Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình hiện đại hóa và vận hành mạng lưới viễn thông, việc đảm bảo hạ tầng nhà trạm (bao gồm trạm Indoor, Outdoor, Macro, Cabinet và các phòng máy công nghiệp) hoạt động ổn định 24/7 là yêu cầu cốt lõi. Sự cố về nguồn điện lưới, nhiệt độ môi trường tăng cao, hỏng hóc điều hòa, ngập nước hay vi phạm an ninh đều có thể dẫn đến gián đoạn liên lạc, gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ của nhà mạng. Xu hướng tự động hóa kết hợp với công nghệ Internet vạn vật (IoT) mang lại giải pháp quản lý tập trung, điều khiển từ xa và tối ưu chi phí vận hành cho hệ thống cơ sở hạ tầng phân tán này.

Đề tài "Nghiên cứu hệ thống quản lý các trạm Viễn thông" được thực hiện nhằm phân tích toàn diện mô hình kiến trúc, các khối chức năng phần cứng và phần mềm của hệ sinh thái AMCS (Advanced Monitoring and Control System) do Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) phát triển và triển khai thực tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về công nghệ Internet vạn vật (IoT), các thành phần cốt lõi và các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu.
  2. Nghiên cứu nền tảng truyền thông mạng cục bộ Ethernet (chuẩn IEEE 802.3), cấu trúc khung tin, nguyên lý đa truy nhập cảm nhận sóng mang phát hiện xung đột (CSMA/CD) và các chuẩn giao tiếp vật lý.
  3. Phân tích chi tiết kiến trúc hệ thống quản lý cơ sở hạ tầng trạm viễn thông AMCS cấp Tập đoàn: các khối thiết bị phần cứng tại trạm, phần mềm trung tâm cấp Tỉnh/Thành phố và máy chủ quản lý dữ liệu lớn cấp Tập đoàn.
  4. Làm rõ nguyên lý vận hành của các module chức năng chuyên biệt: module gateway thu thập dữ liệu (AMCS-TGP, AMCS-TG), module giám sát môi trường và an ninh (AMCS-TCS), module điều khiển làm mát thông minh (AMCS-TCN), module giám sát năng lượng AC/DC (AMCS-T4A, AMCS-T4ACF, AMCS-T4DCE, AMCS-T4D) và hệ thống tự động chuyển đổi nguồn ATS kết hợp điều khiển máy phát điện (AMCS-T8).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý và giám sát cơ sở hạ tầng trạm viễn thông AMCS của Tập đoàn VNPT; các giao thức mạng và module phần cứng viễn thông liên quan.
  • Phạm vi không gian: Hạ tầng quản lý mạng viễn thông thực tế tại VNPT Hải Phòng và Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được giao ngày 27/03/2023 và hoàn thành vào ngày 19/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nội dung dựa trên hai trục lý thuyết kỹ thuật chính:

  1. Khung lý thuyết Internet of Things (IoT): Mô hình hệ thống IoT gồm 4 thành phần cơ bản:

    • Thiết bị (Devices/Sensors): Thu thập các thông số vật lý của môi trường và trạng thái thiết bị.
    • Nền tảng IoT (IoT Platform/Cloud): Lưu trữ trực tuyến, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và phát hiện lỗi vận hành.
    • Kết nối Internet: Môi trường truyền dẫn đa dạng như Wi-Fi, 3G, 4G, Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại.
    • Ứng dụng (Applications): Giao diện người dùng phục vụ giám sát, điều khiển và quản trị.
  2. Khung lý thuyết mạng Ethernet (Chuẩn IEEE 802.3):

    • Hoạt động tại tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) trong mô hình 7 lớp OSI.
    • Cấu trúc khung tin (Frame): Bao gồm các trường Preamble (7 octet mang mẫu bit 10101010), SFD (1 octet mang mẫu bit 10101011), Destination MAC (6 octet), Source MAC (6 octet), LEN (2 octet), Data (46–1500 octet) và FCS (4 octet chứa mã CRC-32).
    • Cơ chế địa chỉ MAC 48 bit (6 octet hexa): Gồm 3 octet đầu (OUI) do tổ chức IEEE cấp phát quản lý nhà sản xuất và 3 octet sau do nhà sản xuất ấn định.
    • Phương thức điều khiển truy nhập đường truyền CSMA/CD: Các tham số khoảng trống liên khung (Interframe Gap - IFG = 96 bit-time) và khe thời gian (SlotTime = 512 bit-time = 64 octet). Điều kiện vận hành mạng Ethernet chuẩn xác: tổng thời gian trễ truyền khung lớn nhất giữa hai trạm xa nhất trên mạng phải nhỏ hơn một nửa SlotTime ($t_{\text{delay}} < 0.5 \times \text{slotTime}$).
Chuẩn Ethernet Tốc độ truyền Môi trường truyền dẫn vật lý Chiều dài phân đoạn tối đa / Đặc tính
10Base5 10 Mbps Cáp đồng trục dày (Thick coaxial) 500 m
10Base2 10 Mbps Cáp đồng trục mỏng (Thin Ethernet) 185 m (quy ước 200 m)
10BaseT 10 Mbps Cáp xoắn đôi Cat 3 trở lên Băng tần cơ sở
10BaseF 10 Mbps Cáp sợi quang (ra đời 1993) Truyền dẫn quang
100BaseTX 100 Mbps Cáp xoắn đôi (Mã hóa 4B/5B FDDI) Fast Ethernet
100BaseFX 100 Mbps Cáp sợi quang đa mode (Multi-mode) Fast Ethernet quang
1000Base-SX 1000 Mbps Sợi quang bước sóng ngắn (Mã hóa 8B/10B) Gigabit Ethernet
1000Base-LX 1000 Mbps Sợi quang bước sóng dài (Mã hóa 8B/10B) Gigabit Ethernet
1000Base-CX 1000 Mbps Cáp đồng chuyên dụng khoảng cách ngắn Gigabit Ethernet
1000BaseT 1000 Mbps Cáp xoắn đôi Cat 5 trở lên Gigabit trên cáp đồng

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Khảo cứu tài liệu chuẩn hóa quốc tế về mạng Ethernet (IEEE 802.3), các mô hình IoT và giao thức truyền thông công nghiệp (Modbus RTU, Modbus TCP, SNMP v2/v3, MQTT).
  • Phương pháp khảo sát và mô tả kỹ thuật: Khảo sát cấu trúc thực tế của hệ thống AMCS, đối chiếu thông số kỹ thuật phần cứng, phân tích sơ đồ đấu nối và thuật toán logic điều khiển ATS, điều hòa, nguồn điện.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật, thông số đo kiểm từ VNPT Hải Phòng và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị AMCS của Tập đoàn VNPT.

Thiết kế và triển khai hệ thống quản lý trạm AMCS

Hệ thống AMCS được phát triển theo kiến trúc module hóa mở, đảm bảo tính kế thừa các phiên bản AMCS trước đây và sẵn sàng tích hợp với trung tâm dữ liệu cấp Tập đoàn.

1. Kiến trúc phân tầng của hệ thống

  • Tầng thiết bị tại trạm (Station Level): Bao gồm thiết bị điều khiển trung tâm (Gateway) và các module chức năng cắm mở rộng hoặc kết nối qua đường truyền nối tiếp. Các thiết bị hỗ trợ kết nối mạng đa phương tiện (LAN, WAN, SIM Data 3G/4G, cáp quang, không dây LoRa) và chuẩn tín hiệu công nghiệp (RS485, RS232, tiếp điểm khô Drycontact).
  • Tầng quản trị trung tâm (Control Center Level): Phần mềm quản lý trung tâm cài đặt trên máy chủ (Server), cung cấp các giao diện giám sát thời gian thực, lập báo cáo dữ liệu lớn (Big Data), khai phá dữ liệu (Data Mining) và điều khiển tập trung. Hệ thống cung cấp cổng API mở để kết nối vào nền tảng quản lý tập trung của Tập đoàn VNPT.

2. Bảng tổng hợp các module phần cứng trong hệ thống AMCS

Tên Module / Thiết bị Chức năng kỹ thuật chính Phương thức giao tiếp / Kết nối
AMCS-TGP / AMCS-TG Gateway thu thập dữ liệu trạm, giám sát ắc quy Lithium, tủ nguồn AC/DC, điều hòa DC, máy phát. Hỗ trợ bảo mật VPN Client, IPSec, TLS/SSL. LAN, WAN, SIM Data 3G/4G; 2–4 cổng RS485 Modbus RTU cách ly; giao thức HTTP, MQTT, TCP, UDP, SNMP v2/v3, Modbus TCP.
AMCS-TCS Giám sát và cảnh báo khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm trong/ngoài, khói, cháy, ngập nước) và an ninh (2 cửa ra vào, chuyển động, kính vỡ, đột nhập). Cổng RS485 đồng bộ; cổng Drycontact cảnh báo ngoài; cổng còi báo động tại chỗ.
AMCS-TCN Điều khiển tự động và thông minh 4 quạt thông gió (AC/DC) và 2 máy điều hòa không khí qua thư viện lệnh hồng ngoại (IR); tự động chạy luân phiên, bù nhiệt. Giao tiếp hồng ngoại (IR); điều khiển nguồn cấp quạt; cổng RS485; cổng Drycontact cảnh báo nhiệt độ cao.
AMCS-T4A Đo lường và giám sát thông số điện lưới và máy phát 1–3 pha ($U, I, f, P, \text{kWh}$); giám sát điện áp DC trạm và DC ắc quy đề máy phát; phối hợp tạo hệ thống ATS. Đo gián tiếp/trực tiếp không can thiệp tải; RS485, Ethernet, SIM Data; kết nối bộ điều khiển máy phát.
AMCS-T4ACF Đo đạc và giám sát năng lượng tiêu thụ riêng cho khối điều hòa không khí (điện áp, dòng điện, số điện tiêu thụ kWh). Lắp tại tủ Aptomat AC cấp nguồn điều hòa; kết nối RS485 với Gateway trung tâm.
AMCS-T4DCE Giám sát năng lượng tiêu thụ DC của từng tải thiết bị viễn thông tại trạm bằng phương pháp đo gián tiếp nhiều kênh. Lắp cạnh tủ nguồn AC/DC (Rectifier); kết nối RS485 với Gateway trung tâm.
AMCS-T4D Tự động điều khiển ngắt nạp ắc quy trạm khi chạy máy phát điện công suất nhỏ nhằm chống quá tải máy phát; giám sát nạp/xả. Lắp đặt cạnh tủ nắn nguồn Rectifier và tổ ắc quy; điều khiển đóng/ngắt mạch nạp.
AMCS-T8 Giám sát và điều khiển chuyển đổi nguồn tự động (ATS), quản lý vận hành máy phát điện Diesel đề điện, bảo dưỡng định kỳ và test ắc quy từ xa. Liên động cơ khí và liên động mềm; kết nối Ethernet, SIM Data 2G/3G/4G, RS485 Modbus, cáp quang, LoRa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Internet vạn vật

Chương 1 trình bày tổng quan về sự phát triển của công nghệ Internet of Things (IoT) và đi sâu vào lý thuyết truyền thông mạng Ethernet.

Khái niệm kết nối mạng thiết bị được ghi nhận từ năm 1982 với máy bán nước ngọt Coke tự động tại Đại học Carnegie Mellon. Thuật ngữ "Internet of things" chính thức được Kevin Ashton đưa ra vào năm 1999. Tác giả phân tích cấu trúc 4 khối của hệ thống IoT và phân loại 5 nhóm ứng dụng điển hình:

  • Nhà thông minh (Smart Home): Tự động hóa điều khiển thiết bị điện, chiếu sáng, an ninh từ xa.
  • Giao thông thông minh: Kết nối phương tiện, cảnh báo va chạm, tối ưu hóa tuyến đường vận tải và giám sát tiêu thụ nhiên liệu.
  • Y tế thông minh: Thiết bị cảm biến và miếng dán theo dõi nhịp tim, huyết áp từ xa, hỗ trợ chẩn đoán sớm.
  • Nông nghiệp thông minh (Smart Farming): Mô hình nhà kính tự động điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng cách ly hoàn toàn với thời tiết bên ngoài.
  • Thành phố thông minh (Smart City): Hệ thống tích hợp giám sát giao thông, kiểm soát ngập lụt, ô nhiễm và dân số tự động.

Nội dung tiếp theo của chương tập trung vào công nghệ mạng cục bộ Ethernet ra đời ngày 22/05/1973 bởi Robert Metcalfe tại Xerox PARC, phát triển qua chuẩn DIX Ethernet (1980) và chuẩn hóa thành IEEE 802.3. Chương khảo sát chi tiết cấu trúc khung tin Ethernet, định dạng địa chỉ MAC 48 bit, phân biệt 3 loại khung tin (Unicast, Multicast, Broadcast với địa chỉ FF-FF-FF-FF-FF-FF) và thuật toán giải quyết xung đột CSMA/CD. Khi phát hiện xung đột, trạm phát phải truyền thêm 32 bit báo hiệu tắc nghẽn (jam signal) trước khi dừng và chờ theo thuật toán ngẫu nhiên (backoff).

Chương 2: Nghiên cứu hệ thống quản lý các trạm viễn thông AMCS của Tập đoàn VNPT

Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, tập trung thuyết minh hệ thống AMCS được triển khai tại các trạm viễn thông của VNPT.

  1. Hệ thống giám sát 24/7 (IoT Monitor):

    • Khí hậu: Nhiệt độ, độ ẩm trong/ngoài trạm, cảnh báo khói, báo cháy, cảnh báo ngập nước.
    • An ninh: Cảm biến mở 2 cửa ra vào, cảm biến chuyển động hồng ngoại trong phòng máy, cảm biến rung/kính vỡ, cảnh báo đột nhập trái phép.
    • Nguồn điện và năng lượng: Giám sát lưới điện và máy phát 1–3 pha, điện áp AC/DC, dòng điện, tần số, công suất tiêu thụ kWh tổng của trạm, kWh riêng của máy lạnh; theo dõi tủ nguồn AC/DC và thông số ắc quy Lithium.
    • Thiết bị làm mát và máy phát điện: Giám sát trạng thái 4 quạt thông gió, 2 máy điều hòa; giám sát nhiên liệu, ắc quy đề và trạng thái máy phát điện.
  2. Hệ thống điều khiển thông minh (Smart Control):

    • Tự động điều phối làm mát: Điều khiển bật/tắt và điều chỉnh dải nhiệt độ điều hòa qua mắt phát hồng ngoại không xâm lấn; kết hợp chạy luân phiên giữa 2 điều hòa và hệ thống quạt DC/AC để giảm tiêu thụ điện năng.
    • 4 chế độ vận hành: Tự động thích ứng môi trường; Điều khiển theo kịch bản cài đặt trước; Điều khiển nhân công tại chỗ (bàn phím/LCD); Điều khiển nhân công từ xa qua ứng dụng Web/App.
  3. Cơ chế điều khiển chuyển nguồn tự động (ATS) và máy phát điện (AMCS-T8 & AMCS-T4A):

    • Quy trình khởi động/tắt máy phát an toàn: Kiểm soát số lần đề, thời gian giãn cách giữa các lần đề, thời gian sấy làm nóng máy, thời gian chạy ổn định trước khi đóng tải trạm, thời gian làm mát không tải trước khi tắt máy, bảo vệ ngắt nguồn củ đề nhanh để chống cháy củ đề.
    • Nguyên tắc phối nguồn: Luôn ưu tiên sử dụng nguồn điện lưới; trang bị liên động cơ khí và liên động mềm bằng phần mềm để ngăn chặn tình trạng xung đột nguồn; tự động cô lập nguồn khi điện áp/tần số không đạt chuẩn.
    • 3 cấp độ ưu tiên vận hành máy phát:
      • Ưu tiên 1: Đảm bảo điện áp DC trạm khi ắc quy cạn kiệt cần nguồn nạp khẩn cấp.
      • Ưu tiên 2: Đảm bảo điện áp ắc quy đề máy phát luôn đủ năng lượng khởi động.
      • Ưu tiên 3: Chế độ kiểm soát tiếng ồn theo khu vực dân cư (Chống ồn tuyệt đối, Chống ồn có điều kiện khi DC trạm chưa thấp, Không chống ồn).
    • Chế độ nhân công tại chỗ an toàn: Khi kỹ thuật viên chuyển sang điều khiển cơ hoặc điện tại chỗ, hệ thống lập tức ngắt toàn bộ quyền điều khiển tự động và điều khiển từ xa, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sửa chữa.
  4. Phần mềm quản lý trung tâm: Cài đặt trên máy chủ trung tâm dữ liệu, hỗ trợ phân quyền 5 cấp độ, kết nối gửi tin nhắn SMS cảnh báo sự cố, lưu trữ dữ liệu lịch sử không giới hạn và trích xuất báo cáo chuyên dụng định dạng Excel (báo cáo tổng hợp năng lượng, nhật ký chạy máy phát điện, kết quả các phiên test phóng xả ắc quy định kỳ).


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính đạt được

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về mạng truyền dẫn cục bộ Ethernet (IEEE 802.3), các cơ chế kiểm soát lỗi CRC, cấu trúc khung tin và nguyên tắc tính toán tham số thời gian trễ slotTime trong thiết kế mạng.
  • Phân tích chi tiết kiến trúc phần cứng và phần mềm của hệ thống AMCS cấp Tập đoàn VNPT; làm rõ thông số kỹ thuật, sơ đồ kết nối và chức năng của 8 khối module phần cứng chuyên dụng (AMCS-TGP, TG, TCS, TCN, T4A, T4ACF, T4DCE, T4D, T8).
  • Làm sáng tỏ quy trình điều khiển phối nguồn tự động ATS, logic bảo vệ máy phát Diesel và thuật toán tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa trạm viễn thông.

2. Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Ứng dụng giải pháp đo lường gián tiếp bằng cảm biến dòng/biến dòng ngoài cho các module AMCS-T4A, AMCS-T4ACF, AMCS-T4DCE, cho phép lắp đặt và nâng cấp hệ thống giám sát trên các trạm viễn thông đang phát sóng mà không cần cắt điện hay can thiệp vào đường dây cấp nguồn hiện hữu.
  • Sử dụng công nghệ học lệnh và điều khiển hồng ngoại (IR) trên module AMCS-TCN để tương thích với tất cả các dòng máy điều hòa dân dụng tại nhà trạm mà không cần đấu nối can thiệp vào bo mạch điều hòa.

3. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp tài liệu nghiên cứu có tính hệ thống, gắn kết giữa lý thuyết viễn thông - mạng máy tính với giải pháp SCADA/IoT hạ tầng thực tế của một doanh nghiệp viễn thông lớn tại Việt Nam (Tập đoàn VNPT).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án chủ yếu tiếp cận theo hướng nghiên cứu, khảo sát, phân tích kiến trúc hệ thống và thuyết minh cấu hình thiết bị thương mại sẵn có của VNPT; chưa thực hiện tự thiết kế vi mạch phần cứng từ đầu, chưa tự xây dựng mã nguồn nhúng (firmware) cho vi điều khiển hay lập trình hệ thống phần mềm máy chủ độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) và trí tuệ nhân tạo (AI) trên tập dữ liệu lớn của phần mềm trung tâm để dự báo sớm nguy cơ hỏng hóc ắc quy Lithium và máy phát điện.
    • Tích hợp thêm các chuẩn truyền thông không dây diện rộng công suất thấp thế hệ mới như LoRaWAN hoặc NB-IoT nhằm tối ưu hóa chi phí truyền dẫn dữ liệu cảnh báo tại các khu vực vùng sâu, vùng xa.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Điện tử - Truyền thông, Kỹ thuật Viễn thông, Tự động hóa và Công nghệ Thông tin: Tham khảo cấu trúc đồ án tốt nghiệp, kiến thức chuẩn hóa về mạng Ethernet (IEEE 802.3, CSMA/CD, SlotTime) và mô hình thiết kế một hệ thống giám sát công nghiệp IoT hoàn chỉnh.
  • Kỹ sư vận hành khai thác hạ tầng viễn thông và trung tâm dữ liệu: Tham khảo nguyên lý cấu hình các bộ chuyển nguồn tự động ATS máy phát, phương pháp điều khiển luân phiên điều hòa bằng hồng ngoại và giải pháp giám sát an ninh - nguồn điện nhà trạm không xâm lấn.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống AMCS điều khiển các máy điều hòa nhiệt độ tại trạm bằng phương thức nào để tránh can thiệp phần cứng?
Module AMCS-TCN sử dụng bộ phát tín hiệu hồng ngoại (IR) đồng bộ với thư viện mã lệnh của các hãng điều hòa thông dụng trên thị trường. Hệ thống tự động phát lệnh bật/tắt và điều chỉnh nhiệt độ mà không cần tháo dỡ hay cắt nối bo mạch máy lạnh.

2. Điều kiện về thời gian trễ trong mạng Ethernet được quy định như thế nào để đảm bảo phát hiện xung đột chính xác?
Tổng thời gian trễ lớn nhất để truyền khung Ethernet giữa hai trạm xa nhất trên mạng phải nhỏ hơn một nửa khe thời gian (slotTime). Với khung nhỏ nhất 512 bit (64 octet), slotTime tương ứng là $51.2,\mu\text{s}$ (10 Mbps), $5.12,\mu\text{s}$ (100 Mbps) và $512,\text{ns}$ (1000 Mbps). Nếu vi phạm, trạm gửi sẽ xóa khung khỏi bộ đệm trước khi nhận được tín hiệu báo xung đột, dẫn đến lỗi truyền tin.

3. Module AMCS-T4D đảm nhiệm chức năng gì trong việc bảo vệ nguồn điện trạm?
AMCS-T4D có chức năng tự động ngắt chế độ nạp cho tổ ắc quy trạm khi trạm đang chạy máy phát điện có công suất giới hạn, nhằm dồn toàn bộ công suất nguồn cho các thiết bị viễn thông chính và ngăn ngừa hiện tượng máy phát bị quá tải tắt máy.

4. Khi kỹ thuật viên bảo trì thao tác tại chỗ, hệ thống AMCS đảm bảo an toàn như thế nào?
Khi chuyển sang chế độ điều khiển nhân công tại chỗ (bằng điện hoặc cơ khí), hệ thống lập tức ngắt toàn bộ chương trình tự động và cô lập hoàn toàn khả năng can thiệp từ xa qua mạng/App, đồng thời phát cảnh báo trạng thái nhân công về máy chủ trung tâm.

5. Thiết bị Gateway AMCS-TGP hỗ trợ những giao thức kết nối mạng nào để truyền dữ liệu về Server?
AMCS-TGP hỗ trợ đa dạng các giao thức bao gồm HTTP, MQTT, TCP, UDP, SNMP v2/v3 và Modbus TCP; truyền dữ liệu qua giao diện mạng LAN, WAN hoặc kết nối không dây SIM Data 3G/4G, đồng thời hỗ trợ mã hóa qua VPN Client, IPSec và TLS/SSL.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Thắng đã tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết về mạng truyền thông Ethernet IEEE 802.3 và công nghệ Internet vạn vật, đồng thời phân tích chi tiết giải pháp quản trị cơ sở hạ tầng trạm viễn thông AMCS của Tập đoàn VNPT. Công trình làm rõ nguyên lý hoạt động của các module phần cứng chuyên dụng trong việc giám sát môi trường, đo lường năng lượng AC/DC và tự động hóa chuyển nguồn ATS kết hợp máy phát Diesel. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực điều khiển, giám sát và vận hành mạng lưới viễn thông hiện đại.