại Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ ngày 04/11/2001 đến ngày 02/03/2002) tập trung giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Khảo sát nguyên lý và phân tích những hạn chế cốt lõi của các phương thức đa truy nhập truyền thống gồm FDMA (tiêu biểu là chuẩn tương tự AMPS) và TDMA về mặt dung lượng, tái sử dụng tần số và ảnh hưởng của pha-đinh đa đường.
  2. Thiết lập cơ sở toán học cho kỹ thuật trải phổ thông qua giải tích không gian tín hiệu, tích vô hướng vector, lý thuyết tương quan tín hiệu và các tham số nhiễu trung bình.
  3. Nghiên cứu cấu trúc và quy luật tạo các dãy mã trải phổ giả ngẫu nhiên (PN sequence), đặc tính chuỗi có chiều dài cực đại (m-sequence) và các phương thức điều chế số tương ứng.
  4. Phân tích các vấn đề kỹ thuật chuyên sâu trong truyền dẫn trải phổ: khả năng chống can nhiễu, các hệ thống trải phổ chuỗi trực tiếp (DS-SS), trải phổ nhảy tần (FH-SS), kỹ thuật bắt và bám đồng bộ tín hiệu, cùng chỉ tiêu xác suất lỗi bit (BER).
  5. Khảo sát cấu hình phần cứng mạng tế bào CDMA và phân tích chi tiết cấu trúc giao diện vô tuyến trên cả đường lên (Reverse link) lẫn đường xuống (Forward link).

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là nguyên lý kỹ thuật, cấu trúc toán học và kiến trúc hệ thống mạng thông tin di động tổ ong sử dụng kỹ thuật CDMA (trọng tâm là tiêu chuẩn CDMA IS-95). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các mô hình lý thuyết truyền sóng, giải tích toán học tín hiệu và cấu hình mạng viễn thông thế hệ thứ hai (2G/2.5G) cùng định hướng phát triển lên thế hệ thứ ba (WCDMA/3G) tại thời điểm đầu năm 2002.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nội dung dựa trên các khung lý thuyết, mô hình và công cụ giải tích toán học chuyên ngành vô tuyến:

  • Lý thuyết thông tin Shannon: Sử dụng công thức dung lượng kênh kinh điển $C = BW \log_2(1 + S/N)$ làm thước đo so sánh giới hạn dung lượng giữa các phương thức đa truy nhập trong môi trường tạp âm trắng Gauss cộng (AWGN).
  • Không gian tín hiệu metric: Mô hình hóa các tín hiệu thông tin dưới dạng các vector trong không gian số thực hoặc số phức $L^2(0,T)$, áp dụng tích vô hướng $\langle x, y \rangle$, chuẩn vector $|x|$, và các toán tử dịch vòng trái ($T_L$), dịch vòng phải ($T_R$) để mô tả chuỗi tuần hoàn và các pha tín hiệu.
  • Lý thuyết tương quan tín hiệu: Định nghĩa và khảo sát giải tích hệ số tương quan $\rho_{12}$, hàm tương quan chéo $\phi_{xy}(\tau)$, hàm tự tương quan $\phi_{xx}(\tau)$, tương quan không tuần hoàn của chuỗi nhị phân $C_{uv}(l)$, tham số nhiễu trung bình $r(u,v)$ và tham số đỉnh tương quan $M(u,v)$.
  • Tiên đề ngẫu nhiên Golomb đối với chuỗi giả ngẫu nhiên (PN): Ứng dụng các quy luật thống kê về tính cân bằng số bit 0 và 1, phân bố độ dài khoảng chạy (run length) và hàm tự tương quan hai mức để thiết kế bộ tạo mã trải phổ.
  • Mô hình suy hao truyền sóng vô tuyến: Khảo sát mô hình suy hao công suất theo hàm lũy thừa bậc bốn của khoảng cách ($r^4$) trong môi trường mặt đất đa đường, kết hợp cấu trúc phân chia ô lục giác (cell) và anten định hướng ba cung (sector 120 độ).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân tích bản chất vật lý của kỹ thuật điều chế trải phổ, tổng hợp các công thức giải tích từ lý thuyết xử lý tín hiệu số và truyền thông vô tuyến.
  • Phương pháp mô hình hóa và tính toán giải tích: Xây dựng các mô hình toán học để tính toán dung lượng kênh cho trường hợp cell đơn và hệ thống đa ô (mô hình ba lớp cell lân cận chịu ảnh hưởng can nhiễu đồng kênh).
  • Phương pháp so sánh kỹ thuật: Đối chiếu định lượng các chỉ tiêu kỹ thuật giữa ba hệ thống FDMA, TDMA và CDMA dựa trên các tham số băng thông, hiệu suất phổ, độ phức tạp phần cứng và khả năng thích ứng với môi trường vô tuyến.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là các tài liệu kỹ thuật chuẩn hóa quốc tế về hệ thống thông tin di động tế bào, các công trình nghiên cứu lý thuyết trải phổ của các tác giả chuyên ngành viễn thông và tài liệu kỹ thuật về tiêu chuẩn CDMA IS-95 tại thời điểm 2001–2002.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương mở đầu tập trung làm rõ định nghĩa điều chế trải phổ: kỹ thuật truyền dẫn vô tuyến sử dụng dải thông phát $W$ (Hz) lớn hơn rất nhiều so với dải thông của tín hiệu thông tin hoặc tốc độ số liệu $R$ (bit/s), trong đó tỷ số $W/R$ được định nghĩa là hệ số dãn phổ hoặc độ lợi xử lý (processing gain $G_p$), thường nằm trong khoảng từ 30 dB đến 60 dB ($10^2$ đến $10^6$). Tác giả chỉ ra ba sai sót cơ bản của các giải pháp truyền thống (FDMA, TDMA) khi giả định các kênh điểm - điểm độc lập: (1) bỏ qua tính gián đoạn trong đàm thoại (hệ số tích cực thoại nhỏ hơn 0,5); (2) hạn chế trong việc tái sử dụng tần số theo vùng địa lý do can nhiễu đồng kênh; (3) sự suy giảm phẩm chất do pha-đinh đa đường trên các kênh băng hẹp.

Chương này trình bày chi tiết kỹ thuật FDMA áp dụng trong chuẩn AMPS (băng tần 25 MHz chia thành 832 kênh 30 kHz, mỗi hướng có 416 kênh, tái sử dụng tần số với hệ số $K=7$ khiến số kênh trên mỗi ô chỉ còn dưới 60 kênh, tỷ số $C/I$ chỉ đạt mức 18 dB) và kỹ thuật TDMA (chia kênh 30 kHz thành các khe thời gian số, đòi hỏi thời gian bảo vệ tối thiểu $G_{min} = 2R/c$ để triệt tiêu trễ truyền dẫn cực đại $T_d = 2R/c$). Cuối cùng, tác giả phân tích nguyên lý CDMA: sử dụng độ rộng kênh 1,23 MHz (kèm hai dải biên bảo vệ 0,27 MHz, tổng cộng 1,77 MHz), tốc độ chip (chip rate) đạt 1,228 MHz, phân biệt thuê bao bằng mã giả ngẫu nhiên PN trực giao, cho phép tái sử dụng cùng một tần số tại mọi cell và mang lại khái niệm "dung lượng mềm" (soft capacity).

Tiêu chí so sánh Hệ thống FDMA (Chuẩn AMPS) Hệ thống TDMA Hệ thống CDMA (Chuẩn IS-95)
Băng thông kênh con 30 kHz (băng hẹp) 30 kHz (chia khe thời gian) 1,23 MHz (trải phổ băng rộng)
Tốc độ chip (Chip rate) Không áp dụng Không áp dụng 1,228 MHz (1,228 Mcps)
Hệ số tái sử dụng tần số ($K$) $K = 7$ (hoặc 4, 3) $K = 7$ (hoặc 4, 3) $K = 1$ (dùng lại ở mọi cell)
Yêu cầu thiết bị tại trạm gốc Mỗi kênh cần 1 máy phát/thu riêng 1 bộ thu phát cho nhiều kênh thời gian Dùng chung một bộ xử lý dải tần rộng
Hiện tượng trễ đa đường Nhạy cảm với pha-đinh băng hẹp Gây giao thoa giữa các ký tự Tận dụng năng lượng đa đường qua tương quan
Dung lượng hệ thống Thấp (giới hạn cứng theo tần số) Trung bình (gấp vài lần FDMA) Cao (gấp 10 đến 20 lần AMPS)

Chương II: Cơ sở lý thuyết

Chương II thiết lập nền tảng toán học giải tích tín hiệu thông qua biểu diễn vector và hàm tương quan. Tác giả định nghĩa tích vô hướng trong không gian $L^2(0,T)$ và chứng minh rằng năng lượng tín hiệu $E_s$ chính là bình phương khoảng cách Euclid $d^2(x_1, x_2)$ khi hai tín hiệu trực giao. Tiếp theo, tác giả khảo sát hệ số tương quan chuẩn hóa $\rho$ ($0 \le \rho \le 1$) và phân tích chi tiết sáu tính chất của hàm tự tương quan $\phi_{xx}(\tau)$ và hàm tương quan chéo $\phi_{xy}(\tau)$: tính đối xứng Hermite $\phi_{xx}(\tau) = \phi_{xx}^*(-\tau)$, tính chẵn đối với tín hiệu thực, giá trị tại gốc tọa độ tương ứng với toàn bộ năng lượng tín hiệu $\phi_{xx}(0) = E_s$, và bất đẳng thức cực trị $|\phi_{xy}(\tau)| \le \phi_{xx}(0)$.

Đối với chuỗi nhị phân $u, v \in {-1, +1}$, tác giả thiết lập công thức tính tương quan không tuần hoàn $C_{uv}(l)$, từ đó định nghĩa tham số nhiễu trung bình $r(u,v)$ phụ thuộc vào hàm tự tương quan không tuần hoàn: $$r(u) = 2\sum_{l=1-N}^{N-1} C_u^2(l) + \sum_{l=1-N}^{N-1} C_u(l) C_u(l+1)$$ Đồng thời, chương này xác lập tham số đỉnh tương quan $M(u,v) = \max |\theta_{uv}(l)|$ nhằm đánh giá biên độ nhiễu can thiệp giữa các chuỗi mã trong hệ thống đa truy nhập đa mã pha (SSMA).

Chương III: Mã trải phổ

Chương III đi sâu vào bản chất của hai phương pháp trải phổ chính: Trải phổ chuỗi trực tiếp (DS-SS) và Trải phổ nhảy tần (FH-SS). Tác giả làm rõ các lợi ích kỹ thuật của trải phổ bao gồm: phân kênh theo mã, khả năng chống giao thoa đa đường bằng cách loại bỏ các tín hiệu phản xạ có độ trễ lớn hơn thời gian độ rộng chip $T_c$, mật độ phổ công suất cực thấp tạo tính năng bảo mật và chống nghe trộm (tín hiệu chìm dưới mức tạp âm nền).

Phần trọng tâm của chương là lý thuyết tạo tín hiệu giả ngẫu nhiên (PN) dựa trên thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính (LFSR). Chuỗi nhị phân giả ngẫu nhiên có chiều dài cực đại (m-sequence) chu kỳ $N = 2^r - 1$ (với $r$ là số tầng thanh ghi) được chứng minh là thỏa mãn ba tiên đề ngẫu nhiên của Golomb:

  1. Đặc tính cân bằng: Số lượng bit 1 luôn là $2^{r-1}$ và số lượng bit 0 là $2^{r-1}-1$, chênh lệch đúng 1 bit trong một chu kỳ.
  2. Đặc tính khoảng chạy (run length): Tổng số khoảng chạy trong một chu kỳ có tỷ lệ phân bố giảm dần theo lũy thừa của 2 (1/2 số khoảng chạy có độ dài 1; 1/4 có độ dài 2; 1/8 có độ dài 3...).
  3. Đặc tính hàm tự tương quan: Hàm tự tương quan đạt cực đại $R(0) = 1$ và nhận giá trị $-1/N$ tại mọi độ lệch pha nguyên khác không.

Chương này cũng phân tích các định dạng mã điều chế số phổ biến trong viễn thông như NRZ, Manchester, FSK, PSK và xác định mật độ phổ công suất $G_{pn}(f)$ có dạng xung hàm $\text{sinc}^2$.

Chương IV: Các vấn đề trong thông tin

Nội dung chương IV tập trung khảo sát các hiện tượng can nhiễu và đánh giá hiệu năng của các hệ thống trải phổ trong môi trường truyền sóng thực tế:

  • Khả năng thu chặn thấp (Low Probability of Intercept - LPI) và xác suất tách sóng thấp đối với các máy thu không chủ định nhờ mật độ phổ công suất được làm phẳng dưới ngưỡng tạp âm.
  • Khả năng triệt tiêu can nhiễu đơn tần (single-tone jamming), tạp âm trắng Gauss (AWGN) và các dạng nhiễu phá có chủ đích thông qua bộ lọc nén phổ tại máy thu.
  • Khảo sát các cấu hình điều chế trải phổ trực tiếp: BPSK, QPSK và điều chế dịch pha cực tiểu MSK (Minimum Shift Keying).
  • Đánh giá chất lượng các hệ thống DS-SS dưới tác động của tạp âm trắng và nhiễu nghẽn.
  • Khảo sát hệ thống trải phổ nhảy tần FH-SS với ba biến thể kỹ thuật: Nhảy tần nhất quán (Coherent FH), Nhảy tần không nhất quán (Non-coherent FH) và Nhảy tần nhanh (Fast Frequency Hopping - FFH).

Chương V: Vấn đề đồng bộ trong CDMA

Chương V trình bày bài toán đồng bộ thời gian – điều kiện tiên quyết để hệ thống CDMA hoạt động, bởi máy thu chỉ có thể giải trải phổ thành công khi mã PN nội bộ trùng khớp hoàn toàn về pha và thời gian với mã PN phát. Tác giả định nghĩa bài toán đồng bộ tối ưu và giải pháp đồng bộ tìm kiếm nối tiếp (serial search). Nội dung toán học của chương tập trung vào:

  • Thiết lập công thức tính giá trị trung bình và phương sai của thời gian đồng bộ trung bình ($T_{sync}$).
  • Cơ chế quét tuyến tính liên tục trên toàn bộ vùng bất định thời gian (vùng ngờ).
  • Xác suất phát hiện đúng tín hiệu và xác suất báo động giả trong điều kiện môi trường có tạp âm trắng Gauss cộng (AWGN).

Chương VI: Bám đồng bộ

Sau khi quá trình bắt đồng bộ thô hoàn tất, hệ thống chuyển sang giai đoạn bám đồng bộ tinh (fine tracking) để duy trì độ lệch thời gian nằm trong phạm vi một phần nhỏ của chu kỳ chip ($T_c$). Chương VI phân tích:

  • Nguyên lý bám tracking tối ưu của các tín hiệu băng rộng.
  • Cấu trúc và phương trình đặc tính của Vòng bám khóa trễ không kết hợp (Non-coherent Delay-Lock Loop - DLL).
  • Vòng bám tracking không kết hợp kiểu Tau-Dither (Tau-Dither Loop - TDL), phân tích các ưu điểm về mặt giảm thiểu độ phức tạp phần cứng (chỉ cần một nhánh tương quan duy nhất chuyển mạch thời gian thay vì hai nhánh tương quan sớm/trễ song song như DLL).

Chương VII: Đồng bộ tín hiệu trải phổ DS-SS và FH-SS

Chương VII hệ thống hóa quy trình đồng bộ hóa toàn diện cho hai kỹ thuật trải phổ chính:

  • Đối với hệ thống DS-SS: Phân tích chi tiết quy trình hai bước gồm Bắt đồng bộ (Acquisition) để thu hẹp độ lệch pha mã về dưới một khoảng thời gian chip, sau đó kích hoạt vòng Bám đồng bộ (Tracking) nhằm khóa chính xác pha của chuỗi PN.
  • Đối với hệ thống FH-SS: Phân tích cơ chế đồng bộ tần số nhảy, bao gồm bắt đồng bộ mẫu nhảy tần giữa máy phát - máy thu và kỹ thuật duy trì nhịp bám pha tần số trong điều kiện kênh truyền vô tuyến biến đổi.

Chương VIII: Xác suất bit lỗi của hệ thống

Chương VIII cung cấp các công thức giải tích đánh giá chất lượng truyền dẫn thông qua chỉ tiêu xác suất lỗi bit (BER - Bit Error Rate):

  • Xác lập chỉ tiêu BER của hệ thống trong điều kiện chịu can nhiễu xấu nhất (worst-case interference/jamming).
  • Tính toán chỉ tiêu BER trong điều kiện nhiễu trung bình (average interference condition) với sự tham gia của $N$ người dùng đồng thời.
  • Phân tích mối quan hệ giữa tỷ số năng lượng bit trên mật độ phổ công suất nhiễu ($E_b/N_0$), tăng ích xử lý ($G_p$) và xác suất lỗi bit của luồng dữ liệu sau khi giải điều chế.

Chương IX: Cấu hình mạng CDMA

Chương IX chuyển từ các nội dung toán học sang kiến trúc phần cứng và các thực thể mạng tế bào CDMA, bao gồm:

  • Máy thuê bao di động (MS): Cấu trúc bộ biến đổi tương tự - số (A/D), bộ mã hóa tiếng nói, bộ điều chế trải phổ và mạch xử lý cao tần.
  • Phân hệ phát - thu trạm gốc (BTS - Base Transceiver Station): Đảm nhận chức năng biến đổi tín hiệu băng gốc, trải phổ, điều chế vô tuyến và phát xạ qua hệ thống anten chia cung.
  • Bộ điều khiển trạm gốc (BSC - Base Station Controller): Quản lý tài nguyên vô tuyến, điều khiển phân bổ kênh và thực hiện các thuật toán chuyển giao (handoff).
  • Bộ quản lý trạm gốc (BSM - Base Station Manager): Đảm trách chức năng vận hành, giám sát hoạt động và bảo trì hệ thống thiết bị trạm gốc.
  • Bộ đăng ký định vị thường trú (HLR - Home Location Register): Cơ sở dữ liệu trung tâm quản lý thông tin thuê bao, tham số dịch vụ và phục vụ quản lý di động.

Chương X: Giao diện vô tuyến cho hệ thống CDMA

Chương X trình bày cấu trúc phân kênh trên giao diện không gian tần số 1,23 MHz. Cấu trúc kênh được phân định rõ ràng giữa hai hướng truyền dẫn:

  • Kênh hướng xuống (Forward Link - từ trạm gốc đến máy di động): Tổng cộng 64 kênh mã trực giao được phân biệt bằng 64 mã Walsh trực giao (độ dài 64 chip):

    1. Kênh Pilot (Kênh hoa tiêu): Sử dụng mã Walsh $W_0$, phát liên tục với công suất cố định không chứa thông tin, đóng vai trò pha tham chiếu và giúp MS nhận dạng cell thông qua 512 giá trị độ lệch thời gian (time offset).
    2. Kênh Đồng bộ (Sync Channel): Sử dụng mã Walsh $W_{32}$, tốc độ 1200 bit/s, phát bản tin đồng bộ định thời và cấu hình hệ thống ngay khi máy di động bật nguồn.
    3. Kênh Nhắn tin (Paging Channel): Tối đa 7 kênh (sử dụng các mã Walsh từ $W_1$ đến $W_7$), tốc độ 9600 hoặc 4800 bit/s, chu kỳ khe từ 2 đến 128 giây, truyền 4 loại bản tin chính: tham số hệ thống, tham số truy cập, danh sách ô lân cận và danh sách kênh CDMA (tốc độ tối đa 1260 bản tin/giây).
    4. Kênh Lưu lượng hướng xuống (Forward Traffic Channel): Tối đa 63 kênh (tùy thuộc số kênh nhắn tin), truyền lưu lượng thoại/số liệu với các tốc độ khung biến đổi: 9600, 4800, 2400, 1200 bit/s (độ dài khung 20 ms). Kênh này tích hợp phân kênh điều khiển công suất vòng kín với chu kỳ truyền bản tin 1,25 ms/lần, cung cấp 16 mức điều chỉnh công suất phát của máy di động.
  • Kênh hướng lên (Reverse Link - từ máy di động đến trạm gốc):

    1. Kênh Truy nhập (Access Channel): Tốc độ 4800 bit/s, tối đa 32 kênh truy nhập ứng với mỗi kênh nhắn tin ($0 \le N \le 32$), được MS sử dụng để gửi yêu cầu thiết lập cuộc gọi và đáp ứng lệnh gọi từ trạm gốc.
    2. Kênh Lưu lượng hướng lên (Reverse Traffic Channel): Truyền tiếng nói và dữ liệu thuê bao với các tốc độ động 9600, 4800, 2400, 1200 bit/s theo chu kỳ tích cực thoại, sử dụng mã trải phổ riêng biệt.
Thuộc tính kênh Kênh Pilot Kênh Đồng bộ Kênh Nhắn tin Kênh Lưu lượng hướng xuống Kênh Truy nhập Kênh Lưu lượng hướng lên
Hướng truyền Xuống (BTS $\rightarrow$ MS) Xuống (BTS $\rightarrow$ MS) Xuống (BTS $\rightarrow$ MS) Xuống (BTS $\rightarrow$ MS) Lên (MS $\rightarrow$ BTS) Lên (MS $\rightarrow$ BTS)
Số lượng kênh 1 kênh duy nhất 1 kênh duy nhất Tối đa 7 kênh Lên đến 63 kênh Tối đa 32 kênh/paging 1 kênh/thuê bao
Tốc độ số liệu Không có dữ liệu 1200 bit/s 9600 / 4800 bit/s 9600, 4800, 2400, 1200 bit/s 4800 bit/s 9600, 4800, 2400, 1200 bit/s
Đặc điểm mã hóa Mã Walsh $W_0$ Mã Walsh $W_{32}$ Mã Walsh $W_1 - W_7$ Mã Walsh trực giao + ghép bit điều khiển Mã PN định danh Chuỗi PN dài của thuê bao
Chức năng chính Định thời, nhận dạng ô Cung cấp định thời khung Gọi MS, gửi tham số mạng Truyền lưu lượng thoại/số liệu Gửi yêu cầu truy cập mạng Truyền thoại/số liệu lên trạm gốc

Chương XI: Hướng phát triển công nghệ

Chương kết luận mở rộng khảo sát về các công nghệ thông tin di động thế hệ tiếp theo. Tác giả nhấn mạnh xu hướng chuyển dịch tất yếu từ CDMA băng hẹp (IS-95 với băng thông 1,25 MHz) sang CDMA băng rộng (WCDMA) thuộc tiêu chuẩn thế hệ thứ ba (3G). Hệ thống này cho phép tích hợp linh hoạt các dịch vụ truyền thông đa phương tiện tốc độ cao, hỗ trợ truy cập Internet không dây và nâng cao dung lượng thoại trên cơ sở tối ưu hóa băng thông vô tuyến diện rộng.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã trích xuất và hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu kỹ thuật với số liệu cụ thể:

  • Xác lập mô hình dung lượng giải tích: Đối với hệ thống CDMA cell đơn có $N$ thuê bao cùng phát công suất $P$ trên băng thông $B$, dung lượng hệ thống khi coi $N-1$ thuê bao khác là tạp âm trắng đạt biểu thức: $$C = N B \log_2 \left[1 + \frac{P}{N_0 B + (N-1)P}\right]$$ Đối với hệ thống đa cell ba lớp, tác giả tính toán can nhiễu từ 6 cell thuộc lớp thứ nhất với hệ số suy giảm công suất $(1/\sqrt{3})^4 = 1/9$, 6 cell thuộc lớp thứ hai với hệ số $(1/3)^4 = 1/81$, và 6 cell thuộc lớp thứ ba với hệ số $(1/2\sqrt{3})^4 = 1/144$, khẳng định dung lượng của CDMA cao gấp 10 đến 20 lần so với chuẩn AMPS.
  • Xác lập các tham số kỹ thuật chuẩn hóa IS-95: Độ rộng dải tần một kênh CDMA là 1,23 MHz (dải biên phòng vệ 0,27 MHz, tổng phổ cấp phát 1,77 MHz); tốc độ cắt chip rate đạt 1,228 MHz; độ dài khung lưu lượng chuẩn là 20 ms; chu kỳ điều khiển công suất vòng kín hướng lên đạt 1,25 ms (tần số 800 Hz) với 16 mức điều chỉnh; trạm gốc sử dụng 512 mức dịch thời gian của kênh pilot để nhận dạng ô.
  • Đóng góp về mặt giải pháp kỹ thuật:
    • Làm rõ cơ chế "dung lượng mềm" (soft capacity): khi số lượng thuê bao tăng vượt ngưỡng, chất lượng cuộc gọi chỉ giảm dần đều do xác suất lỗi bit tăng nhẹ mà không gây hiện tượng nghẽn mạng cục bộ như FDMA hay TDMA.
    • Phân tích ưu thế của kỹ thuật "chuyển giao mềm" (soft handoff): máy di động duy trì liên lạc đồng thời với hai trạm gốc trước khi ngắt kết nối cũ, hạn chế rớt cuộc gọi và hỗ trợ cân bằng tải giữa các cell liền kề.

So với các nghiên cứu viễn thông trước đó chỉ tập trung vào truyền dẫn tương tự hoặc phân chia thời gian băng hẹp, công trình của tác giả đã tự hệ thống hóa một bức tranh kỹ thuật hoàn chỉnh về nguyên lý trải phổ trực tiếp kết hợp giải tích toán học tín hiệu, phân tích cấu trúc kênh và các vấn đề đồng bộ vòng khóa pha trong hệ thống thông tin di động số tế bào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh các hạn chế kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu cụ thể sau:

  • Toàn bộ nội dung đồ án tập trung vào phân tích lý thuyết, tổng hợp giải tích toán học và cấu hình hệ thống tiêu chuẩn; văn bản không chứa các kết quả đo kiểm thực nghiệm trên mạng viễn thông thực tế do tại thời điểm thực hiện (năm 2001–2002), mạng CDMA chưa được triển khai thương mại rộng rãi tại Việt Nam.
  • Các khảo sát về bám đồng bộ (mạch DLL, Tau-Dither) và cấu hình máy thu phân tập đa tia (Rake receiver) dừng lại ở cấp độ sơ đồ khối nguyên lý và giải tích định tính, chưa triển khai mô phỏng số chi tiết trên các phần mềm chuyên dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất trong văn bản là:

  • Mở rộng nghiên cứu sâu sang công nghệ CDMA băng rộng (WCDMA) cho hệ thống thông tin di động thế hệ 3 (3G) nhằm đáp ứng nhu cầu truyền thông đa phương tiện và dữ liệu tốc độ cao.
  • Nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa phần cứng xử lý số tốc độ cao để giảm thiểu giá thành thiết bị đầu cuối và trạm gốc CDMA.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông: Nắm bắt toàn diện các nguyên lý truyền dẫn số, kỹ thuật trải phổ chuỗi trực tiếp (DS-SS), trải phổ nhảy tần (FH-SS) và kiến trúc mạng tế bào thế hệ 2G/2.5G.
  • Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật mạng viễn thông: Tham khảo chi tiết Chương II (Cơ sở lý thuyết về hàm tương quan và chuỗi nhị phân), Chương V và VI (Kỹ thuật bắt và bám đồng bộ), cùng Chương X (Cấu trúc phân kênh giao diện vô tuyến và cơ chế điều khiển công suất).
  • Các nghiên cứu sinh thực hiện đề tài về xử lý tín hiệu và mã hóa: Sử dụng các chứng minh toán học về ba thuộc tính ngẫu nhiên của Golomb đối với chuỗi cực đại (m-sequence) và phương pháp tính toán dung lượng theo mô hình suy hao mặt đất bậc bốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ chip (chip rate) và băng thông kênh vô tuyến trong hệ thống CDMA được tác giả xác định là bao nhiêu?
Trong văn bản, kênh vô tuyến CDMA có độ rộng băng tần là 1,23 MHz, kèm theo hai dải biên phòng vệ mỗi bên 0,27 MHz (tổng băng tần phân phối cho nhà khai thác là 1,77 MHz). Tốc độ chip của mã trải phổ giả ngẫu nhiên PN là 1,228 MHz (hay 1,228 Mcps).

2. Giao diện vô tuyến kênh hướng xuống (Forward Link) của hệ thống CDMA gồm những kênh nào và sử dụng loại mã gì để phân biệt?
Kênh hướng xuống bao gồm: Kênh Pilot (mã Walsh $W_0$), Kênh Đồng bộ (Sync - mã Walsh $W_{32}$, tốc độ 1200 bit/s), Kênh Nhắn tin (Paging - tối đa 7 kênh, mã Walsh $W_1$ đến $W_7$, tốc độ 9600/4800 bit/s) và Kênh Lưu lượng (Forward Traffic - tối đa 63 kênh, tốc độ biến đổi 9600, 4800, 2400, 1200 bit/s). Các kênh này được phân biệt bằng bộ 64 mã Walsh trực giao (mỗi mã có độ dài 64 chip).

3. Khái niệm "dung lượng mềm" (soft capacity) của CDMA được giải thích như thế nào so với FDMA và TDMA?
Ở FDMA và TDMA, dung lượng bị giới hạn cứng bởi số lượng kênh tần số hoặc khe thời gian cố định. Ở CDMA, toàn bộ thuê bao dùng chung một dải tần; khi số lượng cuộc gọi trong cell tăng lên quá mức, hệ thống không bị nghẽn mạng ngay lập tức mà chỉ làm tăng nhẹ tỷ lệ lỗi bit (BER). Hệ thống có thể tự động điều khiển giảm công suất phát hoặc thực hiện chuyển giao mềm để thu hẹp vùng phủ của cell, chuyển bớt thuê bao ở vùng biên sang cell lân cận nhằm cân bằng tải.

4. Cơ chế điều khiển công suất đường lên (Reverse link) trong hệ thống CDMA hoạt động với thông số kỹ thuật ra sao?
Kênh hướng lên áp dụng phương pháp điều khiển công suất vòng kín. Phân kênh hướng xuống gửi bản tin điều khiển công suất đến máy di động với chu kỳ 1,25 ms một lần (tần số 800 lần/giây) và phạm vi điều chỉnh bao gồm 16 mức khác nhau để đảm bảo công suất thu được từ các máy di động tại trạm gốc luôn đồng đều, loại bỏ hiệu ứng gần - xa (near-far effect).

5. Chuỗi nhị phân giả ngẫu nhiên có chiều dài cực đại (m-sequence) tạo ra từ thanh ghi dịch $r$ tầng có chu kỳ bao nhiêu và mang những đặc tính gì?
Chuỗi cực đại có chu kỳ $N = 2^r - 1$. Trong một chu kỳ, chuỗi có đúng $2^{r-1}$ bit 1 và $2^{r-1}-1$ bit 0 (đặc tính cân bằng); phân bố số khoảng chạy có độ dài $n$ tỷ lệ nghịch với $2^n$ (đặc tính khoảng chạy); và hàm tự tương quan đạt giá trị 1 tại gốc pha, nhận giá trị $-1/N$ tại các khoảng dịch pha khác không.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống thông tin di động CDMA" của tác giả Nguyễn Chí Minh là công trình nghiên cứu lý thuyết viễn thông có hệ thống, phản ánh chi tiết quá trình phát triển công nghệ di động tế bào tại thời điểm bản lề năm 2002. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa công cụ giải tích toán học tín hiệu (không gian vector, hàm tương quan, đại số chuỗi nhị phân) với việc phân tích sâu cấu trúc mạng, kỹ thuật đồng bộ và giao diện vô tuyến chuẩn IS-95. Luận văn cung cấp luận cứ kỹ thuật thuyết phục chứng minh ưu thế vượt trội của kỹ thuật đa truy nhập trải phổ về dung lượng mềm, hiệu quả phổ tần và khả năng kháng can nhiễu so với các thế hệ thông tin di động băng hẹp trước đó.