Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp giao thông vận tải, an toàn chuyển động của phương tiện luôn là tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu, đặc biệt là phân khúc vận tải hành khách liên tỉnh khối lượng lớn bằng xe khách cỡ lớn (xe bus). Lịch sử kỹ thuật ngành ô tô ghi nhận bước chuyển dịch lớn từ hệ thống phanh khí nén trực tiếp sang hệ thống phanh khí nén sử dụng van ba ngả do George Westinghouse phát minh. Nguyên lý này tạo nên ưu thế kỹ thuật vượt trội cho hệ thống phanh khí nén so với hệ thống phanh thủy lực truyền thống trên các dòng xe tải nặng và xe khách đường dài.

Đối với hệ thống phanh thủy lực, sự cố rò rỉ dầu thủy lực sẽ dẫn đến việc mất áp suất phanh hoàn toàn và gây vô hiệu hóa hệ thống hãm. Ngược lại, hệ thống phanh khí nén toàn thời gian trên các dòng xe thương mại hiện đại được thiết kế theo nguyên lý an toàn tự kích hoạt: khi xảy ra sự cố rò rỉ hoặc tụt áp suất khí nén trong hệ thống, cơ cấu lò xo tích năng tại bầu phanh dừng sẽ tự động bung ra để khóa chặt các bánh xe cầu sau, giữ cho xe dừng lại an toàn. Dòng xe khách cao cấp Hyundai Universe Xpress Noble được trang bị hệ thống phanh khí nén toàn phần kết hợp hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống chống trượt quay bánh xe (ASR) và hệ thống phanh bổ trợ thủy lực (Retarder), đòi hỏi sự hiểu biết chuyên sâu về mặt kết cấu, nguyên lý vận hành cũng như quy trình kỹ thuật kiểm tra và bảo dưỡng.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Tổng quan về lịch sử phát triển, năng lực sản xuất và các dòng sản phẩm thương mại tiêu biểu của tập đoàn Hyundai Motor.
  2. Khảo sát và tổng hợp các thông số kỹ thuật, đặc tính hình học, hệ thống truyền lực và khung gầm của xe bus Hyundai Universe Xpress Noble.
  3. Phân tích chi tiết cấu tạo, sơ đồ mạch khí và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh khí nén toàn phần cùng các phân hệ bổ trợ (bộ xử lý không khí, van phanh kép, van phanh dừng, bầu phanh tích năng, bộ tự động điều chỉnh độ chùng, hệ thống guốc hãm ZF Retarder, hệ thống ABS/ASR).
  4. Xây dựng tài liệu hướng dẫn quy trình kiểm tra an toàn, chẩn đoán hư hỏng, bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa các cụm chi tiết trong hệ thống phanh khí nén của phương tiện.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cụm hệ thống phanh khí nén toàn phần và các cơ cấu điều khiển liên quan trên dòng xe khách cỡ lớn Hyundai Universe Xpress Noble.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát kết cấu kỹ thuật, tài liệu chuyên ngành của nhà sản xuất Hyundai Motor và quy trình thực hành kỹ thuật ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; đồ án được hoàn thành vào tháng 07/2016.

Cơ sở kỹ thuật và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật cơ điện tử ô tô, cơ học chất khí và nguyên lý truyền động khí nén:

  • Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật:
    • Lý thuyết truyền động và điều khiển bằng khí nén trong công nghệ ô tô thương mại tải trọng lớn.
    • Cơ chế tạo lực phanh ma sát tang trống điều khiển bằng trục cam chữ S (S-cam).
    • Cơ chế phanh khẩn cấp và phanh dừng bằng năng lượng cơ học của lò xo tích năng (Spring Brake Chamber).
    • Nguyên lý hãm bổ trợ thủy động lực học tích hợp trong hộp số thông qua bộ guốc hãm (Hydrodynamic Retarder).
    • Nguyên lý điều khiển điện tử kiểm soát độ trượt bánh xe theo thời gian thực (Anti-lock Brake System - ABS và Acceleration Slip Regulator - ASR).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành: Phân tích cấu trúc hệ thống từ tài liệu kỹ thuật gốc của Hyundai Motor Company, ZF Friedrichshafen AG và giáo trình chuyên ngành kỹ thuật khung gầm ô tô.
    • Phương pháp giải mã sơ đồ nguyên lý mạch khí nén: Phân tích đường truyền áp suất khí qua các tầng van điều khiển, buồng chứa, van rơ-le và các cơ cấu chấp hành.
    • Phương pháp hệ thống hóa quy trình kỹ thuật: Phân loại các thông số giới hạn mài mòn, định mức áp suất tiêu chuẩn và lập bảng chẩn đoán sự cố cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ thông số kỹ thuật xe Hyundai Universe Xpress Noble, tài liệu bảo dưỡng chính hãng của Hyundai Motor, số liệu kiểm tra tiêu chuẩn cụm phanh S-cam và bộ guốc hãm ZF-6S1901.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành của tập đoàn Hyundai Motor Company (HMC) từ năm 1967 do Ju-Yung Chung sáng lập, trực thuộc tập đoàn Hyundai. Tác giả trình bày các cột mốc phát triển đưa Hyundai trở thành nhà sản xuất ô tô lớn nhất Hàn Quốc và đứng thứ năm thế giới về doanh số hàng năm, sở hữu nhà máy sản xuất Ulsan. Báo cáo bán hàng toàn cầu tính đến tháng 06/2016 ghi nhận doanh số đạt 444.000 xe/tháng, tăng trưởng tại Hàn Quốc đạt 11,4% và toàn cầu đạt 8,7%. Tại thị trường Việt Nam năm 2015, thông qua nhà phân phối Hyundai Thành Công, doanh số đạt trên 27.000 xe (tăng 73% so với 2014), chiếm gần 19% thị phần xe du lịch với các mẫu xe chủ lực như Grand i10 (khoảng 17.000 xe) và SantaFe (trên dưới 4.000 xe).

Chương 2: Tổng quan các mẫu xe của Hyundai Motor

Nội dung chương 2 phân loại các dòng xe thương mại và du lịch của Hyundai Motor:

  • Dòng xe du lịch: Hyundai Sonata 2015 (động cơ GDi 2.0L I4, công suất 157 PS, mô-men xoắn 200 Nm, hộp số tự động 6 cấp), Hyundai SantaFe 2015 (động cơ GDi Theta II 2.4L, công suất 188 PS, mô-men xoắn 246 Nm, dẫn động 4 bánh toàn thời gian), Hyundai Centennial/EQUUS (động cơ xăng Tau 5.0L V8 GDi EU5, công suất 423 PS, mô-men xoắn 505 Nm, hộp số tự động 8 cấp, trang bị hệ thống cảnh báo điểm mù BSD và kiểm soát hành trình thông minh SCC).
  • Dòng xe tải và chuyên dùng: Xe tải nhẹ H100 (130 PS, tải trọng 1.671 kg), xe tải trung HD210 (động cơ Diesel 5.9L I6 Turbo Intercooler, tải trọng 9 tấn), xe trộn bê tông HD370S (động cơ D6CA38 12.9L, tải trọng 38 tấn, 6x4), xe đầu kéo HD1000 (động cơ TCi 12.300 cc I6, 410 PS, 1.880 Nm, tải trọng kéo 30 tấn, trang bị phanh khí nén toàn thời gian).
  • Dòng xe khách (Bus): Hyundai County 29 chỗ (động cơ D4DB 3.907 cc, tiêu hao 18 l/100km, dẫn động 4x2) và Hyundai Universe Xpress Noble (dòng xe bus cao cấp, khung gầm Aero Xpress, động cơ D6CB 12.3L công suất 410 PS, mô-men xoắn 1.730 Nm, phanh khí nén toàn phần hỗ trợ ABS/ASR).

Chương 3: Đặc tính kỹ thuật xe Hyundai Universe Xpress Noble

Chương 3 tổng hợp hệ thống thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe bus Hyundai Universe Xpress Noble phục vụ làm cơ sở tính toán và khảo sát hệ thống phanh.

Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật
Khung gầm / Kiểu dẫn động Hyundai Aero Express / LHD 4x2
Cấu hình số chỗ ngồi 41+1 / 45+1 / 49+1 / 43+1 (loại 2 cửa)
Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) 12.000 × 2.495 × 3.490 mm
Chiều dài cơ sở / Khoảng sáng gầm 6.120 mm / 210 mm
Vết bánh xe trước (FRT) / Vết bánh xe sau (RR) 2.057 mm / 1.860 mm
Trọng lượng không tải / Trọng lượng toàn tải 12.320 kg / 15.375 kg
Các phiên bản động cơ CRDi Diesel (6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, đường kính × hành trình: 133 × 155 mm) • D6AC (11.1L): 340 PS, mô-men xoắn 148 kg.m
• D6CB (12.3L): 380 PS, mô-men xoắn 148 kg.m
• D6CB (12.3L): 410 PS, mô-men xoắn 173 kg.m
Dung tích bình nhiên liệu 420 lít
Hệ thống treo / Hệ thống lái Khí nén 6 bầu hơi + giảm chấn thủy lực / Trục vít bi trợ lực thủy lực
Hộp số trang bị M12S5 (5 số tiến, 1 số lùi) hoặc ZF6S (6 số tiến, 1 số lùi)
Quy cách lốp (Trước đơn / Sau đôi) 295/80R 22.5
Bán kính quay vòng nhỏ nhất / Khả năng leo dốc $\le 10,1$ m / $\le 30%$
Tốc độ tối đa / Mức tiêu thụ nhiên liệu $\sim 125$ km/h / $< 28$ l/100km

Chương 4: Hệ thống phanh khí nén

Chương này đi sâu vào cấu tạo và nguyên lý vận hành của từng cụm chi tiết trong toàn bộ hệ thống phanh:

  • Thông số kỹ thuật chung của hệ thống phanh:
Cụm chi tiết Thông số kỹ thuật
Kiểu phanh chính / Loại van rơ-le Phanh khí toàn thời gian / R-12 (cầu trước), R-14 (cầu sau)
Phanh dừng (Đỗ) Van xả từ từ, áp suất cực đại 10 bar, nhiệt độ $-40 \sim 80^\circ\text{C}$
Cụm phanh tang trống Đường kính trống $\varnothing 410\text{ mm}$, guốc phanh $200 \times 20\text{ mm}$, trục cam chữ S $\varnothing 25,4\text{ mm}$
Bàn đạp phanh (Van phanh kép) Áp suất làm việc cực đại 10 bar, góc đặt bàn đạp $40^\circ \pm 2^\circ$, nhiệt độ $-40 \sim 80^\circ\text{C}$
Bộ xử lý không khí (APU) Áp suất ngắt nạp 9,5 bar, van an toàn mở ở $14 \sim 17\text{ bar}$, nhiệt độ $-40 \sim 80^\circ\text{C}$
Hệ thống guốc hãm ZF Retarder Model ZF-6S1901 (6 cấp), áp lực khí $6,3 \sim 10\text{ bar}$, lực hãm tối đa 1.900 Nm, công suất hãm 500 kW, dầu SAE 30 (nạp 25 lít), điện áp 24V
  • Máy nén khí: Loại 2 xy-lanh dẫn động trực tiếp từ trục khuỷu động cơ thông qua bánh răng. Piston làm bằng hợp kim nhôm, xéc-măng chặn dầu và khí, thân máy nén làm mát bằng nước từ động cơ, bôi trơn kết hợp vung tóe và áp lực dầu trục khuỷu.
  • Bộ xử lý không khí (APU - Air Processing Unit): Tích hợp sấy không khí, tách dầu, van giảm tiếng ồn và van xả cặn. Khi áp suất bình nén đạt 150 psi, van điều tiết đóng lại và mở đường xả tạp chất; khi áp suất tụt xuống 60 – 75 psi, van xả đóng để tiếp tục nén khí.
  • Van phanh kép: Đóng vai trò phân phối khí độc lập cho hai dòng mạch dẫn động (cầu trước và cầu sau), cho phép điều hòa lưu lượng khí tương ứng với hành trình đạp phanh của tài xế.
  • Cơ cấu phanh dừng và Bầu phanh kép: Cầu trước sử dụng bầu phanh đơn dạng màng. Cầu sau sử dụng bầu phanh kép gồm hai buồng: buồng phanh công tác thông thường và buồng phanh dừng tích hợp lò xo tích năng hạng nặng. Khi xả hết áp suất khí nén qua cần điều khiển phanh dừng, lực bung của lò xo tích năng tác động đẩy thanh đẩy quay trục S-cam ép chặt bố thắng vào tang trống.
  • Bộ tự động điều chỉnh độ chùng (Automatic Slack Adjuster): Tự động bù trừ khe hở mài mòn giữa má phanh và trống phanh qua cơ cấu ly hợp bánh răng và trục ren, duy trì khoảng dịch chuyển ổn định của trục cam S-cam mà không cần chỉnh tay định kỳ.
  • Hệ thống guốc hãm thủy lực (ZF Retarder): Tích hợp liền khối với hộp số ZF-6S1901. Rotor của bộ hãm quay theo trục ra hộp số với tỉ số truyền 1:2. Khi kích hoạt qua cần điều khiển điện tử (thời gian đáp ứng 0,5 giây), dầu thủy lực SAE 30 từ bình tích áp được bơm vào buồng cản tạo lực cản thủy động lên đến 1.900 Nm, chuyển hóa động năng thành nhiệt năng và tản nhiệt qua bộ trao đổi nhiệt nối với hệ thống làm mát động cơ.
  • Mạng van điều khiển và ABS: Hệ thống tích hợp van an toàn (xả áp khi $> 150\text{ psi}$), van một chiều, van hai chiều chọn áp, van xả nhanh ở cầu trước, van rơ-le R-12/R-14 cấp khí tức thời từ bình chứa phụ, cùng các van điện từ điều biến áp suất ABS nhằm ngăn chặn hiện tượng khóa cứng bánh xe.

Chương 5: Kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa Hệ thống phanh khí nén

Chương này hệ thống hóa toàn diện các quy trình kỹ thuật:

  • Quy trình kiểm tra an toàn chung: Đo kiểm áp suất nạp ngắt của máy nén khí, kiểm tra độ kín khít của toàn bộ mạng đường ống bằng dung dịch xà phòng, kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp phanh và độ nhạy của van phanh dừng.
  • Bảo dưỡng và sửa chữa các cụm chi tiết:
    • Máy nén khí: Kiểm tra mài mòn vách xy-lanh, xéc-măng, độ kín của van lá nạp/xả; vệ sinh muội than đường cấp khí.
    • Bộ xử lý không khí (APU): Định kỳ thay thế lõi hạt hút ẩm (Desiccant Cartridge), kiểm tra tình trạng đóng mở của van xả đáy tự động.
    • Cụm phanh tang trống: Đo kiểm đường kính trong của tang phanh (tiêu chuẩn $\varnothing 410\text{ mm}$, giới hạn mài mòn cho phép), chiều dày bố phanh (tiêu chuẩn 20 mm), kiểm tra độ đồng đều của bề mặt làm việc, kiểm tra độ rơ của bạc lót trục cam chữ S ($\varnothing 25,4\text{ mm}$).
    • Bộ điều chỉnh độ chùng và bầu phanh: Đo kiểm hành trình ty đẩy bầu phanh trước và sau, kiểm tra độ đàn hồi của lò xo hồi vị và độ kín màng cao su bầu phanh.
    • Hệ thống ZF Retarder & ABS: Kiểm tra mức dầu và chất lượng dầu SAE 30 (dung tích 25 lít), vệ sinh cảm biến tốc độ bánh xe ABS, đo điện trở cuộn dây van điều khiển điện từ (24V).

Chương 6: Kết luận

Tác giả tóm tắt toàn bộ khối lượng công việc nghiên cứu đã hoàn thành: làm rõ kết cấu cơ khí, nguyên lý khí nén, cơ chế phanh dừng lò xo tích năng, hệ thống phanh phụ trợ Retarder và xây dựng tài liệu kỹ thuật về quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng hệ thống phanh xe bus Hyundai Universe Xpress Noble.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật cụ thể:
    • Hệ thống hóa hoàn chỉnh sơ đồ mạng khí nén toàn phần trên xe khách Hyundai Universe Xpress Noble, giải thích chi tiết chu trình khí từ máy nén 2 xy-lanh qua bộ APU (ngắt áp tại 9,5 bar), hệ thống van rơ-le R-12/R-14 đến các cơ cấu chấp hành bánh xe.
    • Phân tích rõ cấu tạo cơ khí và nguyên lý hoạt động của cụm tang trống S-cam ($\varnothing 410 \times 200 \times 20\text{ mm}$) kết hợp bộ tự động điều chỉnh độ chùng, chứng minh tính ưu việt của cơ chế triệt tiêu độ rơ má phanh tự động.
    • Làm rõ nguyên lý vận hành của hệ thống phanh bổ trợ thủy lực ZF Retarder với công suất bổ trợ 500 kW và mô-men xoắn hãm cực đại 1.900 Nm, giúp giảm tải nhiệt cho cụm phanh chính khi vận hành trên đường đèo dốc.
  • Đóng góp của đồ án:
    • Cung cấp tài liệu tra cứu kỹ thuật chi tiết, có hệ thống bằng tiếng Việt về hệ thống phanh khí nén toàn phần trên dòng xe khách Universe Xpress Noble.
    • Thiết lập bảng tiêu chuẩn kỹ thuật, định mức thông số và phương pháp chẩn đoán hư hỏng thực tế phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo thực hành ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô và hỗ trợ kỹ thuật viên sửa chữa dòng xe bus cao cấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào nghiên cứu lý thuyết kết cấu, phân tích sơ đồ nguyên lý và tổng hợp quy trình kỹ thuật dựa trên tài liệu gốc của nhà sản xuất; chưa có điều kiện thực hiện các thử nghiệm đo đạc lực phanh thực tế trên bệ thử chuyên dụng do hạn chế về thiết bị thực nghiệm tại thời điểm thực hiện.
    • Chưa xây dựng được mô hình mô phỏng số động lực học đáp ứng áp suất khí nén trong các điều kiện phanh ngặt nghèo trên phần mềm chuyên ngành (như Matlab/Simulink hoặc AMESim).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng để tính toán thời gian đáp ứng áp suất khí nén từ van phanh kép đến bầu phanh bánh xe khi phanh khẩn cấp.
    • Nghiên cứu mở rộng hệ thống phanh điều khiển điện tử (EBS - Electronic Braking System) và hệ thống cân bằng điện tử (ESC) trên các thế hệ xe khách thương mại mới hơn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô và Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Tài liệu cung cấp cơ sở phân tích kết cấu gầm xe thương mại hạng nặng, đặc biệt là nguyên lý van chia hơi nhiều tầng, cơ cấu phanh dừng tích năng lò xo và phanh phụ trợ Retarder.
  • Kỹ sư, giảng viên hướng dẫn thực hành: Có thể sử dụng các bảng thông số kỹ thuật, sơ đồ bố trí van và bảng chẩn đoán sự cố trong đồ án làm tài liệu giảng dạy môn học Kết cấu ô tô, Chẩn đoán và Bảo dưỡng hệ thống phanh.
  • Kỹ thuật viên tại các xưởng sửa chữa xe thương mại: Tham khảo trực tiếp các thông số tiêu chuẩn mài mòn tang trống ($\varnothing 410\text{ mm}$), áp suất làm việc APU (9,5 bar) và quy trình xả dầu/thay hạt hút ẩm định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phanh dừng (phanh đỗ/khẩn cấp) trên xe Hyundai Universe Xpress Noble hoạt động dựa trên nguyên lý nào khi hệ thống bị rò rỉ hết khí nén?
Phanh dừng sử dụng buồng lò xo tích năng bố trí tại bầu phanh kép ở cầu sau. Ở trạng thái vận hành bình thường, áp lực khí nén nén chặt lò xo tích năng để nhả phanh. Khi người lái gạt van phanh dừng hoặc khi hệ thống bị rò rỉ mất áp suất hoàn toàn, khí nén trong buồng lò xo bị xả hết ra ngoài qua van xả nhanh. Lúc này lực đàn hồi cực lớn của lò xo tích năng tự động bung ra, đẩy thanh ty đẩy xoay trục S-cam ép chặt má phanh vào trống phanh để khóa cứng bánh xe cầu sau lại.

2. Bộ xử lý không khí (APU) trên xe có nhiệm vụ và áp suất làm việc tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Bộ xử lý không khí đảm nhận chức năng lọc bụi bẩn, tách dầu bôi trơn lẫn trong khí nén, sấy khô hút ẩm qua lõi lọc hạt hút ẩm và điều áp hệ thống. Áp suất ngắt nạp tiêu chuẩn của APU là 9,5 bar (tương đương khoảng 150 psi). Khi áp suất bình chứa giảm xuống còn khoảng 60 – 75 psi, van xả sẽ đóng lại để máy nén nạp tiếp khí vào hệ thống. Van an toàn tích hợp mở xả khi áp suất vượt ngưỡng $14 \sim 17\text{ bar}$.

3. Thông số hình học cơ bản của cụm phanh tang trống bánh xe là bao nhiêu?
Cụm phanh sử dụng kiểu tang trống dẫn động bằng trục cam chữ S (S-cam) có đường kính $\varnothing 25,4\text{ mm}$. Đường kính trong của trống phanh (tam-bua) tiêu chuẩn là $\varnothing 410\text{ mm}$, bề rộng bản má phanh là 200 mm và chiều dày lớp bố thắng ma sát tiêu chuẩn là 20 mm.

4. Hệ thống guốc hãm ZF Retarder tích hợp trên xe có đặc tính kỹ thuật ra sao?
Hệ thống guốc hãm ZF Retarder (Model ZF-6S1901) là cơ cấu phanh bổ trợ thủy lực gắn liền với hộp số, sử dụng 25 lít dầu bôi trơn SAE 30 dùng chung và tản nhiệt chung với hệ thống làm mát động cơ. Hệ thống hoạt động dưới điện áp điều khiển 24V, áp lực khí điều khiển $6,3 \sim 10\text{ bar}$, thời gian đáp ứng kích hoạt 0,5 giây, tạo ra công suất hãm bổ trợ lên tới 500 kW và mô-men xoắn phanh cực đại 1.900 Nm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống phanh khí nén trên ô tô bus Hyundai Universe Xpress Noble" của tác giả Nguyễn Anh Vũ đã phân tích chi tiết cấu tạo cơ khí, nguyên lý truyền động khí nén và các công nghệ an toàn phanh hỗ trợ trên dòng xe khách cao cấp 4x2 của Hyundai. Công trình làm rõ cơ chế vận hành an toàn của buồng phanh lò xo tích năng, bộ tự động điều chỉnh độ chùng tang trống S-cam và hệ thống hãm thủy lực ZF Retarder công suất 500 kW. Các bảng tiêu chuẩn thông số kỹ thuật và quy trình chẩn đoán hư hỏng được trình bày mạch lạc, mang lại giá trị tham khảo chuyên ngành thiết thực cho công tác đào tạo và kỹ thuật bảo dưỡng ô tô thương mại.