Khóa luận: Nghiên cứu hệ thống điều khiển máy mài 4 trục - Phạm Quang Dũng

Phân tích hệ thống điều khiển máy mài 4 trục CNC. Bài viết đi sâu vào kiến trúc, thuật toán và giải pháp nâng cao hiệu suất gia công.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014-2018

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ thống điều khiển máy mài 4 trục

Hệ thống điều khiển máy mài 4 trục là bộ não trung tâm, quyết định độ chính xác và hiệu suất của toàn bộ quá trình gia công. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc làm chủ công nghệ này trở thành yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực sản xuất. Một hệ thống điều khiển CNC 4 trục hiệu quả không chỉ đơn thuần là việc ra lệnh cho các động cơ di chuyển, mà còn là sự phối hợp nhịp nhàng giữa phần cứng và phần mềm, từ việc thông dịch bản vẽ thiết kế đến việc thực thi các lệnh G-code phức tạp. Nghiên cứu sâu về hệ thống này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai số và mở ra khả năng gia công 4 trục đồng thời các chi tiết có biên dạng phức tạp. Các thành phần chính như bộ điều khiển máy mài, động cơ servo, và phần mềm điều khiển máy CNC đều đóng vai trò không thể thiếu. Sự phát triển của các hệ điều khiển đã chuyển đổi ngành cơ khí từ gia công thủ công, phụ thuộc vào tay nghề người thợ, sang tự động hóa máy mài một cách toàn diện. Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Việc nghiên cứu các mô hình máy cụ thể, như máy mài CTG-26 Giang Tô được đề cập trong tài liệu gốc, cung cấp cái nhìn thực tiễn về cách các thành phần này tương tác với nhau để tạo ra một cỗ máy hoàn chỉnh, có khả năng thực hiện các nguyên công mài đa dạng từ mài thô đến mài tinh.

1.1. Định nghĩa và vai trò của máy mài CNC 4 trục

Máy mài CNC 4 trục là một loại máy công cụ sử dụng công nghệ điều khiển số bằng máy tính (CNC) để thực hiện các thao tác mài trên bề mặt vật liệu. Máy bao gồm ba trục chuyển động tịnh tiến cơ bản (X, Y, Z) và một trục xoay (thường là trục A hoặc B), cho phép gia công 4 trục đồng thời. Vai trò chính của máy là loại bỏ một lớp vật liệu mỏng để đạt được độ nhẵn bóng và độ chính xác kích thước cực cao. Theo tài liệu nghiên cứu, "máy mài công nghệ cao có thể đạt đến độ chính xác khi gia công khoảng 0.0001 mm". Sự ra đời của máy mài CNC đã giải quyết được các vấn đề của máy mài cơ truyền thống, vốn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và tay nghề của người vận hành. Nó có khả năng xử lý các vật liệu siêu cứng như thép tôi, hợp kim cứng và cả vật liệu giòn như thủy tinh, granit. Việc tự động hóa máy mài giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao hiệu quả và cho phép sản xuất các chi tiết công nghiệp tinh vi.

1.2. Tầm quan trọng của bộ điều khiển trong tự động hóa

Trong một máy mài CNC, bộ điều khiển máy mài được xem là trung tâm thần kinh. Nó chịu trách nhiệm nhận lệnh từ chương trình, xử lý thông tin và gửi tín hiệu điều khiển chính xác đến các cơ cấu chấp hành. Hệ thống này bao gồm ba thành phần chức năng chính: bộ phận giao tiếp người-máy (MMI), phần lõi điều khiển số (NCK) và bộ điều khiển logic khả lập trình (PLC). NCK là lõi của hệ thống, thực hiện các thuật toán nội suy để tạo ra quỹ đạo chuyển động mượt mà cho các trục. Trong khi đó, bộ điều khiển PLC quản lý các hoạt động phụ trợ như thay dao, bật/tắt dung dịch làm mát. Tầm quan trọng của hệ thống điều khiển thể hiện ở khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp một cách đồng bộ, đảm bảo điều khiển vị trí và tốc độ với sai số cực nhỏ, điều mà gia công thủ công không thể đạt được. Đây chính là nền tảng cho việc cải tiến máy mài cơ thành các hệ thống tự động hóa hiện đại.

II. Thách thức khi cải tiến tự động hóa máy mài 4 trục

Việc nâng cấp và tự động hóa một máy mài, đặc biệt là cải tiến máy mài cơ truyền thống thành máy CNC 4 trục, đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Vấn đề lớn nhất nằm ở việc đảm bảo độ chính xác và sự ổn định của toàn hệ thống. Các máy cơ cũ thường có độ rơ và sai số tích lũy lớn trong các cơ cấu cơ khí, đòi hỏi hệ thống điều khiển phải có khả năng bù trừ sai số hiệu quả. Thách thức tiếp theo là đồng bộ hóa chuyển động của bốn trục. Việc gia công 4 trục đồng thời yêu cầu các thuật toán nội suy phức tạp và khả năng xử lý thời gian thực của bộ điều khiển để tạo ra các bề mặt cong, xoắn ốc một cách trơn tru. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc truyền tín hiệu đến động cơ servo cũng có thể gây ra lỗi bề mặt. Hơn nữa, việc lựa chọn và tích hợp các thành phần như servo driver, encoder tuyệt đối, và các cảm biến sao cho tương thích và hoạt động ổn định là một bài toán không hề đơn giản. Việc mô hình hóa hệ thống cơ điện tử để mô phỏng và dự đoán hành vi của máy trước khi chế tạo thực tế là cần thiết nhưng cũng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Cuối cùng, giao diện người dùng phải được thiết kế trực quan để người vận hành có thể dễ dàng lập trình và giám sát máy, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lập trình G-code cho máy mài và thiết kế giao diện HMI cho máy công cụ.

2.1. Vấn đề đồng bộ hóa trong điều khiển chuyển động

Đồng bộ hóa là thách thức cốt lõi trong điều khiển chuyển động (motion control) của máy mài 4 trục. Khi gia công các bề mặt phức tạp, cả bốn trục phải di chuyển đồng thời theo một quỹ đạo được tính toán chính xác. Hệ thống điều khiển phải xử lý một lượng lớn dữ liệu và gửi các xung điều khiển đến từng servo driver trong một khoảng thời gian cực ngắn, thường là mili giây. Bất kỳ sự sai lệch nào về thời gian hoặc tốc độ giữa các trục đều dẫn đến sai hỏng sản phẩm. Thuật toán nội suy đóng vai trò quyết định trong việc chia nhỏ quỹ đạo phức tạp thành các đoạn chuyển động đơn giản (thẳng, tròn) mà các trục có thể thực hiện. Hiệu quả của thuật toán này ảnh hưởng trực tiếp đến độ mượt của bề mặt gia công và tốc độ tổng thể của quá trình. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu, liên tục được cải tiến để đáp ứng yêu cầu gia công ngày càng cao.

2.2. Sai số cơ khí và các phương pháp bù trừ hiệu quả

Khi cải tiến máy mài cơ, các sai số vốn có của hệ thống cơ khí như độ rơ của hệ thống truyền động trục vít me bi, độ võng của kết cấu, và sai số do giãn nở nhiệt là không thể tránh khỏi. Hệ thống điều khiển CNC hiện đại phải được trang bị các chức năng bù trừ sai số thông minh. Ví dụ, chức năng bù sai số bước vít (leadscrew error compensation) và bù độ rơ (backlash compensation) được lập trình sẵn trong bộ điều khiển. Dữ liệu về sai số của máy được đo đạc bằng các thiết bị chuyên dụng và nạp vào hệ thống. Khi máy hoạt động, bộ điều khiển sẽ tự động tính toán và hiệu chỉnh vị trí của các trục để loại bỏ các sai số này, đảm bảo điều khiển vị trí và tốc độ đạt độ chính xác cao nhất. Việc sử dụng encoder tuyệt đối thay vì encoder tương đối cũng giúp giảm thiểu sai số tích lũy sau mỗi lần khởi động lại máy.

III. Phương pháp thiết kế phần cứng hệ thống điều khiển CNC

Thiết kế phần cứng là nền tảng vật lý cho mọi hoạt động của hệ thống điều khiển máy mài 4 trục. Một cấu trúc phần cứng được thiết kế tốt phải đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, độ tin cậy cao và khả năng kết nối linh hoạt. Trái tim của hệ thống là bộ xử lý trung tâm (CPU), chịu trách nhiệm thực thi các tác vụ tính toán phức tạp như thông dịch G-code và nội suy quỹ đạo. Bên cạnh đó, bộ điều khiển PLC đóng vai trò không thể thiếu trong việc quản lý các hoạt động logic tuần tự của máy, chẳng hạn như điều khiển bơm dung dịch làm mát, hệ thống thay dao tự động và các tín hiệu an toàn. Hệ thống truyền động là cơ bắp của máy, trong đó động cơ servoservo driver là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng đáp ứng tốc độ và mô-men xoắn cao, cùng với độ chính xác vị trí vượt trội. Để hoàn thiện vòng điều khiển kín, các thiết bị phản hồi như encoder tuyệt đối được sử dụng để cung cấp thông tin chính xác về vị trí và tốc độ của trục về cho bộ điều khiển. Toàn bộ các thành phần này được kết nối với nhau thông qua một hệ thống bus tốc độ cao, đảm bảo tín hiệu được truyền đi một cách nhanh chóng và không bị nhiễu, tạo nên một hệ thống điều khiển chuyển động (motion control) mạnh mẽ và ổn định.

3.1. Lựa chọn bộ điều khiển trung tâm CPU và PLC

Bộ điều khiển trung tâm là nơi xử lý mọi thông tin. CPU trong hệ thống NC (Numerical Control) chịu trách nhiệm chính cho các tác vụ tính toán nặng như chạy thuật toán nội suyđiều khiển vị trí và tốc độ. Tốc độ xử lý của CPU ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công tốc độ cao và độ phức tạp của bề mặt có thể tạo ra. Song song đó, bộ điều khiển PLC (Programmable Logic Controller) xử lý các logic vào/ra (I/O) của máy. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, "PLC điều khiển việc thay dao, tốc độ trục chính, thay chi tiết gia công và nhập hoặc xuất các tín hiệu xử lý". PLC hoạt động theo chu kỳ quét, đọc trạng thái các cảm biến đầu vào và bật/tắt các thiết bị đầu ra như rơ-le, van điện từ. Sự kết hợp giữa CPU và PLC tạo thành một hệ thống điều khiển toàn diện, vừa mạnh mẽ trong tính toán, vừa linh hoạt trong điều khiển logic.

3.2. Vai trò của động cơ servo và hệ thống truyền động

Nếu bộ điều khiển là bộ não, thì động cơ servo và hệ thống truyền động chính là cơ bắp. Động cơ servo là một hệ thống vòng kín, có nghĩa là vị trí và tốc độ thực tế của nó luôn được một encoder phản hồi về servo driver. Driver sẽ so sánh tín hiệu phản hồi này với tín hiệu lệnh từ bộ điều khiển và liên tục hiệu chỉnh để giảm sai số về 0. Điều này mang lại độ chính xác và khả năng lặp lại vị trí vượt trội so với động cơ bước. Chuyển động quay từ động cơ servo được chuyển thành chuyển động tịnh tiến thông qua hệ thống truyền động trục vít me bi. Cơ cấu này có hiệu suất cao và độ rơ rất thấp, góp phần quan trọng vào độ chính xác tổng thể của máy. Việc lựa chọn công suất động cơ và bước vít me phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế máy mài CNC.

IV. Hướng dẫn chọn phần mềm điều khiển máy mài CNC tối ưu

Phần mềm là linh hồn của hệ thống điều khiển máy mài 4 trục, biến những thiết kế phức tạp thành các chuyển động cơ khí chính xác. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận hành và khả năng khai thác tối đa tiềm năng của máy. Một phần mềm điều khiển máy CNC toàn diện thường bao gồm nhiều module chức năng. Module cốt lõi là trình thông dịch, có nhiệm vụ đọc và phân tích chương trình gia công được viết bằng G-code. Khả năng lập trình G-code cho máy mài một cách linh hoạt, hỗ trợ các chu trình gia công phức tạp là một tiêu chí quan trọng. Giao diện người-máy (MMI hay HMI) là cầu nối giữa người vận hành và máy. Một giao diện HMI cho máy công cụ được thiết kế tốt phải trực quan, dễ sử dụng, cho phép giám sát trạng thái máy, thiết lập thông số và chẩn đoán lỗi một cách nhanh chóng. Các phần mềm phổ biến như Mach3/Mach4 hay LinuxCNC cung cấp các giải pháp mạnh mẽ và có khả năng tùy biến cao cho các hệ thống điều khiển dựa trên máy tính cá nhân (PC-based CNC). Ngoài ra, các phần mềm CAM như Mastercam hay SolidCAM đóng vai trò tạo ra các đường chạy dao tối ưu từ mô hình 3D, tự động xuất ra G-code, giảm thiểu công sức lập trình thủ công và tối ưu hóa quá trình gia công.

4.1. Chức năng thông dịch G code và lập trình gia công

Chức năng thông dịch G-code là nền tảng của mọi phần mềm điều khiển máy CNC. Bộ thông dịch (interpreter) đọc từng dòng lệnh trong chương trình gia công, phân tích cú pháp và chuyển đổi chúng thành dữ liệu mà bộ nội suy có thể hiểu được. Việc lập trình G-code cho máy mài bao gồm các lệnh điều khiển chuyển động (G00, G01, G02, G03), lệnh điều khiển chức năng phụ (M-code) như bật/tắt trục chính, và các lệnh thiết lập tốc độ, bù trừ dao cụ. Một phần mềm mạnh mẽ sẽ hỗ trợ một bộ mã G-code mở rộng, cho phép thực hiện các chu trình gia công phức tạp như khoan lỗ sâu, taro ren hay mài các biên dạng đặc biệt. Theo tài liệu, "chức năng này cho phép nhập và chỉnh sửa chương trình gia công (gọi là G-code, dựa trên tiêu chuẩn EIA/ISO)", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp.

4.2. Giao diện HMI và các nền tảng phổ biến LinuxCNC Mach4

Giao diện Người-Máy (HMI - Human-Machine Interface) là bộ mặt của hệ thống điều khiển. Một giao diện HMI cho máy công cụ hiệu quả không chỉ hiển thị thông tin mà còn cho phép tương tác hai chiều. Người vận hành có thể theo dõi vị trí thực của các trục, tốc độ trục chính, dòng lệnh đang thực thi, đồng thời có thể điều khiển máy bằng tay (jogging), nhập dữ liệu MDI (Manual Data Input) và quản lý chương trình. Các nền tảng phần mềm như LinuxCNCMach3/Mach4 là những lựa chọn phổ biến cho các dự án chế tạo hoặc cải tiến máy mài cơ. LinuxCNC là phần mềm mã nguồn mở, chạy trên nền tảng Linux thời gian thực, mang lại sự ổn định và khả năng tùy biến cực cao. Mach4 là phiên bản kế thừa của Mach3, là một giải pháp thương mại mạnh mẽ, linh hoạt và được hỗ trợ tốt, phù hợp cho cả người dùng cá nhân và ứng dụng công nghiệp.

V. Mô hình hóa và ứng dụng trên máy mài CNC CTG 26

Việc nghiên cứu lý thuyết về hệ thống điều khiển máy mài 4 trục sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi ứng dụng thực tiễn. Tài liệu gốc đã chọn máy mài CNC 4 trục CTG-26 Giang Tô làm đối tượng nghiên cứu cụ thể, cung cấp một mô hình tham chiếu giá trị. Việc phân tích cấu trúc của máy CTG-26 cho thấy sự tích hợp chặt chẽ giữa các thành phần cơ và điện tử. Hệ thống điều khiển của máy được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng mài chuyên dụng, từ mài mũi khoan, dao phay, đến mài ren và dao khắc. Điều này cho thấy khả năng lập trình G-code cho máy mài đã được tối ưu hóa cho từng loại dụng cụ cắt. Quá trình mô hình hóa hệ thống cơ điện tử cho máy CTG-26 giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mối quan hệ động học giữa các trục. Bằng cách sử dụng các phần mềm mô phỏng, người ta có thể kiểm tra các thuật toán nội suy và chiến lược điều khiển chuyển động (motion control) trước khi áp dụng lên máy thật. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro va chạm mà còn là phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa chương trình gia công, nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu suất hoạt động của máy.

5.1. Phân tích cấu hình máy mài 4 trục CTG 26 Giang Tô

Máy mài CTG-26 là một ví dụ điển hình của việc thiết kế máy mài CNC chuyên dụng. Dựa trên bảng thông số kỹ thuật trong tài liệu, máy có 4 trục điều khiển (X, Y, C, A) được dẫn động trực tiếp bằng trục vít me bi, đảm bảo độ chính xác vị trí 0.002mm cho các trục tịnh tiến. Hệ thống điều khiển CNC 4 trục của máy cho phép điều khiển linh hoạt góc xoắn, góc hớt lưng và các thông số phức tạp khác để mài nhiều loại dụng cụ cắt khác nhau. Việc sử dụng đầu dò tiếp xúc độ chính xác cao cho thấy hệ thống có khả năng tự động đo lường và thiết lập gốc tọa độ phôi, một bước quan trọng trong việc tự động hóa máy mài. Cấu hình này minh họa rõ ràng cách các thành phần phần cứng được lựa chọn và phối hợp để đáp ứng các yêu cầu gia công cụ thể.

5.2. Mô phỏng và tối ưu hóa quá trình điều khiển

Mô phỏng là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu và phát triển. Tài liệu gốc đề cập đến việc sử dụng các phần mềm như SSCNC để mô phỏng lại hệ thống. Việc mô hình hóa hệ thống cơ điện tử cho phép tạo ra một "bản sao số" của máy mài. Trên mô hình này, người dùng có thể nạp các chương trình G-code và quan sát quá trình gia công ảo, phát hiện các lỗi tiềm ẩn như va chạm, đường chạy dao không tối ưu hoặc các chuyển động giật cục. Quá trình này giúp kiểm chứng tính đúng đắn của thuật toán nội suy và chiến lược điều khiển chuyển động (motion control). Kết quả từ mô phỏng cung cấp dữ liệu quý giá để tinh chỉnh các tham số điều khiển, tối ưu hóa tốc độ cắt và cải thiện chất lượng bề mặt trước khi tiến hành gia công thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY MÀI CÔNG CỤ CNC 4 TRỤC (BỐN TRỤC) VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN 1.1 MÁY MÀI CNC 4 TRỤC 1. Định nghĩa Mài là một trong những hình thức gia công kim loại cơ bản, bằng cách lấy đi một lớp kim loại mỏng trên bề mặt chi tiết để làm nhẵn mịn chi tiết và thông thường sau gia công mài, sản phẩm sẽ có độ bóng trên bề mặt rất cao. Máy mài là một loại máy công cụ sử dụng đá mài như dụng cụ cắt: mỗi hạt mài mòn trên đá mài sẽ cắt đi một phần phoi cực nhỏ từ phôi bằng biến dạng cắt. Các loại máy mài càng hiện đại thì đá mài của chúng càng có thể gọt đi những lớp kim loại rất mỏng.

Các máy mài công nghệ cao có thể đạt đến độ chính xác khi gia công khoảng 0. Phương pháp mài có thể được thực hiện trên những vật liệu từ cứng đến rất cứng (ví dụ như thép tôi…) b. Phân loại Máy mài bao gồm các loại chính sau: Máy mài đai: Thường được sử dụng làm phương pháp gia công để xử lý kim loại và các vật liệu khác, với sự trợ giúp của chất mài mòn. Tương tự với máy rải đai (thường dùng cho gỗ nhưng đôi khi cho kim loại).

Mài đai là một quá trình linh hoạt phù hợp với tất cả các loại ứng dụng, bao gồm hoàn thiện, đánh bóng và loại bỏ phoi. Máy mài để bàn: Dùng hai đĩa mài có kích cỡ các hạt mài khác nhau cho các hoạt động mài thô và mài tinh, và nó được cố định trên bàn hoặc sàn nhà. Khi dùng nó để chế tạo hoặc sửa chữa, người ta dùng các đồ nghề gá và nhiều loại dụng cụ khác. Máy mài để bàn được vận hành thủ công.

Máy mài trục tròn ngoài : Bao gồm cả hai loại: đúng tâm và lệch tâm. Máy mài trục tròn ngoài có thể có nhiều đĩa mài. Phôi được xoay quanh và cung cấp tới ( các) đĩa mài bởi trục mài. Nó được sử dụng để làm thật chính xác các thanh truyền, ống, vòng bi, ống lót ổ trục, và nhiều bộ phận khác.

1 Máy mài công cụ và máy cắt , thường có thể thực hiện chức năng nhỏ của máy xay khoan , hoặc các máy công cụ chuyên dụng khác. Máy mài tọa độ : Hoạt động như tên của nó, có nhiều dụng cụ gá được sử dụng khi kết thúc các dụng cụ, khuôn đúc và đồ đạc. Chức năng chính của nó là trong các lĩnh vực của mài lỗ cho ống khoan và mài chân. Nó cũng có thể được sử dụng cho các bề mặt phức tạp mài để hoàn thành công việc bắt đầu trên một máy mài.

Máy mài bành răng: Thường được sử dụng như là quá trình gia công cuối cùng khi sản xuất một bánh răng có độ chính xác cao. Chức năng chính của các máy này là để loại bỏ đi những lớp vật liệu còn thừa lại, những lớp này chỉ cỡ vài phần nghìn inch, còn sót lại bởi các phương pháp gia công khác. Máy mài chết : Là một máy mài xoay cầm tay với một mũi mài đường kính nhỏ, xoay ở tốc độ cao. Chúng thường được điều khiển bằng không khí (khí nén), nhưng đôi khi cũng điều khiển bằng một động cơ điện nhỏ hoặc một trục linh hoạt.

Máy mài góc , máy mài điện cầm tay: Thường được sử dụng trong gia công chế tạo và xây dựng công trình. Máy mài mặt phẳng : Với một đầu hạ xuống phôi, được di chuyển qua lại phía dưới đĩa mài trên chiếc bàn có thể điều chỉnh, nó thường dùng một nam châm vĩnh cửu điều khiển được (mâm từ ) - sử dụng với bệ từ (đặc biệt là thép đen), nhưng cũng có thể có bộ phận hút chân không hoặc các vật cố định khác. Các máy mài phẳng phổ biến nhất có một đĩa mài xoay trên một trục ngang cắt xung quanh chu vi của đĩa mài. Máy mài phẳng quay, thường được gọi là máy mài theo phong cách "Blanchard", có đầu mài quay đĩa mài trên trục thẳng đứng cắt trên mặt cuối của đĩa mài, trong khi một bảng xoay vật liệu theo hướng đối diện bên dưới.

Loại máy này loại bỏ một lượng lớn vật liệu và mài các bề mặt phẳng với những dấu vết mài xoắn ốc đặc trưng. Nó cũng có thể được sử dụng để chế tạo và làm sắc nét các bộ khuôn dập kim loại, lưỡi cắt phẳng, các cơ sở cố định hoặc bất kỳ bề mặt phẳng và song song. Máy mài phẳng có thể được vận hành bằng tay hoặc có các điều khiển CNC. Cấu tạo Tuy máy mài có rất nhiều loại, nhiều kiểu, nhưng về cơ bản ta có thể nói rằng máy mài chủ yếu gồm các phần sau: Nguồn: Nơi có tác dụng cung cấp năng lượng hoạt động cho các bộ phận khác, quá trình giao tiếp sẽ chính xác giữa bộ điều khiển và động cơ và sự tự điều chỉnh của các thành phần trong hệ thống.

Hệ thống điều khiển: Là hệ thống làm nhiệm vụ quản lý, ra lệnh, chỉ dẫn hay điều chỉnh các hoạt động của từng bộ phận, từng chi tiết trong cỗ máy để máy làm việc tốt. Vỏ: Trong môi trường làm việc, các yếu tố có hại cho máy như bụi, độ ẩm, nhiệt độ,. xuất hiện thường xuyên và có thể làm hỏng hóc thiết bị trong máy, làm máy không còn hoạt động tốt. Vỏ chính là bộ phận có nhiệm vụ ngăn không cho các yếu tố gây hại này tác động vào máy móc tối đa.

3 Đá mài: Là dụng cụ dùng để làm mòn bề mặt để làm nhẵn bóng hay loại bỏ các vết sần, vết bẩn,. Đế máy: Đế máy có nhiệm vụ giữ ổn định trọng tâm của máy, để máy không bị xê dịch, triệt tiêu sự rung khi máy làm việc, không để ảnh hưởng tới Gá: Các công cụ dùng để cố định phôi mài, khiến phôi không bị trượt, lệch khỏi những vị trí ban đầu, để quá trình gia công đạt độ chính xác cao nhất. Tản nhiệt: Những bộ phận có nhiệm vụ giảm nhiệt cho máy, công cụ mài và phôi mài, tránh tình trạng biến dạng do nhiệt Động cơ: Thiết bị biến đổi các dạng năng lượng( điện, nhiệt, cơ,.) thành động năng để máy hoạt động d. Vấn đề cần chú ý khi mài Gia công cơ khí bằng phương pháp mài có hai dạng, đó là mài thô và mài tinh.

Mài thô: Đây là giai đoạn gia công sơ bộ một vật, được thực hiện trong một thời gian ngắn, đơn giản chỉ là loại bỏ bớt phần kim loại thừa. Yêu cầu khi thực hiện mài thô chính là trong thời gian ngắn nhất làm sao để loại bỏ được nhiều lớp kim loại nhất. Bề mặt vật không nhẵn, mịn và độ chính xác của sản phẩm còn thấp. Mài tinh: Mài tinh là quá trình gia công một cách chi tiết, kỹ lưỡng mặt ngoài của sản phẩm.

Sau khi gia công tinh, sản phẩm có độ bóng cao và độ chính xác cần thiết. Mài tinh làm mất các vết sinh ra bởi gia công mài thô. Để sản phẩm đạt độ chính xác cao như yêu cầu, sau khi mài thô người ta tiến hành mài tinh sản phẩm thêm nhiều lần nữa. Chính vì thế, người công nhân phải đặc biệt chú ý những yêu cầu sau: - Luôn đảm bảo đã lắp và vặn chặt một cách chính xác bởi đá mài rất dễ vỡ nếu lắp và vặn không chính xác.

Trước khi lắp đá mài, cần nghiêm chỉnh thực hiện đúng quy tắc. Đá mài phải được lắp trong hộp che cẩn thận và không làm việc trực tiếp trên đá mài nếu không có hộp che. - Trước khi làm việc, cần kiểm tra thật tỉ mỉ độ chính xác và độ chắc chắn về việc gá vật cần gia công, nếu bộ phận định vị không vặn chặt sẽ tạo ra sự chênh lệch giữa vật cần mài và đá mài. - Phải đảm bảo lượng dư gia công mài đúng quy định và chú ý đến công tác làm mát cho vật mài.

Đối với từng loại dao cắt, vật cần mài, tư thế và vị trí đứng của người nhân công cũng thay đổi linh hoạt đòi hỏi người nhân công phải am hiểu và biết cách vận hành cũng như những thao tác kỹ thuật cần thiết để vận hành máy. 4 Tuy nhiên, để thực hiện các yêu cầu trên, công nhân cần có kinh nghiệm và tay nghề, thứ không phải một sớm một chiều có được. Đây là một hạn chế khá lớn với việc gia công cơ khí bằng phương pháp mài và ứng dụng rộng lớn của máy mài vào thực tiễn. Hiện nay, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, có rất nhiều biện pháp dùng để khắc phục các vấn đề trên, một trong những biện pháp đó là CNC.1 Định nghĩa, cấu tạo CNC CNC – viết tắt cho Computer(ized) Numerical(ly) Control(led) (điều khiển bằng máy tính) – đề cập đến việc điều khiển bằng máy tínhcác máy móc khác với mục đích sản xuất (có tính lập lại) các bộ phận kim khí (hay các vật liệu khác) phức tạp, bằng cách sử dụng các chương trình viết bằng ký hiệu chuyên biệt theo tiêu chuẩn EIA-274-D, thường gọi là mã G.

CNC được phát triển cuối thập niên 1940- đầu thập niên 1950 ở phòng thí nghiệm Servomechanism của trường MIT.2 Cấu tạo Tuy ứng dụng khác nhau nhưng cấu tạo của máy CNC hiện đại về cơ bản vẫn bao gồm các phần sau: a. Phần cơ khí: - Vỏ máy, thân bệ máy: còn gọi là khung sườn của máy, bệ máy được chế tạo bằng phương pháp đúc hoặc hàn sau đó được mang đi nhiệt luyện để khử ứng suất dư giúp cấu trúc kim loại ổn định. Vỏ máy, thân máy càng cứng cáp thì độ chính xác càng cao và ổn định. Yêu cầu của nó là phải chịu lực và độ bền cao, có thể hạn chế rung động (nguyên nhân dẫn tới sai số độ chính xác).

- Vít me bi, ray dẫn hướng, box way, bàn máy: Cơ chế di chuyển bệ, bàn máy hay trục quay được gọi là vít me bi (ballscrew). Cơ chế này làm thay đổi chuyển động quay của động cơ truyền động thành chuyển động tuyến tính và bao gồm một trục vít (screw shaft) và ổ trục đỡ. Khi trục quay, một ổ trục gắn lần theo các đường rãnh hình xoắn ốc trong trục và sản sinh ra một chuyển động tuyến tính chính xác làm quay bàn làm việc ở dưới trục chính hay giá đỡ trục chính. Những vít me bi này được bắt vào bệ máy với ổ trục gắn ghép vào bàn làm việc hay giá đỡ trục chính được dẫn hướng bởi các ray dẫn hướng (linenear rails).

Bàn máy cũng có thể được dẫn truyền bởi cơ cấu Box way. 5 - Trục chính (Spindle): Trục chính là thành phần có tính quyết định nhất trong máy CNC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ