Tổng quan nghiên cứu

Trong hoạt động khai thác dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam, việc thi công các giếng khoan có góc nghiêng lớn và giếng khoan ngang đóng vai trò then chốt nhằm gia tăng hệ số thu hồi dầu. Tuy nhiên, quá trình khoan qua các địa tầng phức tạp, điển hình là thành hệ Miocene hạ với tầng sét Rotalia chứa tới 45% khoáng vật Montmorillonite có hoạt tính trương nở cực mạnh, thường xuyên gây ra các sự cố nghiêm trọng như bó thành, kẹt bộ khoan cụ và sập lở giếng. Trước năm 2015, Liên doanh Việt – Nga Vietsovpetro phải phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ dung dịch ngoại nhập với chi phí lên đến 25 triệu USD cho 24 giếng khoan trong năm 2014.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu thiết lập, thử nghiệm và tối ưu hóa hệ dung dịch ức chế sét gốc nước đa tác nhân KGAC Plus có khả năng thay thế hệ dung dịch cao cấp Ultradril của tập đoàn MI-SWACO. Nghiên cứu tập trung giải quyết triệt để vấn đề mất ổn định thành giếng khoan nghiêng lớn tại mỏ Bạch Hổ và mỏ Rồng thuộc bồn trũng Cửu Long. Phạm vi ứng dụng thực địa được tiến hành trên 3 giếng khoan gồm 11P ThTC-1, 12P GTC-1 và 912 RC-9 do giàn tự nâng Tam Đảo 03 thi công trong giai đoạn 2019-2020.

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa kỹ thuật và kinh tế vượt trội: hệ dung dịch mới duy trì thành giếng ổn định 100%, giảm chi phí xử lý sự cố và tiết kiệm khoảng 300.000 USD trên mỗi giếng khoan. Với khối lượng thi công trung bình từ 20 đến 25 giếng mỗi năm, giải pháp này giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 6 đến 7 triệu USD hàng năm, đồng thời đảm bảo an toàn sinh thái biển khi đạt tiêu chuẩn độc tính nhóm E theo hệ thống phân loại OCNS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết tương tác bề mặt khoáng sét và cơ chế ức chế đa tầng. Khoáng vật sét trong trầm tích dầu khí có cấu tạo từ các lớp tứ diện Silic và bát diện Nhôm. Trong đó, khoáng vật Montmorillonite có cấu trúc mạng 2:1 với lực liên kết giữa các tầng rất yếu, diện tích bề mặt tiếp xúc lớn từ 200 đến 800 m2/g và dung lượng trao đổi cation cao đạt 80 đến 150 meq/100g, dẫn đến khả năng hấp thụ nước và trương nở thể tích dữ dội. Ngược lại, Kaolinite có tỷ lệ 1:1 liên kết hydro chặt chẽ nên khó trương nở hơn.

Mô hình nghiên cứu của hệ dung dịch KGAC Plus tích hợp đồng thời 5 cơ chế ức chế chuyên sâu:

  • Cơ chế phân ly từ hợp chất Lignosulfonate không chứa Crom (CFL): Tạo lớp hấp phụ cản trở liên kết nước mà không gây độc hại cho môi trường.
  • Cơ chế keo tụ từ phèn nhôm kali (AKK): Chuyển hóa thành các hạt hydroxit nhôm bít nhét vi khe nứt và làm cứng bề mặt vách đá sét.
  • Cơ chế liên kết ion của muối Kali (KCl): Các ion K+ có bán kính ngậm nước nhỏ 2,66 Angstrom xâm nhập sâu vào giữa các lớp ô mạng sét để trung hòa điện tích và khóa chặt cấu trúc tinh thể.
  • Cơ chế tạo màng kỵ nước của Polyalkylen Glycol (PAG MC): Tự kết đám ở nhiệt độ đáy giếng tạo màng ngăn nước tiếp xúc với khoáng sét.
  • Cơ chế bao bọc mùn khoan của polymer biến tính HyPR-CAP: Polymer tích điện âm bọc kín các góc cạnh tích điện dương của mảnh mùn sét, ngăn hiện tượng rã vụn và hòa tan vào dung dịch.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm thực tế ngoài giàn khoan. Nguồn dữ liệu thực nghiệm được xây dựng từ hơn 30 đơn pha chế mẫu dung dịch đối chứng trên nền nước kỹ thuật và nước biển, kết hợp phân tích các mẫu mùn khoan thực tế lấy ở độ sâu từ 2200m đến 3100m thuộc mỏ Bạch Hổ.

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích, tập trung vào các lát cắt địa tầng có tỷ lệ khoáng sét nguy hiểm nhất gồm 45% Montmorillonite, 40% Kaolinite và 15% Hydromica. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích theo tiêu chuẩn Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API RP 13B) là nhằm đảm bảo tính chuẩn hóa quốc tế, cho phép kiểm soát chính xác các chỉ số lưu biến, độ thải nước và độ bền nhiệt. Quá trình phân tích sử dụng cân tỷ trọng Fann Model 140, máy đo độ nhớt 6 tốc độ Fann 35A, thiết bị đo độ thải nước cao áp nhiệt độ cao HTHP ở 120 độ C và áp suất 500 psi, máy đo độ trương nở Swell Meter và lò nung mẫu quay Hot Rolling Oven trong thời gian 16 giờ liên tục. Toàn bộ chu trình thí nghiệm và hoàn thiện giải pháp được triển khai từ tháng 10 năm 2019 đến tháng 6 năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm và theo dõi hiện trường ghi nhận 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, khả năng hạn chế trương nở sét của hệ KGAC Plus vượt trội so với các hệ dung dịch truyền thống. Dữ liệu thực nghiệm bằng máy Swell Meter cho thấy độ trương nở của mẫu sét trong hệ KGAC Plus giảm hơn 75% so với hệ FCL-AKK và đạt hiệu quả ức chế tương đương 98% so với hệ dung dịch chuẩn quốc tế Ultradril của MI-SWACO.

Thứ hai, đặc tính lưu biến và kiểm soát mất nước được cải thiện rõ rệt. Độ thải nước API ở nhiệt độ phòng duy trì dưới 4 ml, trong khi độ thải nước HTHP ở 120 độ C và chênh áp 500 psi đạt mức dưới 10 ml/30 phút, giảm 35% lượng nước xâm nhập vào vỉa so với hệ dung dịch FCL thông thường. Ứng lực cắt động (YP) được giữ ổn định trong dải 18 đến 25 lb/100ft2, giúp tăng khả năng làm sạch đáy giếng lên hơn 40%.

Thứ ba, độ bôi trơn và hệ số ma sát giảm đáng kể. Kết quả đo trên thiết bị Lubricity Tester ghi nhận moment ma sát giảm từ mức 0,28 của dung dịch thông thường xuống còn 0,16 đến 0,18 ở hệ KGAC Plus, tương đương mức giảm gần 40% lực cản ma sát giữa cần khoan và thành giếng.

Thứ tư, áp dụng thực tế trên giàn Tam Đảo 03 tại 3 giếng khoan 11P ThTC-1, 12P GTC-1 và 912 RC-9 cho kết quả hoàn hảo. Thành giếng duy trì độ ổn định tuyệt đối trong suốt quá trình thi công qua các tầng Miocene hạ và Oligocene có góc nghiêng trên 60 độ. Mùn khoan đưa lên sàng rung giữ nguyên dạng hạt vo viên sắc nét, không bị dính bết và bộ khoan cụ khi kéo lên hoàn toàn sạch sẽ.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên khẳng định cơ chế tương hỗ hoàn hảo của tổ hợp 5 tác nhân ức chế. Sự kết hợp giữa polymer HyPR-CAP có khối lượng phân tử vừa phải với muối KCl và chất tạo màng kỵ nước PAG MC đã giải quyết được điểm yếu tăng độ nhớt giả của polymer PHPA truyền thống. Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua đồ thị biến thiên độ trương nở thể tích theo thời gian 24 giờ, biểu đồ phân bố ứng lực lưu biến theo 6 cấp tốc độ quay và bảng so sánh các thông số hóa lý trước và sau khi nung nhiệt ở 120 độ C. Qua đó chứng minh dung dịch vẫn duy trì độ bền Gel 1 phút và 10 phút ở mức tối ưu, không xuất hiện hiện tượng keo tụ hay phân hủy nhiệt.

So với các công trình nghiên cứu trước đây về hệ KCL-Glycol hay Glydril, hệ KGAC Plus thể hiện tính ưu việt hơn hẳn về khả năng tạo lớp vỏ bùn mỏng, dẻo dai và có tính thấm cực thấp. Đặc biệt, việc thay thế hoàn toàn phụ gia chứa Crom bằng hóa phẩm sinh thái CFL giúp dung dịch loại trừ nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước biển mà vẫn đảm bảo tính năng kỹ thuật tương đương hệ dung dịch ngoại nhập đắt tiền.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện và phát huy tối đa hiệu quả kỹ thuật của hệ dung dịch KGAC Plus, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình pha chế và duy trì nồng độ hóa phẩm tối ưu. Bộ phận công nghệ dung dịch giàn khoan cần duy trì nghiêm ngặt nồng độ polymer ức chế bao bọc HyPR-CAP ở mức 1,5 đến 2,5 kg/m3 và nồng độ ion K+ từ 7% đến 10% khối lượng trong toàn bộ quá trình khoan qua các địa tầng sét hoạt tính cao. Giải pháp này cần áp dụng ngay trong các chiến dịch khoan tiếp theo.

Thứ hai, thay thế đồng bộ 100% hóa phẩm gốc Crom bằng hợp chất thân thiện môi trường CFL kết hợp phèn nhôm kali AKK. Đơn vị điều hành sản xuất cần loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng Ferocrom Lignosulfonate trên tất cả các giàn khoan trong vòng 6 đến 12 tháng tới nhằm đảm bảo toàn bộ hệ thống dung dịch đạt tiêu chuẩn sinh thái nhóm E theo OCNS.

Thứ ba, nâng cấp và tối ưu hóa hệ thống thiết bị kiểm soát pha rắn trên giàn khoan. Xí nghiệp Khoan và Sửa giếng cần trang bị hệ thống lưới sàng rung có kích thước mắt lưới từ 150 đến 200 mesh nhằm tách triệt để các hạt mùn sét đã được polymer bao bọc, hạn chế tối đa sự tích tụ pha rắn mịn trong dung dịch và giảm tỷ lệ tiêu hao hóa phẩm từ 15% xuống dưới 5%. Timeline thực hiện hoàn thành trong năm 2021.

Thứ tư, biên soạn sổ tay quy trình công nghệ chuẩn và mở rộng thương mại hóa dịch vụ. Viện Nghiên cứu Khoa học và Thiết kế phối hợp cùng Ban Dung dịch chuẩn hóa quy trình vận hành KGAC Plus thành tiêu chuẩn cơ sở, tiến tới cung cấp dịch vụ dung dịch trọn gói cho từ 3 đến 5 nhà thầu dầu khí khác đang hoạt động tại thềm lục địa Việt Nam trong vòng 2 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật cao, là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Kỹ sư công nghệ dung dịch và kỹ sư khoan tại các công ty dầu khí: Cung cấp công thức pha chế chi tiết, quy trình kiểm soát thông số lưu biến và phương pháp xử lý sự cố trương nở sét khi khoan các giếng khoan định hướng, giếng khoan ngang có góc nghiêng lớn trên 60 độ.
  • Các nhà quản lý điều hành khai thác và lập dự toán dự án mỏ: Nắm bắt giải pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất, giúp cắt giảm trực tiếp 300.000 USD chi phí dung dịch cho mỗi giếng khoan và giảm sự lệ thuộc vào các nhà thầu dịch vụ quốc tế.
  • Chuyên gia an toàn sức khỏe và môi trường (HSE) ngành công nghiệp dầu khí: Tiếp cận mô hình chuyển đổi xanh trong hóa phẩm khoan dầu khí, dữ liệu đánh giá độc tính sinh thái nhóm E và phương án loại bỏ kim loại nặng Crom trong thi công biển.
  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất và Kỹ thuật Dầu khí: Cung cấp khung lý thuyết chuyên sâu về hóa lý bề mặt sét, phương pháp phân tích khoáng vật thạch học và các quy trình thí nghiệm dung dịch đạt chuẩn API.

Câu hỏi thường gặp

Hệ dung dịch KGAC Plus có điểm gì vượt trội so với hệ dung dịch KGAC trước đây? Hệ KGAC Plus được bổ sung thêm tác nhân polymer ức chế bao bọc HyPR-CAP có phân tử lượng thấp, tạo thành tổ hợp 5 tác nhân ức chế toàn diện. Cải tiến này giúp nâng cao khả năng bao bọc mùn sét lên hơn 25% mà không làm tăng độ nhớt giả của dung dịch như các polymer PHPA truyền thống.

Tại sao ion Kali lại có hiệu quả ức chế sét Montmorillonite tốt hơn ion Natri? Ion Kali có kích thước tinh thể nhỏ 2,66 Angstrom và năng lượng hydrat hóa thấp 77 kcal/mol, cho phép thâm nhập sâu vào các khe ô mạng lục giác của tinh thể sét. Tại đây, ion Kali trung hòa điện tích âm và kéo các lớp phiến sét lại gần nhau, khóa chặt cấu trúc và ngăn không cho phân tử nước thâm nhập gây trương nở.

Hóa phẩm CFL trong hệ dung dịch có vai trò gì và độ an toàn ra sao? CFL là dẫn xuất Lignosulfonate không chứa Crom, đóng vai trò chất phân ly tạo liên kết hydro bền vững với bề mặt sét nhằm giảm độ nhớt và làm mỏng vỏ bùn. Hóa phẩm này loại bỏ hoàn toàn độc tính của Crom hóa trị 6, giúp hệ dung dịch đạt chuẩn an toàn sinh thái nhóm E theo phân loại quốc tế OCNS.

Hệ dung dịch KGAC Plus đã được kiểm chứng thực tế tại những công trình nào? Hệ dung dịch đã được ứng dụng thành công tại 3 giếng khoan phức tạp gồm 11P ThTC-1, 12P GTC-1 và 912 RC-9 trên giàn Tam Đảo 03 của Vietsovpetro. Quá trình thi công qua các tầng sét Miocene hạ và Oligocene diễn ra an toàn 100%, không xảy ra hiện tượng bó kẹt hay sập lở thành giếng.

Khả năng tiết kiệm chi phí của hệ dung dịch KGAC Plus đạt mức nào? Chi phí điều chế hệ KGAC Plus chỉ bằng khoảng 60% so với hệ dung dịch ngoại nhập Ultradril. Nhờ tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước, việc áp dụng hệ dung dịch này giúp tiết kiệm khoảng 300.000 USD trên mỗi giếng khoan, mang lại hiệu quả kinh tế từ 6 đến 7 triệu USD mỗi năm cho doanh nghiệp.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật phức tạp trong thi công giếng khoan dầu khí thông qua các kết quả then chốt:

  • Thiết lập thành công hệ dung dịch ức chế sét gốc nước đa tác nhân KGAC Plus với 5 cơ chế bảo vệ bề mặt và cấu trúc tinh thể sét.
  • Đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tương đương hệ dung dịch hàng đầu thế giới Ultradril của MI-SWACO nhưng tiết kiệm 40% chi phí pha chế.
  • Ứng dụng thi công thực tế thành công tại 3 giếng khoan nghiêng lớn qua thành hệ Miocene hạ, kiểm soát hoàn toàn sự cố sập lở và kẹt cần.
  • Đạt chứng nhận an toàn môi trường nhóm E theo thang phân loại OCNS nhờ thay thế triệt để các hóa phẩm chứa Crom độc hại.
  • Khẳng định năng lực tự chủ công nghệ và nguyên liệu nội địa của ngành kỹ thuật dung dịch khoan dầu khí Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là mở ra hướng đi bền vững, giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng triệu USD mỗi năm và nâng cao hiệu quả thu hồi dầu khí. Kế hoạch tiếp theo là mở rộng ứng dụng trên toàn bộ các mỏ của Vietsovpetro và thương mại hóa dịch vụ ra các nhà thầu bên ngoài. Các đơn vị vận hành và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay tài liệu này vào thiết kế thi công thực tế.